Máy Phát Điện Cummins Chính Hãng 35kVA ( C38D5 )

Liên hệ

Máy Phát Điện Cummins Chính Hãng 35kVA ( C38D5 ) – công suất 35 kVA / 28 kW; model C38D5; động cơ Diesel 4 thì, loại chuyên dụng cho máy phát điện; điện áp 380 / 400 / 415 V; xuất xứ Châu Âu.

Phù hợp: xưởng cơ khí, nhà máy chế biến quy mô nhỏ, tòa nhà văn phòng, khách sạn vừa và kho lạnh.

Xem thêm: Dòng Cummins chính hãng · Cho thuê máy phát điện

– Nhập khẩu nguyên chiếc, đầy đủ hồ sơ gốc CO, CQ, Packing List
– Lắp đặt, hướng dẫn vận hành tận nơi
– Bảo hành chính hãng tại nơi sử dụng
– Phản hồi trong 30 phút làm việc, khảo sát hiện trường miễn phí

Phản hồi trong 30 phút làm việc

Chỉ cần họ tên và số điện thoại – các ô còn lại không bắt buộc, không cần email. Ghi thêm công suất đang cần thì kỹ sư chuẩn bị phương án trước khi gọi.







    Chỉ cần Họ tên và Số điện thoại. Khảo sát hiện trường miễn phí.

    Cần gấp, gọi ngay 0565.669.696 hoặc chat Zalo – khảo sát tận nhà máy miễn phí.

    Hổ trợ 0565.669.696 Liên hệ zalo

    Máy Phát Điện Cummins Chính Hãng 35kVA ( C38D5 ) phù hợp với xưởng nhỏ, cửa hàng và công trình cần nguồn dự phòng gọn nhẹ. Điều đáng lưu ý ở dải công suất này là chỗ đặt máy: khoảng cách thông gió và đường thoát khói quyết định máy có chạy ổn định hay không.

    1. Thông Số Kĩ Thuật Chi Tiết

    CÁC ĐẶC TÍNH KỸ THUẬT CHÍNHMÃ HIỆU – QUI CÁCH – THÔNG SỐ
    TỔ MÁY PHÁT ĐIỆN
    Nhãn hiệuCUMMINS POWER GENERATION
    ModelC38D5
    Xuất xứChâu Âu
    Tình trạngMới 100%, đã được nhiệt đới hóa để hoạt động trong điều kiện khí hậu Việt Nam
    Tiêu chuẩn chất lượng chế tạoIS/IEC 60034-1, IS 1460, ISO 8528, ISO 3046, IS 13018, ISO 9001
    Tiêu chuẩn quản lý chất lượngISO 9001:2015 ; ISO14001:2015
    Công suất liên tục (100% tải)35 kVA / 28 kW
    Điện áp ngõ ra danh định380 / 400 / 415 V
    Số pha dòng điện ngõ ra3 pha – 4 dây
    Tần số50 Hz
    Hệ thống chống rungCó hệ thống chống rung bằng đệm cao su
    Đặc tính quá độPhục hồi sau ≤ 5 giây
    Điều chỉnh công suất khi tải thay đổiTự động điều chỉnh
    Thời gian chạy liên tụcKhông hạn chế
    Thời gian đạt công suất tối đa< 60 giây
    Nhiệt độ môi trường hoạt độngTổ máy đảm bảo đặc tính kỹ thuật, chức năng vận hành tốt trong điều kiện môi trường khí hậu nhiệt đới, nhiệt độ môi trường đến 40oC (104oF), độ ẩm tối đa 95%
    Khung bệ máyĐược xử lý bề mặt bằng hóa chất để tránh oxy hóa và được sơn tĩnh điện
    Nhiên liệu sử dụngDầu diesel thông dụng
    Suất tiêu hao nhiên liệu tại 75% tải6 lít/giờ
    Suất tiêu hao nhiên liệu tại 100% tải9 lít/giờ
    Trọng lượng máy1270 kg
    Kích thước máy có vỏ chống ồn (LxWxH)2.242 x 967 x 1.513 (mm)
    ĐỘNG CƠ DIESEL
    Nhãn hiệuCUMMINS
    ModelX3.3G1
    Tình trạngMới 100%
    Loại động cơDiesel 4 thì, loại chuyên dụng cho máy phát điện
    Hệ thống nạp gióTăng áp bằng Turbo (Turbocharge), có làm mát gió
    Số xi lanh / Bố trí4 xi-lanh / thẳng hàng
    Tốc độ quay1500 vòng/phút
    Tỷ số nén18.5:1
    Hành trình xi lanh91,4 x 127 (mm)
    Tiêu chuẩn quản lý chất lượngISO 9001, ISO14001
    Cơ cấu truyền độngTrực tiếp, sử dụng khớp nối đồng trục
    Cơ cấu điều tốcĐiện tử
    Hệ thống đốtLoại phun nhiên liệu trực tiếp
    Hệ thống khởi độngĐề điện DC 12V-24V, sử dụng ắc-qui chì
    Dung lượng bình ắc-quiĐảm bảo > 6 lần đề
    Nhiệt độ khởi động thấp nhất< 10oC
    Bộ nạp bình ắc-quiBằng Dynamo sạc nguyên thủy theo máy
    Hệ thống phun nhiên liệuPhun cao áp có kiểm soát
    Nhiên liệu sử dụngDầu diesel thông dụng
    Dầu bôi trơnLoại thông thường trên thị trường
    Lọc nhiên liệuSử dụng bộ lọc có thể thay thế
    Lọc dầu bôi trơnHệ thống màng lọc dầu bôi trơn có thể thay thế
    Hệ thống lọc gióĐi kèm theo máy, loại màng khô, có thể thay thế và Ống góp gió vào
    Hệ thống giải nhiệt làm mátBộ tản nhiệt nước (dàn giải nhiệt tuần hoàn bằng thép không rỉ) kết hợp quạt gió đầu trục, đảm bảo máy hoạt động ổn định ngay cả khi ở chế độ quá tải 110%. Nhiệt độ nước cho phép 105oC
    Điều kiện hoạt độngKhí hậu nhiệt đới (50oC)
    ĐẦU PHÁT ĐIỆN XOAY CHIỀU
    Nhãn hiệuSTAMFORD
    ModelPI144H
    Tình trạngMới 100%
    Loại đầu phát điện4 cực, không chổi than, kích từ nam châm vĩnh cữu theo kiểu PMG
    Tiêu chuẩn sản xuấtBS EN 60034, BS 5000, VDE 0530, 

    NEMA MG1-32, IEC34, CSA22.2-100, AS1359

    Tiêu chuẩn quản lý chất lượngISO 9001, ISO14001
    Số pha3 pha / 4 dây (có dây trung tính)
    Tần số danh định50Hz
    Sự thay đổi tần số ngẫu nhiênKhông vượt quá ± 0,25% ở tải ổn định, từ không tải đến đầy tải
    Đặc điểm vận hànhVận hành với tải dao động, trong các chế độ làm việc độc lập hoặc hòa đồng bộ giữa các tổ máy
    Bộ điều thế tự động (vi xử lý AVR)Được tích hợp trong Board điều khiển)
    Sự thay đổi điện thế– ≤ ±0,5% ở tải không đổi – từ không tải đến đầy tải 

    – Mọi giá trị tải (không tải – đầy tải)

    – Mọi trạng thái máy từ lạnh đến nóng

    – Độ tụt vận tốc đến 4,5%

    Hệ số công suất cos phi φ0,8 – 1.0
    Cấp bảo vệ cơ họcIP 23
    Cấp cách điệnCấp H
    Độ lệch sóng hàiTHD ≤ 0,5%
    Hiệu suất≥ 92,5%
    Hệ số nhiễu sóng vô tuyếnĐáp ứng tiêu chuẩn BS EN 61000-6-2, BS EN 61000-6-4, VDE 0875 cấp G, N
    BỘ ĐIỀU KHIỂN
    Nhãn hiệuPowerCommand® 1.1
     

    Tình trạng

    Bộ điều khiển

    Mới 100% 

    – Bảng điều khiển máy phát điện được bố trí thuận lợi, dễ nhìn, dễ thao tác tất cả hệ thống chỉ thị, cảnh báo trên bảng điều khiển đầy đủ, rõ ràng, chính xác

    – Có 2 ngõ vào và ngõ ra

    – Thiết kế gắn trên máy phát

    – Có đèn báo máy đang hoạt động

    – Có đèn chiếu sáng bảng điều khiển

    – Có chức điều áp kỹ thuật số

    – Giám sát và bảo vệ các trạng thái hoạt động của động cơ và đầu phát

    – Board mạch chủ điều khiển được bọc lớp vỏ bảo vệ để tránh các tác động từ môi trường

    – Tất cả các dữ liệu trên bộ điều khiển có thể được giám sát bằng chức năng cuộn màn hình thông qua các phím hoa tiêu (chỉ hướng)

    – Có chế độ tiết kiệm năng lượng màn hình

    – Bộ điều khiển và bảng hiển thị có thể vận hành ở nhiệt độ môi trường đến 70oC với độ ẩm 95%, khả năng lưu kho ở nhiệt độ đến 800C

    Tiêu chuẩn quản lý chất lượngISO 9001
    Tiêu chuẩn sản xuấtSản xuất theo tiêu chuẩn G7 

    Phù hợp với các tiêu chuẩn, quy định liên quan như:

    + NFPA 110

    + ISO 8528-4 : 1993 Compliance

    + BS EN 60950: Tiêu chuẩn an toàn về thiết bị công nghệ thông tin

    + BS EN 61000-6-2, BS EN 61000-6-4: EMC Generic Emission Standard (Industrial)

    + BS EN 60068-2-1: Nhiệt độ thấp -30oC

    + BS EN 60068-2-2: Nhiệt độ cao +700C

    + BS EN 60068-2-6: Tiêu chuẩn chịu rung động

    + BS EN 60068-2-27: Tiêu chuẩn chịu chấn động

    + EN 50081-1,2: EMC Directive

    + EN 50082-1,2: EMC Directive

    + BS2011-2-1 : Tiêu chuẩn độ ẩm

    + BS EN 60529, IP65/IP42

    + Mil Std 202C, Mothod 101 và ASTM B117

    + ISO 7637-2, level 2

    + CE Marking: Chứng nhận CE

    + UL 2200, NEMA rating

    Loại thiết bịBộ điều khiển kỹ thuật số LCD
    Hệ thống điều khiển và bảo vệỨng dụng công nghệ mới nhất, bao gồm: 

    + Bảo vệ đầu phát điện và hệ thống điện tránh các tác động của các sự cố như ngắn mạch, quá tải, sụt điện áp, giảm tần số (các chức năng điều khiển bằng vi xử lý)

    + Tất cả các thiết bị, thành phần của hệ thống điều khiển được thiết kế để chịu đựng được độ rung vận hành của tổ máy phát điện

    Điều khiển bằng nút nhấn

    Có nút dừng máy khẩn cấp

    Màn hình LCD, hiển thị các thông số và các chức năng điều khiển

    Ghi nhận và lưu lại 30 sự kiện lỗi gần nhất theo thời gian thực giúp việc chuẩn đoán và xử lý lỗi được dễ dàng

    Có 06 ngõ vào và 06 ngõ ra mở rộng cho người sử dụng có thể lập trình được

    Bộ điều khiển tiêu chuẩnCó các chức năng: 

    + Bộ điều khiển chu kỳ đề

    + Bảng điều khiển hiển thị số

    + Công tắc dừng khẩn cấp

    + Bộ điều khiển chạy cầm chừng (idle)

    + Công tắc menu

    + Bảng điều khiển được chiếu sáng

    + Khởi động từ xa

    + Công tắc reset

    + Công tắc Run-Off-Auto

    + Công tắc chọn pha, Volt, Ammeter

    Chức năng bảo vệ tiêu chuẩn – cảnh báoDựa trên công nghệ vi xử lý – kỹ thuật số 

    Tổ máy phát điện diesel được trang bị hệ thống bảo vệ báo động khi xảy ra các trường hợp sau:

    + Nhiệt dộ nước làm mát cao

    + Hiệu điện thế DC cao/thấp

    + Nhiệt độ nước làm mát cao/thấp

    + Áp lực nhớt thấp

    + Quá dòng

    + Sự cố của bộ cảm biến áp lực nhớ

    + Công tắc cắt tải khi quá tải

    + Sự cố của bộ cảm biến nhiệt độ

    + Bình yếu

    + Lỗ không dừng máy

    Chức năng bảo vệ tiêu chuẩn – dừng máyTổ máy phát điện diesel được trang bị hệ thống bảo vệ tự động dừng máy khi xảy ra các trường hợp sau 

    + Dừng khẩn cấp

    + Sự cố không đề được

    + Hiệu điện thế AC cao/thấp

    + Nhiệt độ nước làm mát cao

    + Mực nước làm mát thấp

    + Áp lực nhớt thấp

    + Bộ kích từ hỏng

    + Đề quá nhiều lần

    + Quá dòng

    + Vượt tốc/thấp tốc

    + Ngắn mạch

    + Tần số quá thấp cao

    Thông số hoạt động tiêu chuẩn – Thông số đầu phát điện xoay chiều+ Dòng điện pha (A) 

    + Ki-lô-wat (kW)

    +Ki-lô-wat-giờ (kWh)

    + Hệ số công suất

    + Điện áp dây (L-L)

    + Điện áp pha (L-N)

    Thông số hoạt động tiêu chuẩn – Thông số động cơ 

     

     

     

    Các chức năng điều khiển

    + Hiệu điện thế bình ắc-qui 

    + Nhiệt độ nước làm mát

    + Số giờ chạy động cơ

    + Số lần khởi động động cơ

    + Áp lực nhớt

    + Tốc độ RPM

    – Phần điều khiển động cơ :

    – Điều khiển tốc độ động cơ trong khoảng ± 0,25% từ không tải đến đầy tải

    + Độ trôi tần số không vượt quá ± 0,5% khi nhiệt độ xung quanh máy thay đổi đến 50oC trong 8h

    + Cho phép dừng khẩn cấp từ xa

    – Phần điều khiển đầu phát :

    + Điều chỉnh điện áp ngõ ra trong khoảng 0,5% từ không tải đến đầy tải

    + Độ trôi điện áp không vượt quá ± 0,5% khi nhiệt độ môi trường thay đổi đến 33oC trong 8h

    + Khi khởi động hoặc khi có tải đột ngột, điện áp dao động không vượt quá 5% điện áp định mức

    Phụ kiện kèm theo máyPhụ kiện nhập khẩu đồng bộ theo máy gồm: 

    + Pô giảm thanh

    + Ống nhún đàn hồi

    + Bình ắc-qui

    + Bộ sạc duy trì bình ắc-qui (điện thế 220~230Vac)

    + Sổ tay vận hành máy phát điện

    + Bồn nhiên liệu nằm dưới chân máy

    + Nhớt bôi trơn, nước làm mát (cấp tại Việt Nam)

    Máy Phát Điện Cummins Chính Hãng 35kVA – 28kW ( C38D5 )
    Máy Phát Điện Cummins Chính Hãng 35kVA ( C38D5 ) — hình ảnh thực tế sản phẩm

    Thông số quy đổi nhanh

    Công suất biểu kiến35 kVA
    Công suất hữu dụng (cosφ 0,8)≈ 28 kW
    Dòng điện định mức (3 pha 380V)≈ 53 A
    Tiêu thụ dầu tham chiếu ở 75% tải≈ 5,0–7,1 lít/giờ

    Quy đổi theo I = S × 1000 / (√3 × U). Giá trị tham chiếu theo catalogue; mức tiêu hao thật đo được tại nhà máy thường chênh theo điều kiện vận hành.

    Chốt công suất — hai con số phải tính trước

    • Vùng tải. Dự phòng 20–25% trên tổng phụ tải. Máy chạy quá 80% tải liên tục sẽ nóng hơn thiết kế, tuổi thọ động cơ giảm. Chạy dưới 30% kéo dài thì sinh muội buồng đốt — nếu phụ tải thực tế thấp hơn nhiều so với 28kW, chọn mức nhỏ hơn sẽ kinh tế hơn.
    • Dòng khởi động. Bơm, quạt, máy nén, máy nâng đóng thẳng vào lưới rút dòng gấp 5–7 lần dòng định mức. Tính theo con số này, không theo công suất ghi trên nhãn.

    Xem đầy đủ: cách chọn vùng tải máy phát điện.

    2. ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT CỦA MÁY PHÁT ĐIỆN CUMMINS CHÍNH HÃNG 35KVA ( C38D5 )

    • Động cơ Cummins chính hãng mạnh mẽ: Sử dụng khối động cơ Diesel Heavy-Duty, mang lại hiệu suất vượt trội, chịu tải tốt và có khả năng hoạt động liên tục bền bỉ trong những môi trường khắc nghiệt nhất.

    • Đầu phát điện đồng bộ: Đầu phát Stamford/Cummins đạt tiêu chuẩn lớp cách điện H, giúp cung cấp dòng điện chất lượng cao, ổn định, an toàn cho các thiết bị điện tử nhạy cảm.

    • Hệ thống điều khiển thông minh: Trang bị bảng điều khiển PowerCommand (PCC) vi xử lý hiện đại, cho phép giám sát toàn diện thông số (điện áp, áp suất dầu, nhiệt độ nước), tự động khởi động khi mất điện và cảnh báo khi có sự cố.

    • Tiết kiệm nhiên liệu & thân thiện môi trường: Hệ thống phun nhiên liệu điện tử điều khiển chính xác, tối ưu hóa quá trình đốt cháy, giúp giảm thiểu mức tiêu hao nhiên liệu và khí xả độc hại.

    3. ỨNG DỤNG CỦA SẢN PHẨM

    • Quy mô tải phù hợp: Máy Phát Điện Cummins Chính Hãng 35kVA ( C38D5 ) gánh tốt nhất khi tải thường trực nằm trong khoảng 17–22 kW. Mức này nằm trong vùng 60–80% công suất định mức — dải mà buồng đốt đạt nhiệt độ thiết kế và nhiên liệu cháy kiệt nhất. Dưới 30% tải, nhiệt độ buồng đốt không đủ cao nên nhiên liệu cháy không hết và tạo muội.
    • Tủ chuyển nguồn ATS và tuyến cáp: dòng định mức của tổ máy là 53 A ở lưới 380 V ba pha, nên chọn tủ ATS từ 100 A trở lên và tính tiết diện cáp theo đúng con số này. Tủ chọn sát dòng máy thường phát nhiệt khi chạy đầy tải, dẫn tới tiếp điểm xuống cấp nhanh.
    • Nhiên liệu cho một ca 8 giờ: khoảng 40–57 lít ở mức 75% tải. Biết con số này mới ước được số ca máy có thể chạy liên tục trước khi phải tiếp dầu.
    • Cấu hình tổ máy: Cấu hình gồm động cơ Diesel 4 thì dành riêng cho máy phát và đầu phát 4 cực không chổi than với kích từ PMG.
    • Ngành phù hợp: xưởng sản xuất nhỏ, cửa hàng, văn phòng, trạm viễn thông và hệ thống an ninh.
    • Lưu ý khi chốt công suất: phải cộng thêm biên cho dòng khởi động — động cơ khởi động trực tiếp rút dòng đỉnh gấp 6–7 lần dòng định mức, qua biến tần hoặc khởi động mềm còn 2–3 lần. Khảo sát tải thực tế: 0565 669 696.

    4. Các Dòng Model tham khảo

    Chưa cần đầu tư máy mới? Ngoài cung cấp thiết bị, Power Pro nhận cho thuê máy phát điện theo tháng và bảo trì máy phát điện định kỳ cho nhà máy phía Bắc.

    5. Kiến thức liên quan

    Xem thêm

    Triển khai thực tế cho máy 35kVA

    Phần này nêu các con số và lựa chọn cần chốt trước khi lắp đặt, tính riêng cho dải 35kVA.

    Hạng mụcThông số cho dải 35kVA
    Công suất tác dụng28 kW (hệ số công suất 0,8)
    Dòng định mức 380V ba pha53 A
    Vùng tải nên vận hành17–22 kW (60–80% công suất)
    Ngưỡng non tải cần tránhdưới 8 kW kéo dài
    Bậc tủ ATS80 A
    Aptomat tổng phía máy phát80 A
    Tuyến dẫn1 × 16mm² mỗi pha
    Diện tích phòng máy tham khảokhoảng 12 m²

    Tuyến dẫn và tủ đóng cắt

    Tuyến cáp từ máy về tủ phân phối: tối thiểu 1 × 16mm² ruột đồng mỗi pha, tính theo dòng định mức 53A cộng dự phòng 25%. Với chiều dài tuyến trên 50m, cần tính lại tiết diện cáp vì sụt áp bắt đầu đáng kể.

    Bậc ATS 80A lấy từ dòng định mức nhân hệ số 1,22 rồi làm tròn lên bậc chuẩn gần nhất. Hạ xuống bậc thấp hơn sẽ khiến tủ nóng lúc máy chạy đầy tải, tiếp điểm mòn dần và hỏng đúng lúc cần nhất.

    Một máy 35kVA hay hai máy 18kVA

    Ở dải này gần như không có lý do chia máy. Chi phí hai bộ vỏ, hai bộ điều khiển và hai lần bảo dưỡng vượt xa lợi ích thu được. Một máy 35kVA là phương án gọn nhất.

    Vỏ chống ồn hay dạng trần

    Dải 35kVA thường đặt sát khu làm việc nên vỏ chống ồn gần như bắt buộc. Máy dạng trần chỉ hợp lý khi có phòng máy xây riêng, tường cách âm.

    Chế độ vận hành và dòng khởi động

    Tải thực tế ở dải này hay thay đổi theo ca. Nếu phụ tải ban đêm tụt dưới 8kW, nên tách nhóm tải để máy không chạy non tải kéo dài.

    Một máy hàn hoặc một máy nén khí khởi động trực tiếp đã đủ làm máy 35kVA sụt áp. Kiểm dòng khởi động của thiết bị lớn nhất trước khi chốt.

    Công trình phù hợp với dải 35kVA

    Dải này thường dùng cho xưởng sản xuất nhỏ, kho lạnh mini, quán ăn lớn, trạm viễn thông, công trình xây dựng.

    Lưu ý riêng của dải 35kVA: Ở dải này dòng khởi động của động cơ lớn nhất thường quyết định công suất máy, không phải tổng tải.

    Bảo dưỡng máy 35kVA

    Mốc chuẩn là 250 giờ chạy hoặc 6 tháng, tùy điều kiện nào đến trước. Máy dải nhỏ thường bị bỏ quên vì ít chạy. Dầu nhớt vẫn xuống cấp ngay cả khi máy đứng yên, nên phải thay theo mốc thời gian chứ không chờ đủ giờ chạy.

    Checklist trước khi chốt máy 35kVA

    • Đã cộng đủ tải liên tục và tải khởi động của động cơ lớn nhất chưa
    • Tủ ATS đã chọn đúng bậc 80A chưa, hay đang dùng bậc thấp hơn cho rẻ
    • Tuyến dẫn 1×16mm² đã tính vào ngân sách lắp đặt chưa
    • Phòng máy khoảng 12m² đã có chỗ chưa, thông gió và ống khói bố trí thế nào
    • Nhà máy có kế hoạch mở rộng tải trong 3 năm tới không
    • Ai chịu trách nhiệm chạy thử định kỳ sau khi bàn giao

    Cần khảo sát tải thực tế trước khi chốt cấu hình — gọi 0565.669.696.

    6. Câu hỏi thường gặp

    Máy phát điện CUMMINS POWER GENERATION 35kVA phù hợp với tải bao nhiêu?

    Công suất liên tục 35 kVA / 28 kW, dòng định mức khoảng 53 A ở lưới ba pha 380 V. Nên vận hành trong vùng 60–80% tải, tức khoảng 17–22 kW, để máy không bám muội khi non tải và còn dự phòng cho dòng khởi động.

    Model C38D5 dùng động cơ và đầu phát nào?

    Động cơ CUMMINS model X3.3G1, đầu phát STAMFORD. Xuất xứ Châu Âu. Đây là cấu hình tiêu chuẩn của model C38D5 tại Power Pro.

    Máy CUMMINS POWER GENERATION 35kVA nên đi kèm tủ ATS bậc nào?

    Dòng định mức khoảng 53 A, nhân hệ số dự phòng 1,22 rồi làm tròn lên bậc chuẩn được 80 A. Nếu chọn bậc thấp hơn, tủ sẽ nóng lúc máy gánh đầy tải.

    Máy phát CUMMINS POWER GENERATION 35kVA tiêu hao bao nhiêu nhiên liệu?

    Ở 100% tải tiêu hao 9 lít/giờ, ở 75% tải là 6 lít/giờ. Tiền dầu trong suốt vòng đời máy, tính bằng giờ chạy nhân đơn giá, vượt xa khoản chênh khi mua.

    Kích thước và trọng lượng máy CUMMINS POWER GENERATION 35kVA?

    Kích thước 2.242 x 967 x 1.513 (mm), trọng lượng 1270 kg. Cần chừa lối đi bảo trì quanh máy và nền chịu được tải trọng tĩnh cộng rung động khi vận hành.


    Xem thêm sản phẩm cùng nhóm: CUMMINS CHÍNH HÃNG

    Máy 35kVA tương đương bao nhiêu kW?

    Khoảng 28kW, theo hệ số công suất tiêu chuẩn 0,8 của tổ máy phát điện 3 pha.

    Máy 35kVA tiêu thụ bao nhiêu dầu mỗi giờ?

    Tham chiếu khoảng 5,0–7,1 lít/giờ ở 75% tải. Con số này ứng với vùng tải tốt; máy chạy non tải lâu ngày sẽ tốn dầu hơn cho cùng một kWh.

    Bao lâu có báo giá và lắp đặt?

    Power Pro nhận yêu cầu và phản hồi trong 30 phút, khảo sát thực tế miễn phí trước khi chốt cấu hình. Hotline/Zalo 0565.669.696.

    Vui lòng để lại đánh giá!