Máy Phát Điện MTU 2275kVA được Power Pro cung cấp chính hãng, kèm hồ sơ kỹ thuật đầy đủ và dịch vụ lắp đặt, bảo trì tại nhà máy. Thông số chi tiết và hướng dẫn chọn đúng cấu hình trình bày dưới đây.
1. Thông Số Kĩ Thuật Chi Tiết
| Loại máy phát điện | Diesel xoay chiều 3 pha |
| Công suất | liên tục (prime) 2275 kVA, dự phòng (standby) 2500 kVA |
| Điện áp, tần số | 230/400V, 3 pha – 4 dây, 50 Hz |
| Động cơ | MTU/16V4000G63 |
| Đầu phát | Stamford/Leroy Somer ; PI734H1/LSA 52.3 L9 |
| Bộ điều khiển | Deepsea (UK)/DSE7320, sản xuất tại Anh Quốc |
| Vỏ tiêu âm | Nhập khẩu đồng bộ |
| Nơi lắp ráp tổ máy | OEM MTU |
| Nhà phân phối | Makawa Power |
| Kích thước máy vỏ | Rộng x Dài x Cao (mm), 2438 x 12.192 x 2896 |

Thông số quy đổi nhanh
| Công suất biểu kiến | 2275 kVA |
| Công suất hữu dụng (cosφ 0,8) | ≈ 1820 kW |
| Dòng điện định mức (3 pha 380V) | ≈ 3.458 A |
| Tiêu thụ dầu tham chiếu ở 75% tải | ≈ 244–344 lít/giờ |
Quy đổi theo I = S × 1000 / (√3 × U). Số liệu tham chiếu kỹ thuật; mức tiêu thụ thực tế phụ thuộc động cơ, tải và điều kiện vận hành.
Lưu ý với dải công suất lớn: dòng định mức trên 1.500A đòi hỏi tính toán riêng cho thanh cái, tuyến cáp và tủ đóng cắt. Ở quy mô này chi phí vòng đời (nhiên liệu, bảo trì, phụ tùng trong 10 năm) thường vượt giá mua ban đầu — so sánh nhà cung cấp chỉ theo giá thiết bị là nhìn thiếu một nửa bài toán.
Ba lưu ý khi chốt công suất
- Dự phòng 20–25% so với tổng phụ tải tính toán. Chạy thường xuyên trên 80% tải rút ngắn tuổi thọ động cơ và tăng chi phí bảo trì.
- Bơm, quạt, máy nén, máy nâng khởi động trực tiếp có dòng khởi động gấp 5–7 lần dòng định mức — phải tính theo dòng khởi động, không theo công suất trên nhãn.
- Chạy non tải dưới 30% công suất kéo dài gây đóng muội buồng đốt. Nếu phụ tải thực tế thấp hơn nhiều so với 1820kW, mức công suất nhỏ hơn kinh tế hơn.
2. ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT CỦA MÁY PHÁT ĐIỆN MTU 2275KVA
- Động cơ: MTU/16V4000G63 — khối động cơ diesel công nghiệp chạy được cả chế độ dự phòng và chế độ liên tục, chịu tải tốt trong điều kiện nhà máy Việt Nam.
- Đầu phát: Stamford/Leroy Somer ; PI734H1/LSA 52.3 L9 — cấp điện áp ổn định cho thiết bị điện tử nhạy cảm trong dây chuyền sản xuất.
- Bộ điều khiển: Deepsea (UK)/DSE7320, sản xuất tại Anh Quốc — tự động khởi động khi mất điện, giám sát điện áp, tần số, áp suất dầu và nhiệt độ nước, cảnh báo và dừng máy khi có sự cố.
- Công suất: liên tục (prime) 2275 kVA, dự phòng (standby) 2500 kVA — cơ sở để tính chọn theo tải khởi động của động cơ lớn nhất trong xưởng, tránh chọn thiếu gây sụt áp.
- Tiêu hao nhiên liệu: ≈ 244–344 lít/giờ — số liệu để tính chi phí vận hành thực tế khi mất điện kéo dài.
- Hồ sơ kỹ thuật đầy đủ: CO, CQ, phiếu bảo hành chính hãng và biên bản chạy thử — đáp ứng yêu cầu nghiệm thu của nhà máy FDI và ban quản lý khu công nghiệp.
3. ỨNG DỤNG CỦA SẢN PHẨM
- Quy mô tải phù hợp: Máy Phát Điện MTU 2275kVA gánh tốt nhất khi tải thường trực nằm trong khoảng 1.092–1.456 kW. Đây là vùng 60–80% công suất, nơi động cơ đốt sạch và suất tiêu hao trên mỗi kWh thấp nhất. Chạy dưới 30% tải kéo dài sinh muội và rò dầu vào buồng đốt.
- Tủ chuyển nguồn ATS và tuyến cáp: dòng định mức của tổ máy là 3.458 A ở lưới 380 V ba pha, nên chọn tủ ATS từ 5.000 A trở lên và tính tiết diện cáp theo đúng con số này. Chọn tủ sát dòng máy làm nóng tiếp điểm và giảm tuổi thọ.
- Nhiên liệu cho một ca 8 giờ: khoảng 1.952–2.752 lít ở mức 75% tải. Con số này quyết định dung tích bồn ngoài và phương án tiếp dầu khi lưới mất điện kéo dài.
- Cấu hình tổ máy: động cơ MTU/16V4000G63; đầu phát Stamford/Leroy Somer ; PI734H1/LSA 52.3 L9; bộ điều khiển Deepsea (UK)/DSE7320, sản xuất tại Anh Quốc.
- Kiểm tra trước khi ký hợp đồng: kích thước cả vỏ Rộng x Dài x Cao (mm), 2438 x 12.192 x 2896 — phải đo lối vào phòng máy và tính phương án cẩu hạ trước, nhiều nhà máy phải phá tường vì bỏ qua bước này.
- Ngành phù hợp: xi măng, sắt thép, hoá chất, phân bón, giấy và bột giấy, mía đường, trung tâm dữ liệu, khu công nghiệp mới.
- Lưu ý khi chốt công suất: phải cộng thêm biên cho dòng khởi động — động cơ khởi động trực tiếp rút dòng đỉnh gấp 6–7 lần dòng định mức, qua biến tần hoặc khởi động mềm còn 2–3 lần. Khảo sát tải thực tế: 0565 669 696.
4. Các Dòng Model tham khảo
Chưa cần đầu tư máy mới? Power Pro còn nhận cho thuê máy phát điện công nghiệp và bảo trì – sửa chữa máy phát điện cho nhà máy tại miền Bắc.
5. Kiến thức liên quan
- Máy Phát Điện Cho Mỏ Đá: Giải Pháp Cấp Điện Độc Lập Cho Trạm Nghiền, Máy Khoan Và An Toàn Lao Động Khai Thác
- Bảo Dưỡng Máy Phát Điện: Chu Kỳ Và Checklist Đầy Đủ
- Chi Phí Vận Hành Máy Phát Điện Công Nghiệp: 5 Khoản Thường Bị Bỏ Sót Trong Ngân Sách
Xem thêm
- Máy phát điện 1250kVA — mức công suất gần nhất có sẵn danh sách
- Tra máy phát điện theo công suất
- Cho thuê máy phát điện công nghiệp
- Cách tính công suất máy phát điện
- Tủ chuyển nguồn tự động ATS
Triển khai thực tế cho máy 2275kVA
Phần này nêu các con số và lựa chọn cần chốt trước khi lắp đặt, tính riêng cho dải 2275kVA.
| Hạng mục | Thông số cho dải 2275kVA |
| Công suất tác dụng | 1820 kW (hệ số công suất 0,8) |
| Dòng định mức 380V ba pha | 3458 A |
| Vùng tải nên vận hành | 1092–1456 kW (60–80% công suất) |
| Ngưỡng non tải cần tránh | dưới 546 kW kéo dài |
| Bậc tủ ATS | 3200 A |
| Aptomat tổng phía máy phát | 3200 A |
| Tuyến dẫn | thanh cái đồng |
| Diện tích phòng máy tham khảo | khoảng 80 m² |
Tuyến dẫn và tủ đóng cắt
Dòng định mức 3458A vượt ngưỡng đi cáp thông thường. Nên dùng thanh cái đồng thay vì ghép nhiều sợi cáp song song — ghép quá bốn sợi gây chia dòng không đều và khó xử lý điểm đấu nối.
Bậc ATS 3200A lấy từ dòng định mức nhân hệ số 1,22 rồi làm tròn lên bậc chuẩn gần nhất. Chọn bậc thấp hơn thì tủ phát nhiệt khi máy chạy đầy tải, tiếp điểm mòn nhanh và dễ hỏng đúng lúc mất điện.
Một máy 2275kVA hay hai máy 1138kVA
Ở quy mô 2275kVA, phương án hai máy 1138kVA hòa đồng bộ thường được chọn hơn một máy đơn. Lý do: khi một máy vào bảo dưỡng, nhà máy vẫn còn 910kW dự phòng; máy đơn hỏng là mất toàn bộ nguồn.
Vỏ chống ồn hay dạng trần
Máy 2275kVA hầu như luôn đặt trong phòng máy xây riêng, dạng trần. Hệ thông gió, ống khói và móng máy phải tính riêng theo tải nhiệt của động cơ, không dùng cấu hình mặc định.
Chế độ vận hành và dòng khởi động
Ở quy mô này chi phí nhiên liệu và bảo trì trong mười năm thường vượt giá mua máy. So sánh phương án theo chi phí vòng đời, không theo giá ban đầu.
Dòng định mức 3458A đòi hỏi tính toán riêng cho thanh cái, tuyến dẫn và tủ đóng cắt. Không áp cấu hình của dải nhỏ hơn lên quy mô này.
Công trình phù hợp với dải 2275kVA
Dải này thường dùng cho nhà máy thép, xi măng, hóa chất, khai khoáng, trung tâm dữ liệu quy mô lớn.
Lưu ý riêng của dải 2275kVA: Ở quy mô này chi phí nhiên liệu và bảo trì trong 10 năm thường vượt giá mua máy. So sánh theo chi phí vòng đời, không theo giá ban đầu.
Bảo dưỡng máy 2275kVA
Mốc chuẩn là 250 giờ chạy hoặc 6 tháng, tùy điều kiện nào đến trước. Máy 2275kVA cần chạy thử có tải định kỳ, không chỉ chạy không tải. Chạy không tải kéo dài gây đóng muội và không kiểm chứng được khả năng nhận tải thật của hệ thống.
Checklist trước khi chốt máy 2275kVA
- Đã cộng đủ tải liên tục và tải khởi động của động cơ lớn nhất chưa
- Tủ ATS đã chọn đúng bậc 3200A chưa, hay đang dùng bậc thấp hơn cho rẻ
- Tuyến dẫn thanh cái đã tính vào ngân sách lắp đặt chưa
- Phòng máy khoảng 80m² đã có chỗ chưa, thông gió và ống khói bố trí thế nào
- Nhà máy có kế hoạch mở rộng tải trong 3 năm tới không
- Ai chịu trách nhiệm chạy thử định kỳ sau khi bàn giao
Cần khảo sát tải thực tế trước khi chốt cấu hình — gọi 0565.669.696.
Sau khi mua máy 2275kVA thì tốn những gì
Máy phát dự phòng chạy ít giờ mỗi năm, nhưng vẫn phát sinh chi phí đều: bảo dưỡng theo lịch, thay dầu lọc, kiểm ắc quy. Bỏ qua thì đến lúc cần máy lại không nổ.
Tiêu hao nhiên liệu ở dải 2275kVA
Chạy non tải vừa hao dầu tương đối vừa sinh muội. Với máy 2275kVA, vùng tải khoảng 1365 kW là mức vận hành hiệu quả — thấp hơn nhiều thì nên xem lại cỡ máy đã chọn.
Bài toán phụ tùng thay thế
Nên hỏi nhà cung cấp danh mục phụ tùng tiêu hao kèm giá ngay khi báo giá máy. Con số đó nhân với số lần thay trong 5 năm mới là chi phí thật.
Với dải 2275kVA, nên có hệ giám sát từ xa báo mức dầu, tình trạng ắc quy và lỗi. Phát hiện sớm rẻ hơn nhiều so với xử lý khi máy đã không nổ.
Liên hệ 0565.669.696 để được tư vấn phương án bảo trì định kỳ cho tổ máy.
6. Câu hỏi thường gặp
Tải tối đa của máy phát điện Mtu 2275kVA là bao nhiêu?
Công suất liên tục 2275 kVA, dòng định mức khoảng 3458 A ở lưới ba pha 380 V. Nên vận hành trong vùng 60–80% tải, tức khoảng 1092–1456 kW, để máy không bám muội khi non tải và còn dự phòng cho dòng khởi động.
Tổ máy Mtu 2275kVA lắp động cơ gì?
Động cơ MTU/16V4000G63, đầu phát Stamford/Leroy Somer ; PI734H1/LSA 52.3 L9. Xuất xứ OEM MTU. Đây là cấu hình tiêu chuẩn của model Mtu 2275kVA tại Power Pro.
Tủ chuyển nguồn cho máy Mtu 2275kVA cần bậc dòng nào?
Dòng định mức khoảng 3458 A, nhân hệ số dự phòng 1,22 rồi làm tròn lên bậc chuẩn được 4000 A. Chọn thấp hơn bậc này thì tủ nóng khi máy chạy đầy tải.
Chi phí nhiên liệu của Mtu 2275kVA tính thế nào?
Ở 100% tải tiêu hao ≈ 244–344 lít/giờ, ở 75% tải là ≈ 244–344 lít/giờ. Nhân số giờ chạy dự kiến với đơn giá dầu để ước chi phí vận hành — đây là khoản lớn hơn chênh lệch giá mua nếu máy chạy thường xuyên.
Phòng máy cho Mtu 2275kVA cần rộng bao nhiêu?
Kích thước Rộng x Dài x Cao (mm), 2438 x 12.192 x 2896, trọng lượng —. Cần chừa lối đi bảo trì quanh máy và nền chịu được tải trọng tĩnh cộng rung động khi vận hành.
Xem thêm sản phẩm cùng nhóm: MTU
Máy 2275kVA tương đương bao nhiêu kW?
Khoảng 1820kW, theo hệ số công suất tiêu chuẩn 0,8 của tổ máy phát điện 3 pha.
Máy 2275kVA tiêu thụ bao nhiêu dầu mỗi giờ?
Tham chiếu khoảng 244–344 lít/giờ ở 75% tải. Chạy non tải kéo dài làm suất tiêu thụ trên mỗi kWh cao hơn.
Bao lâu có báo giá và lắp đặt?
Power Pro báo giá trong 2–3 giờ làm việc sau khi nhận yêu cầu, khảo sát thực tế miễn phí, phản hồi trong 30 phút. Hotline/Zalo 0565.669.696.

















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.