Máy Phát Điện MTU 2275kVA

Liên hệ

Máy Phát Điện MTU 2275kVA – công suất liên tục (prime) 2275 kVA, dự phòng (standby) 2500 kVA; động cơ MTU/16V4000G63; điện áp 230/400V, 3 pha – 4 dây, 50 Hz; vỏ tiêu âm: Nhập khẩu đồng bộ; xuất xứ OEM MTU.

Phù hợp: nhà máy công nghiệp nặng như xi măng, sắt thép, hóa chất, giấy và các khu công nghiệp cần nguồn dự phòng công suất lớn.

Xem thêm: Dòng Mtu · Bảo trì – sửa chữa

– Nhập khẩu nguyên chiếc, đầy đủ hồ sơ gốc CO, CQ, Packing List
– Lắp đặt, hướng dẫn vận hành tận nơi
– Bảo hành chính hãng tại nơi sử dụng
– Phản hồi trong 30 phút làm việc, khảo sát hiện trường miễn phí

Phản hồi trong 30 phút làm việc

Chỉ cần họ tên và số điện thoại – các ô còn lại không bắt buộc, không cần email. Ghi thêm công suất đang cần thì kỹ sư chuẩn bị phương án trước khi gọi.







    Chỉ cần Họ tên và Số điện thoại. Khảo sát hiện trường miễn phí.

    Cần gấp, gọi ngay 0565.669.696 hoặc chat Zalo – khảo sát tận nhà máy miễn phí.

    Danh mục:
    Hổ trợ 0565.669.696 Liên hệ zalo

    Có thể bạn quan tâm

    Máy Phát Điện MTU 2275kVA đáp ứng phụ tải của tổ hợp sản xuất nhiều xưởng. Với cỡ máy này, phương án chạy song song nhiều tổ thường kinh tế hơn một tổ đơn lẻ, vì giữ được vùng tải tối ưu khi phụ tải dao động.

    1. Thông Số Kĩ Thuật Chi Tiết

    Loại máy phát điệnDiesel xoay chiều 3 pha
    Công suấtliên tục (prime) 2275 kVA, dự phòng (standby) 2500 kVA
    Điện áp, tần số230/400V, 3 pha – 4 dây, 50 Hz
    Động cơMTU/16V4000G63
    Đầu phátStamford/Leroy Somer ; PI734H1/LSA 52.3 L9
    Bộ điều khiểnDeepsea (UK)/DSE7320, sản xuất tại Anh Quốc
    Vỏ tiêu âmNhập khẩu đồng bộ
    Nơi lắp ráp tổ máyOEM MTU
    Nhà phân phốiMakawa Power
    Kích thước máy vỏRộng x Dài x Cao (mm), 2438 x 12.192 x 2896
    Máy Phát Điện MTU 2275kVA – 1820kW - hình chi tiết
    Máy Phát Điện MTU 2275kVA — hình ảnh thực tế sản phẩm

    Thông số quy đổi nhanh

    Công suất biểu kiến2275 kVA
    Công suất hữu dụng (cosφ 0,8)≈ 1820 kW
    Dòng điện định mức (3 pha 380V)≈ 3.458 A
    Tiêu thụ dầu tham chiếu ở 75% tải≈ 244–344 lít/giờ

    Quy đổi theo I = S × 1000 / (√3 × U). Số liệu tham chiếu kỹ thuật; mức tiêu thụ thực tế phụ thuộc động cơ, tải và điều kiện vận hành.

    Lưu ý với dải công suất lớn: dòng định mức trên 1.500A đòi hỏi tính toán riêng cho thanh cái, tuyến cáp và tủ đóng cắt. Ở quy mô này chi phí vòng đời (nhiên liệu, bảo trì, phụ tùng trong 10 năm) thường vượt giá mua ban đầu — so sánh nhà cung cấp chỉ theo giá thiết bị là nhìn thiếu một nửa bài toán.

    Ba lưu ý khi chốt công suất

    • Cộng dự phòng 20–25% trên tổng phụ tải tính toán, đừng chọn sát mép.
    • Động cơ khởi động trực tiếp kéo dòng gấp 5–7 lần dòng định mức — đây mới là con số quyết định cỡ máy, không phải công suất trên nhãn.
    • Máy chạy dưới 30% tải kéo dài sẽ đóng muội; trên 80% thì tốn bảo trì. Phụ tải thực tế thấp hơn nhiều so với 1820kW thì nên hạ một bậc công suất.

    Phân tích kỹ hơn trong hướng dẫn tính dòng khởi động của Power Pro.

    2. ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT CỦA MÁY PHÁT ĐIỆN MTU 2275KVA

    • Động cơ: MTU/16V4000G63 — khối động cơ diesel công nghiệp chạy được cả chế độ dự phòng và chế độ liên tục, chịu tải tốt trong điều kiện nhà máy Việt Nam.
    • Đầu phát: Stamford/Leroy Somer ; PI734H1/LSA 52.3 L9 — cấp điện áp ổn định cho thiết bị điện tử nhạy cảm trong dây chuyền sản xuất.
    • Bộ điều khiển: Deepsea (UK)/DSE7320, sản xuất tại Anh Quốc — tự động khởi động khi mất điện, giám sát điện áp, tần số, áp suất dầu và nhiệt độ nước, cảnh báo và dừng máy khi có sự cố.
    • Công suất: liên tục (prime) 2275 kVA, dự phòng (standby) 2500 kVA — cơ sở để tính chọn theo tải khởi động của động cơ lớn nhất trong xưởng, tránh chọn thiếu gây sụt áp.
    • Tiêu hao nhiên liệu: ≈ 244–344 lít/giờ — số liệu để tính chi phí vận hành thực tế khi mất điện kéo dài.
    • Hồ sơ kỹ thuật đầy đủ: CO, CQ, phiếu bảo hành hãng và biên bản chạy thử, đáp ứng yêu cầu hồ sơ của khách FDI.

    3. ỨNG DỤNG CỦA SẢN PHẨM

    • Quy mô tải phù hợp: Máy Phát Điện MTU 2275kVA gánh tốt nhất khi tải thường trực nằm trong khoảng 1.092–1.456 kW. Khoảng tải này rơi vào vùng 60–80% công suất, nơi máy cho suất tiêu hao nhiên liệu tốt nhất trên mỗi kWh phát ra. Vận hành lâu dưới 30% tải khiến dầu bôi trơn lọt vào buồng đốt và muội bám dần trên xupap.
    • Tủ chuyển nguồn ATS và tuyến cáp: dòng định mức của tổ máy là 3.458 A ở lưới 380 V ba pha, nên chọn tủ ATS từ 5.000 A trở lên và tính tiết diện cáp theo đúng con số này. Lấy bậc dòng ngang bằng dòng định mức là chọn thiếu biên — tủ sẽ nóng và tuổi thọ giảm rõ rệt.
    • Nhiên liệu cho một ca 8 giờ: khoảng 1.952–2.752 lít ở mức 75% tải. Dung tích bồn ngoài và nhịp tiếp dầu đều tính ngược từ mức tiêu thụ này.
    • Cấu hình tổ máy: động cơ MTU/16V4000G63; đầu phát Stamford/Leroy Somer ; PI734H1/LSA 52.3 L9; bộ điều khiển Deepsea (UK)/DSE7320, sản xuất tại Anh Quốc.
    • Kiểm tra trước khi ký hợp đồng: kích thước cả vỏ Rộng x Dài x Cao (mm), 2438 x 12.192 x 2896 — phải đo lối vào phòng máy và tính phương án cẩu hạ trước, nhiều nhà máy phải phá tường vì bỏ qua bước này.
    • Ngành phù hợp: xi măng, sắt thép, hoá chất, phân bón, giấy và bột giấy, mía đường, trung tâm dữ liệu, khu công nghiệp mới.
    • Lưu ý khi chốt công suất: phải cộng biên cho dòng khởi động. Động cơ đóng thẳng vào lưới rút dòng gấp 6–7 lần dòng định mức; qua khởi động mềm hoặc biến tần chỉ còn 2–3 lần. Khảo sát tải thực tế: 0565 669 696.

    4. Các Dòng Model tham khảo

    Chưa cần đầu tư máy mới? Nhà máy cần nguồn dự phòng ngắn hạn có thể tham khảo dịch vụ cho thuê máy phát điệnhoặc gói bảo trì – sửa chữa cho tổ máy đang vận hành.

    5. Kiến thức liên quan

    Xem thêm

    Triển khai thực tế cho máy 2275kVA

    Phần này nêu các con số và lựa chọn cần chốt trước khi lắp đặt, tính riêng cho dải 2275kVA.

    Hạng mụcThông số cho dải 2275kVA
    Công suất tác dụng1820 kW (hệ số công suất 0,8)
    Dòng định mức 380V ba pha3458 A
    Vùng tải nên vận hành1092–1456 kW (60–80% công suất)
    Ngưỡng non tải cần tránhdưới 546 kW kéo dài
    Bậc tủ ATS3200 A
    Aptomat tổng phía máy phát3200 A
    Tuyến dẫnthanh cái đồng
    Diện tích phòng máy tham khảokhoảng 80 m²

    Tuyến dẫn và tủ đóng cắt

    Dòng định mức 3458A vượt ngưỡng đi cáp thông thường. Nên dùng thanh cái đồng thay vì ghép nhiều sợi cáp song song — ghép quá bốn sợi gây chia dòng không đều và khó xử lý điểm đấu nối.

    Bậc ATS 3200A lấy từ dòng định mức nhân hệ số 1,22 rồi làm tròn lên bậc chuẩn gần nhất. Chọn bậc dòng thấp hơn là tiết kiệm sai chỗ: tủ phát nhiệt khi tải cao, tuổi thọ tiếp điểm giảm rõ rệt.

    Một máy 2275kVA hay hai máy 1138kVA

    Ở quy mô 2275kVA, phương án hai máy 1138kVA hòa đồng bộ thường được chọn hơn một máy đơn. Lý do: khi một máy vào bảo dưỡng, nhà máy vẫn còn 910kW dự phòng; máy đơn hỏng là mất toàn bộ nguồn.

    Vỏ chống ồn hay dạng trần

    Máy 2275kVA hầu như luôn đặt trong phòng máy xây riêng, dạng trần. Hệ thông gió, ống khói và móng máy phải tính riêng theo tải nhiệt của động cơ, không dùng cấu hình mặc định.

    Chế độ vận hành và dòng khởi động

    Ở quy mô này chi phí nhiên liệu và bảo trì trong mười năm thường vượt giá mua máy. So sánh phương án theo chi phí vòng đời, không theo giá ban đầu.

    Dòng định mức 3458A đòi hỏi tính toán riêng cho thanh cái, tuyến dẫn và tủ đóng cắt. Không áp cấu hình của dải nhỏ hơn lên quy mô này.

    Công trình phù hợp với dải 2275kVA

    Dải này thường dùng cho nhà máy thép, xi măng, hóa chất, khai khoáng, trung tâm dữ liệu quy mô lớn.

    Lưu ý riêng của dải 2275kVA: Ở quy mô này chi phí nhiên liệu và bảo trì trong 10 năm thường vượt giá mua máy. So sánh theo chi phí vòng đời, không theo giá ban đầu.

    Bảo dưỡng máy 2275kVA

    Mốc chuẩn là 250 giờ chạy hoặc 6 tháng, tùy điều kiện nào đến trước. Máy 2275kVA cần chạy thử có tải định kỳ, không chỉ chạy không tải. Chạy không tải kéo dài gây đóng muội và không kiểm chứng được khả năng nhận tải thật của hệ thống.

    Checklist trước khi chốt máy 2275kVA

    • Đã cộng đủ tải liên tục và tải khởi động của động cơ lớn nhất chưa
    • Tủ ATS đã chọn đúng bậc 3200A chưa, hay đang dùng bậc thấp hơn cho rẻ
    • Tuyến dẫn thanh cái đã tính vào ngân sách lắp đặt chưa
    • Phòng máy khoảng 80m² đã có chỗ chưa, thông gió và ống khói bố trí thế nào
    • Nhà máy có kế hoạch mở rộng tải trong 3 năm tới không
    • Ai chịu trách nhiệm chạy thử định kỳ sau khi bàn giao

    Cần khảo sát tải thực tế trước khi chốt cấu hình — gọi 0565.669.696.

    Sau khi mua máy 2275kVA thì tốn những gì


    Máy phát dự phòng chạy ít giờ mỗi năm, nhưng vẫn phát sinh chi phí đều: bảo dưỡng theo lịch, thay dầu lọc, kiểm ắc quy. Bỏ qua thì đến lúc cần máy lại không nổ.


    Tiêu hao nhiên liệu ở dải 2275kVA


    Chạy non tải vừa hao dầu tương đối vừa sinh muội. Với máy 2275kVA, vùng tải khoảng 1365 kW là mức vận hành hiệu quả — thấp hơn nhiều thì nên xem lại cỡ máy đã chọn.


    Bài toán phụ tùng thay thế


    Nên hỏi nhà cung cấp danh mục phụ tùng tiêu hao kèm giá ngay khi báo giá máy. Con số đó nhân với số lần thay trong 5 năm mới là chi phí thật.


    Với dải 2275kVA, nên có hệ giám sát từ xa báo mức dầu, tình trạng ắc quy và lỗi. Phát hiện sớm rẻ hơn nhiều so với xử lý khi máy đã không nổ.


    Liên hệ 0565.669.696 để được tư vấn phương án bảo trì định kỳ cho tổ máy.

    6. Câu hỏi thường gặp

    Tham khảo thêm các tổ máy cùng dòng: model Máy Phát Điện MTU 660kVA.

    Tải tối đa của máy phát điện Mtu 2275kVA là bao nhiêu?

    Công suất liên tục 2275 kVA, dòng định mức khoảng 3458 A ở lưới ba pha 380 V. Nên vận hành trong vùng 60–80% tải, tức khoảng 1092–1456 kW, để máy không bám muội khi non tải và còn dự phòng cho dòng khởi động.

    Tổ máy Mtu 2275kVA lắp động cơ gì?

    Động cơ MTU/16V4000G63, đầu phát Stamford/Leroy Somer ; PI734H1/LSA 52.3 L9. Xuất xứ OEM MTU. Đây là cấu hình tiêu chuẩn của model Mtu 2275kVA tại Power Pro.

    Tủ chuyển nguồn cho máy Mtu 2275kVA cần bậc dòng nào?

    Dòng định mức khoảng 3458 A, nhân hệ số dự phòng 1,22 rồi làm tròn lên bậc chuẩn được 4000 A. Bậc dòng thấp hơn khiến tủ phát nhiệt mỗi khi máy chạy hết công suất.

    Chi phí nhiên liệu của Mtu 2275kVA tính thế nào?

    Ở 100% tải tiêu hao ≈ 244–344 lít/giờ, ở 75% tải là ≈ 244–344 lít/giờ. Nhân giờ chạy với giá dầu sẽ thấy chi phí nhiên liệu lớn hơn khoản chênh giá thiết bị.

    Phòng máy cho Mtu 2275kVA cần rộng bao nhiêu?

    Kích thước Rộng x Dài x Cao (mm), 2438 x 12.192 x 2896, trọng lượng —. Phải chừa lối đi bảo trì quanh máy, nền móng chịu được cả tải trọng tĩnh lẫn rung động lúc chạy.


    Xem thêm sản phẩm cùng nhóm: MTU

    Máy 2275kVA tương đương bao nhiêu kW?

    Khoảng 1820kW, theo hệ số công suất tiêu chuẩn 0,8 của tổ máy phát điện 3 pha.

    Máy 2275kVA tiêu thụ bao nhiêu dầu mỗi giờ?

    Tham chiếu khoảng 244–344 lít/giờ ở 75% tải. Vận hành non tải kéo dài làm chi phí nhiên liệu trên mỗi kWh đội lên so với mức tham chiếu.

    Bao lâu có báo giá và lắp đặt?

    phản hồi ban đầu trong 30 phút, và khảo sát tại nhà máy miễn phí. Hotline/Zalo 0565.669.696.

    Vui lòng để lại đánh giá!