Giải pháp lưới điện siêu nhỏ MGSB-500kW-1000kWh được Power Pro cung cấp chính hãng, kèm hồ sơ kỹ thuật đầy đủ và dịch vụ lắp đặt, bảo trì tại nhà máy. Thông số chi tiết và hướng dẫn chọn đúng cấu hình trình bày dưới đây.
1. Thông Số Kĩ Thuật Chi Tiết
| Thông số kỹ thuật chung | |||
| Công suất đầu ra định mức của hệ thống | 500kVA/400kW | ||
| Công suất đầu ra tối đa của hệ thống | 1000kVA | ||
| Công suất định mức Điện áp | Tối thiểu | 400V@50Hz, 3ph. | 480V@60Hz, 3ph. |
| Tối đa | 400V@50Hz, 3ph. | 480V@60Hz, 3ph. | |
| Dung lượng lưu trữ pin | 1000kWh | ||
| Công suất đầu ra PV | Theo yêu cầu | ||
| Đầu ra | Đầu nối bằng đồng | ||
| Kích thước tải (Rộng*Sâu*Cao) | Container ISO 40 ‘HQ | ||
| Trọng lượng tịnh | Tối đa 25000kg | ||
| Tải trọng của HQ 40′ | 1 đơn vị | ||
| Phạm vi nhiệt độ xả | -20℃~50℃ | ||
| Tiêu chuẩn cần tuân theo | Tiêu chuẩn IEC 62477 và IEC 61000 cho PCS | ||
Hai con số quyết định của cấu hình 500kW – 1000kWh
Cấu hình lưu trữ đọc đúng thì chọn nhanh: lấy dung lượng chia công suất ra số giờ phát, từ đó biết hợp với bài toán nào.
| Công suất phát | 500 kW |
| Dung lượng lưu trữ | 1000 kWh |
| Thời gian phát ở công suất định mức | khoảng 2 giờ |
| Đặc tính cấu hình | thiên về cắt đỉnh công suất |
Lấy 1000 kWh chia cho 500 kW được khoảng 2 giờ phát liên tục ở công suất định mức. Rút ở mức thấp hơn thì thời gian dài hơn tương ứng. Con số này là mức lý thuyết, thực tế ngắn hơn do hiệu suất chuyển đổi và ngưỡng xả tối thiểu của pin.
Hai công nghệ giải hai bài toán
Chi phí vận hành của hệ lưu trữ nằm ở điện nạp vào và tuổi thọ pin; của máy phát nằm ở nhiên liệu và bảo dưỡng định kỳ. So sánh phải tính cả vòng đời, không chỉ giá mua ban đầu.
Cần biết gì trước khi tính hiệu quả
- Biểu đồ phụ tải theo giờ trong ngày, ít nhất một tuần điển hình.
- Công suất đỉnh thực tế và thời lượng duy trì đỉnh mỗi lần.
- Giá điện theo khung giờ mà nhà máy đang áp dụng.
- Mặt bằng đặt hệ và hạ tầng đấu nối phía trung thế hoặc hạ thế.
Cần so sánh phương án lưu trữ với máy phát cho cùng bài toán: 0565.669.696.
Những chi phí ẩn của hệ lưu trữ
So sánh hệ lưu trữ với máy phát diesel phải tính cả vòng đời, không chỉ giá mua. Một bên tốn nhiên liệu và bảo dưỡng định kỳ, một bên tốn điện nạp và có thời điểm phải thay pin.
Chu kỳ sạc xả và tuổi thọ
Nhiệt độ môi trường cũng ảnh hưởng tuổi thọ. Phòng đặt hệ lưu trữ cần thông gió hoặc điều hòa, không đặt nơi nắng chiếu trực tiếp hay cạnh nguồn nhiệt.
Tính hiệu quả kinh tế
Với nhà máy có điện mặt trời, hệ lưu trữ còn giúp dùng hết phần điện sản xuất ban ngày thay vì phát ngược lên lưới. Đây là nguồn giá trị thứ ba cần đưa vào tính toán.
Với 500 kW, nên có phương án bảo trì định kỳ và hợp đồng hỗ trợ kỹ thuật — hệ dừng hoạt động thì toàn bộ khoản tiết kiệm dự kiến cũng dừng theo.
Liên hệ 0565.669.696 để so sánh hệ lưu trữ với phương án máy phát cho cùng bài toán.

- ƯU TIÊN CAO NHẤT: Chia sẻ tải BESS & PV trong khi máy phát điện diesel ở chế độ chờ.
- Khi BESS thiếu điện, máy phát điện PV và Diesel sẽ chia sẻ tải. Điện năng dư thừa từ PV sẽ sạc cho ắc quy.
- Khi PV không ổn định, BESS sẽ đảm nhiệm việc chia sẻ tải với máy phát điện diesel. *Máy phát điện diesel luôn là nguồn điện dự phòng.
Logic cơ bản
|
Ưu tiên nguồn điện |
Cao nhất |
Sơ trung |
Hỗ trợ |
|
PV |
Ắc quy |
Máy phát điện |
|
|
Chức năng |
Tải trọng/sạc |
Chịu tải |
Tải trọng/sạc |
Đặc trưng
| Bộ máy phát điện | |
|
Prime Power |
400 kW / 500 kVA |
|
Điện áp định mức |
380~415V@50HZ |
|
Động cơ đến Ref. |
FPT / PERKINS / CUMMINS v.v. |
|
Khí thải |
Theo Khách hàng Yêu cầu |
|
Tiêu thụ nhiên liệu |
110 L/h@100% tải (Giá trị trung bình) |
|
Dung tích bình nhiên liệu |
1000L Bunded |
|
Bộ điều khiển |
AGC 150 |
|
Các hàm cơ sở |
Tự động khởi động/ Báo động/Tự động dừng / Khẩn cấp Dừng lại / Quản lý tải |
|
Pin lưu trữ năng lượng |
|
|
Loại tế bào |
LFP(LiFePO4) |
|
Mô hình gói |
MF51280 |
|
Sức chứa gói |
14,336 kWh |
|
Điện áp định mức gói |
51,2 VDC |
|
Độ sâu xả |
90% |
|
Sạc/Xả Hiện hành |
140 A(0,5C) |
|
Cụm pin Điện áp |
627,2V~806V |
|
Tuổi thọ chu kỳ định mức |
≥6000(80% DOD) |
|
Hệ thống biến tần lai |
|
|
Bộ chuyển đổi năng lượng mặt trời |
Theo Yêu cầu |
|
Máy tính cá nhân |
500kVA (Tối đa .550kVA) |
|
EMS |
ASC 150 |
|
Phạm vi điện áp DC |
600~900Vdc |
|
Sạc tối đa/ Phóng điện Hiện hành |
880A |
|
Chuyển đổi tối đa Hiệu quả |
98,2% |
|
Đầu ra PCS |
3W3P |
|
STS(TÙY CHỌN) |
Không có |
|
Chứng nhận |
Tiêu chuẩn IEC 62477, IEC 61000, EN 50549, G99 .AS 4777 |
Tùy chọn
|
Động cơ |
Máy phát điện |
Hệ thống nhiên liệu |
Máy phát điện Bộ điều khiển |
|
Bộ gia nhiệt áo nước Máy gia nhiệt dầu Bơm dầu thủ công |
Kích thích PMG Máy sưởi không gian cuộn dây đo nhiệt độ |
12/24 giờ bình nhiên liệu bên ngoài Bình nhiên liệu bên trong Tự động chuyển đổi nhiên liệu giữa bể chứa bên ngoài và bể chứa cơ sở (van ba chiều ) |
Deepsea, ComAp, Smartgen v.v. công cụ điều khiển với máy móc |
2. ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT CỦA GIẢI PHÁP LƯỚI ĐIỆN SIÊU NHỎ MGSB-500KW-1000KWH
- Công năng: Thiết bị trong hệ nguồn dự phòng công nghiệp — lựa chọn theo thông số tải thực tế của nhà máy để bảo đảm vận hành ổn định và an toàn.
- Điện áp định mức: 380~415V@50HZ
- Đầu ra: Đầu nối bằng đồng
- Loại tế bào: LFP(LiFePO4)
- Phạm vi nhiệt độ xả: -20℃~50℃
- Kích thước tải (Rộng*Sâu*Cao): Container ISO 40 ‘HQ
- Hồ sơ kỹ thuật đầy đủ: CO, CQ và phiếu bảo hành chính hãng — đáp ứng yêu cầu nghiệm thu của nhà máy FDI và ban quản lý khu công nghiệp.
3. Các Dòng Model tham khảo
- Thiết bị MTS CSQ 630A chuyển nguồn thủ công 3P 4P
- Thiết bị MTS CSQ 160A chuyển nguồn thủ công 3P 4P
- MHL400S-1-MG
Chưa cần đầu tư máy mới? Power Pro còn nhận cho thuê máy phát điện công nghiệp và bảo trì – sửa chữa máy phát điện cho nhà máy tại miền Bắc.
4. Kiến thức liên quan
- Công Thức Tính Dòng Điện 3 Pha Khi Chọn Máy Phát Điện
- Cách Chọn Máy Phát Điện Theo Tải: Công Thức 5 Bước Tính Đúng Công Suất Cho Nhà Máy, Tòa Nhà Và Trang Trại
- 5 Sai Lầm Nghiêm Trọng Khi Chọn Máy Phát Điện Cho Nhà Máy FDI – Và Cách Tránh Để Không Mất Hàng Tỷ Đồng
Vị trí trong hệ thống nguồn dự phòng
Một hệ nguồn dự phòng hoàn chỉnh cho nhà máy gồm bốn phần làm việc cùng nhau: tổ máy phát điện tạo ra điện; thiết bị chuyển nguồn đưa tải từ lưới sang máy phát và ngược lại; hệ thống điện đấu nối gồm cáp và thiết bị đóng cắt bảo vệ; và phụ tùng, vật tư bảo đảm hệ thống luôn sẵn sàng.
Thiếu hoặc chọn sai một phần đều làm cả hệ thống không đạt mục tiêu — máy phát tốt nhưng chuyển nguồn thủ công thì mất điện lúc 2 giờ sáng vẫn phải chờ người tới; cáp non tiết diện thì máy đủ công suất vẫn sụt áp.
Nguyên tắc chọn và sử dụng
- Đúng thông số và đúng model. Với thiết bị trong hệ nguồn dự phòng, thay bằng loại “gần giống” là rủi ro — sai lệch nhỏ có thể làm mất chức năng bảo vệ.
- Kiểm tra khả năng sẵn có phụ tùng tại Việt Nam trước khi mua. Khi hỏng, câu hỏi quan trọng không phải giá bao nhiêu mà là bao lâu có hàng. Ba tuần chờ hàng có thể tốn hơn nhiều so với khoản tiết kiệm ban đầu.
- Đưa vào lịch kiểm tra định kỳ. Thiết bị nằm chờ vẫn xuống cấp theo thời gian, không chỉ theo giờ vận hành.
- Ghi lại thông tin thiết bị gồm hãng, model, serial và ngày lắp — thiếu những thông tin này thì mọi lần tra phụ tùng đều mất thời gian.
Xem thêm
- Máy phát điện công nghiệp — tổng quan giải pháp
- Tủ chuyển nguồn tự động ATS
- Phụ tùng máy phát điện — nên trữ gì, thay khi nào
- Cách tính công suất máy phát điện
- Bảo trì – sửa chữa máy phát điện
5. Câu hỏi thường gặp
Giải pháp lưới điện siêu nhỏ MGSB 500kW/1000kWh gồm những gì?
Hệ có công suất đầu ra định mức 500kVA tương đương 400kW, đỉnh tối đa 1000kVA, dung lượng lưu trữ 1000kWh, điện áp đầu ra 400V ở tần số 50Hz ba pha. Hệ nhận thêm nguồn điện mặt trời với công suất cấu hình theo yêu cầu dự án.
Lưới điện siêu nhỏ khác hệ lưu trữ thông thường ở điểm nào?
Hệ lưu trữ chỉ nạp và xả điện. Lưới điện siêu nhỏ điều phối nhiều nguồn cùng lúc: điện lưới, điện mặt trời, pin lưu trữ và máy phát dự phòng, tự chọn nguồn tối ưu theo thời điểm. Nhờ vậy hệ vận hành được cả khi tách hoàn toàn khỏi lưới quốc gia.
Vì sao công suất đỉnh 1000kVA gấp đôi công suất định mức?
Biên đỉnh này để gánh dòng khởi động của động cơ lớn, vốn gấp 6–7 lần dòng định mức khi khởi động trực tiếp. Không có biên đỉnh, hệ sẽ ngắt bảo vệ mỗi lần thiết bị lớn vào tải dù công suất trung bình vẫn thấp.
Dự án nào nên dùng lưới điện siêu nhỏ?
Phù hợp khu sản xuất ở nơi lưới yếu hoặc hay mất điện, đảo và vùng xa lưới, khu công nghiệp muốn giảm chi phí điện đỉnh, và nhà máy đã có điện mặt trời áp mái muốn tận dụng phần dư. Power Pro khảo sát biểu đồ phụ tải và hiện trạng nguồn trước khi thiết kế: 0565.669.696.
Xem thêm sản phẩm cùng nhóm: Giải pháp lưới điện siêu nhỏ
Làm sao xác định đúng thiết bị cần cho hệ thống của mình?
Cần biết hãng và model tổ máy phát điện, công suất, và đặc điểm phụ tải. Từ đó mới xác định được thông số phù hợp. Anh/chị gửi thông tin, Power Pro tra giúp.
Có tư vấn trọn gói hệ nguồn dự phòng không?
Có. Power Pro khảo sát phụ tải thực tế, tính công suất, đề xuất cấu hình đồng bộ gồm máy phát, tủ chuyển nguồn, cáp và thiết bị bảo vệ, kèm phương án lắp đặt và chạy thử.
Bao lâu có báo giá?
Báo giá trong 2–3 giờ làm việc sau khi nhận yêu cầu. Khảo sát thực tế tại nhà máy miễn phí, phản hồi trong 30 phút. Hotline/Zalo 0565.669.696.

















