HBD-50kW-100kWh được Power Pro cung cấp chính hãng kèm hồ sơ kỹ thuật đầy đủ. Thông số và hướng dẫn chọn cấu hình phù hợp trình bày bên dưới.
1. Thông Số Kĩ Thuật Chi Tiết
Thông tin chung | ||
Công suất đầu ra định mức @25℃ | 50 kVA | |
Hệ số công suất định mức | 0,8 chậm trễ | |
Điện áp đầu ra định mức | 380V@50/60Hz, 3 pha. | |
Dung lượng lưu trữ pin định mức | 100,3 kWh | |
Đầu ra | Thiết bị đầu cuối | Thanh đồng |
Ổ cắm | Tối đa 4 ổ cắm có sẵn | |
Cấp bảo vệ | IP54 | |
Kích thước tải (Rộng*Sâu*Cao) | 2200*1268*1922 mm | |
Khối lượng tịnh | 2450 kg | |
Tải trọng | 20’GP | 4 đơn vị |
40’HC | 9 đơn vị | |
Dải nhiệt độ xả | -20~50°C(giảm tải > 45℃) | |
Độ cao tối đa | 3000m(> 2000m giảm tải) | |
Ắc quy | |
Loại tế bào | LFP(LiFePO4) |
Sức chứa gói | 14,336 kWh |
Điện áp định mức gói | 51,2 VDC |
Cuộc sống tuần hoàn | 6000 lần (0,5C@90%DOD) |
Điện áp pin của giá đỡ | 358,4 VDC |
Kết nối của Rack | 7S1P |
Máy tính cá nhân | |
Dòng điện tối đa (AC) | 79,4 A |
Công suất đầu ra tối đa | 55 kW |
Công suất đầu ra định mức | 50 kW |
Dải điện áp đầu vào AC | 340~460Vac |
Dải tần số định mức | 50/60Hz(±2,5Hz) |
PF | 1 chậm trễ~1 dẫn đầu |
Kết nối AC | 3W+N+PE |
Hiệu suất tối đa | 97,3% |
Máy biến áp | Không có |
Giao tiếp | CAN/RS485/Ethernet/WIFI |
Chứng chỉ lưới điện | EN50549, AS4777.2, VDE4105, G99, IEEE1547, NB/T 32004 |
Chứng chỉ An toàn & EMC | IEC61000, IEC62109, NB/T 32004, UL1741 |
Hệ thống làm mát | |
Loại làm mát | HVAC cho làm mát không khí |
Phòng cháy chữa cháy | |
Kiểu | Bình xịt (CE) |
EMS | |
Hiển thị và Giám sát | Màn hình cục bộ |
Chức năng | Quản lý năng lượng và điều khiển phối hợp hệ thống lưu trữ năng lượng |
Những lợi ích
- Lắp đặt tích hợp, lưu trữ và vận chuyển thuận tiện;
- Lợi nhuận đầu tư cao và thời gian hoàn vốn ngắn;
- Vận hành đơn giản và bảo trì dễ dàng;
- Công suất và dung lượng có thể được mở rộng, đáp ứng các nhu cầu khác nhau của người dùng;

2. ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT CỦA HBD-50KW-100KWH
- Công năng: Thiết bị trong hệ nguồn dự phòng công nghiệp — lựa chọn theo thông số tải thực tế của nhà máy để bảo đảm vận hành ổn định và an toàn.
- Điện áp đầu ra định mức: 380V@50/60Hz, 3 pha.
(Có sẵn 400V và 415V) - Đầu ra: Thiết bị đầu cuối
- Loại tế bào: LFP(LiFePO4)
- Cấp bảo vệ: IP54
- Dải nhiệt độ xả: -20~50°C(giảm tải > 45℃)
- Hồ sơ kỹ thuật đầy đủ: CO, CQ và phiếu bảo hành chính hãng — đáp ứng yêu cầu nghiệm thu của nhà máy FDI và ban quản lý khu công nghiệp.
3. Các Dòng Model tham khảo
- Thiết bị MTS CSQ 630A chuyển nguồn thủ công 3P 4P
- Thiết bị MTS CSQ 160A chuyển nguồn thủ công 3P 4P
- MHL400S-1-MG
Chưa cần đầu tư máy mới? Power Pro còn nhận cho thuê máy phát điện công nghiệp và bảo trì – sửa chữa máy phát điện cho nhà máy tại miền Bắc.
4. Kiến thức liên quan
- Cách Tính Công Suất Máy Phát Điện Công Nghiệp Cho Nhà Máy
- Báo Giá Máy Phát Điện Công Nghiệp 2026: Bảng Giá Cummins, Perkins, FPT IVECO, Yuchai Từ 20kVA Đến 2.500kVA
- Máy Phát Điện Cho Nhà Máy Dược Phẩm: Giải Pháp Điện Dự Phòng Đạt Chuẩn GMP WHO, EU-GMP Và Thông Tư 35/BYT
Chọn hệ lưu trữ theo công suất hay theo dung lượng
Khác với máy phát diesel, hệ lưu trữ phản ứng tức thời và không phát khí thải, nên dùng được cho cả cắt đỉnh phụ tải lẫn dự phòng. Đổi lại, thời gian cấp điện bị giới hạn bởi dung lượng — hết là phải nạp lại.
Thông số của HBD-50kW-100kWh: công suất định mức 50 kVAcông suất tối đa 55 kWdung lượng lưu trữ 100,3 kWhđiện áp đầu ra 380V@50/60Hz, 3 pha. (Có sẵn 400V và 415V)dải nhiệt độ -20~50°C(giảm tải > 45℃)khối lượng 2450 kg.
Nguyên tắc chọn và sử dụng
- Đúng thông số và đúng model. Với thiết bị trong hệ nguồn dự phòng, thay bằng loại “gần giống” là rủi ro — sai lệch nhỏ có thể làm mất chức năng bảo vệ.
- Kiểm tra khả năng sẵn có phụ tùng tại Việt Nam trước khi mua. Khi hỏng, câu hỏi quan trọng không phải giá bao nhiêu mà là bao lâu có hàng. Ba tuần chờ hàng có thể tốn hơn nhiều so với khoản tiết kiệm ban đầu.
- Đưa vào lịch kiểm tra định kỳ. Thiết bị nằm chờ vẫn xuống cấp theo thời gian, không chỉ theo giờ vận hành.
- Ghi lại thông tin thiết bị gồm hãng, model, serial và ngày lắp — thiếu những thông tin này thì mọi lần tra phụ tùng đều mất thời gian.
Xem thêm
- Máy phát điện công nghiệp — tổng quan giải pháp
- Tủ chuyển nguồn tự động ATS
- Phụ tùng máy phát điện — nên trữ gì, thay khi nào
- Cách tính công suất máy phát điện
- Bảo trì – sửa chữa máy phát điện
Chọn 50kW – 100kWh khi nào
Trước khi so giá giữa các cấu hình, cần rõ nhà máy đang cần công suất tức thời hay cần thời lượng. Cấu hình này nghiêng về hướng nào thì bảng dưới nói rõ.
| Công suất phát | 50 kW |
| Dung lượng lưu trữ | 100 kWh |
| Thời gian phát ở công suất định mức | khoảng 2 giờ |
| Đặc tính cấu hình | thiên về cắt đỉnh công suất |
Lấy 100 kWh chia cho 50 kW được khoảng 2 giờ phát liên tục ở công suất định mức. Rút ở mức thấp hơn thì thời gian dài hơn tương ứng. Con số này là mức lý thuyết, thực tế ngắn hơn do hiệu suất chuyển đổi và ngưỡng xả tối thiểu của pin.
Khi nào dùng lưu trữ, khi nào dùng máy phát
Nhiều nhà máy dùng cả hai: hệ lưu trữ đỡ tải ngay khi lưới mất, máy phát khởi động sau đó và gánh phần dài hạn. Cách này giảm được cỡ máy phát cần đầu tư.
Khảo sát trước khi đầu tư
- Biểu đồ phụ tải theo giờ trong ngày, ít nhất một tuần điển hình.
- Công suất đỉnh thực tế và thời lượng duy trì đỉnh mỗi lần.
- Giá điện theo khung giờ mà nhà máy đang áp dụng.
- Mặt bằng đặt hệ và hạ tầng đấu nối phía trung thế hoặc hạ thế.
Tính hiệu quả đầu tư cho cấu hình 50kW – 100kWh
Hai con số quyết định hiệu quả vòng đời: số chu kỳ sạc xả và độ sâu xả mỗi chu kỳ. Xả cạn thường xuyên làm giảm tuổi thọ nhanh hơn nhiều so với xả vừa phải.
Vận hành sao cho pin bền
Hệ thống quản lý pin thường đặt sẵn ngưỡng xả tối thiểu để bảo vệ. Điều đó có nghĩa dung lượng dùng được thực tế luôn nhỏ hơn con số 100 kWh ghi trên nhãn.
Nguồn tiết kiệm đến từ đâu
Nhà máy dùng hệ 50 kW này để cắt đỉnh cần biết rõ đỉnh của mình cao bao nhiêu và kéo dài bao lâu mỗi lần. Đỉnh ngắn thì hệ nhỏ cũng đủ; đỉnh dài thì phải tính dung lượng.
Cấu hình 50 kW – 100 kWh hợp với bài toán cắt đỉnh quy mô vừa hoặc dự phòng cho nhóm tải quan trọng trong thời gian ngắn.
Gửi hóa đơn điện ba tháng gần nhất qua Zalo 0565.669.696 để được tính giúp mức tiết kiệm.
Gọi 0565.669.696 để được khảo sát mặt bằng và phương án đấu nối.
5. Câu hỏi thường gặp
Công suất đầu ra của HBD 50KW 100KWH là bao nhiêu?
Công suất đầu ra định mức 50 kVA, điện áp 380V@50/60Hz, 3 pha. (Có sẵn 400V và 415V). Đây là công suất tức thời cấp cho tải, khác với dung lượng lưu trữ — hai thông số phải xét cùng nhau khi chọn hệ.
Hệ HBD 50KW 100KWH tích được bao nhiêu điện?
Dung lượng lưu trữ 100,3 kWh. Chia dung lượng cho công suất tải thực tế để ra số giờ cấp điện — tải càng nhẹ thì thời gian dự phòng càng dài.
Công nghệ pin của HBD 50KW 100KWH là gì?
Loại tế bào LFP(LiFePO4), tuổi thọ chu kỳ 6000 lần (0,5C@90%DOD). LFP (LiFePO4) là dòng pin an toàn nhất cho ứng dụng công nghiệp: không cháy lan khi hỏng, chịu được số lần sạc xả cao hơn hẳn pin lithium thông thường.
Hệ HBD 50KW 100KWH nặng bao nhiêu, cần diện tích ra sao?
Kích thước 2200*1268*1922 mm, trọng lượng 2450 kg. Nền đặt phải chịu được tải trọng tĩnh này; cần lối vào đủ rộng và phương tiện nâng hạ khi đưa hệ vào vị trí.
Điều kiện môi trường vận hành của HBD 50KW 100KWH?
Cấp bảo vệ IP54, dải nhiệt độ vận hành -20~50°C(giảm tải > 45℃). Cấp IP54 trở lên đặt được ngoài trời có mái che; vẫn nên tránh nắng trực tiếp vì nhiệt độ cao làm giảm tuổi thọ pin.
Xem thêm sản phẩm cùng nhóm: Dòng HBD R · Năng lượng sạch
Làm sao xác định đúng thiết bị cần cho hệ thống của mình?
Cần biết hãng và model tổ máy phát điện, công suất, và đặc điểm phụ tải. Từ đó mới xác định được thông số phù hợp. Anh/chị gửi thông tin, Power Pro tra giúp.
Có tư vấn trọn gói hệ nguồn dự phòng không?
Có. Power Pro khảo sát phụ tải thực tế, tính công suất, đề xuất cấu hình đồng bộ gồm máy phát, tủ chuyển nguồn, cáp và thiết bị bảo vệ, kèm phương án lắp đặt và chạy thử.
Bao lâu có báo giá?
sau khi nhận yêu cầu. Khảo sát thực tế tại nhà máy miễn phí, phản hồi trong 30 phút. Hotline/Zalo 0565.669.696.





























