Denyo 125kVA: thông tin riêng cho model này
Model Denyo 125kVA có công suất 125 kVA. Kích thước ghi trên trang là 3250 x 1080 x 1500 mm. Hãy đối chiếu kích thước này với phòng máy và lối vận chuyển trước khi đặt hàng. Gửi thông số tải để kỹ sư Power Pro xác nhận cấu hình và xuất xứ chi tiết.
Với dải công suất này, tổ máy thường đặt trong phòng nhỏ hoặc cạnh nhà xưởng. Khi chọn, hãy cộng toàn bộ tải chạy đồng thời rồi chừa dư địa cho tải sẽ thêm trong vài năm tới.
Đối chiếu với model gần công suất: Denyo 350kVA (280kW) Komatsu SA6D140A-1 (350 kVA); Cummins 115kVA (115 kVA, 27 lít/giờ, 1.200 kg).
Máy Phát Điện Denyo 125kVA phù hợp với nhà máy quy mô vừa, kho lạnh và tòa nhà nhiều tầng. Ở cỡ máy này, tủ chuyển nguồn ATS và cách cài trễ theo nhóm ảnh hưởng trực tiếp đến việc máy có chịu nổi cú sốc dòng hay không.
1. Thông Số Kĩ Thuật Chi Tiết
| Loại máy phát điện | Diesel xoay chiều 3 pha |
| Công suất | liên tục (prime) 125 kVA, dự phòng (standby) 138 kVA |
| Điện áp, tần số | 230/400V, 3 pha – 4 dây, 50 Hz |
| Động cơ | Komatsu SAA6D102E-2-D |
| Đầu phát | Denyo |
| Bộ điều khiển | Denyo |
| Vỏ tiêu âm | Nhập khẩu đồng bộ |
| Nơi lắp ráp tổ máy | Nhật Bản, Indonesia và Việt Nam |
| Nhà phân phối | Power Pro |
| Kích thước máy vỏ | Dài x Rộng x Cao (mm), 3250 x 1080 x 1500 |

Thông số quy đổi nhanh
| Công suất biểu kiến | 125 kVA |
| Công suất hữu dụng (cosφ 0,8) | ≈ 100 kW |
| Dòng điện định mức (3 pha 380V) | ≈ 190 A |
| Tiêu thụ dầu tham chiếu ở 75% tải | ≈ 15–22 lít/giờ |
Quy đổi theo I = S × 1000 / (√3 × U). Giá trị tham chiếu theo catalogue; mức tiêu hao thật đo được tại nhà máy thường chênh theo điều kiện vận hành.
Chốt công suất — hai con số phải tính trước
- Vùng tải. Dự phòng 20–25% trên tổng phụ tải. Máy chạy quá 80% tải liên tục sẽ nóng hơn thiết kế, tuổi thọ động cơ giảm. Chạy dưới 30% kéo dài thì sinh muội buồng đốt — nếu phụ tải thực tế thấp hơn nhiều so với 100kW, chọn mức nhỏ hơn sẽ kinh tế hơn.
- Dòng khởi động. Bơm, quạt, máy nén, máy nâng đóng thẳng vào lưới rút dòng gấp 5–7 lần dòng định mức. Tính theo con số này, không theo công suất ghi trên nhãn.
Xem đầy đủ: cách chọn vùng tải máy phát điện.
2. ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT CỦA MÁY PHÁT ĐIỆN DENYO 125KVA
- Động cơ: Komatsu SAA6D102E-2-D — khối động cơ diesel công nghiệp chạy được cả chế độ dự phòng và chế độ liên tục, chịu tải tốt trong điều kiện nhà máy Việt Nam.
- Đầu phát: Denyo — cấp điện áp ổn định cho thiết bị điện tử nhạy cảm trong dây chuyền sản xuất.
- Bộ điều khiển: Denyo — tự động khởi động khi mất điện, giám sát điện áp, tần số, áp suất dầu và nhiệt độ nước, cảnh báo và dừng máy khi có sự cố.
- Công suất: liên tục (prime) 125 kVA, dự phòng (standby) 138 kVA — cơ sở để tính chọn theo tải khởi động của động cơ lớn nhất trong xưởng, tránh chọn thiếu gây sụt áp.
- Tiêu hao nhiên liệu: ≈ 15–22 lít/giờ — số liệu để tính chi phí vận hành thực tế khi mất điện kéo dài.
- Hồ sơ kỹ thuật đầy đủ: Hồ sơ kỹ thuật gồm CO, CQ, phiếu bảo hành chính hãng và biên bản chạy thử — đủ để nghiệm thu với nhà máy FDI và ban quản lý khu công nghiệp.
3. ỨNG DỤNG CỦA SẢN PHẨM
- Quy mô tải phù hợp: Máy Phát Điện Denyo 125kVA gánh tốt nhất khi tải thường trực nằm trong khoảng 60–80 kW. Mức này nằm trong vùng 60–80% công suất định mức — dải mà buồng đốt đạt nhiệt độ thiết kế và nhiên liệu cháy kiệt nhất. Dưới 30% tải, nhiệt độ buồng đốt không đủ cao nên nhiên liệu cháy không hết và tạo muội.
- Tủ chuyển nguồn ATS và tuyến cáp: dòng định mức của tổ máy là 190 A ở lưới 380 V ba pha, nên chọn tủ ATS từ 250 A trở lên và tính tiết diện cáp theo đúng con số này. Tủ chọn sát dòng máy thường phát nhiệt khi chạy đầy tải, dẫn tới tiếp điểm xuống cấp nhanh.
- Nhiên liệu cho một ca 8 giờ: khoảng 120–176 lít ở mức 75% tải. Biết con số này mới ước được số ca máy có thể chạy liên tục trước khi phải tiếp dầu.
- Cấu hình tổ máy: động cơ Komatsu SAA6D102E-2-D; đầu phát Denyo; bộ điều khiển Denyo.
- Kiểm tra trước khi ký hợp đồng: kích thước cả vỏ Dài x Rộng x Cao (mm), 3250 x 1080 x 1500 — phải đo lối vào phòng máy và tính phương án cẩu hạ trước, nhiều nhà máy phải phá tường vì bỏ qua bước này.
- Ngành phù hợp: xưởng cơ khí, kho lạnh, trạm bơm, khách sạn và nhà hàng, cơ sở chế biến thực phẩm quy mô nhỏ.
- Lưu ý khi chốt công suất: phải cộng thêm biên cho dòng khởi động — động cơ khởi động trực tiếp rút dòng đỉnh gấp 6–7 lần dòng định mức, qua biến tần hoặc khởi động mềm còn 2–3 lần. Khảo sát tải thực tế: 0565 669 696.
4. Các Dòng Model tham khảo
Xem toàn bộ máy phát điện 125kVA đang có tại Power Pro, hoặc tra nhanh theo dải công suất kVA.
Chưa cần đầu tư máy mới? Ngoài cung cấp thiết bị, Power Pro nhận cho thuê máy phát điện theo tháng và bảo trì máy phát điện định kỳ cho nhà máy phía Bắc.
5. Kiến thức liên quan
- Máy Phát Điện Cho Kho Lạnh: Giải Pháp Duy Trì Chuỗi Lạnh Liên Tục Cho Thủy Sản, Thực Phẩm Và Dược Phẩm
- Công Thức Tính Dòng Điện 3 Pha Khi Chọn Máy Phát Điện
- Cách Chọn Máy Phát Điện Theo Tải: Công Thức 5 Bước Tính Đúng Công Suất Cho Nhà Máy, Tòa Nhà Và Trang Trại
Xem thêm cùng dải công suất
- Tất cả máy phát điện 125kVA
- Máy phát điện 100kVA — mức thấp hơn liền kề
- Máy phát điện 135kVA — mức cao hơn liền kề
- Cho thuê máy phát điện công nghiệp
- Cách tính công suất máy phát điện
Triển khai thực tế cho máy 125kVA
Phần này nêu các con số và lựa chọn cần chốt trước khi lắp đặt, tính riêng cho dải 125kVA.
| Hạng mục | Thông số cho dải 125kVA |
| Công suất tác dụng | 100 kW (hệ số công suất 0,8) |
| Dòng định mức 380V ba pha | 190 A |
| Vùng tải nên vận hành | 60–80 kW (60–80% công suất) |
| Ngưỡng non tải cần tránh | dưới 30 kW kéo dài |
| Bậc tủ ATS | 250 A |
| Aptomat tổng phía máy phát | 250 A |
| Tuyến dẫn | 1 × 120mm² mỗi pha |
| Diện tích phòng máy tham khảo | khoảng 18 m² |
Tuyến dẫn và tủ đóng cắt
Tuyến cáp từ máy về tủ phân phối: tối thiểu 1 × 120mm² ruột đồng mỗi pha, tính theo dòng định mức 190A cộng dự phòng 25%. Với chiều dài tuyến trên 50m, cần tính lại tiết diện cáp vì sụt áp bắt đầu đáng kể.
Bậc ATS 250A lấy từ dòng định mức nhân hệ số 1,22 rồi làm tròn lên bậc chuẩn gần nhất. Hạ xuống bậc thấp hơn sẽ khiến tủ nóng lúc máy chạy đầy tải, tiếp điểm mòn dần và hỏng đúng lúc cần nhất.
Một máy 125kVA hay hai máy 63kVA
Chia thành hai máy 63kVA chỉ hợp lý khi nhà máy có hai khu tách biệt hoặc cần dự phòng chéo. Nếu chỉ một điểm tải, một máy 125kVA rẻ hơn cả về đầu tư lẫn bảo trì.
Vỏ chống ồn hay dạng trần
Máy 125kVA dạng trần rẻ hơn nhưng cần phòng máy có xử lý âm và thông gió cưỡng bức. Nếu đặt ngoài trời hoặc gần khu dân cư, nên chọn vỏ chống ồn ngay từ đầu vì cải tạo sau rất tốn kém.
Chế độ vận hành và dòng khởi động
— nhịp sản xuất một ca so với ba ca đặt ra yêu cầu khác nhau cho tổ máy. Chạy ba ca liên tục thì nên chọn cấu hình bền dù giá cao hơn; nếu chỉ dự phòng thuần túy thì ưu tiên chi phí đầu tư.
Với khởi động trực tiếp, dòng đỉnh đạt 5–7 lần dòng định mức của động cơ. Với máy 125kVA, một động cơ 25kW khởi động trực tiếp đã chiếm phần lớn khả năng chịu quá tải tức thời.
Công trình phù hợp với dải 125kVA
Dải này thường dùng cho nhà máy quy mô vừa, tòa nhà văn phòng, khách sạn, bệnh viện tuyến huyện, kho logistics.
Lưu ý riêng của dải 125kVA: Cần tách riêng nhóm phụ tải ưu tiên. Cho máy gánh cả tòa nhà là cách nhanh nhất để phải mua máy lớn hơn nhu cầu thật.
Bảo dưỡng máy 125kVA
Mốc chuẩn là 250 giờ chạy hoặc 6 tháng, tùy điều kiện nào đến trước. Với máy 125kVA, ắc quy khởi động là bộ phận hỏng thầm lặng nhất. Không chạy thử định kỳ thì ắc quy cạn dần, và máy sẽ im lặng đúng lúc nhà máy cần điện nhất.
Checklist trước khi chốt máy 125kVA
- Đã cộng đủ tải liên tục và tải khởi động của động cơ lớn nhất chưa
- Tủ ATS đã chọn đúng bậc 250A chưa, hay đang dùng bậc thấp hơn cho rẻ
- Tuyến dẫn 1×120mm² đã tính vào ngân sách lắp đặt chưa
- Phòng máy khoảng 18m² đã có chỗ chưa, thông gió và ống khói bố trí thế nào
- Nhà máy có kế hoạch mở rộng tải trong 3 năm tới không
- Ai chịu trách nhiệm chạy thử định kỳ sau khi bàn giao
Cần khảo sát tải thực tế trước khi chốt cấu hình — gọi 0565.669.696.
6. Câu hỏi thường gặp
Cùng dải công suất, anh/chị có thể so sánh thêm tổ máy Máy Phát Điện Cooper 125kvamodel Máy Phát Điện Baudouin 100kVA và Máy Phát Điện Cooper 100kva.
Nếu cần đối chiếu cấu hình động cơ và đầu phát, tham khảo thêm model Máy Phát Điện Agg Power 125kVAMáy Phát Điện Agg Power 100kVA và tổ máy Máy Phát Điện Kofo 100kVA.
Các cấu hình khác trong cùng dòng: model Máy Phát Điện Cummins 125kVAMáy Phát Điện Cummins 105kVA và tổ máy Máy Phát Điện SDEC 100kVA.
Máy phát điện Denyo 125kVA phù hợp với tải bao nhiêu?
Công suất liên tục 125 kVA, dòng định mức khoảng 190 A ở lưới ba pha 380 V. Nên vận hành trong vùng 60–80% tải, tức khoảng 60–80 kW, để máy không bám muội khi non tải và còn dự phòng cho dòng khởi động.
Model Denyo 125kVA dùng động cơ và đầu phát nào?
Động cơ Komatsu SAA6D102E-2-D, đầu phát Denyo. Xuất xứ Nhật Bản, Indonesia và Việt Nam. Đây là cấu hình tiêu chuẩn của model Denyo 125kVA tại Power Pro.
Máy Denyo 125kVA nên đi kèm tủ ATS bậc nào?
Dòng định mức khoảng 190 A, nhân hệ số dự phòng 1,22 rồi làm tròn lên bậc chuẩn được 250 A. Nếu chọn bậc thấp hơn, tủ sẽ nóng lúc máy gánh đầy tải.
Máy phát Denyo 125kVA tiêu hao bao nhiêu nhiên liệu?
Ở 100% tải tiêu hao ≈ 15–22 lít/giờ, ở 75% tải là ≈ 15–22 lít/giờ. Tiền dầu trong suốt vòng đời máy, tính bằng giờ chạy nhân đơn giá, vượt xa khoản chênh khi mua.
Kích thước và trọng lượng máy Denyo 125kVA?
Kích thước Dài x Rộng x Cao (mm), 3250 x 1080 x 1500, trọng lượng —. Cần chừa lối đi bảo trì quanh máy và nền chịu được tải trọng tĩnh cộng rung động khi vận hành.
Xem thêm sản phẩm cùng nhóm: DENYO
Máy 125kVA tương đương bao nhiêu kW?
Khoảng 100kW, theo hệ số công suất tiêu chuẩn 0,8 của tổ máy phát điện 3 pha.
Máy 125kVA tiêu thụ bao nhiêu dầu mỗi giờ?
Tham chiếu khoảng 15–22 lít/giờ ở 75% tải. Con số này ứng với vùng tải tốt; máy chạy non tải lâu ngày sẽ tốn dầu hơn cho cùng một kWh.
Bao lâu có báo giá và lắp đặt?
Power Pro nhận yêu cầu và phản hồi trong 30 phút, khảo sát thực tế miễn phí trước khi chốt cấu hình. Hotline/Zalo 0565.669.696.





















