Máy Phát Điện SDEC 300kVA phù hợp với nhà máy công nghiệp nặng và khu sản xuất nhiều xưởng. Dòng định mức ở dải này đã đủ lớn để thanh cái và tuyến cáp trở thành hạng mục cần tính toán riêng.
1. Thông Số Kĩ Thuật Chi Tiết
| Loại máy phát điện | Diesel xoay chiều 3 pha |
| Model | SP-300SS |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
| Công suất liên tục (Prime) | 300 kVA |
| Công suất dự phòng (Standby) | 330 kVA |
| Điện áp, tần số | 230/400V, 3 pha – 4 dây, 50 Hz |
| Độ ổn định điện áp | ± 1% |
| Động cơ | SDEC/SC10E400D2 |
| Đầu phát | STAMFORD/LEROY SOMER |
| Bộ điều khiển | Deepsea (UK)/DSE6120 |
| Vỏ tiêu âm | Nhập khẩu đồng bộ theo máy |
| Kích thước máy (cả vỏ) | Dài 4300 – Rộng 1500 – Cao 2410 mm |
| Trọng lượng | 3.693 kg |
| Tiêu thụ nhiên liệu | 67,5 lít/giờ ở 100% tải |
| Bình dầu theo máy | 600 lít, đủ cho máy vận hành trong 8 giờ |
| Chế độ vận hành | Vận hành tự động (auto) hoặc điều khiển bằng tay (manual) |
THÔNG SỐ KỸ THUẬT CƠ BẢN CỦA ĐỘNG CƠ:
| Thông số | Động cơ SC10E400D2 |
| Loại động cơ | Diesel 4 thì có turbo tăng áp |
| Hãng sản xuất | SDEC |
| Model | SC10E400D2 |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
| Công suất liên tục | 268 kW |
| Số xi-lanh | 6 xi-lanh xếp thẳng hàng |
| Đường kính xi-lanh | 128 mm |
| Hành trình piston | 135 mm |
| Dung tích xi-lanh | 11,8 lít |
| Tỷ số nén | 17:1 |
| Dung tích dầu bôi trơn | 41 lít |
| Dung tích nước làm mát | 73,2 lít |
| Kiểu phun nhiên liệu | Trực tiếp |
| Điều tốc | Cơ khí/Điện tử |
THÔNG SỐ KỸ THUẬT CƠ BẢN CỦA ĐẦU PHÁT:
| Thông số | Đầu phát STAMFORD hoặc LEROY SOMER |
| Hãng sản xuất | STAMFORD/LEROY SOMER |
| Model | HCI444E/TAL-A46-F |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
| Công suất | 300 kVA |
| Điện áp, tần số | 230/400V, tần số 50 Hz |
| Số pha, dây | 3 pha, 4 dây |
| Độ ổn định điện áp | ±1% |
| Hệ số công suất | 0.8 |
| Cấp cách điện | Cấp H |
| Cấp bảo vệ | IP23 |
THÔNG SỐ KỸ THUẬT CƠ BẢN CỦA BẢNG ĐIỀU KHIỂN:
| Thông số | Bộ điều khiển Deepsea/DSE6120 |
| Hãng sản xuất | Deepsea (UK) |
| Model | DSE6120 |
| Màn hình hiển thị | LCD rộng 3.1 inch |
| Chức năng | Hiển thị thông số:Hiển thị thông số hoạt động của máy: Công suất (KVA); Điệp áp (V); Tần số (Hz), Mức nhiên liệu (%); số giờ hoạt động;…. |
| Cảnh báo:bộ điều khiển phát tín hiệu cảnh báo khi thông số sắp chạm ngưỡng an toàn. | |
| Dừng máy:để tránh hư hỏng, bộ điều khiển dừng tổ máy khi thông số vượt ngưỡng cảnh báo. | |
| Kết nối | Kết nối với tủ ATSKết nối với máy tính (PC) |
Thông số cơ bản
| Loại máy phát điện | Diesel xoay chiều 3 pha |
| Công suất | liên tục (prime) 300 kVA, dự phòng (standby) 330 kVA |
| Điện áp, tần số | 230/400V, 3 pha – 4 dây, 50 Hz |
| Động cơ | SDEC/SC10E400D2 |
| Đầu phát | Stamford/Leroy Somer ; HCI444E/TAL-A46-F |
| Bộ điều khiển | Deepsea (UK)/DSE6120, sản xuất tại Anh Quốc |
| Vỏ tiêu âm | Nhập khẩu đồng bộ |
| Nơi lắp ráp tổ máy | OEM SDEC |
| Nhà phân phối | Power Pro |
| Kích thước máy vỏ | Rộng x Dài x Cao (mm), 1500x4300x2410 |

Thông số quy đổi nhanh
| Công suất biểu kiến | 300 kVA |
| Công suất hữu dụng (cosφ 0,8) | ≈ 240 kW |
| Dòng điện định mức (3 pha 380V) | ≈ 456 A |
| Tiêu thụ dầu tham chiếu ở 75% tải | ≈ 32–45 lít/giờ |
Quy đổi theo I = S × 1000 / (√3 × U). Giá trị tham chiếu theo catalogue; mức tiêu hao thật đo được tại nhà máy thường chênh theo điều kiện vận hành.
Chốt công suất — hai con số phải tính trước
- Vùng tải. Dự phòng 20–25% trên tổng phụ tải. Máy chạy quá 80% tải liên tục sẽ nóng hơn thiết kế, tuổi thọ động cơ giảm. Chạy dưới 30% kéo dài thì sinh muội buồng đốt — nếu phụ tải thực tế thấp hơn nhiều so với 240kW, chọn mức nhỏ hơn sẽ kinh tế hơn.
- Dòng khởi động. Bơm, quạt, máy nén, máy nâng đóng thẳng vào lưới rút dòng gấp 5–7 lần dòng định mức. Tính theo con số này, không theo công suất ghi trên nhãn.
Xem đầy đủ: cách chọn vùng tải máy phát điện.
2. ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT CỦA MÁY PHÁT ĐIỆN SDEC 300KVA
- Động cơ: SDEC/SC10E400D2 — khối động cơ diesel công nghiệp chạy được cả chế độ dự phòng và chế độ liên tục, chịu tải tốt trong điều kiện nhà máy Việt Nam.
- Đầu phát: STAMFORD/LEROY SOMER — cấp điện áp ổn định cho thiết bị điện tử nhạy cảm trong dây chuyền sản xuất.
- Bộ điều khiển: Deepsea (UK)/DSE6120 — tự động khởi động khi mất điện, giám sát điện áp, tần số, áp suất dầu và nhiệt độ nước, cảnh báo và dừng máy khi có sự cố.
- Công suất: 300 kVA — cơ sở để tính chọn theo tải khởi động của động cơ lớn nhất trong xưởng, tránh chọn thiếu gây sụt áp.
- Cấp cách điện: Cấp H — chịu nhiệt tốt khi máy chạy tải cao liên tục trong mùa nắng nóng.
- Hồ sơ kỹ thuật đầy đủ: Hồ sơ kỹ thuật gồm CO, CQ, phiếu bảo hành chính hãng và biên bản chạy thử — đủ để nghiệm thu với nhà máy FDI và ban quản lý khu công nghiệp.
3. ỨNG DỤNG CỦA SẢN PHẨM
- Quy mô tải phù hợp: Máy Phát Điện SDEC 300kVA gánh tốt nhất khi tải thường trực nằm trong khoảng 144–192 kW. Mức này nằm trong vùng 60–80% công suất định mức — dải mà buồng đốt đạt nhiệt độ thiết kế và nhiên liệu cháy kiệt nhất. Dưới 30% tải, nhiệt độ buồng đốt không đủ cao nên nhiên liệu cháy không hết và tạo muội.
- Tủ chuyển nguồn ATS và tuyến cáp: dòng định mức của tổ máy là 456 A ở lưới 380 V ba pha, nên chọn tủ ATS từ 630 A trở lên và tính tiết diện cáp theo đúng con số này. Tủ chọn sát dòng máy thường phát nhiệt khi chạy đầy tải, dẫn tới tiếp điểm xuống cấp nhanh.
- Nhiên liệu cho một ca 8 giờ: khoảng 256–360 lít ở mức 75% tải. Biết con số này mới ước được số ca máy có thể chạy liên tục trước khi phải tiếp dầu.
- Cấu hình tổ máy: động cơ Diesel 4 thì có turbo tăng áp; đầu phát STAMFORD/LEROY SOMER; bộ điều khiển Deepsea (UK)/DSE6120.
- Kiểm tra trước khi ký hợp đồng: kích thước cả vỏ Rộng x Dài x Cao (mm), 1500x4300x2410 — phải đo lối vào phòng máy và tính phương án cẩu hạ trước, nhiều nhà máy phải phá tường vì bỏ qua bước này.
- Ngành phù hợp: nhà máy quy mô vừa trong khu công nghiệp, toà nhà văn phòng, dây chuyền đóng gói, nhà máy dệt may.
- Lưu ý khi chốt công suất: phải cộng thêm biên cho dòng khởi động — động cơ khởi động trực tiếp rút dòng đỉnh gấp 6–7 lần dòng định mức, qua biến tần hoặc khởi động mềm còn 2–3 lần. Khảo sát tải thực tế: 0565 669 696.
4. Các Dòng Model tham khảo
- Máy Phát Điện Cummins Ấn Độ 300kVA
- Máy Phát Điện PERKINS 300kVA
- Máy Phát Điện Cummins Chính Hãng 300kVA
Xem toàn bộ máy phát điện 300kVA đang có tại Power Pro, hoặc tra nhanh theo dải công suất kVA.
Chưa cần đầu tư máy mới? Ngoài cung cấp thiết bị, Power Pro nhận cho thuê máy phát điện theo tháng và bảo trì máy phát điện định kỳ cho nhà máy phía Bắc.
5. Kiến thức liên quan
- 5 Sai Lầm Nghiêm Trọng Khi Chọn Máy Phát Điện Cho Nhà Máy FDI – Và Cách Tránh Để Không Mất Hàng Tỷ Đồng
- Công Thức Tính Dòng Điện 3 Pha Khi Chọn Máy Phát Điện
- Cách Chọn Máy Phát Điện Theo Tải: Công Thức 5 Bước Tính Đúng Công Suất Cho Nhà Máy, Tòa Nhà Và Trang Trại
Xem thêm cùng dải công suất
- Tất cả máy phát điện 300kVA
- Máy phát điện 275kVA — mức thấp hơn liền kề
- Máy phát điện 313kVA — mức cao hơn liền kề
- Bảo trì – sửa chữa máy phát điện
- Cách tính công suất máy phát điện
Triển khai thực tế cho máy 300kVA
Phần này nêu các con số và lựa chọn cần chốt trước khi lắp đặt, tính riêng cho dải 300kVA.
| Hạng mục | Thông số cho dải 300kVA |
| Công suất tác dụng | 240 kW (hệ số công suất 0,8) |
| Dòng định mức 380V ba pha | 456 A |
| Vùng tải nên vận hành | 144–192 kW (60–80% công suất) |
| Ngưỡng non tải cần tránh | dưới 72 kW kéo dài |
| Bậc tủ ATS | 630 A |
| Aptomat tổng phía máy phát | 630 A |
| Tuyến dẫn | 2 × 150mm² mỗi pha |
| Diện tích phòng máy tham khảo | khoảng 25 m² |
Tuyến dẫn và tủ đóng cắt
Tuyến cáp từ máy về tủ phân phối: tối thiểu 2 × 150mm² ruột đồng mỗi pha, tính theo dòng định mức 456A cộng dự phòng 25%. Với chiều dài tuyến trên 50m, cần tính lại tiết diện cáp vì sụt áp bắt đầu đáng kể.
Bậc ATS 630A lấy từ dòng định mức nhân hệ số 1,22 rồi làm tròn lên bậc chuẩn gần nhất. Hạ xuống bậc thấp hơn sẽ khiến tủ nóng lúc máy chạy đầy tải, tiếp điểm mòn dần và hỏng đúng lúc cần nhất.
Một máy 300kVA hay hai máy 150kVA
Chia thành hai máy 150kVA chỉ hợp lý khi nhà máy có hai khu tách biệt hoặc cần dự phòng chéo. Nếu chỉ một điểm tải, một máy 300kVA rẻ hơn cả về đầu tư lẫn bảo trì.
Vỏ chống ồn hay dạng trần
Máy 300kVA dạng trần rẻ hơn nhưng cần phòng máy có xử lý âm và thông gió cưỡng bức. Nếu đặt ngoài trời hoặc gần khu dân cư, nên chọn vỏ chống ồn ngay từ đầu vì cải tạo sau rất tốn kém.
Chế độ vận hành và dòng khởi động
— nhịp sản xuất một ca so với ba ca đặt ra yêu cầu khác nhau cho tổ máy. Chạy ba ca liên tục thì nên chọn cấu hình bền dù giá cao hơn; nếu chỉ dự phòng thuần túy thì ưu tiên chi phí đầu tư.
Với khởi động trực tiếp, dòng đỉnh đạt 5–7 lần dòng định mức của động cơ. Với máy 300kVA, một động cơ 60kW khởi động trực tiếp đã chiếm phần lớn khả năng chịu quá tải tức thời.
Công trình phù hợp với dải 300kVA
Dải này thường dùng cho nhà máy quy mô vừa, tòa nhà văn phòng, khách sạn, bệnh viện tuyến huyện, kho logistics.
Lưu ý riêng của dải 300kVA: Cần tách riêng nhóm phụ tải ưu tiên. Cho máy gánh cả tòa nhà là cách nhanh nhất để phải mua máy lớn hơn nhu cầu thật.
Bảo dưỡng máy 300kVA
Mốc chuẩn là 250 giờ chạy hoặc 6 tháng, tùy điều kiện nào đến trước. Với máy 300kVA, ắc quy khởi động là bộ phận hỏng thầm lặng nhất. Không chạy thử định kỳ thì ắc quy cạn dần, và máy sẽ im lặng đúng lúc nhà máy cần điện nhất.
Checklist trước khi chốt máy 300kVA
- Đã cộng đủ tải liên tục và tải khởi động của động cơ lớn nhất chưa
- Tủ ATS đã chọn đúng bậc 630A chưa, hay đang dùng bậc thấp hơn cho rẻ
- Tuyến dẫn 2×150mm² đã tính vào ngân sách lắp đặt chưa
- Phòng máy khoảng 25m² đã có chỗ chưa, thông gió và ống khói bố trí thế nào
- Nhà máy có kế hoạch mở rộng tải trong 3 năm tới không
- Ai chịu trách nhiệm chạy thử định kỳ sau khi bàn giao
Cần khảo sát tải thực tế trước khi chốt cấu hình — gọi 0565.669.696.
Những khoản phải tính ngoài giá mua máy 300kVA
Trước khi so giá hai tổ máy 300kVA, nên hỏi thêm ba con số: suất tiêu hao nhiên liệu, chu kỳ bảo dưỡng và giá bộ phụ tùng tiêu hao. Chênh lệch ở đây tích lũy theo năm.
Dự trù nhiên liệu cho một đợt mất điện dài
Két ngày gắn kèm máy chỉ đủ vài giờ. Nhà máy cần chạy qua sự cố lưới kéo dài phải có két chính, bơm chuyển và hệ báo mức — khoản này thường bị bỏ quên khi lập dự toán.
Sau bảo hành thì sao
Bộ điều khiển và bộ điều chỉnh điện áp là hai linh kiện hay phải thay nhất sau vài năm. Kiểm xem model dùng loại phổ thông hay loại riêng của hãng — ảnh hưởng trực tiếp tới chi phí và thời gian khắc phục.
Ở dải 300kVA, chênh lệch giá giữa các hãng không lớn bằng chênh lệch chi phí phụ tùng về sau. Nên ưu tiên hãng động cơ phổ biến.
Gửi nhu cầu qua Zalo 0565.669.696 để được so sánh vài phương án cùng dải 300kVA.
6. Câu hỏi thường gặp
Máy phát điện SDEC 300kVA cấp được bao nhiêu kW và bao nhiêu ampe?
Tổ máy SDEC 300kVA có công suất biểu kiến 300 kVA, tương đương khoảng 240 kW công suất hữu dụng với hệ số công suất 0,8. Dòng định mức khoảng 456 A ở lưới 380V ba pha. Vùng tải nên chạy là 144–192 kW.
Máy phát điện SDEC 300kVA dùng động cơ và đầu phát nào?
Cấu hình gồm động cơ SDEC/SC10E400D2 ghép với đầu phát STAMFORD/LEROY SOMER. Khi so sánh hai báo giá cùng bậc kVA, phải đọc đúng hai dòng này vì chênh lệch giá thường nằm ở cụm động lực chứ không ở vỏ máy hay tủ điều khiển.
Tủ ATS cho máy phát điện SDEC 300kVA nên chọn dòng bao nhiêu?
Dòng định mức của tổ máy khoảng 456 A, nên tủ ATS chọn bậc 630 A, tức cộng biên 20–25% rồi làm tròn lên bậc chuẩn. Chọn tủ sát dòng máy sẽ làm nóng tiếp điểm và tăng rủi ro không chuyển được nguồn khi mất điện.
Phòng máy cần chuẩn bị gì cho tổ máy SDEC 300kVA?
Kích thước tổ máy là Dài 4300 – Rộng 1500 – Cao 2410 mm, trọng lượng 3.693 kg. Cần kiểm tra lối vào phòng máy trước khi ký hợp đồng, tính bệ móng chịu tải tĩnh cộng rung động liên tục và bố trí đủ khoảng hở thông gió quanh máy.
Giá máy phát điện SDEC 300kVA bao nhiêu?
Giá tham khảo phụ thuộc cấu hình vỏ chống ồn, loại tủ điều khiển và tủ ATS đi kèm. Power Pro báo giá theo từng cấu hình sau khi khảo sát tải thực tế, giá cuối chốt theo thương thảo hai bên. Liên hệ 0565.669.696 để nhận báo giá và phương án lắp đặt.
Xem thêm sản phẩm cùng nhóm: SDEC
Máy 300kVA tương đương bao nhiêu kW?
Khoảng 240kW, theo hệ số công suất tiêu chuẩn 0,8 của tổ máy phát điện 3 pha.
Máy 300kVA tiêu thụ bao nhiêu dầu mỗi giờ?
Tham chiếu khoảng 32–45 lít/giờ ở 75% tải. Nếu máy thường xuyên chạy non tải, lượng dầu tốn trên mỗi kWh phát ra sẽ cao hơn mức này.
Bao lâu có báo giá và lắp đặt?
Yêu cầu gửi về được phản hồi trong 30 phút, kèm khảo sát miễn phí tại nhà máy. Hotline/Zalo 0565.669.696.





















