Máy Phát Điện MTU 1500kVA

Liên hệ

Máy Phát Điện MTU 1500kVA – công suất liên tục (prime) 1500 kVA, dự phòng (standby) 1650 kVA; động cơ MTU/12V4000G23; điện áp 230/400V, 3 pha – 4 dây, 50 Hz; vỏ tiêu âm: Nhập khẩu đồng bộ; xuất xứ OEM MTU.

Phù hợp: nhà máy công nghiệp nặng như xi măng, sắt thép, hóa chất, giấy và các khu công nghiệp cần nguồn dự phòng công suất lớn.

Xem thêm: Dòng Mtu · Bảo trì – sửa chữa

– Nhập khẩu nguyên chiếc, đầy đủ hồ sơ gốc CO, CQ, Packing List
– Lắp đặt, hướng dẫn vận hành tận nơi
– Bảo hành chính hãng tại nơi sử dụng
– Báo giá trong 2–3 giờ làm việc, khảo sát hiện trường miễn phí

Nhận báo giá trong 2 – 3 giờ làm việc

Chỉ cần họ tênsố điện thoại – các ô còn lại không bắt buộc, không cần email. Ghi thêm công suất đang cần thì kỹ sư chuẩn bị phương án trước khi gọi.







    Chỉ cần Họ tên và Số điện thoại. Khảo sát hiện trường miễn phí.

    Cần gấp, gọi ngay 0565.669.696 hoặc chat Zalo – khảo sát tận nhà máy miễn phí.

    Danh mục:
    Hổ trợ 0565.669.696 Liên hệ zalo

    Có thể bạn quan tâm

    Máy Phát Điện MTU 1500kVA được Power Pro cung cấp chính hãng, kèm hồ sơ kỹ thuật đầy đủ và dịch vụ lắp đặt, bảo trì tại nhà máy. Thông số chi tiết và hướng dẫn chọn đúng cấu hình trình bày dưới đây.

    1. Thông Số Kĩ Thuật Chi Tiết

    Loại máy phát điện Diesel xoay chiều 3 pha
    Công suất liên tục (prime) 1500 kVA, dự phòng (standby) 1650 kVA
    Điện áp, tần số 230/400V, 3 pha – 4 dây, 50 Hz
    Động cơ MTU/12V4000G23
    Đầu phát Stamford/Leroy Somer ; S7L1D-C4/LSA 50.2 L8
    Bộ điều khiển Deepsea (UK)/DSE7320, sản xuất tại Anh Quốc
    Vỏ tiêu âm Nhập khẩu đồng bộ
    Nơi lắp ráp tổ máy OEM MTU
    Nhà phân phối
    Kích thước máy vỏ Rộng x Dài x Cao (mm), 2438 x 6058 x 2896
    Máy Phát Điện MTU 1500kVA – 1200kW
    Máy Phát Điện MTU 1500kVA — hình ảnh thực tế sản phẩm

    Thông số quy đổi nhanh

    Công suất biểu kiến 1500 kVA
    Công suất hữu dụng (cosφ 0,8) ≈ 1200 kW
    Dòng điện định mức (3 pha 380V) ≈ 2.280 A
    Tiêu thụ dầu tham chiếu ở 75% tải ≈ 161–227 lít/giờ

    Quy đổi theo I = S × 1000 / (√3 × U). Số liệu tham chiếu kỹ thuật; mức tiêu thụ thực tế phụ thuộc động cơ, tải và điều kiện vận hành.

    Lưu ý với dải công suất lớn: dòng định mức trên 1.500A đòi hỏi tính toán riêng cho thanh cái, tuyến cáp và tủ đóng cắt. Ở quy mô này chi phí vòng đời (nhiên liệu, bảo trì, phụ tùng trong 10 năm) thường vượt giá mua ban đầu — so sánh nhà cung cấp chỉ theo giá thiết bị là nhìn thiếu một nửa bài toán.

    Ba lưu ý khi chốt công suất

    • Dự phòng 20–25% so với tổng phụ tải tính toán. Chạy thường xuyên trên 80% tải rút ngắn tuổi thọ động cơ và tăng chi phí bảo trì.
    • Bơm, quạt, máy nén, máy nâng khởi động trực tiếp có dòng khởi động gấp 5–7 lần dòng định mức — phải tính theo dòng khởi động, không theo công suất trên nhãn.
    • Chạy non tải dưới 30% công suất kéo dài gây đóng muội buồng đốt. Nếu phụ tải thực tế thấp hơn nhiều so với 1200kW, mức công suất nhỏ hơn kinh tế hơn.

    2. ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT CỦA MÁY PHÁT ĐIỆN MTU 1500KVA

    • Động cơ: MTU/12V4000G23 — khối động cơ diesel công nghiệp chạy được cả chế độ dự phòng và chế độ liên tục, chịu tải tốt trong điều kiện nhà máy Việt Nam.
    • Đầu phát: Stamford/Leroy Somer ; S7L1D-C4/LSA 50.2 L8 — cấp điện áp ổn định cho thiết bị điện tử nhạy cảm trong dây chuyền sản xuất.
    • Bộ điều khiển: Deepsea (UK)/DSE7320, sản xuất tại Anh Quốc — tự động khởi động khi mất điện, giám sát điện áp, tần số, áp suất dầu và nhiệt độ nước, cảnh báo và dừng máy khi có sự cố.
    • Công suất: liên tục (prime) 1500 kVA, dự phòng (standby) 1650 kVA — cơ sở để tính chọn theo tải khởi động của động cơ lớn nhất trong xưởng, tránh chọn thiếu gây sụt áp.
    • Tiêu hao nhiên liệu: ≈ 161–227 lít/giờ — số liệu để tính chi phí vận hành thực tế khi mất điện kéo dài.
    • Hồ sơ kỹ thuật đầy đủ: CO, CQ, phiếu bảo hành chính hãng và biên bản chạy thử — đáp ứng yêu cầu nghiệm thu của nhà máy FDI và ban quản lý khu công nghiệp.

    3. ỨNG DỤNG CỦA SẢN PHẨM

    • Quy mô tải phù hợp: Máy Phát Điện MTU 1500kVA gánh tốt nhất khi tải thường trực nằm trong khoảng 720–960 kW. Đây là vùng 60–80% công suất, nơi động cơ đốt sạch và suất tiêu hao trên mỗi kWh thấp nhất. Chạy dưới 30% tải kéo dài sinh muội và rò dầu vào buồng đốt.
    • Tủ chuyển nguồn ATS và tuyến cáp: dòng định mức của tổ máy là 2.280 A ở lưới 380 V ba pha, nên chọn tủ ATS từ 3.200 A trở lên và tính tiết diện cáp theo đúng con số này. Chọn tủ sát dòng máy làm nóng tiếp điểm và giảm tuổi thọ.
    • Nhiên liệu cho một ca 8 giờ: khoảng 1.288–1.816 lít ở mức 75% tải. Con số này quyết định dung tích bồn ngoài và phương án tiếp dầu khi lưới mất điện kéo dài.
    • Cấu hình tổ máy: động cơ MTU/12V4000G23; đầu phát Stamford/Leroy Somer ; S7L1D-C4/LSA 50.2 L8; bộ điều khiển Deepsea (UK)/DSE7320, sản xuất tại Anh Quốc.
    • Kiểm tra trước khi ký hợp đồng: kích thước cả vỏ Rộng x Dài x Cao (mm), 2438 x 6058 x 2896 — phải đo lối vào phòng máy và tính phương án cẩu hạ trước, nhiều nhà máy phải phá tường vì bỏ qua bước này.
    • Ngành phù hợp: xi măng, sắt thép, hoá chất, phân bón, giấy và bột giấy, mía đường, trung tâm dữ liệu, khu công nghiệp mới.
    • Lưu ý khi chốt công suất: phải cộng thêm biên cho dòng khởi động — động cơ khởi động trực tiếp rút dòng đỉnh gấp 6–7 lần dòng định mức, qua biến tần hoặc khởi động mềm còn 2–3 lần. Khảo sát tải thực tế: 0565 669 696.

    4. Các Dòng Model tham khảo

    Chưa cần đầu tư máy mới? Power Pro còn nhận cho thuê máy phát điện công nghiệpbảo trì – sửa chữa máy phát điện cho nhà máy tại miền Bắc.

    5. Kiến thức liên quan

    Xem thêm

    Triển khai thực tế cho máy 1500kVA

    Phần này nêu các con số và lựa chọn cần chốt trước khi lắp đặt, tính riêng cho dải 1500kVA.

    Hạng mụcThông số cho dải 1500kVA
    Công suất tác dụng1200 kW (hệ số công suất 0,8)
    Dòng định mức 380V ba pha2280 A
    Vùng tải nên vận hành720–960 kW (60–80% công suất)
    Ngưỡng non tải cần tránhdưới 360 kW kéo dài
    Bậc tủ ATS3200 A
    Aptomat tổng phía máy phát3200 A
    Tuyến dẫnthanh cái đồng
    Diện tích phòng máy tham khảokhoảng 80 m²

    Tuyến dẫn và tủ đóng cắt

    Dòng định mức 2280A vượt ngưỡng đi cáp thông thường. Nên dùng thanh cái đồng thay vì ghép nhiều sợi cáp song song — ghép quá bốn sợi gây chia dòng không đều và khó xử lý điểm đấu nối.

    Bậc ATS 3200A lấy từ dòng định mức nhân hệ số 1,22 rồi làm tròn lên bậc chuẩn gần nhất. Chọn bậc thấp hơn thì tủ phát nhiệt khi máy chạy đầy tải, tiếp điểm mòn nhanh và dễ hỏng đúng lúc mất điện.

    Một máy 1500kVA hay hai máy 750kVA

    Ở quy mô 1500kVA, phương án hai máy 750kVA hòa đồng bộ thường được chọn hơn một máy đơn. Lý do: khi một máy vào bảo dưỡng, nhà máy vẫn còn 600kW dự phòng; máy đơn hỏng là mất toàn bộ nguồn.

    Vỏ chống ồn hay dạng trần

    Máy 1500kVA hầu như luôn đặt trong phòng máy xây riêng, dạng trần. Hệ thông gió, ống khói và móng máy phải tính riêng theo tải nhiệt của động cơ, không dùng cấu hình mặc định.

    Chế độ vận hành và dòng khởi động

    Ở quy mô này chi phí nhiên liệu và bảo trì trong mười năm thường vượt giá mua máy. So sánh phương án theo chi phí vòng đời, không theo giá ban đầu.

    Dòng định mức 2280A đòi hỏi tính toán riêng cho thanh cái, tuyến dẫn và tủ đóng cắt. Không áp cấu hình của dải nhỏ hơn lên quy mô này.

    Công trình phù hợp với dải 1500kVA

    Dải này thường dùng cho nhà máy thép, xi măng, hóa chất, khai khoáng, trung tâm dữ liệu quy mô lớn.

    Lưu ý riêng của dải 1500kVA: Ở quy mô này chi phí nhiên liệu và bảo trì trong 10 năm thường vượt giá mua máy. So sánh theo chi phí vòng đời, không theo giá ban đầu.

    Bảo dưỡng máy 1500kVA

    Mốc chuẩn là 250 giờ chạy hoặc 6 tháng, tùy điều kiện nào đến trước. Máy 1500kVA cần chạy thử có tải định kỳ, không chỉ chạy không tải. Chạy không tải kéo dài gây đóng muội và không kiểm chứng được khả năng nhận tải thật của hệ thống.

    Checklist trước khi chốt máy 1500kVA

    • Đã cộng đủ tải liên tục và tải khởi động của động cơ lớn nhất chưa
    • Tủ ATS đã chọn đúng bậc 3200A chưa, hay đang dùng bậc thấp hơn cho rẻ
    • Tuyến dẫn thanh cái đã tính vào ngân sách lắp đặt chưa
    • Phòng máy khoảng 80m² đã có chỗ chưa, thông gió và ống khói bố trí thế nào
    • Nhà máy có kế hoạch mở rộng tải trong 3 năm tới không
    • Ai chịu trách nhiệm chạy thử định kỳ sau khi bàn giao

    Cần khảo sát tải thực tế trước khi chốt cấu hình — gọi 0565.669.696.

    Sau khi mua máy 1500kVA thì tốn những gì

    Máy phát dự phòng chạy ít giờ mỗi năm, nhưng vẫn phát sinh chi phí đều: bảo dưỡng theo lịch, thay dầu lọc, kiểm ắc quy. Bỏ qua thì đến lúc cần máy lại không nổ.

    Tiêu hao nhiên liệu ở dải 1500kVA

    Chạy non tải vừa hao dầu tương đối vừa sinh muội. Với máy 1500kVA, vùng tải khoảng 900 kW là mức vận hành hiệu quả — thấp hơn nhiều thì nên xem lại cỡ máy đã chọn.

    Bài toán phụ tùng thay thế

    Nên hỏi nhà cung cấp danh mục phụ tùng tiêu hao kèm giá ngay khi báo giá máy. Con số đó nhân với số lần thay trong 5 năm mới là chi phí thật.

    Với dải 1500kVA, nên có hệ giám sát từ xa báo mức dầu, tình trạng ắc quy và lỗi. Phát hiện sớm rẻ hơn nhiều so với xử lý khi máy đã không nổ.

    Liên hệ 0565.669.696 để được tư vấn phương án bảo trì định kỳ cho tổ máy.

    6. Câu hỏi thường gặp

    Tải tối đa của máy phát điện Mtu 1500kVA là bao nhiêu?

    Công suất liên tục 1500 kVA, dòng định mức khoảng 2280 A ở lưới ba pha 380 V. Nên vận hành trong vùng 60–80% tải, tức khoảng 720–960 kW, để máy không bám muội khi non tải và còn dự phòng cho dòng khởi động.

    Tổ máy Mtu 1500kVA lắp động cơ gì?

    Động cơ MTU/12V4000G23, đầu phát Stamford/Leroy Somer ; S7L1D-C4/LSA 50.2 L8. Xuất xứ OEM MTU. Đây là cấu hình tiêu chuẩn của model Mtu 1500kVA tại Power Pro.

    Tủ chuyển nguồn cho máy Mtu 1500kVA cần bậc dòng nào?

    Dòng định mức khoảng 2280 A, nhân hệ số dự phòng 1,22 rồi làm tròn lên bậc chuẩn được 3200 A. Chọn thấp hơn bậc này thì tủ nóng khi máy chạy đầy tải.

    Chi phí nhiên liệu của Mtu 1500kVA tính thế nào?

    Ở 100% tải tiêu hao ≈ 161–227 lít/giờ, ở 75% tải là ≈ 161–227 lít/giờ. Nhân số giờ chạy dự kiến với đơn giá dầu để ước chi phí vận hành — đây là khoản lớn hơn chênh lệch giá mua nếu máy chạy thường xuyên.

    Phòng máy cho Mtu 1500kVA cần rộng bao nhiêu?

    Kích thước Rộng x Dài x Cao (mm), 2438 x 6058 x 2896, trọng lượng —. Cần chừa lối đi bảo trì quanh máy và nền chịu được tải trọng tĩnh cộng rung động khi vận hành.


    Xem thêm sản phẩm cùng nhóm: MTU

    Máy 1500kVA tương đương bao nhiêu kW?

    Khoảng 1200kW, theo hệ số công suất tiêu chuẩn 0,8 của tổ máy phát điện 3 pha.

    Máy 1500kVA tiêu thụ bao nhiêu dầu mỗi giờ?

    Tham chiếu khoảng 161–227 lít/giờ ở 75% tải. Chạy non tải kéo dài làm suất tiêu thụ trên mỗi kWh cao hơn.

    Bao lâu có báo giá và lắp đặt?

    Power Pro báo giá trong 2–3 giờ làm việc sau khi nhận yêu cầu, khảo sát thực tế miễn phí, phản hồi trong 30 phút. Hotline/Zalo 0565.669.696.

    Vui lòng để lại đánh giá!

    Đánh giá

    Chưa có đánh giá nào.

    Hãy là người đầu tiên nhận xét “Máy Phát Điện MTU 1500kVA”

    Are you human? Please solve:Captcha