Máy Phát Điện Mitsubishi 1500kVA thuộc nhóm tổ máy lớn nhất trong danh mục Power Pro. Cần khảo sát hiện trường trước khi chốt cấu hình, vì hạ tầng phòng máy và tuyến điện thường quyết định phương án khả thi.
1. Thông Số Kĩ Thuật Chi Tiết
Động cơ
| Loại máy phát điện | Diesel xoay chiều 3 pha |
| Công suất | liên tục (prime) 1510 kVA, dự phòng (standby) 1660 kVA |
| Điện áp, tần số | 230/400V, 3 pha – 4 dây, 50 Hz |
| Động cơ | Mitsubishi/S12R-PTAA2-C |
| Đầu phát | Stamford/Leroy Somer ; PI734C/LSA 50.2 L8 |
| Bộ điều khiển | Deepsea (UK)/DSE7320, sản xuất tại Anh Quốc |
| Vỏ tiêu âm | Nhập khẩu đồng bộ |
| Nơi lắp ráp tổ máy | OEM MITSUBISHI |
| Nhà phân phối | Makawa Power |
| Kích thước máy vỏ | Rộng x Dài x Cao (mm), 2800x9000x4394 |
| Loại máy phát điện | Diesel xoay chiều 3 pha |
Đầu phát
Thông tin về đầu phát của máy được cung cấp như sau:
| Hãng sản xuất | Stamford |
| Công suất liên tục | 1510kVA |
| Cấp cách điện | H |
| Cấp bảo vệ | IP 23 |
| Kiểu kết nối | 3 pha, 4 dây |
Bảng điều khiển
- Máy phát điện Mitsubishi 1500kVA sử dụng bảng điều khiển Deepsea hoặc Datakom.
- Màn hình điều khiển LCD dễ sử dụng và được nhân bản hóa
- Các thông số của máy phát được hiển thị đầy đủ
- Có chế độ dừng khẩn cấp
- Cảnh báo: tốc độ động cơ, áp suất dầu, nhiệt độ động cơ,…
Khung bệ, vỏ chống ồn
- Hệ thống chân đế dày dặn có khả năng chịu lực tốt và không bị rung lắc trong quá trình hoạt động
- Các góc cua được bố trí bằng cao su kỹ thuật để giảm va đập.
- Lớp xốp cách âm dày dặn
- Mũ trùm giảm âm đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế về bộ giảm thanh
- Sơn phủ hóa chất bề mặt và sơn tĩnh điện chống oxy hóa.

Thông số quy đổi nhanh
| Công suất biểu kiến | 1500 kVA |
| Công suất hữu dụng (cosφ 0,8) | ≈ 1200 kW |
| Dòng điện định mức (3 pha 380V) | ≈ 2.280 A |
| Tiêu thụ dầu tham chiếu ở 75% tải | ≈ 161–227 lít/giờ |
Quy đổi theo I = S × 1000 / (√3 × U). Đây là số liệu tra cứu. Con số thực tế tại nhà máy sẽ lệch tùy động cơ, tải và cách vận hành.
Lưu ý với dải công suất lớn: dòng định mức trên 1.500A đòi hỏi tính toán riêng cho thanh cái, tuyến cáp và tủ đóng cắt. Ở quy mô này chi phí vòng đời (nhiên liệu, bảo trì, phụ tùng trong 10 năm) thường vượt giá mua ban đầu — so sánh nhà cung cấp chỉ theo giá thiết bị là nhìn thiếu một nửa bài toán.
Chốt công suất đúng — ba điểm không được bỏ
- Cộng biên dự phòng 20–25% trên tổng phụ tải. Vận hành thường xuyên trên 80% tải làm vòng bi, xéc-măng và gioăng chịu ứng suất nhiệt liên tục.
- Dòng khởi động của động cơ đóng trực tiếp gấp 5–7 lần dòng định mức — phải cộng vào bài toán chọn máy ngay từ đầu.
- Chạy non tải dưới 30% kéo dài gây đóng muội buồng đốt. Phụ tải thực tế thấp hơn nhiều so với 1200kW thì nên cân nhắc mức công suất thấp hơn.
Tham khảo phân tích chi tiết vùng tải 60–80%.
2. ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT CỦA MÁY PHÁT ĐIỆN MITSUBISHI 1500KVA
- Động cơ: Mitsubishi/S12R-PTAA2-C — khối động cơ diesel công nghiệp chạy được cả chế độ dự phòng và chế độ liên tục, chịu tải tốt trong điều kiện nhà máy Việt Nam.
- Đầu phát: Stamford/Leroy Somer ; PI734C/LSA 50.2 L8 — cấp điện áp ổn định cho thiết bị điện tử nhạy cảm trong dây chuyền sản xuất.
- Bộ điều khiển: Deepsea (UK)/DSE7320, sản xuất tại Anh Quốc — tự động khởi động khi mất điện, giám sát điện áp, tần số, áp suất dầu và nhiệt độ nước, cảnh báo và dừng máy khi có sự cố.
- Công suất: liên tục (prime) 1510 kVA, dự phòng (standby) 1660 kVA — cơ sở để tính chọn theo tải khởi động của động cơ lớn nhất trong xưởng, tránh chọn thiếu gây sụt áp.
- Cấp cách điện: H — chịu nhiệt tốt khi máy chạy tải cao liên tục trong mùa nắng nóng.
- Hồ sơ kỹ thuật đầy đủ: Hồ sơ bàn giao có CO, CQ, phiếu bảo hành chính hãng và biên bản chạy thử, đủ điều kiện nghiệm thu ở khu công nghiệp.
3. ỨNG DỤNG CỦA SẢN PHẨM
- Quy mô tải phù hợp: Máy Phát Điện Mitsubishi 1500kVA gánh tốt nhất khi tải thường trực nằm trong khoảng 720–960 kW. Con số này nằm trong vùng 60–80% công suất — khoảng vận hành cho chi phí nhiên liệu trên mỗi kWh thấp nhất. Chạy dưới 30% tải kéo dài sinh muội và rò dầu vào buồng đốt.
- Tủ chuyển nguồn ATS và tuyến cáp: dòng định mức của tổ máy là 2.280 A ở lưới 380 V ba pha, nên chọn tủ ATS từ 3.200 A trở lên và tính tiết diện cáp theo đúng con số này. Chọn tủ có bậc dòng sát với dòng định mức của máy sẽ khiến tiếp điểm nóng lên và mòn nhanh.
- Nhiên liệu cho một ca 8 giờ: khoảng 1.288–1.816 lít ở mức 75% tải. Đây là căn cứ để chốt dung tích bồn phụ và lên kế hoạch tiếp nhiên liệu nếu mất lưới nhiều ngày.
- Cấu hình tổ máy: động cơ Mitsubishi/S12R-PTAA2-C; đầu phát Stamford/Leroy Somer ; PI734C/LSA 50.2 L8; bộ điều khiển Deepsea (UK)/DSE7320, sản xuất tại Anh Quốc.
- Kiểm tra trước khi ký hợp đồng: kích thước cả vỏ Rộng x Dài x Cao (mm), 2800x9000x4394 — phải đo lối vào phòng máy và tính phương án cẩu hạ trước, nhiều nhà máy phải phá tường vì bỏ qua bước này.
- Ngành phù hợp: xi măng, sắt thép, hoá chất, phân bón, giấy và bột giấy, mía đường, trung tâm dữ liệu, khu công nghiệp mới.
- Lưu ý khi chốt công suất: cần cộng dự phòng cho dòng khởi động của động cơ lớn nhất: đóng trực tiếp gấp 6–7 lần dòng định mức, qua biến tần giảm còn 2–3 lần. Khảo sát tải thực tế: 0565 669 696.
4. Các Dòng Model tham khảo
Chưa cần đầu tư máy mới? Đội kỹ thuật Power Pro phụ trách bảo dưỡng và sửa chữa máy phát điện tại nhà máy, song song với dịch vụ cho thuê máy phát điện cho nhu cầu phát sinh.
5. Kiến thức liên quan
- Máy Phát Điện Cho Trung Tâm Dữ Liệu: Yêu Cầu Kỹ Thuật Theo Chuẩn Tier, N+1 Và Vận Hành Song Song
- Báo Giá Máy Phát Điện Công Nghiệp 2026: Bảng Giá Cummins, Perkins, FPT IVECO, Yuchai Từ 20kVA Đến 2.500kVA
- Cách Tính Công Suất Máy Phát Điện Công Nghiệp Cho Nhà Máy
Xem thêm
- Máy phát điện 1250kVA — mức công suất gần nhất có sẵn danh sách
- Tra máy phát điện theo công suất
- Bảo trì – sửa chữa máy phát điện
- Cách tính công suất máy phát điện
- Tủ chuyển nguồn tự động ATS
Những khoản phải tính ngoài giá mua máy 1500kVA
Trước khi so giá hai tổ máy 1500kVA, nên hỏi thêm ba con số: suất tiêu hao nhiên liệu, chu kỳ bảo dưỡng và giá bộ phụ tùng tiêu hao. Chênh lệch ở đây tích lũy theo năm.
Dự trù nhiên liệu cho một đợt mất điện dài
Két ngày gắn kèm máy chỉ đủ vài giờ. Nhà máy cần chạy qua sự cố lưới kéo dài phải có két chính, bơm chuyển và hệ báo mức — khoản này thường bị bỏ quên khi lập dự toán.
Sau bảo hành thì sao
Bộ điều khiển và bộ điều chỉnh điện áp là hai linh kiện hay phải thay nhất sau vài năm. Kiểm xem model dùng loại phổ thông hay loại riêng của hãng — ảnh hưởng trực tiếp tới chi phí và thời gian khắc phục.
Máy 1500kVA thường là nguồn dự phòng cho cả nhà máy. Nên tính phương án khi chính máy này bảo dưỡng — có nguồn tạm hay chấp nhận cửa sổ rủi ro.
Gửi nhu cầu qua Zalo 0565.669.696 để được so sánh vài phương án cùng dải 1500kVA.
Triển khai thực tế cho máy 1500kVA
Phần này nêu các con số và lựa chọn cần chốt trước khi lắp đặt, tính riêng cho dải 1500kVA.
| Hạng mục | Thông số cho dải 1500kVA |
| Công suất tác dụng | 1200 kW (hệ số công suất 0,8) |
| Dòng định mức 380V ba pha | 2280 A |
| Vùng tải nên vận hành | 720–960 kW (60–80% công suất) |
| Ngưỡng non tải cần tránh | dưới 360 kW kéo dài |
| Bậc tủ ATS | 3200 A |
| Aptomat tổng phía máy phát | 3200 A |
| Tuyến dẫn | thanh cái đồng |
| Diện tích phòng máy tham khảo | khoảng 80 m² |
Tuyến dẫn và tủ đóng cắt
Dòng định mức 2280A vượt ngưỡng đi cáp thông thường. Nên dùng thanh cái đồng thay vì ghép nhiều sợi cáp song song — ghép quá bốn sợi gây chia dòng không đều và khó xử lý điểm đấu nối.
Bậc ATS 3200A lấy từ dòng định mức nhân hệ số 1,22 rồi làm tròn lên bậc chuẩn gần nhất. Chọn thiếu một bậc dòng khiến tủ sinh nhiệt lúc tải cao, và hỏng hóc thường rơi đúng vào thời điểm mất điện.
Một máy 1500kVA hay hai máy 750kVA
Ở quy mô 1500kVA, phương án hai máy 750kVA hòa đồng bộ thường được chọn hơn một máy đơn. Lý do: khi một máy vào bảo dưỡng, nhà máy vẫn còn 600kW dự phòng; máy đơn hỏng là mất toàn bộ nguồn.
Vỏ chống ồn hay dạng trần
Máy 1500kVA hầu như luôn đặt trong phòng máy xây riêng, dạng trần. Hệ thông gió, ống khói và móng máy phải tính riêng theo tải nhiệt của động cơ, không dùng cấu hình mặc định.
Chế độ vận hành và dòng khởi động
Ở quy mô này chi phí nhiên liệu và bảo trì trong mười năm thường vượt giá mua máy. So sánh phương án theo chi phí vòng đời, không theo giá ban đầu.
Dòng định mức 2280A đòi hỏi tính toán riêng cho thanh cái, tuyến dẫn và tủ đóng cắt. Không áp cấu hình của dải nhỏ hơn lên quy mô này.
Công trình phù hợp với dải 1500kVA
Dải này thường dùng cho nhà máy thép, xi măng, hóa chất, khai khoáng, trung tâm dữ liệu quy mô lớn.
Lưu ý riêng của dải 1500kVA: Ở quy mô này chi phí nhiên liệu và bảo trì trong 10 năm thường vượt giá mua máy. So sánh theo chi phí vòng đời, không theo giá ban đầu.
Bảo dưỡng máy 1500kVA
Mốc chuẩn là 250 giờ chạy hoặc 6 tháng, tùy điều kiện nào đến trước. Máy 1500kVA cần chạy thử có tải định kỳ, không chỉ chạy không tải. Chạy không tải kéo dài gây đóng muội và không kiểm chứng được khả năng nhận tải thật của hệ thống.
Checklist trước khi chốt máy 1500kVA
- Đã cộng đủ tải liên tục và tải khởi động của động cơ lớn nhất chưa
- Tủ ATS đã chọn đúng bậc 3200A chưa, hay đang dùng bậc thấp hơn cho rẻ
- Tuyến dẫn thanh cái đã tính vào ngân sách lắp đặt chưa
- Phòng máy khoảng 80m² đã có chỗ chưa, thông gió và ống khói bố trí thế nào
- Nhà máy có kế hoạch mở rộng tải trong 3 năm tới không
- Ai chịu trách nhiệm chạy thử định kỳ sau khi bàn giao
Cần khảo sát tải thực tế trước khi chốt cấu hình — gọi 0565.669.696.
6. Câu hỏi thường gặp
Tải tối đa của máy phát điện Mitsubishi 1510kVA là bao nhiêu?
Công suất liên tục 1510kVA, dòng định mức khoảng 2295 A ở lưới ba pha 380 V. Nên vận hành trong vùng 60–80% tải, tức khoảng 725–966 kW, để máy không bám muội khi non tải và còn dự phòng cho dòng khởi động.
Tổ máy Mitsubishi 1510kVA lắp động cơ gì?
Động cơ Mitsubishi/S12R-PTAA2-C, đầu phát Stamford/Leroy Somer ; PI734C/LSA 50.2 L8. Xuất xứ OEM MITSUBISHI. Đây là cấu hình tiêu chuẩn của model Mitsubishi 1510kVA tại Power Pro.
Tủ chuyển nguồn cho máy Mitsubishi 1510kVA cần bậc dòng nào?
Dòng định mức khoảng 2295 A, nhân hệ số dự phòng 1,22 rồi làm tròn lên bậc chuẩn được 3200 A. Chọn dưới bậc này, tủ sẽ tích nhiệt trong những giờ máy gánh tải cao nhất.
Chi phí nhiên liệu của Mitsubishi 1510kVA tính thế nào?
Ở 100% tải tiêu hao ≈ 161–227 lít/giờ, ở 75% tải là ≈ 161–227 lít/giờ. Ước chi phí vận hành bằng giờ chạy nhân giá dầu; máy chạy thường xuyên thì khoản này quyết định hơn giá mua.
Phòng máy cho Mitsubishi 1510kVA cần rộng bao nhiêu?
Kích thước Rộng x Dài x Cao (mm), 2800x9000x4394, trọng lượng —. Cần khoảng trống quanh máy cho thao tác bảo trì, nền phải chịu được rung động khi chạy tải.
Xem thêm sản phẩm cùng nhóm: MITSUBISHI
Máy 1500kVA tương đương bao nhiêu kW?
Khoảng 1200kW, theo hệ số công suất tiêu chuẩn 0,8 của tổ máy phát điện 3 pha.
Máy 1500kVA tiêu thụ bao nhiêu dầu mỗi giờ?
Tham chiếu khoảng 161–227 lít/giờ ở 75% tải. Nếu máy thường xuyên chạy non tải, lượng dầu tốn trên mỗi kWh phát ra sẽ cao hơn mức này.
Bao lâu có báo giá và lắp đặt?
Yêu cầu gửi về được phản hồi trong 30 phút, kèm khảo sát miễn phí tại nhà máy. Hotline/Zalo 0565.669.696.























