Cummins Chính Hãng 200kVA: thông tin riêng cho model này
Công suất 200 kVA của Cummins Chính Hãng 200kVA tương ứng 160 kW. Tải thực tế nên giữ trong khoảng 80–128 kW để máy không chạy non tải kéo dài. Theo thông số trang này, mức tiêu hao ở 100% tải là 45,6 lít/giờ. Một ca 8 giờ chạy đủ tải cần tối đa khoảng 365 lít dầu diesel. Động cơ QSB7G5, đầu phát UCI274H.
Ở dải này, tổ máy hay phải chạy nhiều giờ liên tục khi mất điện kéo dài. Mức tiêu hao nhiên liệu và độ ổn định nhiệt độ nước làm mát là hai thông số cần nhìn kỹ hơn giá mua. Trọng lượng 3.301 kg cần được tính vào tải trọng sàn hoặc móng đặt máy.
Đối chiếu với model gần công suất: Cummins Chính Hãng 160kVA (160 kVA, 38,4 lít/giờ, 3.160 kg); Cummins Chính Hãng 136kVA (136 kVA, 31,2 lít/giờ, 2.400 kg).
Máy Phát Điện Cummins Chính Hãng 200kVA thường được chọn khi nhà máy cần giữ dây chuyền chính chạy liên tục lúc mất lưới. Cần tính cả tải bơm, quạt và máy nén — nhóm này khởi động trực tiếp sẽ rút dòng gấp nhiều lần dòng định mức.
1. Thông Số Kĩ Thuật Chi Tiết
Bảng dưới chỉ nêu thông số riêng của model này. Các thông số chung của dòng máy phát điện Cummins chính hãng xem tại trang đặc tính kỹ thuật chung.
| CÁC ĐẶC TÍNH KỸ THUẬT CHÍNH | MÃ HIỆU – QUI CÁCH – THÔNG SỐ |
| TỔ MÁY PHÁT ĐIỆN | |
| Nhãn hiệu | CUMMINS POWER GENERATION |
| Model | C220D5e |
| Công suất liên tục (100% tải) | 200 kVA / 160 kW |
| Suất tiêu hao nhiên liệu tại 75% tải | 36,78 lít/giờ |
| Suất tiêu hao nhiên liệu tại 100% tải | 45,6 lít/giờ |
| Trọng lượng máy | 3.301 kg |
| Kích thước máy có vỏ chống ồn (LxWxH) | 3.900 x 1.100 x 2.246 (mm) |
| ĐỘNG CƠ DIESEL | |
| Nhãn hiệu | CUMMINS |
| Model | QSB7G5 |
| Số xi lanh / Bố trí | 6 xi-lanh / thẳng hàng |
| Tỷ số nén | 17.3:1 |
| Hành trình xi lanh | 107 x 124 (mm) |
| ĐẦU PHÁT ĐIỆN XOAY CHIỀU | |
| Nhãn hiệu | STAMFORD |
| Model | UCI274H |
| Tiêu chuẩn sản xuất | BS EN 60034, BS 5000, VDE 0530, NEMA MG1-32, IEC34, CSA22.2-100, AS1359 |
| Sự thay đổi điện thế | – ≤ ±0,5% ở tải không đổi – từ không tải đến đầy tải – Mọi giá trị tải (không tải – đầy tải) – Mọi trạng thái máy từ lạnh đến nóng – Độ tụt vận tốc đến 4,5% |
| BỘ ĐIỀU KHIỂN | |
| Nhãn hiệu | PowerCommand® 1.2 |
| Tình trạng Bộ điều khiển | Mới 100% – Bảng điều khiển máy phát điện được bố trí thuận lợi, dễ nhìn, dễ thao tác tất cả hệ thống chỉ thị, cảnh báo trên bảng điều khiển đầy đủ, rõ ràng, chính xác – Có 2 ngõ vào và ngõ ra – Thiết kế gắn trên máy phát – Có đèn báo máy đang hoạt động – Có đèn chiếu sáng bảng điều khiển – Có chức điều áp kỹ thuật số – Giám sát và bảo vệ các trạng thái hoạt động của động cơ và đầu phát – Board mạch chủ điều khiển được bọc lớp vỏ bảo vệ để tránh các tác động từ môi trường – Tất cả các dữ liệu trên bộ điều khiển có thể được giám sát bằng chức năng cuộn màn hình thông qua các phím hoa tiêu (chỉ hướng) – Có chế độ tiết kiệm năng lượng màn hình – Bộ điều khiển và bảng hiển thị có thể vận hành ở nhiệt độ môi trường đến 70oC với độ ẩm 95%, khả năng lưu kho ở nhiệt độ đến 800C |
| Tiêu chuẩn sản xuất | Sản xuất theo tiêu chuẩn G7 Phù hợp với các tiêu chuẩn, quy định liên quan như: + NFPA 110 + ISO 8528-4 : 1993 Compliance + BS EN 60950: Tiêu chuẩn an toàn về thiết bị công nghệ thông tin + BS EN 61000-6-2, BS EN 61000-6-4: EMC Generic Emission Standard (Industrial) + BS EN 60068-2-1: Nhiệt độ thấp -30oC + BS EN 60068-2-2: Nhiệt độ cao +700C + BS EN 60068-2-6: Tiêu chuẩn chịu rung động + BS EN 60068-2-27: Tiêu chuẩn chịu chấn động + EN 50081-1,2: EMC Directive + EN 50082-1,2: EMC Directive + BS2011-2-1 : Tiêu chuẩn độ ẩm + BS EN 60529, IP65/IP42 + Mil Std 202C, Mothod 101 và ASTM B117 + ISO 7637-2, level 2 + CE Marking: Chứng nhận CE + UL 2200, NEMA rating |
| Hệ thống điều khiển và bảo vệ | Ứng dụng công nghệ mới nhất, bao gồm: + Bảo vệ đầu phát điện và hệ thống điện tránh các tác động của các sự cố như ngắn mạch, quá tải, sụt điện áp, giảm tần số (các chức năng điều khiển bằng vi xử lý) + Tất cả các thiết bị, thành phần của hệ thống điều khiển được thiết kế để chịu đựng được độ rung vận hành của tổ máy phát điện Điều khiển bằng nút nhấn Có nút dừng máy khẩn cấp Màn hình LCD, hiển thị các thông số và các chức năng điều khiển Ghi nhận và lưu lại 30 sự kiện lỗi gần nhất theo thời gian thực giúp việc chuẩn đoán và xử lý lỗi được dễ dàng Có 06 ngõ vào và 06 ngõ ra mở rộng cho người sử dụng có thể lập trình được |
| Bộ điều khiển tiêu chuẩn | Có các chức năng: + Bộ điều khiển chu kỳ đề + Bảng điều khiển hiển thị số + Công tắc dừng khẩn cấp + Bộ điều khiển chạy cầm chừng (idle) + Công tắc menu + Bảng điều khiển được chiếu sáng + Khởi động từ xa + Công tắc reset + Công tắc Run-Off-Auto + Công tắc chọn pha, Volt, Ammeter |
| Chức năng bảo vệ tiêu chuẩn – cảnh báo | Dựa trên công nghệ vi xử lý – kỹ thuật số Tổ máy phát điện diesel được trang bị hệ thống bảo vệ báo động khi xảy ra các trường hợp sau: + Nhiệt dộ nước làm mát cao + Hiệu điện thế DC cao/thấp + Nhiệt độ nước làm mát cao/thấp + Áp lực nhớt thấp + Quá dòng + Sự cố của bộ cảm biến áp lực nhớ + Công tắc cắt tải khi quá tải + Sự cố của bộ cảm biến nhiệt độ + Bình yếu + Lỗ không dừng máy |
| Chức năng bảo vệ tiêu chuẩn – dừng máy | Tổ máy phát điện diesel được trang bị hệ thống bảo vệ tự động dừng máy khi xảy ra các trường hợp sau + Dừng khẩn cấp + Sự cố không đề được + Hiệu điện thế AC cao/thấp + Nhiệt độ nước làm mát cao + Mực nước làm mát thấp + Áp lực nhớt thấp + Bộ kích từ hỏng + Đề quá nhiều lần + Quá dòng + Vượt tốc/thấp tốc + Ngắn mạch + Tần số quá thấp cao |
| Thông số hoạt động tiêu chuẩn – Thông số đầu phát điện xoay chiều | + Dòng điện pha (A) + Ki-lô-wat (kW) +Ki-lô-wat-giờ (kWh) + Hệ số công suất + Điện áp dây (L-L) + Điện áp pha (L-N) |
| Thông số hoạt động tiêu chuẩn – Thông số động cơ
Các chức năng điều khiển | + Hiệu điện thế bình ắc-qui + Nhiệt độ nước làm mát + Số giờ chạy động cơ + Số lần khởi động động cơ + Áp lực nhớt + Tốc độ RPM – Phần điều khiển động cơ : – Điều khiển tốc độ động cơ trong khoảng ± 0,25% từ không tải đến đầy tải + Độ trôi tần số không vượt quá ± 0,5% khi nhiệt độ xung quanh máy thay đổi đến 50oC trong 8h + Cho phép dừng khẩn cấp từ xa – Phần điều khiển đầu phát : + Điều chỉnh điện áp ngõ ra trong khoảng 0,5% từ không tải đến đầy tải + Độ trôi điện áp không vượt quá ± 0,5% khi nhiệt độ môi trường thay đổi đến 33oC trong 8h + Khi khởi động hoặc khi có tải đột ngột, điện áp dao động không vượt quá 5% điện áp định mức |
| Phụ kiện kèm theo máy | Phụ kiện nhập khẩu đồng bộ theo máy gồm: + Pô giảm thanh + Ống nhún đàn hồi + Bình ắc-qui + Bộ sạc duy trì bình ắc-qui (điện thế 220~230Vac) + Sổ tay vận hành máy phát điện + Bồn nhiên liệu nằm dưới chân máy + Nhớt bôi trơn, nước làm mát (cấp tại Việt Nam) |

Thông số quy đổi nhanh
| Công suất biểu kiến | 200 kVA |
| Công suất hữu dụng (cosφ 0,8) | ≈ 160 kW |
| Dòng điện định mức (3 pha 380V) | ≈ 304 A |
| Tiêu thụ dầu tham chiếu ở 75% tải | ≈ 24–35 lít/giờ |
Đặc điểm chung của dòng Cummins: bảng điều khiển, động cơ, đầu phát và các lưu ý chọn công suất áp dụng cho nhiều model, xem tại đặc điểm chung máy phát điện Cummins.
Ba lưu ý khi chốt công suất
- Máy chạy dưới 30% tải kéo dài sẽ đóng muội; trên 80% thì tốn bảo trì. Phụ tải thực tế thấp hơn nhiều so với 160kW thì nên hạ một bậc công suất.
2. ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT CỦA MÁY PHÁT ĐIỆN CUMMINS CHÍNH HÃNG 200KVA
3. ỨNG DỤNG CỦA SẢN PHẨM
- Quy mô tải phù hợp: Máy Phát Điện Cummins Chính Hãng 200kVA gánh tốt nhất khi tải thường trực nằm trong khoảng 96–128 kW. Khoảng tải này rơi vào vùng 60–80% công suất, nơi máy cho suất tiêu hao nhiên liệu tốt nhất trên mỗi kWh phát ra. Vận hành lâu dưới 30% tải khiến dầu bôi trơn lọt vào buồng đốt và muội bám dần trên xupap.
- Tủ chuyển nguồn ATS và tuyến cáp: dòng định mức của tổ máy là 304 A ở lưới 380 V ba pha, nên chọn tủ ATS từ 400 A trở lên và tính tiết diện cáp theo đúng con số này. Lấy bậc dòng ngang bằng dòng định mức là chọn thiếu biên — tủ sẽ nóng và tuổi thọ giảm rõ rệt.
- Nhiên liệu cho một ca 8 giờ: khoảng 192–280 lít ở mức 75% tải. Dung tích bồn ngoài và nhịp tiếp dầu đều tính ngược từ mức tiêu thụ này.
- Lưu ý khi chốt công suất: phải cộng biên cho dòng khởi động. Động cơ đóng thẳng vào lưới rút dòng gấp 6–7 lần dòng định mức; qua khởi động mềm hoặc biến tần chỉ còn 2–3 lần. Khảo sát tải thực tế: 0565 669 696.
4. Các Dòng Model tham khảo
- Máy Phát Điện Green Power Động Cơ Baudouin 200kVA ( GP220 )
- Máy Phát Điện Denyo 200kVA
- Máy Phát Điện Denyo 200kVA
Xem toàn bộ máy phát điện 200kVA đang có tại Power Pro, hoặc tra nhanh theo dải công suất kVA.
5. Kiến thức liên quan
- Máy Phát Điện Cho Kho Lạnh: Giải Pháp Duy Trì Chuỗi Lạnh Liên Tục Cho Thủy Sản, Thực Phẩm Và Dược Phẩm
- Bảo Dưỡng Máy Phát Điện: Chu Kỳ Và Checklist Đầy Đủ
Xem thêm cùng dải công suất
- Tất cả máy phát điện 200kVA
- Máy phát điện 188kVA — mức thấp hơn liền kề
- Máy phát điện 225kVA — mức cao hơn liền kề
- Cho thuê máy phát điện công nghiệp
- Cách tính công suất máy phát điện
Triển khai thực tế cho máy 200kVA
Phần này nêu các con số và lựa chọn cần chốt trước khi lắp đặt, tính riêng cho dải 200kVA.
| Hạng mục | Thông số cho dải 200kVA |
| Công suất tác dụng | 160 kW (hệ số công suất 0,8) |
| Dòng định mức 380V ba pha | 304 A |
| Vùng tải nên vận hành | 96–128 kW (60–80% công suất) |
| Ngưỡng non tải cần tránh | dưới 48 kW kéo dài |
| Bậc tủ ATS | 400 A |
| Aptomat tổng phía máy phát | 400 A |
| Tuyến dẫn | 1 × 240mm² mỗi pha |
| Diện tích phòng máy tham khảo | khoảng 25 m² |
Tuyến dẫn và tủ đóng cắt
Tuyến cáp từ máy về tủ phân phối: tối thiểu 1 × 240mm² ruột đồng mỗi pha, tính theo dòng định mức 304A cộng dự phòng 25%. Cáp đi xa hơn 50m thì tiết diện phải tăng, nếu không điện áp tới tải sẽ tụt.
Bậc ATS 400A lấy từ dòng định mức nhân hệ số 1,22 rồi làm tròn lên bậc chuẩn gần nhất. Chọn bậc dòng thấp hơn là tiết kiệm sai chỗ: tủ phát nhiệt khi tải cao, tuổi thọ tiếp điểm giảm rõ rệt.
Một máy 200kVA hay hai máy 100kVA
Chia thành hai máy 100kVA chỉ hợp lý khi nhà máy có hai khu tách biệt hoặc cần dự phòng chéo. Nếu chỉ một điểm tải, một máy 200kVA rẻ hơn cả về đầu tư lẫn bảo trì.
Vỏ chống ồn hay dạng trần
Máy 200kVA dạng trần rẻ hơn nhưng cần phòng máy có xử lý âm và thông gió cưỡng bức. Vị trí ngoài trời hay sát khu dân cư đòi hỏi vỏ chống ồn ngay lúc mua — lắp bổ sung sau đắt hơn nhiều.
Chế độ vận hành và dòng khởi động
Động cơ khởi động kiểu đóng trực tiếp sinh dòng gấp 5–7 lần mức định mức. Với máy 200kVA, một động cơ 40kW khởi động trực tiếp đã chiếm phần lớn khả năng chịu quá tải tức thời.
Công trình phù hợp với dải 200kVA
Lưu ý riêng của dải 200kVA: Cần tách riêng nhóm phụ tải ưu tiên. Cho máy gánh cả tòa nhà là cách nhanh nhất để phải mua máy lớn hơn nhu cầu thật.
Bảo dưỡng máy 200kVA
Mốc chuẩn là 250 giờ chạy hoặc 6 tháng, tùy điều kiện nào đến trước. Với máy 200kVA, ắc quy khởi động là bộ phận hỏng thầm lặng nhất. Máy có thể đứng yên nhiều tháng rồi không nổ đúng lúc mất điện vì ắc quy đã cạn.
Checklist trước khi chốt máy 200kVA
- Tủ ATS đã chọn đúng bậc 400A chưa, hay đang dùng bậc thấp hơn cho rẻ
- Tuyến dẫn 1×240mm² đã tính vào ngân sách lắp đặt chưa
- Nhà máy có kế hoạch mở rộng tải trong 3 năm tới không
- Ai chịu trách nhiệm chạy thử định kỳ sau khi bàn giao
Cần khảo sát tải thực tế trước khi chốt cấu hình — gọi 0565.669.696.
6. Câu hỏi thường gặp
Máy phát điện CUMMINS POWER GENERATION 200kVA cấp được công suất bao nhiêu?
Công suất liên tục 200 kVA / 160 kW, dòng định mức khoảng 304 A ở lưới ba pha 380 V. Nên vận hành trong vùng 60–80% tải, tức khoảng 96–128 kW, để máy không bám muội khi non tải và còn dự phòng cho dòng khởi động.
Cấu hình động cơ và đầu phát của C220D5e ra sao?
Động cơ CUMMINS model QSB7G5, đầu phát STAMFORD. Xuất xứ Châu Âu. Đây là cấu hình tiêu chuẩn của model C220D5e tại Power Pro.
Chọn tủ ATS bao nhiêu ampe cho máy CUMMINS POWER GENERATION 200kVA?
Dòng định mức khoảng 304 A, nhân hệ số dự phòng 1,22 rồi làm tròn lên bậc chuẩn được 400 A. Bậc dòng thấp hơn khiến tủ phát nhiệt mỗi khi máy chạy hết công suất.
Mức tiêu thụ dầu của máy CUMMINS POWER GENERATION 200kVA là bao nhiêu?
Ở 100% tải tiêu hao 45,6 lít/giờ, ở 75% tải là 36,78 lít/giờ. Nhân giờ chạy với giá dầu sẽ thấy chi phí nhiên liệu lớn hơn khoản chênh giá thiết bị.
Máy CUMMINS POWER GENERATION 200kVA nặng bao nhiêu và cần diện tích ra sao?
Kích thước 3.900 x 1.100 x 2.246 (mm), trọng lượng 3.301 kg. Phải chừa lối đi bảo trì quanh máy, nền móng chịu được cả tải trọng tĩnh lẫn rung động lúc chạy.
Xem thêm sản phẩm cùng nhóm: CUMMINS CHÍNH HÃNG
Máy 200kVA tương đương bao nhiêu kW?
Khoảng 160kW, theo hệ số công suất tiêu chuẩn 0,8 của tổ máy phát điện 3 pha.
Máy 200kVA tiêu thụ bao nhiêu dầu mỗi giờ?
Tham chiếu khoảng 24–35 lít/giờ ở 75% tải. Vận hành non tải kéo dài làm chi phí nhiên liệu trên mỗi kWh đội lên so với mức tham chiếu.
Bao lâu có báo giá và lắp đặt?
phản hồi ban đầu trong 30 phút, và khảo sát tại nhà máy miễn phí. Hotline/Zalo 0565.669.696.




















