Máy Phát Điện Baudouin 100kVA

Liên hệ

Máy Phát Điện Baudouin 100kVA – công suất 100 kVA / 80 kW; model SP-100BS; điện áp 400/230 VAC; xuất xứ Trung Quốc.

Phù hợp: xưởng cơ khí, nhà máy chế biến quy mô nhỏ, tòa nhà văn phòng, khách sạn vừa và kho lạnh.

Xem thêm: Máy phát điện 100kVA khác · Dòng Baudouin · Bảo trì – sửa chữa

– Nhập khẩu nguyên chiếc, đầy đủ hồ sơ gốc CO, CQ, Packing List
– Lắp đặt, hướng dẫn vận hành tận nơi
– Bảo hành chính hãng tại nơi sử dụng
– Phản hồi trong 30 phút làm việc, khảo sát hiện trường miễn phí

Phản hồi trong 30 phút làm việc

Chỉ cần họ tên và số điện thoại – các ô còn lại không bắt buộc, không cần email. Ghi thêm công suất đang cần thì kỹ sư chuẩn bị phương án trước khi gọi.







    Chỉ cần Họ tên và Số điện thoại. Khảo sát hiện trường miễn phí.

    Cần gấp, gọi ngay 0565.669.696 hoặc chat Zalo – khảo sát tận nhà máy miễn phí.

    Hổ trợ 0565.669.696 Liên hệ zalo

    Máy Phát Điện Baudouin 100kVA là cỡ máy quen thuộc với nhà máy FDI phía Bắc. Điểm cần cân nhắc: phụ tải thực tế ban đêm thường thấp hơn ban ngày nhiều, nếu chọn theo đỉnh tuyệt đối máy sẽ chạy non tải phần lớn thời gian.

    1. Thông Số Kĩ Thuật Chi Tiết

    CÁC ĐẶC TÍNH KỸ THUẬT CHÍNHMÃ HIỆU – QUI CÁCH – THÔNG SỐ
    TỔ MÁY PHÁT ĐIỆN
    Nhãn hiệuBAUDOUIN
    ModelSP-100BS
    Xuất xứTrung Quốc
    Tình trạngMới 100%, đã được nhiệt đới hóa để hoạt động trong điều kiện khí hậu Việt Nam
    Tiêu chuẩn quản lý chất lượngISO 9001:2015 ; ISO 14001:2015
    Công suất liên tục100 kVA / 80 kW
    Điện áp400/230 VAC
    Số pha3 pha – 4 dây
    Tần số50 Hz
    Hệ thống chống rungCó hệ thống chống rung bằng đệm cao su
    Đặc tính quá độPhục hồi sau ≤ 5 giây
    Điều chỉnh công suất khi tải thay đổiTự động điều chỉnh
    Thời gian đạt công suất tối đa< 60 giây
    Nhiệt độ môi trường hoạt độngTổ máy đảm bảo đặc tính kỹ thuật, chức năng vận hành tốt trong điều kiện môi trường khí hậu nhiệt đới, nhiệt độ môi trường đến 40oC (1040F), độ ẩm tối đa 95%
    Khung bệ máyĐược xử lý bề mặt bằng hóa chất để tránh oxy hóa và được sơn tĩnh điện
    Nhiên liệu sử dụngDầu diesel thông dụng
    Suất tiêu hao nhiên liệu tại 100% tải21,25 lít/giờ
    Trọng lượng máy1.415 kg
    Kích thước máy bao gồm vỏ chống ồn (LxWxH)2.600 x 1.000 x 1.570 (mm)
    ĐỘNG CƠ DIESEL
    Nhãn hiệuBAUDOUIN
    Model4M10G110/5
    Tình trạngMới 100%
    Loại động cơDiesel 4 thì, loại chuyên dụng cho máy phát điện
    Hệ thống nạp gióTăng áp bằng Turbo (Turbocharge), có làm mát gió
    Số xi lanh / Bố trí4 xi-lanh / thẳng hàng
    Tốc độ quay1500 vòng/phút
    Tỷ số nén17.5:1
    Hành trình xi lanh105 x 118 mm
    Công suất liên tục90 kW
    Tiêu chuẩn quản lý chất lượngISO 8528, ISO 3046, ISO 9001, ISO 14001, DIN 6271
    Cơ cấu truyền độngTrực tiếp, sử dụng khớp nối đồng trục
    Cơ cấu điều tốcĐiện tử
    Hệ thống đốtLoại phun nhiên liệu trực tiếp
    Hệ thống khởi độngĐề điện DC 12V-24V, sử dụng ắc-qui chì
    Dung lượng bình ắc-quiĐảm bảo > 6 lần đề
    Nhiệt độ khởi động thấp nhất< 100
    Bộ nạp bình ắc-quiBằng Dynamo sạc nguyên thủy theo máy
    Hệ thống phun nhiên liệuPhun cao áp có kiểm soát
    Nhiên liệu sử dụngDầu diesel thông dụng
    Dầu bôi trơnLoại thông thường trên thị trường
    Lọc nhiên liệuSử dụng bộ lọc có thể thay thế
    Lọc dầu bôi trơnHệ thống màng lọc dầu bôi trơn có thể thay thế
    Hệ thống lọc gióĐi kèm theo máy, loại màng khô, có thể thay thế và Ống góp gió vào
    Hệ thống giải nhiệt làm mátBộ tản nhiệt nước (dàn giải nhiệt tuần hoàn bằng thép không rỉ) kết hợp quạt gió đầu trục, đảm bảo máy hoạt động ổn định ngay cả khi ở chế độ quá tải 110%. Nhiệt độ nước cho phép 1050C
    Điều kiện hoạt độngKhí hậu nhiệt đới (50oC)
    Động cơ diesel được trang bị đầy đủ các thiết bị phụ sau:+ Bộ cao su giảm chấn

    + Bộ lọc gió

    + Ống góp gió vào

    + Ống thoát

    + Bơm nước tuần hoàn

    + Bộ lọc nước và chất chóng ăn mòn

    + Bơm dầu làm trơn

    + Máy nạp ắc-qui 12VDC

    + Động cơ khởi động 12VDC

    + Bộ tản nhiệt và quạt

    ĐẦU PHÁT ĐIỆN XOAY CHIỀU
    Nhãn hiệuSTAMFORDLEROY-SOMER
    ModelUCI274C / TAL-A44-D
    Tình trạngMới 100%
    Loại đầu phát điện4 cực, không chổi than, kích từ nam châm vĩnh cữu theo kiểu PMG
    Tiêu chuẩn quản lý chất lượngISO 9001, ISO 14001, BS EN 60034; BS5000, BS6861, VDE 0530, NEMA MG1-32, IEC34, CSA C22.2-100, AS1359 ( STAMFORD )

    ISO 9001, ISO14001, IEC 60034, NEMA MG 1.32-33, ISO 8528-3, CSA C22.2 n°100-14 và UL 1446, IEC 61000-6-2, IEC 61000-6-3, IEC 61000-6-4, VDE 0875G, VDE 0875N và EN 55011 ( LEROY SOMER )

    Số pha3 pha / 4 dây (có dây trung tính)
    Điện áp400/230 VAC
    Tần số50Hz
    Sự thay đổi tần số ngẫu nhiênKhông vượt quá ± 0,25% ở tải ổn định, từ không tải đến đầy tải
    Đặc điểm vận hànhVận hành với tải dao động, trong các chế độ làm việc độc lập hoặc hòa đồng bộ giữa các tổ máy
    Bộ điều thế tự động (vi xử lý AVR)Được tích hợp trong Board điều khiển)
    Sự thay đổi điện thế– ≤ ±0,5% ở tải không đổi – từ không tải đến đầy tải

    – Mọi gía trị tải (không tải – đầy tải)

    – Mọi trạng thái máy từ lạnh đến nóng

    – Độ tụt vận tốc đến 4,5%

    Hệ số công suất cos phi φ0,8
    Cấp bảo vệ cơ họcIP 23
    Cấp cách điệnCấp H
    Độ lệch sóng hàiTHD ≤ 0,5%
    Hiệu suất≥ 92,5%
    Hệ số nhiễu sóng vô tuyếnĐáp ứng tiêu chuẩn BS EN 61000-6-2, BS EN 61000-6-4, VDE 0875 cấp G, N
    BỘ ĐIỀU KHIỂN
    Nhãn hiệuDEEP SEA ELECTRONICS 6020
     

    Hệ thống điều khiển

    – Điều khiển bằng tay và tự động

    – Khóa cấp nguồn điều kiển

    – Các nút điều khiển và cài đặt hệ thống như: STOP/RESET-MANUAL-AUTO-TEST-START

    – Dừng máy khi có các lỗi sự cố và dừng máy khẩn cấp bằng tay

    – Báo lỗi sự cố, tắt máy và lưu lại các lỗi

    Tiêu chuẩn quản lý chất lượngISO 9001, ISO 14001, BS EN 61000-6-2, BS EN 61000-6-4, BS EN 60950, BS EN 60068-2-1, BS EN 60068-2-2, BS EN 60068-2-6, BS EN 60068-2-30, BS EN 60068-2-78, BS EN 60068-2-27, BS EN 60529
    Loại thiết bịBộ điều khiển kỹ thuật số LCD
    Máy Phát Điện Baudouin 100kVA – 80kW - hình chi tiết
    Máy Phát Điện Baudouin 100kVA — hình ảnh thực tế sản phẩm

    Thông số quy đổi nhanh

    Công suất biểu kiến100 kVA
    Công suất hữu dụng (cosφ 0,8)≈ 80 kW
    Dòng điện định mức (3 pha 380V)≈ 152 A
    Tiêu thụ dầu tham chiếu ở 75% tải≈ 12–17 lít/giờ

    Quy đổi theo I = S × 1000 / (√3 × U). Thông số tham chiếu; tiêu hao nhiên liệu thực tế còn phụ thuộc nhiệt độ môi trường và chất lượng dầu.

    Ba lưu ý khi chốt công suất

    • Dự phòng 20–25% so với tổng phụ tải tính toán; chạy quá 80% tải thường xuyên làm nóng máy và tăng chi phí bảo trì.
    • Thiết bị khởi động trực tiếp — bơm, quạt, máy nén, máy nâng — có dòng khởi động gấp 5–7 lần dòng định mức. Chọn máy theo dòng khởi động, không theo nhãn công suất.
    • Dưới 30% tải kéo dài, nhiên liệu cháy không hết và đóng muội. Nếu tải thực tế thấp hơn nhiều so với 80kW, một bậc công suất nhỏ hơn sẽ hợp lý hơn.

    Cách tính cụ thể: vùng tải máy phát điện.

    2. ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT CỦA MÁY PHÁT ĐIỆN BAUDOUIN 100KVA

    • Động cơ: Diesel 4 thì, loại chuyên dụng cho máy phát điện — khối động cơ diesel công nghiệp chạy được cả chế độ dự phòng và chế độ liên tục, chịu tải tốt trong điều kiện nhà máy Việt Nam.
    • Đầu phát: 4 cực, không chổi than, kích từ nam châm vĩnh cữu theo kiểu PMG — cấp điện áp ổn định cho thiết bị điện tử nhạy cảm trong dây chuyền sản xuất.
    • Công suất: 100 kVA — cơ sở để tính chọn theo tải khởi động của động cơ lớn nhất trong xưởng, tránh chọn thiếu gây sụt áp.
    • Cấp cách điện: Vật liệu cách điện cấp H cho phép máy làm việc ở tải cao liên tục mà không suy giảm cách điện.
    • Hệ thống khởi động: Đề điện DC 12V-24V, sử dụng ắc-qui chì.
    • Hồ sơ kỹ thuật đầy đủ: Chứng từ nghiệm thu đầy đủ — CO, CQ, phiếu bảo hành hãng, biên bản chạy thử — theo chuẩn hồ sơ nhà máy FDI.

    3. ỨNG DỤNG CỦA SẢN PHẨM

    • Quy mô tải phù hợp: Máy Phát Điện Baudouin 100kVA gánh tốt nhất khi tải thường trực nằm trong khoảng 48–64 kW. Dải tải này tương ứng 60–80% công suất, vùng mà nhiệt độ buồng đốt ổn định và muội hầu như không hình thành. Chạy non tải dưới 30% trong thời gian dài là nguyên nhân phổ biến nhất gây hiện tượng rò dầu qua ống xả.
    • Tủ chuyển nguồn ATS và tuyến cáp: dòng định mức của tổ máy là 152 A ở lưới 380 V ba pha, nên chọn tủ ATS từ 200 A trở lên và tính tiết diện cáp theo đúng con số này. Chọn tủ sát dòng máy làm nóng tiếp điểm và giảm tuổi thọ.
    • Nhiên liệu cho một ca 8 giờ: khoảng 96–136 lít ở mức 75% tải. Từ con số này mới tính được bồn dầu ngoài cần bao nhiêu lít và bao lâu phải tiếp dầu một lần.
    • Cấu hình tổ máy: động cơ Diesel 4 thì chuyên dụng cho máy phát; đầu phát 4 cực không chổi than, kích từ PMG bằng nam châm vĩnh cửu.
    • Ngành phù hợp: xưởng cơ khí, kho lạnh, trạm bơm, khách sạn và nhà hàng, cơ sở chế biến thực phẩm quy mô nhỏ.
    • Lưu ý khi chốt công suất: phải tính thêm biên cho cú sốc dòng lúc khởi động — gấp 6–7 lần dòng định mức nếu đóng trực tiếp, còn 2–3 lần nếu qua khởi động mềm. Khảo sát tải thực tế: 0565 669 696.

    4. Các Dòng Model tham khảo

    Xem toàn bộ máy phát điện 100kVA đang có tại Power Pro, hoặc tra nhanh theo dải công suất kVA.

    Chưa cần đầu tư máy mới? Với tổ máy đã lắp đặt, Power Pro nhận bảo trì – sửa chữa máy phát điện theo hợp đồng năm; trường hợp cần bổ sung nguồn tạm thời có cho thuê máy phát điện.

    5. Kiến thức liên quan

    Xem thêm cùng dải công suất

    Triển khai thực tế cho máy 100kVA

    Phần này nêu các con số và lựa chọn cần chốt trước khi lắp đặt, tính riêng cho dải 100kVA.

    Hạng mụcThông số cho dải 100kVA
    Công suất tác dụng80 kW (hệ số công suất 0,8)
    Dòng định mức 380V ba pha152 A
    Vùng tải nên vận hành48–64 kW (60–80% công suất)
    Ngưỡng non tải cần tránhdưới 24 kW kéo dài
    Bậc tủ ATS200 A
    Aptomat tổng phía máy phát200 A
    Tuyến dẫn1 × 70mm² mỗi pha
    Diện tích phòng máy tham khảokhoảng 18 m²

    Tuyến dẫn và tủ đóng cắt

    Tuyến cáp từ máy về tủ phân phối: tối thiểu 1 × 70mm² ruột đồng mỗi pha, tính theo dòng định mức 152A cộng dự phòng 25%. Tuyến dài trên 50m cần nâng cỡ cáp để giữ điện áp tại tải trong ngưỡng cho phép.

    Bậc ATS 200A lấy từ dòng định mức nhân hệ số 1,22 rồi làm tròn lên bậc chuẩn gần nhất. Nếu lấy bậc thấp hơn, tiếp điểm phải làm việc ở ngưỡng nhiệt cao mỗi khi máy chạy đầy tải.

    Một máy 100kVA hay hai máy 50kVA

    Chia thành hai máy 50kVA chỉ hợp lý khi nhà máy có hai khu tách biệt hoặc cần dự phòng chéo. Nếu chỉ một điểm tải, một máy 100kVA rẻ hơn cả về đầu tư lẫn bảo trì.

    Vỏ chống ồn hay dạng trần

    Máy 100kVA dạng trần rẻ hơn nhưng cần phòng máy có xử lý âm và thông gió cưỡng bức. Máy đặt ngoài trời hoặc cạnh khu dân cư thì vỏ chống ồn là hạng mục phải tính ngay, không để sau.

    Chế độ vận hành và dòng khởi động

    — nhà máy chạy một ca và nhà máy ba ca có bài toán hoàn toàn khác ở dải công suất này. Vận hành ba ca đòi hỏi cấu hình chịu tải lâu dài; dùng dự phòng thuần túy thì tối ưu theo chi phí ban đầu.

    Động cơ đóng thẳng vào lưới rút dòng gấp 5–7 lần dòng định mức. Với máy 100kVA, một động cơ 20kW khởi động trực tiếp đã chiếm phần lớn khả năng chịu quá tải tức thời.

    Công trình phù hợp với dải 100kVA

    Dải này thường dùng cho xưởng sản xuất nhỏ, kho lạnh mini, quán ăn lớn, trạm viễn thông, công trình xây dựng.

    Lưu ý riêng của dải 100kVA: Ở dải này dòng khởi động của động cơ lớn nhất thường quyết định công suất máy, không phải tổng tải.

    Bảo dưỡng máy 100kVA

    Mốc chuẩn là 250 giờ chạy hoặc 6 tháng, tùy điều kiện nào đến trước. Máy dải nhỏ thường bị bỏ quên vì ít chạy. Máy đứng yên không có nghĩa dầu còn tốt — chất lượng dầu giảm theo thời gian nên vẫn phải thay đúng hạn.

    Checklist trước khi chốt máy 100kVA

    • Đã cộng đủ tải liên tục và tải khởi động của động cơ lớn nhất chưa
    • Tủ ATS đã chọn đúng bậc 200A chưa, hay đang dùng bậc thấp hơn cho rẻ
    • Tuyến dẫn 1×70mm² đã tính vào ngân sách lắp đặt chưa
    • Phòng máy khoảng 18m² đã có chỗ chưa, thông gió và ống khói bố trí thế nào
    • Nhà máy có kế hoạch mở rộng tải trong 3 năm tới không
    • Ai chịu trách nhiệm chạy thử định kỳ sau khi bàn giao

    Cần khảo sát tải thực tế trước khi chốt cấu hình — gọi 0565.669.696.

    6. Câu hỏi thường gặp

    Máy phát điện BAUDOUIN 100kVA cấp được công suất bao nhiêu?

    Công suất liên tục 100 kVA / 80 kW, dòng định mức khoảng 152 A ở lưới ba pha 380 V. Nên vận hành trong vùng 60–80% tải, tức khoảng 48–64 kW, để máy không bám muội khi non tải và còn dự phòng cho dòng khởi động.

    Cấu hình động cơ và đầu phát của SP-100BS ra sao?

    Động cơ BAUDOUIN model 4M10G110/5, đầu phát STAMFORDLEROY-SOMER. Xuất xứ Trung Quốc. Đây là cấu hình tiêu chuẩn của model SP-100BS tại Power Pro.

    Chọn tủ ATS bao nhiêu ampe cho máy BAUDOUIN 100kVA?

    Dòng định mức khoảng 152 A, nhân hệ số dự phòng 1,22 rồi làm tròn lên bậc chuẩn được 200 A. Chọn thấp hơn một bậc thì không còn dự phòng, tủ sẽ nóng vào những giờ tải cao nhất.

    Mức tiêu thụ dầu của máy BAUDOUIN 100kVA là bao nhiêu?

    Ở 100% tải tiêu hao 21,25 lít/giờ, ở 75% tải là ≈ 12–17 lít/giờ. Tiền dầu bằng số giờ chạy nhân đơn giá, thường lớn hơn khoản chênh giá giữa các thương hiệu.

    Máy BAUDOUIN 100kVA nặng bao nhiêu và cần diện tích ra sao?

    Kích thước 2.600 x 1.000 x 1.570 (mm), trọng lượng 1.415 kg. Bố trí phòng máy phải tính lối đi bảo trì bốn phía và nền chịu rung khi tổ máy vận hành.


    Xem thêm sản phẩm cùng nhóm: BAUDOUIN

    Máy 100kVA tương đương bao nhiêu kW?

    Khoảng 80kW, theo hệ số công suất tiêu chuẩn 0,8 của tổ máy phát điện 3 pha.

    Máy 100kVA tiêu thụ bao nhiêu dầu mỗi giờ?

    Tham chiếu khoảng 12–17 lít/giờ ở 75% tải. Chạy non tải kéo dài làm suất tiêu thụ trên mỗi kWh cao hơn.

    Bao lâu có báo giá và lắp đặt?

    Power Pro phản hồi trong 30 phút, gửi và khảo sát thực tế miễn phí. Hotline/Zalo 0565.669.696.

    Vui lòng để lại đánh giá!