Máy Phát Điện Cooper 100kva phù hợp với nhà máy quy mô vừa, kho lạnh và tòa nhà nhiều tầng. Ở cỡ máy này, tủ chuyển nguồn ATS và cách cài trễ theo nhóm ảnh hưởng trực tiếp đến việc máy có chịu nổi cú sốc dòng hay không.
1. Thông Số Kĩ Thuật Chi Tiết
| Loại máy phát điện | Diesel xoay chiều 3 pha |
| Model | SP-100CPS |
| Xuất xứ | ẤN ĐỘ |
| Công suất liên tục (Prime) | 100 kVA |
| Công suất dự phòng (Standby) | 110 kVA |
| Điện áp, tần số | 230/400V, 3 pha – 4 dây, 50 Hz |
| Độ ổn định điện áp | ± 1% |
| Động cơ | COOPER/4B2D1C100RW |
| Đầu phát | STAMFORD/LEROY SOMER |
| Bộ điều khiển | Deepsea (UK)/DSE4520 |
| Vỏ tiêu âm | Nhập khẩu đồng bộ theo máy |
| Kích thước máy (cả vỏ) | Dài 3225 – Rộng 1100 – Cao 2035 mm |
| Trọng lượng | 2.150 kg |
| Tiêu thụ nhiên liệu | 23,02 lít/giờ ở 100% tải |
| Bình dầu theo máy | 300 lít |
| Chế độ vận hành | Vận hành tự động (auto) hoặc điều khiển bằng tay (manual) |
THÔNG SỐ KỸ THUẬT CƠ BẢN CỦA ĐỘNG CƠ:
| Thông số | Động cơ 4B2D1C100RW |
| Loại động cơ | Diesel 4 thì có turbo tăng áp |
| Hãng sản xuất | COOPER |
| Model | 4B2D1C100RW |
| Xuất xứ | ẤN ĐỘ |
| Công suất liên tục | 100 kW |
| Số xi-lanh | 4 xi-lanh xếp thẳng hàng |
| Đường kính xi-lanh | 107 mm |
| Hành trình piston | 126 mm |
| Dung tích xi-lanh | 3,4 lít |
| Tỷ số nén | 17.5:1 |
| Dung tích dầu bôi trơn | 8,5 lít |
| Dung tích nước làm mát | 17,8 lít |
| Kiểu phun nhiên liệu | Trực tiếp |
| Điều tốc | Cơ khí/Điện tử |
THÔNG SỐ KỸ THUẬT CƠ BẢN CỦA ĐẦU PHÁT:
| Thông số | Đầu phát STAMFORD |
| Hãng sản xuất | STAMFORD |
| Model | S3L1D-C41 |
| Xuất xứ | ẤN ĐỘ |
| Công suất | 100 kVA |
| Điện áp, tần số | 230/400V, tần số 50 Hz |
| Số pha, dây | 3 pha, 4 dây |
| Độ ổn định điện áp | ±1% |
| Hệ số công suất | 0.8 |
| Cấp cách điện | Cấp H |
| Cấp bảo vệ | IP23 |
THÔNG SỐ KỸ THUẬT CƠ BẢN CỦA BẢNG ĐIỀU KHIỂN:
| Thông số | Bộ điều khiển Deepsea/DSE4520 |
| Hãng sản xuất | Deepsea (UK) |
| Model | DSE4520 |
| Màn hình hiển thị | LCD rộng 3.1 inch |
| Chức năng | Hiển thị thông số:Hiển thị thông số hoạt động của máy: Công suất (KVA); Điệp áp (V); Tần số (Hz), Mức nhiên liệu (%); số giờ hoạt động;…. |
| Cảnh báo:bộ điều khiển phát tín hiệu cảnh báo khi thông số sắp chạm ngưỡng an toàn. | |
| Dừng máy:để tránh hư hỏng, bộ điều khiển dừng tổ máy khi thông số vượt ngưỡng cảnh báo. | |
| Kết nối | Kết nối với tủ ATS. Kết nối với máy tính (PC) |
Thông số cơ bản
| Loại máy phát điện | Diesel xoay chiều 3 pha |
| Công suất | liên tục (prime) 100 kVA, dự phòng (standby) 110 kVA |
| Điện áp, tần số | 230/400V, 3 pha – 4 dây, 50 Hz |
| Động cơ | Cooper/4B2D1C100RW |
| Đầu phát | Stamford/S3L1D-C41 |
| Bộ điều khiển | Deepsea (UK)/DSE4520, sản xuất tại Anh Quốc |
| Vỏ tiêu âm | Nhập khẩu đồng bộ hoặc Makawa lắp ráp |
| Nơi lắp ráp tổ máy | Ấn Độ hoặc Việt Nam |
| Nhà phân phối | Power Pro |
| Kích thước máy vỏ | Rộng x Dài x Cao (mm), 1100x3225x2035 |
| Trọng lượng máy cả vỏ | 2150 kg |

Thông số quy đổi nhanh
| Công suất biểu kiến | 100 kVA |
| Công suất hữu dụng (cosφ 0,8) | ≈ 80 kW |
| Dòng điện định mức (3 pha 380V) | ≈ 152 A |
| Tiêu thụ dầu tham chiếu ở 75% tải | ≈ 12–17 lít/giờ |
Quy đổi theo I = S × 1000 / (√3 × U). Giá trị tham chiếu theo catalogue; mức tiêu hao thật đo được tại nhà máy thường chênh theo điều kiện vận hành.
Chốt công suất — hai con số phải tính trước
- Vùng tải. Dự phòng 20–25% trên tổng phụ tải. Máy chạy quá 80% tải liên tục sẽ nóng hơn thiết kế, tuổi thọ động cơ giảm. Chạy dưới 30% kéo dài thì sinh muội buồng đốt — nếu phụ tải thực tế thấp hơn nhiều so với 80kW, chọn mức nhỏ hơn sẽ kinh tế hơn.
- Dòng khởi động. Bơm, quạt, máy nén, máy nâng đóng thẳng vào lưới rút dòng gấp 5–7 lần dòng định mức. Tính theo con số này, không theo công suất ghi trên nhãn.
Xem đầy đủ: cách chọn vùng tải máy phát điện.
2. ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT CỦA MÁY PHÁT ĐIỆN COOPER 100KVA
- Động cơ: COOPER/4B2D1C100RW — khối động cơ diesel công nghiệp chạy được cả chế độ dự phòng và chế độ liên tục, chịu tải tốt trong điều kiện nhà máy Việt Nam.
- Đầu phát: STAMFORD/LEROY SOMER — cấp điện áp ổn định cho thiết bị điện tử nhạy cảm trong dây chuyền sản xuất.
- Bộ điều khiển: Deepsea (UK)/DSE4520 — tự động khởi động khi mất điện, giám sát điện áp, tần số, áp suất dầu và nhiệt độ nước, cảnh báo và dừng máy khi có sự cố.
- Công suất: 100 kVA — cơ sở để tính chọn theo tải khởi động của động cơ lớn nhất trong xưởng, tránh chọn thiếu gây sụt áp.
- Cấp cách điện: Cấp H — chịu nhiệt tốt khi máy chạy tải cao liên tục trong mùa nắng nóng.
- Hồ sơ kỹ thuật đầy đủ: Hồ sơ kỹ thuật gồm CO, CQ, phiếu bảo hành chính hãng và biên bản chạy thử — đủ để nghiệm thu với nhà máy FDI và ban quản lý khu công nghiệp.
3. ỨNG DỤNG CỦA SẢN PHẨM
- Quy mô tải phù hợp: Máy Phát Điện Cooper 100kva gánh tốt nhất khi tải thường trực nằm trong khoảng 48–64 kW. Mức này nằm trong vùng 60–80% công suất định mức — dải mà buồng đốt đạt nhiệt độ thiết kế và nhiên liệu cháy kiệt nhất. Dưới 30% tải, nhiệt độ buồng đốt không đủ cao nên nhiên liệu cháy không hết và tạo muội.
- Tủ chuyển nguồn ATS và tuyến cáp: dòng định mức của tổ máy là 152 A ở lưới 380 V ba pha, nên chọn tủ ATS từ 200 A trở lên và tính tiết diện cáp theo đúng con số này. Tủ chọn sát dòng máy thường phát nhiệt khi chạy đầy tải, dẫn tới tiếp điểm xuống cấp nhanh.
- Nhiên liệu cho một ca 8 giờ: khoảng 96–136 lít ở mức 75% tải. Biết con số này mới ước được số ca máy có thể chạy liên tục trước khi phải tiếp dầu.
- Cấu hình tổ máy: động cơ Diesel 4 thì có turbo tăng áp; đầu phát STAMFORD/LEROY SOMER; bộ điều khiển Deepsea (UK)/DSE4520.
- Kiểm tra trước khi ký hợp đồng: kích thước cả vỏ Rộng x Dài x Cao (mm), 1100x3225x2035 — phải đo lối vào phòng máy và tính phương án cẩu hạ trước, nhiều nhà máy phải phá tường vì bỏ qua bước này.
- Ngành phù hợp: xưởng cơ khí, kho lạnh, trạm bơm, khách sạn và nhà hàng, cơ sở chế biến thực phẩm quy mô nhỏ.
- Lưu ý khi chốt công suất: phải cộng thêm biên cho dòng khởi động — động cơ khởi động trực tiếp rút dòng đỉnh gấp 6–7 lần dòng định mức, qua biến tần hoặc khởi động mềm còn 2–3 lần. Khảo sát tải thực tế: 0565 669 696.
4. Các Dòng Model tham khảo
- Máy Phát Điện Denyo 100kVA
- Máy Phát Điện Denyo 100kVA
- Máy Phát Điện Green Power Động Cơ Perkins 100kVA ( GP110 )
Xem toàn bộ máy phát điện 100kVA đang có tại Power Pro, hoặc tra nhanh theo dải công suất kVA.
Chưa cần đầu tư máy mới? Ngoài cung cấp thiết bị, Power Pro nhận cho thuê máy phát điện theo tháng và bảo trì máy phát điện định kỳ cho nhà máy phía Bắc.
5. Kiến thức liên quan
- Máy Phát Điện Cho Khách Sạn: Chọn Đúng Công Suất, Đúng Tiêu Chuẩn, Đúng Giải Pháp Cho Từng Hạng Sao
- Công Thức Tính Dòng Điện 3 Pha Khi Chọn Máy Phát Điện
- Cách Chọn Máy Phát Điện Theo Tải: Công Thức 5 Bước Tính Đúng Công Suất Cho Nhà Máy, Tòa Nhà Và Trang Trại
Xem thêm cùng dải công suất
- Tất cả máy phát điện 100kVA
- Máy phát điện 80kVA — mức thấp hơn liền kề
- Máy phát điện 125kVA — mức cao hơn liền kề
- Cho thuê máy phát điện công nghiệp
- Cách tính công suất máy phát điện
Tính chi phí vòng đời cho máy 100kVA
Hai tổ máy 100kVA cùng công suất có thể chênh nhau đáng kể về chi phí vận hành, tùy suất tiêu hao nhiên liệu và giá phụ tùng chính hãng. Đây mới là con số cần so khi chọn.
Tính lượng dầu cần dự trữ
Muốn biết cần dự trữ bao nhiêu dầu, lấy suất tiêu hao mỗi giờ ở mức tải thực tế nhân với số giờ dự kiến chạy. Nhà máy nên tính cho tình huống mất điện kéo dài nhất từng gặp, không lấy trung bình.
Hỏi về phụ tùng trước khi chốt máy
Hãng động cơ phổ biến thì phụ tùng dễ kiếm, giá cạnh tranh, thợ nào cũng sửa được. Hãng hiếm thì mỗi lần thay lọc phải đặt hàng và chờ — rủi ro này lớn hơn khoản chênh giá mua.
Với máy 100kVA, ắc quy khởi động là bộ phận hay gây sự cố nhất. Ắc quy yếu thì máy không nổ dù mọi thứ khác còn tốt — nên kiểm mỗi kỳ bảo dưỡng.
Gọi 0565.669.696 để được báo giá kèm danh mục phụ tùng tiêu hao.
Triển khai thực tế cho máy 100kVA
Phần này nêu các con số và lựa chọn cần chốt trước khi lắp đặt, tính riêng cho dải 100kVA.
| Hạng mục | Thông số cho dải 100kVA |
| Công suất tác dụng | 80 kW (hệ số công suất 0,8) |
| Dòng định mức 380V ba pha | 152 A |
| Vùng tải nên vận hành | 48–64 kW (60–80% công suất) |
| Ngưỡng non tải cần tránh | dưới 24 kW kéo dài |
| Bậc tủ ATS | 200 A |
| Aptomat tổng phía máy phát | 200 A |
| Tuyến dẫn | 1 × 70mm² mỗi pha |
| Diện tích phòng máy tham khảo | khoảng 18 m² |
Tuyến dẫn và tủ đóng cắt
Tuyến cáp từ máy về tủ phân phối: tối thiểu 1 × 70mm² ruột đồng mỗi pha, tính theo dòng định mức 152A cộng dự phòng 25%. Với chiều dài tuyến trên 50m, cần tính lại tiết diện cáp vì sụt áp bắt đầu đáng kể.
Bậc ATS 200A lấy từ dòng định mức nhân hệ số 1,22 rồi làm tròn lên bậc chuẩn gần nhất. Hạ xuống bậc thấp hơn sẽ khiến tủ nóng lúc máy chạy đầy tải, tiếp điểm mòn dần và hỏng đúng lúc cần nhất.
Một máy 100kVA hay hai máy 50kVA
Chia thành hai máy 50kVA chỉ hợp lý khi nhà máy có hai khu tách biệt hoặc cần dự phòng chéo. Nếu chỉ một điểm tải, một máy 100kVA rẻ hơn cả về đầu tư lẫn bảo trì.
Vỏ chống ồn hay dạng trần
Máy 100kVA dạng trần rẻ hơn nhưng cần phòng máy có xử lý âm và thông gió cưỡng bức. Nếu đặt ngoài trời hoặc gần khu dân cư, nên chọn vỏ chống ồn ngay từ đầu vì cải tạo sau rất tốn kém.
Chế độ vận hành và dòng khởi động
— nhịp sản xuất một ca so với ba ca đặt ra yêu cầu khác nhau cho tổ máy. Chạy ba ca liên tục thì nên chọn cấu hình bền dù giá cao hơn; nếu chỉ dự phòng thuần túy thì ưu tiên chi phí đầu tư.
Với khởi động trực tiếp, dòng đỉnh đạt 5–7 lần dòng định mức của động cơ. Với máy 100kVA, một động cơ 20kW khởi động trực tiếp đã chiếm phần lớn khả năng chịu quá tải tức thời.
Công trình phù hợp với dải 100kVA
Dải này thường dùng cho xưởng sản xuất nhỏ, kho lạnh mini, quán ăn lớn, trạm viễn thông, công trình xây dựng.
Lưu ý riêng của dải 100kVA: Ở dải này dòng khởi động của động cơ lớn nhất thường quyết định công suất máy, không phải tổng tải.
Bảo dưỡng máy 100kVA
Mốc chuẩn là 250 giờ chạy hoặc 6 tháng, tùy điều kiện nào đến trước. Máy dải nhỏ thường bị bỏ quên vì ít chạy. Dầu nhớt vẫn xuống cấp ngay cả khi máy đứng yên, nên phải thay theo mốc thời gian chứ không chờ đủ giờ chạy.
Checklist trước khi chốt máy 100kVA
- Đã cộng đủ tải liên tục và tải khởi động của động cơ lớn nhất chưa
- Tủ ATS đã chọn đúng bậc 200A chưa, hay đang dùng bậc thấp hơn cho rẻ
- Tuyến dẫn 1×70mm² đã tính vào ngân sách lắp đặt chưa
- Phòng máy khoảng 18m² đã có chỗ chưa, thông gió và ống khói bố trí thế nào
- Nhà máy có kế hoạch mở rộng tải trong 3 năm tới không
- Ai chịu trách nhiệm chạy thử định kỳ sau khi bàn giao
Cần khảo sát tải thực tế trước khi chốt cấu hình — gọi 0565.669.696.
6. Câu hỏi thường gặp
Máy phát điện 100kVA cấp được công suất bao nhiêu (model SP-100CPS)?
Công suất liên tục 100 kVA, dòng định mức khoảng 152 A ở lưới ba pha 380 V. Nên vận hành trong vùng 60–80% tải, tức khoảng 48–64 kW, để máy không bám muội khi non tải và còn dự phòng cho dòng khởi động.
Cấu hình động cơ và đầu phát của SP-100CPS ra sao?
Động cơ COOPER/4B2D1C100RW, đầu phát STAMFORD/LEROY SOMER. Xuất xứ ẤN ĐỘ. Đây là cấu hình tiêu chuẩn của model SP-100CPS tại Power Pro.
Chọn tủ ATS bao nhiêu ampe cho máy 100kVA (model SP-100CPS)?
Dòng định mức khoảng 152 A, nhân hệ số dự phòng 1,22 rồi làm tròn lên bậc chuẩn được 200 A. Nếu chọn bậc thấp hơn, tủ sẽ nóng lúc máy gánh đầy tải.
Mức tiêu thụ dầu của máy 100kVA là bao nhiêu (model SP-100CPS)?
Ở 100% tải tiêu hao ≈ 12–17 lít/giờ, ở 75% tải là ≈ 12–17 lít/giờ. Tiền dầu trong suốt vòng đời máy, tính bằng giờ chạy nhân đơn giá, vượt xa khoản chênh khi mua.
Máy 100kVA nặng bao nhiêu và cần diện tích ra sao (model SP-100CPS)?
Kích thước Dài 3225 – Rộng 1100 – Cao 2035 mm, trọng lượng 2150 kg. Cần chừa lối đi bảo trì quanh máy và nền chịu được tải trọng tĩnh cộng rung động khi vận hành.
Xem thêm sản phẩm cùng nhóm: COOPER
Máy 100kVA tương đương bao nhiêu kW?
Khoảng 80kW, theo hệ số công suất tiêu chuẩn 0,8 của tổ máy phát điện 3 pha.
Máy 100kVA tiêu thụ bao nhiêu dầu mỗi giờ?
Tham chiếu khoảng 12–17 lít/giờ ở 75% tải. Con số này ứng với vùng tải tốt; máy chạy non tải lâu ngày sẽ tốn dầu hơn cho cùng một kWh.
Bao lâu có báo giá và lắp đặt?
Power Pro nhận yêu cầu và phản hồi trong 30 phút, khảo sát thực tế miễn phí trước khi chốt cấu hình. Hotline/Zalo 0565.669.696.





















