Máy Phát Điện Cooper 62.5KVA

Liên hệ

Máy Phát Điện Cooper 62.5KVA – công suất 62.5 kVA; model SP-62.5CPS; động cơ COOPER/3B2D1C75RW; đầu phát STAMFORD/LEROY SOMER; điện áp 230/400V, 3 pha – 4 dây, 50 Hz.

Phù hợp: xưởng sản xuất nhỏ, cửa hàng, văn phòng, công trình thi công và hộ kinh doanh cần nguồn dự phòng gọn nhẹ.

Xem thêm: Dòng Cooper · Cho thuê máy phát điện

– Nhập khẩu nguyên chiếc, đầy đủ hồ sơ gốc CO, CQ, Packing List
– Lắp đặt, hướng dẫn vận hành tận nơi
– Bảo hành chính hãng tại nơi sử dụng
– Phản hồi trong 30 phút làm việc, khảo sát hiện trường miễn phí

Phản hồi trong 30 phút làm việc

Chỉ cần họ tên và số điện thoại – các ô còn lại không bắt buộc, không cần email. Ghi thêm công suất đang cần thì kỹ sư chuẩn bị phương án trước khi gọi.







    Chỉ cần Họ tên và Số điện thoại. Khảo sát hiện trường miễn phí.

    Cần gấp, gọi ngay 0565.669.696 hoặc chat Zalo – khảo sát tận nhà máy miễn phí.

    Danh mục:
    Hổ trợ 0565.669.696 Liên hệ zalo

    Máy Phát Điện Cooper 62.5KVA dành cho nhà máy thép, xi măng, hóa chất và dầu khí. Dòng định mức lớn đòi hỏi tính toán riêng cho thanh cái, tuyến cáp và tủ đóng cắt ngay từ giai đoạn thiết kế.

    1. Thông Số Kĩ Thuật Chi Tiết

    Loại máy phát điệnDiesel xoay chiều 3 pha
    ModelSP-62.5CPS
    Xuất xứẤN ĐỘ
    Công suất liên tục (Prime)62.5 kVA
    Công suất dự phòng (Standby)68.75 kVA
    Điện áp, tần số230/400V, 3 pha – 4 dây, 50 Hz
    Độ ổn định điện áp± 1%
    Động cơCOOPER/3B2D1C75RW
    Đầu phátSTAMFORD/LEROY SOMER
    Bộ điều khiểnDeepsea (UK)/DSE4520
    Vỏ tiêu âmNhập khẩu đồng bộ theo máy
    Kích thước máy (cả vỏ)Dài 2750 – Rộng 1100 – Cao 1962 mm
    Trọng lượng1.750 kg
    Tiêu thụ nhiên liệu15,96 lít/giờ ở 100% tải
    Bình dầu theo máy200 lít
    Chế độ vận hànhVận hành tự động (auto) hoặc điều khiển bằng tay (manual)

    THÔNG SỐ KỸ THUẬT CƠ BẢN CỦA ĐỘNG CƠ:

    Thông sốĐộng cơ 3B2D1C75RW
    Loại động cơDiesel 4 thì có turbo tăng áp
    Hãng sản xuấtCOOPER
    Model3B2D1C75RW
    Xuất xứẤN ĐỘ
    Công suất liên tục62 kW
    Số xi-lanh3 xi-lanh xếp thẳng hàng
    Đường kính xi-lanh107 mm
    Hành trình piston126 mm
    Dung tích xi-lanh3,4 lít
    Tỷ số nén17.5:1
    Dung tích dầu bôi trơn6,5 lít
    Dung tích nước làm mát14 lít
    Kiểu phun nhiên liệuTrực tiếp
    Điều tốcCơ khí/Điện tử

    THÔNG SỐ KỸ THUẬT CƠ BẢN CỦA ĐẦU PHÁT:

    Thông sốĐầu phát STAMFORD
    Hãng sản xuấtSTAMFORD
    ModelS2L1D-E4
    Xuất xứẤN ĐỘ
    Công suất62.5 kVA
    Điện áp, tần số230/400V, tần số 50 Hz
    Số pha, dây3 pha, 4 dây
    Độ ổn định điện áp±1%
    Hệ số công suất0.8
    Cấp cách điệnCấp H
    Cấp bảo vệIP23

    THÔNG SỐ KỸ THUẬT CƠ BẢN CỦA BẢNG ĐIỀU KHIỂN:

    Thông sốBộ điều khiển Deepsea/DSE4520
    Hãng sản xuấtDeepsea (UK)
    ModelDSE4520
    Màn hình hiển thịLCD rộng 3.1 inch
    Chức năngHiển thị thông số:Hiển thị thông số hoạt động của máy: Công suất (KVA); Điệp áp (V); Tần số (Hz), Mức nhiên liệu (%); số giờ hoạt động;….
    Cảnh báo:bộ điều khiển phát tín hiệu cảnh báo khi thông số sắp chạm ngưỡng an toàn.
    Dừng máy:để tránh hư hỏng, bộ điều khiển dừng tổ máy khi thông số vượt ngưỡng cảnh báo.
    Kết nốiKết nối với tủ ATS. Kết nối với máy tính (PC)

    Thông số cơ bản

    Loại máy phát điệnDiesel xoay chiều 3 pha
    Công suấtliên tục (prime) 62.5 kVA, dự phòng (standby) 68.75 kVA
    Điện áp, tần số230/400V, 3 pha – 4 dây, 50 Hz
    Động cơCooper/3B2D1C75RW
    Đầu phátStamford/S2L1D-E4
    Bộ điều khiểnDeepsea (UK)/DSE4520, sản xuất tại Anh Quốc
    Vỏ tiêu âmNhập khẩu đồng bộ hoặc Makawa lắp ráp
    Nơi lắp ráp tổ máyẤn Độ hoặc Việt Nam
    Nhà phân phốiPower Pro
    Kích thước máy vỏRộng x Dài x Cao (mm), 1100x2750x1962
    Trọng lượng máy cả vỏ1750 kg
    Máy Phát Điện Cooper 62.5kVA – 50kW
    Máy Phát Điện Cooper 62.5KVA — hình ảnh thực tế sản phẩm

    Thông số quy đổi nhanh

    Công suất biểu kiến5 kVA
    Công suất hữu dụng (cosφ 0,8)≈ 4 kW
    Dòng điện định mức (3 pha 380V)≈ 8 A
    Tiêu thụ dầu tham chiếu ở 75% tải≈ 0,7–1,0 lít/giờ

    Quy đổi theo I = S × 1000 / (√3 × U). Giá trị tham chiếu theo catalogue; mức tiêu hao thật đo được tại nhà máy thường chênh theo điều kiện vận hành.

    Chốt công suất — hai con số phải tính trước

    • Vùng tải. Dự phòng 20–25% trên tổng phụ tải. Máy chạy quá 80% tải liên tục sẽ nóng hơn thiết kế, tuổi thọ động cơ giảm. Chạy dưới 30% kéo dài thì sinh muội buồng đốt — nếu phụ tải thực tế thấp hơn nhiều so với 4kW, chọn mức nhỏ hơn sẽ kinh tế hơn.
    • Dòng khởi động. Bơm, quạt, máy nén, máy nâng đóng thẳng vào lưới rút dòng gấp 5–7 lần dòng định mức. Tính theo con số này, không theo công suất ghi trên nhãn.

    Xem đầy đủ: cách chọn vùng tải máy phát điện.

    2. ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT CỦA MÁY PHÁT ĐIỆN COOPER 62.5KVA

    • Động cơ: COOPER/3B2D1C75RW — khối động cơ diesel công nghiệp chạy được cả chế độ dự phòng và chế độ liên tục, chịu tải tốt trong điều kiện nhà máy Việt Nam.
    • Đầu phát: STAMFORD/LEROY SOMER — cấp điện áp ổn định cho thiết bị điện tử nhạy cảm trong dây chuyền sản xuất.
    • Bộ điều khiển: Deepsea (UK)/DSE4520 — tự động khởi động khi mất điện, giám sát điện áp, tần số, áp suất dầu và nhiệt độ nước, cảnh báo và dừng máy khi có sự cố.
    • Công suất: 62.5 kVA — cơ sở để tính chọn theo tải khởi động của động cơ lớn nhất trong xưởng, tránh chọn thiếu gây sụt áp.
    • Cấp cách điện: Cấp H — chịu nhiệt tốt khi máy chạy tải cao liên tục trong mùa nắng nóng.
    • Hồ sơ kỹ thuật đầy đủ: Hồ sơ kỹ thuật gồm CO, CQ, phiếu bảo hành chính hãng và biên bản chạy thử — đủ để nghiệm thu với nhà máy FDI và ban quản lý khu công nghiệp.

    3. ỨNG DỤNG CỦA SẢN PHẨM

    • Quy mô tải phù hợp: Máy Phát Điện Cooper 62.5KVA gánh tốt nhất khi tải thường trực nằm trong khoảng 2–3 kW. Mức này nằm trong vùng 60–80% công suất định mức — dải mà buồng đốt đạt nhiệt độ thiết kế và nhiên liệu cháy kiệt nhất. Dưới 30% tải, nhiệt độ buồng đốt không đủ cao nên nhiên liệu cháy không hết và tạo muội.
    • Tủ chuyển nguồn ATS và tuyến cáp: dòng định mức của tổ máy là 8 A ở lưới 380 V ba pha, nên chọn tủ ATS từ 100 A trở lên và tính tiết diện cáp theo đúng con số này. Tủ chọn sát dòng máy thường phát nhiệt khi chạy đầy tải, dẫn tới tiếp điểm xuống cấp nhanh.
    • Nhiên liệu cho một ca 8 giờ: khoảng 6–8 lít ở mức 75% tải. Biết con số này mới ước được số ca máy có thể chạy liên tục trước khi phải tiếp dầu.
    • Cấu hình tổ máy: động cơ Diesel 4 thì có turbo tăng áp; đầu phát STAMFORD/LEROY SOMER; bộ điều khiển Deepsea (UK)/DSE4520.
    • Kiểm tra trước khi ký hợp đồng: kích thước cả vỏ Rộng x Dài x Cao (mm), 1100x2750x1962 — phải đo lối vào phòng máy và tính phương án cẩu hạ trước, nhiều nhà máy phải phá tường vì bỏ qua bước này.
    • Ngành phù hợp: xưởng sản xuất nhỏ, cửa hàng, văn phòng, trạm viễn thông và hệ thống an ninh.
    • Lưu ý khi chốt công suất: phải cộng thêm biên cho dòng khởi động — động cơ khởi động trực tiếp rút dòng đỉnh gấp 6–7 lần dòng định mức, qua biến tần hoặc khởi động mềm còn 2–3 lần. Khảo sát tải thực tế: 0565 669 696.

    4. Các Dòng Model tham khảo

    Chưa cần đầu tư máy mới? Ngoài cung cấp thiết bị, Power Pro nhận cho thuê máy phát điện theo tháng và bảo trì máy phát điện định kỳ cho nhà máy phía Bắc.

    5. Kiến thức liên quan

    Xem thêm

    Triển khai thực tế cho máy 62,5kVA

    Phần này nêu các con số và lựa chọn cần chốt trước khi lắp đặt, tính riêng cho dải 62,5kVA.

    Hạng mụcThông số cho dải 62,5kVA
    Công suất tác dụng50 kW (hệ số công suất 0,8)
    Dòng định mức 380V ba pha95 A
    Vùng tải nên vận hành30–40 kW (60–80% công suất)
    Ngưỡng non tải cần tránhdưới 15 kW kéo dài
    Bậc tủ ATS125 A
    Aptomat tổng phía máy phát125 A
    Tuyến dẫn1 × 35mm² mỗi pha
    Diện tích phòng máy tham khảokhoảng 18 m²

    Tuyến dẫn và tủ đóng cắt

    Tuyến cáp từ máy về tủ phân phối: tối thiểu 1 × 35mm² ruột đồng mỗi pha, tính theo dòng định mức 95A cộng dự phòng 25%. Với chiều dài tuyến trên 50m, cần tính lại tiết diện cáp vì sụt áp bắt đầu đáng kể.

    Bậc ATS 125A lấy từ dòng định mức nhân hệ số 1,22 rồi làm tròn lên bậc chuẩn gần nhất. Hạ xuống bậc thấp hơn sẽ khiến tủ nóng lúc máy chạy đầy tải, tiếp điểm mòn dần và hỏng đúng lúc cần nhất.

    Một máy 62,5kVA hay hai máy 31kVA

    Chia thành hai máy 31kVA chỉ hợp lý khi nhà máy có hai khu tách biệt hoặc cần dự phòng chéo. Nếu chỉ một điểm tải, một máy 62,5kVA rẻ hơn cả về đầu tư lẫn bảo trì.

    Vỏ chống ồn hay dạng trần

    Máy 62,5kVA dạng trần rẻ hơn nhưng cần phòng máy có xử lý âm và thông gió cưỡng bức. Nếu đặt ngoài trời hoặc gần khu dân cư, nên chọn vỏ chống ồn ngay từ đầu vì cải tạo sau rất tốn kém.

    Chế độ vận hành và dòng khởi động

    — nhịp sản xuất một ca so với ba ca đặt ra yêu cầu khác nhau cho tổ máy. Chạy ba ca liên tục thì nên chọn cấu hình bền dù giá cao hơn; nếu chỉ dự phòng thuần túy thì ưu tiên chi phí đầu tư.

    Với khởi động trực tiếp, dòng đỉnh đạt 5–7 lần dòng định mức của động cơ. Với máy 62,5kVA, một động cơ 13kW khởi động trực tiếp đã chiếm phần lớn khả năng chịu quá tải tức thời.

    Công trình phù hợp với dải 62,5kVA

    Dải này thường dùng cho xưởng sản xuất nhỏ, kho lạnh mini, quán ăn lớn, trạm viễn thông, công trình xây dựng.

    Lưu ý riêng của dải 62,5kVA: Ở dải này dòng khởi động của động cơ lớn nhất thường quyết định công suất máy, không phải tổng tải.

    Bảo dưỡng máy 62,5kVA

    Mốc chuẩn là 250 giờ chạy hoặc 6 tháng, tùy điều kiện nào đến trước. Máy dải nhỏ thường bị bỏ quên vì ít chạy. Dầu nhớt vẫn xuống cấp ngay cả khi máy đứng yên, nên phải thay theo mốc thời gian chứ không chờ đủ giờ chạy.

    Checklist trước khi chốt máy 62,5kVA

    • Đã cộng đủ tải liên tục và tải khởi động của động cơ lớn nhất chưa
    • Tủ ATS đã chọn đúng bậc 125A chưa, hay đang dùng bậc thấp hơn cho rẻ
    • Tuyến dẫn 1×35mm² đã tính vào ngân sách lắp đặt chưa
    • Phòng máy khoảng 18m² đã có chỗ chưa, thông gió và ống khói bố trí thế nào
    • Nhà máy có kế hoạch mở rộng tải trong 3 năm tới không
    • Ai chịu trách nhiệm chạy thử định kỳ sau khi bàn giao

    Cần khảo sát tải thực tế trước khi chốt cấu hình — gọi 0565.669.696.

    Những khoản phải tính ngoài giá mua máy 62.5kVA


    Trước khi so giá hai tổ máy 62.5kVA, nên hỏi thêm ba con số: suất tiêu hao nhiên liệu, chu kỳ bảo dưỡng và giá bộ phụ tùng tiêu hao. Chênh lệch ở đây tích lũy theo năm.


    Dự trù nhiên liệu cho một đợt mất điện dài


    Két ngày gắn kèm máy chỉ đủ vài giờ. Nhà máy cần chạy qua sự cố lưới kéo dài phải có két chính, bơm chuyển và hệ báo mức — khoản này thường bị bỏ quên khi lập dự toán.


    Sau bảo hành thì sao


    Bộ điều khiển và bộ điều chỉnh điện áp là hai linh kiện hay phải thay nhất sau vài năm. Kiểm xem model dùng loại phổ thông hay loại riêng của hãng — ảnh hưởng trực tiếp tới chi phí và thời gian khắc phục.


    Ở dải 62.5kVA, chênh lệch giá giữa các hãng không lớn bằng chênh lệch chi phí phụ tùng về sau. Nên ưu tiên hãng động cơ phổ biến.


    Gửi nhu cầu qua Zalo 0565.669.696 để được so sánh vài phương án cùng dải 62.5kVA.

    6. Câu hỏi thường gặp

    Cùng nhóm thiết bị, anh/chị có thể so sánh thêm Máy Phát Điện Denyo 5kVA.

    Tải tối đa của máy phát điện Cooper 625kVA là bao nhiêu?

    Công suất liên tục 62.5 kVA, dòng định mức khoảng 950 A ở lưới ba pha 380 V. Nên vận hành trong vùng 60–80% tải, tức khoảng 300–400 kW, để máy không bám muội khi non tải và còn dự phòng cho dòng khởi động.

    Tổ máy SP-62.5CPS lắp động cơ gì?

    Động cơ COOPER/3B2D1C75RW, đầu phát STAMFORD/LEROY SOMER. Xuất xứ ẤN ĐỘ. Đây là cấu hình tiêu chuẩn của model SP-62.5CPS tại Power Pro.

    Tủ chuyển nguồn cho máy Cooper 625kVA cần bậc dòng nào?

    Dòng định mức khoảng 950 A, nhân hệ số dự phòng 1,22 rồi làm tròn lên bậc chuẩn được 1250 A. Nếu chọn bậc thấp hơn, tủ sẽ nóng lúc máy gánh đầy tải.

    Chi phí nhiên liệu của Cooper 625kVA tính thế nào?

    Ở 100% tải tiêu hao ≈ 0,7–1,0 lít/giờ, ở 75% tải là ≈ 0,7–1,0 lít/giờ. Tiền dầu trong suốt vòng đời máy, tính bằng giờ chạy nhân đơn giá, vượt xa khoản chênh khi mua.

    Phòng máy cho Cooper 625kVA cần rộng bao nhiêu?

    Kích thước Dài 2750 – Rộng 1100 – Cao 1962 mm, trọng lượng 1750 kg. Cần chừa lối đi bảo trì quanh máy và nền chịu được tải trọng tĩnh cộng rung động khi vận hành.


    Xem thêm sản phẩm cùng nhóm: COOPER

    Máy 5kVA tương đương bao nhiêu kW?

    Khoảng 4kW, theo hệ số công suất tiêu chuẩn 0,8 của tổ máy phát điện 3 pha.

    Máy 5kVA tiêu thụ bao nhiêu dầu mỗi giờ?

    Tham chiếu khoảng 0,7–1,0 lít/giờ ở 75% tải. Con số này ứng với vùng tải tốt; máy chạy non tải lâu ngày sẽ tốn dầu hơn cho cùng một kWh.

    Bao lâu có báo giá và lắp đặt?

    Power Pro nhận yêu cầu và phản hồi trong 30 phút, khảo sát thực tế miễn phí trước khi chốt cấu hình. Hotline/Zalo 0565.669.696.

    Vui lòng để lại đánh giá!