Máy Phát Điện AGG Power 40kVA (32kW) – C44D5A là lựa chọn phổ biến khi phụ tải cần giữ chỉ gồm chiếu sáng, máy tính, vài động cơ nhỏ và hệ thống an ninh. Chọn đúng cỡ ở dải này giúp máy chạy trong vùng tải kinh tế thay vì chạy non tải quanh năm.
1. Thông Số Kĩ Thuật Chi Tiết
| Bản đang xem | C44D5A | động cơ Cummins 4BT3.9-G2 | trang này |
| Cấu hình còn lại | C44D5 | động cơ Cummins 4BT3.9-G1 | Xem cấu hình C44D5 |
| CÁC ĐẶC TÍNH KỸ THUẬT CHÍNH | MÃ HIỆU – QUI CÁCH – THÔNG SỐ |
| TỔ MÁY PHÁT ĐIỆN | |
| Nhãn hiệu | AGG POWER |
| Model | AGG C44D5A |
| Xuất xứ | China |
| Tình trạng | Mới 100%, đã được nhiệt đới hóa để hoạt động trong điều kiện khí hậu Việt Nam |
| Tiêu chuẩn chất lượng chế tạo | BS4999, BS5000, BS5514, IEC 34, ISO 3046, ISO8528, DIN6271, VDE |
| Tiêu chuẩn quản lý chất lượng | ISO 9001:2015 ; ISO 14001:2015 |
| Công suất liên tục | 40 kVA / 32 kW |
| Điện áp ngõ ra danh định | 380/220 VAC |
| Số pha dòng điện ngõ ra | 3 pha – 4 dây |
| Tần số | 50 Hz |
| Hệ thống chống rung | Có hệ thống chống rung bằng đệm cao su |
| Đặc tính quá độ | Phục hồi sau ≤ 5 giây |
| Điều chỉnh công suất khi tải thay đổi | Tự động điều chỉnh |
| Thời gian đạt công suất tối đa | < 60 giây |
| Nhiệt độ môi trường hoạt động | Tổ máy đảm bảo đặc tính kỹ thuật, chức năng vận hành tốt trong điều kiện môi trường khí hậu nhiệt đới, nhiệt độ môi trường đến 40oC (1040F), độ ẩm tối đa 95% |
| Khung bệ máy | Được xử lý bề mặt bằng hóa chất để tránh oxy hóa và được sơn tĩnh điện |
| Nhiên liệu sử dụng | Dầu diesel thông dụng |
| Suất tiêu hao nhiên liệu tại 100% tải | 9,3 lít/giờ |
| Trọng lượng máy | 1.050 kg |
| Kích thước máy có vỏ chống ồn (LxWxH) | 2.297 x 955 x 1.250 (mm) |
| ĐỘNG CƠ DIESEL | |
| CUMMINS |
| 4BT3.9-G2 |
| Mới 100% |
| Diesel 4 thì, loại chuyên dụng cho máy phát điện |
| Tăng áp bằng Turbo (Turbocharge), có làm mát gió |
| 4 xi-lanh / thẳng hàng |
| 1500 vòng/phút |
| 18:1 |
| 102 x 120 mm |
| 36 kW |
| ISO 9001, ISO 14001 |
| Trực tiếp, sử dụng khớp nối đồng trục |
| Điện tử |
| Loại phun nhiên liệu trực tiếp |
| Đề điện DC 12V-24V, sử dụng ắc-qui chì |
| Đảm bảo > 6 lần đề |
| < 100 |
| Bằng Dynamo sạc nguyên thủy theo máy |
| Phun cao áp có kiểm soát |
| Dầu diesel thông dụng |
| Loại thông thường trên thị trường |
| Sử dụng bộ lọc có thể thay thế |
| Hệ thống màng lọc dầu bôi trơn có thể thay thế |
| Đi kèm theo máy, loại màng khô, có thể thay thế và Ống góp gió vào |
| Bộ tản nhiệt nước (dàn giải nhiệt tuần hoàn bằng thép không rỉ) kết hợp quạt gió đầu trục, đảm bảo máy hoạt động ổn định ngay cả khi ở chế độ quá tải 110%. Nhiệt độ nước cho phép 1050C |
| Khí hậu nhiệt đới (50oC) |
| + Bộ cao su giảm chấn + Bộ lọc gió + Ống góp gió vào + Ống thoát + Bơm nước tuần hoàn + Bộ lọc nước và chất chóng ăn mòn + Bơm dầu làm trơn + Máy nạp ắc-qui 12VDC + Động cơ khởi động 12VDC + Bộ tản nhiệt và quạt |
| ĐẦU PHÁT ĐIỆN XOAY CHIỀU | |
| STAMFORD |
| S1L2-K1 |
| Mới 100% |
| 4 cực, không chổi than, kích từ nam châm vĩnh cữu theo kiểu PMG |
| BS EN 60034, BS 5000, VDE 0530, NEMA MG1-32, IEC34, CSA22.2-100, AS1359 |
| ISO 9001, ISO 14001 |
| 3 pha / 4 dây (có dây trung tính) |
| 400/230 VAC |
| 50Hz |
| Không vượt quá ± 0,25% ở tải ổn định, từ không tải đến đầy tải |
| Vận hành với tải dao động, trong các chế độ làm việc độc lập hoặc hòa đồng bộ giữa các tổ máy |
| Được tích hợp trong Board điều khiển) |
| – ≤ ±0,5% ở tải không đổi – từ không tải đến đầy tải – Mọi gía trị tải (không tải – đầy tải) – Mọi trạng thái máy từ lạnh đến nóng – Độ tụt vận tốc đến 4,5% |
| 0,8 – 1.0 |
| IP 23 |
| Cấp H |
| THD ≤ 0,5% |
| ≥ 92,5% |
| Đáp ứng tiêu chuẩn BS EN 61000-6-2, BS EN 61000-6-4, VDE 0875 cấp G, N |
| BỘ ĐIỀU KHIỂN | |
| DEEP SEA ELECTRONICS 6020 |
| Mới 100% – Bảng điều khiển máy phát điện được bố trí thuận lợi, dễ nhìn, dễ thao tác .tất cả hệ thống chỉ thị, cảnh báo trên bảng điều khiển đầy đủ, rõ ràng, chính xác – Có 2 ngõ vào và ngõ ra – Thiết kế gắn trên máy phát – Có đèn báo máy đang hoạt động – Có đèn chiếu sáng bảng điều khiển – Có chức điều áp kỹ thuật số – Giám sát và bảo vệ các trạng thái hoạt động của động cơ và đầu phát – Board mạch chủ điều khiển được bọc lớp vỏ bảo vệ để tránh các tác động từ môi trường – Tất cả các dữ liệu trên bộ điều khiển có thể được giám sát bằng chức năng cuộn màn hình thông qua các phím hoa tiêu (chỉ hướng) – Có chế độ tiết kiệm năng lượng màn hình – Bộ điều khiển và bảng hiển thị có thể vận hành ở nhiệt độ môi trường đến 700C với độ ẩm 95%. Khả năng lưu kho o nhiệt độ đến 800C |
| ISO 9001, ISO 14001 |
| Sản xuất theo tiêu chuẩn G7 Phù hợp với các tiêu chuẩn, quy định liên quan như + NFPA 110 + ISO 8528-4 : 1993 Compliance + BS EN 60950: Tiêu chuẩn an toàn về thiết bị công nghệ thông tin + BS EN 61000-6-2, BS EN 61000-6-4: EMC Generic Emission Standard (Industrial) + BS EN 60068-2-1: Nhiệt độ thấp -30oC + BS EN 60068-2-2: Nhiệt độ cao +70oC + BS EN 60068-2-6: Tiêu chuẩn chịu rung động + BS EN 60068-2-27: Tiêu chuẩn chịu chấn động + EN 50081-1,2: EMC Directive + EN 50082-1,2: EMC Directive + BS2011-2-1 : Tiêu chuẩn độ ẩm + BS EN 60529, IP65/IP42 + Mil Std 202C, Mothod 101 và ASTM B117 + ISO 7637-2, level 2 + CE Marking: Chứng nhận CE + UL 2200, NEMA rating |
| Bộ điều khiển kỹ thuật số LCD |
| Ứng dụng công nghệ mới nhất, bao gồm: + Bảo vệ đầu phát điện và hệ thống điện tránh các tác động của các sự cố như ngắn mạch, quá tải, sụt điện áp, giảm tần số (các chức năng điều khiển bằng vi xử lý) + Tất cả các thiết bị, thành phần của hệ thống điều khiển được thiết kế để chịu đựng được độ rung vận hành của tổ máy phát điện Điều khiển bằng nút nhấn Có nút dừng máy khẩn cấp Màn hình LCD, hiển thị các thông số và các chức năng điều khiển Ghi nhận và lưu lại 30 sự kiện lỗi gần nhất theo thời gian thực giúp việc chuẩn đoán và xử lý lỗi được dễ dàng Có 06 ngõ vào và 06 ngõ ra mở rộng cho người sử dụng có thể lập trình được |
| Có các chức năng: + Bộ điều khiển chu kỳ đề + Bảng điều khiển hiển thị số + Công tắc dừng khẩn cấp + Bộ điều khiển chạy cầm chừng (idle) + Công tắc menu + Bảng điều khiển được chiếu sáng + Khởi động từ xa + Công tắc reset + Công tắc Run-Off-Auto + Công tắc chọn pha, Volt, Ammeter |
| Dựa trên công nghệ vi xử lý – kỹ thuật số Tổ máy phát điện diesel được trang bị hệ thống bảo vệ báo động khi xảy ra các trường hợp sau: + Nhiệt dộ nước làm mát cao + Hiệu điện thế DC cao/thấp + Nhiệt độ nước làm mát cao/thấp + Áp lực nhớt thấp + Quá dòng + Sự cố của bộ cảm biến áp lực nhớ + Công tắc cắt tải khi quá tải + Sự cố của bộ cảm biến nhiệt độ + Bình yếu + Lỗ không dừng máy |
| Tổ máy phát điện diesel được trang bị hệ thống bảo vệ tự động dừng máy khi xảy ra các trường hợp sau + Dừng khẩn cấp + Sự cố không đề được + Hiệu điện thế AC cao/thấp + Nhiệt độ nước làm mát cao + Mực nước làm mát thấp + Áp lực nhớt thấp + Bộ kích từ hỏng + Đề quá nhiều lần + Quá dòng + Vượt tốc/thấp tốc + Ngắn mạch + Tần số quá thấp cao |
| + Dòng điện pha (A) + Ki-lô-wat (kW) + Ki-lô-wat-giờ (kWh) + Hệ số công suất + Điện áp dây (L-L) + Điện áp pha (L-N) |
Các chức năng điều khiển | + Hiệu điện thế bình ắc-qui + Nhiệt độ nước làm mát + Số giờ chạy động cơ + Số lần khởi động động cơ + Áp lực nhớt + Tốc độ RPM – Phần điều khiển động cơ : – Điều khiển tốc độ động cơ trong khoảng ± 0,25% từ không tải đến đầy tải + Độ trôi tần số không vượt quá ± 0,5% khi nhiệt độ xung quanh máy thay đổi đến 500C trong 8h + Cho phép dừng khẩn cấp từ xa – Phần điều khiển đầu phát : + Điều chỉnh điện áp ngõ ra trong khoảng 0,5% từ không tải đến đầy tải + Độ trôi điện áp không vượt quá ± 0,5% khi nhiệt độ môi trường thay đổi đến 33oC trong 8h + Khi khởi động hoặc khi có tải đột ngột, điện áp dao động không vượt quá 5% điện áp định mức |
| Phụ kiện kèm theo máy | Phụ kiện nhập khẩu đồng bộ theo máy gồm: + Pô giảm thanh + Ống nhún đàn hồi + Bình ắc-qui + Bộ sạc duy trì bình ắc-qui (điện thế 220~230Vac) + Sổ tay vận hành máy phát điện + Bồn nhiên liệu nằm dưới chân máy + Nhớt bôi trơn, nước làm mát (cấp tại Việt Nam) |
Hai cấu hình Máy Phát Điện AGG Power 40kVA Power Pro đang phân phối
Cùng dải công suất nhưng khác cụm động lực. Chọn đúng cấu hình giúp nhà máy dùng chung phụ tùng với tổ máy sẵn có và rút ngắn thời gian chờ khi cần thay thế.
| Bản đang xem | C44D5A | trang này |
| Cấu hình còn lại | C44D5 | Xem cấu hình C44D5 |
Chưa rõ nên chọn bản nào? Gọi hoặc nhắn Zalo 0565.669.696 – kỹ thuật Power Pro đối chiếu với thiết bị hiện có của nhà máy rồi tư vấn cấu hình phù hợp.

Ba lưu ý khi chốt công suất
- Dự phòng 20–25% so với tổng phụ tải tính toán; chạy quá 80% tải thường xuyên làm nóng máy và tăng chi phí bảo trì.
- Thiết bị khởi động trực tiếp — bơm, quạt, máy nén, máy nâng — có dòng khởi động gấp 5–7 lần dòng định mức. Chọn máy theo dòng khởi động, không theo nhãn công suất.
- Dưới 30% tải kéo dài, nhiên liệu cháy không hết và đóng muội. Nếu tải thực tế thấp hơn nhiều so với 32kW, một bậc công suất nhỏ hơn sẽ hợp lý hơn.
Cách tính cụ thể: vùng tải máy phát điện.
2. ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT CỦA MÁY PHÁT ĐIỆN AGG POWER 40KVA (32KW) – C44D5A
- Động cơ: Diesel 4 thì, loại chuyên dụng cho máy phát điện — khối động cơ diesel công nghiệp chạy được cả chế độ dự phòng và chế độ liên tục, chịu tải tốt trong điều kiện nhà máy Việt Nam.
- Đầu phát: 4 cực, không chổi than, kích từ nam châm vĩnh cữu theo kiểu PMG — cấp điện áp ổn định cho thiết bị điện tử nhạy cảm trong dây chuyền sản xuất.
- Công suất: 40 kVA — cơ sở để tính chọn theo tải khởi động của động cơ lớn nhất trong xưởng, tránh chọn thiếu gây sụt áp.
- Cấp cách điện: Vật liệu cách điện cấp H cho phép máy làm việc ở tải cao liên tục mà không suy giảm cách điện.
- Hệ thống khởi động: Đề điện DC 12V-24V, sử dụng ắc-qui chì.
- Hồ sơ kỹ thuật đầy đủ: Chứng từ nghiệm thu đầy đủ — CO, CQ, phiếu bảo hành hãng, biên bản chạy thử — theo chuẩn hồ sơ nhà máy FDI.
3. ỨNG DỤNG CỦA SẢN PHẨM
- Quy mô tải phù hợp: Máy Phát Điện AGG Power 40kVA (32kW) – C44D5A gánh tốt nhất khi tải thường trực nằm trong khoảng 19–26 kW. Dải tải này tương ứng 60–80% công suất, vùng mà nhiệt độ buồng đốt ổn định và muội hầu như không hình thành. Chạy non tải dưới 30% trong thời gian dài là nguyên nhân phổ biến nhất gây hiện tượng rò dầu qua ống xả.
- Tủ chuyển nguồn ATS và tuyến cáp: dòng định mức của tổ máy là 61 A ở lưới 380 V ba pha, nên chọn tủ ATS từ 100 A trở lên và tính tiết diện cáp theo đúng con số này. Chọn tủ sát dòng máy làm nóng tiếp điểm và giảm tuổi thọ.
- Nhiên liệu cho một ca 8 giờ: khoảng 46–65 lít ở mức 75% tải. Từ con số này mới tính được bồn dầu ngoài cần bao nhiêu lít và bao lâu phải tiếp dầu một lần.
- Cấu hình tổ máy: động cơ Diesel 4 thì chuyên dụng cho máy phát; đầu phát 4 cực không chổi than, kích từ PMG bằng nam châm vĩnh cửu.
- Ngành phù hợp: xưởng sản xuất nhỏ, cửa hàng, văn phòng, trạm viễn thông và hệ thống an ninh.
- Lưu ý khi chốt công suất: phải tính thêm biên cho cú sốc dòng lúc khởi động — gấp 6–7 lần dòng định mức nếu đóng trực tiếp, còn 2–3 lần nếu qua khởi động mềm. Khảo sát tải thực tế: 0565 669 696.
4. Các Dòng Model tham khảo
- Máy Phát Điện Isuzu 40kVA
- Máy Phát Điện Green Power Động Cơ Baudouin 40kVA ( GP44-N )
- Máy Phát Điện Hyundai 40kVA
Xem toàn bộ máy phát điện 40kVA đang có tại Power Pro, hoặc tra nhanh theo dải công suất kVA.
Chưa cần đầu tư máy mới? Với tổ máy đã lắp đặt, Power Pro nhận bảo trì – sửa chữa máy phát điện theo hợp đồng năm; trường hợp cần bổ sung nguồn tạm thời có cho thuê máy phát điện.
5. Kiến thức liên quan
- Máy Phát Điện Cho Nhà Xưởng 3000m2: Tính Đúng Công Suất Theo Từng Ngành Và Thiết Bị Thực Tế
- Cách Chọn Máy Phát Điện Theo Tải: Công Thức 5 Bước Tính Đúng Công Suất Cho Nhà Máy, Tòa Nhà Và Trang Trại
- Công Thức Tính Dòng Điện 3 Pha Khi Chọn Máy Phát Điện
Máy Phát Điện AGG Power 40kVA (32kW) – C44D5A
| Công suất biểu kiến | 40 kVA |
| Công suất hữu dụng (cosφ 0,8) | ≈ 32 kW |
| Dòng điện định mức (3 pha 380V) | ≈ 61 A |
| Tiêu thụ dầu tham chiếu ở 75% tải | ≈ 5,7–8,1 lít/giờ |
Quy đổi theo I = S × 1000 / (√3 × U). Thông số tham chiếu; tiêu hao nhiên liệu thực tế còn phụ thuộc nhiệt độ môi trường và chất lượng dầu.
Xem thêm cùng dải công suất
- Tất cả máy phát điện 40kVA
- Máy phát điện 30kVA — mức thấp hơn liền kề
- Máy phát điện 45kVA — mức cao hơn liền kề
- Cho thuê máy phát điện công nghiệp
- Cách tính công suất máy phát điện
- Máy phát điện AGG Power: chọn đúng bậc công suất cho nhà máy
Triển khai thực tế cho máy 40kVA
Phần này nêu các con số và lựa chọn cần chốt trước khi lắp đặt, tính riêng cho dải 40kVA.
| Hạng mục | Thông số cho dải 40kVA |
| Công suất tác dụng | 32 kW (hệ số công suất 0,8) |
| Dòng định mức 380V ba pha | 61 A |
| Vùng tải nên vận hành | 19–26 kW (60–80% công suất) |
| Ngưỡng non tải cần tránh | dưới 10 kW kéo dài |
| Bậc tủ ATS | 80 A |
| Aptomat tổng phía máy phát | 80 A |
| Tuyến dẫn | 1 × 16mm² mỗi pha |
| Diện tích phòng máy tham khảo | khoảng 12 m² |
Tuyến dẫn và tủ đóng cắt
Tuyến cáp từ máy về tủ phân phối: tối thiểu 1 × 16mm² ruột đồng mỗi pha, tính theo dòng định mức 61A cộng dự phòng 25%. Tuyến dài trên 50m cần nâng cỡ cáp để giữ điện áp tại tải trong ngưỡng cho phép.
Bậc ATS 80A lấy từ dòng định mức nhân hệ số 1,22 rồi làm tròn lên bậc chuẩn gần nhất. Nếu lấy bậc thấp hơn, tiếp điểm phải làm việc ở ngưỡng nhiệt cao mỗi khi máy chạy đầy tải.
Một máy 40kVA hay hai máy 20kVA
Ở dải này gần như không có lý do chia máy. Chi phí hai bộ vỏ, hai bộ điều khiển và hai lần bảo dưỡng vượt xa lợi ích thu được. Một máy 40kVA là phương án gọn nhất.
Vỏ chống ồn hay dạng trần
Dải 40kVA thường đặt sát khu làm việc nên vỏ chống ồn gần như bắt buộc. Máy dạng trần chỉ hợp lý khi có phòng máy xây riêng, tường cách âm.
Chế độ vận hành và dòng khởi động
Tải thực tế ở dải này hay thay đổi theo ca. Nếu phụ tải ban đêm tụt dưới 10kW, nên tách nhóm tải để máy không chạy non tải kéo dài.
Một máy hàn hoặc một máy nén khí khởi động trực tiếp đã đủ làm máy 40kVA sụt áp. Kiểm dòng khởi động của thiết bị lớn nhất trước khi chốt.
Công trình phù hợp với dải 40kVA
Dải này thường dùng cho xưởng sản xuất nhỏ, kho lạnh mini, quán ăn lớn, trạm viễn thông, công trình xây dựng.
Lưu ý riêng của dải 40kVA: Ở dải này dòng khởi động của động cơ lớn nhất thường quyết định công suất máy, không phải tổng tải.
Bảo dưỡng máy 40kVA
Mốc chuẩn là 250 giờ chạy hoặc 6 tháng, tùy điều kiện nào đến trước. Máy dải nhỏ thường bị bỏ quên vì ít chạy. Máy đứng yên không có nghĩa dầu còn tốt — chất lượng dầu giảm theo thời gian nên vẫn phải thay đúng hạn.
Checklist trước khi chốt máy 40kVA
- Đã cộng đủ tải liên tục và tải khởi động của động cơ lớn nhất chưa
- Tủ ATS đã chọn đúng bậc 80A chưa, hay đang dùng bậc thấp hơn cho rẻ
- Tuyến dẫn 1×16mm² đã tính vào ngân sách lắp đặt chưa
- Phòng máy khoảng 12m² đã có chỗ chưa, thông gió và ống khói bố trí thế nào
- Nhà máy có kế hoạch mở rộng tải trong 3 năm tới không
- Ai chịu trách nhiệm chạy thử định kỳ sau khi bàn giao
Cần khảo sát tải thực tế trước khi chốt cấu hình — gọi 0565.669.696.
6. Câu hỏi thường gặp
Máy phát điện AGG POWER 40kVA phù hợp với tải bao nhiêu?
Công suất liên tục 40 kVA / 32 kW, dòng định mức khoảng 61 A ở lưới ba pha 380 V. Nên vận hành trong vùng 60–80% tải, tức khoảng 19–26 kW, để máy không bám muội khi non tải và còn dự phòng cho dòng khởi động.
Model AGG C44D5A dùng động cơ và đầu phát nào?
Động cơ CUMMINS model 4BT3.9-G2, đầu phát STAMFORD. Xuất xứ China. Đây là cấu hình tiêu chuẩn của model AGG C44D5A tại Power Pro.
Máy AGG POWER 40kVA nên đi kèm tủ ATS bậc nào?
Dòng định mức khoảng 61 A, nhân hệ số dự phòng 1,22 rồi làm tròn lên bậc chuẩn được 80 A. Chọn thấp hơn một bậc thì không còn dự phòng, tủ sẽ nóng vào những giờ tải cao nhất.
Máy phát AGG POWER 40kVA tiêu hao bao nhiêu nhiên liệu?
Ở 100% tải tiêu hao 9,3 lít/giờ, ở 75% tải là ≈ 5,7–8,1 lít/giờ. Tiền dầu bằng số giờ chạy nhân đơn giá, thường lớn hơn khoản chênh giá giữa các thương hiệu.
Kích thước và trọng lượng máy AGG POWER 40kVA?
Kích thước 2.297 x 955 x 1.250 (mm), trọng lượng 1.050 kg. Bố trí phòng máy phải tính lối đi bảo trì bốn phía và nền chịu rung khi tổ máy vận hành.
Xem thêm sản phẩm cùng nhóm: AGG POWER
Bản C44D5A khác bản C44D5 ở điểm nào?
Hai bản cùng dải công suất, khác ở cụm động lực: bản này dùng C44D5Abản còn lại dùng C44D5. Khác biệt này ảnh hưởng tới nguồn phụ tùng thay thế và mức tiêu hao nhiên liệu thực tế. Nhà máy đã có tổ máy cùng dòng nên chọn bản trùng cụm động lực để dùng chung vật tư. Xem bản C44D5 để đối chiếu.
Máy 40kVA tương đương bao nhiêu kW?
Khoảng 32kW, theo hệ số công suất tiêu chuẩn 0,8 của tổ máy phát điện 3 pha.
Máy 40kVA tiêu thụ bao nhiêu dầu mỗi giờ?
Tham chiếu khoảng 5,7–8,1 lít/giờ ở 75% tải. Chạy non tải kéo dài làm suất tiêu thụ trên mỗi kWh cao hơn.
Bao lâu có báo giá và lắp đặt?
Power Pro phản hồi trong 30 phút, gửi và khảo sát thực tế miễn phí. Hotline/Zalo 0565.669.696.






















