Máy Phát Điện KUBOTA 10KVA là lựa chọn phổ biến khi phụ tải cần giữ chỉ gồm chiếu sáng, máy tính, vài động cơ nhỏ và hệ thống an ninh. Chọn đúng cỡ ở dải này giúp máy chạy trong vùng tải kinh tế thay vì chạy non tải quanh năm.
1. Thông Số Kĩ Thuật Chi Tiết
Máy Phát Điện KUBOTA 10kVA
CHI TIẾT SẢN PHẨM
*Thống số có thể thay đổi từng thời điểm, vui lòng liên hệ trực tiếp
| CÁC ĐẶC TÍNH KỸ THUẬT CHÍNH | MÃ HIỆU – QUI CÁCH – THÔNG SỐ |
| TỔ MÁY PHÁT ĐIỆN | |
| Nhãn hiệu | KUBOTA |
| Model | SP-10KS |
| Xuất xứ | China |
| Tình trạng | Mới 100%, đã được nhiệt đới hóa để hoạt động trong điều kiện khí hậu Việt Nam |
| Tiêu chuẩn quản lý chất lượng | ISO 9001:2015 ; ISO 14001:2015 |
| Công suất liên tục | 10 kVA / 8 kW |
| Điện áp ngõ ra danh định | 380/220 VAC |
| Số pha dòng điện ngõ ra | 3 pha – 4 dây |
| Tần số | 50 Hz |
| Hệ thống chống rung | Có hệ thống chống rung bằng đệm cao su |
| Đặc tính quá độ | Phục hồi sau ≤ 5 giây |
| Điều chỉnh công suất khi tải thay đổi | Tự động điều chỉnh |
| Thời gian đạt công suất tối đa | < 60 giây |
| Nhiệt độ môi trường hoạt động | Tổ máy đảm bảo đặc tính kỹ thuật, chức năng vận hành tốt trong điều kiện môi trường khí hậu nhiệt đới, nhiệt độ môi trường đến 40oC (1040F), độ ẩm tối đa 95% |
| Khung bệ máy | Được xử lý bề mặt bằng hóa chất để tránh oxy hóa và được sơn tĩnh điện |
| Nhiên liệu sử dụng | Dầu diesel thông dụng |
| Suất tiêu hao nhiên liệu tại 100% tải | 3 lít/giờ |
| Trọng lượng máy | 600 kg |
| Kích thước máy cả vỏ (DxRxC) | 1.470 x 750 x 920 (mm) |
| ĐỘNG CƠ DIESEL | |
| KUBOTA |
| V1505 |
| Mới 100% |
| Diesel 4 thì, loại chuyên dụng cho máy phát điện |
| Tăng áp bằng Turbo (Turbocharge), có làm mát gió |
| 4 xi-lanh / kiểu L |
| 1500 vòng/phút |
| 14:1 |
| 78 x 78.4 mm |
| 11,1 kW |
| ISO 9001, ISO 14001 |
| Trực tiếp, sử dụng khớp nối đồng trục |
| Điện tử |
| Loại phun nhiên liệu trực tiếp |
| Đề điện DC 12V-24V, sử dụng ắc-qui chì |
| Đảm bảo > 6 lần đề |
| < 100 |
| Bằng Dynamo sạc nguyên thủy theo máy |
| Phun cao áp có kiểm soát |
| Dầu diesel thông dụng |
| Loại thông thường trên thị trường |
| Sử dụng bộ lọc có thể thay thế |
| Hệ thống màng lọc dầu bôi trơn có thể thay thế |
| Đi kèm theo máy, loại màng khô, có thể thay thế và Ống góp gió vào |
| Bộ tản nhiệt nước (dàn giải nhiệt tuần hoàn bằng thép không rỉ) kết hợp quạt gió đầu trục, đảm bảo máy hoạt động ổn định ngay cả khi ở chế độ quá tải 110%. Nhiệt độ nước cho phép 1050C |
| Khí hậu nhiệt đới (50oC) |
| + Bộ cao su giảm chấn + Bộ lọc gió + Ống góp gió vào + Ống thoát + Bơm nước tuần hoàn + Bộ lọc nước và chất chóng ăn mòn + Bơm dầu làm trơn + Máy nạp ắc-qui 12VDC + Động cơ khởi động 12VDC + Bộ tản nhiệt và quạt |
| ĐẦU PHÁT ĐIỆN XOAY CHIỀU | |
| STAMFORD,LEROY-SOMER |
| |
| Mới 100% |
| 4 cực, không chổi than, kích từ nam châm vĩnh cữu theo kiểu PMG |
| ISO 9001, ISO 14001, BS EN 60034; BS5000, BS6861, VDE 0530, NEMA MG1-32, IEC34, CSA C22.2-100, AS1359 ( STAMFORD ) ISO 9001, ISO14001, IEC 60034, NEMA MG 1.32-33, ISO 8528-3, CSA C22.2 n°100-14 và UL 1446, IEC 61000-6-2, IEC 61000-6-3, IEC 61000-6-4, VDE 0875G, VDE 0875N và EN 55011 ( LEROY SOMER ) |
| 3 pha / 4 dây (có dây trung tính) |
| 400/230 VAC |
| 50Hz |
| Không vượt quá ± 0,25% ở tải ổn định, từ không tải đến đầy tải |
| Vận hành với tải dao động, trong các chế độ làm việc độc lập hoặc hòa đồng bộ giữa các tổ máy |
| Được tích hợp trong Board điều khiển) |
| – ≤ ±0,5% ở tải không đổi – từ không tải đến đầy tải – Mọi gía trị tải (không tải – đầy tải) – Mọi trạng thái máy từ lạnh đến nóng – Độ tụt vận tốc đến 4,5% |
| 0,8 – 1.0 |
| IP 23 |
| Cấp H |
| THD ≤ 0,5% |
| ≥ 92,5% |
| Đáp ứng tiêu chuẩn BS EN 61000-6-2, BS EN 61000-6-4, VDE 0875 cấp G, N |
| BỘ ĐIỀU KHIỂN | |
| DEEP SEA ELECTRONICS 6020 |
| – Điều khiển bằng tay và tự động – Khóa cấp nguồn điều kiển – Các nút điều khiển và cài đặt hệ thống như: STOP/RESET-MANUAL-AUTO-TEST-START – Dừng máy khi có các lỗi sự cố và dừng máy khẩn cấp bằng tay – Báo lỗi sự cố, tắt máy và lưu lại các lỗi |
| ISO 9001, ISO 14001, BS EN 61000-6-2, BS EN 61000-6-4, BS EN 60950, BS EN 60068-2-1, BS EN 60068-2-2, BS EN 60068-2-6, BS EN 60068-2-30, BS EN 60068-2-78, BS EN 60068-2-27, BS EN 60529 |
| Bộ điều khiển kỹ thuật số LCD |
| 1.Các thông số động cơ – Nhiệt độ động cơ – Mức nhiên liệu – Điện áp bình ắc quy – Áp suất dầu động cơ – Tốc độ động cơ- Số giờ chạy của động cơ 2.Các thông số đầu phát – Điện áp trên 3 pha( pha-pha, pha và trung tính)(V) – Tần số (Hz) – Dòng điện trên 3 pha (A)- Công suất hoạt động trên từng pha và tổng (KW)- Công suất biểu thị của từng pha và tổng (kVA)- Công suất phản hồi của từng pha và tổng (kVAr)- Hệ số hoạt động của từng pha và hệ số trung bình – Điện áp nạp bình ắc quy – Ngày/giờ |
| 1. Hệ thống cảnh báo – Tốc độ vòng tua của động cơ Cao/thấp – Điện áp Acquy Cao/thấp – Báo lỗi bật/tắt máy – Lỗi sạc acquy – Dòng điện đầu ra Cao – Điện áp đầu ra Cao/thấp – áp suất dầu bôi trơn thấp – Lỗi dừng khẩn cấp – Nhiệt độ nước làm mát động cơ cao 2. Đèn LED chỉ dẫn – Đèn báo màn hình chính hoạt động – Đầu phát điện hoạt động – Điện áp trên tải |
| Phụ kiện kèm theo máy | Phụ kiện nhập khẩu đồng bộ theo máy gồm: + Pô giảm thanh + Ống nhún đàn hồi + Bình ắc-qui + Bộ sạc duy trì bình ắc-qui (điện thế 220~230Vac) + Sổ tay vận hành máy phát điện + Bồn nhiên liệu nằm dưới chân máy + Nhớt bôi trơn, nước làm mát (cấp tại Việt Nam) |

Thông số quy đổi nhanh
| Công suất biểu kiến | 10 kVA |
| Công suất hữu dụng (cosφ 0,8) | ≈ 8 kW |
| Dòng điện định mức (3 pha 380V) | ≈ 15 A |
| Tiêu thụ dầu tham chiếu ở 75% tải | ≈ 1,4–2,0 lít/giờ |
Quy đổi theo I = S × 1000 / (√3 × U). Thông số tham chiếu; tiêu hao nhiên liệu thực tế còn phụ thuộc nhiệt độ môi trường và chất lượng dầu.
Ba lưu ý khi chốt công suất
- Dự phòng 20–25% so với tổng phụ tải tính toán; chạy quá 80% tải thường xuyên làm nóng máy và tăng chi phí bảo trì.
- Thiết bị khởi động trực tiếp — bơm, quạt, máy nén, máy nâng — có dòng khởi động gấp 5–7 lần dòng định mức. Chọn máy theo dòng khởi động, không theo nhãn công suất.
- Dưới 30% tải kéo dài, nhiên liệu cháy không hết và đóng muội. Nếu tải thực tế thấp hơn nhiều so với 8kW, một bậc công suất nhỏ hơn sẽ hợp lý hơn.
Cách tính cụ thể: vùng tải máy phát điện.
Cần tư vấn cấu hình và báo giá Máy Phát Điện KUBOTA 10KVA: 0565.669.696 · 💬 Chat Zalo
2. ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT CỦA MÁY PHÁT ĐIỆN KUBOTA 10KVA
- Động cơ: Diesel 4 thì, loại chuyên dụng cho máy phát điện — khối động cơ diesel công nghiệp chạy được cả chế độ dự phòng và chế độ liên tục, chịu tải tốt trong điều kiện nhà máy Việt Nam.
- Đầu phát: 4 cực, không chổi than, kích từ nam châm vĩnh cữu theo kiểu PMG — cấp điện áp ổn định cho thiết bị điện tử nhạy cảm trong dây chuyền sản xuất.
- Công suất: 10 kVA — cơ sở để tính chọn theo tải khởi động của động cơ lớn nhất trong xưởng, tránh chọn thiếu gây sụt áp.
- Cấp cách điện: Vật liệu cách điện cấp H cho phép máy làm việc ở tải cao liên tục mà không suy giảm cách điện.
- Hệ thống khởi động: Đề điện DC 12V-24V, sử dụng ắc-qui chì.
- Hồ sơ kỹ thuật đầy đủ: Chứng từ nghiệm thu đầy đủ — CO, CQ, phiếu bảo hành hãng, biên bản chạy thử — theo chuẩn hồ sơ nhà máy FDI.
3. ỨNG DỤNG CỦA SẢN PHẨM
- Quy mô tải phù hợp: Máy Phát Điện KUBOTA 10KVA gánh tốt nhất khi tải thường trực nằm trong khoảng 5–6 kW. Dải tải này tương ứng 60–80% công suất, vùng mà nhiệt độ buồng đốt ổn định và muội hầu như không hình thành. Chạy non tải dưới 30% trong thời gian dài là nguyên nhân phổ biến nhất gây hiện tượng rò dầu qua ống xả.
- Tủ chuyển nguồn ATS và tuyến cáp: dòng định mức của tổ máy là 15 A ở lưới 380 V ba pha, nên chọn tủ ATS từ 100 A trở lên và tính tiết diện cáp theo đúng con số này. Chọn tủ sát dòng máy làm nóng tiếp điểm và giảm tuổi thọ.
- Nhiên liệu cho một ca 8 giờ: khoảng 11–16 lít ở mức 75% tải. Từ con số này mới tính được bồn dầu ngoài cần bao nhiêu lít và bao lâu phải tiếp dầu một lần.
- Cấu hình tổ máy: động cơ Diesel 4 thì chuyên dụng cho máy phát; đầu phát 4 cực không chổi than, kích từ PMG bằng nam châm vĩnh cửu.
- Ngành phù hợp: xưởng sản xuất nhỏ, cửa hàng, văn phòng, trạm viễn thông và hệ thống an ninh.
- Lưu ý khi chốt công suất: phải tính thêm biên cho cú sốc dòng lúc khởi động — gấp 6–7 lần dòng định mức nếu đóng trực tiếp, còn 2–3 lần nếu qua khởi động mềm. Khảo sát tải thực tế: 0565 669 696.
4. Các Dòng Model tham khảo
Xem toàn bộ máy phát điện 10kVA đang có tại Power Pro, hoặc tra nhanh theo dải công suất kVA.
Chưa cần đầu tư máy mới? Với tổ máy đã lắp đặt, Power Pro nhận bảo trì – sửa chữa máy phát điện theo hợp đồng năm; trường hợp cần bổ sung nguồn tạm thời có cho thuê máy phát điện.
5. Kiến thức liên quan
- Máy Phát Điện Cho Nhà Xưởng 3000m2: Tính Đúng Công Suất Theo Từng Ngành Và Thiết Bị Thực Tế
- Cách Chọn Máy Phát Điện Theo Tải: Công Thức 5 Bước Tính Đúng Công Suất Cho Nhà Máy, Tòa Nhà Và Trang Trại
- Công Thức Tính Dòng Điện 3 Pha Khi Chọn Máy Phát Điện
Xem thêm cùng dải công suất
- Tất cả máy phát điện 10kVA
- Máy phát điện 15kVA — mức cao hơn liền kề
- Cho thuê máy phát điện công nghiệp
- Cách tính công suất máy phát điện
Chi phí vận hành thực tế của tổ máy 10kVA
Giá mua chỉ là khoản đầu tiên. Với tổ máy 10kVA, phần lớn chi phí trong vòng đời nằm ở nhiên liệu, bảo dưỡng định kỳ và phụ tùng thay thế — không phải ở giá ban đầu.
Nhiên liệu — khoản lớn nhất khi chạy nhiều
Tổ máy 10kVA cho công suất tác dụng 8 kW. Khi chạy ở mức tải khuyến nghị khoảng 6 kW, lượng nhiên liệu tiêu thụ mỗi giờ là con số cần lấy từ tài liệu kỹ thuật của chính model, vì khác nhau giữa các hãng động cơ.
Phụ tùng và tính sẵn có
Câu hỏi quan trọng không phải bảo hành mấy năm, mà là sau bảo hành có mua được phụ tùng trong bao lâu. Lọc dầu, lọc nhiên liệu, lọc gió là hàng tiêu hao — phải có sẵn tại Việt Nam.
Dải 10kVA thường phục vụ xưởng nhỏ hoặc nhóm tải riêng. Chi phí bảo dưỡng thấp, nhưng vẫn phải làm đúng lịch — máy nhỏ hỏng cũng dừng sản xuất như máy lớn.
Cần tính chi phí vòng đời và so sánh cấu hình cho tổ máy 10kVA: 0565.669.696.
Triển khai thực tế cho máy 10kVA
Phần này nêu các con số và lựa chọn cần chốt trước khi lắp đặt, tính riêng cho dải 10kVA.
| Hạng mục | Thông số cho dải 10kVA |
| Công suất tác dụng | 8 kW (hệ số công suất 0,8) |
| Dòng định mức 380V ba pha | 15 A |
| Vùng tải nên vận hành | 5–6 kW (60–80% công suất) |
| Ngưỡng non tải cần tránh | dưới 2 kW kéo dài |
| Bậc tủ ATS | 20 A |
| Aptomat tổng phía máy phát | 20 A |
| Tuyến dẫn | 1 × 16mm² mỗi pha |
| Diện tích phòng máy tham khảo | khoảng 12 m² |
Tuyến dẫn và tủ đóng cắt
Tuyến cáp từ máy về tủ phân phối: tối thiểu 1 × 16mm² ruột đồng mỗi pha, tính theo dòng định mức 15A cộng dự phòng 25%. Tuyến dài trên 50m cần nâng cỡ cáp để giữ điện áp tại tải trong ngưỡng cho phép.
Bậc ATS 20A lấy từ dòng định mức nhân hệ số 1,22 rồi làm tròn lên bậc chuẩn gần nhất. Nếu lấy bậc thấp hơn, tiếp điểm phải làm việc ở ngưỡng nhiệt cao mỗi khi máy chạy đầy tải.
Một máy 10kVA hay hai máy 5kVA
Ở dải này gần như không có lý do chia máy. Chi phí hai bộ vỏ, hai bộ điều khiển và hai lần bảo dưỡng vượt xa lợi ích thu được. Một máy 10kVA là phương án gọn nhất.
Vỏ chống ồn hay dạng trần
Dải 10kVA thường đặt sát khu làm việc nên vỏ chống ồn gần như bắt buộc. Máy dạng trần chỉ hợp lý khi có phòng máy xây riêng, tường cách âm.
Chế độ vận hành và dòng khởi động
Tải thực tế ở dải này hay thay đổi theo ca. Nếu phụ tải ban đêm tụt dưới 2kW, nên tách nhóm tải để máy không chạy non tải kéo dài.
Một máy hàn hoặc một máy nén khí khởi động trực tiếp đã đủ làm máy 10kVA sụt áp. Kiểm dòng khởi động của thiết bị lớn nhất trước khi chốt.
Công trình phù hợp với dải 10kVA
Dải này thường dùng cho xưởng cơ khí nhỏ, cửa hàng, văn phòng dưới 500m², hộ kinh doanh.
Lưu ý riêng của dải 10kVA: Dải nhỏ thường bị chọn sát tải. Chỉ một máy hàn hoặc một máy nén khí khởi động là máy đã quá tải.
Bảo dưỡng máy 10kVA
Mốc chuẩn là 250 giờ chạy hoặc 6 tháng, tùy điều kiện nào đến trước. Máy dải nhỏ thường bị bỏ quên vì ít chạy. Máy đứng yên không có nghĩa dầu còn tốt — chất lượng dầu giảm theo thời gian nên vẫn phải thay đúng hạn.
Checklist trước khi chốt máy 10kVA
- Đã cộng đủ tải liên tục và tải khởi động của động cơ lớn nhất chưa
- Tủ ATS đã chọn đúng bậc 20A chưa, hay đang dùng bậc thấp hơn cho rẻ
- Tuyến dẫn 1×16mm² đã tính vào ngân sách lắp đặt chưa
- Phòng máy khoảng 12m² đã có chỗ chưa, thông gió và ống khói bố trí thế nào
- Nhà máy có kế hoạch mở rộng tải trong 3 năm tới không
- Ai chịu trách nhiệm chạy thử định kỳ sau khi bàn giao
Cần khảo sát tải thực tế trước khi chốt cấu hình — gọi 0565.669.696.
6. Câu hỏi thường gặp
Máy Phát Điện KUBOTA 10KVA chạy được bao nhiêu kW?
Tổ máy 10kVA cấp được khoảng 8kW, quy đổi theo hệ số công suất 0,8. Khi cộng phụ tải phải thống nhất một đơn vị — cộng lẫn kVA với kW sẽ lệch khoảng 20%.
Dòng điện định mức của máy phát 10kVA là bao nhiêu?
Khoảng 15A ở lưới 380V ba pha, tính theo công thức I(A) = kVA × 1,52. Tủ chuyển nguồn nên chọn dải 32A trở lên để có biên an toàn 20–25% cho dòng khởi động.
Máy phát 10kVA tiêu hao bao nhiêu dầu một giờ?
Khoảng 2,2 lít/giờ ở 100% tải. Ở mức 75% tải thường dùng, con số thực tế vào khoảng 1,7 lít/giờ. Đây là ước tính theo hệ số tiêu hao chuẩn, số đo thực tế thay đổi theo điều kiện vận hành và chất lượng nhiên liệu.
Phụ tải bao nhiêu thì hợp với máy 10kVA?
Phù hợp nhất khi phụ tải thường xuyên nằm trong khoảng 6–8kVA, tức 60–80% công suất định mức. Vùng tải kinh tế là 60–80%. Mua máy quá lớn so với phụ tải thực tế vừa tốn vốn vừa hại máy do chạy non tải triền miên.
Máy phát 10kVA bảo dưỡng bao lâu một lần?
Mốc chuẩn là 250 giờ chạy hoặc 6 tháng. Với máy dự phòng, mốc 6 tháng mới là mốc quyết định — bỏ qua nó là nguyên nhân phổ biến nhất khiến máy không nổ lúc cần.
Câu hỏi thường gặp
Máy 10kVA tương đương bao nhiêu kW?
Khoảng 8kW, theo hệ số công suất tiêu chuẩn 0,8 của tổ máy phát điện 3 pha.
Máy 10kVA tiêu thụ bao nhiêu dầu mỗi giờ?
Tham chiếu khoảng 1,4–2,0 lít/giờ ở 75% tải. Vận hành non tải kéo dài làm chi phí nhiên liệu trên mỗi kWh đội lên so với mức tham chiếu.
Bao lâu có báo giá và lắp đặt?
phản hồi ban đầu trong 30 phút, và khảo sát tại nhà máy miễn phí. Hotline/Zalo 0565.669.696.





















