Máy Phát Điện Mitsubishi 1600kVA được Power Pro cung cấp chính hãng, kèm hồ sơ kỹ thuật đầy đủ và dịch vụ lắp đặt, bảo trì tại nhà máy. Thông số chi tiết và hướng dẫn chọn đúng cấu hình trình bày dưới đây.
1. Thông Số Kĩ Thuật Chi Tiết
| CÁC ĐẶC TÍNH KỸ THUẬT CHÍNH | MÃ HIỆU – QUI CÁCH – THÔNG SỐ |
| TỔ MÁY PHÁT ĐIỆN | |
| Nhãn hiệu | MITSUBISHI |
| Model | SP-1600ML |
| Thương hiệu | Nhật Bản |
| Tình trạng | Mới 100%, đã được nhiệt đới hóa để hoạt động trong điều kiện khí hậu Việt Nam |
| Tiêu chuẩn chất lượng chế tạo | BS4999, BS5000, BS5514, IEC 34, ISO 3046, ISO8528, DIN6271, VDE |
| Tiêu chuẩn quản lý chất lượng | ISO 9001:2015 ; ISO 14001:2015 |
| Công suất liên tục | 1600 kVA / 1280 kW |
| Điện áp | 400/230 VAC |
| Số pha | 3 pha – 4 dây |
| Tần số | 50 Hz |
| Hệ thống chống rung | Có hệ thống chống rung bằng đệm cao su |
| Đặc tính quá độ | Phục hồi sau ≤ 5 giây |
| Điều chỉnh công suất khi tải thay đổi | Tự động điều chỉnh |
| Thời gian đạt công suất tối đa | < 60 giây |
| Nhiệt độ môi trường hoạt động | Tổ máy đảm bảo đặc tính kỹ thuật, chức năng vận hành tốt trong điều kiện môi trường khí hậu nhiệt đới, nhiệt độ môi trường đến 40oC (1040F), độ ẩm tối đa 95% |
| Khung bệ máy | Được xử lý bề mặt bằng hóa chất để tránh oxy hóa và được sơn tĩnh điện |
| Nhiên liệu sử dụng | Dầu diesel thông dụng |
| Suất tiêu hao nhiên liệu tại 100% tải | 350 lít/giờ |
| Trọng lượng máy trần | 13.000 kg |
| Kích thước máy trần (LxWxH) | 5.470 x 2.200 x 2.550 (mm) |
| ĐỘNG CƠ DIESEL | |
|
MITSUBISHI |
|
S16R-PTA-C |
|
Mới 100% |
|
Diesel 4 thì, loại chuyên dụng cho máy phát điện |
|
Tăng áp bằng Turbo (Turbocharge), có làm mát gió |
|
16 xi-lanh / kiểu V |
|
1500 vòng/phút |
|
14:1 |
|
170 x 180 mm |
|
1450 kW |
|
ISO 9001, ISO 14001 |
|
Trực tiếp, sử dụng khớp nối đồng trục |
|
Điện tử |
|
Loại phun nhiên liệu trực tiếp |
|
Đề điện DC 12V-24V, sử dụng ắc-qui chì |
|
Đảm bảo > 6 lần đề |
|
< 100 |
|
Bằng Dynamo sạc nguyên thủy theo máy |
|
Phun cao áp có kiểm soát |
|
Dầu diesel thông dụng |
|
Loại thông thường trên thị trường |
|
Sử dụng bộ lọc có thể thay thế |
|
Hệ thống màng lọc dầu bôi trơn có thể thay thế |
|
Đi kèm theo máy, loại màng khô, có thể thay thế và Ống góp gió vào |
|
Bộ tản nhiệt nước (dàn giải nhiệt tuần hoàn bằng thép không rỉ) kết hợp quạt gió đầu trục, đảm bảo máy hoạt động ổn định ngay cả khi ở chế độ quá tải 110%. Nhiệt độ nước cho phép 1050C |
|
Khí hậu nhiệt đới (50oC) |
|
+ Bộ cao su giảm chấn + Bộ lọc gió + Ống góp gió vào + Ống thoát + Bơm nước tuần hoàn + Bộ lọc nước và chất chóng ăn mòn + Bơm dầu làm trơn + Máy nạp ắc-qui 12VDC + Động cơ khởi động 12VDC + Bộ tản nhiệt và quạt |
| ĐẦU PHÁT ĐIỆN XOAY CHIỀU | |
|
LEROY-SOMER |
|
LSA 50.2 VL10 |
|
Mới 100% |
|
4 cực, không chổi than, kích từ nam châm vĩnh cữu theo kiểu PMG |
|
BS EN 60034, BS 5000, VDE 0530, NEMA MG1-32, IEC34, CSA22.2-100, AS1359 |
|
ISO 9001 , ISO 14001 |
|
3 pha / 4 dây (có dây trung tính) |
|
400/230 VAC |
|
50Hz |
|
Không vượt quá ± 0,25% ở tải ổn định, từ không tải đến đầy tải |
|
Vận hành với tải dao động, trong các chế độ làm việc độc lập hoặc hòa đồng bộ giữa các tổ máy |
|
Được tích hợp trong Board điều khiển) |
|
– ≤ ±0,5% ở tải không đổi – từ không tải đến đầy tải – Mọi gía trị tải (không tải – đầy tải) – Mọi trạng thái máy từ lạnh đến nóng – Độ tụt vận tốc đến 4,5% |
|
0,8 |
|
IP 23 |
|
Cấp H |
|
THD ≤ 0,5% |
|
≥ 92,5% |
|
Đáp ứng tiêu chuẩn BS EN 61000-6-2, BS EN 61000-6-4, VDE 0875 cấp G, N |
| BỘ ĐIỀU KHIỂN | |
|
DEEP SEA ELECTRONICS 7320 |
|
– Điều khiển bằng tay và tự động – Khóa cấp nguồn điều kiển – Các nút điều khiển và cài đặt hệ thống như: STOP/RESET-MANUAL-AUTO-TEST-START – Dừng máy khi có các lỗi sự cố và dừng máy khẩn cấp bằng tay – Báo lỗi sự cố , tắt máy và lưu lại các lỗi |
|
ISO 9001 , ISO 14001, BS EN 61000-6-2, BS EN 61000-6-4, BS EN 60950, BS EN 60068-2-1, BS EN 60068-2-2, BS EN 60068-2-6, BS EN 60068-2-30, BS EN 60068-2-78, BS EN 60068-2-27, BS EN 60529 |
|
Bộ điều khiển kỹ thuật số LCD |
|
1.Các thông số động cơ – Nhiệt độ động cơ – Mức nhiên liệu – Điện áp bình ắc quy – Áp suất dầu động cơ – Tốc độ động cơ- Số giờ chạy của động cơ 2.Các thông số đầu phát – Điện áp trên 3 pha( pha-pha, pha và trung tính)(V) – Tần số (Hz) – Dòng điện trên 3 pha (A) – Công suất hoạt động trên từng pha và tổng (KW) – Công suất biểu thị của từng pha và tổng (kVA) – Công suất phản hồi của từng pha và tổng (kVAr) – Hệ số hoạt động của từng pha và hệ số trung bình – Điện áp nạp bình ắc quy – Ngày/giờ |
|
1. Hệ thống cảnh báo – Tốc độ vòng tua của động cơ Cao/thấp – Điện áp Acquy Cao/thấp – Báo lỗi bật/tắt máy – Lỗi sạc acquy – Dòng điện đầu ra Cao – Điện áp đầu ra Cao/thấp – áp suất dầu bôi trơn thấp – Lỗi dừng khẩn cấp – Nhiệt độ nước làm mát động cơ cao 2. Đèn LED chỉ dẫn – Đèn báo màn hình chính hoạt động – Đầu phát điện hoạt động – Điện áp trên tải |
| Phụ kiện kèm theo máy | Phụ kiện nhập khẩu đồng bộ theo máy gồm: + Pô giảm thanh + Ống nhún đàn hồi + Bình ắc-qui + Bộ sạc duy trì bình ắc-qui (điện thế 220~230Vac) + Sổ tay vận hành máy phát điện + Bồn nhiên liệu nằm dưới chân máy + Nhớt bôi trơn, nước làm mát (cấp tại Việt Nam) |

Thông số quy đổi nhanh
| Công suất biểu kiến | 1600 kVA |
| Công suất hữu dụng (cosφ 0,8) | ≈ 1280 kW |
| Dòng điện định mức (3 pha 380V) | ≈ 2.432 A |
| Tiêu thụ dầu tham chiếu ở 75% tải | ≈ 171–242 lít/giờ |
Quy đổi theo I = S × 1000 / (√3 × U). Số liệu tham chiếu kỹ thuật; mức tiêu thụ thực tế phụ thuộc động cơ, tải và điều kiện vận hành.
Lưu ý với dải công suất lớn: dòng định mức trên 1.500A đòi hỏi tính toán riêng cho thanh cái, tuyến cáp và tủ đóng cắt. Ở quy mô này chi phí vòng đời (nhiên liệu, bảo trì, phụ tùng trong 10 năm) thường vượt giá mua ban đầu — so sánh nhà cung cấp chỉ theo giá thiết bị là nhìn thiếu một nửa bài toán.
Ba lưu ý khi chốt công suất
- Dự phòng 20–25% so với tổng phụ tải tính toán. Chạy thường xuyên trên 80% tải rút ngắn tuổi thọ động cơ và tăng chi phí bảo trì.
- Bơm, quạt, máy nén, máy nâng khởi động trực tiếp có dòng khởi động gấp 5–7 lần dòng định mức — phải tính theo dòng khởi động, không theo công suất trên nhãn.
- Chạy non tải dưới 30% công suất kéo dài gây đóng muội buồng đốt. Nếu phụ tải thực tế thấp hơn nhiều so với 1280kW, mức công suất nhỏ hơn kinh tế hơn.
2. ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT CỦA MÁY PHÁT ĐIỆN MITSUBISHI 1600KVA
- Động cơ: Diesel 4 thì, loại chuyên dụng cho máy phát điện — khối động cơ diesel công nghiệp chạy được cả chế độ dự phòng và chế độ liên tục, chịu tải tốt trong điều kiện nhà máy Việt Nam.
- Đầu phát: 4 cực, không chổi than, kích từ nam châm vĩnh cữu theo kiểu PMG — cấp điện áp ổn định cho thiết bị điện tử nhạy cảm trong dây chuyền sản xuất.
- Công suất: 1600 kVA — cơ sở để tính chọn theo tải khởi động của động cơ lớn nhất trong xưởng, tránh chọn thiếu gây sụt áp.
- Cấp cách điện: Cấp H — chịu nhiệt tốt khi máy chạy tải cao liên tục trong mùa nắng nóng.
- Hệ thống khởi động: Đề điện DC 12V-24V, sử dụng ắc-qui chì.
- Hồ sơ kỹ thuật đầy đủ: CO, CQ, phiếu bảo hành chính hãng và biên bản chạy thử — đáp ứng yêu cầu nghiệm thu của nhà máy FDI và ban quản lý khu công nghiệp.
3. ỨNG DỤNG CỦA SẢN PHẨM
- Quy mô tải phù hợp: Máy Phát Điện Mitsubishi 1600kVA gánh tốt nhất khi tải thường trực nằm trong khoảng 768–1.024 kW. Đây là vùng 60–80% công suất, nơi động cơ đốt sạch và suất tiêu hao trên mỗi kWh thấp nhất. Chạy dưới 30% tải kéo dài sinh muội và rò dầu vào buồng đốt.
- Tủ chuyển nguồn ATS và tuyến cáp: dòng định mức của tổ máy là 2.432 A ở lưới 380 V ba pha, nên chọn tủ ATS từ 3.200 A trở lên và tính tiết diện cáp theo đúng con số này. Chọn tủ sát dòng máy làm nóng tiếp điểm và giảm tuổi thọ.
- Nhiên liệu cho một ca 8 giờ: khoảng 1.368–1.936 lít ở mức 75% tải. Con số này quyết định dung tích bồn ngoài và phương án tiếp dầu khi lưới mất điện kéo dài.
- Cấu hình tổ máy: động cơ Diesel 4 thì, loại chuyên dụng cho máy phát điện; đầu phát 4 cực, không chổi than, kích từ nam châm vĩnh cữu theo kiểu PMG.
- Ngành phù hợp: xi măng, sắt thép, hoá chất, phân bón, giấy và bột giấy, mía đường, trung tâm dữ liệu, khu công nghiệp mới.
- Lưu ý khi chốt công suất: phải cộng thêm biên cho dòng khởi động — động cơ khởi động trực tiếp rút dòng đỉnh gấp 6–7 lần dòng định mức, qua biến tần hoặc khởi động mềm còn 2–3 lần. Khảo sát tải thực tế: 0565 669 696.
4. Các Dòng Model tham khảo
- Máy Phát Điện Mitsubishi Nhật Bản 1600kVA
- Máy Phát Điện MTU 1640kVA
- Máy Phát Điện Mitsubishi 1650kVA
Chưa cần đầu tư máy mới? Power Pro còn nhận cho thuê máy phát điện công nghiệp và bảo trì – sửa chữa máy phát điện cho nhà máy tại miền Bắc.
5. Kiến thức liên quan
- Máy Phát Điện Cho Nhà Máy Nhôm Thép: Bảo Vệ Lò Điện Hồ Quang, Dây Chuyền Cán Và Hệ Thống Làm Mát
- Công Thức Tính Dòng Điện 3 Pha Khi Chọn Máy Phát Điện
- Cách Chọn Máy Phát Điện Theo Tải: Công Thức 5 Bước Tính Đúng Công Suất Cho Nhà Máy, Tòa Nhà Và Trang Trại
Xem thêm
- Máy phát điện 1250kVA — mức công suất gần nhất có sẵn danh sách
- Tra máy phát điện theo công suất
- Bảo trì – sửa chữa máy phát điện
- Cách tính công suất máy phát điện
- Tủ chuyển nguồn tự động ATS
Tính chi phí vòng đời cho máy 1600kVA
Hai tổ máy 1600kVA cùng công suất có thể chênh nhau đáng kể về chi phí vận hành, tùy suất tiêu hao nhiên liệu và giá phụ tùng chính hãng. Đây mới là con số cần so khi chọn.
Tính lượng dầu cần dự trữ
Muốn biết cần dự trữ bao nhiêu dầu, lấy suất tiêu hao mỗi giờ ở mức tải thực tế nhân với số giờ dự kiến chạy. Nhà máy nên tính cho tình huống mất điện kéo dài nhất từng gặp, không lấy trung bình.
Hỏi về phụ tùng trước khi chốt máy
Hãng động cơ phổ biến thì phụ tùng dễ kiếm, giá cạnh tranh, thợ nào cũng sửa được. Hãng hiếm thì mỗi lần thay lọc phải đặt hàng và chờ — rủi ro này lớn hơn khoản chênh giá mua.
Tổ máy 1600kVA phục vụ tải lớn, nên thử tải định kỳ bằng tải giả để xác nhận máy nhận đủ 1280 kW. Chạy không tải hằng tháng không kiểm chứng được khả năng này.
Gọi 0565.669.696 để được báo giá kèm danh mục phụ tùng tiêu hao.
Triển khai thực tế cho máy 1600kVA
Phần này nêu các con số và lựa chọn cần chốt trước khi lắp đặt, tính riêng cho dải 1600kVA.
| Hạng mục | Thông số cho dải 1600kVA |
| Công suất tác dụng | 1280 kW (hệ số công suất 0,8) |
| Dòng định mức 380V ba pha | 2432 A |
| Vùng tải nên vận hành | 768–1024 kW (60–80% công suất) |
| Ngưỡng non tải cần tránh | dưới 384 kW kéo dài |
| Bậc tủ ATS | 3200 A |
| Aptomat tổng phía máy phát | 3200 A |
| Tuyến dẫn | thanh cái đồng |
| Diện tích phòng máy tham khảo | khoảng 80 m² |
Tuyến dẫn và tủ đóng cắt
Dòng định mức 2432A vượt ngưỡng đi cáp thông thường. Nên dùng thanh cái đồng thay vì ghép nhiều sợi cáp song song — ghép quá bốn sợi gây chia dòng không đều và khó xử lý điểm đấu nối.
Bậc ATS 3200A lấy từ dòng định mức nhân hệ số 1,22 rồi làm tròn lên bậc chuẩn gần nhất. Chọn bậc thấp hơn thì tủ phát nhiệt khi máy chạy đầy tải, tiếp điểm mòn nhanh và dễ hỏng đúng lúc mất điện.
Một máy 1600kVA hay hai máy 800kVA
Ở quy mô 1600kVA, phương án hai máy 800kVA hòa đồng bộ thường được chọn hơn một máy đơn. Lý do: khi một máy vào bảo dưỡng, nhà máy vẫn còn 640kW dự phòng; máy đơn hỏng là mất toàn bộ nguồn.
Vỏ chống ồn hay dạng trần
Máy 1600kVA hầu như luôn đặt trong phòng máy xây riêng, dạng trần. Hệ thông gió, ống khói và móng máy phải tính riêng theo tải nhiệt của động cơ, không dùng cấu hình mặc định.
Chế độ vận hành và dòng khởi động
Ở quy mô này chi phí nhiên liệu và bảo trì trong mười năm thường vượt giá mua máy. So sánh phương án theo chi phí vòng đời, không theo giá ban đầu.
Dòng định mức 2432A đòi hỏi tính toán riêng cho thanh cái, tuyến dẫn và tủ đóng cắt. Không áp cấu hình của dải nhỏ hơn lên quy mô này.
Công trình phù hợp với dải 1600kVA
Dải này thường dùng cho nhà máy thép, xi măng, hóa chất, khai khoáng, trung tâm dữ liệu quy mô lớn.
Lưu ý riêng của dải 1600kVA: Ở quy mô này chi phí nhiên liệu và bảo trì trong 10 năm thường vượt giá mua máy. So sánh theo chi phí vòng đời, không theo giá ban đầu.
Bảo dưỡng máy 1600kVA
Mốc chuẩn là 250 giờ chạy hoặc 6 tháng, tùy điều kiện nào đến trước. Máy 1600kVA cần chạy thử có tải định kỳ, không chỉ chạy không tải. Chạy không tải kéo dài gây đóng muội và không kiểm chứng được khả năng nhận tải thật của hệ thống.
Checklist trước khi chốt máy 1600kVA
- Đã cộng đủ tải liên tục và tải khởi động của động cơ lớn nhất chưa
- Tủ ATS đã chọn đúng bậc 3200A chưa, hay đang dùng bậc thấp hơn cho rẻ
- Tuyến dẫn thanh cái đã tính vào ngân sách lắp đặt chưa
- Phòng máy khoảng 80m² đã có chỗ chưa, thông gió và ống khói bố trí thế nào
- Nhà máy có kế hoạch mở rộng tải trong 3 năm tới không
- Ai chịu trách nhiệm chạy thử định kỳ sau khi bàn giao
Cần khảo sát tải thực tế trước khi chốt cấu hình — gọi 0565.669.696.
6. Câu hỏi thường gặp
Máy phát điện Mitsubishi 1600kVA cấp được bao nhiêu kW và bao nhiêu ampe?
Tổ máy Mitsubishi 1600kVA có công suất biểu kiến 1.600 kVA, tương đương khoảng 1.280 kW công suất hữu dụng với hệ số công suất 0,8. Dòng định mức khoảng 2.432 A ở lưới 380V ba pha. Vùng tải nên chạy là 768–1.024 kW.
Tủ ATS cho máy phát điện Mitsubishi 1600kVA nên chọn dòng bao nhiêu?
Dòng định mức của tổ máy khoảng 2.432 A, nên tủ ATS chọn bậc 3.200 A, tức cộng biên 20–25% rồi làm tròn lên bậc chuẩn. Chọn tủ sát dòng máy sẽ làm nóng tiếp điểm và tăng rủi ro không chuyển được nguồn khi mất điện.
Máy phát điện Mitsubishi 1600kVA tiêu hao bao nhiêu nhiên liệu?
Theo catalogue, mức tiêu hao là 350 lít/giờ. Con số này đo ở tải danh định; khi chạy trong vùng tải kinh tế 60–80%, lượng dầu mỗi giờ giảm theo tải và tiêu hao riêng trên mỗi kWh thường tốt hơn.
Giá máy phát điện Mitsubishi 1600kVA bao nhiêu?
Giá tham khảo phụ thuộc cấu hình vỏ chống ồn, loại tủ điều khiển và tủ ATS đi kèm. Power Pro báo giá theo từng cấu hình sau khi khảo sát tải thực tế, giá cuối chốt theo thương thảo hai bên. Liên hệ 0565.669.696 để nhận báo giá và phương án lắp đặt.
Xem thêm sản phẩm cùng nhóm: MITSUBISHI
Máy 1600kVA tương đương bao nhiêu kW?
Khoảng 1280kW, theo hệ số công suất tiêu chuẩn 0,8 của tổ máy phát điện 3 pha.
Máy 1600kVA tiêu thụ bao nhiêu dầu mỗi giờ?
Tham chiếu khoảng 171–242 lít/giờ ở 75% tải. Chạy non tải kéo dài làm suất tiêu thụ trên mỗi kWh cao hơn.
Bao lâu có báo giá và lắp đặt?
Power Pro báo giá trong 2–3 giờ làm việc sau khi nhận yêu cầu, khảo sát thực tế miễn phí, phản hồi trong 30 phút. Hotline/Zalo 0565.669.696.


















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.