Máy Phát Điện Cummins Ấn Độ 225kVA

Liên hệ

Máy Phát Điện Cummins Ấn Độ 225kVA – công suất 225 kVA / 180 kW; model C225D5P; động cơ Diesel 4 thì, loại chuyên dụng cho máy phát điện; điện áp 380 / 400 / 415 V; xuất xứ Ấn Độ (INDIA).

Phù hợp: nhà máy điện tử, thực phẩm, dược phẩm, mỹ phẩm, chung cư cao cấp, khách sạn, resort và bệnh viện.

Xem thêm: Máy phát điện 225kVA khác · Dòng Cummins ấn độ · Bảo trì – sửa chữa

– Nhập khẩu nguyên chiếc, đầy đủ hồ sơ gốc CO, CQ, Packing List
– Lắp đặt, hướng dẫn vận hành tận nơi
– Bảo hành chính hãng tại nơi sử dụng
– Phản hồi trong 30 phút làm việc, khảo sát hiện trường miễn phí

Phản hồi trong 30 phút làm việc

Chỉ cần họ tên và số điện thoại – các ô còn lại không bắt buộc, không cần email. Ghi thêm công suất đang cần thì kỹ sư chuẩn bị phương án trước khi gọi.







    Chỉ cần Họ tên và Số điện thoại. Khảo sát hiện trường miễn phí.

    Cần gấp, gọi ngay 0565.669.696 hoặc chat Zalo – khảo sát tận nhà máy miễn phí.

    Hổ trợ 0565.669.696 Liên hệ zalo

    Có thể bạn quan tâm

    Cummins Ấn Độ 225kVA: thông tin riêng cho model này

    Model Cummins Ấn Độ 225kVA có công suất liên tục 225 kVA, tương đương 180 kW. Vùng tải làm việc hợp lý khoảng 50–80%, tức 90 đến 144 kW. Mức tiêu hao nhiên liệu ghi ở 100% tải là 50,2 lít/giờ, tương đương tối đa khoảng 401 lít cho một ca 8 giờ. Động cơ QSB6.7-G16, đầu phát S3L1D-K.

    Với dải này, phòng máy cần tính gió cấp cho két nước, ống thoát khói và độ ồn. Kích thước và trọng lượng tổ máy ảnh hưởng đến móng và đường vận chuyển, nên cần khảo sát trước khi đặt hàng. Với khối lượng 2.652 kg, tổ máy cần kiểm tra lối vận chuyển và cửa phòng máy.

    Đối chiếu với model gần công suất: Cummins Ấn Độ 180kVA (180 kVA, 41,7 lít/giờ, 2.683 kg); Cummins Ấn Độ 125kVA (125 kVA, 30,3 lít/giờ, 2.180 kg).

    Máy Phát Điện Cummins Ấn Độ 225kVA thường được chọn khi nhà máy cần giữ dây chuyền chính chạy liên tục lúc mất lưới. Cần tính cả tải bơm, quạt và máy nén — nhóm này khởi động trực tiếp sẽ rút dòng gấp nhiều lần dòng định mức.

    1. Thông Số Kĩ Thuật Chi Tiết

    Bảng dưới chỉ nêu thông số riêng của model này. Các thông số chung của dòng máy phát điện Cummins Ấn Độ xem tại trang đặc tính kỹ thuật chung.

    CÁC ĐẶC TÍNH KỸ THUẬT CHÍNHMÃ HIỆU – QUI CÁCH – THÔNG SỐ
    TỔ MÁY PHÁT ĐIỆN
    Nhãn hiệuCUMMINS POWER GENERATION
    ModelC225D5P
    Công suất liên tục (100% tải)225 kVA / 180 kW
    Suất tiêu hao nhiên liệu tại 75% tải38,22 lít/giờ
    Suất tiêu hao nhiên liệu tại 100% tải50,15 lít/giờ
    Trọng lượng máy2.652 kg
    Kích thước máy có vỏ giảm âm (LxWxH)4.200 x 1.350 x 1.850 (mm)
    ĐỘNG CƠ DIESEL
    Nhãn hiệuCUMMINS
    ModelQSB6.7-G16
    Số xi lanh / Bố trí6 xi-lanh / xếp thẳng hàng
    Tỷ số nén17.2:1
    Hành trình xi lanh107 x 124 (mm)
    Hệ thống khởi độngĐề điện DC 12V-24V, sử dụng ắc-qui chì
    ĐẦU PHÁT ĐIỆN XOAY CHIỀU
    ModelS3L1D-K
    Sự thay đổi điện thế– ≤ ±0,5% ở tải không đổi – từ không tải đến đầy tải 

    – Mọi giá trị tải (không tải – đầy tải)

    – Mọi trạng thái máy từ lạnh đến nóng

    – Độ tụt vận tốc đến 4,5%

    BỘ ĐIỀU KHIỂN
    Nhãn hiệuPowerStart PS0602
     

    Tình trạng

    Bộ điều khiển

    Mới 100% 

    – Bảng điều khiển máy phát điện được bố trí thuận lợi, dễ nhìn, dễ thao tác tất cả hệ thống chỉ thị, cảnh báo trên bảng điều khiển đầy đủ, rõ ràng, chính xác

    – Có 2 ngõ vào và ngõ ra

    – Thiết kế gắn trên máy phát

    – Có đèn báo máy đang hoạt động

    – Có đèn chiếu sáng bảng điều khiển

    – Có chức điều áp kỹ thuật số

    – Giám sát và bảo vệ các trạng thái hoạt động của động cơ và đầu phát

    – Board mạch chủ điều khiển được bọc lớp vỏ bảo vệ để tránh các tác động từ môi trường

    – Tất cả các dữ liệu trên bộ điều khiển có thể được giám sát bằng chức năng cuộn màn hình thông qua các phím hoa tiêu (chỉ hướng)

    – Có chế độ tiết kiệm năng lượng màn hình

    – Bộ điều khiển và bảng hiển thị có thể vận hành ở nhiệt độ môi trường đến 70oC với độ ẩm 95%, khả năng lưu kho ở nhiệt độ đến 800C

    Tiêu chuẩn quản lý chất lượngISO 9001, ISO 14001
    Tiêu chuẩn sản xuấtSản xuất theo tiêu chuẩn G7 

    Phù hợp với các tiêu chuẩn, quy định liên quan như:

    + NFPA 110

    + ISO 8528-4 : 1993 Compliance

    + BS EN 60950: Tiêu chuẩn an toàn về thiết bị công nghệ thông tin

    + BS EN 61000-6-2, BS EN 61000-6-4: EMC Generic Emission Standard (Industrial)

    + BS EN 60068-2-1: Nhiệt độ thấp -30oC

    + BS EN 60068-2-2: Nhiệt độ cao +700C

    + BS EN 60068-2-6: Tiêu chuẩn chịu rung động

    + BS EN 60068-2-27: Tiêu chuẩn chịu chấn động

    + EN 50081-1,2: EMC Directive

    + EN 50082-1,2: EMC Directive

    + BS2011-2-1 : Tiêu chuẩn độ ẩm

    + BS EN 60529, IP65/IP42

    + Mil Std 202C, Mothod 101 và ASTM B117

    + ISO 7637-2, level 2

    + CE Marking: Chứng nhận CE

    + UL 2200, NEMA rating

    Hệ thống điều khiển và bảo vệỨng dụng công nghệ mới nhất, bao gồm: 

    + Bảo vệ đầu phát điện và hệ thống điện tránh các tác động của các sự cố như ngắn mạch, quá tải, sụt điện áp, giảm tần số (các chức năng điều khiển bằng vi xử lý)

    + Tất cả các thiết bị, thành phần của hệ thống điều khiển được thiết kế để chịu đựng được độ rung vận hành của tổ máy phát điện

    Điều khiển bằng nút nhấn

    Có nút dừng máy khẩn cấp

    Màn hình LCD, hiển thị các thông số và các chức năng điều khiển

    Ghi nhận và lưu lại 30 sự kiện lỗi gần nhất theo thời gian thực giúp việc chuẩn đoán và xử lý lỗi được dễ dàng

    Có 06 ngõ vào và 06 ngõ ra mở rộng cho người sử dụng có thể lập trình được

    Bộ điều khiển tiêu chuẩnCó các chức năng: 

    + Bộ điều khiển chu kỳ đề

    + Bảng điều khiển hiển thị số

    + Công tắc dừng khẩn cấp

    + Bộ điều khiển chạy cầm chừng (idle)

    + Công tắc menu

    + Bảng điều khiển được chiếu sáng

    + Khởi động từ xa

    + Công tắc reset

    + Công tắc Run-Off-Auto

    + Công tắc chọn pha, Volt, Ammeter

    Chức năng bảo vệ tiêu chuẩn – cảnh báoDựa trên công nghệ vi xử lý – kỹ thuật số 

    Tổ máy phát điện diesel được trang bị hệ thống bảo vệ báo động khi xảy ra các trường hợp sau:

    + Nhiệt dộ nước làm mát cao

    + Hiệu điện thế DC cao/thấp

    + Nhiệt độ nước làm mát cao/thấp

    + Áp lực nhớt thấp

    + Quá dòng

    + Sự cố của bộ cảm biến áp lực nhớ

    + Công tắc cắt tải khi quá tải

    + Sự cố của bộ cảm biến nhiệt độ

    + Bình yếu

    + Lỗ không dừng máy

    Chức năng bảo vệ tiêu chuẩn – dừng máyTổ máy phát điện diesel được trang bị hệ thống bảo vệ tự động dừng máy khi xảy ra các trường hợp sau 

    + Dừng khẩn cấp

    + Sự cố không đề được

    + Hiệu điện thế AC cao/thấp

    + Nhiệt độ nước làm mát cao

    + Mực nước làm mát thấp

    + Áp lực nhớt thấp

    + Bộ kích từ hỏng

    + Đề quá nhiều lần

    + Quá dòng

    + Vượt tốc/thấp tốc

    + Ngắn mạch

    + Tần số quá thấp cao

    Thông số hoạt động tiêu chuẩn – Thông số đầu phát điện xoay chiều+ Dòng điện pha (A) 

    + Ki-lô-wat (kW)

    +Ki-lô-wat-giờ (kWh)

    + Hệ số công suất

    + Điện áp dây (L-L)

    + Điện áp pha (L-N)

    Thông số hoạt động tiêu chuẩn – Thông số động cơ 

     

     

     

    Các chức năng điều khiển

    + Hiệu điện thế bình ắc-qui 

    + Nhiệt độ nước làm mát

    + Số giờ chạy động cơ

    + Số lần khởi động động cơ

    + Áp lực nhớt

    + Tốc độ RPM

    – Phần điều khiển động cơ :

    – Điều khiển tốc độ động cơ trong khoảng ± 0,25% từ không tải đến đầy tải

    + Độ trôi tần số không vượt quá ± 0,5% khi nhiệt độ xung quanh máy thay đổi đến 50oC trong 8h

    + Cho phép dừng khẩn cấp từ xa

    – Phần điều khiển đầu phát :

    + Điều chỉnh điện áp ngõ ra trong khoảng 0,5% từ không tải đến đầy tải

    + Độ trôi điện áp không vượt quá ± 0,5% khi nhiệt độ môi trường thay đổi đến 33oC trong 8h

    + Khi khởi động hoặc khi có tải đột ngột, điện áp dao động không vượt quá 5% điện áp định mức

    Phụ kiện kèm theo máyPhụ kiện nhập khẩu đồng bộ theo máy gồm: 

    + Pô giảm thanh

    + Ống nhún đàn hồi

    + Bình ắc-qui

    + Bộ sạc duy trì bình ắc-qui (điện thế 220~230Vac)

    + Sổ tay vận hành máy phát điện

    + Bồn nhiên liệu nằm dưới chân máy

    + Nhớt bôi trơn, nước làm mát (cấp tại Việt Nam)

    Máy Phát Điện Cummins Ấn Độ 225kVA – 180kW
    Máy Phát Điện Cummins Ấn Độ 225kVA — hình ảnh thực tế sản phẩm

    Thông số quy đổi nhanh

    Công suất biểu kiến225 kVA
    Công suất hữu dụng (cosφ 0,8)≈ 180 kW
    Dòng điện định mức (3 pha 380V)≈ 342 A
    Tiêu thụ dầu tham chiếu ở 75% tải≈ 24–34 lít/giờ

    Đặc điểm chung của dòng Cummins: bảng điều khiển, động cơ, đầu phát và các lưu ý chọn công suất áp dụng cho nhiều model, xem tại đặc điểm chung máy phát điện Cummins.

    Ba lưu ý khi chốt công suất

    • Máy chạy dưới 30% tải kéo dài sẽ đóng muội; trên 80% thì tốn bảo trì. Phụ tải thực tế thấp hơn nhiều so với 180kW thì nên hạ một bậc công suất.

    2. ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT CỦA MÁY PHÁT ĐIỆN CUMMINS ẤN ĐỘ 225KVA

    3. ỨNG DỤNG CỦA SẢN PHẨM

    • Quy mô tải phù hợp: Máy Phát Điện Cummins Ấn Độ 225kVA gánh tốt nhất khi tải thường trực nằm trong khoảng 108–144 kW. Khoảng tải này rơi vào vùng 60–80% công suất, nơi máy cho suất tiêu hao nhiên liệu tốt nhất trên mỗi kWh phát ra. Vận hành lâu dưới 30% tải khiến dầu bôi trơn lọt vào buồng đốt và muội bám dần trên xupap.
    • Tủ chuyển nguồn ATS và tuyến cáp: dòng định mức của tổ máy là 342 A ở lưới 380 V ba pha, nên chọn tủ ATS từ 500 A trở lên và tính tiết diện cáp theo đúng con số này. Lấy bậc dòng ngang bằng dòng định mức là chọn thiếu biên — tủ sẽ nóng và tuổi thọ giảm rõ rệt.
    • Nhiên liệu cho một ca 8 giờ: khoảng 192–272 lít ở mức 75% tải. Dung tích bồn ngoài và nhịp tiếp dầu đều tính ngược từ mức tiêu thụ này.
    • Lưu ý khi chốt công suất: phải cộng biên cho dòng khởi động. Động cơ đóng thẳng vào lưới rút dòng gấp 6–7 lần dòng định mức; qua khởi động mềm hoặc biến tần chỉ còn 2–3 lần. Khảo sát tải thực tế: 0565 669 696.

    4. Các Dòng Model tham khảo

    Xem toàn bộ máy phát điện 225kVA đang có tại Power Pro, hoặc tra nhanh theo dải công suất kVA.

    5. Kiến thức liên quan

    Xem thêm cùng dải công suất

    Triển khai thực tế cho máy 225kVA

    Phần này nêu các con số và lựa chọn cần chốt trước khi lắp đặt, tính riêng cho dải 225kVA.

    Hạng mụcThông số cho dải 225kVA
    Công suất tác dụng180 kW (hệ số công suất 0,8)
    Dòng định mức 380V ba pha342 A
    Vùng tải nên vận hành108–144 kW (60–80% công suất)
    Ngưỡng non tải cần tránhdưới 54 kW kéo dài
    Bậc tủ ATS500 A
    Aptomat tổng phía máy phát500 A
    Tuyến dẫn1 × 300mm² mỗi pha
    Diện tích phòng máy tham khảokhoảng 25 m²

    Tuyến dẫn và tủ đóng cắt

    Tuyến cáp từ máy về tủ phân phối: tối thiểu 1 × 300mm² ruột đồng mỗi pha, tính theo dòng định mức 342A cộng dự phòng 25%. Cáp đi xa hơn 50m thì tiết diện phải tăng, nếu không điện áp tới tải sẽ tụt.

    Bậc ATS 500A lấy từ dòng định mức nhân hệ số 1,22 rồi làm tròn lên bậc chuẩn gần nhất. Chọn bậc dòng thấp hơn là tiết kiệm sai chỗ: tủ phát nhiệt khi tải cao, tuổi thọ tiếp điểm giảm rõ rệt.

    Một máy 225kVA hay hai máy 113kVA

    Chia thành hai máy 113kVA chỉ hợp lý khi nhà máy có hai khu tách biệt hoặc cần dự phòng chéo. Nếu chỉ một điểm tải, một máy 225kVA rẻ hơn cả về đầu tư lẫn bảo trì.

    Vỏ chống ồn hay dạng trần

    Máy 225kVA dạng trần rẻ hơn nhưng cần phòng máy có xử lý âm và thông gió cưỡng bức. Vị trí ngoài trời hay sát khu dân cư đòi hỏi vỏ chống ồn ngay lúc mua — lắp bổ sung sau đắt hơn nhiều.

    Chế độ vận hành và dòng khởi động

    Động cơ khởi động kiểu đóng trực tiếp sinh dòng gấp 5–7 lần mức định mức. Với máy 225kVA, một động cơ 45kW khởi động trực tiếp đã chiếm phần lớn khả năng chịu quá tải tức thời.

    Công trình phù hợp với dải 225kVA

    Lưu ý riêng của dải 225kVA: Cần tách riêng nhóm phụ tải ưu tiên. Cho máy gánh cả tòa nhà là cách nhanh nhất để phải mua máy lớn hơn nhu cầu thật.

    Bảo dưỡng máy 225kVA

    Mốc chuẩn là 250 giờ chạy hoặc 6 tháng, tùy điều kiện nào đến trước. Với máy 225kVA, ắc quy khởi động là bộ phận hỏng thầm lặng nhất. Máy có thể đứng yên nhiều tháng rồi không nổ đúng lúc mất điện vì ắc quy đã cạn.

    Checklist trước khi chốt máy 225kVA

    • Tủ ATS đã chọn đúng bậc 500A chưa, hay đang dùng bậc thấp hơn cho rẻ
    • Tuyến dẫn 1×300mm² đã tính vào ngân sách lắp đặt chưa
    • Nhà máy có kế hoạch mở rộng tải trong 3 năm tới không
    • Ai chịu trách nhiệm chạy thử định kỳ sau khi bàn giao

    Cần khảo sát tải thực tế trước khi chốt cấu hình — gọi 0565.669.696.

    6. Câu hỏi thường gặp

    Máy phát điện CUMMINS POWER GENERATION 225kVA phù hợp với tải bao nhiêu?

    Công suất liên tục 225 kVA / 180 kW, dòng định mức khoảng 342 A ở lưới ba pha 380 V. Nên vận hành trong vùng 60–80% tải, tức khoảng 108–144 kW, để máy không bám muội khi non tải và còn dự phòng cho dòng khởi động.

    Model C225D5P dùng động cơ và đầu phát nào?

    Động cơ CUMMINS model QSB6.7-G16, đầu phát STAMFORD. Xuất xứ Ấn Độ (INDIA). Đây là cấu hình tiêu chuẩn của model C225D5P tại Power Pro.

    Máy CUMMINS POWER GENERATION 225kVA nên đi kèm tủ ATS bậc nào?

    Dòng định mức khoảng 342 A, nhân hệ số dự phòng 1,22 rồi làm tròn lên bậc chuẩn được 500 A. Bậc dòng thấp hơn khiến tủ phát nhiệt mỗi khi máy chạy hết công suất.

    Máy phát CUMMINS POWER GENERATION 225kVA tiêu hao bao nhiêu nhiên liệu?

    Ở 100% tải tiêu hao 50,15 lít/giờ, ở 75% tải là 38,22 lít/giờ. Nhân giờ chạy với giá dầu sẽ thấy chi phí nhiên liệu lớn hơn khoản chênh giá thiết bị.

    Kích thước và trọng lượng máy CUMMINS POWER GENERATION 225kVA?

    Kích thước 4.200 x 1.350 x 1.850 (mm), trọng lượng 2.652 kg. Phải chừa lối đi bảo trì quanh máy, nền móng chịu được cả tải trọng tĩnh lẫn rung động lúc chạy.


    Xem thêm sản phẩm cùng nhóm: CUMMINS ẤN ĐỘ

    Máy 225kVA tương đương bao nhiêu kW?

    Khoảng 180kW, theo hệ số công suất tiêu chuẩn 0,8 của tổ máy phát điện 3 pha.

    Máy 225kVA tiêu thụ bao nhiêu dầu mỗi giờ?

    Tham chiếu khoảng 24–34 lít/giờ ở 75% tải. Vận hành non tải kéo dài làm chi phí nhiên liệu trên mỗi kWh đội lên so với mức tham chiếu.

    Bao lâu có báo giá và lắp đặt?

    phản hồi ban đầu trong 30 phút, và khảo sát tại nhà máy miễn phí. Hotline/Zalo 0565.669.696.

    Vui lòng để lại đánh giá!