Hiển thị 241–300 của 385 kết quả

0 out of 5
Liên hệ
0 out of 5
Liên hệ
0 out of 5
Liên hệ
0 out of 5
Liên hệ
0 out of 5
Liên hệ
0 out of 5
Liên hệ
0 out of 5
Liên hệ
0 out of 5
Liên hệ
0 out of 5
Liên hệ
0 out of 5
Liên hệ
0 out of 5
Liên hệ

Chọn máy phát điện theo công suất

Bấm vào mức công suất gần nhất với phụ tải của anh/chị để xem các phương án cùng dải, kèm quy đổi kW – dòng điện định mức và lưu ý chọn tải.

Dải nhỏ 10–45 kVA

Phù hợp: xưởng nhỏ, cửa hàng, văn phòng, trạm viễn thông.

Dải 50–100 kVA

Phù hợp: xưởng vừa, khách sạn, chung cư thấp tầng, kho lạnh.

Dải 125–200 kVA

Phù hợp: nhà máy quy mô vừa, toà nhà, dây chuyền đóng gói.

Dải 225–400 kVA

Phù hợp: nhà máy FDI, điện tử, dược phẩm, bệnh viện.

Dải lớn 450–1250 kVA

Phù hợp: xi măng, sắt thép, hoá chất, trung tâm dữ liệu.

Bảng quy đổi kVA – kW – dòng điện định mức

Bảng dưới tính theo hệ số công suất cosφ 0,8, điện áp 400V 3 pha. Thông số thực tế luôn lấy theo nhãn máy (nameplate) của từng hãng.

Công suấtCông suất tác dụng (kW)Dòng định mức (A)
10 kVA8 kW14 A
20 kVA16 kW29 A
30 kVA24 kW43 A
50 kVA40 kW72 A
100 kVA80 kW144 A
125 kVA100 kW180 A
150 kVA120 kW217 A
200 kVA160 kW289 A
250 kVA200 kW361 A
300 kVA240 kW433 A
400 kVA320 kW577 A
500 kVA400 kW722 A
800 kVA640 kW1155 A
1000 kVA800 kW1443 A
1250 kVA1000 kW1804 A

Công thức: kW = kVA × 0,8 và I (A) ≈ kVA × 1000 ÷ (1,732 × 400) ≈ kVA × 1,443.

4 bước chọn công suất máy phát điện

  1. Liệt kê tải cần chạy khi mất điện. Tách tải thiết yếu (chiếu sáng, PCCC, thang máy, hệ thống làm mát, dây chuyền chính) khỏi tải có thể tạm ngắt, rồi cộng tổng kW.
  2. Quy đổi sang kVA. Lấy tổng kW chia cho 0,8 để ra công suất biểu kiến cần cấp.
  3. Cộng dự phòng và kiểm tra dòng khởi động. Thêm 20–25% cho mở rộng, kiểm tra riêng motor, bơm, máy nén. Dùng khởi động mềm hoặc biến tần giúp giảm cỡ máy cần chọn.
  4. Chốt chế độ vận hành và điều kiện lắp đặt. Máy dự phòng hay chạy liên tục, độ cao, nhiệt độ môi trường, có cần vỏ cách âm hay tủ ATS chuyển nguồn tự động hay không.
Máy phát điện công nghiệp cho nhà máy sản xuất, FDI, khu công nghiệp
Tổ máy phát điện cho nhà máy khu công nghiệp

Công suất nào phù hợp loại hình nào

Mỗi loại hình có đặc điểm tải khác nhau. Kho lạnh nhiều máy nén cần tính dòng khởi động. Nhà máy điện tử, dược phẩm yêu cầu điện áp và tần số ổn định. Công nghiệp nặng thường dùng nhiều động cơ công suất lớn.

Loại hìnhDải tham khảoLưu ý khi chọn
Xưởng nhỏ, cửa hàng, văn phòng, trạm viễn thông10–45 kVAƯu tiên vỏ cách âm, tủ ATS nhỏ gọn
Xưởng vừa, khách sạn, chung cư thấp tầng, kho lạnh50–100 kVAKho lạnh cần tính dòng khởi động máy nén
Nhà máy quy mô vừa, tòa nhà, dây chuyền đóng gói125–200 kVAPhân nhóm tải thiết yếu, kết hợp ATS
Nhà máy FDI, điện tử, dược phẩm, bệnh viện225–400 kVAYêu cầu điện áp, tần số ổn định
Xi măng, sắt thép, hóa chất, trung tâm dữ liệu450–1250 kVACân nhắc phương án nhiều máy, khảo sát phòng máy
Máy phát điện công nghiệp cấp nguồn dự phòng cho trung tâm dữ liệu và nhà máy
Nguồn dự phòng công suất lớn cho trung tâm dữ liệu và nhà máy

4 sai lầm thường gặp khi chọn công suất

  • Cộng kW rồi coi như kVA. Quên hệ số công suất nên máy thiếu khoảng 20% công suất biểu kiến.
  • Bỏ qua dòng khởi động. Máy đủ tải chạy ổn định nhưng sụt áp, tụt tần số khi motor lớn đề nổ.
  • Chọn máy quá lớn cho an toàn. Chạy dưới khoảng 30% tải kéo dài làm đóng cặn, ra khói trắng và giảm tuổi thọ động cơ.
  • Không tính độ cao, nhiệt độ môi trường. Môi trường nóng, lắp đặt ở độ cao lớn làm công suất khả dụng giảm so với nhãn máy.

Power Pro hỗ trợ chọn công suất thế nào

Kỹ sư Power Pro đối chiếu danh sách tải, sơ đồ điện và điều kiện phòng máy để đề xuất mức kVA, hãng động cơ và cấu hình ATS phù hợp. Gọi ngay 0565.669.696 để được tư vấn.

Xem thêm giải pháp nguồn điện dự phòng cho nhà máy, máy phát điện theo hãng và tủ ATS chuyển nguồn tự động.

Kỹ sư Power Pro kiểm tra máy phát điện Cummins tại nhà máy
Kỹ sư Power Pro kiểm tra tổ máy tại nhà máy

Câu hỏi thường gặp về công suất máy phát điện

Máy phát điện 100kVA bằng bao nhiêu kW?

Máy 100kVA cho khoảng 80kW ở cosφ 0,8, dòng định mức xấp xỉ 144A tại 400V 3 pha.

Công thức tính công suất máy phát điện là gì?

kVA = tổng kW tải chạy đồng thời ÷ 0,8, sau đó cộng dự phòng 20–25% cho tải khởi động và mở rộng.

1kW bằng bao nhiêu kVA?

Ở cosφ 0,8 thì 1kW tương đương 1,25kVA.

Nên chọn máy phát lớn hơn tải bao nhiêu?

Nên chọn để tải thực tế chiếm khoảng 70–80% công suất định mức, tức dư khoảng 20–25%.

Máy phát điện chạy non tải có hại không?

Có. Chạy dưới khoảng 30% tải trong thời gian dài dễ đóng cặn buồng đốt, ra khói trắng và làm giảm tuổi thọ động cơ.

Công suất dự phòng (standby) khác liên tục (prime) thế nào?

Standby dùng khi mất điện lưới, thời gian chạy có giới hạn. Prime dùng chạy liên tục với tải thay đổi. Cùng một tổ máy, công suất standby thường cao hơn prime khoảng 10%.

Khởi động động cơ lớn cần máy phát lớn hơn bao nhiêu?

Khởi động trực tiếp có thể kéo dòng gấp 5–7 lần dòng định mức. Dùng khởi động sao – tam giác, khởi động mềm hoặc biến tần giúp giảm công suất máy cần chọn.

Power Pro báo giá trong bao lâu?

Power Pro phản hồi trong 30 phút và báo giá trong ngày làm việc sau khi nhận thông tin tải.

Nhận tư vấn công suất và báo giá trong ngày làm việc

Chưa chắc nên chọn mức kVA nào cho phụ tải nhà máy? Để lại họ tên và số điện thoại, kỹ sư Power Pro gọi lại tư vấn và báo giá. Chỉ hai ô này là bắt buộc – không cần email.







    Chỉ cần Họ tên và Số điện thoại. Khảo sát hiện trường miễn phí.

    📞 Hotline / Zalo: 0565.669.696 · 🌐 mayphatdienpro.com
    📍 Ngõ 175 Định Công, Phường Định Công, Hà Nội
    ⏱ Phản hồi trong 30 phút – Khảo sát thực tế miễn phí – Bảo hành chính hãng