HBD-1000kW-2000kWh được Power Pro cung cấp chính hãng kèm hồ sơ kỹ thuật đầy đủ. Thông số và hướng dẫn chọn cấu hình phù hợp trình bày bên dưới.
1. Thông Số Kĩ Thuật Chi Tiết
Thông tin chung | ||
Công suất đầu ra định mức @25℃ | 1000kVA | |
Hệ số công suất định mức | 0,8 chậm trễ | |
Điện áp đầu ra định mức | 380V@50Hz/60Hz, 3 pha. (Có sẵn 400V & 415V) | |
Dung lượng lưu trữ pin định mức | 2090kWh | |
Đầu ra | Thiết bị đầu cuối | Thanh đồng |
Ổ cắm | Không có | |
Cấp bảo vệ | IP54 | |
Kích thước tải (Rộng*Sâu*Cao) | 20’GP | |
Khối lượng tịnh | 19000kg | |
Tải trọng | 20’GP | 1 đơn vị |
40’HC | 2 đơn vị | |
Dải nhiệt độ xả | -20~50°C(giảm tải > 45℃) | |
Độ cao tối đa | 3000m(> 2000m giảm tải) | |
Ắc quy | |
Loại tế bào | LFP(LiFePO4) |
Sức chứa gói | 52,25kWh |
Điện áp định mức gói | 166,4VDC |
Cuộc sống tuần hoàn | 8000(0,5C@90%DOD) |
Điện áp pin của giá đỡ | 832VDC |
Kết nối của Rack | 5S8P |
Máy tính cá nhân | |
Dòng điện tối đa (AC) | 1456A |
Công suất đầu ra tối đa | 1200kW |
Công suất đầu ra định mức | 1000kW |
Dải điện áp đầu vào AC | 380~415Vac |
Dải tần số định mức | 50/60Hz(±2,5Hz) |
PF | 1 chậm trễ~1 dẫn đầu |
Kết nối AC | 3W+N+PE |
Hiệu suất tối đa | 99% |
Máy biến áp | Không có |
Giao tiếp | CAN/RS485 |
Chứng chỉ lưới điện | EN50549, NRS 097, C10/11, VDE4105, G99 |
Chứng chỉ An toàn & EMC | IEC61000, IEC62477 |
Hệ thống làm mát | |
Loại làm mát | HVLC để làm mát bằng chất lỏng |
Phòng cháy chữa cháy | |
Kiểu | Bình xịt (CE) |
EMS | |
Hiển thị và Giám sát | Màn hình cục bộ |
Chức năng | Quản lý năng lượng và điều khiển phối hợp hệ thống lưu trữ năng lượng |
Những lợi ích
- Lắp đặt tích hợp, lưu trữ và vận chuyển thuận tiện;
- Lợi nhuận đầu tư cao và thời gian hoàn vốn ngắn;
- Vận hành đơn giản và bảo trì dễ dàng;
- Công suất và dung lượng có thể được mở rộng, đáp ứng các nhu cầu khác nhau của người dùng;

2. ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT CỦA HBD-1000KW-2000KWH
- Công năng: Thiết bị trong hệ nguồn dự phòng công nghiệp — lựa chọn theo thông số tải thực tế của nhà máy để bảo đảm vận hành ổn định và an toàn.
- Điện áp đầu ra định mức: 380V@50Hz/60Hz, 3 pha. (Có sẵn 400V & 415V)
- Đầu ra: Thiết bị đầu cuối
- Loại tế bào: LFP(LiFePO4)
- Cấp bảo vệ: IP54
- Dải nhiệt độ xả: -20~50°C(giảm tải > 45℃)
- Hồ sơ kỹ thuật đầy đủ: CO, CQ và phiếu bảo hành chính hãng — đáp ứng yêu cầu nghiệm thu của nhà máy FDI và ban quản lý khu công nghiệp.
3. Các Dòng Model tham khảo
- Thiết bị MTS CSQ 630A chuyển nguồn thủ công 3P 4P
- Thiết bị MTS CSQ 160A chuyển nguồn thủ công 3P 4P
- MHL400S-1-MG
Chưa cần đầu tư máy mới? Power Pro đồng thời triển khai thuê máy phát điện công nghiệp cho dự án ngắn hạn và sửa chữa máy phát điện tại hiện trường.
4. Kiến thức liên quan
- Chi Phí Vận Hành Máy Phát Điện Công Nghiệp: 5 Khoản Thường Bị Bỏ Sót Trong Ngân Sách
- Bảo Dưỡng Máy Phát Điện: Chu Kỳ Và Checklist Đầy Đủ
- Máy Phát Điện Cho Bệnh Viện: Tiêu Chuẩn Y Tế, Giải Pháp ATS Và Những Điều Bắt Buộc Phải Biết
Bốn khối của một hệ BESS
Hai con số quyết định và chúng độc lập nhau: công suất 1000kVA quyết định kéo được tải bao lớn tại một thời điểm; dung lượng 2090kWh quyết định giữ được bao lâu. Nhiều bản thiết kế sai vì chỉ nhìn một trong hai.
Thông số của HBD-1000kW-2000kWh: công suất định mức 1000kVAcông suất tối đa 1200kWdung lượng lưu trữ 2090kWhđiện áp đầu ra 380V@50Hz/60Hz, 3 pha. (Có sẵn 400V & 415V)dải nhiệt độ -20~50°C(giảm tải > 45℃)khối lượng 19000kg.
Nguyên tắc chọn và sử dụng
- Đúng thông số và đúng model. Với thiết bị trong hệ nguồn dự phòng, thay bằng loại “gần giống” là rủi ro — sai lệch nhỏ có thể làm mất chức năng bảo vệ.
- Kiểm tra khả năng sẵn có phụ tùng tại Việt Nam trước khi mua. Khi hỏng, câu hỏi quan trọng không phải giá bao nhiêu mà là bao lâu có hàng. Ba tuần chờ hàng có thể tốn hơn nhiều so với khoản tiết kiệm ban đầu.
- Đưa vào lịch kiểm tra định kỳ. Thiết bị nằm chờ vẫn xuống cấp theo thời gian, không chỉ theo giờ vận hành.
- Ghi lại thông tin thiết bị gồm hãng, model, serial và ngày lắp — thiếu những thông tin này thì mọi lần tra phụ tùng đều mất thời gian.
Xem thêm
- Máy phát điện công nghiệp — tổng quan giải pháp
- Tủ chuyển nguồn tự động ATS
- Phụ tùng máy phát điện — nên trữ gì, thay khi nào
- Cách tính công suất máy phát điện
- Cho thuê máy phát điện công nghiệp
Đọc cấu hình 1000kW – 2000kWh
Nhầm kW với kWh là nguyên nhân phổ biến nhất khiến hệ lưu trữ mua về không đúng nhu cầu. Hai con số này phục vụ hai bài toán khác nhau.
| Công suất phát | 1000 kW |
| Dung lượng lưu trữ | 2000 kWh |
| Thời gian phát ở công suất định mức | khoảng 2 giờ |
| Đặc tính cấu hình | thiên về cắt đỉnh công suất |
Lấy 2000 kWh chia cho 1000 kW được khoảng 2 giờ phát liên tục ở công suất định mức. Rút ở mức thấp hơn thì thời gian dài hơn tương ứng. Con số này là mức lý thuyết, thực tế ngắn hơn do hiệu suất chuyển đổi và ngưỡng xả tối thiểu của pin.
Khác máy phát ở chỗ nào
Mất điện kéo dài nhiều giờ là bài toán của máy phát diesel. Mất điện ngắn, chớp nháy, hoặc cần cắt đỉnh giờ cao điểm là bài toán của hệ lưu trữ.
Số liệu cần chuẩn bị
- Biểu đồ phụ tải theo giờ trong ngày, ít nhất một tuần điển hình.
- Công suất đỉnh thực tế và thời lượng duy trì đỉnh mỗi lần.
- Giá điện theo khung giờ mà nhà máy đang áp dụng.
- Mặt bằng đặt hệ và hạ tầng đấu nối phía trung thế hoặc hạ thế.
Hệ 1000kW – 2000kWh dùng được bao lâu
Pin lưu trữ không hỏng đột ngột mà suy giảm dần. Dung lượng thực tế sau vài năm thấp hơn thông số ban đầu — điều này phải tính vào bài toán đầu tư ngay từ đầu.
Đừng xả cạn mỗi ngày
Cấu hình 2000 kWh nếu ngày nào cũng dùng hết thì pin xuống cấp nhanh. Chọn dư một mức để mỗi chu kỳ chỉ xả một phần là cách kéo dài tuổi thọ rẻ nhất.
Khi nào hệ này có lãi
Nguồn thứ hai là giảm công suất đỉnh đăng ký với điện lực. Nếu hệ lưu trữ cắt được phần đỉnh, khoản này có thể lớn hơn cả phần chênh giá giờ.
Ở quy mô 1000 kW, hệ thường đặt trong container ngoài trời hoặc phòng riêng có phòng cháy chuyên dụng. Yêu cầu mặt bằng và thẩm duyệt cần tính sớm.
Gọi 0565.669.696 để được khảo sát mặt bằng và phương án đấu nối.
Gửi biểu đồ phụ tải để được tính cấu hình phù hợp: 0565.669.696.
5. Câu hỏi thường gặp
Hệ lưu trữ HBD 1000kVA/2090kWh có công suất và dung lượng bao nhiêu?
Hệ cho công suất đầu ra định mức 1000 kVA với hệ số công suất 0,8, tương đương khoảng 800 kW, dung lượng lưu trữ 2090 kWh. Ở mức tải danh định, hệ cấp điện được khoảng 2,6 giờ trước khi cần nạp lại.
Hệ HBD 1000kVA/2090kWh đặt được ngoài trời không?
Cấp bảo vệ của hệ là IP54, tức chống bụi tốt và chịu được tia nước phun, nên đặt được ngoài trời có mái che. Đầu ra dạng thiết bị đầu cuối, phù hợp đấu nối cố định vào tủ phân phối.
Hệ 1000kVA/2090kWh thay thế được máy phát diesel không?
Ở quy mô này hệ thay được máy phát cho phần lớn tình huống mất điện ngắn, vì cấp khoảng 800 kW trong hơn hai giờ mà không có khoảng trống chuyển nguồn. Với sự cố kéo dài nhiều giờ, vẫn cần máy phát diesel gánh đường dài hoặc nguồn nạp bổ sung như điện mặt trời.
Hệ HBD 1000kVA/2090kWh dùng để cắt đỉnh phụ tải được không?
Được. Hệ nạp vào giờ thấp điểm và xả vào giờ cao điểm, giúp giảm công suất đỉnh đăng ký với điện lực. Mức tiết kiệm phụ thuộc biểu giá đang áp dụng và biên độ chênh lệch giữa các khung giờ của chính nhà máy. Power Pro phân tích biểu đồ phụ tải trước khi đề xuất: 0565.669.696.
Xem thêm sản phẩm cùng nhóm: Dòng HBD A · Năng lượng sạch
Làm sao xác định đúng thiết bị cần cho hệ thống của mình?
Cần biết hãng và model tổ máy phát điện, công suất, và đặc điểm phụ tải. Từ đó mới xác định được thông số phù hợp. Anh/chị gửi thông tin, Power Pro tra giúp.
Có tư vấn trọn gói hệ nguồn dự phòng không?
Có. Power Pro khảo sát phụ tải thực tế, tính công suất, đề xuất cấu hình đồng bộ gồm máy phát, tủ chuyển nguồn, cáp và thiết bị bảo vệ, kèm phương án lắp đặt và chạy thử.
Bao lâu có báo giá?
sau khi nhận yêu cầu. Khảo sát thực tế tại nhà máy miễn phí, phản hồi trong 30 phút. Hotline/Zalo 0565.669.696.























