Máy Phát Điện Mamkins 900kva đáp ứng phụ tải của tổ hợp sản xuất nhiều xưởng. Với cỡ máy này, phương án chạy song song nhiều tổ thường kinh tế hơn một tổ đơn lẻ, vì giữ được vùng tải tối ưu khi phụ tải dao động.
1. Thông Số Kĩ Thuật Chi Tiết
| Loại máy phát điện | Diesel xoay chiều 3 pha |
| Model | SP-900MKM |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
| Công suất liên tục (Prime) | 900 kVA |
| Công suất dự phòng (Standby) | 990 kVA |
| Điện áp, tần số | 230/400V, 3 pha – 4 dây, 50 Hz |
| Độ ổn định điện áp | ± 1% |
| Động cơ | Mamkins/MK32H1340 |
| Đầu phát | HS Stamford/HCI634H |
| Bộ điều khiển | Deepsea (UK)/DSE7320 |
| Vỏ tiêu âm | Nhập khẩu đồng bộ theo máy |
| Kích thước máy (cả vỏ) | Dài 5900 – Rộng 2400 – Cao 2600 mm |
| Trọng lượng | 12.000 kg |
| Tiêu thụ nhiên liệu | 258,2 lít/giờ ở 100% tải |
| Bình dầu theo máy | 1500 lít |
| Chế độ vận hành | Vận hành tự động (auto) hoặc điều khiển bằng tay (manual) |
THÔNG SỐ KỸ THUẬT CƠ BẢN CỦA ĐỘNG CƠ:
| Thông số | Động cơ MK32H1340 |
| Loại động cơ | Diesel 4 thì có turbo tăng áp |
| Hãng sản xuất | Mamkins |
| Model | MK32H1340 |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
| Công suất liên tục | 1120 kW |
| Số xi-lanh | 12 xi-lanh xếp kiểu V |
| Đường kính xi-lanh | 138 mm |
| Hành trình piston | 168 mm |
| Dung tích xi-lanh | 32 lít |
| Tỷ số nén | 14:1 |
| Dung tích dầu bôi trơn | 65 lít |
| Dung tích nước làm mát | 120 lít |
| Kiểu phun nhiên liệu | Trực tiếp |
| Điều tốc | Cơ khí/Điện tử |
THÔNG SỐ KỸ THUẬT CƠ BẢN CỦA ĐẦU PHÁT:
| Thông số | Đầu phát HS Stamford HCI634H |
| Hãng sản xuất | HS Stamford |
| Model | HCI634H |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
| Công suất | 900 kVA |
| Điện áp, tần số | 230/400V, tần số 50 Hz |
| Số pha, dây | 3 pha, 4 dây |
| Độ ổn định điện áp | ±1% |
| Hệ số công suất | 0.8 |
| Cấp cách điện | Cấp H |
| Cấp bảo vệ | IP23 |
THÔNG SỐ KỸ THUẬT CƠ BẢN CỦA BẢNG ĐIỀU KHIỂN:
| Thông số | Bộ điều khiển Deepsea/DSE7320 |
| Hãng sản xuất | Deepsea (UK) |
| Model | DSE7320 |
| Màn hình hiển thị | LCD rộng 3.5 inch |
| Chức năng | Hiển thị thông số:Hiển thị thông số hoạt động của máy: Công suất (KVA); Điệp áp (V); Tần số (Hz), Mức nhiên liệu (%); số giờ hoạt động;…. |
| Cảnh báo:khi thông số vận hành tiến sát ngưỡng an toàn, bộ điều khiển sẽ báo động. | |
| Dừng máy:lệnh dừng được phát khi các thông số vận hành đã vượt ngưỡng an toàn. | |
| Kết nối | Kết nối với tủ ATSKết nối với máy tính (PC) |
Thông số cơ bản
| Loại máy phát điện | Diesel xoay chiều 3 pha |
| Công suất | liên tục (prime) 900 kVA, dự phòng (standby) 990 kVA |
| Điện áp, tần số | 230/400V, 3 pha – 4 dây, 50 Hz |
| Động cơ | MAMKINS/MK32H1340 |
| Đầu phát | HS STAMFORD/HCI634H |
| Bộ điều khiển | Deepsea (UK)/DSE7320, sản xuất tại Anh Quốc |
| Vỏ tiêu âm | Nhập khẩu đồng bộ hoặc lắp ráp tại Việt Nam |
| Nơi lắp ráp tổ máy | CHINA hoặc VIỆT NAM |
| Nhà phân phối | Power Pro |
| Kích thước máy vỏ | Rộng x Dài x Cao (mm), 2400*5900*2600 |

Thông số quy đổi nhanh
| Công suất biểu kiến | 900 kVA |
| Công suất hữu dụng (cosφ 0,8) | ≈ 720 kW |
| Dòng điện định mức (3 pha 380V) | ≈ 1.368 A |
| Tiêu thụ dầu tham chiếu ở 75% tải | ≈ 96–136 lít/giờ |
Quy đổi theo I = S × 1000 / (√3 × U). Số liệu tham chiếu kỹ thuật; mức tiêu thụ thực tế phụ thuộc động cơ, tải và điều kiện vận hành.
Ba lưu ý khi chốt công suất
- Cộng dự phòng 20–25% trên tổng phụ tải tính toán, đừng chọn sát mép.
- Động cơ khởi động trực tiếp kéo dòng gấp 5–7 lần dòng định mức — đây mới là con số quyết định cỡ máy, không phải công suất trên nhãn.
- Máy chạy dưới 30% tải kéo dài sẽ đóng muội; trên 80% thì tốn bảo trì. Phụ tải thực tế thấp hơn nhiều so với 720kW thì nên hạ một bậc công suất.
Phân tích kỹ hơn trong hướng dẫn tính dòng khởi động của Power Pro.
2. ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT CỦA MÁY PHÁT ĐIỆN MAMKINS 900KVA
- Động cơ: Mamkins/MK32H1340 — khối động cơ diesel công nghiệp chạy được cả chế độ dự phòng và chế độ liên tục, chịu tải tốt trong điều kiện nhà máy Việt Nam.
- Đầu phát: HS Stamford/HCI634H — cấp điện áp ổn định cho thiết bị điện tử nhạy cảm trong dây chuyền sản xuất.
- Bộ điều khiển: Deepsea (UK)/DSE7320 — tự động khởi động khi mất điện, giám sát điện áp, tần số, áp suất dầu và nhiệt độ nước, cảnh báo và dừng máy khi có sự cố.
- Công suất: 900 kVA — cơ sở để tính chọn theo tải khởi động của động cơ lớn nhất trong xưởng, tránh chọn thiếu gây sụt áp.
- Cấp cách điện: Cách điện cấp H — chịu được nhiệt độ cao khi máy gánh tải lớn liên tục trong những ngày nắng nóng.
- Hồ sơ kỹ thuật đầy đủ: CO, CQ, phiếu bảo hành hãng và biên bản chạy thử, đáp ứng yêu cầu hồ sơ của khách FDI.
3. ỨNG DỤNG CỦA SẢN PHẨM
- Quy mô tải phù hợp: Máy Phát Điện Mamkins 900kva gánh tốt nhất khi tải thường trực nằm trong khoảng 432–576 kW. Khoảng tải này rơi vào vùng 60–80% công suất, nơi máy cho suất tiêu hao nhiên liệu tốt nhất trên mỗi kWh phát ra. Vận hành lâu dưới 30% tải khiến dầu bôi trơn lọt vào buồng đốt và muội bám dần trên xupap.
- Tủ chuyển nguồn ATS và tuyến cáp: dòng định mức của tổ máy là 1.368 A ở lưới 380 V ba pha, nên chọn tủ ATS từ 2.000 A trở lên và tính tiết diện cáp theo đúng con số này. Lấy bậc dòng ngang bằng dòng định mức là chọn thiếu biên — tủ sẽ nóng và tuổi thọ giảm rõ rệt.
- Nhiên liệu cho một ca 8 giờ: khoảng 768–1.088 lít ở mức 75% tải. Dung tích bồn ngoài và nhịp tiếp dầu đều tính ngược từ mức tiêu thụ này.
- Cấu hình tổ máy: động cơ Diesel 4 thì có turbo tăng áp; đầu phát HS Stamford/HCI634H; bộ điều khiển Deepsea (UK)/DSE7320.
- Kiểm tra trước khi ký hợp đồng: kích thước cả vỏ Rộng x Dài x Cao (mm), 2400*5900*2600 — phải đo lối vào phòng máy và tính phương án cẩu hạ trước, nhiều nhà máy phải phá tường vì bỏ qua bước này.
- Ngành phù hợp: xi măng, sắt thép, hoá chất, phân bón, giấy và bột giấy, mía đường, trung tâm dữ liệu, khu công nghiệp mới.
- Lưu ý khi chốt công suất: phải cộng biên cho dòng khởi động. Động cơ đóng thẳng vào lưới rút dòng gấp 6–7 lần dòng định mức; qua khởi động mềm hoặc biến tần chỉ còn 2–3 lần. Khảo sát tải thực tế: 0565 669 696.
4. Các Dòng Model tham khảo
Chưa cần đầu tư máy mới? Nhà máy cần nguồn dự phòng ngắn hạn có thể tham khảo dịch vụ cho thuê máy phát điệnhoặc gói bảo trì – sửa chữa cho tổ máy đang vận hành.
5. Kiến thức liên quan
- Máy Phát Điện Cho Mỏ Đá: Giải Pháp Cấp Điện Độc Lập Cho Trạm Nghiền, Máy Khoan Và An Toàn Lao Động Khai Thác
- Bảo Dưỡng Máy Phát Điện: Chu Kỳ Và Checklist Đầy Đủ
- Chi Phí Vận Hành Máy Phát Điện Công Nghiệp: 5 Khoản Thường Bị Bỏ Sót Trong Ngân Sách
Xem thêm
- Máy phát điện 910kVA — mức công suất gần nhất có sẵn danh sách
- Tra máy phát điện theo công suất
- Bảo trì – sửa chữa máy phát điện
- Cách tính công suất máy phát điện
- Tủ chuyển nguồn tự động ATS
Triển khai thực tế cho máy 900kVA
Phần này nêu các con số và lựa chọn cần chốt trước khi lắp đặt, tính riêng cho dải 900kVA.
| Hạng mục | Thông số cho dải 900kVA |
| Công suất tác dụng | 720 kW (hệ số công suất 0,8) |
| Dòng định mức 380V ba pha | 1368 A |
| Vùng tải nên vận hành | 432–576 kW (60–80% công suất) |
| Ngưỡng non tải cần tránh | dưới 216 kW kéo dài |
| Bậc tủ ATS | 2000 A |
| Aptomat tổng phía máy phát | 2000 A |
| Tuyến dẫn | thanh cái đồng |
| Diện tích phòng máy tham khảo | khoảng 60 m² |
Tuyến dẫn và tủ đóng cắt
Dòng định mức 1368A vượt ngưỡng đi cáp thông thường. Nên dùng thanh cái đồng thay vì ghép nhiều sợi cáp song song — ghép quá bốn sợi gây chia dòng không đều và khó xử lý điểm đấu nối.
Bậc ATS 2000A lấy từ dòng định mức nhân hệ số 1,22 rồi làm tròn lên bậc chuẩn gần nhất. Chọn bậc dòng thấp hơn là tiết kiệm sai chỗ: tủ phát nhiệt khi tải cao, tuổi thọ tiếp điểm giảm rõ rệt.
Một máy 900kVA hay hai máy 450kVA
Ở quy mô 900kVA, phương án hai máy 450kVA hòa đồng bộ thường được chọn hơn một máy đơn. Lý do: khi một máy vào bảo dưỡng, nhà máy vẫn còn 360kW dự phòng; máy đơn hỏng là mất toàn bộ nguồn.
Vỏ chống ồn hay dạng trần
Máy 900kVA hầu như luôn đặt trong phòng máy xây riêng, dạng trần. Hệ thông gió, ống khói và móng máy phải tính riêng theo tải nhiệt của động cơ, không dùng cấu hình mặc định.
Chế độ vận hành và dòng khởi động
Ở quy mô này chi phí nhiên liệu và bảo trì trong mười năm thường vượt giá mua máy. So sánh phương án theo chi phí vòng đời, không theo giá ban đầu.
Dòng định mức 1368A đòi hỏi tính toán riêng cho thanh cái, tuyến dẫn và tủ đóng cắt. Không áp cấu hình của dải nhỏ hơn lên quy mô này.
Công trình phù hợp với dải 900kVA
Dải này thường dùng cho nhà máy dệt, nhựa, giấy, cao su, trung tâm dữ liệu, khu công nghiệp có tải động cơ lớn.
Lưu ý riêng của dải 900kVA: Dòng định mức vượt 1.000A đòi hỏi thanh cái và tủ đóng cắt tính riêng. Không dùng cấu hình mặc định của dải nhỏ hơn.
Bảo dưỡng máy 900kVA
Mốc chuẩn là 250 giờ chạy hoặc 6 tháng, tùy điều kiện nào đến trước. Máy 900kVA cần chạy thử có tải định kỳ, không chỉ chạy không tải. Chạy không tải kéo dài gây đóng muội và không kiểm chứng được khả năng nhận tải thật của hệ thống.
Checklist trước khi chốt máy 900kVA
- Đã cộng đủ tải liên tục và tải khởi động của động cơ lớn nhất chưa
- Tủ ATS đã chọn đúng bậc 2000A chưa, hay đang dùng bậc thấp hơn cho rẻ
- Tuyến dẫn thanh cái đã tính vào ngân sách lắp đặt chưa
- Phòng máy khoảng 60m² đã có chỗ chưa, thông gió và ống khói bố trí thế nào
- Nhà máy có kế hoạch mở rộng tải trong 3 năm tới không
- Ai chịu trách nhiệm chạy thử định kỳ sau khi bàn giao
Cần khảo sát tải thực tế trước khi chốt cấu hình — gọi 0565.669.696.
6. Câu hỏi thường gặp
Cùng dải sản phẩm còn có: tổ máy Máy Phát Điện Mamkins 320KVA và Máy Phát Điện Mamkins 120KVA chính hãng.
Tải tối đa của máy phát điện Mamkins 900kVA là bao nhiêu?
Công suất liên tục 900 kVA, dòng định mức khoảng 1368 A ở lưới ba pha 380 V. Nên vận hành trong vùng 60–80% tải, tức khoảng 432–576 kW, để máy không bám muội khi non tải và còn dự phòng cho dòng khởi động.
Tổ máy SP-900MKM lắp động cơ gì?
Động cơ Mamkins/MK32H1340, đầu phát HS Stamford/HCI634H. Xuất xứ Trung Quốc. Đây là cấu hình tiêu chuẩn của model SP-900MKM tại Power Pro.
Tủ chuyển nguồn cho máy Mamkins 900kVA cần bậc dòng nào?
Dòng định mức khoảng 1368 A, nhân hệ số dự phòng 1,22 rồi làm tròn lên bậc chuẩn được 2000 A. Bậc dòng thấp hơn khiến tủ phát nhiệt mỗi khi máy chạy hết công suất.
Chi phí nhiên liệu của Mamkins 900kVA tính thế nào?
Ở 100% tải tiêu hao ≈ 96–136 lít/giờ, ở 75% tải là ≈ 96–136 lít/giờ. Nhân giờ chạy với giá dầu sẽ thấy chi phí nhiên liệu lớn hơn khoản chênh giá thiết bị.
Phòng máy cho Mamkins 900kVA cần rộng bao nhiêu?
Kích thước Dài 5900 – Rộng 2400 – Cao 2600 mm, trọng lượng 12.000 kg. Phải chừa lối đi bảo trì quanh máy, nền móng chịu được cả tải trọng tĩnh lẫn rung động lúc chạy.
Xem thêm sản phẩm cùng nhóm: MAMKINS
Máy 900kVA tương đương bao nhiêu kW?
Khoảng 720kW, theo hệ số công suất tiêu chuẩn 0,8 của tổ máy phát điện 3 pha.
Máy 900kVA tiêu thụ bao nhiêu dầu mỗi giờ?
Tham chiếu khoảng 96–136 lít/giờ ở 75% tải. Vận hành non tải kéo dài làm chi phí nhiên liệu trên mỗi kWh đội lên so với mức tham chiếu.
Bao lâu có báo giá và lắp đặt?
phản hồi ban đầu trong 30 phút, và khảo sát tại nhà máy miễn phí. Hotline/Zalo 0565.669.696.





















