Máy Phát Điện Hyundai Doosan 400kVA đáp ứng phụ tải của nhà máy thép, xi măng, giấy và chế biến thực phẩm quy mô lớn. Bồn dầu ngoài và phương án tiếp dầu là thứ phải chốt cùng lúc với việc chọn máy.
1. Thông Số Kĩ Thuật Chi Tiết
| Model | Doosan/P158LE |
| Xuất xứ | Hàn Quốc |
| Hãng sản xuất động cơ | Doosan |
| Số xi lanh | 8 V |
| Điều chỉnh tốc độ | Điện tử |
| Dung tích nước làm mát | 80 lít |
| Dung tích nhớt | 21 lít |
| Dung tích xi lanh | 14.618 lít |
Đầu phát máy phát điện Doosan 400KVA
Thông số kỹ thuật:
| Hãng sản xuất | Stamford – HCI544CLeroy Somer – TAL A473-A |
| Cấp cách điện | H |
| Cấp bảo vệ | IP 23 |
| Kiểu kết nối | 3 pha, 4 dây |
| Công suất liên tục | 400 kVA |

Thông số quy đổi nhanh
| Công suất biểu kiến | 400 kVA |
| Công suất hữu dụng (cosφ 0,8) | ≈ 320 kW |
| Dòng điện định mức (3 pha 380V) | ≈ 608 A |
| Tiêu thụ dầu tham chiếu ở 75% tải | ≈ 43–60 lít/giờ |
Quy đổi theo I = S × 1000 / (√3 × U). Số liệu tham chiếu kỹ thuật; mức tiêu thụ thực tế phụ thuộc động cơ, tải và điều kiện vận hành.
Ba lưu ý khi chốt công suất
- Cộng dự phòng 20–25% trên tổng phụ tải tính toán, đừng chọn sát mép.
- Động cơ khởi động trực tiếp kéo dòng gấp 5–7 lần dòng định mức — đây mới là con số quyết định cỡ máy, không phải công suất trên nhãn.
- Máy chạy dưới 30% tải kéo dài sẽ đóng muội; trên 80% thì tốn bảo trì. Phụ tải thực tế thấp hơn nhiều so với 320kW thì nên hạ một bậc công suất.
Phân tích kỹ hơn trong hướng dẫn tính dòng khởi động của Power Pro.
2. ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT CỦA MÁY PHÁT ĐIỆN HYUNDAI DOOSAN 400KVA
- Công suất: 400 kVA — cơ sở để tính chọn theo tải khởi động của động cơ lớn nhất trong xưởng, tránh chọn thiếu gây sụt áp.
- Cấp cách điện: H — chịu nhiệt tốt khi máy chạy tải cao liên tục trong mùa nắng nóng.
- Tiêu hao nhiên liệu: ≈ 43–60 lít/giờ — số liệu để tính chi phí vận hành thực tế khi mất điện kéo dài.
- Hồ sơ kỹ thuật đầy đủ: CO, CQ, phiếu bảo hành hãng và biên bản chạy thử, đáp ứng yêu cầu hồ sơ của khách FDI.
3. ỨNG DỤNG CỦA SẢN PHẨM
- Quy mô tải phù hợp: Máy Phát Điện Hyundai Doosan 400kVA gánh tốt nhất khi tải thường trực nằm trong khoảng 192–256 kW. Khoảng tải này rơi vào vùng 60–80% công suất, nơi máy cho suất tiêu hao nhiên liệu tốt nhất trên mỗi kWh phát ra. Vận hành lâu dưới 30% tải khiến dầu bôi trơn lọt vào buồng đốt và muội bám dần trên xupap.
- Tủ chuyển nguồn ATS và tuyến cáp: dòng định mức của tổ máy là 608 A ở lưới 380 V ba pha, nên chọn tủ ATS từ 800 A trở lên và tính tiết diện cáp theo đúng con số này. Lấy bậc dòng ngang bằng dòng định mức là chọn thiếu biên — tủ sẽ nóng và tuổi thọ giảm rõ rệt.
- Nhiên liệu cho một ca 8 giờ: khoảng 344–480 lít ở mức 75% tải. Dung tích bồn ngoài và nhịp tiếp dầu đều tính ngược từ mức tiêu thụ này.
- Ngành phù hợp: doanh nghiệp FDI Nhật – Hàn – Đài, cơ sở điện tử và dược phẩm có phòng sạch, khối y tế và bán lẻ quy mô lớn.
- Lưu ý khi chốt công suất: phải cộng biên cho dòng khởi động. Động cơ đóng thẳng vào lưới rút dòng gấp 6–7 lần dòng định mức; qua khởi động mềm hoặc biến tần chỉ còn 2–3 lần. Khảo sát tải thực tế: 0565 669 696.
4. Các Dòng Model tham khảo
Xem toàn bộ máy phát điện 400kVA đang có tại Power Pro, hoặc tra nhanh theo dải công suất kVA.
Chưa cần đầu tư máy mới? Nhà máy cần nguồn dự phòng ngắn hạn có thể tham khảo dịch vụ cho thuê máy phát điệnhoặc gói bảo trì – sửa chữa cho tổ máy đang vận hành.
5. Kiến thức liên quan
- Máy Phát Điện Doosan Của Nước Nào? Đánh Giá Thực Tế Từ Góc Nhìn Kỹ Thuật
- Máy Phát Điện Cho Bệnh Viện: Tiêu Chuẩn Y Tế, Giải Pháp ATS Và Những Điều Bắt Buộc Phải Biết
- Bảo Dưỡng Máy Phát Điện: Chu Kỳ Và Checklist Đầy Đủ
Xem thêm cùng dải công suất
- Tất cả máy phát điện 400kVA
- Máy phát điện 375kVA — mức thấp hơn liền kề
- Máy phát điện 450kVA — mức cao hơn liền kề
- Cho thuê máy phát điện công nghiệp
- Cách tính công suất máy phát điện
Triển khai thực tế cho máy 400kVA
Phần này nêu các con số và lựa chọn cần chốt trước khi lắp đặt, tính riêng cho dải 400kVA.
| Hạng mục | Thông số cho dải 400kVA |
| Công suất tác dụng | 320 kW (hệ số công suất 0,8) |
| Dòng định mức 380V ba pha | 608 A |
| Vùng tải nên vận hành | 192–256 kW (60–80% công suất) |
| Ngưỡng non tải cần tránh | dưới 96 kW kéo dài |
| Bậc tủ ATS | 800 A |
| Aptomat tổng phía máy phát | 800 A |
| Tuyến dẫn | 2 × 240mm² mỗi pha |
| Diện tích phòng máy tham khảo | khoảng 35 m² |
Tuyến dẫn và tủ đóng cắt
Tuyến cáp từ máy về tủ phân phối: tối thiểu 2 × 240mm² ruột đồng mỗi pha, tính theo dòng định mức 608A cộng dự phòng 25%. Cáp đi xa hơn 50m thì tiết diện phải tăng, nếu không điện áp tới tải sẽ tụt.
Bậc ATS 800A lấy từ dòng định mức nhân hệ số 1,22 rồi làm tròn lên bậc chuẩn gần nhất. Chọn bậc dòng thấp hơn là tiết kiệm sai chỗ: tủ phát nhiệt khi tải cao, tuổi thọ tiếp điểm giảm rõ rệt.
Một máy 400kVA hay hai máy 200kVA
Từ dải này bài toán chia máy đáng cân nhắc thật. Hai máy 200kVA chạy hòa đồng bộ cho phép tắt bớt một máy khi tải thấp, tránh chạy non tải kéo dài. Bù lại phải tính thêm tủ hòa đồng bộ và không gian phòng máy lớn hơn.
Vỏ chống ồn hay dạng trần
Ở dải 400kVA, phần lớn dự án chọn máy dạng trần đặt trong phòng máy xây riêng. Vỏ chống ồn cỡ này khá nặng và làm hạn chế không gian thao tác bảo trì.
Chế độ vận hành và dòng khởi động
— biểu đồ phụ tải trong ngày là cơ sở chọn cấu hình. Nếu tải nền chỉ 96kW mà đỉnh lên 256kW theo đợt ngắn, phương án hai máy nhỏ hòa đồng bộ vận hành kinh tế hơn một máy đơn.
Dòng khởi động của các động cơ lớn cần được tính cộng dồn theo thứ tự khởi động thực tế. Việc khởi động đồng thời nhiều động cơ là lỗi thiết kế phổ biến dẫn tới sụt áp khi vận hành thực tế.
Công trình phù hợp với dải 400kVA
Dải này thường dùng cho nhà máy FDI, trung tâm thương mại, bệnh viện tuyến tỉnh, nhà máy chế biến thực phẩm.
Lưu ý riêng của dải 400kVA: Từ dải này tuyến cáp và thanh cái bắt đầu chiếm phần đáng kể trong chi phí lắp đặt. Tính tuyến cáp cùng lúc với chọn máy.
Bảo dưỡng máy 400kVA
Mốc chuẩn là 250 giờ chạy hoặc 6 tháng, tùy điều kiện nào đến trước. Với máy 400kVA, ắc quy khởi động là bộ phận hỏng thầm lặng nhất. Máy có thể đứng yên nhiều tháng rồi không nổ đúng lúc mất điện vì ắc quy đã cạn.
Checklist trước khi chốt máy 400kVA
- Đã cộng đủ tải liên tục và tải khởi động của động cơ lớn nhất chưa
- Tủ ATS đã chọn đúng bậc 800A chưa, hay đang dùng bậc thấp hơn cho rẻ
- Tuyến dẫn 2×240mm² đã tính vào ngân sách lắp đặt chưa
- Phòng máy khoảng 35m² đã có chỗ chưa, thông gió và ống khói bố trí thế nào
- Nhà máy có kế hoạch mở rộng tải trong 3 năm tới không
- Ai chịu trách nhiệm chạy thử định kỳ sau khi bàn giao
Cần khảo sát tải thực tế trước khi chốt cấu hình — gọi 0565.669.696.
6. Câu hỏi thường gặp
Máy phát điện Hyundai Doosan 400kva cấp được công suất bao nhiêu?
Công suất biểu kiến 400 kVA, tương đương 320 kW ở hệ số công suất 0,8. Dòng định mức khoảng 608 A trên lưới ba pha 380 V. Vùng vận hành tối ưu 60–80% tải, tức 192–256 kW.
Tủ ATS cho máy phát điện hyundai doosan 400kva chọn bậc bao nhiêu?
Dòng định mức khoảng 608 A, nhân hệ số dự phòng 1,22 rồi làm tròn lên bậc chuẩn được 800 A. Bậc thấp hơn sẽ khiến tiếp điểm phát nhiệt khi máy chạy đầy tải.
Phân biệt công suất máy phát và công suất động cơ trên bảng thông số máy phát điện hyundai doosan 400kva thế nào?
Bảng thông số có hai khối. Khối tổ máy ghi công suất đầu ra: 400 kVA / 320 kW. Khối động cơ diesel ghi công suất trục động cơ bằng kW — con số này lớn hơn và không phải công suất điện cấp cho tải.
Mức tiêu hao nhiên liệu của máy phát điện hyundai doosan 400kva?
Tiêu hao tham chiếu ≈ 43–60 lít/giờ. Nhân với số giờ chạy dự kiến để ước chi phí vận hành trước khi quyết định mua.
Xem thêm sản phẩm cùng nhóm: HYUNDAI – DOOSAN
Máy 400kVA tương đương bao nhiêu kW?
Khoảng 320kW, theo hệ số công suất tiêu chuẩn 0,8 của tổ máy phát điện 3 pha.
Máy 400kVA tiêu thụ bao nhiêu dầu mỗi giờ?
Tham chiếu khoảng 43–60 lít/giờ ở 75% tải. Chạy dưới vùng tải tối ưu khiến suất tiêu hao nhiên liệu trên mỗi kWh tăng lên đáng kể.
Bao lâu có báo giá và lắp đặt?
Thời gian phản hồi là 30 phút làm việc kể từ khi nhận yêu cầu. Khảo sát tại hiện trường không tính phí. Hotline/Zalo 0565.669.696.























