Máy Phát Điện Baudouin 80kVA đáp ứng nhu cầu dự phòng cho xưởng gia công, kho lạnh nhỏ và văn phòng. Trước khi chốt, nên cộng riêng phần tải có động cơ khởi động trực tiếp vì đây là thứ kéo dòng cao nhất.
1. Thông Số Kĩ Thuật Chi Tiết
| CÁC ĐẶC TÍNH KỸ THUẬT CHÍNH | MÃ HIỆU – QUI CÁCH – THÔNG SỐ |
| TỔ MÁY PHÁT ĐIỆN | |
| Nhãn hiệu | BAUDOUIN |
| Model | SP-80BS |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
| Tình trạng | Mới 100%, đã được nhiệt đới hóa để hoạt động trong điều kiện khí hậu Việt Nam |
| Tiêu chuẩn quản lý chất lượng | ISO 9001:2015 ; ISO 14001:2015 |
| Công suất liên tục | 80 kVA / 64 kW |
| Điện áp | 400/230 VAC |
| Số pha | 3 pha – 4 dây |
| Tần số | 50 Hz |
| Hệ thống chống rung | Có hệ thống chống rung bằng đệm cao su |
| Đặc tính quá độ | Phục hồi sau ≤ 5 giây |
| Điều chỉnh công suất khi tải thay đổi | Tự động điều chỉnh |
| Thời gian đạt công suất tối đa | < 60 giây |
| Nhiệt độ môi trường hoạt động | Tổ máy đảm bảo đặc tính kỹ thuật, chức năng vận hành tốt trong điều kiện môi trường khí hậu nhiệt đới, nhiệt độ môi trường đến 40oC (1040F), độ ẩm tối đa 95% |
| Khung bệ máy | Được xử lý bề mặt bằng hóa chất để tránh oxy hóa và được sơn tĩnh điện |
| Nhiên liệu sử dụng | Dầu diesel thông dụng |
| Suất tiêu hao nhiên liệu tại 100% tải | 18,8 lít/giờ |
| Trọng lượng máy | 1415,4 kg |
| Kích thước máy bao gồm vỏ chống ồn (LxWxH) | 2.600 x 1.000 x 1.535 (mm) |
| ĐỘNG CƠ DIESEL | |
| Nhãn hiệu | BAUDOUIN |
| Model | 4M10G88/5 |
| Tình trạng | Mới 100% |
| Loại động cơ | Diesel 4 thì, loại chuyên dụng cho máy phát điện |
| Hệ thống nạp gió | Tăng áp bằng Turbo (Turbocharge), có làm mát gió |
| Số xi lanh / Bố trí | 4 xi-lanh / thẳng hàng |
| Tốc độ quay | 1500 vòng/phút |
| Tỷ số nén | 17,5:1 |
| Hành trình xi lanh | 105 x 118 mm |
| Công suất liên tục | 72 kW |
| Tiêu chuẩn quản lý chất lượng | ISO 8528, ISO 3046, ISO 9001, ISO 14001, DIN 6271 |
| Cơ cấu truyền động | Trực tiếp, sử dụng khớp nối đồng trục |
| Cơ cấu điều tốc | Điện tử |
| Hệ thống đốt | Loại phun nhiên liệu trực tiếp |
| Hệ thống khởi động | Đề điện DC 12V-24V, sử dụng ắc-qui chì |
| Dung lượng bình ắc-qui | Đảm bảo > 6 lần đề |
| Nhiệt độ khởi động thấp nhất | < 100 |
| Bộ nạp bình ắc-qui | Bằng Dynamo sạc nguyên thủy theo máy |
| Hệ thống phun nhiên liệu | Phun cao áp có kiểm soát |
| Nhiên liệu sử dụng | Dầu diesel thông dụng |
| Dầu bôi trơn | Loại thông thường trên thị trường |
| Lọc nhiên liệu | Sử dụng bộ lọc có thể thay thế |
| Lọc dầu bôi trơn | Hệ thống màng lọc dầu bôi trơn có thể thay thế |
| Hệ thống lọc gió | Đi kèm theo máy, loại màng khô, có thể thay thế và Ống góp gió vào |
| Hệ thống giải nhiệt làm mát | Bộ tản nhiệt nước (dàn giải nhiệt tuần hoàn bằng thép không rỉ) kết hợp quạt gió đầu trục, đảm bảo máy hoạt động ổn định ngay cả khi ở chế độ quá tải 110%. Nhiệt độ nước cho phép 1050C |
| Điều kiện hoạt động | Khí hậu nhiệt đới (50oC) |
| Động cơ diesel được trang bị đầy đủ các thiết bị phụ sau: | + Bộ cao su giảm chấn + Bộ lọc gió + Ống góp gió vào + Ống thoát + Bơm nước tuần hoàn + Bộ lọc nước và chất chóng ăn mòn + Bơm dầu làm trơn + Máy nạp ắc-qui 12VDC + Động cơ khởi động 12VDC + Bộ tản nhiệt và quạt |
| ĐẦU PHÁT ĐIỆN XOAY CHIỀU | |
| Nhãn hiệu | STAMFORDLEROY-SOMER |
| Model | UCI224G / TAL-A44-C |
| Tình trạng | Mới 100% |
| Loại đầu phát điện | 4 cực, không chổi than, kích từ nam châm vĩnh cữu theo kiểu PMG |
| Tiêu chuẩn quản lý chất lượng | ISO 9001, ISO 14001, BS EN 60034; BS5000, BS6861, VDE 0530, NEMA MG1-32, IEC34, CSA C22.2-100, AS1359 ( STAMFORD ) ISO 9001, ISO14001, IEC 60034, NEMA MG 1.32-33, ISO 8528-3, CSA C22.2 n°100-14 và UL 1446, IEC 61000-6-2, IEC 61000-6-3, IEC 61000-6-4, VDE 0875G, VDE 0875N và EN 55011 ( LEROY SOMER ) |
| Số pha | 3 pha / 4 dây (có dây trung tính) |
| Điện áp | 400/230 VAC |
| Tần số | 50Hz |
| Sự thay đổi tần số ngẫu nhiên | Không vượt quá ± 0,25% ở tải ổn định, từ không tải đến đầy tải |
| Đặc điểm vận hành | Vận hành với tải dao động, trong các chế độ làm việc độc lập hoặc hòa đồng bộ giữa các tổ máy |
| Bộ điều thế tự động (vi xử lý AVR) | Được tích hợp trong Board điều khiển) |
| Sự thay đổi điện thế | – ≤ ±0,5% ở tải không đổi – từ không tải đến đầy tải – Mọi gía trị tải (không tải – đầy tải) – Mọi trạng thái máy từ lạnh đến nóng – Độ tụt vận tốc đến 4,5% |
| Hệ số công suất cos phi φ | 0,8 |
| Cấp bảo vệ cơ học | IP 23 |
| Cấp cách điện | Cấp H |
| Độ lệch sóng hài | THD ≤ 0,5% |
| Hiệu suất | ≥ 92,5% |
| Hệ số nhiễu sóng vô tuyến | Đáp ứng tiêu chuẩn BS EN 61000-6-2, BS EN 61000-6-4, VDE 0875 cấp G, N |
| BỘ ĐIỀU KHIỂN | |
| Nhãn hiệu | DEEP SEA ELECTRONICS 7320 |
| Hệ thống điều khiển | – Điều khiển bằng tay và tự động – Khóa cấp nguồn điều kiển – Các nút điều khiển và cài đặt hệ thống như: STOP/RESET-MANUAL-AUTO-TEST-START – Dừng máy khi có các lỗi sự cố và dừng máy khẩn cấp bằng tay – Báo lỗi sự cố, tắt máy và lưu lại các lỗi |
| Tiêu chuẩn quản lý chất lượng | ISO 9001, ISO 14001, BS EN 61000-6-2, BS EN 61000-6-4, BS EN 60950, BS EN 60068-2-1, BS EN 60068-2-2, BS EN 60068-2-6, BS EN 60068-2-30, BS EN 60068-2-78, BS EN 60068-2-27, BS EN 60529 |
| Loại thiết bị | Bộ điều khiển kỹ thuật số LCD |

Thông số quy đổi nhanh
| Công suất biểu kiến | 80 kVA |
| Công suất hữu dụng (cosφ 0,8) | ≈ 64 kW |
| Dòng điện định mức (3 pha 380V) | ≈ 122 A |
| Tiêu thụ dầu tham chiếu ở 75% tải | ≈ 10–14 lít/giờ |
Quy đổi theo I = S × 1000 / (√3 × U). Các con số trên mang tính tham chiếu — mức tiêu thụ thật thay đổi theo đời động cơ và mức tải thực tế.
Trước khi chốt công suất, kiểm ba điểm
- Biên dự phòng 20–25% so với tổng phụ tải — để máy làm việc trong vùng 60–80%, nơi suất tiêu hao nhiên liệu thấp nhất.
- Dòng khởi động của bơm, quạt, máy nén khi đóng trực tiếp gấp 5–7 lần dòng định mức. Bỏ qua con số này là nguyên nhân phổ biến khiến máy sụt áp lúc khởi động.
- Phụ tải thực tế thấp hơn nhiều so với 64kW thì mua dư chỉ tốn tiền và sinh muội buồng đốt.
Đọc thêm về hai con số quyết định tuổi thọ máy phát.
2. ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT CỦA MÁY PHÁT ĐIỆN BAUDOUIN 80KVA
- Động cơ: Diesel 4 thì, loại chuyên dụng cho máy phát điện — khối động cơ diesel công nghiệp chạy được cả chế độ dự phòng và chế độ liên tục, chịu tải tốt trong điều kiện nhà máy Việt Nam.
- Đầu phát: 4 cực, không chổi than, kích từ nam châm vĩnh cữu theo kiểu PMG — cấp điện áp ổn định cho thiết bị điện tử nhạy cảm trong dây chuyền sản xuất.
- Công suất: 80 kVA — cơ sở để tính chọn theo tải khởi động của động cơ lớn nhất trong xưởng, tránh chọn thiếu gây sụt áp.
- Cấp cách điện: Cấp cách điện H, giữ được đặc tính khi cuộn dây nóng lên lúc máy chạy tải cao kéo dài.
- Hệ thống khởi động: Đề điện DC 12V-24V, sử dụng ắc-qui chì.
- Hồ sơ kỹ thuật đầy đủ: Giao kèm đầy đủ CO, CQ, bảo hành chính hãng và biên bản chạy thử để phục vụ công tác nghiệm thu tại nhà máy.
3. ỨNG DỤNG CỦA SẢN PHẨM
- Quy mô tải phù hợp: Máy Phát Điện Baudouin 80kVA gánh tốt nhất khi tải thường trực nằm trong khoảng 38–51 kW. Đây chính là vùng 60–80% công suất định mức — điểm làm việc mà nhà sản xuất tính toán để động cơ bền nhất. Nếu tải thực tế thường xuyên dưới 30%, máy sẽ đóng muội và khó nổ dần sau vài trăm giờ chạy.
- Tủ chuyển nguồn ATS và tuyến cáp: dòng định mức của tổ máy là 122 A ở lưới 380 V ba pha, nên chọn tủ ATS từ 160 A trở lên và tính tiết diện cáp theo đúng con số này. Bậc dòng quá sát khiến tủ làm việc không còn dư địa nhiệt, tiếp điểm mòn nhanh hơn dự kiến.
- Nhiên liệu cho một ca 8 giờ: khoảng 80–112 lít ở mức 75% tải. Con số này quyết định dung tích bồn ngoài và phương án tiếp dầu khi lưới mất điện kéo dài.
- Cấu hình tổ máy: động cơ Diesel 4 thì, loại chuyên dụng cho máy phát điện; đầu phát 4 cực, không chổi than, kích từ nam châm vĩnh cữu theo kiểu PMG.
- Ngành phù hợp: xưởng cơ khí, kho lạnh, trạm bơm, khách sạn và nhà hàng, cơ sở chế biến thực phẩm quy mô nhỏ.
- Lưu ý khi chốt công suất: dòng khởi động mới là con số quyết định. Khởi động trực tiếp kéo dòng đỉnh gấp 6–7 lần, dùng biến tần hạ xuống còn 1–3 lần. Khảo sát tải thực tế: 0565 669 696.
4. Các Dòng Model tham khảo
- Máy Phát Điện Denyo 80kVA
- Máy Phát Điện Green Power Động Cơ Baudouin 80kVA ( GP88 )
- Máy Phát Điện Green Power Động Cơ Perkins 80kVA ( GP88-N )
Xem toàn bộ máy phát điện 80kVA đang có tại Power Pro, hoặc tra nhanh theo dải công suất kVA.
Chưa cần đầu tư máy mới? Power Pro đồng thời triển khai thuê máy phát điện công nghiệp cho dự án ngắn hạn và sửa chữa máy phát điện tại hiện trường.
5. Kiến thức liên quan
- So Sánh Máy Phát Điện Baudouin Và Cummins: 7 Tiêu Chí Thực Chiến Để Chọn Đúng Cho Dự Án Của Bạn
- Máy Phát Điện Cho Kho Lạnh: Giải Pháp Duy Trì Chuỗi Lạnh Liên Tục Cho Thủy Sản, Thực Phẩm Và Dược Phẩm
- Chi Phí Vận Hành Máy Phát Điện Công Nghiệp: 5 Khoản Thường Bị Bỏ Sót Trong Ngân Sách
Xem thêm cùng dải công suất
- Tất cả máy phát điện 80kVA
- Máy phát điện 60kVA — mức thấp hơn liền kề
- Máy phát điện 100kVA — mức cao hơn liền kề
- Cho thuê máy phát điện công nghiệp
- Cách tính công suất máy phát điện
Triển khai thực tế cho máy 80kVA
Phần này nêu các con số và lựa chọn cần chốt trước khi lắp đặt, tính riêng cho dải 80kVA.
| Hạng mục | Thông số cho dải 80kVA |
| Công suất tác dụng | 64 kW (hệ số công suất 0,8) |
| Dòng định mức 380V ba pha | 122 A |
| Vùng tải nên vận hành | 38–51 kW (60–80% công suất) |
| Ngưỡng non tải cần tránh | dưới 19 kW kéo dài |
| Bậc tủ ATS | 160 A |
| Aptomat tổng phía máy phát | 160 A |
| Tuyến dẫn | 1 × 50mm² mỗi pha |
| Diện tích phòng máy tham khảo | khoảng 18 m² |
Tuyến dẫn và tủ đóng cắt
Tuyến cáp từ máy về tủ phân phối: tối thiểu 1 × 50mm² ruột đồng mỗi pha, tính theo dòng định mức 122A cộng dự phòng 25%. Từ 50m trở lên, sụt áp trên tuyến buộc phải cộng thêm tiết diện cáp.
Bậc ATS 160A lấy từ dòng định mức nhân hệ số 1,22 rồi làm tròn lên bậc chuẩn gần nhất. Bậc dòng thấp hơn không còn biên an toàn — tủ nóng khi máy gánh đầy tải và dễ sự cố ngay lúc mất lưới.
Một máy 80kVA hay hai máy 40kVA
Chia thành hai máy 40kVA chỉ hợp lý khi nhà máy có hai khu tách biệt hoặc cần dự phòng chéo. Nếu chỉ một điểm tải, một máy 80kVA rẻ hơn cả về đầu tư lẫn bảo trì.
Vỏ chống ồn hay dạng trần
Máy 80kVA dạng trần rẻ hơn nhưng cần phòng máy có xử lý âm và thông gió cưỡng bức. Chọn vỏ chống ồn từ đầu nếu máy đặt ngoài trời hoặc gần nhà dân; làm lại về sau tốn kém gấp bội.
Chế độ vận hành và dòng khởi động
Nhà máy một ca và nhà máy ba ca có bài toán khác hẳn nhau ở dải này. Với nhà máy ba ca, độ bền quan trọng hơn giá; với máy dự phòng ít chạy, chi phí đầu tư mới là yếu tố quyết định.
Động cơ khởi động trực tiếp có dòng gấp 5–7 lần dòng định mức. Với máy 80kVA, một động cơ 16kW khởi động trực tiếp đã chiếm phần lớn khả năng chịu quá tải tức thời.
Công trình phù hợp với dải 80kVA
Dải này thường dùng cho xưởng sản xuất nhỏ, kho lạnh mini, quán ăn lớn, trạm viễn thông, công trình xây dựng.
Lưu ý riêng của dải 80kVA: Ở dải này dòng khởi động của động cơ lớn nhất thường quyết định công suất máy, không phải tổng tải.
Bảo dưỡng máy 80kVA
Mốc chuẩn là 250 giờ chạy hoặc 6 tháng, tùy điều kiện nào đến trước. Máy dải nhỏ thường bị bỏ quên vì ít chạy. Dầu bôi trơn biến chất theo thời gian dù máy nằm im, vì vậy mốc thay dầu tính theo tháng chứ không chỉ theo giờ chạy.
Checklist trước khi chốt máy 80kVA
- Đã cộng đủ tải liên tục và tải khởi động của động cơ lớn nhất chưa
- Tủ ATS đã chọn đúng bậc 160A chưa, hay đang dùng bậc thấp hơn cho rẻ
- Tuyến dẫn 1×50mm² đã tính vào ngân sách lắp đặt chưa
- Phòng máy khoảng 18m² đã có chỗ chưa, thông gió và ống khói bố trí thế nào
- Nhà máy có kế hoạch mở rộng tải trong 3 năm tới không
- Ai chịu trách nhiệm chạy thử định kỳ sau khi bàn giao
Cần khảo sát tải thực tế trước khi chốt cấu hình — gọi 0565.669.696.
6. Câu hỏi thường gặp
Máy phát điện BAUDOUIN 80kVA phù hợp với tải bao nhiêu?
Công suất liên tục 80 kVA / 64 kW, dòng định mức khoảng 122 A ở lưới ba pha 380 V. Nên vận hành trong vùng 60–80% tải, tức khoảng 38–51 kW, để máy không bám muội khi non tải và còn dự phòng cho dòng khởi động.
Model SP-80BS dùng động cơ và đầu phát nào?
Động cơ BAUDOUIN model 4M10G88/5, đầu phát STAMFORDLEROY-SOMER. Xuất xứ Trung Quốc. Đây là cấu hình tiêu chuẩn của model SP-80BS tại Power Pro.
Máy BAUDOUIN 80kVA nên đi kèm tủ ATS bậc nào?
Dòng định mức khoảng 122 A, nhân hệ số dự phòng 1,22 rồi làm tròn lên bậc chuẩn được 160 A. Lấy bậc dưới mức này thì tiếp điểm phải làm việc ở ngưỡng nhiệt cao khi tải đầy.
Máy phát BAUDOUIN 80kVA tiêu hao bao nhiêu nhiên liệu?
Ở 100% tải tiêu hao 18,8 lít/giờ, ở 75% tải là ≈ 10–14 lít/giờ. Lấy số giờ chạy dự kiến nhân đơn giá dầu sẽ ra chi phí vận hành — với máy chạy nhiều, khoản này vượt xa chênh lệch giá mua.
Kích thước và trọng lượng máy BAUDOUIN 80kVA?
Kích thước 2.600 x 1.000 x 1.535 (mm), trọng lượng 1415,4 kg. Nền đặt máy cần chịu tải trọng tĩnh cộng rung động, và phải còn lối đi để thao tác bảo trì.
Xem thêm sản phẩm cùng nhóm: BAUDOUIN
Máy 80kVA tương đương bao nhiêu kW?
Khoảng 64kW, theo hệ số công suất tiêu chuẩn 0,8 của tổ máy phát điện 3 pha.
Máy 80kVA tiêu thụ bao nhiêu dầu mỗi giờ?
Tham chiếu khoảng 10–14 lít/giờ ở 75% tải. Máy càng chạy xa vùng 60–80% tải thì lượng dầu cho mỗi kWh càng tăng.
Bao lâu có báo giá và lắp đặt?
Power Pro sau khi nhận yêu cầu, khảo sát thực tế miễn phí, phản hồi trong 30 phút. Hotline/Zalo 0565.669.696.
























