Máy Phát Điện Kohler 40kVA ( KD44 )

Liên hệ

Máy Phát Điện Kohler 40kVA ( KD44 ) – công suất liên tục (prime) 40 kVA, dự phòng (standby) 44 kVA; động cơ JOHN DEERE/3029TSG20 *; đầu phát KOHLER/KH00602T; điện áp 230/400V, 3 pha – 4 dây, 50 Hz; vỏ tiêu âm: Nhập khẩu đồng bộ.

Phù hợp: xưởng cơ khí, nhà máy chế biến quy mô nhỏ, tòa nhà văn phòng, khách sạn vừa và kho lạnh.

Xem thêm: Máy phát điện 40kVA khác · Dòng Kohler · Cho thuê máy phát điện

– Nhập khẩu nguyên chiếc, đầy đủ hồ sơ gốc CO, CQ, Packing List
– Lắp đặt, hướng dẫn vận hành tận nơi
– Bảo hành chính hãng tại nơi sử dụng
– Báo giá trong 2–3 giờ làm việc, khảo sát hiện trường miễn phí

Nhận báo giá trong 2 – 3 giờ làm việc

Chỉ cần họ tênsố điện thoại – các ô còn lại không bắt buộc, không cần email. Ghi thêm công suất đang cần thì kỹ sư chuẩn bị phương án trước khi gọi.







    Chỉ cần Họ tên và Số điện thoại. Khảo sát hiện trường miễn phí.

    Cần gấp, gọi ngay 0565.669.696 hoặc chat Zalo – khảo sát tận nhà máy miễn phí.

    Hổ trợ 0565.669.696 Liên hệ zalo

    Máy Phát Điện Kohler 40kVA ( KD44 ) được Power Pro cung cấp chính hãng, kèm hồ sơ kỹ thuật đầy đủ và dịch vụ lắp đặt, bảo trì tại nhà máy. Thông số chi tiết và hướng dẫn chọn đúng cấu hình trình bày dưới đây.

    1. Thông Số Kĩ Thuật Chi Tiết

    Máy Phát Điện Kohler 40kVA ( KD44 )

    Thông số cơ bản

    Loại máy phát điện Diesel xoay chiều 3 pha
    Công suất liên tục (prime) 40 kVA, dự phòng (standby) 44 kVA
    Điện áp, tần số 230/400V, 3 pha – 4 dây, 50 Hz
    Động cơ JOHN DEERE/3029TSG20 *
    Đầu phát KOHLER/KH00602T
    Bộ điều khiển APM303 hoặc APM403
    Vỏ tiêu âm Nhập khẩu đồng bộ
    Nơi lắp ráp tổ máy Châu Âu
    Nhà phân phối Power Pro
    Kích thước máy vỏ Dài x Rộng x Cao (mm), 2100 * 938 * 1285
    Máy Phát Điện Kohler 40kVA – 32kW ( KD44 ) - hình chi tiết
    Máy Phát Điện Kohler 40kVA ( KD44 ) — hình ảnh thực tế sản phẩm

    Thông số quy đổi nhanh

    Công suất biểu kiến 40 kVA
    Công suất hữu dụng (cosφ 0,8) ≈ 32 kW
    Dòng điện định mức (3 pha 380V) ≈ 61 A
    Tiêu thụ dầu tham chiếu ở 75% tải ≈ 5,7–8,1 lít/giờ

    Quy đổi theo I = S × 1000 / (√3 × U). Số liệu tham chiếu kỹ thuật; mức tiêu thụ thực tế phụ thuộc động cơ, tải và điều kiện vận hành.

    Ba lưu ý khi chốt công suất

    • Dự phòng 20–25% so với tổng phụ tải tính toán. Chạy thường xuyên trên 80% tải rút ngắn tuổi thọ động cơ và tăng chi phí bảo trì.
    • Bơm, quạt, máy nén, máy nâng khởi động trực tiếp có dòng khởi động gấp 5–7 lần dòng định mức — phải tính theo dòng khởi động, không theo công suất trên nhãn.
    • Chạy non tải dưới 30% công suất kéo dài gây đóng muội buồng đốt. Nếu phụ tải thực tế thấp hơn nhiều so với 32kW, mức công suất nhỏ hơn kinh tế hơn.

    Cần tư vấn cấu hình và báo giá Máy Phát Điện Kohler 40kVA ( KD44 ): 0565.669.696 · 💬 Chat Zalo

    2. ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT CỦA MÁY PHÁT ĐIỆN KOHLER 40KVA ( KD44 )

    • Động cơ: JOHN DEERE/3029TSG20 * — khối động cơ diesel công nghiệp chạy được cả chế độ dự phòng và chế độ liên tục, chịu tải tốt trong điều kiện nhà máy Việt Nam.
    • Đầu phát: KOHLER/KH00602T — cấp điện áp ổn định cho thiết bị điện tử nhạy cảm trong dây chuyền sản xuất.
    • Bộ điều khiển: APM303 hoặc APM403 — tự động khởi động khi mất điện, giám sát điện áp, tần số, áp suất dầu và nhiệt độ nước, cảnh báo và dừng máy khi có sự cố.
    • Công suất: liên tục (prime) 40 kVA, dự phòng (standby) 44 kVA — cơ sở để tính chọn theo tải khởi động của động cơ lớn nhất trong xưởng, tránh chọn thiếu gây sụt áp.
    • Tiêu hao nhiên liệu: ≈ 5,7–8,1 lít/giờ — số liệu để tính chi phí vận hành thực tế khi mất điện kéo dài.
    • Hồ sơ kỹ thuật đầy đủ: CO, CQ, phiếu bảo hành chính hãng và biên bản chạy thử — đáp ứng yêu cầu nghiệm thu của nhà máy FDI và ban quản lý khu công nghiệp.

    3. ỨNG DỤNG CỦA SẢN PHẨM

    • Quy mô tải phù hợp: Máy Phát Điện Kohler 40kVA ( KD44 ) gánh tốt nhất khi tải thường trực nằm trong khoảng 19–26 kW. Đây là vùng 60–80% công suất, nơi động cơ đốt sạch và suất tiêu hao trên mỗi kWh thấp nhất. Chạy dưới 30% tải kéo dài sinh muội và rò dầu vào buồng đốt.
    • Tủ chuyển nguồn ATS và tuyến cáp: dòng định mức của tổ máy là 61 A ở lưới 380 V ba pha, nên chọn tủ ATS từ 100 A trở lên và tính tiết diện cáp theo đúng con số này. Chọn tủ sát dòng máy làm nóng tiếp điểm và giảm tuổi thọ.
    • Nhiên liệu cho một ca 8 giờ: khoảng 46–65 lít ở mức 75% tải. Con số này quyết định dung tích bồn ngoài và phương án tiếp dầu khi lưới mất điện kéo dài.
    • Cấu hình tổ máy: động cơ JOHN DEERE/3029TSG20 *; đầu phát KOHLER/KH00602T; bộ điều khiển APM303 hoặc APM403.
    • Kiểm tra trước khi ký hợp đồng: kích thước cả vỏ Dài x Rộng x Cao (mm), 2100 * 938 * 1285 — phải đo lối vào phòng máy và tính phương án cẩu hạ trước, nhiều nhà máy phải phá tường vì bỏ qua bước này.
    • Ngành phù hợp: xưởng sản xuất nhỏ, cửa hàng, văn phòng, trạm viễn thông và hệ thống an ninh.
    • Lưu ý khi chốt công suất: phải cộng thêm biên cho dòng khởi động — động cơ khởi động trực tiếp rút dòng đỉnh gấp 6–7 lần dòng định mức, qua biến tần hoặc khởi động mềm còn 2–3 lần. Khảo sát tải thực tế: 0565 669 696.

    4. Các Dòng Model tham khảo

    Xem toàn bộ máy phát điện 40kVA đang có tại Power Pro, hoặc tra nhanh theo dải công suất kVA.

    Chưa cần đầu tư máy mới? Power Pro còn nhận cho thuê máy phát điện công nghiệpbảo trì – sửa chữa máy phát điện cho nhà máy tại miền Bắc.

    5. Kiến thức liên quan

    Xem thêm cùng dải công suất

     

    Triển khai thực tế cho máy 40kVA

    Phần này nêu các con số và lựa chọn cần chốt trước khi lắp đặt, tính riêng cho dải 40kVA.

    Hạng mụcThông số cho dải 40kVA
    Công suất tác dụng32 kW (hệ số công suất 0,8)
    Dòng định mức 380V ba pha61 A
    Vùng tải nên vận hành19–26 kW (60–80% công suất)
    Ngưỡng non tải cần tránhdưới 10 kW kéo dài
    Bậc tủ ATS80 A
    Aptomat tổng phía máy phát80 A
    Tuyến dẫn1 × 16mm² mỗi pha
    Diện tích phòng máy tham khảokhoảng 12 m²

    Tuyến dẫn và tủ đóng cắt

    Tuyến cáp từ máy về tủ phân phối: tối thiểu 1 × 16mm² ruột đồng mỗi pha, tính theo dòng định mức 61A cộng dự phòng 25%. Cáp dài trên 50m cần tăng tiết diện để bù sụt áp.

    Bậc ATS 80A lấy từ dòng định mức nhân hệ số 1,22 rồi làm tròn lên bậc chuẩn gần nhất. Chọn bậc thấp hơn thì tủ phát nhiệt khi máy chạy đầy tải, tiếp điểm mòn nhanh và dễ hỏng đúng lúc mất điện.

    Một máy 40kVA hay hai máy 20kVA

    Ở dải này gần như không có lý do chia máy. Chi phí hai bộ vỏ, hai bộ điều khiển và hai lần bảo dưỡng vượt xa lợi ích thu được. Một máy 40kVA là phương án gọn nhất.

    Vỏ chống ồn hay dạng trần

    Dải 40kVA thường đặt sát khu làm việc nên vỏ chống ồn gần như bắt buộc. Máy dạng trần chỉ hợp lý khi có phòng máy xây riêng, tường cách âm.

    Chế độ vận hành và dòng khởi động

    Tải thực tế ở dải này hay thay đổi theo ca. Nếu phụ tải ban đêm tụt dưới 10kW, nên tách nhóm tải để máy không chạy non tải kéo dài.

    Một máy hàn hoặc một máy nén khí khởi động trực tiếp đã đủ làm máy 40kVA sụt áp. Kiểm dòng khởi động của thiết bị lớn nhất trước khi chốt.

    Công trình phù hợp với dải 40kVA

    Dải này thường dùng cho xưởng sản xuất nhỏ, kho lạnh mini, quán ăn lớn, trạm viễn thông, công trình xây dựng.

    Lưu ý riêng của dải 40kVA: Ở dải này dòng khởi động của động cơ lớn nhất thường quyết định công suất máy, không phải tổng tải.

    Bảo dưỡng máy 40kVA

    Mốc chuẩn là 250 giờ chạy hoặc 6 tháng, tùy điều kiện nào đến trước. Máy dải nhỏ thường bị bỏ quên vì ít chạy. Nhưng dầu nhớt xuống cấp cả khi máy đứng yên, nên vẫn phải thay theo mốc thời gian chứ không chờ đủ giờ chạy.

    Checklist trước khi chốt máy 40kVA

    • Đã cộng đủ tải liên tục và tải khởi động của động cơ lớn nhất chưa
    • Tủ ATS đã chọn đúng bậc 80A chưa, hay đang dùng bậc thấp hơn cho rẻ
    • Tuyến dẫn 1×16mm² đã tính vào ngân sách lắp đặt chưa
    • Phòng máy khoảng 12m² đã có chỗ chưa, thông gió và ống khói bố trí thế nào
    • Nhà máy có kế hoạch mở rộng tải trong 3 năm tới không
    • Ai chịu trách nhiệm chạy thử định kỳ sau khi bàn giao

    Cần khảo sát tải thực tế trước khi chốt cấu hình — gọi 0565.669.696.

    Những khoản phải tính ngoài giá mua máy 40kVA

    Trước khi so giá hai tổ máy 40kVA, nên hỏi thêm ba con số: suất tiêu hao nhiên liệu, chu kỳ bảo dưỡng và giá bộ phụ tùng tiêu hao. Chênh lệch ở đây tích lũy theo năm.

    Dự trù nhiên liệu cho một đợt mất điện dài

    Két ngày gắn kèm máy chỉ đủ vài giờ. Nhà máy cần chạy qua sự cố lưới kéo dài phải có két chính, bơm chuyển và hệ báo mức — khoản này thường bị bỏ quên khi lập dự toán.

    Sau bảo hành thì sao

    Bộ điều khiển và bộ điều chỉnh điện áp là hai linh kiện hay phải thay nhất sau vài năm. Kiểm xem model dùng loại phổ thông hay loại riêng của hãng — ảnh hưởng trực tiếp tới chi phí và thời gian khắc phục.

    Ở dải 40kVA, chênh lệch giá giữa các hãng không lớn bằng chênh lệch chi phí phụ tùng về sau. Nên ưu tiên hãng động cơ phổ biến.

    Gửi nhu cầu qua Zalo 0565.669.696 để được so sánh vài phương án cùng dải 40kVA.

    6. Câu hỏi thường gặp

    Máy Phát Điện Kohler 40kVA chạy được bao nhiêu kW?

    Tổ máy 40kVA cấp được khoảng 32kW, quy đổi theo hệ số công suất 0,8. Khi cộng phụ tải phải thống nhất một đơn vị — cộng lẫn kVA với kW sẽ lệch khoảng 20%.

    Dòng điện định mức của máy phát 40kVA là bao nhiêu?

    Khoảng 61A ở lưới 380V ba pha, tính theo công thức I(A) = kVA × 1,52. Tủ chuyển nguồn nên chọn dải 80A trở lên để có biên an toàn 20–25% cho dòng khởi động.

    Máy phát 40kVA tiêu hao bao nhiêu dầu một giờ?

    Khoảng 9,0 lít/giờ ở 100% tải. Ở mức 75% tải thường dùng, con số thực tế vào khoảng 6,7 lít/giờ. Đây là ước tính theo hệ số tiêu hao chuẩn, số đo thực tế thay đổi theo điều kiện vận hành và chất lượng nhiên liệu.

    Phụ tải bao nhiêu thì hợp với máy 40kVA?

    Phù hợp nhất khi phụ tải thường xuyên nằm trong khoảng 24–32kVA, tức 60–80% công suất định mức. Vùng tải kinh tế là 60–80%. Mua máy quá lớn so với phụ tải thực tế vừa tốn vốn vừa hại máy do chạy non tải triền miên.

    Máy phát 40kVA bảo dưỡng bao lâu một lần?

    Mốc chuẩn là 250 giờ chạy hoặc 6 tháng. Với máy dự phòng, mốc 6 tháng mới là mốc quyết định — bỏ qua nó là nguyên nhân phổ biến nhất khiến máy không nổ lúc cần.

    Câu hỏi thường gặp

    Máy 40kVA tương đương bao nhiêu kW?

    Khoảng 32kW, theo hệ số công suất tiêu chuẩn 0,8 của tổ máy phát điện 3 pha.

    Máy 40kVA tiêu thụ bao nhiêu dầu mỗi giờ?

    Tham chiếu khoảng 5,7–8,1 lít/giờ ở 75% tải. Chạy non tải kéo dài làm suất tiêu thụ trên mỗi kWh cao hơn.

    Bao lâu có báo giá và lắp đặt?

    Power Pro báo giá trong 2–3 giờ làm việc sau khi nhận yêu cầu, khảo sát thực tế miễn phí, phản hồi trong 30 phút. Hotline/Zalo 0565.669.696.

    Vui lòng để lại đánh giá!