Máy Phát Điện VMAN 188kVA phục vụ nhà máy có dây chuyền không được phép dừng. Với dải này, chi phí nhiên liệu trong 5–10 năm đã vượt giá mua máy, nên suất tiêu hao mới là con số đáng so sánh giữa các thương hiệu.
1. Thông Số Kĩ Thuật Chi Tiết
| Loại máy phát điện | Diesel xoay chiều 3 pha |
| Model | SP-188VS |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
| Công suất liên tục (Prime) | 188 kVA |
| Công suất dự phòng (Standby) | 200 kVA |
| Điện áp, tần số | 230/400V, 3 pha – 4 dây, 50 Hz |
| Độ ổn định điện áp | ± 1% |
| Động cơ | VMAN/C10A |
| Đầu phát | STAMFORD/LEROY SOMER |
| Bộ điều khiển | Deepsea (UK)/DSE6020 |
| Vỏ tiêu âm | Nhập khẩu đồng bộ theo máy |
| Kích thước máy (cả vỏ) | Dài 3500 – Rộng 1600 – Cao 2000 mm |
| Trọng lượng | 2.250 kg |
| Tiêu thụ nhiên liệu | 57,9 lít/giờ ở 100% tải |
| Bình dầu theo máy | 400 lít, đủ cho máy vận hành trong 8 giờ |
| Chế độ vận hành | Vận hành tự động (auto) hoặc điều khiển bằng tay (manual) |
THÔNG SỐ KỸ THUẬT CƠ BẢN CỦA ĐỘNG CƠ:
| Thông số | Động cơ C10A |
| Loại động cơ | Diesel 4 thì có turbo tăng áp |
| Hãng sản xuất | VMAN |
| Model | C10A |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
| Công suất liên tục | 235 kW |
| Số xi-lanh | 6 xi-lanh xếp thẳng hàng |
| Đường kính xi-lanh | 126 mm |
| Hành trình piston | 130 mm |
| Dung tích xi-lanh | 9,726 lít |
| Tỷ số nén | 17:1 |
| Dung tích dầu bôi trơn | 24 lít |
| Dung tích nước làm mát | 23 lít |
| Kiểu phun nhiên liệu | Trực tiếp |
| Điều tốc | Cơ khí/Điện tử |
THÔNG SỐ KỸ THUẬT CƠ BẢN CỦA ĐẦU PHÁT:
| Thông số | Đầu phát STAMFORD hoặc LEROY SOMER |
| Hãng sản xuất | STAMFORD/LEROY SOMER |
| Model | UCI274G/TAL-A46-A |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
| Công suất | 188 kVA |
| Điện áp, tần số | 230/400V, tần số 50 Hz |
| Số pha, dây | 3 pha, 4 dây |
| Độ ổn định điện áp | ±1% |
| Hệ số công suất | 0.8 |
| Cấp cách điện | Cấp H |
| Cấp bảo vệ | IP23 |
THÔNG SỐ KỸ THUẬT CƠ BẢN CỦA BẢNG ĐIỀU KHIỂN:
| Thông số | Bộ điều khiển Deepsea/DSE6020 |
| Hãng sản xuất | Deepsea (UK) |
| Model | DSE6020 |
| Màn hình hiển thị | LCD rộng 3.1 inch |
| Chức năng | Hiển thị thông số:Hiển thị thông số hoạt động của máy: Công suất (KVA); Điệp áp (V); Tần số (Hz), Mức nhiên liệu (%); số giờ hoạt động;…. |
| Cảnh báo:tín hiệu được phát ra ngay khi thông số vận hành tiệm cận ngưỡng an toàn. | |
| Dừng máy:khi chỉ số vận hành vượt ngưỡng cảnh báo, bộ điều khiển tự động ngắt để giữ an toàn cho máy. | |
| Kết nối | Kết nối với tủ ATSKết nối với máy tính (PC) |
Thông số cơ bản
| Loại máy phát điện | Diesel xoay chiều 3 pha |
| Công suất | liên tục (prime) 188 kVA, dự phòng (standby) 200 kVA |
| Điện áp, tần số | 230/400V, 3 pha – 4 dây, 50 Hz |
| Động cơ | VMAN/C10A |
| Đầu phát | Stamford/Leroy Somer ; UCI274G/TAL-A46-A |
| Bộ điều khiển | Deepsea (UK)/DSE7320, sản xuất tại Anh Quốc |
| Vỏ tiêu âm | Nhập khẩu đồng bộ |
| Nơi lắp ráp tổ máy | OEM VMAN |
| Nhà phân phối | Power Pro |
| Kích thước máy vỏ | Rộng x Dài x Cao (mm), 1600x3500x2000 |

Thông số quy đổi nhanh
| Công suất biểu kiến | 188 kVA |
| Công suất hữu dụng (cosφ 0,8) | ≈ 150 kW |
| Dòng điện định mức (3 pha 380V) | ≈ 286 A |
| Tiêu thụ dầu tham chiếu ở 75% tải | ≈ 23–32 lít/giờ |
Quy đổi theo I = S × 1000 / (√3 × U). Đây là số liệu tra cứu. Con số thực tế tại nhà máy sẽ lệch tùy động cơ, tải và cách vận hành.
Chốt công suất đúng — ba điểm không được bỏ
- Cộng biên dự phòng 20–25% trên tổng phụ tải. Vận hành thường xuyên trên 80% tải làm vòng bi, xéc-măng và gioăng chịu ứng suất nhiệt liên tục.
- Dòng khởi động của động cơ đóng trực tiếp gấp 5–7 lần dòng định mức — phải cộng vào bài toán chọn máy ngay từ đầu.
- Chạy non tải dưới 30% kéo dài gây đóng muội buồng đốt. Phụ tải thực tế thấp hơn nhiều so với 150kW thì nên cân nhắc mức công suất thấp hơn.
Tham khảo phân tích chi tiết vùng tải 60–80%.
2. ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT CỦA MÁY PHÁT ĐIỆN VMAN 188KVA
- Động cơ: VMAN/C10A — khối động cơ diesel công nghiệp chạy được cả chế độ dự phòng và chế độ liên tục, chịu tải tốt trong điều kiện nhà máy Việt Nam.
- Đầu phát: STAMFORD/LEROY SOMER — cấp điện áp ổn định cho thiết bị điện tử nhạy cảm trong dây chuyền sản xuất.
- Bộ điều khiển: Deepsea (UK)/DSE6020 — tự động khởi động khi mất điện, giám sát điện áp, tần số, áp suất dầu và nhiệt độ nước, cảnh báo và dừng máy khi có sự cố.
- Công suất: 188 kVA — cơ sở để tính chọn theo tải khởi động của động cơ lớn nhất trong xưởng, tránh chọn thiếu gây sụt áp.
- Cấp cách điện: Cấp cách điện H — ngưỡng chịu nhiệt phù hợp với điều kiện khí hậu nóng ẩm tại Việt Nam.
- Hồ sơ kỹ thuật đầy đủ: Hồ sơ bàn giao có CO, CQ, phiếu bảo hành chính hãng và biên bản chạy thử, đủ điều kiện nghiệm thu ở khu công nghiệp.
3. ỨNG DỤNG CỦA SẢN PHẨM
- Quy mô tải phù hợp: Máy Phát Điện VMAN 188kVA gánh tốt nhất khi tải thường trực nằm trong khoảng 90–120 kW. Con số này nằm trong vùng 60–80% công suất — khoảng vận hành cho chi phí nhiên liệu trên mỗi kWh thấp nhất. Chạy dưới 30% tải kéo dài sinh muội và rò dầu vào buồng đốt.
- Tủ chuyển nguồn ATS và tuyến cáp: dòng định mức của tổ máy là 286 A ở lưới 380 V ba pha, nên chọn tủ ATS từ 400 A trở lên và tính tiết diện cáp theo đúng con số này. Chọn tủ có bậc dòng sát với dòng định mức của máy sẽ khiến tiếp điểm nóng lên và mòn nhanh.
- Nhiên liệu cho một ca 8 giờ: khoảng 184–256 lít ở mức 75% tải. Đây là căn cứ để chốt dung tích bồn phụ và lên kế hoạch tiếp nhiên liệu nếu mất lưới nhiều ngày.
- Cấu hình tổ máy: động cơ Diesel 4 thì có turbo tăng áp; đầu phát STAMFORD/LEROY SOMER; bộ điều khiển Deepsea (UK)/DSE6020.
- Kiểm tra trước khi ký hợp đồng: kích thước cả vỏ Rộng x Dài x Cao (mm), 1600x3500x2000 — phải đo lối vào phòng máy và tính phương án cẩu hạ trước, nhiều nhà máy phải phá tường vì bỏ qua bước này.
- Ngành phù hợp: nhà máy quy mô vừa trong khu công nghiệp, toà nhà văn phòng, dây chuyền đóng gói, nhà máy dệt may.
- Lưu ý khi chốt công suất: cần cộng dự phòng cho dòng khởi động của động cơ lớn nhất: đóng trực tiếp gấp 6–7 lần dòng định mức, qua biến tần giảm còn 2–3 lần. Khảo sát tải thực tế: 0565 669 696.
4. Các Dòng Model tham khảo
Xem toàn bộ máy phát điện 188kVA đang có tại Power Pro, hoặc tra nhanh theo dải công suất kVA.
Chưa cần đầu tư máy mới? Đội kỹ thuật Power Pro phụ trách bảo dưỡng và sửa chữa máy phát điện tại nhà máy, song song với dịch vụ cho thuê máy phát điện cho nhu cầu phát sinh.
5. Kiến thức liên quan
- Máy Phát Điện Cho Tòa Nhà 20 Tầng: Bài Toán Không Chỉ Là Công Suất
- Báo Giá Máy Phát Điện Công Nghiệp 2026: Bảng Giá Cummins, Perkins, FPT IVECO, Yuchai Từ 20kVA Đến 2.500kVA
- Cách Tính Công Suất Máy Phát Điện Công Nghiệp Cho Nhà Máy
Xem thêm cùng dải công suất
- Tất cả máy phát điện 188kVA
- Máy phát điện 180kVA — mức thấp hơn liền kề
- Máy phát điện 200kVA — mức cao hơn liền kề
- Bảo trì – sửa chữa máy phát điện
- Cách tính công suất máy phát điện
Tính chi phí vòng đời cho máy 188kVA
Hai tổ máy 188kVA cùng công suất có thể chênh nhau đáng kể về chi phí vận hành, tùy suất tiêu hao nhiên liệu và giá phụ tùng chính hãng. Đây mới là con số cần so khi chọn.
Tính lượng dầu cần dự trữ
Muốn biết cần dự trữ bao nhiêu dầu, lấy suất tiêu hao mỗi giờ ở mức tải thực tế nhân với số giờ dự kiến chạy. Nhà máy nên tính cho tình huống mất điện kéo dài nhất từng gặp, không lấy trung bình.
Hỏi về phụ tùng trước khi chốt máy
Hãng động cơ phổ biến thì phụ tùng dễ kiếm, giá cạnh tranh, thợ nào cũng sửa được. Hãng hiếm thì mỗi lần thay lọc phải đặt hàng và chờ — rủi ro này lớn hơn khoản chênh giá mua.
Với máy 188kVA, ắc quy khởi động là bộ phận hay gây sự cố nhất. Ắc quy yếu thì máy không nổ dù mọi thứ khác còn tốt — nên kiểm mỗi kỳ bảo dưỡng.
Gọi 0565.669.696 để được báo giá kèm danh mục phụ tùng tiêu hao.
Triển khai thực tế cho máy 188kVA
Phần này nêu các con số và lựa chọn cần chốt trước khi lắp đặt, tính riêng cho dải 188kVA.
| Hạng mục | Thông số cho dải 188kVA |
| Công suất tác dụng | 150 kW (hệ số công suất 0,8) |
| Dòng định mức 380V ba pha | 286 A |
| Vùng tải nên vận hành | 90–120 kW (60–80% công suất) |
| Ngưỡng non tải cần tránh | dưới 45 kW kéo dài |
| Bậc tủ ATS | 400 A |
| Aptomat tổng phía máy phát | 400 A |
| Tuyến dẫn | 1 × 240mm² mỗi pha |
| Diện tích phòng máy tham khảo | khoảng 25 m² |
Tuyến dẫn và tủ đóng cắt
Tuyến cáp từ máy về tủ phân phối: tối thiểu 1 × 240mm² ruột đồng mỗi pha, tính theo dòng định mức 286A cộng dự phòng 25%. Cáp dài trên 50m cần tăng tiết diện để bù sụt áp.
Bậc ATS 400A lấy từ dòng định mức nhân hệ số 1,22 rồi làm tròn lên bậc chuẩn gần nhất. Chọn thiếu một bậc dòng khiến tủ sinh nhiệt lúc tải cao, và hỏng hóc thường rơi đúng vào thời điểm mất điện.
Một máy 188kVA hay hai máy 94kVA
Chia thành hai máy 94kVA chỉ hợp lý khi nhà máy có hai khu tách biệt hoặc cần dự phòng chéo. Nếu chỉ một điểm tải, một máy 188kVA rẻ hơn cả về đầu tư lẫn bảo trì.
Vỏ chống ồn hay dạng trần
Máy 188kVA dạng trần rẻ hơn nhưng cần phòng máy có xử lý âm và thông gió cưỡng bức. Với vị trí ngoài trời hoặc gần dân cư, đầu tư vỏ chống ồn ngay từ đầu rẻ hơn hẳn so với cải tạo sau.
Chế độ vận hành và dòng khởi động
— cách tính cho nhà máy một ca khác hẳn nhà máy ba ca ở dải này. Nhà máy ba ca nên đầu tư cấu hình bền hơn; trường hợp chỉ dự phòng khi mất lưới thì ưu tiên giá đầu tư.
Khởi động trực tiếp kéo dòng đỉnh gấp 5–7 lần so với dòng định mức của động cơ. Với máy 188kVA, một động cơ 38kW khởi động trực tiếp đã chiếm phần lớn khả năng chịu quá tải tức thời.
Công trình phù hợp với dải 188kVA
Dải này thường dùng cho nhà máy quy mô vừa, tòa nhà văn phòng, khách sạn, bệnh viện tuyến huyện, kho logistics.
Lưu ý riêng của dải 188kVA: Cần tách riêng nhóm phụ tải ưu tiên. Cho máy gánh cả tòa nhà là cách nhanh nhất để phải mua máy lớn hơn nhu cầu thật.
Bảo dưỡng máy 188kVA
Mốc chuẩn là 250 giờ chạy hoặc 6 tháng, tùy điều kiện nào đến trước. Với máy 188kVA, ắc quy khởi động là bộ phận hỏng thầm lặng nhất. Tổ máy để lâu không vận hành dễ rơi vào tình trạng ắc quy hết điện và không nổ khi cần.
Checklist trước khi chốt máy 188kVA
- Đã cộng đủ tải liên tục và tải khởi động của động cơ lớn nhất chưa
- Tủ ATS đã chọn đúng bậc 400A chưa, hay đang dùng bậc thấp hơn cho rẻ
- Tuyến dẫn 1×240mm² đã tính vào ngân sách lắp đặt chưa
- Phòng máy khoảng 25m² đã có chỗ chưa, thông gió và ống khói bố trí thế nào
- Nhà máy có kế hoạch mở rộng tải trong 3 năm tới không
- Ai chịu trách nhiệm chạy thử định kỳ sau khi bàn giao
Cần khảo sát tải thực tế trước khi chốt cấu hình — gọi 0565.669.696.
6. Câu hỏi thường gặp
Máy phát điện Vman 188kVA cấp được công suất bao nhiêu?
Công suất liên tục 188 kVA, dòng định mức khoảng 286 A ở lưới ba pha 380 V. Nên vận hành trong vùng 60–80% tải, tức khoảng 90–120 kW, để máy không bám muội khi non tải và còn dự phòng cho dòng khởi động.
Cấu hình động cơ và đầu phát của SP-188VS ra sao?
Động cơ VMAN/C10A, đầu phát STAMFORD/LEROY SOMER. Xuất xứ Trung Quốc. Đây là cấu hình tiêu chuẩn của model SP-188VS tại Power Pro.
Chọn tủ ATS bao nhiêu ampe cho máy Vman 188kVA?
Dòng định mức khoảng 286 A, nhân hệ số dự phòng 1,22 rồi làm tròn lên bậc chuẩn được 400 A. Chọn dưới bậc này, tủ sẽ tích nhiệt trong những giờ máy gánh tải cao nhất.
Mức tiêu thụ dầu của máy Vman 188kVA là bao nhiêu?
Ở 100% tải tiêu hao ≈ 23–32 lít/giờ, ở 75% tải là ≈ 23–32 lít/giờ. Ước chi phí vận hành bằng giờ chạy nhân giá dầu; máy chạy thường xuyên thì khoản này quyết định hơn giá mua.
Máy Vman 188kVA nặng bao nhiêu và cần diện tích ra sao?
Kích thước Dài 3500 – Rộng 1600 – Cao 2000 mm, trọng lượng 2.250 kg. Cần khoảng trống quanh máy cho thao tác bảo trì, nền phải chịu được rung động khi chạy tải.
Xem thêm sản phẩm cùng nhóm: VMAN
Máy 188kVA tương đương bao nhiêu kW?
Khoảng 150kW, theo hệ số công suất tiêu chuẩn 0,8 của tổ máy phát điện 3 pha.
Máy 188kVA tiêu thụ bao nhiêu dầu mỗi giờ?
Tham chiếu khoảng 23–32 lít/giờ ở 75% tải. Nếu máy thường xuyên chạy non tải, lượng dầu tốn trên mỗi kWh phát ra sẽ cao hơn mức này.
Bao lâu có báo giá và lắp đặt?
Yêu cầu gửi về được phản hồi trong 30 phút, kèm khảo sát miễn phí tại nhà máy. Hotline/Zalo 0565.669.696.























