Máy Phát Điện Cummins 20kVA được Power Pro cung cấp chính hãng, kèm hồ sơ kỹ thuật đầy đủ và dịch vụ lắp đặt, bảo trì tại nhà máy. Thông số chi tiết và hướng dẫn chọn đúng cấu hình trình bày dưới đây.
1. Thông Số Kĩ Thuật Chi Tiết
*Thống số có thể thay đổi từng thời điểm, vui lòng liên hệ trực tiếp
| CÁC ĐẶC TÍNH KỸ THUẬT CHÍNH | MÃ HIỆU – QUI CÁCH – THÔNG SỐ |
| TỔ MÁY PHÁT ĐIỆN | |
| Nhãn hiệu | Cummins Powered |
| Model | SP-20CS |
| Xuất xứ | China |
| Tình trạng | Mới 100%, đã được nhiệt đới hóa để hoạt động trong điều kiện khí hậu Việt Nam |
| Tiêu chuẩn quản lý chất lượng | ISO 9001:2015 ; ISO 14001:2015 |
| Công suất liên tục | 20 kVA / 16 kW |
| Điện áp ngõ ra danh định | 380/220 VAC |
| Số pha dòng điện ngõ ra | 3 pha – 4 dây |
| Tần số | 50 Hz |
| Hệ thống chống rung | Có hệ thống chống rung bằng đệm cao su |
| Đặc tính quá độ | Phục hồi sau ≤ 5 giây |
| Điều chỉnh công suất khi tải thay đổi | Tự động điều chỉnh |
| Thời gian đạt công suất tối đa | < 60 giây |
| Nhiệt độ môi trường hoạt động | Tổ máy đảm bảo đặc tính kỹ thuật, chức năng vận hành tốt trong điều kiện môi trường khí hậu nhiệt đới, nhiệt độ môi trường đến 40oC (1040F), độ ẩm tối đa 95% |
| Khung bệ máy | Được xử lý bề mặt bằng hóa chất để tránh oxy hóa và được sơn tĩnh điện |
| Nhiên liệu sử dụng | Dầu diesel thông dụng |
| Suất tiêu hao nhiên liệu tại 100% tải | 5,7 lít/giờ |
| Trọng lượng máy bao gồm cả vỏ | 1.100 kg |
| Kích thước máy có vỏ chống ồn (LxWxH) | 2.250 x 1.000 x 1.540 (mm) |
| ĐỘNG CƠ DIESEL | |
| Nhãn hiệu | Cummins |
| Model | 4B3.9-G11 |
| Tình trạng | Mới 100% |
| Loại động cơ | Diesel 4 thì, loại chuyên dụng cho máy phát điện |
| Hệ thống nạp gió | Tăng áp bằng Turbo (Turbocharge), có làm mát gió |
| Số xi lanh / Bố trí | 4 xi-lanh / thẳng hàng |
| Tốc độ quay | 1500 vòng/phút |
| Tỷ số nén | 18:1 |
| Hành trình xi lanh | 102 x 120 mm |
| Công suất liên tục | 20 kW |
| Tiêu chuẩn quản lý chất lượng | ISO 8528, ISO 3046, ISO 9001, ISO 14001, AS 2789, DIN 6271 and BS 5514 |
| Cơ cấu truyền động | Trực tiếp, sử dụng khớp nối đồng trục |
| Cơ cấu điều tốc | Cơ khí |
| Hệ thống đốt | Loại phun nhiên liệu trực tiếp |
| Hệ thống khởi động | Đề điện DC 12V-24V, sử dụng ắc-qui chì |
| Dung lượng bình ắc-qui | Đảm bảo > 6 lần đề |
| Nhiệt độ khởi động thấp nhất | < 100 |
| Bộ nạp bình ắc-qui | Bằng Dynamo sạc nguyên thủy theo máy |
| Hệ thống phun nhiên liệu | Phun cao áp có kiểm soát |
| Nhiên liệu sử dụng | Dầu diesel thông dụng |
| Dầu bôi trơn | Loại thông thường trên thị trường |
| Lọc nhiên liệu | Sử dụng bộ lọc có thể thay thế |
| Lọc dầu bôi trơn | Hệ thống màng lọc dầu bôi trơn có thể thay thế |
| Hệ thống lọc gió | Đi kèm theo máy, loại màng khô, có thể thay thế và Ống góp gió vào |
| Hệ thống giải nhiệt làm mát | Bộ tản nhiệt nước (dàn giải nhiệt tuần hoàn bằng thép không rỉ) kết hợp quạt gió đầu trục, đảm bảo máy hoạt động ổn định ngay cả khi ở chế độ quá tải 110%. Nhiệt độ nước cho phép 1050C |
| Điều kiện hoạt động | Khí hậu nhiệt đới (50oC) |
| Động cơ diesel được trang bị đầy đủ các thiết bị phụ sau: | + Bộ cao su giảm chấn
+ Bộ lọc gió + Ống góp gió vào + Ống thoát + Bơm nước tuần hoàn + Bộ lọc nước và chất chóng ăn mòn + Bơm dầu làm trơn + Máy nạp ắc-qui 12VDC + Động cơ khởi động 12VDC + Bộ tản nhiệt và quạt |
| ĐẦU PHÁT ĐIỆN XOAY CHIỀU | |
| Nhãn hiệu | Stamford
Leroy-Somer |
| Model | PI144D / TAL-A40-F |
| Tình trạng | Mới 100% |
| Loại đầu phát điện | 4 cực, không chổi than, kích từ nam châm vĩnh cữu theo kiểu PMG |
| Tiêu chuẩn quản lý chất lượng | ISO 9001 , ISO 14001, BS EN 60034; BS5000, BS6861, VDE 0530, NEMA MG1-32, IEC34, CSA C22.2-100, AS1359 ( STAMFORD )
ISO 9001, ISO14001, IEC 60034, NEMA MG 1.32-33, ISO 8528-3, CSA C22.2 n°100-14 và UL 1446, IEC 61000-6-2, IEC 61000-6-3, IEC 61000-6-4, VDE 0875G, VDE 0875N và EN 55011 ( LEROY SOMER ) |
| Số pha | 3 pha / 4 dây (có dây trung tính) |
| Điện áp danh định | 400/230 VAC |
| Tần số danh định | 50Hz |
| Sự thay đổi tần số ngẫu nhiên | Không vượt quá ± 0,25% ở tải ổn định, từ không tải đến đầy tải |
| Đặc điểm vận hành | Vận hành với tải dao động, trong các chế độ làm việc độc lập hoặc hòa đồng bộ giữa các tổ máy |
| Bộ điều thế tự động (vi xử lý AVR) | Được tích hợp trong Board điều khiển) |
| Sự thay đổi điện thế | – ≤ ±0,5% ở tải không đổi – từ không tải đến đầy tải
– Mọi gía trị tải (không tải – đầy tải) – Mọi trạng thái máy từ lạnh đến nóng – Độ tụt vận tốc đến 4,5% |
| Hệ số công suất cos phi φ | 0,8 – 1.0 |
| Cấp bảo vệ cơ học | IP 23 |
| Cấp cách điện | Cấp H |
| Độ lệch sóng hài | THD ≤ 0,5% |
| Hiệu suất | ≥ 92,5% |
| Hệ số nhiễu sóng vô tuyến | Đáp ứng tiêu chuẩn BS EN 61000-6-2, BS EN 61000-6-4, VDE 0875 cấp G, N |
| BỘ ĐIỀU KHIỂN | |
| Nhãn hiệu | DEEP SEA ELECTRONICS 6020 |
|
Hệ thống điều khiển |
– Điều khiển bằng tay và tự động
– Khóa cấp nguồn điều kiển – Các nút điều khiển và cài đặt hệ thống như: STOP/RESET-MANUAL-AUTO-TEST-START – Dừng máy khi có các lỗi sự cố và dừng máy khẩn cấp bằng tay – Báo lỗi sự cố , tắt máy và lưu lại các lỗi |
| Tiêu chuẩn quản lý chất lượng | ISO 9001 , ISO 14001, BS EN 61000-6-2, BS EN 61000-6-4, BS EN 60950, BS EN 60068-2-1, BS EN 60068-2-2, BS EN 60068-2-6, BS EN 60068-2-30, BS EN 60068-2-78, BS EN 60068-2-27, BS EN 60529 |
| Loại thiết bị | Bộ điều khiển kỹ thuật số LCD |
| Hệ thống đo lường và chỉ thị | 1.Các thông số động cơ – Nhiệt độ động cơ – Mức nhiên liệu – Điện áp bình ắc quy – Áp suất dầu động cơ – Tốc độ động cơ- Số giờ chạy của động cơ 2.Các thông số đầu phát – Điện áp trên 3 pha( pha-pha, pha và trung tính)(V) – Tần số (Hz) – Dòng điện trên 3 pha (A)- Công suất hoạt động trên từng pha và tổng (KW)- Công suất biểu thị của từng pha và tổng (kVA)- Công suất phản hồi của từng pha và tổng (kVAr)- Hệ số hoạt động của từng pha và hệ số trung bình – Điện áp nạp bình ắc quy – Ngày/giờ |
| Hệ thống cảnh báo và bảo vệ | 1. Hệ thống cảnh báo
– Tốc độ vòng tua của động cơ Cao/thấp – Điện áp Acquy Cao/thấp – Báo lỗi bật/tắt máy – Lỗi sạc acquy – Dòng điện đầu ra Cao – Điện áp đầu ra Cao/thấp – áp suất dầu bôi trơn thấp – Lỗi dừng khẩn cấp – Nhiệt độ nước làm mát động cơ cao 2. Đèn LED chỉ dẫn – Đèn báo màn hình chính hoạt động – Đầu phát điện hoạt động – Điện áp trên tải |
| Phụ kiện kèm theo máy | Phụ kiện nhập khẩu đồng bộ theo máy gồm:
+ Pô giảm thanh + Ống nhún đàn hồi + Bình ắc-qui + Bộ sạc duy trì bình ắc-qui (điện thế 220~230Vac) + Sổ tay vận hành máy phát điện + Bồn nhiên liệu nằm dưới chân máy + Nhớt bôi trơn, nước làm mát (cấp tại Việt Nam) |

2. Hướng dẫn sử dụng máy phát điện Cummins 20kVA
Kiểm tra trước khi khởi động
Người dùng cần kiểm tra dầu nhớt, nhiên liệu và hệ thống làm mát trước khi vận hành để đảm bảo an toàn.
Cách khởi động máy
Bật công tắc, khởi động theo hướng dẫn đi kèm và chờ máy chạy ổn định trước khi kết nối tải điện.
Vận hành và tắt máy
Khi sử dụng, tránh tăng giảm tải đột ngột. Khi tắt, ngắt tải trước rồi mới dừng máy để bảo vệ động cơ.
3. Lưu ý khi sử dụng máy phát điện Cummins 20kVA
Bảo dưỡng định kỳ
Thay dầu, vệ sinh lọc gió và kiểm tra hệ thống điện thường xuyên để duy trì tuổi thọ máy.
Lắp đặt đúng vị trí
Nên đặt máy tại nơi khô ráo, thoáng khí, tránh ánh nắng trực tiếp và khu vực ẩm ướt.
Tuân thủ an toàn điện
Luôn nối đất cho máy và không chạm tay trực tiếp vào dây điện hay ổ cắm khi máy đang vận hành.
Thông số quy đổi nhanh
| Công suất biểu kiến | 20 kVA |
| Công suất hữu dụng (cosφ 0,8) | ≈ 16 kW |
| Dòng điện định mức (3 pha 380V) | ≈ 30 A |
| Tiêu thụ dầu tham chiếu ở 75% tải | ≈ 2,9–4,0 lít/giờ |
Quy đổi theo I = S × 1000 / (√3 × U). Số liệu tham chiếu kỹ thuật; mức tiêu thụ thực tế phụ thuộc động cơ, tải và điều kiện vận hành.
Ba lưu ý khi chốt công suất
- Dự phòng 20–25% so với tổng phụ tải tính toán. Chạy thường xuyên trên 80% tải rút ngắn tuổi thọ động cơ và tăng chi phí bảo trì.
- Bơm, quạt, máy nén, máy nâng khởi động trực tiếp có dòng khởi động gấp 5–7 lần dòng định mức — phải tính theo dòng khởi động, không theo công suất trên nhãn.
- Chạy non tải dưới 30% công suất kéo dài gây đóng muội buồng đốt. Nếu phụ tải thực tế thấp hơn nhiều so với 16kW, mức công suất nhỏ hơn kinh tế hơn.
Cần tư vấn cấu hình và báo giá Máy Phát Điện Cummins 20kVA: 0565.669.696
2. ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT CỦA MÁY PHÁT ĐIỆN CUMMINS 20KVA
Công suất ổn định
Máy phát điện Cummins 20kVA đảm bảo cung cấp nguồn điện liên tục, phù hợp cho gia đình, văn phòng và công trình vừa và nhỏ.
Động cơ bền bỉ
Được trang bị động cơ chính hãng Cummins nổi tiếng với hiệu suất cao, độ bền vượt trội và khả năng hoạt động lâu dài.
Tiết kiệm nhiên liệu
Khả năng tối ưu mức tiêu hao nhiên liệu giúp giảm chi phí vận hành nhưng vẫn duy trì hiệu quả ổn định.
3. ỨNG DỤNG CỦA SẢN PHẨM
- Quy mô tải phù hợp: Máy Phát Điện Cummins 20kVA gánh tốt nhất khi tải thường trực nằm trong khoảng 10–13 kW. Đây là vùng 60–80% công suất, nơi động cơ đốt sạch và suất tiêu hao trên mỗi kWh thấp nhất. Chạy dưới 30% tải kéo dài sinh muội và rò dầu vào buồng đốt.
- Tủ chuyển nguồn ATS và tuyến cáp: dòng định mức của tổ máy là 30 A ở lưới 380 V ba pha, nên chọn tủ ATS từ 100 A trở lên và tính tiết diện cáp theo đúng con số này. Chọn tủ sát dòng máy làm nóng tiếp điểm và giảm tuổi thọ.
- Nhiên liệu cho một ca 8 giờ: khoảng 23–32 lít ở mức 75% tải. Con số này quyết định dung tích bồn ngoài và phương án tiếp dầu khi lưới mất điện kéo dài.
- Cấu hình tổ máy: động cơ Diesel 4 thì, loại chuyên dụng cho máy phát điện; đầu phát 4 cực, không chổi than, kích từ nam châm vĩnh cữu theo kiểu PMG.
- Ngành phù hợp: xưởng sản xuất nhỏ, cửa hàng, văn phòng, trạm viễn thông và hệ thống an ninh.
- Lưu ý khi chốt công suất: phải cộng thêm biên cho dòng khởi động — động cơ khởi động trực tiếp rút dòng đỉnh gấp 6–7 lần dòng định mức, qua biến tần hoặc khởi động mềm còn 2–3 lần. Khảo sát tải thực tế: 0565 669 696.
4. Các Dòng Model tham khảo
- Máy Phát Điện HMC Power 20KVA
- Máy Phát Điện Green Power Động Cơ Perkins 20kVA ( GP22 )
- Máy Phát Điện Green Power Động Cơ Baudouin 20kVA ( GP22-N )
Xem toàn bộ máy phát điện 20kVA đang có tại Power Pro, hoặc tra nhanh theo dải công suất kVA.
Chưa cần đầu tư máy mới? Power Pro còn nhận cho thuê máy phát điện công nghiệp và bảo trì – sửa chữa máy phát điện cho nhà máy tại miền Bắc.
5. Kiến thức liên quan
- So Sánh Máy Phát Điện Cummins Và Perkins: 8 Tiêu Chí Kỹ Thuật Quan Trọng Nhất Để Chọn Đúng Cho Nhà Máy
- Máy Phát Điện Cho Nhà Xưởng 3000m2: Tính Đúng Công Suất Theo Từng Ngành Và Thiết Bị Thực Tế
- Cách Chọn Máy Phát Điện Theo Tải: Công Thức 5 Bước Tính Đúng Công Suất Cho Nhà Máy, Tòa Nhà Và Trang Trại
Xem thêm cùng dải công suất
- Tất cả máy phát điện 20kVA
- Máy phát điện 15kVA — mức thấp hơn liền kề
- Máy phát điện 25kVA — mức cao hơn liền kề
- Bảo trì – sửa chữa máy phát điện
- Cách tính công suất máy phát điện
Triển khai thực tế cho máy 20kVA
Phần này nêu các con số và lựa chọn cần chốt trước khi lắp đặt, tính riêng cho dải 20kVA.
| Hạng mục | Thông số cho dải 20kVA |
| Công suất tác dụng | 16 kW (hệ số công suất 0,8) |
| Dòng định mức 380V ba pha | 30 A |
| Vùng tải nên vận hành | 10–13 kW (60–80% công suất) |
| Ngưỡng non tải cần tránh | dưới 5 kW kéo dài |
| Bậc tủ ATS | 40 A |
| Aptomat tổng phía máy phát | 40 A |
| Tuyến dẫn | 1 × 16mm² mỗi pha |
| Diện tích phòng máy tham khảo | khoảng 12 m² |
Tuyến dẫn và tủ đóng cắt
Tuyến cáp từ máy về tủ phân phối: tối thiểu 1 × 16mm² ruột đồng mỗi pha, tính theo dòng định mức 30A cộng dự phòng 25%. Cáp dài trên 50m cần tăng tiết diện để bù sụt áp.
Bậc ATS 40A lấy từ dòng định mức nhân hệ số 1,22 rồi làm tròn lên bậc chuẩn gần nhất. Chọn bậc thấp hơn thì tủ phát nhiệt khi máy chạy đầy tải, tiếp điểm mòn nhanh và dễ hỏng đúng lúc mất điện.
Một máy 20kVA hay hai máy 10kVA
Ở dải này gần như không có lý do chia máy. Chi phí hai bộ vỏ, hai bộ điều khiển và hai lần bảo dưỡng vượt xa lợi ích thu được. Một máy 20kVA là phương án gọn nhất.
Vỏ chống ồn hay dạng trần
Dải 20kVA thường đặt sát khu làm việc nên vỏ chống ồn gần như bắt buộc. Máy dạng trần chỉ hợp lý khi có phòng máy xây riêng, tường cách âm.
Chế độ vận hành và dòng khởi động
Tải thực tế ở dải này hay thay đổi theo ca. Nếu phụ tải ban đêm tụt dưới 5kW, nên tách nhóm tải để máy không chạy non tải kéo dài.
Một máy hàn hoặc một máy nén khí khởi động trực tiếp đã đủ làm máy 20kVA sụt áp. Kiểm dòng khởi động của thiết bị lớn nhất trước khi chốt.
Công trình phù hợp với dải 20kVA
Dải này thường dùng cho xưởng cơ khí nhỏ, cửa hàng, văn phòng dưới 500m², hộ kinh doanh.
Lưu ý riêng của dải 20kVA: Dải nhỏ thường bị chọn sát tải. Chỉ một máy hàn hoặc một máy nén khí khởi động là máy đã quá tải.
Bảo dưỡng máy 20kVA
Mốc chuẩn là 250 giờ chạy hoặc 6 tháng, tùy điều kiện nào đến trước. Máy dải nhỏ thường bị bỏ quên vì ít chạy. Nhưng dầu nhớt xuống cấp cả khi máy đứng yên, nên vẫn phải thay theo mốc thời gian chứ không chờ đủ giờ chạy.
Checklist trước khi chốt máy 20kVA
- Đã cộng đủ tải liên tục và tải khởi động của động cơ lớn nhất chưa
- Tủ ATS đã chọn đúng bậc 40A chưa, hay đang dùng bậc thấp hơn cho rẻ
- Tuyến dẫn 1×16mm² đã tính vào ngân sách lắp đặt chưa
- Phòng máy khoảng 12m² đã có chỗ chưa, thông gió và ống khói bố trí thế nào
- Nhà máy có kế hoạch mở rộng tải trong 3 năm tới không
- Ai chịu trách nhiệm chạy thử định kỳ sau khi bàn giao
Cần khảo sát tải thực tế trước khi chốt cấu hình — gọi 0565.669.696.
6. Câu hỏi thường gặp
Tải tối đa của máy phát điện Cummins Powered 20kVA là bao nhiêu?
Công suất liên tục 20 kVA / 16 kW, dòng định mức khoảng 30 A ở lưới ba pha 380 V. Nên vận hành trong vùng 60–80% tải, tức khoảng 10–13 kW, để máy không bám muội khi non tải và còn dự phòng cho dòng khởi động.
Tổ máy SP-20CS lắp động cơ gì?
Động cơ Cummins model 4B3.9-G11, đầu phát Stamford Leroy-Somer. Xuất xứ China. Đây là cấu hình tiêu chuẩn của model SP-20CS tại Power Pro.
Tủ chuyển nguồn cho máy Cummins Powered 20kVA cần bậc dòng nào?
Dòng định mức khoảng 30 A, nhân hệ số dự phòng 1,22 rồi làm tròn lên bậc chuẩn được 40 A. Chọn thấp hơn bậc này thì tủ nóng khi máy chạy đầy tải.
Chi phí nhiên liệu của Cummins Powered 20kVA tính thế nào?
Ở 100% tải tiêu hao 5,7 lít/giờ, ở 75% tải là ≈ 2,9–4,0 lít/giờ. Nhân số giờ chạy dự kiến với đơn giá dầu để ước chi phí vận hành — đây là khoản lớn hơn chênh lệch giá mua nếu máy chạy thường xuyên.
Phòng máy cho Cummins Powered 20kVA cần rộng bao nhiêu?
Kích thước 2.250 x 1.000 x 1.540 (mm), trọng lượng 1.100 kg. Cần chừa lối đi bảo trì quanh máy và nền chịu được tải trọng tĩnh cộng rung động khi vận hành.
Xem thêm sản phẩm cùng nhóm: CUMMINS TRUNG QUỐC
Câu hỏi thường gặp
Máy 20kVA tương đương bao nhiêu kW?
Khoảng 16kW, theo hệ số công suất tiêu chuẩn 0,8 của tổ máy phát điện 3 pha.
Máy 20kVA tiêu thụ bao nhiêu dầu mỗi giờ?
Tham chiếu khoảng 2,9–4,0 lít/giờ ở 75% tải. Chạy non tải kéo dài làm suất tiêu thụ trên mỗi kWh cao hơn.
Bao lâu có báo giá và lắp đặt?
Power Pro báo giá trong 2–3 giờ làm việc sau khi nhận yêu cầu, khảo sát thực tế miễn phí, phản hồi trong 30 phút. Hotline/Zalo 0565.669.696.

















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.