Máy Phát Điện Cummins 150kVA được Power Pro cung cấp chính hãng, kèm hồ sơ kỹ thuật đầy đủ và dịch vụ lắp đặt, bảo trì tại nhà máy. Thông số chi tiết và hướng dẫn chọn đúng cấu hình trình bày dưới đây.
1. Thông Số Kĩ Thuật Chi Tiết
*Thống số có thể thay đổi từng thời điểm, vui lòng liên hệ trực tiếp
| CÁC ĐẶC TÍNH KỸ THUẬT CHÍNH | MÃ HIỆU – QUI CÁCH – THÔNG SỐ |
| TỔ MÁY PHÁT ĐIỆN | |
| Nhãn hiệu | CUMMINS POWERED |
| Model | SP-150CS |
| Xuất xứ | China |
| Tình trạng | Mới 100%, đã được nhiệt đới hóa để hoạt động trong điều kiện khí hậu Việt Nam |
| Tiêu chuẩn quản lý chất lượng | ISO 9001:2015 ; ISO 14001:2015 |
| Công suất liên tục | 150 kVA / 120 kW |
| Điện áp ngõ ra danh định | 380/220 VAC |
| Số pha dòng điện ngõ ra | 3 pha – 4 dây |
| Tần số | 50 Hz |
| Hệ thống chống rung | Có hệ thống chống rung bằng đệm cao su |
| Đặc tính quá độ | Phục hồi sau ≤ 5 giây |
| Điều chỉnh công suất khi tải thay đổi | Tự động điều chỉnh |
| Thời gian đạt công suất tối đa | < 60 giây |
| Nhiệt độ môi trường hoạt động | Tổ máy đảm bảo đặc tính kỹ thuật, chức năng vận hành tốt trong điều kiện môi trường khí hậu nhiệt đới, nhiệt độ môi trường đến 40oC (1040F), độ ẩm tối đa 95% |
| Khung bệ máy | Được xử lý bề mặt bằng hóa chất để tránh oxy hóa và được sơn tĩnh điện |
| Nhiên liệu sử dụng | Dầu diesel thông dụng |
| Suất tiêu hao nhiên liệu tại 100% tải | 34 lít/giờ |
| Trọng lượng máy trần | 1.200 kg |
| Kích thước máy trần (LxWxH) | 2.200 x 800 x 1.450 (mm) |
| ĐỘNG CƠ DIESEL | |
|
CUMMINS |
|
6BTAA5.9-G12 |
|
Mới 100% |
|
Diesel 4 thì, loại chuyên dụng cho máy phát điện |
|
Tăng áp bằng Turbo (Turbocharge), có làm mát gió |
|
6 xi-lanh / thẳng hàng |
|
1500 vòng/phút |
|
17.3:1 |
|
102 x 120 mm |
|
140 kW |
|
ISO 8528, ISO 3046, ISO 9001, ISO 14001, AS 2789, DIN 6271 and BS 5514 |
|
Trực tiếp, sử dụng khớp nối đồng trục |
|
Điện tử |
|
Loại phun nhiên liệu trực tiếp |
|
Đề điện DC 12V-24V, sử dụng ắc-qui chì |
|
Đảm bảo > 6 lần đề |
|
< 100 |
|
Bằng Dynamo sạc nguyên thủy theo máy |
|
Phun cao áp có kiểm soát |
|
Dầu diesel thông dụng |
|
Loại thông thường trên thị trường |
|
Sử dụng bộ lọc có thể thay thế |
|
Hệ thống màng lọc dầu bôi trơn có thể thay thế |
|
Đi kèm theo máy, loại màng khô, có thể thay thế và Ống góp gió vào |
|
Bộ tản nhiệt nước (dàn giải nhiệt tuần hoàn bằng thép không rỉ) kết hợp quạt gió đầu trục, đảm bảo máy hoạt động ổn định ngay cả khi ở chế độ quá tải 110%. Nhiệt độ nước cho phép 1050C |
|
Khí hậu nhiệt đới (50oC) |
|
+ Bộ cao su giảm chấn
+ Bộ lọc gió + Ống góp gió vào + Ống thoát + Bơm nước tuần hoàn + Bộ lọc nước và chất chóng ăn mòn + Bơm dầu làm trơn + Máy nạp ắc-qui 12VDC + Động cơ khởi động 12VDC + Bộ tản nhiệt và quạt |
| ĐẦU PHÁT ĐIỆN XOAY CHIỀU | |
|
STAMFORD
LEROY-SOMER |
|
UCI274E / TAL-A44-J |
|
Mới 100% |
|
4 cực, không chổi than, kích từ nam châm vĩnh cữu theo kiểu PMG |
|
ISO 9001 , ISO 14001, BS EN 60034; BS5000, BS6861, VDE 0530, NEMA MG1-32, IEC34, CSA C22.2-100, AS1359 ( STAMFORD )
ISO 9001, ISO14001, IEC 60034, NEMA MG 1.32-33, ISO 8528-3, CSA C22.2 n°100-14 và UL 1446, IEC 61000-6-2, IEC 61000-6-3, IEC 61000-6-4, VDE 0875G, VDE 0875N và EN 55011 ( LEROY SOMER ) |
|
3 pha / 4 dây (có dây trung tính) |
|
400/230 VAC |
|
50Hz |
|
Không vượt quá ± 0,25% ở tải ổn định, từ không tải đến đầy tải |
|
Vận hành với tải dao động, trong các chế độ làm việc độc lập hoặc hòa đồng bộ giữa các tổ máy |
|
Được tích hợp trong Board điều khiển) |
|
– ≤ ±0,5% ở tải không đổi – từ không tải đến đầy tải
– Mọi gía trị tải (không tải – đầy tải) – Mọi trạng thái máy từ lạnh đến nóng – Độ tụt vận tốc đến 4,5% |
|
0,8 – 1.0 |
|
IP 23 |
|
Cấp H |
|
THD ≤ 0,5% |
|
≥ 92,5% |
|
Đáp ứng tiêu chuẩn BS EN 61000-6-2, BS EN 61000-6-4, VDE 0875 cấp G, N |
| BỘ ĐIỀU KHIỂN | |
|
DEEP SEA ELECTRONICS 7320 |
|
– Điều khiển bằng tay và tự động
– Khóa cấp nguồn điều kiển – Các nút điều khiển và cài đặt hệ thống như: STOP/RESET-MANUAL-AUTO-TEST-START – Dừng máy khi có các lỗi sự cố và dừng máy khẩn cấp bằng tay – Báo lỗi sự cố , tắt máy và lưu lại các lỗi |
|
ISO 9001 , ISO 14001, BS EN 61000-6-2, BS EN 61000-6-4, BS EN 60950, BS EN 60068-2-1, BS EN 60068-2-2, BS EN 60068-2-6, BS EN 60068-2-30, BS EN 60068-2-78, BS EN 60068-2-27, BS EN 60529 |
|
Bộ điều khiển kỹ thuật số LCD |
|
1.Các thông số động cơ – Nhiệt độ động cơ – Mức nhiên liệu – Điện áp bình ắc quy – Áp suất dầu động cơ – Tốc độ động cơ- Số giờ chạy của động cơ 2.Các thông số đầu phát – Điện áp trên 3 pha( pha-pha, pha và trung tính)(V) – Tần số (Hz) – Dòng điện trên 3 pha (A)- Công suất hoạt động trên từng pha và tổng (KW)- Công suất biểu thị của từng pha và tổng (kVA)- Công suất phản hồi của từng pha và tổng (kVAr)- Hệ số hoạt động của từng pha và hệ số trung bình – Điện áp nạp bình ắc quy – Ngày/giờ |
|
1. Hệ thống cảnh báo
– Tốc độ vòng tua của động cơ Cao/thấp – Điện áp Acquy Cao/thấp – Báo lỗi bật/tắt máy – Lỗi sạc acquy – Dòng điện đầu ra Cao – Điện áp đầu ra Cao/thấp – áp suất dầu bôi trơn thấp – Lỗi dừng khẩn cấp – Nhiệt độ nước làm mát động cơ cao 2. Đèn LED chỉ dẫn – Đèn báo màn hình chính hoạt động – Đầu phát điện hoạt động – Điện áp trên tải |
| Phụ kiện kèm theo máy | Phụ kiện nhập khẩu đồng bộ theo máy gồm:
+ Pô giảm thanh + Ống nhún đàn hồi + Bình ắc-qui + Bộ sạc duy trì bình ắc-qui (điện thế 220~230Vac) + Sổ tay vận hành máy phát điện + Bồn nhiên liệu nằm dưới chân máy + Nhớt bôi trơn, nước làm mát (cấp tại Việt Nam) |

Thông số quy đổi nhanh
| Công suất biểu kiến | 150 kVA |
| Công suất hữu dụng (cosφ 0,8) | ≈ 120 kW |
| Dòng điện định mức (3 pha 380V) | ≈ 228 A |
| Tiêu thụ dầu tham chiếu ở 75% tải | ≈ 18–26 lít/giờ |
Quy đổi theo I = S × 1000 / (√3 × U). Số liệu tham chiếu kỹ thuật; mức tiêu thụ thực tế phụ thuộc động cơ, tải và điều kiện vận hành.
Ba lưu ý khi chốt công suất
- Dự phòng 20–25% so với tổng phụ tải tính toán. Chạy thường xuyên trên 80% tải rút ngắn tuổi thọ động cơ và tăng chi phí bảo trì.
- Bơm, quạt, máy nén, máy nâng khởi động trực tiếp có dòng khởi động gấp 5–7 lần dòng định mức — phải tính theo dòng khởi động, không theo công suất trên nhãn.
- Chạy non tải dưới 30% công suất kéo dài gây đóng muội buồng đốt. Nếu phụ tải thực tế thấp hơn nhiều so với 120kW, mức công suất nhỏ hơn kinh tế hơn.
Cần tư vấn cấu hình và báo giá Máy Phát Điện Cummins 150kVA: 0565.669.696 · 💬 Chat Zalo
2. ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT CỦA MÁY PHÁT ĐIỆN CUMMINS 150KVA
-
Động cơ Cummins chính hãng mạnh mẽ: Sử dụng khối động cơ Diesel Heavy-Duty, mang lại hiệu suất vượt trội, chịu tải tốt và có khả năng hoạt động liên tục bền bỉ trong những môi trường khắc nghiệt nhất.
-
Đầu phát điện đồng bộ: Đầu phát Stamford/Cummins đạt tiêu chuẩn lớp cách điện H, giúp cung cấp dòng điện chất lượng cao, ổn định, an toàn cho các thiết bị điện tử nhạy cảm.
-
Hệ thống điều khiển thông minh: Trang bị bảng điều khiển PowerCommand (PCC) vi xử lý hiện đại, cho phép giám sát toàn diện thông số (điện áp, áp suất dầu, nhiệt độ nước), tự động khởi động khi mất điện và cảnh báo khi có sự cố.
-
Tiết kiệm nhiên liệu & thân thiện môi trường: Hệ thống phun nhiên liệu điện tử điều khiển chính xác, tối ưu hóa quá trình đốt cháy, giúp giảm thiểu mức tiêu hao nhiên liệu và khí xả độc hại.
3. ỨNG DỤNG CỦA SẢN PHẨM
- Quy mô tải phù hợp: Máy Phát Điện Cummins 150kVA gánh tốt nhất khi tải thường trực nằm trong khoảng 72–96 kW. Đây là vùng 60–80% công suất, nơi động cơ đốt sạch và suất tiêu hao trên mỗi kWh thấp nhất. Chạy dưới 30% tải kéo dài sinh muội và rò dầu vào buồng đốt.
- Tủ chuyển nguồn ATS và tuyến cáp: dòng định mức của tổ máy là 228 A ở lưới 380 V ba pha, nên chọn tủ ATS từ 320 A trở lên và tính tiết diện cáp theo đúng con số này. Chọn tủ sát dòng máy làm nóng tiếp điểm và giảm tuổi thọ.
- Nhiên liệu cho một ca 8 giờ: khoảng 144–208 lít ở mức 75% tải. Con số này quyết định dung tích bồn ngoài và phương án tiếp dầu khi lưới mất điện kéo dài.
- Cấu hình tổ máy: động cơ Diesel 4 thì, loại chuyên dụng cho máy phát điện; đầu phát 4 cực, không chổi than, kích từ nam châm vĩnh cữu theo kiểu PMG.
- Ngành phù hợp: nhà máy quy mô vừa trong khu công nghiệp, toà nhà văn phòng, dây chuyền đóng gói, nhà máy dệt may.
- Lưu ý khi chốt công suất: phải cộng thêm biên cho dòng khởi động — động cơ khởi động trực tiếp rút dòng đỉnh gấp 6–7 lần dòng định mức, qua biến tần hoặc khởi động mềm còn 2–3 lần. Khảo sát tải thực tế: 0565 669 696.
4. Các Dòng Model tham khảo
- Máy Phát Điện Green Power Động Cơ Perkins 150kVA ( GP165-N )
- Máy Phát Điện Green Power Động Cơ Baudouin 150kVA ( GP165 )
- Máy Phát Điện Hyundai 150kVA
Xem toàn bộ máy phát điện 150kVA đang có tại Power Pro, hoặc tra nhanh theo dải công suất kVA.
Chưa cần đầu tư máy mới? Power Pro còn nhận cho thuê máy phát điện công nghiệp và bảo trì – sửa chữa máy phát điện cho nhà máy tại miền Bắc.
5. Kiến thức liên quan
- So Sánh Máy Phát Điện Baudouin Và Cummins: 7 Tiêu Chí Thực Chiến Để Chọn Đúng Cho Dự Án Của Bạn
- Máy Phát Điện Cho Khách Sạn: Chọn Đúng Công Suất, Đúng Tiêu Chuẩn, Đúng Giải Pháp Cho Từng Hạng Sao
- Báo Giá Máy Phát Điện Công Nghiệp 2026: Bảng Giá Cummins, Perkins, FPT IVECO, Yuchai Từ 20kVA Đến 2.500kVA
Xem thêm cùng dải công suất
- Tất cả máy phát điện 150kVA
- Máy phát điện 135kVA — mức thấp hơn liền kề
- Máy phát điện 160kVA — mức cao hơn liền kề
- Bảo trì – sửa chữa máy phát điện
- Cách tính công suất máy phát điện
Triển khai thực tế cho máy 150kVA
Phần này nêu các con số và lựa chọn cần chốt trước khi lắp đặt, tính riêng cho dải 150kVA.
| Hạng mục | Thông số cho dải 150kVA |
| Công suất tác dụng | 120 kW (hệ số công suất 0,8) |
| Dòng định mức 380V ba pha | 228 A |
| Vùng tải nên vận hành | 72–96 kW (60–80% công suất) |
| Ngưỡng non tải cần tránh | dưới 36 kW kéo dài |
| Bậc tủ ATS | 315 A |
| Aptomat tổng phía máy phát | 315 A |
| Tuyến dẫn | 1 × 150mm² mỗi pha |
| Diện tích phòng máy tham khảo | khoảng 18 m² |
Tuyến dẫn và tủ đóng cắt
Tuyến cáp từ máy về tủ phân phối: tối thiểu 1 × 150mm² ruột đồng mỗi pha, tính theo dòng định mức 228A cộng dự phòng 25%. Cáp dài trên 50m cần tăng tiết diện để bù sụt áp.
Bậc ATS 315A lấy từ dòng định mức nhân hệ số 1,22 rồi làm tròn lên bậc chuẩn gần nhất. Chọn bậc thấp hơn thì tủ phát nhiệt khi máy chạy đầy tải, tiếp điểm mòn nhanh và dễ hỏng đúng lúc mất điện.
Một máy 150kVA hay hai máy 75kVA
Chia thành hai máy 75kVA chỉ hợp lý khi nhà máy có hai khu tách biệt hoặc cần dự phòng chéo. Nếu chỉ một điểm tải, một máy 150kVA rẻ hơn cả về đầu tư lẫn bảo trì.
Vỏ chống ồn hay dạng trần
Máy 150kVA dạng trần rẻ hơn nhưng cần phòng máy có xử lý âm và thông gió cưỡng bức. Đặt ngoài trời hoặc gần khu dân cư thì chọn vỏ chống ồn ngay từ đầu — cải tạo sau tốn kém hơn nhiều.
Chế độ vận hành và dòng khởi động
Nhà máy một ca và nhà máy ba ca có bài toán khác hẳn nhau ở dải này. Ba ca liên tục nên ưu tiên cấu hình bền, chấp nhận giá cao hơn; chạy dự phòng thuần túy thì ưu tiên chi phí đầu tư.
Động cơ khởi động trực tiếp có dòng gấp 5–7 lần dòng định mức. Với máy 150kVA, một động cơ 30kW khởi động trực tiếp đã chiếm phần lớn khả năng chịu quá tải tức thời.
Công trình phù hợp với dải 150kVA
Dải này thường dùng cho nhà máy quy mô vừa, tòa nhà văn phòng, khách sạn, bệnh viện tuyến huyện, kho logistics.
Lưu ý riêng của dải 150kVA: Cần tách riêng nhóm phụ tải ưu tiên. Cho máy gánh cả tòa nhà là cách nhanh nhất để phải mua máy lớn hơn nhu cầu thật.
Bảo dưỡng máy 150kVA
Mốc chuẩn là 250 giờ chạy hoặc 6 tháng, tùy điều kiện nào đến trước. Với máy 150kVA, ắc quy khởi động là bộ phận hỏng thầm lặng nhất. Máy có thể đứng yên nhiều tháng rồi không nổ đúng lúc mất điện vì ắc quy đã cạn.
Checklist trước khi chốt máy 150kVA
- Đã cộng đủ tải liên tục và tải khởi động của động cơ lớn nhất chưa
- Tủ ATS đã chọn đúng bậc 315A chưa, hay đang dùng bậc thấp hơn cho rẻ
- Tuyến dẫn 1×150mm² đã tính vào ngân sách lắp đặt chưa
- Phòng máy khoảng 18m² đã có chỗ chưa, thông gió và ống khói bố trí thế nào
- Nhà máy có kế hoạch mở rộng tải trong 3 năm tới không
- Ai chịu trách nhiệm chạy thử định kỳ sau khi bàn giao
Cần khảo sát tải thực tế trước khi chốt cấu hình — gọi 0565.669.696.
6. Câu hỏi thường gặp
Máy Phát Điện Cummins 150kVA chạy được bao nhiêu kW?
Tổ máy 150kVA cấp được khoảng 120kW, quy đổi theo hệ số công suất 0,8. Khi cộng phụ tải phải thống nhất một đơn vị — cộng lẫn kVA với kW sẽ lệch khoảng 20%.
Dòng điện định mức của máy phát 150kVA là bao nhiêu?
Khoảng 228A ở lưới 380V ba pha, tính theo công thức I(A) = kVA × 1,52. Tủ chuyển nguồn nên chọn dải 300A trở lên để có biên an toàn 20–25% cho dòng khởi động.
Máy phát 150kVA tiêu hao bao nhiêu dầu một giờ?
Khoảng 28,8 lít/giờ ở 100% tải. Ở mức 75% tải thường dùng, con số thực tế vào khoảng 21,6 lít/giờ. Đây là ước tính theo hệ số tiêu hao chuẩn, số đo thực tế thay đổi theo điều kiện vận hành và chất lượng nhiên liệu.
Phụ tải bao nhiêu thì hợp với máy 150kVA?
Phù hợp nhất khi phụ tải thường xuyên nằm trong khoảng 90–120kVA, tức 60–80% công suất định mức. Vùng tải kinh tế là 60–80%. Mua máy quá lớn so với phụ tải thực tế vừa tốn vốn vừa hại máy do chạy non tải triền miên.
Máy phát 150kVA bảo dưỡng bao lâu một lần?
Mốc chuẩn là 250 giờ chạy hoặc 6 tháng. Với máy dự phòng, mốc 6 tháng mới là mốc quyết định — bỏ qua nó là nguyên nhân phổ biến nhất khiến máy không nổ lúc cần.
Câu hỏi thường gặp
Máy 150kVA tương đương bao nhiêu kW?
Khoảng 120kW, theo hệ số công suất tiêu chuẩn 0,8 của tổ máy phát điện 3 pha.
Máy 150kVA tiêu thụ bao nhiêu dầu mỗi giờ?
Tham chiếu khoảng 18–26 lít/giờ ở 75% tải. Chạy non tải kéo dài làm suất tiêu thụ trên mỗi kWh cao hơn.
Bao lâu có báo giá và lắp đặt?
Power Pro báo giá trong 2–3 giờ làm việc sau khi nhận yêu cầu, khảo sát thực tế miễn phí, phản hồi trong 30 phút. Hotline/Zalo 0565.669.696.




















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.