Máy Phát Điện Cummins 30kVA được Power Pro cung cấp chính hãng, kèm hồ sơ kỹ thuật đầy đủ và dịch vụ lắp đặt, bảo trì tại nhà máy. Thông số chi tiết và hướng dẫn chọn đúng cấu hình trình bày dưới đây.
1. Thông Số Kĩ Thuật Chi Tiết
1/ Thông số cơ bản
Tổ máy phát điện Cummins 30 kVA (Model: SP-32CS) được lắp ráp tại Trung Quốc, đảm bảo sự đồng bộ và hiệu suất tối ưu
|
Thông số |
Cummins 30kVA |
| Thông số chung của tổ máy | |
| Loại máy phát điện | Diesel xoay chiều 3 pha |
| Hãng lắp ráp | Cummins OEM |
| Model | SP-32CS |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
| Công suất | Liên tục (prime) 30 kVA Dự phòng (standby) 33 kVA |
| Điện áp, tần số | 230/400V, 3 pha – 4 dây, 50 Hz |
| Độ ổn định điện áp | ≤± 1% |
| Động cơ | Dongfeng Cummins/4B3.9G12 |
| Đầu phát | Stamford (Anh Quốc) hoặc Leroy Somer (Pháp) |
| Bộ điều khiển | Deepsea (UK)/DSE6120 |
| Vỏ tiêu âm | Nhập khẩu đồng bộ theo máy, độ ồn 70 dB(A) |
| Kích thước máy (cả vỏ) | Dài 2250 – Rộng 1000 – Cao 1540 mm |
| Trọng lượng | 1.100 kg |
| Tiêu thụ nhiên liệu | 7.4 lít/giờ ở 100% tải |
| Bình dầu theo máy | 80 lít, đủ cho máy vận hành trong 8 giờ |
| Chế độ vận hành | Vận hành tự động (auto) hoặc điều khiển bằng tay (manual) |

2/ Động cơ máy phát điện Cummins 30kVA
Bảng thông số cơ bản của động cơ 4B3.9G12:
|
Thông số |
Động cơ 4B3.9G12 |
| Loại động cơ | Diesel 4 thì có turbo tăng áp |
| Hãng sản xuất | Dongfeng Cummins (DCEC) là liên doanh của Cummins (USA) tại Hồ Bắc, Trung Quốc. |
| Model | 4B3.9G12 |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
| Công suất cực đại | 30 kW |
| Hệ thống làm mát | Làm mát bằng nước kết hợp với quạt gió đầu trục |
| Số xi-lanh | 4 xi-lanh xếp thẳng hàng |
| Đường kính xi-lanh | 102 mm |
| Hành trình piston | 120 mm |
| Dung tích xi-lanh | 3.9 lít |
| Tỷ số nén | 18.0:1 |
| Dung tích dầu bôi trơn | 10.9 lít |
| Kiểu phun nhiên liệu | Trực tiếp |
| Điều tốc | Điện tử |
3/ Đầu phát cao cấp Stamford (Anh Quốc)/Leroy Somer (Pháp)
Bảng thông số đầu phát Stamford và Leroy Somer
|
Thông số |
Đầu phát Stamford/Leroy Somer |
| Hãng sản xuất | Stamford (UK)/Leroy Somer (Pháp) |
| Model | PI144H/TAL-A42-E |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
| Công suất | ≥ 30 kVA |
| Điện áp, tần số | 230/400V, tần số 50 Hz |
| Số pha, dây | 3 pha, 4 dây |
| Độ ổn định điện áp | ≤ ±1% |
| Hệ số công suất | 0.8 |
| Cấp cách điện | Cấp H |
| Cấp bảo vệ | IP23 |
4/ Bộ điều khiển thông minh Deepsea (UK)
Thông số cơ bản bộ điều khiển Deepsea/DSE6120
|
Thông số |
Bộ điều khiển Deepsea/DSE6120 |
| Hãng sản xuất | Deepsea (UK) |
| Model | DSE6120 |
| Màn hình hiển thị | LCD rộng 3.1 inch |
| Chức năng | Hiển thị thông số:Hiển thị thông số hoạt động của máy: Công suất (KVA); Điệp áp (V); Tần số (Hz), Mức nhiên liệu (%); số giờ hoạt động;…. |
| Cảnh báo:Bộ điều khiển sẽ đưa ra các tín hiệu cảnh báo khi các thông sắp vượt qua ngưỡng an toàn. | |
| Dừng máy:Để bảo vệ an toàn cho máy, bộ điều khiển sẽ ra lệnh dừng máy khi các thông số hoạt động vượt qua ngưỡng cảnh báo. | |
| Kết nối | Kết nối với tủ ATS Kết nối với máy tính (PC) |
5/ Vỏ siêu cách âm
- (1) Nút dừng khẩn cấp (Emergency): Dễ dàng tiếp cận để ngắt máy ngay lập tức khi cần.
- (2) Nắp ống khói tự lật mở: Thiết kế thông minh, tiện lợi.
- (3) Bản lề thép chắc khỏe: Đảm bảo độ bền và an toàn khi mở/đóng cửa.
- (4) Khóa cửa bằng thép an toàn: Bảo vệ máy khỏi tác động bên ngoài.
6/ Phụ kiện đi kèm
Tổ máy SP-32CS được trang bị miễn phí những phụ kiện sau đây:
|
Stt |
Phụ kiện |
Thông số |
|
1 |
Bộ ắc-quy khởi động | 02 bình 12V – loại ắc quy khô không cần bảo dưỡng, là sản phẩm của hãng sản xuất tại Trung Quốc. |
|
2 |
Bộ sạc ắc-quy | Bộ sạc (bù) tự động đầu vào lấy từ nguồn điện lưới điện áp 220 VAC, đầu ra 24 VDC |
|
3 |
Bình dầu | Dung tích 70 lít nằm trong máy |
|
4 |
Bình giảm thanh | 01 bình – đồng bộ theo máy |
|
5 |
Tủ bảo vệ đầu phát | Loại 50A-3P sản xuất tại Trung Quốc |
|
6 |
Dầu bôi trơn | loại 15W40 (cấp tại Việt Nam) |
|
7 |
Dung dịch chống đông cặn | Dung dịch nước làm mát loại DAC65L do hãng Fleetguard (một thương hiệu của tập đoàn Cummins) sản xuất |
|
8 |
Bộ dụng cụ cơ bản | Tua-vít, mỏ lết, bộ lục giác, bộ cờ-lê, bút thử điện, bộ dụng cụ mở lọc. |
Thông số quy đổi nhanh
| Công suất biểu kiến | 30 kVA |
| Công suất hữu dụng (cosφ 0,8) | ≈ 24 kW |
| Dòng điện định mức (3 pha 380V) | ≈ 46 A |
| Tiêu thụ dầu tham chiếu ở 75% tải | ≈ 4,3–6,0 lít/giờ |
Quy đổi theo I = S × 1000 / (√3 × U). Số liệu tham chiếu kỹ thuật; mức tiêu thụ thực tế phụ thuộc động cơ, tải và điều kiện vận hành.
Ba lưu ý khi chốt công suất
- Dự phòng 20–25% so với tổng phụ tải tính toán. Chạy thường xuyên trên 80% tải rút ngắn tuổi thọ động cơ và tăng chi phí bảo trì.
- Bơm, quạt, máy nén, máy nâng khởi động trực tiếp có dòng khởi động gấp 5–7 lần dòng định mức — phải tính theo dòng khởi động, không theo công suất trên nhãn.
- Chạy non tải dưới 30% công suất kéo dài gây đóng muội buồng đốt. Nếu phụ tải thực tế thấp hơn nhiều so với 24kW, mức công suất nhỏ hơn kinh tế hơn.
Cần tư vấn cấu hình và báo giá Máy Phát Điện Cummins 30kVA: 0565.669.696 · 💬 Chat Zalo
2. ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT CỦA MÁY PHÁT ĐIỆN CUMMINS 30KVA
-
Động cơ Cummins chính hãng mạnh mẽ: Sử dụng khối động cơ Diesel Heavy-Duty, mang lại hiệu suất vượt trội, chịu tải tốt và có khả năng hoạt động liên tục bền bỉ trong những môi trường khắc nghiệt nhất.
-
Đầu phát điện đồng bộ: Đầu phát Stamford/Cummins đạt tiêu chuẩn lớp cách điện H, giúp cung cấp dòng điện chất lượng cao, ổn định, an toàn cho các thiết bị điện tử nhạy cảm.
-
Hệ thống điều khiển thông minh: Trang bị bảng điều khiển PowerCommand (PCC) vi xử lý hiện đại, cho phép giám sát toàn diện thông số (điện áp, áp suất dầu, nhiệt độ nước), tự động khởi động khi mất điện và cảnh báo khi có sự cố.
-
Tiết kiệm nhiên liệu & thân thiện môi trường: Hệ thống phun nhiên liệu điện tử điều khiển chính xác, tối ưu hóa quá trình đốt cháy, giúp giảm thiểu mức tiêu hao nhiên liệu và khí xả độc hại.
3. ỨNG DỤNG CỦA SẢN PHẨM
- Quy mô tải phù hợp: Máy Phát Điện Cummins 30kVA gánh tốt nhất khi tải thường trực nằm trong khoảng 14–19 kW. Đây là vùng 60–80% công suất, nơi động cơ đốt sạch và suất tiêu hao trên mỗi kWh thấp nhất. Chạy dưới 30% tải kéo dài sinh muội và rò dầu vào buồng đốt.
- Tủ chuyển nguồn ATS và tuyến cáp: dòng định mức của tổ máy là 46 A ở lưới 380 V ba pha, nên chọn tủ ATS từ 100 A trở lên và tính tiết diện cáp theo đúng con số này. Chọn tủ sát dòng máy làm nóng tiếp điểm và giảm tuổi thọ.
- Nhiên liệu cho một ca 8 giờ: khoảng 34–48 lít ở mức 75% tải. Con số này quyết định dung tích bồn ngoài và phương án tiếp dầu khi lưới mất điện kéo dài.
- Cấu hình tổ máy: động cơ Diesel 4 thì có turbo tăng áp; đầu phát Stamford (Anh Quốc) hoặc Leroy Somer (Pháp); bộ điều khiển Deepsea (UK)/DSE6120.
- Ngành phù hợp: xưởng sản xuất nhỏ, cửa hàng, văn phòng, trạm viễn thông và hệ thống an ninh.
- Lưu ý khi chốt công suất: phải cộng thêm biên cho dòng khởi động — động cơ khởi động trực tiếp rút dòng đỉnh gấp 6–7 lần dòng định mức, qua biến tần hoặc khởi động mềm còn 2–3 lần. Khảo sát tải thực tế: 0565 669 696.
4. Các Dòng Model tham khảo
- Máy Phát Điện Yuchai 30kva
- Máy Phát Điện Denyo 30kVA
- Máy Phát Điện Green Power Động Cơ Baudouin 30kVA ( GP33-N )
Xem toàn bộ máy phát điện 30kVA đang có tại Power Pro, hoặc tra nhanh theo dải công suất kVA.
Chưa cần đầu tư máy mới? Power Pro còn nhận cho thuê máy phát điện công nghiệp và bảo trì – sửa chữa máy phát điện cho nhà máy tại miền Bắc.
5. Kiến thức liên quan
- So Sánh Máy Phát Điện Cummins Ấn Độ Và Cummins Anh: 6 Tiêu Chí Để Chọn Đúng Cho Ngân Sách Và Ứng Dụng
- Máy Phát Điện Cho Nhà Xưởng Sản Xuất: Hướng Dẫn Chọn Đúng Theo Quy Mô
- Cách Tính Công Suất Máy Phát Điện Công Nghiệp Cho Nhà Máy
Xem thêm cùng dải công suất
- Tất cả máy phát điện 30kVA
- Máy phát điện 25kVA — mức thấp hơn liền kề
- Máy phát điện 40kVA — mức cao hơn liền kề
- Bảo trì – sửa chữa máy phát điện
- Cách tính công suất máy phát điện
Triển khai thực tế cho máy 30kVA
Phần này nêu các con số và lựa chọn cần chốt trước khi lắp đặt, tính riêng cho dải 30kVA.
| Hạng mục | Thông số cho dải 30kVA |
| Công suất tác dụng | 24 kW (hệ số công suất 0,8) |
| Dòng định mức 380V ba pha | 46 A |
| Vùng tải nên vận hành | 14–19 kW (60–80% công suất) |
| Ngưỡng non tải cần tránh | dưới 7 kW kéo dài |
| Bậc tủ ATS | 63 A |
| Aptomat tổng phía máy phát | 63 A |
| Tuyến dẫn | 1 × 16mm² mỗi pha |
| Diện tích phòng máy tham khảo | khoảng 12 m² |
Tuyến dẫn và tủ đóng cắt
Tuyến cáp từ máy về tủ phân phối: tối thiểu 1 × 16mm² ruột đồng mỗi pha, tính theo dòng định mức 46A cộng dự phòng 25%. Cáp dài trên 50m cần tăng tiết diện để bù sụt áp.
Bậc ATS 63A lấy từ dòng định mức nhân hệ số 1,22 rồi làm tròn lên bậc chuẩn gần nhất. Chọn bậc thấp hơn thì tủ phát nhiệt khi máy chạy đầy tải, tiếp điểm mòn nhanh và dễ hỏng đúng lúc mất điện.
Một máy 30kVA hay hai máy 15kVA
Ở dải này gần như không có lý do chia máy. Chi phí hai bộ vỏ, hai bộ điều khiển và hai lần bảo dưỡng vượt xa lợi ích thu được. Một máy 30kVA là phương án gọn nhất.
Vỏ chống ồn hay dạng trần
Dải 30kVA thường đặt sát khu làm việc nên vỏ chống ồn gần như bắt buộc. Máy dạng trần chỉ hợp lý khi có phòng máy xây riêng, tường cách âm.
Chế độ vận hành và dòng khởi động
Tải thực tế ở dải này hay thay đổi theo ca. Nếu phụ tải ban đêm tụt dưới 7kW, nên tách nhóm tải để máy không chạy non tải kéo dài.
Một máy hàn hoặc một máy nén khí khởi động trực tiếp đã đủ làm máy 30kVA sụt áp. Kiểm dòng khởi động của thiết bị lớn nhất trước khi chốt.
Công trình phù hợp với dải 30kVA
Dải này thường dùng cho xưởng cơ khí nhỏ, cửa hàng, văn phòng dưới 500m², hộ kinh doanh.
Lưu ý riêng của dải 30kVA: Dải nhỏ thường bị chọn sát tải. Chỉ một máy hàn hoặc một máy nén khí khởi động là máy đã quá tải.
Bảo dưỡng máy 30kVA
Mốc chuẩn là 250 giờ chạy hoặc 6 tháng, tùy điều kiện nào đến trước. Máy dải nhỏ thường bị bỏ quên vì ít chạy. Nhưng dầu nhớt xuống cấp cả khi máy đứng yên, nên vẫn phải thay theo mốc thời gian chứ không chờ đủ giờ chạy.
Checklist trước khi chốt máy 30kVA
- Đã cộng đủ tải liên tục và tải khởi động của động cơ lớn nhất chưa
- Tủ ATS đã chọn đúng bậc 63A chưa, hay đang dùng bậc thấp hơn cho rẻ
- Tuyến dẫn 1×16mm² đã tính vào ngân sách lắp đặt chưa
- Phòng máy khoảng 12m² đã có chỗ chưa, thông gió và ống khói bố trí thế nào
- Nhà máy có kế hoạch mở rộng tải trong 3 năm tới không
- Ai chịu trách nhiệm chạy thử định kỳ sau khi bàn giao
Cần khảo sát tải thực tế trước khi chốt cấu hình — gọi 0565.669.696.
6. Câu hỏi thường gặp
Máy Phát Điện Cummins 30kVA chạy được bao nhiêu kW?
Tổ máy 30kVA cấp được khoảng 24kW, quy đổi theo hệ số công suất 0,8. Khi cộng phụ tải phải thống nhất một đơn vị — cộng lẫn kVA với kW sẽ lệch khoảng 20%.
Dòng điện định mức của máy phát 30kVA là bao nhiêu?
Khoảng 46A ở lưới 380V ba pha, tính theo công thức I(A) = kVA × 1,52. Tủ chuyển nguồn nên chọn dải 65A trở lên để có biên an toàn 20–25% cho dòng khởi động.
Máy phát 30kVA tiêu hao bao nhiêu dầu một giờ?
Khoảng 6,7 lít/giờ ở 100% tải. Ở mức 75% tải thường dùng, con số thực tế vào khoảng 5,0 lít/giờ. Đây là ước tính theo hệ số tiêu hao chuẩn, số đo thực tế thay đổi theo điều kiện vận hành và chất lượng nhiên liệu.
Phụ tải bao nhiêu thì hợp với máy 30kVA?
Phù hợp nhất khi phụ tải thường xuyên nằm trong khoảng 18–24kVA, tức 60–80% công suất định mức. Vùng tải kinh tế là 60–80%. Mua máy quá lớn so với phụ tải thực tế vừa tốn vốn vừa hại máy do chạy non tải triền miên.
Máy phát 30kVA bảo dưỡng bao lâu một lần?
Mốc chuẩn là 250 giờ chạy hoặc 6 tháng. Với máy dự phòng, mốc 6 tháng mới là mốc quyết định — bỏ qua nó là nguyên nhân phổ biến nhất khiến máy không nổ lúc cần.
Câu hỏi thường gặp
Máy 30kVA tương đương bao nhiêu kW?
Khoảng 24kW, theo hệ số công suất tiêu chuẩn 0,8 của tổ máy phát điện 3 pha.
Máy 30kVA tiêu thụ bao nhiêu dầu mỗi giờ?
Tham chiếu khoảng 4,3–6,0 lít/giờ ở 75% tải. Chạy non tải kéo dài làm suất tiêu thụ trên mỗi kWh cao hơn.
Bao lâu có báo giá và lắp đặt?
Power Pro báo giá trong 2–3 giờ làm việc sau khi nhận yêu cầu, khảo sát thực tế miễn phí, phản hồi trong 30 phút. Hotline/Zalo 0565.669.696.

















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.