Thông số chung
| Định mức dòng điện (A) | 125 |
| Điện áp hoạt động (V) | 400 |
| Điện áp cách điện (V) | 1000 |
| Tần số | 50/60Hz |
| Dòng ngắn mạch tối đa (kA) | 35/8 |
| Dòng ngắn mạch thực tế (kA) | 26/4 |
| Số cực | 3P/4P |
| Khoảng cách hồ quang | ≤ 50 |
| IEC | 60947-2; GB/T 14048.2-2008 |
Liên hệ
Luôn đưa ra phương án tối ưu
Cung cấp đầy đủ máy phát điện và phụ tùng với nhiều mức công suất
Nhập khẩu trực tiếp từ các thương hiệu uy tín, có chứng nhận.
Sẵn sàng hỗ trợ kỹ thuật, sửa chữa và cung cấp máy phát điện mọi lúc
Giúp khách hàng yên tâm vận hành, duy trì độ bền và hiệu suất.
Hỗ trợ nhiều hình thức thanh toán thuận tiện.
| Định mức dòng điện (A) | 125 |
| Điện áp hoạt động (V) | 400 |
| Điện áp cách điện (V) | 1000 |
| Tần số | 50/60Hz |
| Dòng ngắn mạch tối đa (kA) | 35/8 |
| Dòng ngắn mạch thực tế (kA) | 26/4 |
| Số cực | 3P/4P |
| Khoảng cách hồ quang | ≤ 50 |
| IEC | 60947-2; GB/T 14048.2-2008 |
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.