Máy Phát Điện Mamkins 1000kva

Liên hệ

Máy Phát Điện Mamkins 1000kva – công suất 1000 kVA; model SP-1000MKM; động cơ Mamkins/MK32H1480; đầu phát HS Stamford/HCI634K; điện áp 230/400V, 3 pha – 4 dây, 50 Hz.

Phù hợp: nhà máy FDI quy mô lớn, ngành xi măng, sắt thép, hóa chất, trung tâm dữ liệu và hạ tầng khu công nghiệp.

Xem thêm: Máy phát điện 1000kVA khác · Dòng Mamkins · Cho thuê máy phát điện

– Nhập khẩu nguyên chiếc, đầy đủ hồ sơ gốc CO, CQ, Packing List
– Lắp đặt, hướng dẫn vận hành tận nơi
– Bảo hành chính hãng tại nơi sử dụng
– Phản hồi trong 30 phút làm việc, khảo sát hiện trường miễn phí

Phản hồi trong 30 phút làm việc

Chỉ cần họ tên và số điện thoại – các ô còn lại không bắt buộc, không cần email. Ghi thêm công suất đang cần thì kỹ sư chuẩn bị phương án trước khi gọi.







    Chỉ cần Họ tên và Số điện thoại. Khảo sát hiện trường miễn phí.

    Cần gấp, gọi ngay 0565.669.696 hoặc chat Zalo – khảo sát tận nhà máy miễn phí.

    Hổ trợ 0565.669.696 Liên hệ zalo

    Máy Phát Điện Mamkins 1000kva dành cho nhà máy thép, xi măng, hóa chất và dầu khí. Dòng định mức lớn đòi hỏi tính toán riêng cho thanh cái, tuyến cáp và tủ đóng cắt ngay từ giai đoạn thiết kế.

    1. Thông Số Kĩ Thuật Chi Tiết

    Loại máy phát điệnDiesel xoay chiều 3 pha
    ModelSP-1000MKM
    Xuất xứTrung Quốc
    Công suất liên tục (Prime)1000 kVA
    Công suất dự phòng (Standby)1100 kVA
    Điện áp, tần số230/400V, 3 pha – 4 dây, 50 Hz
    Độ ổn định điện áp± 1%
    Động cơMamkins/MK32H1480
    Đầu phátHS Stamford/HCI634K
    Bộ điều khiểnDeepsea (UK)/DSE7320
    Vỏ tiêu âmNhập khẩu đồng bộ theo máy
    Kích thước máy (cả vỏ)Dài 6100 – Rộng 2450 – Cao 2800 mm
    Trọng lượng13.200 kg
    Tiêu thụ nhiên liệu302,8 lít/giờ ở 100% tải
    Bình dầu theo máy1500 lít
    Chế độ vận hànhVận hành tự động (auto) hoặc điều khiển bằng tay (manual)

     

    THÔNG SỐ KỸ THUẬT CƠ BẢN CỦA ĐỘNG CƠ:

    Thông sốĐộng cơ MK32H1480
    Loại động cơDiesel 4 thì có turbo tăng áp
    Hãng sản xuấtMamkins
    ModelMK32H1480
    Xuất xứTrung Quốc
    Công suất liên tục1300 kW
    Số xi-lanh12 xi-lanh xếp kiểu V
    Đường kính xi-lanh138 mm
    Hành trình piston168 mm
    Dung tích xi-lanh32 lít
    Tỷ số nén14:1
    Dung tích dầu bôi trơn65 lít
    Dung tích nước làm mát160 lít
    Kiểu phun nhiên liệuTrực tiếp
    Điều tốcCơ khí/Điện tử

     

    THÔNG SỐ KỸ THUẬT CƠ BẢN CỦA ĐẦU PHÁT:

    Thông sốĐầu phát HS Stamford HCI634K
    Hãng sản xuấtHS Stamford
    ModelHCI634K
    Xuất xứTrung Quốc
    Công suất1000 kVA
    Điện áp, tần số230/400V, tần số 50 Hz
    Số pha, dây3 pha, 4 dây
    Độ ổn định điện áp±1%
    Hệ số công suất0.8
    Cấp cách điệnCấp H
    Cấp bảo vệIP23

     

    THÔNG SỐ KỸ THUẬT CƠ BẢN CỦA BẢNG ĐIỀU KHIỂN:

    Thông sốBộ điều khiển Deepsea/DSE7320
    Hãng sản xuấtDeepsea (UK)
    ModelDSE7320
    Màn hình hiển thịLCD rộng 3.5 inch
    Chức năngHiển thị thông số:Hiển thị thông số hoạt động của máy: Công suất (KVA); Điệp áp (V); Tần số (Hz), Mức nhiên liệu (%); số giờ hoạt động;….
    Cảnh báo:bộ điều khiển phát tín hiệu cảnh báo khi thông số sắp chạm ngưỡng an toàn.
    Dừng máy:để tránh hư hỏng, bộ điều khiển dừng tổ máy khi thông số vượt ngưỡng cảnh báo.
    Kết nốiKết nối với tủ ATSKết nối với máy tính (PC)

    Thông số cơ bản

    Loại máy phát điệnDiesel xoay chiều 3 pha
    Công suấtliên tục (prime) 1000 kVA, dự phòng (standby) 1100 kVA
    Điện áp, tần số230/400V, 3 pha – 4 dây, 50 Hz
    Động cơMAMKINS/MK32H1480
    Đầu phátHS STAMFORD/HCI634K
    Bộ điều khiểnDeepsea (UK)/DSE7320, sản xuất tại Anh Quốc
    Vỏ tiêu âmNhập khẩu đồng bộ hoặc lắp ráp tại Việt Nam
    Nơi lắp ráp tổ máyCHINA hoặc VIỆT NAM
    Nhà phân phốiPower Pro
    Kích thước máy vỏRộng x Dài x Cao (mm), 2450*6100*2800
    Máy Phát Điện Mamkins 1000kVA – 800kW
    Máy Phát Điện Mamkins 1000kva — hình ảnh thực tế sản phẩm

    Thông số quy đổi nhanh

    Công suất biểu kiến1000 kVA
    Công suất hữu dụng (cosφ 0,8)≈ 800 kW
    Dòng điện định mức (3 pha 380V)≈ 1520 A
    Tiêu thụ dầu tham chiếu ở 75% tải≈ 107–151 lít/giờ

    Quy đổi theo I = S × 1000 / (√3 × U). Giá trị tham chiếu theo catalogue; mức tiêu hao thật đo được tại nhà máy thường chênh theo điều kiện vận hành.

    Chốt công suất — hai con số phải tính trước

    • Vùng tải. Dự phòng 20–25% trên tổng phụ tải. Máy chạy quá 80% tải liên tục sẽ nóng hơn thiết kế, tuổi thọ động cơ giảm. Chạy dưới 30% kéo dài thì sinh muội buồng đốt — nếu phụ tải thực tế thấp hơn nhiều so với 800kW, chọn mức nhỏ hơn sẽ kinh tế hơn.
    • Dòng khởi động. Bơm, quạt, máy nén, máy nâng đóng thẳng vào lưới rút dòng gấp 5–7 lần dòng định mức. Tính theo con số này, không theo công suất ghi trên nhãn.

    Xem đầy đủ: cách chọn vùng tải máy phát điện.

    2. ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT CỦA MÁY PHÁT ĐIỆN MAMKINS 1000KVA

    • Động cơ: Mamkins/MK32H1480 — khối động cơ diesel công nghiệp chạy được cả chế độ dự phòng và chế độ liên tục, chịu tải tốt trong điều kiện nhà máy Việt Nam.
    • Đầu phát: HS Stamford/HCI634K — cấp điện áp ổn định cho thiết bị điện tử nhạy cảm trong dây chuyền sản xuất.
    • Bộ điều khiển: Deepsea (UK)/DSE7320 — tự động khởi động khi mất điện, giám sát điện áp, tần số, áp suất dầu và nhiệt độ nước, cảnh báo và dừng máy khi có sự cố.
    • Công suất: 1000 kVA — cơ sở để tính chọn theo tải khởi động của động cơ lớn nhất trong xưởng, tránh chọn thiếu gây sụt áp.
    • Cấp cách điện: Cấp H — chịu nhiệt tốt khi máy chạy tải cao liên tục trong mùa nắng nóng.
    • Hồ sơ kỹ thuật đầy đủ: Hồ sơ kỹ thuật gồm CO, CQ, phiếu bảo hành chính hãng và biên bản chạy thử — đủ để nghiệm thu với nhà máy FDI và ban quản lý khu công nghiệp.

    3. ỨNG DỤNG CỦA SẢN PHẨM

    • Quy mô tải phù hợp: Máy Phát Điện Mamkins 1000kva gánh tốt nhất khi tải thường trực nằm trong khoảng 480–640 kW. Mức này nằm trong vùng 60–80% công suất định mức — dải mà buồng đốt đạt nhiệt độ thiết kế và nhiên liệu cháy kiệt nhất. Dưới 30% tải, nhiệt độ buồng đốt không đủ cao nên nhiên liệu cháy không hết và tạo muội.
    • Tủ chuyển nguồn ATS và tuyến cáp: dòng định mức của tổ máy là 1.520 A ở lưới 380 V ba pha, nên chọn tủ ATS từ 2.000 A trở lên và tính tiết diện cáp theo đúng con số này. Tủ chọn sát dòng máy thường phát nhiệt khi chạy đầy tải, dẫn tới tiếp điểm xuống cấp nhanh.
    • Nhiên liệu cho một ca 8 giờ: khoảng 856–1.208 lít ở mức 75% tải. Biết con số này mới ước được số ca máy có thể chạy liên tục trước khi phải tiếp dầu.
    • Cấu hình tổ máy: động cơ Diesel 4 thì có turbo tăng áp; đầu phát HS Stamford/HCI634K; bộ điều khiển Deepsea (UK)/DSE7320.
    • Kiểm tra trước khi ký hợp đồng: kích thước cả vỏ Rộng x Dài x Cao (mm), 2450*6100*2800 — phải đo lối vào phòng máy và tính phương án cẩu hạ trước, nhiều nhà máy phải phá tường vì bỏ qua bước này.
    • Ngành phù hợp: xi măng, sắt thép, hoá chất, phân bón, giấy và bột giấy, mía đường, trung tâm dữ liệu, khu công nghiệp mới.
    • Lưu ý khi chốt công suất: phải cộng thêm biên cho dòng khởi động — động cơ khởi động trực tiếp rút dòng đỉnh gấp 6–7 lần dòng định mức, qua biến tần hoặc khởi động mềm còn 2–3 lần. Khảo sát tải thực tế: 0565 669 696.

    4. Các Dòng Model tham khảo

    Xem toàn bộ máy phát điện 1000kVA đang có tại Power Pro, hoặc tra nhanh theo dải công suất kVA.

    Chưa cần đầu tư máy mới? Ngoài cung cấp thiết bị, Power Pro nhận cho thuê máy phát điện theo tháng và bảo trì máy phát điện định kỳ cho nhà máy phía Bắc.

    5. Kiến thức liên quan

    Xem thêm cùng dải công suất

    Triển khai thực tế cho máy 1000kVA

    Phần này nêu các con số và lựa chọn cần chốt trước khi lắp đặt, tính riêng cho dải 1000kVA.

    Hạng mụcThông số cho dải 1000kVA
    Công suất tác dụng800 kW (hệ số công suất 0,8)
    Dòng định mức 380V ba pha1520 A
    Vùng tải nên vận hành480–640 kW (60–80% công suất)
    Ngưỡng non tải cần tránhdưới 240 kW kéo dài
    Bậc tủ ATS2000 A
    Aptomat tổng phía máy phát2000 A
    Tuyến dẫnthanh cái đồng
    Diện tích phòng máy tham khảokhoảng 60 m²

    Tuyến dẫn và tủ đóng cắt

    Dòng định mức 1520A vượt ngưỡng đi cáp thông thường. Nên dùng thanh cái đồng thay vì ghép nhiều sợi cáp song song — ghép quá bốn sợi gây chia dòng không đều và khó xử lý điểm đấu nối.

    Bậc ATS 2000A lấy từ dòng định mức nhân hệ số 1,22 rồi làm tròn lên bậc chuẩn gần nhất. Hạ xuống bậc thấp hơn sẽ khiến tủ nóng lúc máy chạy đầy tải, tiếp điểm mòn dần và hỏng đúng lúc cần nhất.

    Một máy 1000kVA hay hai máy 500kVA

    Ở quy mô 1000kVA, phương án hai máy 500kVA hòa đồng bộ thường được chọn hơn một máy đơn. Lý do: khi một máy vào bảo dưỡng, nhà máy vẫn còn 400kW dự phòng; máy đơn hỏng là mất toàn bộ nguồn.

    Vỏ chống ồn hay dạng trần

    Máy 1000kVA hầu như luôn đặt trong phòng máy xây riêng, dạng trần. Hệ thông gió, ống khói và móng máy phải tính riêng theo tải nhiệt của động cơ, không dùng cấu hình mặc định.

    Chế độ vận hành và dòng khởi động

    Ở quy mô này chi phí nhiên liệu và bảo trì trong mười năm thường vượt giá mua máy. So sánh phương án theo chi phí vòng đời, không theo giá ban đầu.

    Dòng định mức 1520A đòi hỏi tính toán riêng cho thanh cái, tuyến dẫn và tủ đóng cắt. Không áp cấu hình của dải nhỏ hơn lên quy mô này.

    Công trình phù hợp với dải 1000kVA

    Dải này thường dùng cho nhà máy dệt, nhựa, giấy, cao su, trung tâm dữ liệu, khu công nghiệp có tải động cơ lớn.

    Lưu ý riêng của dải 1000kVA: Dòng định mức vượt 1.000A đòi hỏi thanh cái và tủ đóng cắt tính riêng. Không dùng cấu hình mặc định của dải nhỏ hơn.

    Bảo dưỡng máy 1000kVA

    Mốc chuẩn là 250 giờ chạy hoặc 6 tháng, tùy điều kiện nào đến trước. Máy 1000kVA cần chạy thử có tải định kỳ, không chỉ chạy không tải. Chạy không tải kéo dài gây đóng muội và không kiểm chứng được khả năng nhận tải thật của hệ thống.

    Checklist trước khi chốt máy 1000kVA

    • Đã cộng đủ tải liên tục và tải khởi động của động cơ lớn nhất chưa
    • Tủ ATS đã chọn đúng bậc 2000A chưa, hay đang dùng bậc thấp hơn cho rẻ
    • Tuyến dẫn thanh cái đã tính vào ngân sách lắp đặt chưa
    • Phòng máy khoảng 60m² đã có chỗ chưa, thông gió và ống khói bố trí thế nào
    • Nhà máy có kế hoạch mở rộng tải trong 3 năm tới không
    • Ai chịu trách nhiệm chạy thử định kỳ sau khi bàn giao

    Cần khảo sát tải thực tế trước khi chốt cấu hình — gọi 0565.669.696.

    6. Câu hỏi thường gặp

    Tham khảo thêm các tổ máy cùng dòng: model Máy Phát Điện Mamkins 850kva và tổ máy Máy Phát Điện Mamkins 720kva.

    Máy phát điện Mamkins 1000kVA cấp được công suất bao nhiêu?

    Công suất liên tục 1000 kVA, dòng định mức khoảng 1520 A ở lưới ba pha 380 V. Nên vận hành trong vùng 60–80% tải, tức khoảng 480–640 kW, để máy không bám muội khi non tải và còn dự phòng cho dòng khởi động.

    Cấu hình động cơ và đầu phát của SP-1000MKM ra sao?

    Động cơ Mamkins/MK32H1480, đầu phát HS Stamford/HCI634K. Xuất xứ Trung Quốc. Đây là cấu hình tiêu chuẩn của model SP-1000MKM tại Power Pro.

    Chọn tủ ATS bao nhiêu ampe cho máy Mamkins 1000kVA?

    Dòng định mức khoảng 1520 A, nhân hệ số dự phòng 1,22 rồi làm tròn lên bậc chuẩn được 2000 A. Nếu chọn bậc thấp hơn, tủ sẽ nóng lúc máy gánh đầy tải.

    Mức tiêu thụ dầu của máy Mamkins 1000kVA là bao nhiêu?

    Ở 100% tải tiêu hao ≈ 107–151 lít/giờ, ở 75% tải là ≈ 107–151 lít/giờ. Tiền dầu trong suốt vòng đời máy, tính bằng giờ chạy nhân đơn giá, vượt xa khoản chênh khi mua.

    Máy Mamkins 1000kVA nặng bao nhiêu và cần diện tích ra sao?

    Kích thước Dài 6100 – Rộng 2450 – Cao 2800 mm, trọng lượng 13.200 kg. Cần chừa lối đi bảo trì quanh máy và nền chịu được tải trọng tĩnh cộng rung động khi vận hành.


    Xem thêm sản phẩm cùng nhóm: MAMKINS

    Máy 1000kVA tương đương bao nhiêu kW?

    Khoảng 800kW, theo hệ số công suất tiêu chuẩn 0,8 của tổ máy phát điện 3 pha.

    Máy 1000kVA tiêu thụ bao nhiêu dầu mỗi giờ?

    Tham chiếu khoảng 107–151 lít/giờ ở 75% tải. Con số này ứng với vùng tải tốt; máy chạy non tải lâu ngày sẽ tốn dầu hơn cho cùng một kWh.

    Bao lâu có báo giá và lắp đặt?

    Power Pro nhận yêu cầu và phản hồi trong 30 phút, khảo sát thực tế miễn phí trước khi chốt cấu hình. Hotline/Zalo 0565.669.696.

    Vui lòng để lại đánh giá!