Máy Phát Điện HMC Power 750KVA đáp ứng phụ tải của tổ hợp sản xuất nhiều xưởng. Với cỡ máy này, phương án chạy song song nhiều tổ thường kinh tế hơn một tổ đơn lẻ, vì giữ được vùng tải tối ưu khi phụ tải dao động.
1. Thông Số Kĩ Thuật Chi Tiết
| Loại máy phát điện | Diesel xoay chiều 3 pha |
| Model | SP-750SCM |
| Xuất xứ | Trung Quốc hoặc Việt Nam |
| Công suất liên tục (Prime) | 750 kVA |
| Công suất dự phòng (Standby) | 825 kVA |
| Điện áp, tần số | 230/400V, 3 pha – 4 dây, 50 Hz |
| Độ ổn định điện áp | ± 1% |
| Động cơ | HMC/6MKW685SC |
| Đầu phát | HMC |
| Bộ điều khiển | Deepsea (UK)/DSE7320 |
| Vỏ tiêu âm | Nhập khẩu đồng bộ theo máy |
| Kích thước máy (cả vỏ) | Dài 5800 – Rộng 2100 – Cao 3170 mm |
| Trọng lượng | 7.500 kg |
| Tiêu thụ nhiên liệu | 163 lít/giờ ở 100% tải |
| Bình dầu theo máy | 1200 lít |
| Chế độ vận hành | Vận hành tự động (auto) hoặc điều khiển bằng tay (manual) |
THÔNG SỐ KỸ THUẬT CƠ BẢN CỦA ĐỘNG CƠ:
| Thông số | Động cơ 6MKW685SC |
| Loại động cơ | Diesel 4 thì có turbo tăng áp |
| Hãng sản xuất | HMC |
| Model | 6MKW685SC |
| Xuất xứ | Trung Quốc hoặc Việt Nam |
| Công suất liên tục | 685 kW |
| Số xi-lanh | 6 xi-lanh xếp thẳng hàng |
| Đường kính xi-lanh | 170 mm |
| Hành trình piston | 185 mm |
| Dung tích xi-lanh | 25,18 lít |
| Tỷ số nén | 14.5:1 |
| Dung tích dầu bôi trơn | 75 lít |
| Dung tích nước làm mát | 55 lít |
| Kiểu phun nhiên liệu | Trực tiếp |
| Điều tốc | Cơ khí/Điện tử |
THÔNG SỐ KỸ THUẬT CƠ BẢN CỦA ĐẦU PHÁT:
| Thông số | Đầu phát HMC POWER |
| Hãng sản xuất | HMC POWER |
| Model | HMC750AL |
| Xuất xứ | Trung Quốc hoặc Việt Nam |
| Công suất | 750 kVA |
| Điện áp, tần số | 230/400V, tần số 50 Hz |
| Số pha, dây | 3 pha, 4 dây |
| Độ ổn định điện áp | ±1% |
| Hệ số công suất | 0.8 |
| Cấp cách điện | Cấp H |
| Cấp bảo vệ | IP23 |
THÔNG SỐ KỸ THUẬT CƠ BẢN CỦA BẢNG ĐIỀU KHIỂN:
| Thông số | Bộ điều khiển Deepsea/DSE7320 |
| Hãng sản xuất | Deepsea (UK) |
| Model | DSE7320 |
| Màn hình hiển thị | LCD rộng 3.5 inch |
| Chức năng | Hiển thị thông số:Hiển thị thông số hoạt động của máy: Công suất (KVA); Điệp áp (V); Tần số (Hz), Mức nhiên liệu (%); số giờ hoạt động;…. |
| Cảnh báo:khi thông số vận hành tiến sát ngưỡng an toàn, bộ điều khiển sẽ báo động. | |
| Dừng máy:lệnh dừng được phát khi các thông số vận hành đã vượt ngưỡng an toàn. | |
| Kết nối | Kết nối với tủ ATSKết nối với máy tính (PC) |

Thông số quy đổi nhanh
| Công suất biểu kiến | 750 kVA |
| Công suất hữu dụng (cosφ 0,8) | ≈ 600 kW |
| Dòng điện định mức (3 pha 380V) | ≈ 1140 A |
| Tiêu thụ dầu tham chiếu ở 75% tải | ≈ 80–113 lít/giờ |
Quy đổi theo I = S × 1000 / (√3 × U). Số liệu tham chiếu kỹ thuật; mức tiêu thụ thực tế phụ thuộc động cơ, tải và điều kiện vận hành.
Ba lưu ý khi chốt công suất
- Cộng dự phòng 20–25% trên tổng phụ tải tính toán, đừng chọn sát mép.
- Động cơ khởi động trực tiếp kéo dòng gấp 5–7 lần dòng định mức — đây mới là con số quyết định cỡ máy, không phải công suất trên nhãn.
- Máy chạy dưới 30% tải kéo dài sẽ đóng muội; trên 80% thì tốn bảo trì. Phụ tải thực tế thấp hơn nhiều so với 600kW thì nên hạ một bậc công suất.
Phân tích kỹ hơn trong hướng dẫn tính dòng khởi động của Power Pro.
2. ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT CỦA MÁY PHÁT ĐIỆN HMC POWER 750KVA
- Động cơ: HMC/6MKW685SC — khối động cơ diesel công nghiệp chạy được cả chế độ dự phòng và chế độ liên tục, chịu tải tốt trong điều kiện nhà máy Việt Nam.
- Đầu phát: HMC — cấp điện áp ổn định cho thiết bị điện tử nhạy cảm trong dây chuyền sản xuất.
- Bộ điều khiển: Deepsea (UK)/DSE7320 — tự động khởi động khi mất điện, giám sát điện áp, tần số, áp suất dầu và nhiệt độ nước, cảnh báo và dừng máy khi có sự cố.
- Công suất: 750 kVA — cơ sở để tính chọn theo tải khởi động của động cơ lớn nhất trong xưởng, tránh chọn thiếu gây sụt áp.
- Cấp cách điện: Cách điện cấp H — chịu được nhiệt độ cao khi máy gánh tải lớn liên tục trong những ngày nắng nóng.
- Hồ sơ kỹ thuật đầy đủ: CO, CQ, phiếu bảo hành hãng và biên bản chạy thử, đáp ứng yêu cầu hồ sơ của khách FDI.
3. ỨNG DỤNG CỦA SẢN PHẨM
- Quy mô tải phù hợp: Máy Phát Điện HMC Power 750KVA gánh tốt nhất khi tải thường trực nằm trong khoảng 360–480 kW. Khoảng tải này rơi vào vùng 60–80% công suất, nơi máy cho suất tiêu hao nhiên liệu tốt nhất trên mỗi kWh phát ra. Vận hành lâu dưới 30% tải khiến dầu bôi trơn lọt vào buồng đốt và muội bám dần trên xupap.
- Tủ chuyển nguồn ATS và tuyến cáp: dòng định mức của tổ máy là 1.140 A ở lưới 380 V ba pha, nên chọn tủ ATS từ 1.600 A trở lên và tính tiết diện cáp theo đúng con số này. Lấy bậc dòng ngang bằng dòng định mức là chọn thiếu biên — tủ sẽ nóng và tuổi thọ giảm rõ rệt.
- Nhiên liệu cho một ca 8 giờ: khoảng 640–904 lít ở mức 75% tải. Dung tích bồn ngoài và nhịp tiếp dầu đều tính ngược từ mức tiêu thụ này.
- Cấu hình tổ máy: động cơ Diesel 4 thì có turbo tăng áp; đầu phát HMC; bộ điều khiển Deepsea (UK)/DSE7320.
- Ngành phù hợp: doanh nghiệp FDI Nhật – Hàn – Đài, cơ sở điện tử và dược phẩm có phòng sạch, khối y tế và bán lẻ quy mô lớn.
- Lưu ý khi chốt công suất: phải cộng biên cho dòng khởi động. Động cơ đóng thẳng vào lưới rút dòng gấp 6–7 lần dòng định mức; qua khởi động mềm hoặc biến tần chỉ còn 2–3 lần. Khảo sát tải thực tế: 0565 669 696.
4. Các Dòng Model tham khảo
Xem toàn bộ máy phát điện 750kVA đang có tại Power Pro, hoặc tra nhanh theo dải công suất kVA.
Chưa cần đầu tư máy mới? Nhà máy cần nguồn dự phòng ngắn hạn có thể tham khảo dịch vụ cho thuê máy phát điệnhoặc gói bảo trì – sửa chữa cho tổ máy đang vận hành.
5. Kiến thức liên quan
- Máy Phát Điện Cho Trung Tâm Dữ Liệu: Yêu Cầu Kỹ Thuật Theo Chuẩn Tier, N+1 Và Vận Hành Song Song
- Bảo Dưỡng Máy Phát Điện: Chu Kỳ Và Checklist Đầy Đủ
- Chi Phí Vận Hành Máy Phát Điện Công Nghiệp: 5 Khoản Thường Bị Bỏ Sót Trong Ngân Sách
Xem thêm cùng dải công suất
- Tất cả máy phát điện 750kVA
- Máy phát điện 680kVA — mức thấp hơn liền kề
- Máy phát điện 800kVA — mức cao hơn liền kề
- Cho thuê máy phát điện công nghiệp
- Cách tính công suất máy phát điện
Triển khai thực tế cho máy 750kVA
Phần này nêu các con số và lựa chọn cần chốt trước khi lắp đặt, tính riêng cho dải 750kVA.
| Hạng mục | Thông số cho dải 750kVA |
| Công suất tác dụng | 600 kW (hệ số công suất 0,8) |
| Dòng định mức 380V ba pha | 1140 A |
| Vùng tải nên vận hành | 360–480 kW (60–80% công suất) |
| Ngưỡng non tải cần tránh | dưới 180 kW kéo dài |
| Bậc tủ ATS | 1600 A |
| Aptomat tổng phía máy phát | 1600 A |
| Tuyến dẫn | 3 × 300mm² mỗi pha |
| Diện tích phòng máy tham khảo | khoảng 45 m² |
Tuyến dẫn và tủ đóng cắt
Tuyến cáp từ máy về tủ phân phối: tối thiểu 3 × 300mm² ruột đồng mỗi pha, tính theo dòng định mức 1140A cộng dự phòng 25%. Cáp đi xa hơn 50m thì tiết diện phải tăng, nếu không điện áp tới tải sẽ tụt.
Bậc ATS 1600A lấy từ dòng định mức nhân hệ số 1,22 rồi làm tròn lên bậc chuẩn gần nhất. Chọn bậc dòng thấp hơn là tiết kiệm sai chỗ: tủ phát nhiệt khi tải cao, tuổi thọ tiếp điểm giảm rõ rệt.
Một máy 750kVA hay hai máy 375kVA
Từ dải này bài toán chia máy đáng cân nhắc thật. Hai máy 375kVA chạy hòa đồng bộ cho phép tắt bớt một máy khi tải thấp, tránh chạy non tải kéo dài. Bù lại phải tính thêm tủ hòa đồng bộ và không gian phòng máy lớn hơn.
Vỏ chống ồn hay dạng trần
Ở dải 750kVA, phần lớn dự án chọn máy dạng trần đặt trong phòng máy xây riêng. Vỏ chống ồn cỡ này khá nặng và làm hạn chế không gian thao tác bảo trì.
Chế độ vận hành và dòng khởi động
— biểu đồ phụ tải trong ngày là cơ sở chọn cấu hình. Nếu tải nền chỉ 180kW mà đỉnh lên 480kW theo đợt ngắn, phương án hai máy nhỏ hòa đồng bộ vận hành kinh tế hơn một máy đơn.
Dòng khởi động của các động cơ lớn cần được tính cộng dồn theo thứ tự khởi động thực tế. Việc khởi động đồng thời nhiều động cơ là lỗi thiết kế phổ biến dẫn tới sụt áp khi vận hành thực tế.
Công trình phù hợp với dải 750kVA
Dải này thường dùng cho nhà máy dệt, nhựa, giấy, cao su, trung tâm dữ liệu, khu công nghiệp có tải động cơ lớn.
Lưu ý riêng của dải 750kVA: Dòng định mức vượt 1.000A đòi hỏi thanh cái và tủ đóng cắt tính riêng. Không dùng cấu hình mặc định của dải nhỏ hơn.
Bảo dưỡng máy 750kVA
Mốc chuẩn là 250 giờ chạy hoặc 6 tháng, tùy điều kiện nào đến trước. Máy 750kVA cần chạy thử có tải định kỳ, không chỉ chạy không tải. Chạy không tải kéo dài gây đóng muội và không kiểm chứng được khả năng nhận tải thật của hệ thống.
Checklist trước khi chốt máy 750kVA
- Đã cộng đủ tải liên tục và tải khởi động của động cơ lớn nhất chưa
- Tủ ATS đã chọn đúng bậc 1600A chưa, hay đang dùng bậc thấp hơn cho rẻ
- Tuyến dẫn 3×300mm² đã tính vào ngân sách lắp đặt chưa
- Phòng máy khoảng 45m² đã có chỗ chưa, thông gió và ống khói bố trí thế nào
- Nhà máy có kế hoạch mở rộng tải trong 3 năm tới không
- Ai chịu trách nhiệm chạy thử định kỳ sau khi bàn giao
Cần khảo sát tải thực tế trước khi chốt cấu hình — gọi 0565.669.696.
Chi phí vận hành thực tế của tổ máy 750kVA
Giá mua chỉ là khoản đầu tiên. Với tổ máy 750kVA, phần lớn chi phí trong vòng đời nằm ở nhiên liệu, bảo dưỡng định kỳ và phụ tùng thay thế — không phải ở giá ban đầu.
Nhiên liệu — khoản lớn nhất khi chạy nhiều
Tổ máy 750kVA cho công suất tác dụng 600 kW. Khi chạy ở mức tải khuyến nghị khoảng 450 kW, lượng nhiên liệu tiêu thụ mỗi giờ là con số cần lấy từ tài liệu kỹ thuật của chính model, vì khác nhau giữa các hãng động cơ.
Phụ tùng và tính sẵn có
Câu hỏi quan trọng không phải bảo hành mấy năm, mà là sau bảo hành có mua được phụ tùng trong bao lâu. Lọc dầu, lọc nhiên liệu, lọc gió là hàng tiêu hao — phải có sẵn tại Việt Nam.
Ở dải 750kVA, một lần dừng máy ngoài kế hoạch thường tốn hơn nhiều so với chi phí bảo dưỡng cả năm. Vì vậy hợp đồng bảo trì định kỳ với đơn vị có sẵn phụ tùng là khoản đáng cân nhắc.
Cần tính chi phí vòng đời và so sánh cấu hình cho tổ máy 750kVA: 0565.669.696.
6. Câu hỏi thường gặp
Máy phát điện Hmc Power 750kVA cấp được công suất bao nhiêu?
Công suất liên tục 750 kVA, dòng định mức khoảng 1140 A ở lưới ba pha 380 V. Nên vận hành trong vùng 60–80% tải, tức khoảng 360–480 kW, để máy không bám muội khi non tải và còn dự phòng cho dòng khởi động.
Cấu hình động cơ và đầu phát của SP-750SCM ra sao?
Động cơ HMC/6MKW685SC, đầu phát HMC. Xuất xứ Trung Quốc hoặc Việt Nam. Đây là cấu hình tiêu chuẩn của model SP-750SCM tại Power Pro.
Chọn tủ ATS bao nhiêu ampe cho máy Hmc Power 750kVA?
Dòng định mức khoảng 1140 A, nhân hệ số dự phòng 1,22 rồi làm tròn lên bậc chuẩn được 1600 A. Bậc dòng thấp hơn khiến tủ phát nhiệt mỗi khi máy chạy hết công suất.
Mức tiêu thụ dầu của máy Hmc Power 750kVA là bao nhiêu?
Ở 100% tải tiêu hao ≈ 80–113 lít/giờ, ở 75% tải là ≈ 80–113 lít/giờ. Nhân giờ chạy với giá dầu sẽ thấy chi phí nhiên liệu lớn hơn khoản chênh giá thiết bị.
Máy Hmc Power 750kVA nặng bao nhiêu và cần diện tích ra sao?
Kích thước Dài 5800 – Rộng 2100 – Cao 3170 mm, trọng lượng 7.500 kg. Phải chừa lối đi bảo trì quanh máy, nền móng chịu được cả tải trọng tĩnh lẫn rung động lúc chạy.
Xem thêm sản phẩm cùng nhóm: HMC POWER
Máy 750kVA tương đương bao nhiêu kW?
Khoảng 600kW, theo hệ số công suất tiêu chuẩn 0,8 của tổ máy phát điện 3 pha.
Máy 750kVA tiêu thụ bao nhiêu dầu mỗi giờ?
Tham chiếu khoảng 80–113 lít/giờ ở 75% tải. Vận hành non tải kéo dài làm chi phí nhiên liệu trên mỗi kWh đội lên so với mức tham chiếu.
Bao lâu có báo giá và lắp đặt?
phản hồi ban đầu trong 30 phút, và khảo sát tại nhà máy miễn phí. Hotline/Zalo 0565.669.696.





















