Máy Phát Điện Baudouin 450kVA phù hợp với nhà máy công nghiệp nặng và khu sản xuất nhiều xưởng. Dòng định mức ở dải này đã đủ lớn để thanh cái và tuyến cáp trở thành hạng mục cần tính toán riêng.
1. Thông Số Kĩ Thuật Chi Tiết
Máy phát điện Baudouin 450kVA nổi bật với sự kết hợp giữa hiệu suất mạnh mẽ và độ tin cậy caolà giải pháp cung cấp điện dự phòng lý tưởng cho các ứng dụng công nghiệp, thương mại và dân dụng quy mô lớn. Được trang bị động cơ Baudouin – thương hiệu lâu đời của Pháp nổi tiếng về độ bền và khả năng hoạt động ổn định trong các điều kiện khắc nghiệt, tổ máy 450kVA này đảm bảo cung cấp nguồn điện liên tục và chất lượng, giúp các hoạt động kinh doanh và sản xuất không bị gián đoạn.
*Thống số có thể thay đổi từng thời điểm, vui lòng liên hệ trực tiếp
| CÁC ĐẶC TÍNH KỸ THUẬT CHÍNH | MÃ HIỆU – QUI CÁCH – THÔNG SỐ |
| TỔ MÁY PHÁT ĐIỆN | |
| Nhãn hiệu | Baudouin |
| Model | SP-450BS |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
| Tình trạng | Mới 100%, đã được nhiệt đới hóa để hoạt động trong điều kiện khí hậu Việt Nam |
| Tiêu chuẩn quản lý chất lượng | ISO 9001:2015 ; ISO 14001:2015 |
| Công suất liên tục | 450 kVA / 360 kW |
| Điện áp | 400/230 VAC |
| Số pha | 3 pha – 4 dây |
| Tần số | 50 Hz |
| Hệ thống chống rung | Có hệ thống chống rung bằng đệm cao su |
| Đặc tính quá độ | Phục hồi sau ≤ 5 giây |
| Điều chỉnh công suất khi tải thay đổi | Tự động điều chỉnh |
| Thời gian đạt công suất tối đa | < 60 giây |
| Nhiệt độ môi trường hoạt động | Tổ máy đảm bảo đặc tính kỹ thuật, chức năng vận hành tốt trong điều kiện môi trường khí hậu nhiệt đới, nhiệt độ môi trường đến 40oC (1040F), độ ẩm tối đa 95% |
| Khung bệ máy | Được xử lý bề mặt bằng hóa chất để tránh oxy hóa và được sơn tĩnh điện |
| Nhiên liệu sử dụng | Dầu diesel thông dụng |
| Suất tiêu hao nhiên liệu tại 100% tải | 95,9 lít/giờ |
| Trọng lượng máy | 3.639 kg |
| Kích thước máy bao gồm vỏ chống ồn (LxWxH) | 3.750 x 1.400 x 2.646 (mm) |
| ĐỘNG CƠ DIESEL | |
| Baudouin |
| 6M21G500/5 |
| Mới 100% |
| Diesel 4 thì, loại chuyên dụng cho máy phát điện |
| Tăng áp bằng Turbo (Turbocharge), có làm mát gió |
| 6 xi-lanh / thẳng hàng |
| 1500 vòng/phút |
| 16:1 |
| 127 x 165 mm |
| 409 kW |
| ISO 8528, ISO 3046, ISO 9001, ISO 14001, DIN 6271 |
| Trực tiếp, sử dụng khớp nối đồng trục |
| Điện tử |
| Loại phun nhiên liệu trực tiếp |
| Đề điện DC 12V-24V, sử dụng ắc-qui chì |
| Đảm bảo > 6 lần đề |
| < 100 |
| Bằng Dynamo sạc nguyên thủy theo máy |
| Phun cao áp có kiểm soát |
| Dầu diesel thông dụng |
| Loại thông thường trên thị trường |
| Sử dụng bộ lọc có thể thay thế |
| Hệ thống màng lọc dầu bôi trơn có thể thay thế |
| Đi kèm theo máy, loại màng khô, có thể thay thế và Ống góp gió vào |
| Bộ tản nhiệt nước (dàn giải nhiệt tuần hoàn bằng thép không rỉ) kết hợp quạt gió đầu trục, đảm bảo máy hoạt động ổn định ngay cả khi ở chế độ quá tải 110%. Nhiệt độ nước cho phép 1050C |
| Khí hậu nhiệt đới (50oC) |
| + Bộ cao su giảm chấn+ Bộ lọc gió + Ống góp gió vào + Ống thoát + Bơm nước tuần hoàn + Bộ lọc nước và chất chóng ăn mòn + Bơm dầu làm trơn + Máy nạp ắc-qui 12VDC + Động cơ khởi động 12VDC + Bộ tản nhiệt và quạt |
| ĐẦU PHÁT ĐIỆN XOAY CHIỀU | |
| |
| S4L1D-G / TAL-A47-B |
| Mới 100% |
| 4 cực, không chổi than, kích từ nam châm vĩnh cữu theo kiểu PMG |
| ISO 9001, ISO 14001, BS EN 60034; BS5000, BS6861, VDE 0530, NEMA MG1-32, IEC34, CSA C22.2-100, AS1359 ( STAMFORD )ISO 9001, ISO14001, IEC 60034, NEMA MG 1.32-33, ISO 8528-3, CSA C22.2 n°100-14 và UL 1446, IEC 61000-6-2, IEC 61000-6-3, IEC 61000-6-4, VDE 0875G, VDE 0875N và EN 55011 ( LEROY SOMER ) |
| 3 pha / 4 dây (có dây trung tính) |
| 400/230 VAC |
| 50Hz |
| Không vượt quá ± 0,25% ở tải ổn định, từ không tải đến đầy tải |
| Vận hành với tải dao động, trong các chế độ làm việc độc lập hoặc hòa đồng bộ giữa các tổ máy |
| Được tích hợp trong Board điều khiển) |
| – ≤ ±0,5% ở tải không đổi – từ không tải đến đầy tải– Mọi gía trị tải (không tải – đầy tải) – Mọi trạng thái máy từ lạnh đến nóng – Độ tụt vận tốc đến 4,5% |
| 0,8 – 1.0 |
| IP 23 |
| Cấp H |
| THD ≤ 0,5% |
| ≥ 92,5% |
| Đáp ứng tiêu chuẩn BS EN 61000-6-2, BS EN 61000-6-4, VDE 0875 cấp G, N |
| BỘ ĐIỀU KHIỂN | |
| DEEP SEA ELECTRONICS 7320 |
| – Điều khiển bằng tay và tự động– Khóa cấp nguồn điều kiển – Các nút điều khiển và cài đặt hệ thống như: STOP/RESET-MANUAL-AUTO-TEST-START – Dừng máy khi có các lỗi sự cố và dừng máy khẩn cấp bằng tay – Báo lỗi sự cố, tắt máy và lưu lại các lỗi |
| ISO 9001, ISO 14001, BS EN 61000-6-2, BS EN 61000-6-4, BS EN 60950, BS EN 60068-2-1, BS EN 60068-2-2, BS EN 60068-2-6, BS EN 60068-2-30, BS EN 60068-2-78, BS EN 60068-2-27, BS EN 60529 |
| Bộ điều khiển kỹ thuật số LCD |

Thông số quy đổi nhanh
| Công suất biểu kiến | 450 kVA |
| Công suất hữu dụng (cosφ 0,8) | ≈ 360 kW |
| Dòng điện định mức (3 pha 380V) | ≈ 684 A |
| Tiêu thụ dầu tham chiếu ở 75% tải | ≈ 48–68 lít/giờ |
Quy đổi theo I = S × 1000 / (√3 × U). Giá trị tham chiếu theo catalogue; mức tiêu hao thật đo được tại nhà máy thường chênh theo điều kiện vận hành.
Chốt công suất — hai con số phải tính trước
- Vùng tải. Dự phòng 20–25% trên tổng phụ tải. Máy chạy quá 80% tải liên tục sẽ nóng hơn thiết kế, tuổi thọ động cơ giảm. Chạy dưới 30% kéo dài thì sinh muội buồng đốt — nếu phụ tải thực tế thấp hơn nhiều so với 360kW, chọn mức nhỏ hơn sẽ kinh tế hơn.
- Dòng khởi động. Bơm, quạt, máy nén, máy nâng đóng thẳng vào lưới rút dòng gấp 5–7 lần dòng định mức. Tính theo con số này, không theo công suất ghi trên nhãn.
Xem đầy đủ: cách chọn vùng tải máy phát điện.
2. ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT CỦA MÁY PHÁT ĐIỆN BAUDOUIN 450KVA
- Động cơ: Diesel 4 thì, loại chuyên dụng cho máy phát điện — khối động cơ diesel công nghiệp chạy được cả chế độ dự phòng và chế độ liên tục, chịu tải tốt trong điều kiện nhà máy Việt Nam.
- Đầu phát: 4 cực, không chổi than, kích từ nam châm vĩnh cữu theo kiểu PMG — cấp điện áp ổn định cho thiết bị điện tử nhạy cảm trong dây chuyền sản xuất.
- Công suất: 450 kVA — cơ sở để tính chọn theo tải khởi động của động cơ lớn nhất trong xưởng, tránh chọn thiếu gây sụt áp.
- Cấp cách điện: Cấp H — chịu nhiệt tốt khi máy chạy tải cao liên tục trong mùa nắng nóng.
- Hệ thống khởi động: Đề điện DC 12V-24V, sử dụng ắc-qui chì.
- Hồ sơ kỹ thuật đầy đủ: Hồ sơ kỹ thuật gồm CO, CQ, phiếu bảo hành chính hãng và biên bản chạy thử — đủ để nghiệm thu với nhà máy FDI và ban quản lý khu công nghiệp.
3. ỨNG DỤNG CỦA SẢN PHẨM
- Quy mô tải phù hợp: Máy Phát Điện Baudouin 450kVA gánh tốt nhất khi tải thường trực nằm trong khoảng 216–288 kW. Mức này nằm trong vùng 60–80% công suất định mức — dải mà buồng đốt đạt nhiệt độ thiết kế và nhiên liệu cháy kiệt nhất. Dưới 30% tải, nhiệt độ buồng đốt không đủ cao nên nhiên liệu cháy không hết và tạo muội.
- Tủ chuyển nguồn ATS và tuyến cáp: dòng định mức của tổ máy là 684 A ở lưới 380 V ba pha, nên chọn tủ ATS từ 1.000 A trở lên và tính tiết diện cáp theo đúng con số này. Tủ chọn sát dòng máy thường phát nhiệt khi chạy đầy tải, dẫn tới tiếp điểm xuống cấp nhanh.
- Nhiên liệu cho một ca 8 giờ: khoảng 384–544 lít ở mức 75% tải. Biết con số này mới ước được số ca máy có thể chạy liên tục trước khi phải tiếp dầu.
- Cấu hình tổ máy: Cấu hình gồm động cơ Diesel 4 thì dành riêng cho máy phát và đầu phát 4 cực không chổi than với kích từ PMG.
- Ngành phù hợp: nhà máy FDI vốn Nhật, Hàn, Đài Loan; nhà máy điện tử và dược phẩm có phòng sạch; bệnh viện và trung tâm thương mại.
- Lưu ý khi chốt công suất: phải cộng thêm biên cho dòng khởi động — động cơ khởi động trực tiếp rút dòng đỉnh gấp 6–7 lần dòng định mức, qua biến tần hoặc khởi động mềm còn 2–3 lần. Khảo sát tải thực tế: 0565 669 696.
4. Các Dòng Model tham khảo
Xem toàn bộ máy phát điện 450kVA đang có tại Power Pro, hoặc tra nhanh theo dải công suất kVA.
Chưa cần đầu tư máy mới? Ngoài cung cấp thiết bị, Power Pro nhận cho thuê máy phát điện theo tháng và bảo trì máy phát điện định kỳ cho nhà máy phía Bắc.
5. Kiến thức liên quan
- So Sánh Máy Phát Điện Baudouin Và Cummins: 7 Tiêu Chí Thực Chiến Để Chọn Đúng Cho Dự Án Của Bạn
- 5 Sai Lầm Nghiêm Trọng Khi Chọn Máy Phát Điện Cho Nhà Máy FDI – Và Cách Tránh Để Không Mất Hàng Tỷ Đồng
- Công Thức Tính Dòng Điện 3 Pha Khi Chọn Máy Phát Điện
Xem thêm cùng dải công suất
- Tất cả máy phát điện 450kVA
- Máy phát điện 400kVA — mức thấp hơn liền kề
- Máy phát điện 500kVA — mức cao hơn liền kề
- Cho thuê máy phát điện công nghiệp
- Cách tính công suất máy phát điện
Triển khai thực tế cho máy 450kVA
Phần này nêu các con số và lựa chọn cần chốt trước khi lắp đặt, tính riêng cho dải 450kVA.
| Hạng mục | Thông số cho dải 450kVA |
| Công suất tác dụng | 360 kW (hệ số công suất 0,8) |
| Dòng định mức 380V ba pha | 684 A |
| Vùng tải nên vận hành | 216–288 kW (60–80% công suất) |
| Ngưỡng non tải cần tránh | dưới 108 kW kéo dài |
| Bậc tủ ATS | 1000 A |
| Aptomat tổng phía máy phát | 1000 A |
| Tuyến dẫn | 2 × 300mm² mỗi pha |
| Diện tích phòng máy tham khảo | khoảng 35 m² |
Tuyến dẫn và tủ đóng cắt
Tuyến cáp từ máy về tủ phân phối: tối thiểu 2 × 300mm² ruột đồng mỗi pha, tính theo dòng định mức 684A cộng dự phòng 25%. Với chiều dài tuyến trên 50m, cần tính lại tiết diện cáp vì sụt áp bắt đầu đáng kể.
Bậc ATS 1000A lấy từ dòng định mức nhân hệ số 1,22 rồi làm tròn lên bậc chuẩn gần nhất. Hạ xuống bậc thấp hơn sẽ khiến tủ nóng lúc máy chạy đầy tải, tiếp điểm mòn dần và hỏng đúng lúc cần nhất.
Một máy 450kVA hay hai máy 225kVA
Từ dải này bài toán chia máy đáng cân nhắc thật. Hai máy 225kVA chạy hòa đồng bộ cho phép tắt bớt một máy khi tải thấp, tránh chạy non tải kéo dài. Kèm theo đó là khoản đầu tư tủ hòa đồng bộ cùng yêu cầu phòng máy rộng hơn.
Vỏ chống ồn hay dạng trần
Ở dải 450kVA, phần lớn dự án chọn máy dạng trần đặt trong phòng máy xây riêng. Ở công suất này, vỏ chống ồn vừa nặng vừa gây vướng khi bảo dưỡng.
Chế độ vận hành và dòng khởi động
— đường tải theo giờ quyết định cỡ máy và cách bố trí. Nếu tải nền chỉ 108kW mà đỉnh lên 288kW theo đợt ngắn, phương án hai máy nhỏ hòa đồng bộ vận hành kinh tế hơn một máy đơn.
Với nhóm động cơ lớn, dòng khởi động phải cộng dồn theo đúng trình tự đóng máy. Máy đủ kVA trên giấy vẫn sụt áp nếu nhiều động cơ được đóng vào cùng thời điểm.
Công trình phù hợp với dải 450kVA
Dải này thường dùng cho nhà máy FDI, trung tâm thương mại, bệnh viện tuyến tỉnh, nhà máy chế biến thực phẩm.
Lưu ý riêng của dải 450kVA: Từ dải này tuyến cáp và thanh cái bắt đầu chiếm phần đáng kể trong chi phí lắp đặt. Tính tuyến cáp cùng lúc với chọn máy.
Bảo dưỡng máy 450kVA
Mốc chuẩn là 250 giờ chạy hoặc 6 tháng, tùy điều kiện nào đến trước. Với máy 450kVA, ắc quy khởi động là bộ phận hỏng thầm lặng nhất. Không chạy thử định kỳ thì ắc quy cạn dần, và máy sẽ im lặng đúng lúc nhà máy cần điện nhất.
Checklist trước khi chốt máy 450kVA
- Đã cộng đủ tải liên tục và tải khởi động của động cơ lớn nhất chưa
- Tủ ATS đã chọn đúng bậc 1000A chưa, hay đang dùng bậc thấp hơn cho rẻ
- Tuyến dẫn 2×300mm² đã tính vào ngân sách lắp đặt chưa
- Phòng máy khoảng 35m² đã có chỗ chưa, thông gió và ống khói bố trí thế nào
- Nhà máy có kế hoạch mở rộng tải trong 3 năm tới không
- Ai chịu trách nhiệm chạy thử định kỳ sau khi bàn giao
Cần khảo sát tải thực tế trước khi chốt cấu hình — gọi 0565.669.696.
6. Câu hỏi thường gặp
Máy phát điện Baudouin 450kVA phù hợp với tải bao nhiêu?
Công suất liên tục 450 kVA / 360 kW, dòng định mức khoảng 684 A ở lưới ba pha 380 V. Nên vận hành trong vùng 60–80% tải, tức khoảng 216–288 kW, để máy không bám muội khi non tải và còn dự phòng cho dòng khởi động.
Model SP-450BS dùng động cơ và đầu phát nào?
Động cơ Baudouin model 6M21G500/5, đầu phát —. Xuất xứ Trung Quốc. Đây là cấu hình tiêu chuẩn của model SP-450BS tại Power Pro.
Máy Baudouin 450kVA nên đi kèm tủ ATS bậc nào?
Dòng định mức khoảng 684 A, nhân hệ số dự phòng 1,22 rồi làm tròn lên bậc chuẩn được 1000 A. Nếu chọn bậc thấp hơn, tủ sẽ nóng lúc máy gánh đầy tải.
Máy phát Baudouin 450kVA tiêu hao bao nhiêu nhiên liệu?
Ở 100% tải tiêu hao 95,9 lít/giờ, ở 75% tải là ≈ 48–68 lít/giờ. Tiền dầu trong suốt vòng đời máy, tính bằng giờ chạy nhân đơn giá, vượt xa khoản chênh khi mua.
Kích thước và trọng lượng máy Baudouin 450kVA?
Kích thước 3.750 x 1.400 x 2.646 (mm), trọng lượng 3.639 kg. Cần chừa lối đi bảo trì quanh máy và nền chịu được tải trọng tĩnh cộng rung động khi vận hành.
Xem thêm sản phẩm cùng nhóm: BAUDOUIN
Máy 450kVA tương đương bao nhiêu kW?
Khoảng 360kW, theo hệ số công suất tiêu chuẩn 0,8 của tổ máy phát điện 3 pha.
Máy 450kVA tiêu thụ bao nhiêu dầu mỗi giờ?
Tham chiếu khoảng 48–68 lít/giờ ở 75% tải. Con số này ứng với vùng tải tốt; máy chạy non tải lâu ngày sẽ tốn dầu hơn cho cùng một kWh.
Bao lâu có báo giá và lắp đặt?
Power Pro nhận yêu cầu và phản hồi trong 30 phút, khảo sát thực tế miễn phí trước khi chốt cấu hình. Hotline/Zalo 0565.669.696.






















