Máy Phát Điện Mamkins 800kva phục vụ khu công nghiệp và nhà máy FDI quy mô lớn. Ở dải công suất này, so sánh nhà cung cấp chỉ theo giá thiết bị là nhìn thiếu một nửa bài toán — chi phí vận hành 10 năm mới là phần lớn.
1. Thông Số Kĩ Thuật Chi Tiết
| Loại máy phát điện | Diesel xoay chiều 3 pha |
| Model | SP-800MKM |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
| Công suất liên tục (Prime) | 800 kVA |
| Công suất dự phòng (Standby) | 880 kVA |
| Điện áp, tần số | 230/400V, 3 pha – 4 dây, 50 Hz |
| Độ ổn định điện áp | ± 1% |
| Động cơ | Mamkins/MK32H1210 |
| Đầu phát | HS Stamford/HCI634G |
| Bộ điều khiển | Deepsea (UK)/DSE7320 |
| Vỏ tiêu âm | Nhập khẩu đồng bộ theo máy |
| Kích thước máy (cả vỏ) | Dài 5700 – Rộng 2250 – Cao 2500 mm |
| Trọng lượng | 10.400 kg |
| Tiêu thụ nhiên liệu | 235,2 lít/giờ ở 100% tải |
| Bình dầu theo máy | 1300 lít |
| Chế độ vận hành | Vận hành tự động (auto) hoặc điều khiển bằng tay (manual) |
THÔNG SỐ KỸ THUẬT CƠ BẢN CỦA ĐỘNG CƠ:
| Thông số | Động cơ MK32H1210 |
| Loại động cơ | Diesel 4 thì có turbo tăng áp |
| Hãng sản xuất | Mamkins |
| Model | MK32H1210 |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
| Công suất liên tục | 1020 kW |
| Số xi-lanh | 12 xi-lanh xếp kiểu V |
| Đường kính xi-lanh | 138 mm |
| Hành trình piston | 168 mm |
| Dung tích xi-lanh | 32 lít |
| Tỷ số nén | 14:1 |
| Dung tích dầu bôi trơn | 65 lít |
| Dung tích nước làm mát | 120 lít |
| Kiểu phun nhiên liệu | Trực tiếp |
| Điều tốc | Cơ khí/Điện tử |
THÔNG SỐ KỸ THUẬT CƠ BẢN CỦA ĐẦU PHÁT:
| Thông số | Đầu phát HS Stamford HCI634G |
| Hãng sản xuất | HS Stamford |
| Model | HCI634G |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
| Công suất | 800 kVA |
| Điện áp, tần số | 230/400V, tần số 50 Hz |
| Số pha, dây | 3 pha, 4 dây |
| Độ ổn định điện áp | ±1% |
| Hệ số công suất | 0.8 |
| Cấp cách điện | Cấp H |
| Cấp bảo vệ | IP23 |
THÔNG SỐ KỸ THUẬT CƠ BẢN CỦA BẢNG ĐIỀU KHIỂN:
| Thông số | Bộ điều khiển Deepsea/DSE7320 |
| Hãng sản xuất | Deepsea (UK) |
| Model | DSE7320 |
| Màn hình hiển thị | LCD rộng 3.5 inch |
| Chức năng | Hiển thị thông số:Hiển thị thông số hoạt động của máy: Công suất (KVA); Điệp áp (V); Tần số (Hz), Mức nhiên liệu (%); số giờ hoạt động;…. |
| Cảnh báo:hệ điều khiển đưa tín hiệu khi thông số máy sắp vượt ngưỡng an toàn. | |
| Dừng máy:bộ điều khiển ra lệnh dừng để bảo vệ tổ máy khi thông số vượt ngưỡng cảnh báo. | |
| Kết nối | Kết nối với tủ ATSKết nối với máy tính (PC) |
Thông số cơ bản
| Loại máy phát điện | Diesel xoay chiều 3 pha |
| Công suất | liên tục (prime) 800 kVA, dự phòng (standby) 880 kVA |
| Điện áp, tần số | 230/400V, 3 pha – 4 dây, 50 Hz |
| Động cơ | MAMKINS/MK32H1210 |
| Đầu phát | HS STAMFORD/HCI634G |
| Bộ điều khiển | Deepsea (UK)/DSE7320, sản xuất tại Anh Quốc |
| Vỏ tiêu âm | Nhập khẩu đồng bộ hoặc lắp ráp tại Việt Nam |
| Nơi lắp ráp tổ máy | CHINA hoặc VIỆT NAM |
| Nhà phân phối | Power Pro |
| Kích thước máy vỏ | Rộng x Dài x Cao (mm), 2250*5700*2500 |

Thông số quy đổi nhanh
| Công suất biểu kiến | 800 kVA |
| Công suất hữu dụng (cosφ 0,8) | ≈ 640 kW |
| Dòng điện định mức (3 pha 380V) | ≈ 1216 A |
| Tiêu thụ dầu tham chiếu ở 75% tải | ≈ 86–121 lít/giờ |
Quy đổi theo I = S × 1000 / (√3 × U). Thông số tham chiếu; tiêu hao nhiên liệu thực tế còn phụ thuộc nhiệt độ môi trường và chất lượng dầu.
Ba lưu ý khi chốt công suất
- Dự phòng 20–25% so với tổng phụ tải tính toán; chạy quá 80% tải thường xuyên làm nóng máy và tăng chi phí bảo trì.
- Thiết bị khởi động trực tiếp — bơm, quạt, máy nén, máy nâng — có dòng khởi động gấp 5–7 lần dòng định mức. Chọn máy theo dòng khởi động, không theo nhãn công suất.
- Dưới 30% tải kéo dài, nhiên liệu cháy không hết và đóng muội. Nếu tải thực tế thấp hơn nhiều so với 640kW, một bậc công suất nhỏ hơn sẽ hợp lý hơn.
Cách tính cụ thể: vùng tải máy phát điện.
2. ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT CỦA MÁY PHÁT ĐIỆN MAMKINS 800KVA
- Động cơ: Mamkins/MK32H1210 — khối động cơ diesel công nghiệp chạy được cả chế độ dự phòng và chế độ liên tục, chịu tải tốt trong điều kiện nhà máy Việt Nam.
- Đầu phát: HS Stamford/HCI634G — cấp điện áp ổn định cho thiết bị điện tử nhạy cảm trong dây chuyền sản xuất.
- Bộ điều khiển: Deepsea (UK)/DSE7320 — tự động khởi động khi mất điện, giám sát điện áp, tần số, áp suất dầu và nhiệt độ nước, cảnh báo và dừng máy khi có sự cố.
- Công suất: 800 kVA — cơ sở để tính chọn theo tải khởi động của động cơ lớn nhất trong xưởng, tránh chọn thiếu gây sụt áp.
- Cấp cách điện: Vật liệu cách điện cấp H cho phép máy làm việc ở tải cao liên tục mà không suy giảm cách điện.
- Hồ sơ kỹ thuật đầy đủ: Chứng từ nghiệm thu đầy đủ — CO, CQ, phiếu bảo hành hãng, biên bản chạy thử — theo chuẩn hồ sơ nhà máy FDI.
3. ỨNG DỤNG CỦA SẢN PHẨM
- Quy mô tải phù hợp: Máy Phát Điện Mamkins 800kva gánh tốt nhất khi tải thường trực nằm trong khoảng 384–512 kW. Dải tải này tương ứng 60–80% công suất, vùng mà nhiệt độ buồng đốt ổn định và muội hầu như không hình thành. Chạy non tải dưới 30% trong thời gian dài là nguyên nhân phổ biến nhất gây hiện tượng rò dầu qua ống xả.
- Tủ chuyển nguồn ATS và tuyến cáp: dòng định mức của tổ máy là 1.216 A ở lưới 380 V ba pha, nên chọn tủ ATS từ 1.600 A trở lên và tính tiết diện cáp theo đúng con số này. Chọn tủ sát dòng máy làm nóng tiếp điểm và giảm tuổi thọ.
- Nhiên liệu cho một ca 8 giờ: khoảng 688–968 lít ở mức 75% tải. Từ con số này mới tính được bồn dầu ngoài cần bao nhiêu lít và bao lâu phải tiếp dầu một lần.
- Cấu hình tổ máy: động cơ Diesel 4 thì có turbo tăng áp; đầu phát HS Stamford/HCI634G; bộ điều khiển Deepsea (UK)/DSE7320.
- Kiểm tra trước khi ký hợp đồng: kích thước cả vỏ Rộng x Dài x Cao (mm), 2250*5700*2500 — phải đo lối vào phòng máy và tính phương án cẩu hạ trước, nhiều nhà máy phải phá tường vì bỏ qua bước này.
- Ngành phù hợp: xi măng, sắt thép, hoá chất, phân bón, giấy và bột giấy, mía đường, trung tâm dữ liệu, khu công nghiệp mới.
- Lưu ý khi chốt công suất: phải tính thêm biên cho cú sốc dòng lúc khởi động — gấp 6–7 lần dòng định mức nếu đóng trực tiếp, còn 2–3 lần nếu qua khởi động mềm. Khảo sát tải thực tế: 0565 669 696.
4. Các Dòng Model tham khảo
Xem toàn bộ máy phát điện 800kVA đang có tại Power Pro, hoặc tra nhanh theo dải công suất kVA.
Chưa cần đầu tư máy mới? Với tổ máy đã lắp đặt, Power Pro nhận bảo trì – sửa chữa máy phát điện theo hợp đồng năm; trường hợp cần bổ sung nguồn tạm thời có cho thuê máy phát điện.
5. Kiến thức liên quan
- Máy Phát Điện Cho Mỏ Đá: Giải Pháp Cấp Điện Độc Lập Cho Trạm Nghiền, Máy Khoan Và An Toàn Lao Động Khai Thác
- Cách Chọn Máy Phát Điện Theo Tải: Công Thức 5 Bước Tính Đúng Công Suất Cho Nhà Máy, Tòa Nhà Và Trang Trại
- Công Thức Tính Dòng Điện 3 Pha Khi Chọn Máy Phát Điện
Xem thêm cùng dải công suất
- Tất cả máy phát điện 800kVA
- Máy phát điện 750kVA — mức thấp hơn liền kề
- Máy phát điện 910kVA — mức cao hơn liền kề
- Bảo trì – sửa chữa máy phát điện
- Cách tính công suất máy phát điện
Triển khai thực tế cho máy 800kVA
Phần này nêu các con số và lựa chọn cần chốt trước khi lắp đặt, tính riêng cho dải 800kVA.
| Hạng mục | Thông số cho dải 800kVA |
| Công suất tác dụng | 640 kW (hệ số công suất 0,8) |
| Dòng định mức 380V ba pha | 1216 A |
| Vùng tải nên vận hành | 384–512 kW (60–80% công suất) |
| Ngưỡng non tải cần tránh | dưới 192 kW kéo dài |
| Bậc tủ ATS | 1600 A |
| Aptomat tổng phía máy phát | 1600 A |
| Tuyến dẫn | thanh cái đồng |
| Diện tích phòng máy tham khảo | khoảng 45 m² |
Tuyến dẫn và tủ đóng cắt
Dòng định mức 1216A vượt ngưỡng đi cáp thông thường. Nên dùng thanh cái đồng thay vì ghép nhiều sợi cáp song song — ghép quá bốn sợi gây chia dòng không đều và khó xử lý điểm đấu nối.
Bậc ATS 1600A lấy từ dòng định mức nhân hệ số 1,22 rồi làm tròn lên bậc chuẩn gần nhất. Nếu lấy bậc thấp hơn, tiếp điểm phải làm việc ở ngưỡng nhiệt cao mỗi khi máy chạy đầy tải.
Một máy 800kVA hay hai máy 400kVA
Từ dải này bài toán chia máy đáng cân nhắc thật. Hai máy 400kVA chạy hòa đồng bộ cho phép tắt bớt một máy khi tải thấp, tránh chạy non tải kéo dài. Bù lại, cần đầu tư tủ hòa đồng bộ và phòng máy rộng hơn.
Vỏ chống ồn hay dạng trần
Ở dải 800kVA, phần lớn dự án chọn máy dạng trần đặt trong phòng máy xây riêng. Vỏ chống ồn cho cỡ máy này nặng, đồng thời thu hẹp khoảng thao tác khi bảo trì.
Chế độ vận hành và dòng khởi động
— biểu đồ tải theo từng giờ là căn cứ chọn cấu hình. Nếu tải nền chỉ 192kW mà đỉnh lên 512kW theo đợt ngắn, phương án hai máy nhỏ hòa đồng bộ vận hành kinh tế hơn một máy đơn.
Cần cộng dồn dòng khởi động của các động cơ lớn theo đúng thứ tự chúng được đóng vào. Đóng nhiều động cơ cùng lúc là lý do phổ biến nhất khiến máy đủ công suất trên giấy vẫn sụt áp khi chạy thật.
Công trình phù hợp với dải 800kVA
Dải này thường dùng cho nhà máy dệt, nhựa, giấy, cao su, trung tâm dữ liệu, khu công nghiệp có tải động cơ lớn.
Lưu ý riêng của dải 800kVA: Dòng định mức vượt 1.000A đòi hỏi thanh cái và tủ đóng cắt tính riêng. Không dùng cấu hình mặc định của dải nhỏ hơn.
Bảo dưỡng máy 800kVA
Mốc chuẩn là 250 giờ chạy hoặc 6 tháng, tùy điều kiện nào đến trước. Máy 800kVA cần chạy thử có tải định kỳ, không chỉ chạy không tải. Chạy không tải kéo dài gây đóng muội và không kiểm chứng được khả năng nhận tải thật của hệ thống.
Checklist trước khi chốt máy 800kVA
- Đã cộng đủ tải liên tục và tải khởi động của động cơ lớn nhất chưa
- Tủ ATS đã chọn đúng bậc 1600A chưa, hay đang dùng bậc thấp hơn cho rẻ
- Tuyến dẫn thanh cái đã tính vào ngân sách lắp đặt chưa
- Phòng máy khoảng 45m² đã có chỗ chưa, thông gió và ống khói bố trí thế nào
- Nhà máy có kế hoạch mở rộng tải trong 3 năm tới không
- Ai chịu trách nhiệm chạy thử định kỳ sau khi bàn giao
Cần khảo sát tải thực tế trước khi chốt cấu hình — gọi 0565.669.696.
6. Câu hỏi thường gặp
Tải tối đa của máy phát điện Mamkins 800kVA là bao nhiêu?
Công suất liên tục 800 kVA, dòng định mức khoảng 1216 A ở lưới ba pha 380 V. Nên vận hành trong vùng 60–80% tải, tức khoảng 384–512 kW, để máy không bám muội khi non tải và còn dự phòng cho dòng khởi động.
Tổ máy SP-800MKM lắp động cơ gì?
Động cơ Mamkins/MK32H1210, đầu phát HS Stamford/HCI634G. Xuất xứ Trung Quốc. Đây là cấu hình tiêu chuẩn của model SP-800MKM tại Power Pro.
Tủ chuyển nguồn cho máy Mamkins 800kVA cần bậc dòng nào?
Dòng định mức khoảng 1216 A, nhân hệ số dự phòng 1,22 rồi làm tròn lên bậc chuẩn được 1600 A. Chọn thấp hơn một bậc thì không còn dự phòng, tủ sẽ nóng vào những giờ tải cao nhất.
Chi phí nhiên liệu của Mamkins 800kVA tính thế nào?
Ở 100% tải tiêu hao ≈ 86–121 lít/giờ, ở 75% tải là ≈ 86–121 lít/giờ. Tiền dầu bằng số giờ chạy nhân đơn giá, thường lớn hơn khoản chênh giá giữa các thương hiệu.
Phòng máy cho Mamkins 800kVA cần rộng bao nhiêu?
Kích thước Dài 5700 – Rộng 2250 – Cao 2500 mm, trọng lượng 10.400 kg. Bố trí phòng máy phải tính lối đi bảo trì bốn phía và nền chịu rung khi tổ máy vận hành.
Xem thêm sản phẩm cùng nhóm: MAMKINS
Máy 800kVA tương đương bao nhiêu kW?
Khoảng 640kW, theo hệ số công suất tiêu chuẩn 0,8 của tổ máy phát điện 3 pha.
Máy 800kVA tiêu thụ bao nhiêu dầu mỗi giờ?
Tham chiếu khoảng 86–121 lít/giờ ở 75% tải. Chạy non tải kéo dài làm suất tiêu thụ trên mỗi kWh cao hơn.
Bao lâu có báo giá và lắp đặt?
Power Pro phản hồi trong 30 phút, gửi và khảo sát thực tế miễn phí. Hotline/Zalo 0565.669.696.



















