Máy Phát Điện Kofo 140kVA

Liên hệ

Máy Phát Điện Kofo 140kVA – công suất 140 kVA; model SP-140KS; động cơ KOFO/6RT80-132D; đầu phát STAMFORD/LEROY SOMER; điện áp 230/400V, 3 pha – 4 dây, 50 Hz.

Phù hợp: nhà máy điện tử, thực phẩm, dược phẩm, mỹ phẩm, chung cư cao cấp, khách sạn, resort và bệnh viện.

Xem thêm: Dòng Kofo · Bảo trì – sửa chữa

– Nhập khẩu nguyên chiếc, đầy đủ hồ sơ gốc CO, CQ, Packing List
– Lắp đặt, hướng dẫn vận hành tận nơi
– Bảo hành chính hãng tại nơi sử dụng
– Báo giá trong 2–3 giờ làm việc, khảo sát hiện trường miễn phí

Nhận báo giá trong 2 – 3 giờ làm việc

Chỉ cần họ tênsố điện thoại – các ô còn lại không bắt buộc, không cần email. Ghi thêm công suất đang cần thì kỹ sư chuẩn bị phương án trước khi gọi.







    Chỉ cần Họ tên và Số điện thoại. Khảo sát hiện trường miễn phí.

    Cần gấp, gọi ngay 0565.669.696 hoặc chat Zalo – khảo sát tận nhà máy miễn phí.

    Danh mục:
    Hổ trợ 0565.669.696 Liên hệ zalo

    Máy Phát Điện Kofo 140kVA được Power Pro cung cấp chính hãng, kèm hồ sơ kỹ thuật đầy đủ và dịch vụ lắp đặt, bảo trì tại nhà máy. Thông số chi tiết và hướng dẫn chọn đúng cấu hình trình bày dưới đây.

    1. Thông Số Kĩ Thuật Chi Tiết

    Loại máy phát điện Diesel xoay chiều 3 pha
    Model SP-140KS
    Xuất xứ Trung Quốc
    Công suất liên tục (Prime) 140 kVA
    Công suất dự phòng (Standby) 154 kVA
    Điện áp, tần số 230/400V, 3 pha – 4 dây, 50 Hz
    Độ ổn định điện áp ± 1%
    Động cơ KOFO/6RT80-132D
    Đầu phát STAMFORD/LEROY SOMER
    Bộ điều khiển Deepsea (UK)/DSE6020
    Vỏ tiêu âm Nhập khẩu đồng bộ theo máy
    Kích thước máy (cả vỏ) Dài 3288 – Rộng 1130 – Cao 1850 mm
    Trọng lượng 1.800 kg
    Tiêu thụ nhiên liệu 33 lít/giờ ở 100% tải
    Bình dầu theo máy 320 lít, đủ cho máy vận hành trong 8 giờ
    Chế độ vận hành Vận hành tự động (auto) hoặc điều khiển bằng tay (manual)

     

    THÔNG SỐ KỸ THUẬT CƠ BẢN CỦA ĐỘNG CƠ:

    Thông số Động cơ 6RT80-132D
    Loại động cơ Diesel 4 thì có turbo tăng áp
    Hãng sản xuất KOFO
    Model 6RT80-132D
    Xuất xứ Trung Quốc
    Công suất liên tục 132 kW
    Số xi-lanh 6 xi-lanh xếp thẳng hàng
    Đường kính xi-lanh 110 mm
    Hành trình piston 140 mm
    Dung tích xi-lanh 7,01 lít
    Tỷ số nén 17:1
    Dung tích dầu bôi trơn 18 lít
    Dung tích nước làm mát 35 lít
    Kiểu phun nhiên liệu Trực tiếp
    Điều tốc Cơ khí/Điện tử

     

    THÔNG SỐ KỸ THUẬT CƠ BẢN CỦA ĐẦU PHÁT:

    Thông số Đầu phát STAMFORD hoặc LEROY SOMER
    Hãng sản xuất STAMFORD/LEROY SOMER
    Model UCI274E/TAL-A44-J
    Xuất xứ Trung Quốc
    Công suất 140 kVA
    Điện áp, tần số 230/400V, tần số 50 Hz
    Số pha, dây 3 pha, 4 dây
    Độ ổn định điện áp ±1%
    Hệ số công suất 0.8
    Cấp cách điện Cấp H
    Cấp bảo vệ IP23

     

    THÔNG SỐ KỸ THUẬT CƠ BẢN CỦA BẢNG ĐIỀU KHIỂN:

    Thông số Bộ điều khiển Deepsea/DSE6020
    Hãng sản xuất Deepsea (UK)
    Model DSE6020
    Màn hình hiển thị LCD rộng 3.1 inch
    Chức năng Hiển thị thông số:Hiển thị thông số hoạt động của máy: Công suất (KVA); Điệp áp (V); Tần số (Hz), Mức nhiên liệu (%); số giờ hoạt động;….
    Cảnh báo:Bộ điều khiển sẽ đưa ra các tín hiệu cảnh báo khi các thông sắp vượt qua ngưỡng an toàn.
    Dừng máy:Để bảo vệ an toàn cho máy, bộ điều khiển sẽ ra lệnh dừng máy khi các thông số hoạt động vượt qua ngưỡng cảnh báo.
    Kết nối Kết nối với tủ ATSKết nối với máy tính (PC)
    Máy Phát Điện Kofo 140kVA – 112kW
    Máy Phát Điện Kofo 140kVA — hình ảnh thực tế sản phẩm

    Thông số quy đổi nhanh

    Công suất biểu kiến 140 kVA
    Công suất hữu dụng (cosφ 0,8) ≈ 112 kW
    Dòng điện định mức (3 pha 380V) ≈ 213 A
    Tiêu thụ dầu tham chiếu ở 75% tải ≈ 17–24 lít/giờ

    Quy đổi theo I = S × 1000 / (√3 × U). Số liệu tham chiếu kỹ thuật; mức tiêu thụ thực tế phụ thuộc động cơ, tải và điều kiện vận hành.

    Ba lưu ý khi chốt công suất

    • Dự phòng 20–25% so với tổng phụ tải tính toán. Chạy thường xuyên trên 80% tải rút ngắn tuổi thọ động cơ và tăng chi phí bảo trì.
    • Bơm, quạt, máy nén, máy nâng khởi động trực tiếp có dòng khởi động gấp 5–7 lần dòng định mức — phải tính theo dòng khởi động, không theo công suất trên nhãn.
    • Chạy non tải dưới 30% công suất kéo dài gây đóng muội buồng đốt. Nếu phụ tải thực tế thấp hơn nhiều so với 112kW, mức công suất nhỏ hơn kinh tế hơn.

    2. ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT CỦA MÁY PHÁT ĐIỆN KOFO 140KVA

    • Động cơ: KOFO/6RT80-132D — khối động cơ diesel công nghiệp chạy được cả chế độ dự phòng và chế độ liên tục, chịu tải tốt trong điều kiện nhà máy Việt Nam.
    • Đầu phát: STAMFORD/LEROY SOMER — cấp điện áp ổn định cho thiết bị điện tử nhạy cảm trong dây chuyền sản xuất.
    • Bộ điều khiển: Deepsea (UK)/DSE6020 — tự động khởi động khi mất điện, giám sát điện áp, tần số, áp suất dầu và nhiệt độ nước, cảnh báo và dừng máy khi có sự cố.
    • Công suất: 140 kVA — cơ sở để tính chọn theo tải khởi động của động cơ lớn nhất trong xưởng, tránh chọn thiếu gây sụt áp.
    • Cấp cách điện: Cấp H — chịu nhiệt tốt khi máy chạy tải cao liên tục trong mùa nắng nóng.
    • Hồ sơ kỹ thuật đầy đủ: CO, CQ, phiếu bảo hành chính hãng và biên bản chạy thử — đáp ứng yêu cầu nghiệm thu của nhà máy FDI và ban quản lý khu công nghiệp.

    3. ỨNG DỤNG CỦA SẢN PHẨM

    • Quy mô tải phù hợp: Máy Phát Điện Kofo 140kVA gánh tốt nhất khi tải thường trực nằm trong khoảng 67–90 kW. Đây là vùng 60–80% công suất, nơi động cơ đốt sạch và suất tiêu hao trên mỗi kWh thấp nhất. Chạy dưới 30% tải kéo dài sinh muội và rò dầu vào buồng đốt.
    • Tủ chuyển nguồn ATS và tuyến cáp: dòng định mức của tổ máy là 213 A ở lưới 380 V ba pha, nên chọn tủ ATS từ 320 A trở lên và tính tiết diện cáp theo đúng con số này. Chọn tủ sát dòng máy làm nóng tiếp điểm và giảm tuổi thọ.
    • Nhiên liệu cho một ca 8 giờ: khoảng 136–192 lít ở mức 75% tải. Con số này quyết định dung tích bồn ngoài và phương án tiếp dầu khi lưới mất điện kéo dài.
    • Cấu hình tổ máy: động cơ Diesel 4 thì có turbo tăng áp; đầu phát STAMFORD/LEROY SOMER; bộ điều khiển Deepsea (UK)/DSE6020.
    • Ngành phù hợp: xưởng cơ khí, kho lạnh, trạm bơm, khách sạn và nhà hàng, cơ sở chế biến thực phẩm quy mô nhỏ.
    • Lưu ý khi chốt công suất: phải cộng thêm biên cho dòng khởi động — động cơ khởi động trực tiếp rút dòng đỉnh gấp 6–7 lần dòng định mức, qua biến tần hoặc khởi động mềm còn 2–3 lần. Khảo sát tải thực tế: 0565 669 696.

    4. Các Dòng Model tham khảo

    Chưa cần đầu tư máy mới? Power Pro còn nhận cho thuê máy phát điện công nghiệpbảo trì – sửa chữa máy phát điện cho nhà máy tại miền Bắc.

    5. Kiến thức liên quan

    Xem thêm

    Chi phí vận hành thực tế của tổ máy 140kVA

    Giá mua chỉ là khoản đầu tiên. Với tổ máy 140kVA, phần lớn chi phí trong vòng đời nằm ở nhiên liệu, bảo dưỡng định kỳ và phụ tùng thay thế — không phải ở giá ban đầu.

    Nhiên liệu — khoản lớn nhất khi chạy nhiều

    Tổ máy 140kVA cho công suất tác dụng 112 kW. Khi chạy ở mức tải khuyến nghị khoảng 84 kW, lượng nhiên liệu tiêu thụ mỗi giờ là con số cần lấy từ tài liệu kỹ thuật của chính model, vì khác nhau giữa các hãng động cơ.

    Phụ tùng và tính sẵn có

    Câu hỏi quan trọng không phải bảo hành mấy năm, mà là sau bảo hành có mua được phụ tùng trong bao lâu. Lọc dầu, lọc nhiên liệu, lọc gió là hàng tiêu hao — phải có sẵn tại Việt Nam.

    Dải 140kVA thường phục vụ xưởng nhỏ hoặc nhóm tải riêng. Chi phí bảo dưỡng thấp, nhưng vẫn phải làm đúng lịch — máy nhỏ hỏng cũng dừng sản xuất như máy lớn.

    Cần tính chi phí vòng đời và so sánh cấu hình cho tổ máy 140kVA: 0565.669.696.

    Triển khai thực tế cho máy 140kVA

    Phần này nêu các con số và lựa chọn cần chốt trước khi lắp đặt, tính riêng cho dải 140kVA.

    Hạng mụcThông số cho dải 140kVA
    Công suất tác dụng112 kW (hệ số công suất 0,8)
    Dòng định mức 380V ba pha213 A
    Vùng tải nên vận hành67–90 kW (60–80% công suất)
    Ngưỡng non tải cần tránhdưới 34 kW kéo dài
    Bậc tủ ATS315 A
    Aptomat tổng phía máy phát315 A
    Tuyến dẫn1 × 120mm² mỗi pha
    Diện tích phòng máy tham khảokhoảng 18 m²

    Tuyến dẫn và tủ đóng cắt

    Tuyến cáp từ máy về tủ phân phối: tối thiểu 1 × 120mm² ruột đồng mỗi pha, tính theo dòng định mức 213A cộng dự phòng 25%. Cáp dài trên 50m cần tăng tiết diện để bù sụt áp.

    Bậc ATS 315A lấy từ dòng định mức nhân hệ số 1,22 rồi làm tròn lên bậc chuẩn gần nhất. Chọn bậc thấp hơn thì tủ phát nhiệt khi máy chạy đầy tải, tiếp điểm mòn nhanh và dễ hỏng đúng lúc mất điện.

    Một máy 140kVA hay hai máy 70kVA

    Chia thành hai máy 70kVA chỉ hợp lý khi nhà máy có hai khu tách biệt hoặc cần dự phòng chéo. Nếu chỉ một điểm tải, một máy 140kVA rẻ hơn cả về đầu tư lẫn bảo trì.

    Vỏ chống ồn hay dạng trần

    Máy 140kVA dạng trần rẻ hơn nhưng cần phòng máy có xử lý âm và thông gió cưỡng bức. Đặt ngoài trời hoặc gần khu dân cư thì chọn vỏ chống ồn ngay từ đầu — cải tạo sau tốn kém hơn nhiều.

    Chế độ vận hành và dòng khởi động

    Nhà máy một ca và nhà máy ba ca có bài toán khác hẳn nhau ở dải này. Ba ca liên tục nên ưu tiên cấu hình bền, chấp nhận giá cao hơn; chạy dự phòng thuần túy thì ưu tiên chi phí đầu tư.

    Động cơ khởi động trực tiếp có dòng gấp 5–7 lần dòng định mức. Với máy 140kVA, một động cơ 28kW khởi động trực tiếp đã chiếm phần lớn khả năng chịu quá tải tức thời.

    Công trình phù hợp với dải 140kVA

    Dải này thường dùng cho nhà máy quy mô vừa, tòa nhà văn phòng, khách sạn, bệnh viện tuyến huyện, kho logistics.

    Lưu ý riêng của dải 140kVA: Cần tách riêng nhóm phụ tải ưu tiên. Cho máy gánh cả tòa nhà là cách nhanh nhất để phải mua máy lớn hơn nhu cầu thật.

    Bảo dưỡng máy 140kVA

    Mốc chuẩn là 250 giờ chạy hoặc 6 tháng, tùy điều kiện nào đến trước. Với máy 140kVA, ắc quy khởi động là bộ phận hỏng thầm lặng nhất. Máy có thể đứng yên nhiều tháng rồi không nổ đúng lúc mất điện vì ắc quy đã cạn.

    Checklist trước khi chốt máy 140kVA

    • Đã cộng đủ tải liên tục và tải khởi động của động cơ lớn nhất chưa
    • Tủ ATS đã chọn đúng bậc 315A chưa, hay đang dùng bậc thấp hơn cho rẻ
    • Tuyến dẫn 1×120mm² đã tính vào ngân sách lắp đặt chưa
    • Phòng máy khoảng 18m² đã có chỗ chưa, thông gió và ống khói bố trí thế nào
    • Nhà máy có kế hoạch mở rộng tải trong 3 năm tới không
    • Ai chịu trách nhiệm chạy thử định kỳ sau khi bàn giao

    Cần khảo sát tải thực tế trước khi chốt cấu hình — gọi 0565.669.696.

    6. Câu hỏi thường gặp

    Tải tối đa của máy phát điện Kofo 140kVA là bao nhiêu?

    Công suất liên tục 140 kVA, dòng định mức khoảng 213 A ở lưới ba pha 380 V. Nên vận hành trong vùng 60–80% tải, tức khoảng 67–90 kW, để máy không bám muội khi non tải và còn dự phòng cho dòng khởi động.

    Tổ máy SP-140KS lắp động cơ gì?

    Động cơ KOFO/6RT80-132D, đầu phát STAMFORD/LEROY SOMER. Xuất xứ Trung Quốc. Đây là cấu hình tiêu chuẩn của model SP-140KS tại Power Pro.

    Tủ chuyển nguồn cho máy Kofo 140kVA cần bậc dòng nào?

    Dòng định mức khoảng 213 A, nhân hệ số dự phòng 1,22 rồi làm tròn lên bậc chuẩn được 315 A. Chọn thấp hơn bậc này thì tủ nóng khi máy chạy đầy tải.

    Chi phí nhiên liệu của Kofo 140kVA tính thế nào?

    Ở 100% tải tiêu hao ≈ 17–24 lít/giờ, ở 75% tải là ≈ 17–24 lít/giờ. Nhân số giờ chạy dự kiến với đơn giá dầu để ước chi phí vận hành — đây là khoản lớn hơn chênh lệch giá mua nếu máy chạy thường xuyên.

    Phòng máy cho Kofo 140kVA cần rộng bao nhiêu?

    Kích thước Dài 3288 – Rộng 1130 – Cao 1850 mm, trọng lượng 1.800 kg. Cần chừa lối đi bảo trì quanh máy và nền chịu được tải trọng tĩnh cộng rung động khi vận hành.


    Xem thêm sản phẩm cùng nhóm: KOFO

    Máy 140kVA tương đương bao nhiêu kW?

    Khoảng 112kW, theo hệ số công suất tiêu chuẩn 0,8 của tổ máy phát điện 3 pha.

    Máy 140kVA tiêu thụ bao nhiêu dầu mỗi giờ?

    Tham chiếu khoảng 17–24 lít/giờ ở 75% tải. Chạy non tải kéo dài làm suất tiêu thụ trên mỗi kWh cao hơn.

    Bao lâu có báo giá và lắp đặt?

    Power Pro báo giá trong 2–3 giờ làm việc sau khi nhận yêu cầu, khảo sát thực tế miễn phí, phản hồi trong 30 phút. Hotline/Zalo 0565.669.696.

    Vui lòng để lại đánh giá!

    Đánh giá

    Chưa có đánh giá nào.

    Hãy là người đầu tiên nhận xét “Máy Phát Điện Kofo 140kVA”

    Are you human? Please solve:Captcha