Máy Phát Điện FPT IVECO 45kVA

Liên hệ

Máy Phát Điện FPT IVECO 45kVA – công suất liên tục (prime) 45 kVA, dự phòng (standby) 50 kVA; động cơ FPT IVECO/NEF45AM1A.S500; đầu phát Stamford/Leroy Somer ; S1L2-N/TAL-A42-F; điện áp 230/400V, 3 pha – 4 dây, 50 Hz; vỏ tiêu âm: Nhập khẩu đồng bộ.

Phù hợp: xưởng cơ khí, nhà máy chế biến quy mô nhỏ, tòa nhà văn phòng, khách sạn vừa và kho lạnh.

Xem thêm: Máy phát điện 45kVA khác · Dòng Fpt iveco · Bảo trì – sửa chữa

– Nhập khẩu nguyên chiếc, đầy đủ hồ sơ gốc CO, CQ, Packing List
– Lắp đặt, hướng dẫn vận hành tận nơi
– Bảo hành chính hãng tại nơi sử dụng
– Báo giá trong 2–3 giờ làm việc, khảo sát hiện trường miễn phí

Nhận báo giá trong 2 – 3 giờ làm việc

Chỉ cần họ tênsố điện thoại – các ô còn lại không bắt buộc, không cần email. Ghi thêm công suất đang cần thì kỹ sư chuẩn bị phương án trước khi gọi.







    Chỉ cần Họ tên và Số điện thoại. Khảo sát hiện trường miễn phí.

    Cần gấp, gọi ngay 0565.669.696 hoặc chat Zalo – khảo sát tận nhà máy miễn phí.

    Hổ trợ 0565.669.696 Liên hệ zalo

    Máy Phát Điện FPT IVECO 45kVA được Power Pro cung cấp chính hãng, kèm hồ sơ kỹ thuật đầy đủ và dịch vụ lắp đặt, bảo trì tại nhà máy. Thông số chi tiết và hướng dẫn chọn đúng cấu hình trình bày dưới đây.

    1. Thông Số Kĩ Thuật Chi Tiết

    Loại máy phát điện Diesel xoay chiều 3 pha
    Công suất liên tục (prime) 45 kVA, dự phòng (standby) 50 kVA
    Điện áp, tần số 230/400V, 3 pha – 4 dây, 50 Hz
    Động cơ FPT IVECO/NEF45AM1A.S500
    Đầu phát Stamford/Leroy Somer ; S1L2-N/TAL-A42-F
    Bộ điều khiển Deepsea (UK)/DSE6020, sản xuất tại Anh Quốc
    Vỏ tiêu âm Nhập khẩu đồng bộ
    Nơi lắp ráp tổ máy OEM FPT IVECO, ITALY, CHÂU ÂU
    Nhà phân phối Power Pro
    Kích thước máy vỏ Rộng x Dài x Cao (mm), 1000x2300x1545
    Máy Phát Điện FPT IVECO 45kVA – 36kW - hình chi tiết
    Máy Phát Điện FPT IVECO 45kVA — hình ảnh thực tế sản phẩm

    Thông số quy đổi nhanh

    Công suất biểu kiến 45 kVA
    Công suất hữu dụng (cosφ 0,8) ≈ 36 kW
    Dòng điện định mức (3 pha 380V) ≈ 68 A
    Tiêu thụ dầu tham chiếu ở 75% tải ≈ 6,4–9,1 lít/giờ

    Quy đổi theo I = S × 1000 / (√3 × U). Số liệu tham chiếu kỹ thuật; mức tiêu thụ thực tế phụ thuộc động cơ, tải và điều kiện vận hành.

    Ba lưu ý khi chốt công suất

    • Dự phòng 20–25% so với tổng phụ tải tính toán. Chạy thường xuyên trên 80% tải rút ngắn tuổi thọ động cơ và tăng chi phí bảo trì.
    • Bơm, quạt, máy nén, máy nâng khởi động trực tiếp có dòng khởi động gấp 5–7 lần dòng định mức — phải tính theo dòng khởi động, không theo công suất trên nhãn.
    • Chạy non tải dưới 30% công suất kéo dài gây đóng muội buồng đốt. Nếu phụ tải thực tế thấp hơn nhiều so với 36kW, mức công suất nhỏ hơn kinh tế hơn.

    2. ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT CỦA MÁY PHÁT ĐIỆN FPT IVECO 45KVA

    • Động cơ: FPT IVECO/NEF45AM1A.S500 — khối động cơ diesel công nghiệp chạy được cả chế độ dự phòng và chế độ liên tục, chịu tải tốt trong điều kiện nhà máy Việt Nam.
    • Đầu phát: Stamford/Leroy Somer ; S1L2-N/TAL-A42-F — cấp điện áp ổn định cho thiết bị điện tử nhạy cảm trong dây chuyền sản xuất.
    • Bộ điều khiển: Deepsea (UK)/DSE6020, sản xuất tại Anh Quốc — tự động khởi động khi mất điện, giám sát điện áp, tần số, áp suất dầu và nhiệt độ nước, cảnh báo và dừng máy khi có sự cố.
    • Công suất: liên tục (prime) 45 kVA, dự phòng (standby) 50 kVA — cơ sở để tính chọn theo tải khởi động của động cơ lớn nhất trong xưởng, tránh chọn thiếu gây sụt áp.
    • Tiêu hao nhiên liệu: ≈ 6,4–9,1 lít/giờ — số liệu để tính chi phí vận hành thực tế khi mất điện kéo dài.
    • Hồ sơ kỹ thuật đầy đủ: CO, CQ, phiếu bảo hành chính hãng và biên bản chạy thử — đáp ứng yêu cầu nghiệm thu của nhà máy FDI và ban quản lý khu công nghiệp.

    3. ỨNG DỤNG CỦA SẢN PHẨM

    • Quy mô tải phù hợp: Máy Phát Điện FPT IVECO 45kVA gánh tốt nhất khi tải thường trực nằm trong khoảng 22–29 kW. Đây là vùng 60–80% công suất, nơi động cơ đốt sạch và suất tiêu hao trên mỗi kWh thấp nhất. Chạy dưới 30% tải kéo dài sinh muội và rò dầu vào buồng đốt.
    • Tủ chuyển nguồn ATS và tuyến cáp: dòng định mức của tổ máy là 68 A ở lưới 380 V ba pha, nên chọn tủ ATS từ 100 A trở lên và tính tiết diện cáp theo đúng con số này. Chọn tủ sát dòng máy làm nóng tiếp điểm và giảm tuổi thọ.
    • Nhiên liệu cho một ca 8 giờ: khoảng 51–73 lít ở mức 75% tải. Con số này quyết định dung tích bồn ngoài và phương án tiếp dầu khi lưới mất điện kéo dài.
    • Cấu hình tổ máy: động cơ FPT IVECO/NEF45AM1A.S500; đầu phát Stamford/Leroy Somer ; S1L2-N/TAL-A42-F; bộ điều khiển Deepsea (UK)/DSE6020, sản xuất tại Anh Quốc.
    • Kiểm tra trước khi ký hợp đồng: kích thước cả vỏ Rộng x Dài x Cao (mm), 1000x2300x1545 — phải đo lối vào phòng máy và tính phương án cẩu hạ trước, nhiều nhà máy phải phá tường vì bỏ qua bước này.
    • Ngành phù hợp: xưởng sản xuất nhỏ, cửa hàng, văn phòng, trạm viễn thông và hệ thống an ninh.
    • Lưu ý khi chốt công suất: phải cộng thêm biên cho dòng khởi động — động cơ khởi động trực tiếp rút dòng đỉnh gấp 6–7 lần dòng định mức, qua biến tần hoặc khởi động mềm còn 2–3 lần. Khảo sát tải thực tế: 0565 669 696.

    4. Các Dòng Model tham khảo

    Xem toàn bộ máy phát điện 45kVA đang có tại Power Pro, hoặc tra nhanh theo dải công suất kVA.

    Chưa cần đầu tư máy mới? Power Pro còn nhận cho thuê máy phát điện công nghiệpbảo trì – sửa chữa máy phát điện cho nhà máy tại miền Bắc.

    5. Kiến thức liên quan

    Xem thêm cùng dải công suất

     

    Triển khai thực tế cho máy 45kVA

    Phần này nêu các con số và lựa chọn cần chốt trước khi lắp đặt, tính riêng cho dải 45kVA.

    Hạng mụcThông số cho dải 45kVA
    Công suất tác dụng36 kW (hệ số công suất 0,8)
    Dòng định mức 380V ba pha68 A
    Vùng tải nên vận hành22–29 kW (60–80% công suất)
    Ngưỡng non tải cần tránhdưới 11 kW kéo dài
    Bậc tủ ATS100 A
    Aptomat tổng phía máy phát100 A
    Tuyến dẫn1 × 25mm² mỗi pha
    Diện tích phòng máy tham khảokhoảng 12 m²

    Tuyến dẫn và tủ đóng cắt

    Tuyến cáp từ máy về tủ phân phối: tối thiểu 1 × 25mm² ruột đồng mỗi pha, tính theo dòng định mức 68A cộng dự phòng 25%. Cáp dài trên 50m cần tăng tiết diện để bù sụt áp.

    Bậc ATS 100A lấy từ dòng định mức nhân hệ số 1,22 rồi làm tròn lên bậc chuẩn gần nhất. Chọn bậc thấp hơn thì tủ phát nhiệt khi máy chạy đầy tải, tiếp điểm mòn nhanh và dễ hỏng đúng lúc mất điện.

    Một máy 45kVA hay hai máy 23kVA

    Ở dải này gần như không có lý do chia máy. Chi phí hai bộ vỏ, hai bộ điều khiển và hai lần bảo dưỡng vượt xa lợi ích thu được. Một máy 45kVA là phương án gọn nhất.

    Vỏ chống ồn hay dạng trần

    Dải 45kVA thường đặt sát khu làm việc nên vỏ chống ồn gần như bắt buộc. Máy dạng trần chỉ hợp lý khi có phòng máy xây riêng, tường cách âm.

    Chế độ vận hành và dòng khởi động

    Tải thực tế ở dải này hay thay đổi theo ca. Nếu phụ tải ban đêm tụt dưới 11kW, nên tách nhóm tải để máy không chạy non tải kéo dài.

    Một máy hàn hoặc một máy nén khí khởi động trực tiếp đã đủ làm máy 45kVA sụt áp. Kiểm dòng khởi động của thiết bị lớn nhất trước khi chốt.

    Công trình phù hợp với dải 45kVA

    Dải này thường dùng cho xưởng sản xuất nhỏ, kho lạnh mini, quán ăn lớn, trạm viễn thông, công trình xây dựng.

    Lưu ý riêng của dải 45kVA: Ở dải này dòng khởi động của động cơ lớn nhất thường quyết định công suất máy, không phải tổng tải.

    Bảo dưỡng máy 45kVA

    Mốc chuẩn là 250 giờ chạy hoặc 6 tháng, tùy điều kiện nào đến trước. Máy dải nhỏ thường bị bỏ quên vì ít chạy. Nhưng dầu nhớt xuống cấp cả khi máy đứng yên, nên vẫn phải thay theo mốc thời gian chứ không chờ đủ giờ chạy.

    Checklist trước khi chốt máy 45kVA

    • Đã cộng đủ tải liên tục và tải khởi động của động cơ lớn nhất chưa
    • Tủ ATS đã chọn đúng bậc 100A chưa, hay đang dùng bậc thấp hơn cho rẻ
    • Tuyến dẫn 1×25mm² đã tính vào ngân sách lắp đặt chưa
    • Phòng máy khoảng 12m² đã có chỗ chưa, thông gió và ống khói bố trí thế nào
    • Nhà máy có kế hoạch mở rộng tải trong 3 năm tới không
    • Ai chịu trách nhiệm chạy thử định kỳ sau khi bàn giao

    Cần khảo sát tải thực tế trước khi chốt cấu hình — gọi 0565.669.696.

    Chi phí vận hành thực tế của tổ máy 45kVA

    Giá mua chỉ là khoản đầu tiên. Với tổ máy 45kVA, phần lớn chi phí trong vòng đời nằm ở nhiên liệu, bảo dưỡng định kỳ và phụ tùng thay thế — không phải ở giá ban đầu.

    Nhiên liệu — khoản lớn nhất khi chạy nhiều

    Tổ máy 45kVA cho công suất tác dụng 36 kW. Khi chạy ở mức tải khuyến nghị khoảng 27 kW, lượng nhiên liệu tiêu thụ mỗi giờ là con số cần lấy từ tài liệu kỹ thuật của chính model, vì khác nhau giữa các hãng động cơ.

    Phụ tùng và tính sẵn có

    Câu hỏi quan trọng không phải bảo hành mấy năm, mà là sau bảo hành có mua được phụ tùng trong bao lâu. Lọc dầu, lọc nhiên liệu, lọc gió là hàng tiêu hao — phải có sẵn tại Việt Nam.

    Dải 45kVA thường phục vụ xưởng nhỏ hoặc nhóm tải riêng. Chi phí bảo dưỡng thấp, nhưng vẫn phải làm đúng lịch — máy nhỏ hỏng cũng dừng sản xuất như máy lớn.

    Cần tính chi phí vòng đời và so sánh cấu hình cho tổ máy 45kVA: 0565.669.696.

    6. Câu hỏi thường gặp

    Máy phát điện FPT Iveco 45kVA cấp được bao nhiêu kW và bao nhiêu ampe?

    Tổ máy FPT Iveco 45kVA có công suất biểu kiến 45 kVA, tương đương khoảng 36 kW công suất hữu dụng với hệ số công suất 0,8. Dòng định mức khoảng 68 A ở lưới 380V ba pha. Vùng tải nên chạy là 22–29 kW.

    Máy phát điện FPT Iveco 45kVA dùng động cơ và đầu phát nào?

    Cấu hình gồm động cơ FPT IVECO/NEF45AM1A.S500 ghép với đầu phát Stamford/Leroy Somer ; S1L2-N/TAL-A42-F. Khi so sánh hai báo giá cùng bậc kVA, phải đọc đúng hai dòng này vì chênh lệch giá thường nằm ở cụm động lực chứ không ở vỏ máy hay tủ điều khiển.

    Tủ ATS cho máy phát điện FPT Iveco 45kVA nên chọn dòng bao nhiêu?

    Dòng định mức của tổ máy khoảng 68 A, nên tủ ATS chọn bậc 100 A, tức cộng biên 20–25% rồi làm tròn lên bậc chuẩn. Chọn tủ sát dòng máy sẽ làm nóng tiếp điểm và tăng rủi ro không chuyển được nguồn khi mất điện.

    Phòng máy cần chuẩn bị gì cho tổ máy FPT Iveco 45kVA?

    Kích thước tổ máy là Rộng x Dài x Cao (mm), 1000x2300x1545. Cần kiểm tra lối vào phòng máy trước khi ký hợp đồng, tính bệ móng chịu tải tĩnh cộng rung động liên tục và bố trí đủ khoảng hở thông gió quanh máy.

    Giá máy phát điện FPT Iveco 45kVA bao nhiêu?

    Giá tham khảo phụ thuộc cấu hình vỏ chống ồn, loại tủ điều khiển và tủ ATS đi kèm. Power Pro báo giá theo từng cấu hình sau khi khảo sát tải thực tế, giá cuối chốt theo thương thảo hai bên. Liên hệ 0565.669.696 để nhận báo giá và phương án lắp đặt.

    Xem thêm sản phẩm cùng nhóm: FPT IVECO

    Máy 45kVA tương đương bao nhiêu kW?

    Khoảng 36kW, theo hệ số công suất tiêu chuẩn 0,8 của tổ máy phát điện 3 pha.

    Máy 45kVA tiêu thụ bao nhiêu dầu mỗi giờ?

    Tham chiếu khoảng 6,4–9,1 lít/giờ ở 75% tải. Chạy non tải kéo dài làm suất tiêu thụ trên mỗi kWh cao hơn.

    Bao lâu có báo giá và lắp đặt?

    Power Pro báo giá trong 2–3 giờ làm việc sau khi nhận yêu cầu, khảo sát thực tế miễn phí, phản hồi trong 30 phút. Hotline/Zalo 0565.669.696.

    Vui lòng để lại đánh giá!

    Đánh giá

    Chưa có đánh giá nào.

    Hãy là người đầu tiên nhận xét “Máy Phát Điện FPT IVECO 45kVA”

    Are you human? Please solve:Captcha