MÁY PHÁT ĐIỆN MITSUBISHI 1000KVA được Power Pro cung cấp chính hãng, kèm hồ sơ kỹ thuật đầy đủ và dịch vụ lắp đặt, bảo trì tại nhà máy. Thông số chi tiết và hướng dẫn chọn đúng cấu hình trình bày dưới đây.
1. Thông Số Kĩ Thuật Chi Tiết
| CÁC ĐẶC TÍNH KỸ THUẬT CHÍNH | MÃ HIỆU – QUI CÁCH – THÔNG SỐ |
| TỔ MÁY PHÁT ĐIỆN | |
| Nhãn hiệu | MITSUBISHI |
| Model | SP-1000MSJ |
| Thương hiệu | Nhật Bản |
| Tình trạng | Mới 100%, đã được nhiệt đới hóa để hoạt động trong điều kiện khí hậu Việt Nam |
| Tiêu chuẩn quản lý chất lượng | ISO 9001:2015 ; ISO 14001:2015 |
| Công suất liên tục | 1000 kVA / 800 kW |
| Điện áp ngõ ra danh định | 380/220 VAC |
| Số pha dòng điện ngõ ra | 3 pha – 4 dây |
| Tần số | 50 Hz |
| Hệ thống chống rung | Có hệ thống chống rung bằng đệm cao su |
| Đặc tính quá độ | Phục hồi sau ≤ 5 giây |
| Điều chỉnh công suất khi tải thay đổi | Tự động điều chỉnh |
| Thời gian đạt công suất tối đa | < 60 giây |
| Nhiệt độ môi trường hoạt động | Tổ máy đảm bảo đặc tính kỹ thuật, chức năng vận hành tốt trong điều kiện môi trường khí hậu nhiệt đới, nhiệt độ môi trường đến 40oC (1040F), độ ẩm tối đa 95% |
| Khung bệ máy | Được xử lý bề mặt bằng hóa chất để tránh oxy hóa và được sơn tĩnh điện |
| Nhiên liệu sử dụng | Dầu diesel thông dụng |
| Suất tiêu hao nhiên liệu tại 100% tải | 216,8 lít/giờ |
| Trọng lượng máy trần | 9.200 kg |
| Kích thước máy trần (LxWxH) | 4.500 x 1.775 x 2.200 (mm) |
| ĐỘNG CƠ DIESEL | |
|
MITSUBISHI |
|
S12H-PTA |
|
Mới 100% |
|
Diesel 4 thì, loại chuyên dụng cho máy phát điện |
|
Tăng áp bằng Turbo (Turbocharge), có làm mát gió |
|
12 xi-lanh / kiểu V |
|
1500 vòng/phút |
|
14:1 |
|
150 x 175 mm |
|
930 kW |
|
ISO 8528, ISO 3046, ISO 9001, ISO 14001, DIN 6271 |
|
Trực tiếp, sử dụng khớp nối đồng trục |
|
Điện tử |
|
Loại phun nhiên liệu trực tiếp |
|
Đề điện DC 12V-24V, sử dụng ắc-qui chì |
|
Đảm bảo > 6 lần đề |
|
< 100 |
|
Bằng Dynamo sạc nguyên thủy theo máy |
|
Phun cao áp có kiểm soát |
|
Dầu diesel thông dụng |
|
Loại thông thường trên thị trường |
|
Sử dụng bộ lọc có thể thay thế |
|
Hệ thống màng lọc dầu bôi trơn có thể thay thế |
|
Đi kèm theo máy, loại màng khô, có thể thay thế và Ống góp gió vào |
|
Bộ tản nhiệt nước (dàn giải nhiệt tuần hoàn bằng thép không rỉ) kết hợp quạt gió đầu trục, đảm bảo máy hoạt động ổn định ngay cả khi ở chế độ quá tải 110%. Nhiệt độ nước cho phép 1050C |
|
Khí hậu nhiệt đới (50oC) |
|
+ Bộ cao su giảm chấn
+ Bộ lọc gió + Ống góp gió vào + Ống thoát + Bơm nước tuần hoàn + Bộ lọc nước và chất chóng ăn mòn + Bơm dầu làm trơn + Máy nạp ắc-qui 12VDC + Động cơ khởi động 12VDC + Bộ tản nhiệt và quạt |
| ĐẦU PHÁT ĐIỆN XOAY CHIỀU | |
|
LEROY-SOMER |
|
TAL-A49-E |
|
Mới 100% |
|
4 cực, không chổi than, kích từ nam châm vĩnh cữu theo kiểu PMG |
|
ISO 9001 , ISO 14001, BS EN 60034; BS5000, BS6861, VDE 0530, NEMA MG1-32, IEC34, CSA C22.2-100, AS1359 ( STAMFORD )
ISO 9001, ISO14001, IEC 60034, NEMA MG 1.32-33, ISO 8528-3, CSA C22.2 n°100-14 và UL 1446, IEC 61000-6-2, IEC 61000-6-3, IEC 61000-6-4, VDE 0875G, VDE 0875N và EN 55011 ( LEROY SOMER ) |
|
3 pha / 4 dây (có dây trung tính) |
|
400/230 VAC |
|
50Hz |
|
Không vượt quá ± 0,25% ở tải ổn định, từ không tải đến đầy tải |
|
Vận hành với tải dao động, trong các chế độ làm việc độc lập hoặc hòa đồng bộ giữa các tổ máy |
|
Được tích hợp trong Board điều khiển) |
|
– ≤ ±0,5% ở tải không đổi – từ không tải đến đầy tải
– Mọi gía trị tải (không tải – đầy tải) – Mọi trạng thái máy từ lạnh đến nóng – Độ tụt vận tốc đến 4,5% |
|
0,8 – 1.0 |
|
IP 23 |
|
Cấp H |
|
THD ≤ 0,5% |
|
≥ 92,5% |
|
Đáp ứng tiêu chuẩn BS EN 61000-6-2, BS EN 61000-6-4, VDE 0875 cấp G, N |
| BỘ ĐIỀU KHIỂN | |
|
DEEP SEA ELECTRONICS 7320 |
|
– Điều khiển bằng tay và tự động
– Khóa cấp nguồn điều kiển – Các nút điều khiển và cài đặt hệ thống như: STOP/RESET-MANUAL-AUTO-TEST-START – Dừng máy khi có các lỗi sự cố và dừng máy khẩn cấp bằng tay – Báo lỗi sự cố , tắt máy và lưu lại các lỗi |
|
ISO 9001 , ISO 14001, BS EN 61000-6-2, BS EN 61000-6-4, BS EN 60950, BS EN 60068-2-1, BS EN 60068-2-2, BS EN 60068-2-6, BS EN 60068-2-30, BS EN 60068-2-78, BS EN 60068-2-27, BS EN 60529 |
|
Bộ điều khiển kỹ thuật số LCD |
|
1.Các thông số động cơ – Nhiệt độ động cơ – Mức nhiên liệu – Điện áp bình ắc quy – Áp suất dầu động cơ – Tốc độ động cơ- Số giờ chạy của động cơ 2.Các thông số đầu phát – Điện áp trên 3 pha( pha-pha, pha và trung tính)(V) – Tần số (Hz) – Dòng điện trên 3 pha (A)- Công suất hoạt động trên từng pha và tổng (KW)- Công suất biểu thị của từng pha và tổng (kVA)- Công suất phản hồi của từng pha và tổng (kVAr)- Hệ số hoạt động của từng pha và hệ số trung bình – Điện áp nạp bình ắc quy – Ngày/giờ |
|
1. Hệ thống cảnh báo
– Tốc độ vòng tua của động cơ Cao/thấp – Điện áp Acquy Cao/thấp – Báo lỗi bật/tắt máy – Lỗi sạc acquy – Dòng điện đầu ra Cao – Điện áp đầu ra Cao/thấp – áp suất dầu bôi trơn thấp – Lỗi dừng khẩn cấp – Nhiệt độ nước làm mát động cơ cao 2. Đèn LED chỉ dẫn – Đèn báo màn hình chính hoạt động – Đầu phát điện hoạt động – Điện áp trên tải |
| Phụ kiện kèm theo máy | Phụ kiện nhập khẩu đồng bộ theo máy gồm:
+ Pô giảm thanh + Ống nhún đàn hồi + Bình ắc-qui + Bộ sạc duy trì bình ắc-qui (điện thế 220~230Vac) + Sổ tay vận hành máy phát điện + Bồn nhiên liệu nằm dưới chân máy + Nhớt bôi trơn, nước làm mát (cấp tại Việt Nam) |

Thông số quy đổi nhanh
| Công suất biểu kiến | 1000 kVA |
| Công suất hữu dụng (cosφ 0,8) | ≈ 800 kW |
| Dòng điện định mức (3 pha 380V) | ≈ 1520 A |
| Tiêu thụ dầu tham chiếu ở 75% tải | ≈ 107–151 lít/giờ |
Quy đổi theo I = S × 1000 / (√3 × U). Số liệu tham chiếu kỹ thuật; mức tiêu thụ thực tế phụ thuộc động cơ, tải và điều kiện vận hành.
Ba lưu ý khi chốt công suất
- Dự phòng 20–25% so với tổng phụ tải tính toán. Chạy thường xuyên trên 80% tải rút ngắn tuổi thọ động cơ và tăng chi phí bảo trì.
- Bơm, quạt, máy nén, máy nâng khởi động trực tiếp có dòng khởi động gấp 5–7 lần dòng định mức — phải tính theo dòng khởi động, không theo công suất trên nhãn.
- Chạy non tải dưới 30% công suất kéo dài gây đóng muội buồng đốt. Nếu phụ tải thực tế thấp hơn nhiều so với 800kW, mức công suất nhỏ hơn kinh tế hơn.
2. ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT CỦA MÁY PHÁT ĐIỆN MITSUBISHI 1000KVA
- Động cơ: Diesel 4 thì, loại chuyên dụng cho máy phát điện — khối động cơ diesel công nghiệp chạy được cả chế độ dự phòng và chế độ liên tục, chịu tải tốt trong điều kiện nhà máy Việt Nam.
- Đầu phát: 4 cực, không chổi than, kích từ nam châm vĩnh cữu theo kiểu PMG — cấp điện áp ổn định cho thiết bị điện tử nhạy cảm trong dây chuyền sản xuất.
- Công suất: 1000 kVA — cơ sở để tính chọn theo tải khởi động của động cơ lớn nhất trong xưởng, tránh chọn thiếu gây sụt áp.
- Cấp cách điện: Cấp H — chịu nhiệt tốt khi máy chạy tải cao liên tục trong mùa nắng nóng.
- Hệ thống khởi động: Đề điện DC 12V-24V, sử dụng ắc-qui chì.
- Hồ sơ kỹ thuật đầy đủ: CO, CQ, phiếu bảo hành chính hãng và biên bản chạy thử — đáp ứng yêu cầu nghiệm thu của nhà máy FDI và ban quản lý khu công nghiệp.
3. ỨNG DỤNG CỦA SẢN PHẨM
- Quy mô tải phù hợp: MÁY PHÁT ĐIỆN MITSUBISHI 1000KVA gánh tốt nhất khi tải thường trực nằm trong khoảng 480–640 kW. Đây là vùng 60–80% công suất, nơi động cơ đốt sạch và suất tiêu hao trên mỗi kWh thấp nhất. Chạy dưới 30% tải kéo dài sinh muội và rò dầu vào buồng đốt.
- Tủ chuyển nguồn ATS và tuyến cáp: dòng định mức của tổ máy là 1.520 A ở lưới 380 V ba pha, nên chọn tủ ATS từ 2.000 A trở lên và tính tiết diện cáp theo đúng con số này. Chọn tủ sát dòng máy làm nóng tiếp điểm và giảm tuổi thọ.
- Nhiên liệu cho một ca 8 giờ: khoảng 856–1.208 lít ở mức 75% tải. Con số này quyết định dung tích bồn ngoài và phương án tiếp dầu khi lưới mất điện kéo dài.
- Cấu hình tổ máy: động cơ Diesel 4 thì, loại chuyên dụng cho máy phát điện; đầu phát 4 cực, không chổi than, kích từ nam châm vĩnh cữu theo kiểu PMG.
- Ngành phù hợp: xi măng, sắt thép, hoá chất, phân bón, giấy và bột giấy, mía đường, trung tâm dữ liệu, khu công nghiệp mới.
- Lưu ý khi chốt công suất: phải cộng thêm biên cho dòng khởi động — động cơ khởi động trực tiếp rút dòng đỉnh gấp 6–7 lần dòng định mức, qua biến tần hoặc khởi động mềm còn 2–3 lần. Khảo sát tải thực tế: 0565 669 696.
4. Các Dòng Model tham khảo
Xem toàn bộ máy phát điện 1000kVA đang có tại Power Pro, hoặc tra nhanh theo dải công suất kVA.
Chưa cần đầu tư máy mới? Power Pro còn nhận cho thuê máy phát điện công nghiệp và bảo trì – sửa chữa máy phát điện cho nhà máy tại miền Bắc.
5. Kiến thức liên quan
- Máy Phát Điện Cho Mỏ Đá: Giải Pháp Cấp Điện Độc Lập Cho Trạm Nghiền, Máy Khoan Và An Toàn Lao Động Khai Thác
- Cách Tính Công Suất Máy Phát Điện Công Nghiệp Cho Nhà Máy
- Báo Giá Máy Phát Điện Công Nghiệp 2026: Bảng Giá Cummins, Perkins, FPT IVECO, Yuchai Từ 20kVA Đến 2.500kVA
Xem thêm cùng dải công suất
- Tất cả máy phát điện 1000kVA
- Máy phát điện 910kVA — mức thấp hơn liền kề
- Máy phát điện 1250kVA — mức cao hơn liền kề
- Cho thuê máy phát điện công nghiệp
- Cách tính công suất máy phát điện
Sau khi mua máy 1000kVA thì tốn những gì
Máy phát dự phòng chạy ít giờ mỗi năm, nhưng vẫn phát sinh chi phí đều: bảo dưỡng theo lịch, thay dầu lọc, kiểm ắc quy. Bỏ qua thì đến lúc cần máy lại không nổ.
Tiêu hao nhiên liệu ở dải 1000kVA
Chạy non tải vừa hao dầu tương đối vừa sinh muội. Với máy 1000kVA, vùng tải khoảng 600 kW là mức vận hành hiệu quả — thấp hơn nhiều thì nên xem lại cỡ máy đã chọn.
Bài toán phụ tùng thay thế
Nên hỏi nhà cung cấp danh mục phụ tùng tiêu hao kèm giá ngay khi báo giá máy. Con số đó nhân với số lần thay trong 5 năm mới là chi phí thật.
Với dải 1000kVA, nên có hệ giám sát từ xa báo mức dầu, tình trạng ắc quy và lỗi. Phát hiện sớm rẻ hơn nhiều so với xử lý khi máy đã không nổ.
Liên hệ 0565.669.696 để được tư vấn phương án bảo trì định kỳ cho tổ máy.
Triển khai thực tế cho máy 1000kVA
Phần này nêu các con số và lựa chọn cần chốt trước khi lắp đặt, tính riêng cho dải 1000kVA.
| Hạng mục | Thông số cho dải 1000kVA |
| Công suất tác dụng | 800 kW (hệ số công suất 0,8) |
| Dòng định mức 380V ba pha | 1520 A |
| Vùng tải nên vận hành | 480–640 kW (60–80% công suất) |
| Ngưỡng non tải cần tránh | dưới 240 kW kéo dài |
| Bậc tủ ATS | 2000 A |
| Aptomat tổng phía máy phát | 2000 A |
| Tuyến dẫn | thanh cái đồng |
| Diện tích phòng máy tham khảo | khoảng 60 m² |
Tuyến dẫn và tủ đóng cắt
Dòng định mức 1520A vượt ngưỡng đi cáp thông thường. Nên dùng thanh cái đồng thay vì ghép nhiều sợi cáp song song — ghép quá bốn sợi gây chia dòng không đều và khó xử lý điểm đấu nối.
Bậc ATS 2000A lấy từ dòng định mức nhân hệ số 1,22 rồi làm tròn lên bậc chuẩn gần nhất. Chọn bậc thấp hơn thì tủ phát nhiệt khi máy chạy đầy tải, tiếp điểm mòn nhanh và dễ hỏng đúng lúc mất điện.
Một máy 1000kVA hay hai máy 500kVA
Ở quy mô 1000kVA, phương án hai máy 500kVA hòa đồng bộ thường được chọn hơn một máy đơn. Lý do: khi một máy vào bảo dưỡng, nhà máy vẫn còn 400kW dự phòng; máy đơn hỏng là mất toàn bộ nguồn.
Vỏ chống ồn hay dạng trần
Máy 1000kVA hầu như luôn đặt trong phòng máy xây riêng, dạng trần. Hệ thông gió, ống khói và móng máy phải tính riêng theo tải nhiệt của động cơ, không dùng cấu hình mặc định.
Chế độ vận hành và dòng khởi động
Ở quy mô này chi phí nhiên liệu và bảo trì trong mười năm thường vượt giá mua máy. So sánh phương án theo chi phí vòng đời, không theo giá ban đầu.
Dòng định mức 1520A đòi hỏi tính toán riêng cho thanh cái, tuyến dẫn và tủ đóng cắt. Không áp cấu hình của dải nhỏ hơn lên quy mô này.
Công trình phù hợp với dải 1000kVA
Dải này thường dùng cho nhà máy dệt, nhựa, giấy, cao su, trung tâm dữ liệu, khu công nghiệp có tải động cơ lớn.
Lưu ý riêng của dải 1000kVA: Dòng định mức vượt 1.000A đòi hỏi thanh cái và tủ đóng cắt tính riêng. Không dùng cấu hình mặc định của dải nhỏ hơn.
Bảo dưỡng máy 1000kVA
Mốc chuẩn là 250 giờ chạy hoặc 6 tháng, tùy điều kiện nào đến trước. Máy 1000kVA cần chạy thử có tải định kỳ, không chỉ chạy không tải. Chạy không tải kéo dài gây đóng muội và không kiểm chứng được khả năng nhận tải thật của hệ thống.
Checklist trước khi chốt máy 1000kVA
- Đã cộng đủ tải liên tục và tải khởi động của động cơ lớn nhất chưa
- Tủ ATS đã chọn đúng bậc 2000A chưa, hay đang dùng bậc thấp hơn cho rẻ
- Tuyến dẫn thanh cái đã tính vào ngân sách lắp đặt chưa
- Phòng máy khoảng 60m² đã có chỗ chưa, thông gió và ống khói bố trí thế nào
- Nhà máy có kế hoạch mở rộng tải trong 3 năm tới không
- Ai chịu trách nhiệm chạy thử định kỳ sau khi bàn giao
Cần khảo sát tải thực tế trước khi chốt cấu hình — gọi 0565.669.696.
6. Câu hỏi thường gặp
Máy phát điện MITSUBISHI 1000kVA phù hợp với tải bao nhiêu?
Công suất liên tục 1000 kVA / 800 kW, dòng định mức khoảng 1520 A ở lưới ba pha 380 V. Nên vận hành trong vùng 60–80% tải, tức khoảng 480–640 kW, để máy không bám muội khi non tải và còn dự phòng cho dòng khởi động.
Model SP-1000MSJ dùng động cơ và đầu phát nào?
Động cơ MITSUBISHI model S12H-PTA, đầu phát LEROY-SOMER. Đây là cấu hình tiêu chuẩn của model SP-1000MSJ tại Power Pro.
Máy MITSUBISHI 1000kVA nên đi kèm tủ ATS bậc nào?
Dòng định mức khoảng 1520 A, nhân hệ số dự phòng 1,22 rồi làm tròn lên bậc chuẩn được 2000 A. Chọn thấp hơn bậc này thì tủ nóng khi máy chạy đầy tải.
Máy phát MITSUBISHI 1000kVA tiêu hao bao nhiêu nhiên liệu?
Ở 100% tải tiêu hao 216,8 lít/giờ, ở 75% tải là ≈ 107–151 lít/giờ. Nhân số giờ chạy dự kiến với đơn giá dầu để ước chi phí vận hành — đây là khoản lớn hơn chênh lệch giá mua nếu máy chạy thường xuyên.
Kích thước và trọng lượng máy MITSUBISHI 1000kVA?
Kích thước 4.500 x 1.775 x 2.200 (mm), trọng lượng 9.200 kg. Cần chừa lối đi bảo trì quanh máy và nền chịu được tải trọng tĩnh cộng rung động khi vận hành.
Xem thêm sản phẩm cùng nhóm: MITSUBISHI
Máy 1000kVA tương đương bao nhiêu kW?
Khoảng 800kW, theo hệ số công suất tiêu chuẩn 0,8 của tổ máy phát điện 3 pha.
Máy 1000kVA tiêu thụ bao nhiêu dầu mỗi giờ?
Tham chiếu khoảng 107–151 lít/giờ ở 75% tải. Chạy non tải kéo dài làm suất tiêu thụ trên mỗi kWh cao hơn.
Bao lâu có báo giá và lắp đặt?
Power Pro báo giá trong 2–3 giờ làm việc sau khi nhận yêu cầu, khảo sát thực tế miễn phí, phản hồi trong 30 phút. Hotline/Zalo 0565.669.696.

















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.