HBD-DC 5015kWh được Power Pro cung cấp chính hãng, kèm hồ sơ kỹ thuật đầy đủ và dịch vụ lắp đặt, bảo trì tại nhà máy. Thông số chi tiết và hướng dẫn chọn đúng cấu hình trình bày dưới đây.
1. Thông Số Kĩ Thuật Chi Tiết
|
Thông tin chung |
||
|
Dung lượng lưu trữ pin định mức |
5015 kWh | |
|
Pin xếp chồng |
12*1P416S | |
|
Điện áp định mức |
1331,2VDC | |
|
Phạm vi điện áp DC |
1164,8VDC~1497,6VDC | |
|
Tốc độ sạc/xả |
0,5P | |
|
Lớp bảo vệ |
IP54 | |
|
Kích thước tải (Rộng*Sâu*Cao) |
2438mm*6058mm*2896mm(ISO 20’HQ) | |
|
Trọng lượng tịnh |
44000 kg | |
|
Tải trọng |
20’GP |
1 đơn vị |
|
Phạm vi nhiệt độ xả |
-20~50°C(giảm tải > 40℃) | |
|
Độ ẩm |
0~95%(Không ngưng tụ) | |
|
Độ cao tối đa |
≤2000m | |
|
Ắc quy |
|
|
Loại tế bào |
LFP(LiFePO4) |
|
Dung lượng tế bào |
314Ah |
|
Sức chứa gói |
104,5 kWh |
|
Điện áp định mức gói |
332,8 VDC |
|
Cuộc sống tuần hoàn |
8000 lần (0,5C@80%DOD) |
|
Điện áp pin của giá đỡ |
1331,2 VDC |
|
Sức chứa của giá đỡ |
417,99 kWh |
|
Kết nối của Rack |
416S1P |
|
Hệ thống làm mát |
|
|
Cabin pin |
Làm mát bằng chất lỏng |
|
Đơn vị làm mát bằng chất lỏng |
60kW |
|
Số lượng |
1 |
|
Thiết bị bảo vệ |
|
|
Chất chữa cháy |
Bình xịt (CE), van cấp nước được bảo lưu |
|
Phía DC |
Ngắt kết nối công tắc và cầu chì |
|
Cảm biến |
Máy dò khói, nhiệt độ, khí gas |
|
Hộp điện cao thế |
|
|
Hộp điện cao thế |
250A/1500V |
|
Số lượng |
12 |
|
Hệ thống quản lý hành chính (BMS) |
|
|
Số quản lý pin |
52 |
|
Phương pháp cân bằng pin |
Cân bằng thụ động |
|
Dòng điện cân bằng của pin |
≤100mA |
|
Khác |
|
|
Giao diện truyền thông |
Modbus TCP |
Những lợi ích
- Mật độ cao: 5,015 MWh trong container tiêu chuẩn 20ft (sử dụng cell 314Ah), tối đa hóa hiệu quả không gian vận chuyển.
- An toàn cao: Hệ thống chống cháy ba cấp (PACK, cụm, cabin); cầu chì nhiều cấp; bộ pin đạt chuẩn IP67.
- Hiệu suất cao: Quản lý nhiệt thông minh; giám sát từ xa theo thời gian thực và cảnh báo sớm cho hoạt động đáng tin cậy.

2. ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT CỦA HBD-DC 5015KWH
- Công năng: Thiết bị trong hệ nguồn dự phòng công nghiệp — lựa chọn theo thông số tải thực tế của nhà máy để bảo đảm vận hành ổn định và an toàn.
- Điện áp định mức: 1331,2VDC
- Loại tế bào: LFP(LiFePO4)
- Lớp bảo vệ: IP54
- Phạm vi nhiệt độ xả: -20~50°C(giảm tải > 40℃)
- Kích thước tải (Rộng*Sâu*Cao): 2438mm*6058mm*2896mm(ISO 20’HQ)
- Hồ sơ kỹ thuật đầy đủ: CO, CQ và phiếu bảo hành chính hãng — đáp ứng yêu cầu nghiệm thu của nhà máy FDI và ban quản lý khu công nghiệp.
3. Các Dòng Model tham khảo
- Thiết bị MTS CSQ 630A chuyển nguồn thủ công 3P 4P
- Thiết bị MTS CSQ 160A chuyển nguồn thủ công 3P 4P
- MHL400S-1-MG
Chưa cần đầu tư máy mới? Power Pro còn nhận cho thuê máy phát điện công nghiệp và bảo trì – sửa chữa máy phát điện cho nhà máy tại miền Bắc.
4. Kiến thức liên quan
- Cách Tính Công Suất Máy Phát Điện Công Nghiệp Cho Nhà Máy
- Báo Giá Máy Phát Điện Công Nghiệp 2026: Bảng Giá Cummins, Perkins, FPT IVECO, Yuchai Từ 20kVA Đến 2.500kVA
- Máy Phát Điện Cho Nhà Máy Sản Xuất: Giải Pháp Nguồn Điện Không Gián Đoạn Cho Dây Chuyền Công Nghiệp
Vị trí trong hệ thống nguồn dự phòng
Một hệ nguồn dự phòng hoàn chỉnh cho nhà máy gồm bốn phần làm việc cùng nhau: tổ máy phát điện tạo ra điện; thiết bị chuyển nguồn đưa tải từ lưới sang máy phát và ngược lại; hệ thống điện đấu nối gồm cáp và thiết bị đóng cắt bảo vệ; và phụ tùng, vật tư bảo đảm hệ thống luôn sẵn sàng.
Thiếu hoặc chọn sai một phần đều làm cả hệ thống không đạt mục tiêu — máy phát tốt nhưng chuyển nguồn thủ công thì mất điện lúc 2 giờ sáng vẫn phải chờ người tới; cáp non tiết diện thì máy đủ công suất vẫn sụt áp.
Nguyên tắc chọn và sử dụng
- Đúng thông số và đúng model. Với thiết bị trong hệ nguồn dự phòng, thay bằng loại “gần giống” là rủi ro — sai lệch nhỏ có thể làm mất chức năng bảo vệ.
- Kiểm tra khả năng sẵn có phụ tùng tại Việt Nam trước khi mua. Khi hỏng, câu hỏi quan trọng không phải giá bao nhiêu mà là bao lâu có hàng. Ba tuần chờ hàng có thể tốn hơn nhiều so với khoản tiết kiệm ban đầu.
- Đưa vào lịch kiểm tra định kỳ. Thiết bị nằm chờ vẫn xuống cấp theo thời gian, không chỉ theo giờ vận hành.
- Ghi lại thông tin thiết bị gồm hãng, model, serial và ngày lắp — thiếu những thông tin này thì mọi lần tra phụ tùng đều mất thời gian.
Xem thêm
- Máy phát điện công nghiệp — tổng quan giải pháp
- Tủ chuyển nguồn tự động ATS
- Phụ tùng máy phát điện — nên trữ gì, thay khi nào
- Cách tính công suất máy phát điện
- Bảo trì – sửa chữa máy phát điện
5. Câu hỏi thường gặp
Dung lượng lưu trữ của HBD DC 5015KWH là bao nhiêu?
Dung lượng lưu trữ 5015 kWh. Chia dung lượng cho công suất tải thực tế để ra số giờ cấp điện — tải càng nhẹ thì thời gian dự phòng càng dài.
HBD DC 5015KWH dùng loại pin gì và tuổi thọ bao nhiêu?
Loại tế bào LFP(LiFePO4), tuổi thọ chu kỳ 8000 lần (0,5C@80%DOD). LFP (LiFePO4) là dòng pin an toàn nhất cho ứng dụng công nghiệp: không cháy lan khi hỏng, chịu được số lần sạc xả cao hơn hẳn pin lithium thông thường.
Kích thước và trọng lượng hệ HBD DC 5015KWH?
Kích thước 2438mm*6058mm*2896mm(ISO 20’HQ), trọng lượng 44000 kg. Nền đặt phải chịu được tải trọng tĩnh này; cần lối vào đủ rộng và phương tiện nâng hạ khi đưa hệ vào vị trí.
HBD DC 5015KWH lắp ngoài trời được không?
Cấp bảo vệ IP54, dải nhiệt độ vận hành -20~50°C(giảm tải > 40℃). Cấp IP54 trở lên đặt được ngoài trời có mái che; vẫn nên tránh nắng trực tiếp vì nhiệt độ cao làm giảm tuổi thọ pin.
Xem thêm sản phẩm cùng nhóm: Dòng HBD A · Năng lượng sạch
Làm sao xác định đúng thiết bị cần cho hệ thống của mình?
Cần biết hãng và model tổ máy phát điện, công suất, và đặc điểm phụ tải. Từ đó mới xác định được thông số phù hợp. Anh/chị gửi thông tin, Power Pro tra giúp.
Có tư vấn trọn gói hệ nguồn dự phòng không?
Có. Power Pro khảo sát phụ tải thực tế, tính công suất, đề xuất cấu hình đồng bộ gồm máy phát, tủ chuyển nguồn, cáp và thiết bị bảo vệ, kèm phương án lắp đặt và chạy thử.
Bao lâu có báo giá?
Báo giá trong 2–3 giờ làm việc sau khi nhận yêu cầu. Khảo sát thực tế tại nhà máy miễn phí, phản hồi trong 30 phút. Hotline/Zalo 0565.669.696.























Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.