Máy Phát Điện Green Power 225kVA (180kW) 1506A-E88TAG2 được Power Pro cung cấp chính hãng, kèm hồ sơ kỹ thuật đầy đủ và dịch vụ lắp đặt, bảo trì tại nhà máy. Thông số chi tiết và hướng dẫn chọn đúng cấu hình trình bày dưới đây.
1. Thông Số Kĩ Thuật Chi Tiết
| Loại máy phát điện | Diesel xoay chiều 3 pha |
| Công suất | liên tục (prime) 225 kVA, dự phòng (standby) 250 kVA |
| Điện áp, tần số | 230/400V, 3 pha – 4 dây, 50 Hz |
| Động cơ | PERKINS: 1506A-E88TAG2 |
| Đầu phát | MECC ALTE: ECO38-3S/4 |
| Bộ điều khiển | LOVATO RGK 420 hoặc COMAP AMF 25NT |
| Vỏ tiêu âm | Nhập khẩu đồng bộ |
| Nơi lắp ráp tổ máy | Green Power |
| Nhà phân phối | Power Pro |
| Kích thước máy vỏ | Dài x Rộng x Cao (mm), 3300 x 1100 x 1770 |
Hai cấu hình Máy Phát Điện Green Power 225kVA 1506A-E88TAG2 Power Pro đang phân phối
Cùng dải công suất nhưng khác cụm động lực. Chọn đúng cấu hình giúp nhà máy dùng chung phụ tùng với tổ máy sẵn có và rút ngắn thời gian chờ khi cần thay thế.
| Bản đang xem | Perkins E88TAG2 | trang này |
| Cấu hình còn lại | Perkins E70TTAG2 | Xem cấu hình Perkins E70TTAG2 |
Chưa rõ nên chọn bản nào? Gọi hoặc nhắn Zalo 0565.669.696 – kỹ thuật Power Pro đối chiếu với thiết bị hiện có của nhà máy rồi tư vấn cấu hình phù hợp.

Thông số quy đổi nhanh
| Công suất biểu kiến | 225 kVA |
| Công suất hữu dụng (cosφ 0,8) | ≈ 180 kW |
| Dòng điện định mức (3 pha 380V) | ≈ 342 A |
| Tiêu thụ dầu tham chiếu ở 75% tải | ≈ 24–34 lít/giờ |
Quy đổi theo I = S × 1000 / (√3 × U). Số liệu tham chiếu kỹ thuật; mức tiêu thụ thực tế phụ thuộc động cơ, tải và điều kiện vận hành.
Ba lưu ý khi chốt công suất
- Dự phòng 20–25% so với tổng phụ tải tính toán. Chạy thường xuyên trên 80% tải rút ngắn tuổi thọ động cơ và tăng chi phí bảo trì.
- Bơm, quạt, máy nén, máy nâng khởi động trực tiếp có dòng khởi động gấp 5–7 lần dòng định mức — phải tính theo dòng khởi động, không theo công suất trên nhãn.
- Chạy non tải dưới 30% công suất kéo dài gây đóng muội buồng đốt. Nếu phụ tải thực tế thấp hơn nhiều so với 180kW, mức công suất nhỏ hơn kinh tế hơn.
2. ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT CỦA MÁY PHÁT ĐIỆN GREEN POWER 225KVA (180KW) 1506A-E88TAG2
- Động cơ: PERKINS: 1506A-E88TAG2 — khối động cơ diesel công nghiệp chạy được cả chế độ dự phòng và chế độ liên tục, chịu tải tốt trong điều kiện nhà máy Việt Nam.
- Đầu phát: MECC ALTE: ECO38-3S/4 — cấp điện áp ổn định cho thiết bị điện tử nhạy cảm trong dây chuyền sản xuất.
- Bộ điều khiển: LOVATO RGK 420 hoặc COMAP AMF 25NT — tự động khởi động khi mất điện, giám sát điện áp, tần số, áp suất dầu và nhiệt độ nước, cảnh báo và dừng máy khi có sự cố.
- Công suất: liên tục (prime) 225 kVA, dự phòng (standby) 250 kVA — cơ sở để tính chọn theo tải khởi động của động cơ lớn nhất trong xưởng, tránh chọn thiếu gây sụt áp.
- Tiêu hao nhiên liệu: ≈ 24–34 lít/giờ — số liệu để tính chi phí vận hành thực tế khi mất điện kéo dài.
- Hồ sơ kỹ thuật đầy đủ: CO, CQ, phiếu bảo hành chính hãng và biên bản chạy thử — đáp ứng yêu cầu nghiệm thu của nhà máy FDI và ban quản lý khu công nghiệp.
3. ỨNG DỤNG CỦA SẢN PHẨM
- Quy mô tải phù hợp: Máy Phát Điện Green Power 225kVA (180kW) 1506A-E88TAG2 gánh tốt nhất khi tải thường trực nằm trong khoảng 108–144 kW. Đây là vùng 60–80% công suất, nơi động cơ đốt sạch và suất tiêu hao trên mỗi kWh thấp nhất. Chạy dưới 30% tải kéo dài sinh muội và rò dầu vào buồng đốt.
- Tủ chuyển nguồn ATS và tuyến cáp: dòng định mức của tổ máy là 342 A ở lưới 380 V ba pha, nên chọn tủ ATS từ 500 A trở lên và tính tiết diện cáp theo đúng con số này. Chọn tủ sát dòng máy làm nóng tiếp điểm và giảm tuổi thọ.
- Nhiên liệu cho một ca 8 giờ: khoảng 192–272 lít ở mức 75% tải. Con số này quyết định dung tích bồn ngoài và phương án tiếp dầu khi lưới mất điện kéo dài.
- Cấu hình tổ máy: động cơ PERKINS: 1506A-E88TAG2; đầu phát MECC ALTE: ECO38-3S/4; bộ điều khiển LOVATO RGK 420 hoặc COMAP AMF 25NT.
- Kiểm tra trước khi ký hợp đồng: kích thước cả vỏ Dài x Rộng x Cao (mm), 3300 x 1100 x 1770 — phải đo lối vào phòng máy và tính phương án cẩu hạ trước, nhiều nhà máy phải phá tường vì bỏ qua bước này.
- Ngành phù hợp: nhà máy quy mô vừa trong khu công nghiệp, toà nhà văn phòng, dây chuyền đóng gói, nhà máy dệt may.
- Lưu ý khi chốt công suất: phải cộng thêm biên cho dòng khởi động — động cơ khởi động trực tiếp rút dòng đỉnh gấp 6–7 lần dòng định mức, qua biến tần hoặc khởi động mềm còn 2–3 lần. Khảo sát tải thực tế: 0565 669 696.
4. Các Dòng Model tham khảo
- Máy Phát Điện Green Power Động Cơ Perkins 225kVA ( GP250-N )
- Máy Phát Điện Green Power Động Cơ Baudouin 225kVA ( GP250 )
- Máy Phát Điện Hyundai 225kVA
Xem toàn bộ máy phát điện 225kVA đang có tại Power Pro, hoặc tra nhanh theo dải công suất kVA.
Chưa cần đầu tư máy mới? Power Pro còn nhận cho thuê máy phát điện công nghiệp và bảo trì – sửa chữa máy phát điện cho nhà máy tại miền Bắc.
5. Kiến thức liên quan
- So Sánh Máy Phát Điện Cummins Và Perkins: 8 Tiêu Chí Kỹ Thuật Quan Trọng Nhất Để Chọn Đúng Cho Nhà Máy
- Máy Phát Điện Cho Kho Lạnh: Giải Pháp Duy Trì Chuỗi Lạnh Liên Tục Cho Thủy Sản, Thực Phẩm Và Dược Phẩm
- Chi Phí Vận Hành Máy Phát Điện Công Nghiệp: 5 Khoản Thường Bị Bỏ Sót Trong Ngân Sách
Xem thêm cùng dải công suất
- Tất cả máy phát điện 225kVA
- Máy phát điện 200kVA — mức thấp hơn liền kề
- Máy phát điện 250kVA — mức cao hơn liền kề
- Bảo trì – sửa chữa máy phát điện
- Cách tính công suất máy phát điện
- Máy phát điện Green Power: chọn động cơ Perkins hay Baudouin
Triển khai thực tế cho máy 225kVA
Phần này nêu các con số và lựa chọn cần chốt trước khi lắp đặt, tính riêng cho dải 225kVA.
| Hạng mục | Thông số cho dải 225kVA |
| Công suất tác dụng | 180 kW (hệ số công suất 0,8) |
| Dòng định mức 380V ba pha | 342 A |
| Vùng tải nên vận hành | 108–144 kW (60–80% công suất) |
| Ngưỡng non tải cần tránh | dưới 54 kW kéo dài |
| Bậc tủ ATS | 500 A |
| Aptomat tổng phía máy phát | 500 A |
| Tuyến dẫn | 1 × 300mm² mỗi pha |
| Diện tích phòng máy tham khảo | khoảng 25 m² |
Tuyến dẫn và tủ đóng cắt
Tuyến cáp từ máy về tủ phân phối: tối thiểu 1 × 300mm² ruột đồng mỗi pha, tính theo dòng định mức 342A cộng dự phòng 25%. Cáp dài trên 50m cần tăng tiết diện để bù sụt áp.
Bậc ATS 500A lấy từ dòng định mức nhân hệ số 1,22 rồi làm tròn lên bậc chuẩn gần nhất. Chọn bậc thấp hơn thì tủ phát nhiệt khi máy chạy đầy tải, tiếp điểm mòn nhanh và dễ hỏng đúng lúc mất điện.
Một máy 225kVA hay hai máy 113kVA
Chia thành hai máy 113kVA chỉ hợp lý khi nhà máy có hai khu tách biệt hoặc cần dự phòng chéo. Nếu chỉ một điểm tải, một máy 225kVA rẻ hơn cả về đầu tư lẫn bảo trì.
Vỏ chống ồn hay dạng trần
Máy 225kVA dạng trần rẻ hơn nhưng cần phòng máy có xử lý âm và thông gió cưỡng bức. Đặt ngoài trời hoặc gần khu dân cư thì chọn vỏ chống ồn ngay từ đầu — cải tạo sau tốn kém hơn nhiều.
Chế độ vận hành và dòng khởi động
Nhà máy một ca và nhà máy ba ca có bài toán khác hẳn nhau ở dải này. Ba ca liên tục nên ưu tiên cấu hình bền, chấp nhận giá cao hơn; chạy dự phòng thuần túy thì ưu tiên chi phí đầu tư.
Động cơ khởi động trực tiếp có dòng gấp 5–7 lần dòng định mức. Với máy 225kVA, một động cơ 45kW khởi động trực tiếp đã chiếm phần lớn khả năng chịu quá tải tức thời.
Công trình phù hợp với dải 225kVA
Dải này thường dùng cho nhà máy quy mô vừa, tòa nhà văn phòng, khách sạn, bệnh viện tuyến huyện, kho logistics.
Lưu ý riêng của dải 225kVA: Cần tách riêng nhóm phụ tải ưu tiên. Cho máy gánh cả tòa nhà là cách nhanh nhất để phải mua máy lớn hơn nhu cầu thật.
Bảo dưỡng máy 225kVA
Mốc chuẩn là 250 giờ chạy hoặc 6 tháng, tùy điều kiện nào đến trước. Với máy 225kVA, ắc quy khởi động là bộ phận hỏng thầm lặng nhất. Máy có thể đứng yên nhiều tháng rồi không nổ đúng lúc mất điện vì ắc quy đã cạn.
Checklist trước khi chốt máy 225kVA
- Đã cộng đủ tải liên tục và tải khởi động của động cơ lớn nhất chưa
- Tủ ATS đã chọn đúng bậc 500A chưa, hay đang dùng bậc thấp hơn cho rẻ
- Tuyến dẫn 1×300mm² đã tính vào ngân sách lắp đặt chưa
- Phòng máy khoảng 25m² đã có chỗ chưa, thông gió và ống khói bố trí thế nào
- Nhà máy có kế hoạch mở rộng tải trong 3 năm tới không
- Ai chịu trách nhiệm chạy thử định kỳ sau khi bàn giao
Cần khảo sát tải thực tế trước khi chốt cấu hình — gọi 0565.669.696.
6. Câu hỏi thường gặp
Tải tối đa của máy phát điện Green Power Dong Co Perkins 225kVA là bao nhiêu?
Công suất liên tục 225 kVA, dòng định mức khoảng 342 A ở lưới ba pha 380 V. Nên vận hành trong vùng 60–80% tải, tức khoảng 108–144 kW, để máy không bám muội khi non tải và còn dự phòng cho dòng khởi động.
Tổ máy Green Power Dong Co Perkins 225kVA lắp động cơ gì?
Động cơ PERKINS: 1506A-E88TAG2, đầu phát MECC ALTE: ECO38-3S/4. Xuất xứ Green Power. Đây là cấu hình tiêu chuẩn của model Green Power Dong Co Perkins 225kVA tại Power Pro.
Tủ chuyển nguồn cho máy Green Power Dong Co Perkins 225kVA cần bậc dòng nào?
Dòng định mức khoảng 342 A, nhân hệ số dự phòng 1,22 rồi làm tròn lên bậc chuẩn được 500 A. Chọn thấp hơn bậc này thì tủ nóng khi máy chạy đầy tải.
Chi phí nhiên liệu của Green Power Dong Co Perkins 225kVA tính thế nào?
Ở 100% tải tiêu hao ≈ 24–34 lít/giờ, ở 75% tải là ≈ 24–34 lít/giờ. Nhân số giờ chạy dự kiến với đơn giá dầu để ước chi phí vận hành — đây là khoản lớn hơn chênh lệch giá mua nếu máy chạy thường xuyên.
Phòng máy cho Green Power Dong Co Perkins 225kVA cần rộng bao nhiêu?
Kích thước Dài x Rộng x Cao (mm), 3300 x 1100 x 1770, trọng lượng —. Cần chừa lối đi bảo trì quanh máy và nền chịu được tải trọng tĩnh cộng rung động khi vận hành.
Xem thêm sản phẩm cùng nhóm: GREEN POWER
Bản Perkins E88TAG2 khác bản Perkins E70TTAG2 ở điểm nào?
Hai bản cùng dải công suất, khác ở cụm động lực: bản này dùng Perkins E88TAG2, bản còn lại dùng Perkins E70TTAG2. Khác biệt này ảnh hưởng tới nguồn phụ tùng thay thế và mức tiêu hao nhiên liệu thực tế. Nhà máy đã có tổ máy cùng dòng nên chọn bản trùng cụm động lực để dùng chung vật tư. Xem bản Perkins E70TTAG2 để đối chiếu.
Máy 225kVA tương đương bao nhiêu kW?
Khoảng 180kW, theo hệ số công suất tiêu chuẩn 0,8 của tổ máy phát điện 3 pha.
Máy 225kVA tiêu thụ bao nhiêu dầu mỗi giờ?
Tham chiếu khoảng 24–34 lít/giờ ở 75% tải. Chạy non tải kéo dài làm suất tiêu thụ trên mỗi kWh cao hơn.
Bao lâu có báo giá và lắp đặt?
Power Pro báo giá trong 2–3 giờ làm việc sau khi nhận yêu cầu, khảo sát thực tế miễn phí, phản hồi trong 30 phút. Hotline/Zalo 0565.669.696.
















