Máy Phát Điện MTU 2750kVA

Liên hệ

Máy Phát Điện MTU 2750kVA – công suất liên tục (prime) 2750 kVA, dự phòng (standby) 3025 kVA; động cơ MTU/20V4000G63; điện áp 230/400V, 3 pha – 4 dây, 50 Hz; vỏ tiêu âm: Nhập khẩu đồng bộ; xuất xứ OEM MTU.

Phù hợp: nhà máy công nghiệp nặng như xi măng, sắt thép, hóa chất, giấy và các khu công nghiệp cần nguồn dự phòng công suất lớn.

Xem thêm: Dòng Mtu · Bảo trì – sửa chữa

– Nhập khẩu nguyên chiếc, đầy đủ hồ sơ gốc CO, CQ, Packing List
– Lắp đặt, hướng dẫn vận hành tận nơi
– Bảo hành chính hãng tại nơi sử dụng
– Phản hồi trong 30 phút làm việc, khảo sát hiện trường miễn phí

Phản hồi trong 30 phút làm việc

Chỉ cần họ tên và số điện thoại – các ô còn lại không bắt buộc, không cần email. Ghi thêm công suất đang cần thì kỹ sư chuẩn bị phương án trước khi gọi.







    Chỉ cần Họ tên và Số điện thoại. Khảo sát hiện trường miễn phí.

    Cần gấp, gọi ngay 0565.669.696 hoặc chat Zalo – khảo sát tận nhà máy miễn phí.

    Danh mục:
    Hổ trợ 0565.669.696 Liên hệ zalo

    Máy Phát Điện MTU 2750kVA đáp ứng phụ tải của tổ hợp sản xuất nhiều xưởng. Với cỡ máy này, phương án chạy song song nhiều tổ thường kinh tế hơn một tổ đơn lẻ, vì giữ được vùng tải tối ưu khi phụ tải dao động.

    1. Thông Số Kĩ Thuật Chi Tiết

    Loại máy phát điệnDiesel xoay chiều 3 pha
    Công suấtliên tục (prime) 2750 kVA, dự phòng (standby) 3025 kVA
    Điện áp, tần số230/400V, 3 pha – 4 dây, 50 Hz
    Động cơMTU/20V4000G63
    Đầu phátStamford/Leroy Somer ; LVS1804S/LSA 52.3 UL16
    Bộ điều khiểnDeepsea (UK)/DSE7320, sản xuất tại Anh Quốc
    Vỏ tiêu âmNhập khẩu đồng bộ
    Nơi lắp ráp tổ máyOEM MTU
    Nhà phân phốiMakawa Power
    Kích thước máy vỏRộng x Dài x Cao (mm), 2438 x 12.192 x 2896
    Máy Phát Điện MTU 2750kVA – 2200kW - hình chi tiết
    Máy Phát Điện MTU 2750kVA — hình ảnh thực tế sản phẩm

    Thông số quy đổi nhanh

    Công suất biểu kiến2750 kVA
    Công suất hữu dụng (cosφ 0,8)≈ 2200 kW
    Dòng điện định mức (3 pha 380V)≈ 4.180 A
    Tiêu thụ dầu tham chiếu ở 75% tải≈ 295–416 lít/giờ

    Quy đổi theo I = S × 1000 / (√3 × U). Số liệu tham chiếu kỹ thuật; mức tiêu thụ thực tế phụ thuộc động cơ, tải và điều kiện vận hành.

    Lưu ý với dải công suất lớn: dòng định mức trên 1.500A đòi hỏi tính toán riêng cho thanh cái, tuyến cáp và tủ đóng cắt. Ở quy mô này chi phí vòng đời (nhiên liệu, bảo trì, phụ tùng trong 10 năm) thường vượt giá mua ban đầu — so sánh nhà cung cấp chỉ theo giá thiết bị là nhìn thiếu một nửa bài toán.

    Ba lưu ý khi chốt công suất

    • Cộng dự phòng 20–25% trên tổng phụ tải tính toán, đừng chọn sát mép.
    • Động cơ khởi động trực tiếp kéo dòng gấp 5–7 lần dòng định mức — đây mới là con số quyết định cỡ máy, không phải công suất trên nhãn.
    • Máy chạy dưới 30% tải kéo dài sẽ đóng muội; trên 80% thì tốn bảo trì. Phụ tải thực tế thấp hơn nhiều so với 2200kW thì nên hạ một bậc công suất.

    Phân tích kỹ hơn trong hướng dẫn tính dòng khởi động của Power Pro.

    2. ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT CỦA MÁY PHÁT ĐIỆN MTU 2750KVA

    • Động cơ: MTU/20V4000G63 — khối động cơ diesel công nghiệp chạy được cả chế độ dự phòng và chế độ liên tục, chịu tải tốt trong điều kiện nhà máy Việt Nam.
    • Đầu phát: Stamford/Leroy Somer ; LVS1804S/LSA 52.3 UL16 — cấp điện áp ổn định cho thiết bị điện tử nhạy cảm trong dây chuyền sản xuất.
    • Bộ điều khiển: Deepsea (UK)/DSE7320, sản xuất tại Anh Quốc — tự động khởi động khi mất điện, giám sát điện áp, tần số, áp suất dầu và nhiệt độ nước, cảnh báo và dừng máy khi có sự cố.
    • Công suất: liên tục (prime) 2750 kVA, dự phòng (standby) 3025 kVA — cơ sở để tính chọn theo tải khởi động của động cơ lớn nhất trong xưởng, tránh chọn thiếu gây sụt áp.
    • Tiêu hao nhiên liệu: ≈ 295–416 lít/giờ — số liệu để tính chi phí vận hành thực tế khi mất điện kéo dài.
    • Hồ sơ kỹ thuật đầy đủ: CO, CQ, phiếu bảo hành hãng và biên bản chạy thử, đáp ứng yêu cầu hồ sơ của khách FDI.

    3. ỨNG DỤNG CỦA SẢN PHẨM

    • Quy mô tải phù hợp: Máy Phát Điện MTU 2750kVA gánh tốt nhất khi tải thường trực nằm trong khoảng 1.320–1.760 kW. Khoảng tải này rơi vào vùng 60–80% công suất, nơi máy cho suất tiêu hao nhiên liệu tốt nhất trên mỗi kWh phát ra. Vận hành lâu dưới 30% tải khiến dầu bôi trơn lọt vào buồng đốt và muội bám dần trên xupap.
    • Tủ chuyển nguồn ATS và tuyến cáp: dòng định mức của tổ máy là 4.180 A ở lưới 380 V ba pha, nên chọn tủ ATS từ 6.300 A trở lên và tính tiết diện cáp theo đúng con số này. Lấy bậc dòng ngang bằng dòng định mức là chọn thiếu biên — tủ sẽ nóng và tuổi thọ giảm rõ rệt.
    • Nhiên liệu cho một ca 8 giờ: khoảng 2.360–3.328 lít ở mức 75% tải. Dung tích bồn ngoài và nhịp tiếp dầu đều tính ngược từ mức tiêu thụ này.
    • Cấu hình tổ máy: động cơ MTU/20V4000G63; đầu phát Stamford/Leroy Somer ; LVS1804S/LSA 52.3 UL16; bộ điều khiển Deepsea (UK)/DSE7320, sản xuất tại Anh Quốc.
    • Kiểm tra trước khi ký hợp đồng: kích thước cả vỏ Rộng x Dài x Cao (mm), 2438 x 12.192 x 2896 — phải đo lối vào phòng máy và tính phương án cẩu hạ trước, nhiều nhà máy phải phá tường vì bỏ qua bước này.
    • Ngành phù hợp: xi măng, sắt thép, hoá chất, phân bón, giấy và bột giấy, mía đường, trung tâm dữ liệu, khu công nghiệp mới.
    • Lưu ý khi chốt công suất: phải cộng biên cho dòng khởi động. Động cơ đóng thẳng vào lưới rút dòng gấp 6–7 lần dòng định mức; qua khởi động mềm hoặc biến tần chỉ còn 2–3 lần. Khảo sát tải thực tế: 0565 669 696.

    4. Các Dòng Model tham khảo

    Chưa cần đầu tư máy mới? Nhà máy cần nguồn dự phòng ngắn hạn có thể tham khảo dịch vụ cho thuê máy phát điệnhoặc gói bảo trì – sửa chữa cho tổ máy đang vận hành.

    5. Kiến thức liên quan

    Xem thêm

    Triển khai thực tế cho máy 2750kVA

    Phần này nêu các con số và lựa chọn cần chốt trước khi lắp đặt, tính riêng cho dải 2750kVA.

    Hạng mụcThông số cho dải 2750kVA
    Công suất tác dụng2200 kW (hệ số công suất 0,8)
    Dòng định mức 380V ba pha4180 A
    Vùng tải nên vận hành1320–1760 kW (60–80% công suất)
    Ngưỡng non tải cần tránhdưới 660 kW kéo dài
    Bậc tủ ATS3200 A
    Aptomat tổng phía máy phát3200 A
    Tuyến dẫnthanh cái đồng
    Diện tích phòng máy tham khảokhoảng 80 m²

    Tuyến dẫn và tủ đóng cắt

    Dòng định mức 4180A vượt ngưỡng đi cáp thông thường. Nên dùng thanh cái đồng thay vì ghép nhiều sợi cáp song song — ghép quá bốn sợi gây chia dòng không đều và khó xử lý điểm đấu nối.

    Bậc ATS 3200A lấy từ dòng định mức nhân hệ số 1,22 rồi làm tròn lên bậc chuẩn gần nhất. Chọn bậc dòng thấp hơn là tiết kiệm sai chỗ: tủ phát nhiệt khi tải cao, tuổi thọ tiếp điểm giảm rõ rệt.

    Một máy 2750kVA hay hai máy 1375kVA

    Ở quy mô 2750kVA, phương án hai máy 1375kVA hòa đồng bộ thường được chọn hơn một máy đơn. Lý do: khi một máy vào bảo dưỡng, nhà máy vẫn còn 1100kW dự phòng; máy đơn hỏng là mất toàn bộ nguồn.

    Vỏ chống ồn hay dạng trần

    Máy 2750kVA hầu như luôn đặt trong phòng máy xây riêng, dạng trần. Hệ thông gió, ống khói và móng máy phải tính riêng theo tải nhiệt của động cơ, không dùng cấu hình mặc định.

    Chế độ vận hành và dòng khởi động

    Ở quy mô này chi phí nhiên liệu và bảo trì trong mười năm thường vượt giá mua máy. So sánh phương án theo chi phí vòng đời, không theo giá ban đầu.

    Dòng định mức 4180A đòi hỏi tính toán riêng cho thanh cái, tuyến dẫn và tủ đóng cắt. Không áp cấu hình của dải nhỏ hơn lên quy mô này.

    Công trình phù hợp với dải 2750kVA

    Dải này thường dùng cho nhà máy thép, xi măng, hóa chất, khai khoáng, trung tâm dữ liệu quy mô lớn.

    Lưu ý riêng của dải 2750kVA: Ở quy mô này chi phí nhiên liệu và bảo trì trong 10 năm thường vượt giá mua máy. So sánh theo chi phí vòng đời, không theo giá ban đầu.

    Bảo dưỡng máy 2750kVA

    Mốc chuẩn là 250 giờ chạy hoặc 6 tháng, tùy điều kiện nào đến trước. Máy 2750kVA cần chạy thử có tải định kỳ, không chỉ chạy không tải. Chạy không tải kéo dài gây đóng muội và không kiểm chứng được khả năng nhận tải thật của hệ thống.

    Checklist trước khi chốt máy 2750kVA

    • Đã cộng đủ tải liên tục và tải khởi động của động cơ lớn nhất chưa
    • Tủ ATS đã chọn đúng bậc 3200A chưa, hay đang dùng bậc thấp hơn cho rẻ
    • Tuyến dẫn thanh cái đã tính vào ngân sách lắp đặt chưa
    • Phòng máy khoảng 80m² đã có chỗ chưa, thông gió và ống khói bố trí thế nào
    • Nhà máy có kế hoạch mở rộng tải trong 3 năm tới không
    • Ai chịu trách nhiệm chạy thử định kỳ sau khi bàn giao

    Cần khảo sát tải thực tế trước khi chốt cấu hình — gọi 0565.669.696.

    Chi phí vận hành thực tế của tổ máy 2750kVA


    Giá mua chỉ là khoản đầu tiên. Với tổ máy 2750kVA, phần lớn chi phí trong vòng đời nằm ở nhiên liệu, bảo dưỡng định kỳ và phụ tùng thay thế — không phải ở giá ban đầu.


    Nhiên liệu — khoản lớn nhất khi chạy nhiều


    Tổ máy 2750kVA cho công suất tác dụng 2200 kW. Khi chạy ở mức tải khuyến nghị khoảng 1650 kW, lượng nhiên liệu tiêu thụ mỗi giờ là con số cần lấy từ tài liệu kỹ thuật của chính model, vì khác nhau giữa các hãng động cơ.


    Phụ tùng và tính sẵn có


    Câu hỏi quan trọng không phải bảo hành mấy năm, mà là sau bảo hành có mua được phụ tùng trong bao lâu. Lọc dầu, lọc nhiên liệu, lọc gió là hàng tiêu hao — phải có sẵn tại Việt Nam.


    Ở dải 2750kVA, một lần dừng máy ngoài kế hoạch thường tốn hơn nhiều so với chi phí bảo dưỡng cả năm. Vì vậy hợp đồng bảo trì định kỳ với đơn vị có sẵn phụ tùng là khoản đáng cân nhắc.


    Cần tính chi phí vòng đời và so sánh cấu hình cho tổ máy 2750kVA: 0565.669.696.

    6. Câu hỏi thường gặp

    Máy phát điện Mtu 2750kVA phù hợp với tải bao nhiêu?

    Công suất liên tục 2750 kVA, dòng định mức khoảng 4180 A ở lưới ba pha 380 V. Nên vận hành trong vùng 60–80% tải, tức khoảng 1320–1760 kW, để máy không bám muội khi non tải và còn dự phòng cho dòng khởi động.

    Model Mtu 2750kVA dùng động cơ và đầu phát nào?

    Động cơ MTU/20V4000G63, đầu phát Stamford/Leroy Somer ; LVS1804S/LSA 52.3 UL16. Xuất xứ OEM MTU. Đây là cấu hình tiêu chuẩn của model Mtu 2750kVA tại Power Pro.

    Máy Mtu 2750kVA nên đi kèm tủ ATS bậc nào?

    Dòng định mức khoảng 4180 A, nhân hệ số dự phòng 1,22 rồi làm tròn lên bậc chuẩn được 4000 A. Bậc dòng thấp hơn khiến tủ phát nhiệt mỗi khi máy chạy hết công suất.

    Máy phát Mtu 2750kVA tiêu hao bao nhiêu nhiên liệu?

    Ở 100% tải tiêu hao ≈ 295–416 lít/giờ, ở 75% tải là ≈ 295–416 lít/giờ. Nhân giờ chạy với giá dầu sẽ thấy chi phí nhiên liệu lớn hơn khoản chênh giá thiết bị.

    Kích thước và trọng lượng máy Mtu 2750kVA?

    Kích thước Rộng x Dài x Cao (mm), 2438 x 12.192 x 2896, trọng lượng —. Phải chừa lối đi bảo trì quanh máy, nền móng chịu được cả tải trọng tĩnh lẫn rung động lúc chạy.


    Xem thêm sản phẩm cùng nhóm: MTU

    Máy 2750kVA tương đương bao nhiêu kW?

    Khoảng 2200kW, theo hệ số công suất tiêu chuẩn 0,8 của tổ máy phát điện 3 pha.

    Máy 2750kVA tiêu thụ bao nhiêu dầu mỗi giờ?

    Tham chiếu khoảng 295–416 lít/giờ ở 75% tải. Vận hành non tải kéo dài làm chi phí nhiên liệu trên mỗi kWh đội lên so với mức tham chiếu.

    Bao lâu có báo giá và lắp đặt?

    phản hồi ban đầu trong 30 phút, và khảo sát tại nhà máy miễn phí. Hotline/Zalo 0565.669.696.

    Vui lòng để lại đánh giá!