Máy Phát Điện VMAN 750kVA

Liên hệ

Máy Phát Điện VMAN 750kVA – công suất 750 kVA; model SP-750VS; động cơ VMAN/D22Z; đầu phát STAMFORD/LEROY SOMER; điện áp 230/400V, 3 pha – 4 dây, 50 Hz.

Phù hợp: nhà máy FDI quy mô lớn, ngành xi măng, sắt thép, hóa chất, trung tâm dữ liệu và hạ tầng khu công nghiệp.

Xem thêm: Máy phát điện 750kVA khác · Dòng Vman · Cho thuê máy phát điện

– Nhập khẩu nguyên chiếc, đầy đủ hồ sơ gốc CO, CQ, Packing List
– Lắp đặt, hướng dẫn vận hành tận nơi
– Bảo hành chính hãng tại nơi sử dụng
– Phản hồi trong 30 phút làm việc, khảo sát hiện trường miễn phí

Phản hồi trong 30 phút làm việc

Chỉ cần họ tên và số điện thoại – các ô còn lại không bắt buộc, không cần email. Ghi thêm công suất đang cần thì kỹ sư chuẩn bị phương án trước khi gọi.







    Chỉ cần Họ tên và Số điện thoại. Khảo sát hiện trường miễn phí.

    Cần gấp, gọi ngay 0565.669.696 hoặc chat Zalo – khảo sát tận nhà máy miễn phí.

    Hổ trợ 0565.669.696 Liên hệ zalo

    Máy Phát Điện VMAN 750kVA thuộc nhóm tổ máy lớn nhất trong danh mục Power Pro. Cần khảo sát hiện trường trước khi chốt cấu hình, vì hạ tầng phòng máy và tuyến điện thường quyết định phương án khả thi.

    1. Thông Số Kĩ Thuật Chi Tiết

    Loại máy phát điệnDiesel xoay chiều 3 pha
    ModelSP-750VS
    Xuất xứTrung Quốc
    Công suất liên tục (Prime)750 kVA
    Công suất dự phòng (Standby)825 kVA
    Điện áp, tần số230/400V, 3 pha – 4 dây, 50 Hz
    Độ ổn định điện áp± 1%
    Động cơVMAN/D22Z
    Đầu phátSTAMFORD/LEROY SOMER
    Bộ điều khiểnDeepsea (UK)/DSE7320
    Vỏ tiêu âmNhập khẩu đồng bộ theo máy
    Kích thước máy (cả vỏ)Dài 4200 – Rộng 1600 – Cao 2100 mm
    Trọng lượng5.100 kg
    Tiêu thụ nhiên liệu166,76 lít/giờ ở 100% tải
    Bình dầu theo máy1500 lít, đủ cho máy vận hành trong 8 giờ
    Chế độ vận hànhVận hành tự động (auto) hoặc điều khiển bằng tay (manual)

    THÔNG SỐ KỸ THUẬT CƠ BẢN CỦA ĐỘNG CƠ:

    Thông sốĐộng cơ D22Z
    Loại động cơDiesel 4 thì có turbo tăng áp
    Hãng sản xuấtVMAN
    ModelD22Z
    Xuất xứTrung Quốc
    Công suất liên tục668 kW
    Số xi-lanh12 xi-lanh xếp kiểu V
    Đường kính xi-lanh128 mm
    Hành trình piston142 mm
    Dung tích xi-lanh21,927 lít
    Tỷ số nén14.6:1
    Dung tích dầu bôi trơn57 lít
    Dung tích nước làm mát23 lít
    Kiểu phun nhiên liệuTrực tiếp
    Điều tốcCơ khí/Điện tử

    THÔNG SỐ KỸ THUẬT CƠ BẢN CỦA ĐẦU PHÁT:

    Thông sốĐầu phát STAMFORD hoặc LEROY SOMER
    Hãng sản xuấtSTAMFORD/LEROY SOMER
    ModelLVI634B/TAL-A49-B
    Xuất xứTrung Quốc
    Công suất750 kVA
    Điện áp, tần số230/400V, tần số 50 Hz
    Số pha, dây3 pha, 4 dây
    Độ ổn định điện áp±1%
    Hệ số công suất0.8
    Cấp cách điệnCấp H
    Cấp bảo vệIP23

    THÔNG SỐ KỸ THUẬT CƠ BẢN CỦA BẢNG ĐIỀU KHIỂN:

    Thông sốBộ điều khiển Deepsea/DSE7320
    Hãng sản xuấtDeepsea (UK)
    ModelDSE7320
    Màn hình hiển thịLCD rộng 3.5 inch
    Chức năngHiển thị thông số:Hiển thị thông số hoạt động của máy: Công suất (KVA); Điệp áp (V); Tần số (Hz), Mức nhiên liệu (%); số giờ hoạt động;….
    Cảnh báo:tín hiệu được phát ra ngay khi thông số vận hành tiệm cận ngưỡng an toàn.
    Dừng máy:khi chỉ số vận hành vượt ngưỡng cảnh báo, bộ điều khiển tự động ngắt để giữ an toàn cho máy.
    Kết nốiKết nối với tủ ATSKết nối với máy tính (PC)

    Thông số cơ bản

    Loại máy phát điệnDiesel xoay chiều 3 pha
    Công suấtliên tục (prime) 750 kVA, dự phòng (standby) 825 kVA
    Điện áp, tần số230/400V, 3 pha – 4 dây, 50 Hz
    Động cơVMAN/D22Z
    Đầu phátStamford/Leroy Somer ; LVI634B/TAL-A49-B
    Bộ điều khiểnDeepsea (UK)/DSE7320, sản xuất tại Anh Quốc
    Vỏ tiêu âmNhập khẩu đồng bộ
    Nơi lắp ráp tổ máyOEM VMAN
    Nhà phân phốiPower Pro
    Kích thước máy vỏRộng x Dài x Cao (mm), 1600x4200x2100
    Máy Phát Điện VMAN 750kVA – 600kW - hình chi tiết
    Máy Phát Điện VMAN 750kVA — hình ảnh thực tế sản phẩm

    Thông số quy đổi nhanh

    Công suất biểu kiến750 kVA
    Công suất hữu dụng (cosφ 0,8)≈ 600 kW
    Dòng điện định mức (3 pha 380V)≈ 1140 A
    Tiêu thụ dầu tham chiếu ở 75% tải≈ 80–113 lít/giờ

    Quy đổi theo I = S × 1000 / (√3 × U). Đây là số liệu tra cứu. Con số thực tế tại nhà máy sẽ lệch tùy động cơ, tải và cách vận hành.

    Chốt công suất đúng — ba điểm không được bỏ

    • Cộng biên dự phòng 20–25% trên tổng phụ tải. Vận hành thường xuyên trên 80% tải làm vòng bi, xéc-măng và gioăng chịu ứng suất nhiệt liên tục.
    • Dòng khởi động của động cơ đóng trực tiếp gấp 5–7 lần dòng định mức — phải cộng vào bài toán chọn máy ngay từ đầu.
    • Chạy non tải dưới 30% kéo dài gây đóng muội buồng đốt. Phụ tải thực tế thấp hơn nhiều so với 600kW thì nên cân nhắc mức công suất thấp hơn.

    Tham khảo phân tích chi tiết vùng tải 60–80%.

    2. ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT CỦA MÁY PHÁT ĐIỆN VMAN 750KVA

    • Động cơ: VMAN/D22Z — khối động cơ diesel công nghiệp chạy được cả chế độ dự phòng và chế độ liên tục, chịu tải tốt trong điều kiện nhà máy Việt Nam.
    • Đầu phát: STAMFORD/LEROY SOMER — cấp điện áp ổn định cho thiết bị điện tử nhạy cảm trong dây chuyền sản xuất.
    • Bộ điều khiển: Deepsea (UK)/DSE7320 — tự động khởi động khi mất điện, giám sát điện áp, tần số, áp suất dầu và nhiệt độ nước, cảnh báo và dừng máy khi có sự cố.
    • Công suất: 750 kVA — cơ sở để tính chọn theo tải khởi động của động cơ lớn nhất trong xưởng, tránh chọn thiếu gây sụt áp.
    • Cấp cách điện: Cấp cách điện H — ngưỡng chịu nhiệt phù hợp với điều kiện khí hậu nóng ẩm tại Việt Nam.
    • Hồ sơ kỹ thuật đầy đủ: Hồ sơ bàn giao có CO, CQ, phiếu bảo hành chính hãng và biên bản chạy thử, đủ điều kiện nghiệm thu ở khu công nghiệp.

    3. ỨNG DỤNG CỦA SẢN PHẨM

    • Quy mô tải phù hợp: Máy Phát Điện VMAN 750kVA gánh tốt nhất khi tải thường trực nằm trong khoảng 360–480 kW. Con số này nằm trong vùng 60–80% công suất — khoảng vận hành cho chi phí nhiên liệu trên mỗi kWh thấp nhất. Chạy dưới 30% tải kéo dài sinh muội và rò dầu vào buồng đốt.
    • Tủ chuyển nguồn ATS và tuyến cáp: dòng định mức của tổ máy là 1.140 A ở lưới 380 V ba pha, nên chọn tủ ATS từ 1.600 A trở lên và tính tiết diện cáp theo đúng con số này. Chọn tủ có bậc dòng sát với dòng định mức của máy sẽ khiến tiếp điểm nóng lên và mòn nhanh.
    • Nhiên liệu cho một ca 8 giờ: khoảng 640–904 lít ở mức 75% tải. Đây là căn cứ để chốt dung tích bồn phụ và lên kế hoạch tiếp nhiên liệu nếu mất lưới nhiều ngày.
    • Cấu hình tổ máy: động cơ Diesel 4 thì có turbo tăng áp; đầu phát STAMFORD/LEROY SOMER; bộ điều khiển Deepsea (UK)/DSE7320.
    • Kiểm tra trước khi ký hợp đồng: kích thước cả vỏ Rộng x Dài x Cao (mm), 1600x4200x2100 — phải đo lối vào phòng máy và tính phương án cẩu hạ trước, nhiều nhà máy phải phá tường vì bỏ qua bước này.
    • Ngành phù hợp: nhà máy FDI Đông Bắc Á, sản xuất điện tử và dược phẩm yêu cầu phòng sạch, bệnh viện, trung tâm thương mại.
    • Lưu ý khi chốt công suất: cần cộng dự phòng cho dòng khởi động của động cơ lớn nhất: đóng trực tiếp gấp 6–7 lần dòng định mức, qua biến tần giảm còn 2–3 lần. Khảo sát tải thực tế: 0565 669 696.

    4. Các Dòng Model tham khảo

    Xem toàn bộ máy phát điện 750kVA đang có tại Power Pro, hoặc tra nhanh theo dải công suất kVA.

    Chưa cần đầu tư máy mới? Đội kỹ thuật Power Pro phụ trách bảo dưỡng và sửa chữa máy phát điện tại nhà máy, song song với dịch vụ cho thuê máy phát điện cho nhu cầu phát sinh.

    5. Kiến thức liên quan

    Xem thêm cùng dải công suất

    Những khoản phải tính ngoài giá mua máy 750kVA


    Trước khi so giá hai tổ máy 750kVA, nên hỏi thêm ba con số: suất tiêu hao nhiên liệu, chu kỳ bảo dưỡng và giá bộ phụ tùng tiêu hao. Chênh lệch ở đây tích lũy theo năm.


    Dự trù nhiên liệu cho một đợt mất điện dài


    Két ngày gắn kèm máy chỉ đủ vài giờ. Nhà máy cần chạy qua sự cố lưới kéo dài phải có két chính, bơm chuyển và hệ báo mức — khoản này thường bị bỏ quên khi lập dự toán.


    Sau bảo hành thì sao


    Bộ điều khiển và bộ điều chỉnh điện áp là hai linh kiện hay phải thay nhất sau vài năm. Kiểm xem model dùng loại phổ thông hay loại riêng của hãng — ảnh hưởng trực tiếp tới chi phí và thời gian khắc phục.


    Máy 750kVA thường là nguồn dự phòng cho cả nhà máy. Nên tính phương án khi chính máy này bảo dưỡng — có nguồn tạm hay chấp nhận cửa sổ rủi ro.


    Gửi nhu cầu qua Zalo 0565.669.696 để được so sánh vài phương án cùng dải 750kVA.

    Triển khai thực tế cho máy 750kVA

    Phần này nêu các con số và lựa chọn cần chốt trước khi lắp đặt, tính riêng cho dải 750kVA.

    Hạng mụcThông số cho dải 750kVA
    Công suất tác dụng600 kW (hệ số công suất 0,8)
    Dòng định mức 380V ba pha1140 A
    Vùng tải nên vận hành360–480 kW (60–80% công suất)
    Ngưỡng non tải cần tránhdưới 180 kW kéo dài
    Bậc tủ ATS1600 A
    Aptomat tổng phía máy phát1600 A
    Tuyến dẫn3 × 300mm² mỗi pha
    Diện tích phòng máy tham khảokhoảng 45 m²

    Tuyến dẫn và tủ đóng cắt

    Tuyến cáp từ máy về tủ phân phối: tối thiểu 3 × 300mm² ruột đồng mỗi pha, tính theo dòng định mức 1140A cộng dự phòng 25%. Cáp dài trên 50m cần tăng tiết diện để bù sụt áp.

    Bậc ATS 1600A lấy từ dòng định mức nhân hệ số 1,22 rồi làm tròn lên bậc chuẩn gần nhất. Chọn thiếu một bậc dòng khiến tủ sinh nhiệt lúc tải cao, và hỏng hóc thường rơi đúng vào thời điểm mất điện.

    Một máy 750kVA hay hai máy 375kVA

    Từ dải này bài toán chia máy đáng cân nhắc thật. Hai máy 375kVA chạy hòa đồng bộ cho phép tắt bớt một máy khi tải thấp, tránh chạy non tải kéo dài. Đánh đổi là chi phí tủ hòa đồng bộ và diện tích phòng máy lớn hơn.

    Vỏ chống ồn hay dạng trần

    Ở dải 750kVA, phần lớn dự án chọn máy dạng trần đặt trong phòng máy xây riêng. Ở mức công suất này, vỏ chống ồn làm tăng trọng lượng và gây khó cho công tác bảo dưỡng.

    Chế độ vận hành và dòng khởi động

    — cấu hình tổ máy phải bám theo biểu đồ tải trong ngày. Nếu tải nền chỉ 180kW mà đỉnh lên 480kW theo đợt ngắn, phương án hai máy nhỏ hòa đồng bộ vận hành kinh tế hơn một máy đơn.

    Dòng khởi động nhóm động cơ lớn tính theo trình tự đóng máy, không lấy riêng lẻ từng cái. Khởi động đồng loạt nhiều động cơ khiến tổ máy tụt áp dù công suất trên nhãn hoàn toàn đủ.

    Công trình phù hợp với dải 750kVA

    Dải này thường dùng cho nhà máy dệt, nhựa, giấy, cao su, trung tâm dữ liệu, khu công nghiệp có tải động cơ lớn.

    Lưu ý riêng của dải 750kVA: Dòng định mức vượt 1.000A đòi hỏi thanh cái và tủ đóng cắt tính riêng. Không dùng cấu hình mặc định của dải nhỏ hơn.

    Bảo dưỡng máy 750kVA

    Mốc chuẩn là 250 giờ chạy hoặc 6 tháng, tùy điều kiện nào đến trước. Máy 750kVA cần chạy thử có tải định kỳ, không chỉ chạy không tải. Chạy không tải kéo dài gây đóng muội và không kiểm chứng được khả năng nhận tải thật của hệ thống.

    Checklist trước khi chốt máy 750kVA

    • Đã cộng đủ tải liên tục và tải khởi động của động cơ lớn nhất chưa
    • Tủ ATS đã chọn đúng bậc 1600A chưa, hay đang dùng bậc thấp hơn cho rẻ
    • Tuyến dẫn 3×300mm² đã tính vào ngân sách lắp đặt chưa
    • Phòng máy khoảng 45m² đã có chỗ chưa, thông gió và ống khói bố trí thế nào
    • Nhà máy có kế hoạch mở rộng tải trong 3 năm tới không
    • Ai chịu trách nhiệm chạy thử định kỳ sau khi bàn giao

    Cần khảo sát tải thực tế trước khi chốt cấu hình — gọi 0565.669.696.

    6. Câu hỏi thường gặp

    Máy phát điện Vman 750kVA cấp được công suất bao nhiêu?

    Công suất liên tục 750 kVA, dòng định mức khoảng 1140 A ở lưới ba pha 380 V. Nên vận hành trong vùng 60–80% tải, tức khoảng 360–480 kW, để máy không bám muội khi non tải và còn dự phòng cho dòng khởi động.

    Cấu hình động cơ và đầu phát của SP-750VS ra sao?

    Động cơ VMAN/D22Z, đầu phát STAMFORD/LEROY SOMER. Xuất xứ Trung Quốc. Đây là cấu hình tiêu chuẩn của model SP-750VS tại Power Pro.

    Chọn tủ ATS bao nhiêu ampe cho máy Vman 750kVA?

    Dòng định mức khoảng 1140 A, nhân hệ số dự phòng 1,22 rồi làm tròn lên bậc chuẩn được 1600 A. Chọn dưới bậc này, tủ sẽ tích nhiệt trong những giờ máy gánh tải cao nhất.

    Mức tiêu thụ dầu của máy Vman 750kVA là bao nhiêu?

    Ở 100% tải tiêu hao ≈ 80–113 lít/giờ, ở 75% tải là ≈ 80–113 lít/giờ. Ước chi phí vận hành bằng giờ chạy nhân giá dầu; máy chạy thường xuyên thì khoản này quyết định hơn giá mua.

    Máy Vman 750kVA nặng bao nhiêu và cần diện tích ra sao?

    Kích thước Dài 4200 – Rộng 1600 – Cao 2100 mm, trọng lượng 5.100 kg. Cần khoảng trống quanh máy cho thao tác bảo trì, nền phải chịu được rung động khi chạy tải.


    Xem thêm sản phẩm cùng nhóm: VMAN

    Máy 750kVA tương đương bao nhiêu kW?

    Khoảng 600kW, theo hệ số công suất tiêu chuẩn 0,8 của tổ máy phát điện 3 pha.

    Máy 750kVA tiêu thụ bao nhiêu dầu mỗi giờ?

    Tham chiếu khoảng 80–113 lít/giờ ở 75% tải. Nếu máy thường xuyên chạy non tải, lượng dầu tốn trên mỗi kWh phát ra sẽ cao hơn mức này.

    Bao lâu có báo giá và lắp đặt?

    Yêu cầu gửi về được phản hồi trong 30 phút, kèm khảo sát miễn phí tại nhà máy. Hotline/Zalo 0565.669.696.

    Vui lòng để lại đánh giá!