Máy Phát Điện Agg Power 180kVA

Liên hệ

Máy Phát Điện Agg Power 180kVA – công suất 180 kVA / 144 kW; model AGG C200D5; điện áp 380/220 VAC; xuất xứ China.

Phù hợp: nhà máy điện tử, thực phẩm, dược phẩm, mỹ phẩm, chung cư cao cấp, khách sạn, resort và bệnh viện.

Xem thêm: Máy phát điện 180kVA khác · Dòng Agg power · Bảo trì – sửa chữa

– Nhập khẩu nguyên chiếc, đầy đủ hồ sơ gốc CO, CQ, Packing List
– Lắp đặt, hướng dẫn vận hành tận nơi
– Bảo hành chính hãng tại nơi sử dụng
– Phản hồi trong 30 phút làm việc, khảo sát hiện trường miễn phí

Phản hồi trong 30 phút làm việc

Chỉ cần họ tên và số điện thoại – các ô còn lại không bắt buộc, không cần email. Ghi thêm công suất đang cần thì kỹ sư chuẩn bị phương án trước khi gọi.







    Chỉ cần Họ tên và Số điện thoại. Khảo sát hiện trường miễn phí.

    Cần gấp, gọi ngay 0565.669.696 hoặc chat Zalo – khảo sát tận nhà máy miễn phí.

    Hổ trợ 0565.669.696 Liên hệ zalo

    Máy Phát Điện Agg Power 180kVA là cỡ máy quen thuộc với nhà máy FDI phía Bắc. Điểm cần cân nhắc: phụ tải thực tế ban đêm thường thấp hơn ban ngày nhiều, nếu chọn theo đỉnh tuyệt đối máy sẽ chạy non tải phần lớn thời gian.

    1. Thông Số Kĩ Thuật Chi Tiết

    CÁC ĐẶC TÍNH KỸ THUẬT CHÍNHMÃ HIỆU – QUI CÁCH – THÔNG SỐ
    TỔ MÁY PHÁT ĐIỆN 
    Nhãn hiệuAGG POWER
    ModelAGG C200D5
    Xuất xứChina
    Tình trạngMới 100%, đã được nhiệt đới hóa để hoạt động trong điều kiện khí hậu Việt Nam
    Tiêu chuẩn chất lượng chế tạoBS4999, BS5000, BS5514, IEC 34, ISO 3046, ISO8528, DIN6271, VDE
    Tiêu chuẩn quản lý chất lượngISO 9001:2015 ; ISO 14001:2015
    Công suất liên tục180 kVA / 144 kW
    Điện áp ngõ ra danh định380/220 VAC
    Số pha dòng điện ngõ ra3 pha – 4 dây
    Tần số50 Hz
    Hệ thống chống rungCó hệ thống chống rung bằng đệm cao su
    Đặc tính quá độPhục hồi sau ≤ 5 giây
    Điều chỉnh công suất khi tải thay đổiTự động điều chỉnh
    Thời gian đạt công suất tối đa< 60 giây
    Nhiệt độ môi trường hoạt độngTổ máy đảm bảo đặc tính kỹ thuật, chức năng vận hành tốt trong điều kiện môi trường khí hậu nhiệt đới, nhiệt độ môi trường đến 40oC (1040F), độ ẩm tối đa 95%
    Khung bệ máyĐược xử lý bề mặt bằng hóa chất để tránh oxy hóa và được sơn tĩnh điện
    Nhiên liệu sử dụngDầu diesel thông dụng
    Suất tiêu hao nhiên liệu tại 100% tải42 lít/giờ
    Trọng lượng máy2.435 kg
    Kích thước máy có vỏ chống ồn (LxWxH)3.820 x 1.150 x 2.062 (mm)
    ĐỘNG CƠ DIESEL 
    • Nhãn hiệu
    CUMMINS
    • Model
    6CTA8.3G2
    • Tình trạng
    Mới 100%
    • Loại động cơ
    Diesel 4 thì, loại chuyên dụng cho máy phát điện
    • Hệ thống nạp gió
    Tăng áp bằng Turbo (Turbocharge), có làm mát gió
    • Số xi lanh / Bố trí
    6 xi-lanh / thẳng hàng
    • Tốc độ quay
    1500 vòng/phút
    • Tỷ số nén
    17.3:1
    • Hành trình xi lanh
    114 x 135 mm
    • Công suất liên tục
    163 kW
    • Tiêu chuẩn quản lý chất lượng
    ISO 9001, ISO 14001
    • Cơ cấu truyền động
    Trực tiếp, sử dụng khớp nối đồng trục
    • Cơ cấu điều tốc
    Điện tử
    • Hệ thống đốt
    Loại phun nhiên liệu trực tiếp
    • Hệ thống khởi động
    Đề điện DC 12V-24V, sử dụng ắc-qui chì
    • Dung lượng bình ắc-qui
    Đảm bảo > 6 lần đề
    • Nhiệt độ khởi động thấp nhất
    < 100
    • Bộ nạp bình ắc-qui
    Bằng Dynamo sạc nguyên thủy theo máy
    • Hệ thống phun nhiên liệu
    Phun cao áp có kiểm soát
    • Nhiên liệu sử dụng
    Dầu diesel thông dụng
    • Dầu bôi trơn
    Loại thông thường trên thị trường
    • Lọc nhiên liệu
    Sử dụng bộ lọc có thể thay thế
    • Lọc dầu bôi trơn
    Hệ thống màng lọc dầu bôi trơn có thể thay thế
    • Hệ thống lọc gió
    Đi kèm theo máy, loại màng khô, có thể thay thế và Ống góp gió vào
    • Hệ thống giải nhiệt làm mát
    Bộ tản nhiệt nước (dàn giải nhiệt tuần hoàn bằng thép không rỉ) kết hợp quạt gió đầu trục, đảm bảo máy hoạt động ổn định ngay cả khi ở chế độ quá tải 110%. Nhiệt độ nước cho phép 1050C
    • Điều kiện hoạt động
    Khí hậu nhiệt đới (50oC)
    • Động cơ diesel được trang bị đầy đủ các thiết bị phụ sau:
    + Bộ cao su giảm chấn  + Bộ lọc gió + Ống góp gió vào + Ống thoát + Bơm nước tuần hoàn + Bộ lọc nước và chất chóng ăn mòn + Bơm dầu làm trơn + Máy nạp ắc-qui 12VDC + Động cơ khởi động 12VDC + Bộ tản nhiệt và quạt
    ĐẦU PHÁT ĐIỆN XOAY CHIỀU 
    • Nhãn hiệu
    STAMFORD
    • Model
    UCI274G
    • Tình trạng
    Mới 100%
    • Loại đầu phát điện
    4 cực, không chổi than, kích từ nam châm vĩnh cữu theo kiểu PMG
    • Tiêu chuẩn sản xuất
    BS EN 60034, BS 5000, VDE 0530,  NEMA MG1-32, IEC34, CSA22.2-100, AS1359
    • Tiêu chuẩn quản lý chất lượng
    ISO 9001, ISO 14001
    • Số pha
    3 pha / 4 dây (có dây trung tính)
    • Điện áp danh định
    400/230 VAC
    • Tần số danh định
    50Hz
    • Sự thay đổi tần số ngẫu nhiên
    Không vượt quá ± 0,25% ở tải ổn định, từ không tải đến đầy tải
    • Đặc điểm vận hành
    Vận hành với tải dao động, trong các chế độ làm việc độc lập hoặc hòa đồng bộ giữa các tổ máy
    • Bộ điều thế tự động (vi xử lý AVR)
    Được tích hợp trong Board điều khiển)
    • Sự thay đổi điện thế
    – ≤ ±0,5% ở tải không đổi – từ không tải đến đầy tải  – Mọi gía trị tải (không tải – đầy tải) – Mọi trạng thái máy từ lạnh đến nóng – Độ tụt vận tốc đến 4,5%
    • Hệ số công suất cos phi φ
    0,8 – 1.0
    • Cấp bảo vệ cơ học
    IP 23
    • Cấp cách điện
    Cấp H
    • Độ lệch sóng hài
    THD ≤ 0,5%
    • Hiệu suất
    ≥ 92,5%
    • Hệ số nhiễu sóng vô tuyến
    Đáp ứng tiêu chuẩn BS EN 61000-6-2, BS EN 61000-6-4, VDE 0875 cấp G, N
    BỘ ĐIỀU KHIỂN 
    • Nhãn hiệu
    DEEP SEA ELECTRONICS 7320
     

    • Tình trạng
    • Bộ điều khiển
    Mới 100%  – Bảng điều khiển máy phát điện được bố trí thuận lợi, dễ nhìn, dễ thao tác .tất cả hệ thống chỉ thị, cảnh báo trên bảng điều khiển đầy đủ, rõ ràng, chính xác – Có 2 ngõ vào và ngõ ra – Thiết kế gắn trên máy phát – Có đèn báo máy đang hoạt động – Có đèn chiếu sáng bảng điều khiển – Có chức điều áp kỹ thuật số – Giám sát và bảo vệ các trạng thái hoạt động của động cơ và đầu phát – Board mạch chủ điều khiển được bọc lớp vỏ bảo vệ để tránh các tác động từ môi trường – Tất cả các dữ liệu trên bộ điều khiển có thể được giám sát bằng chức năng cuộn màn hình thông qua các phím hoa tiêu (chỉ hướng) – Có chế độ tiết kiệm năng lượng màn hình – Bộ điều khiển và bảng hiển thị có thể vận hành ở nhiệt độ môi trường đến 700C với độ ẩm 95%. Khả năng lưu kho o nhiệt độ đến 800C
    • Tiêu chuẩn quản lý chất lượng
    ISO 9001, ISO 14001
    • Tiêu chuẩn sản xuất
    Sản xuất theo tiêu chuẩn G7  Phù hợp với các tiêu chuẩn, quy định liên quan như + NFPA 110 + ISO 8528-4 : 1993 Compliance + BS EN 60950: Tiêu chuẩn an toàn về thiết bị công nghệ thông tin + BS EN 61000-6-2, BS EN 61000-6-4: EMC Generic Emission Standard (Industrial) + BS EN 60068-2-1: Nhiệt độ thấp -30oC + BS EN 60068-2-2: Nhiệt độ cao +70oC + BS EN 60068-2-6: Tiêu chuẩn chịu rung động + BS EN 60068-2-27: Tiêu chuẩn chịu chấn động + EN 50081-1,2: EMC Directive + EN 50082-1,2: EMC Directive + BS2011-2-1 : Tiêu chuẩn độ ẩm + BS EN 60529, IP65/IP42 + Mil Std 202C, Mothod 101 và ASTM B117 + ISO 7637-2, level 2 + CE Marking: Chứng nhận CE + UL 2200, NEMA rating
    • Loại thiết bị
    Bộ điều khiển kỹ thuật số LCD
    • Hệ thống điều khiển và bảo vệ
    Ứng dụng công nghệ mới nhất, bao gồm:  + Bảo vệ đầu phát điện và hệ thống điện tránh các tác động của các sự cố như ngắn mạch, quá tải, sụt điện áp, giảm tần số (các chức năng điều khiển bằng vi xử lý) + Tất cả các thiết bị, thành phần của hệ thống điều khiển được thiết kế để chịu đựng được độ rung vận hành của tổ máy phát điện Điều khiển bằng nút nhấn Có nút dừng máy khẩn cấp Màn hình LCD, hiển thị các thông số và các chức năng điều khiển Ghi nhận và lưu lại 30 sự kiện lỗi gần nhất theo thời gian thực giúp việc chuẩn đoán và xử lý lỗi được dễ dàng Có 06 ngõ vào và 06 ngõ ra mở rộng cho người sử dụng có thể lập trình được
    • Bộ điều khiển tiêu chuẩn
    Có các chức năng:  + Bộ điều khiển chu kỳ đề + Bảng điều khiển hiển thị số + Công tắc dừng khẩn cấp + Bộ điều khiển chạy cầm chừng (idle) + Công tắc menu + Bảng điều khiển được chiếu sáng + Khởi động từ xa + Công tắc reset + Công tắc Run-Off-Auto + Công tắc chọn pha, Volt, Ammeter
    • Chức năng bảo vệ tiêu chuẩn – cảnh báo
    Dựa trên công nghệ vi xử lý – kỹ thuật số  Tổ máy phát điện diesel được trang bị hệ thống bảo vệ báo động khi xảy ra các trường hợp sau: + Nhiệt dộ nước làm mát cao + Hiệu điện thế DC cao/thấp + Nhiệt độ nước làm mát cao/thấp + Áp lực nhớt thấp + Quá dòng + Sự cố của bộ cảm biến áp lực nhớ + Công tắc cắt tải khi quá tải + Sự cố của bộ cảm biến nhiệt độ + Bình yếu + Lỗ không dừng máy
    • Chức năng bảo vệ tiêu chuẩn – dừng máy
    Tổ máy phát điện diesel được trang bị hệ thống bảo vệ tự động dừng máy khi xảy ra các trường hợp sau  + Dừng khẩn cấp + Sự cố không đề được + Hiệu điện thế AC cao/thấp + Nhiệt độ nước làm mát cao + Mực nước làm mát thấp + Áp lực nhớt thấp + Bộ kích từ hỏng + Đề quá nhiều lần + Quá dòng + Vượt tốc/thấp tốc + Ngắn mạch + Tần số quá thấp cao
    • Thông số hoạt động tiêu chuẩn – Thông số đầu phát điện xoay chiều
    + Dòng điện pha (A)  + Ki-lô-wat (kW) + Ki-lô-wat-giờ (kWh) + Hệ số công suất + Điện áp dây (L-L) + Điện áp pha (L-N)
    • Thông số hoạt động tiêu chuẩn – Thông số động cơ

          Các chức năng điều khiển

    + Hiệu điện thế bình ắc-qui  + Nhiệt độ nước làm mát + Số giờ chạy động cơ + Số lần khởi động động cơ + Áp lực nhớt + Tốc độ RPM – Phần điều khiển động cơ : – Điều khiển tốc độ động cơ trong khoảng ± 0,25% từ không tải đến đầy tải + Độ trôi tần số không vượt quá ± 0,5% khi nhiệt độ xung quanh máy thay đổi đến 500C trong 8h + Cho phép dừng khẩn cấp từ xa – Phần điều khiển đầu phát : + Điều chỉnh điện áp ngõ ra trong khoảng 0,5% từ không tải đến đầy tải + Độ trôi điện áp không vượt quá ± 0,5% khi nhiệt độ môi trường thay đổi đến 33oC trong 8h + Khi khởi động hoặc khi có tải đột ngột, điện áp dao động không vượt quá 5% điện áp định mức
    Phụ kiện kèm theo máyPhụ kiện nhập khẩu đồng bộ theo máy gồm:  + Pô giảm thanh + Ống nhún đàn hồi + Bình ắc-qui + Bộ sạc duy trì bình ắc-qui (điện thế 220~230Vac) + Sổ tay vận hành máy phát điện + Bồn nhiên liệu nằm dưới chân máy + Nhớt bôi trơn, nước làm mát (cấp tại Việt Nam)
    Máy Phát Điện Agg Power 180kVA – 144kW
    Máy Phát Điện Agg Power 180kVA — hình ảnh thực tế sản phẩm

    Thông số quy đổi nhanh

    Công suất biểu kiến180 kVA
    Công suất hữu dụng (cosφ 0,8)≈ 144 kW
    Dòng điện định mức (3 pha 380V)≈ 274 A
    Tiêu thụ dầu tham chiếu ở 75% tải≈ 22–31 lít/giờ

    Quy đổi theo I = S × 1000 / (√3 × U). Thông số tham chiếu; tiêu hao nhiên liệu thực tế còn phụ thuộc nhiệt độ môi trường và chất lượng dầu.

    Ba lưu ý khi chốt công suất

    • Dự phòng 20–25% so với tổng phụ tải tính toán; chạy quá 80% tải thường xuyên làm nóng máy và tăng chi phí bảo trì.
    • Thiết bị khởi động trực tiếp — bơm, quạt, máy nén, máy nâng — có dòng khởi động gấp 5–7 lần dòng định mức. Chọn máy theo dòng khởi động, không theo nhãn công suất.
    • Dưới 30% tải kéo dài, nhiên liệu cháy không hết và đóng muội. Nếu tải thực tế thấp hơn nhiều so với 144kW, một bậc công suất nhỏ hơn sẽ hợp lý hơn.

    Cách tính cụ thể: vùng tải máy phát điện.

    2. ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT CỦA MÁY PHÁT ĐIỆN AGG POWER 180KVA

    • Động cơ: Diesel 4 thì, loại chuyên dụng cho máy phát điện — khối động cơ diesel công nghiệp chạy được cả chế độ dự phòng và chế độ liên tục, chịu tải tốt trong điều kiện nhà máy Việt Nam.
    • Đầu phát: 4 cực, không chổi than, kích từ nam châm vĩnh cữu theo kiểu PMG — cấp điện áp ổn định cho thiết bị điện tử nhạy cảm trong dây chuyền sản xuất.
    • Công suất: 180 kVA — cơ sở để tính chọn theo tải khởi động của động cơ lớn nhất trong xưởng, tránh chọn thiếu gây sụt áp.
    • Cấp cách điện: Vật liệu cách điện cấp H cho phép máy làm việc ở tải cao liên tục mà không suy giảm cách điện.
    • Hệ thống khởi động: Đề điện DC 12V-24V, sử dụng ắc-qui chì.
    • Hồ sơ kỹ thuật đầy đủ: Chứng từ nghiệm thu đầy đủ — CO, CQ, phiếu bảo hành hãng, biên bản chạy thử — theo chuẩn hồ sơ nhà máy FDI.

    3. ỨNG DỤNG CỦA SẢN PHẨM

    • Quy mô tải phù hợp: Máy Phát Điện Agg Power 180kVA gánh tốt nhất khi tải thường trực nằm trong khoảng 86–115 kW. Dải tải này tương ứng 60–80% công suất, vùng mà nhiệt độ buồng đốt ổn định và muội hầu như không hình thành. Chạy non tải dưới 30% trong thời gian dài là nguyên nhân phổ biến nhất gây hiện tượng rò dầu qua ống xả.
    • Tủ chuyển nguồn ATS và tuyến cáp: dòng định mức của tổ máy là 274 A ở lưới 380 V ba pha, nên chọn tủ ATS từ 400 A trở lên và tính tiết diện cáp theo đúng con số này. Chọn tủ sát dòng máy làm nóng tiếp điểm và giảm tuổi thọ.
    • Nhiên liệu cho một ca 8 giờ: khoảng 176–248 lít ở mức 75% tải. Từ con số này mới tính được bồn dầu ngoài cần bao nhiêu lít và bao lâu phải tiếp dầu một lần.
    • Cấu hình tổ máy: động cơ Diesel 4 thì chuyên dụng cho máy phát; đầu phát 4 cực không chổi than, kích từ PMG bằng nam châm vĩnh cửu.
    • Ngành phù hợp: nhà máy quy mô vừa trong khu công nghiệp, toà nhà văn phòng, dây chuyền đóng gói, nhà máy dệt may.
    • Lưu ý khi chốt công suất: phải tính thêm biên cho cú sốc dòng lúc khởi động — gấp 6–7 lần dòng định mức nếu đóng trực tiếp, còn 2–3 lần nếu qua khởi động mềm. Khảo sát tải thực tế: 0565 669 696.

    4. Các Dòng Model tham khảo

    Xem toàn bộ máy phát điện 180kVA đang có tại Power Pro, hoặc tra nhanh theo dải công suất kVA.

    Chưa cần đầu tư máy mới? Với tổ máy đã lắp đặt, Power Pro nhận bảo trì – sửa chữa máy phát điện theo hợp đồng năm; trường hợp cần bổ sung nguồn tạm thời có cho thuê máy phát điện.

    5. Kiến thức liên quan

    Xem thêm cùng dải công suất

     

    Triển khai thực tế cho máy 180kVA

    Phần này nêu các con số và lựa chọn cần chốt trước khi lắp đặt, tính riêng cho dải 180kVA.

    Hạng mụcThông số cho dải 180kVA
    Công suất tác dụng144 kW (hệ số công suất 0,8)
    Dòng định mức 380V ba pha274 A
    Vùng tải nên vận hành86–115 kW (60–80% công suất)
    Ngưỡng non tải cần tránhdưới 43 kW kéo dài
    Bậc tủ ATS400 A
    Aptomat tổng phía máy phát400 A
    Tuyến dẫn1 × 185mm² mỗi pha
    Diện tích phòng máy tham khảokhoảng 25 m²

    Tuyến dẫn và tủ đóng cắt

    Tuyến cáp từ máy về tủ phân phối: tối thiểu 1 × 185mm² ruột đồng mỗi pha, tính theo dòng định mức 274A cộng dự phòng 25%. Tuyến dài trên 50m cần nâng cỡ cáp để giữ điện áp tại tải trong ngưỡng cho phép.

    Bậc ATS 400A lấy từ dòng định mức nhân hệ số 1,22 rồi làm tròn lên bậc chuẩn gần nhất. Nếu lấy bậc thấp hơn, tiếp điểm phải làm việc ở ngưỡng nhiệt cao mỗi khi máy chạy đầy tải.

    Một máy 180kVA hay hai máy 90kVA

    Chia thành hai máy 90kVA chỉ hợp lý khi nhà máy có hai khu tách biệt hoặc cần dự phòng chéo. Nếu chỉ một điểm tải, một máy 180kVA rẻ hơn cả về đầu tư lẫn bảo trì.

    Vỏ chống ồn hay dạng trần

    Máy 180kVA dạng trần rẻ hơn nhưng cần phòng máy có xử lý âm và thông gió cưỡng bức. Máy đặt ngoài trời hoặc cạnh khu dân cư thì vỏ chống ồn là hạng mục phải tính ngay, không để sau.

    Chế độ vận hành và dòng khởi động

    — nhà máy chạy một ca và nhà máy ba ca có bài toán hoàn toàn khác ở dải công suất này. Vận hành ba ca đòi hỏi cấu hình chịu tải lâu dài; dùng dự phòng thuần túy thì tối ưu theo chi phí ban đầu.

    Động cơ đóng thẳng vào lưới rút dòng gấp 5–7 lần dòng định mức. Với máy 180kVA, một động cơ 36kW khởi động trực tiếp đã chiếm phần lớn khả năng chịu quá tải tức thời.

    Công trình phù hợp với dải 180kVA

    Dải này thường dùng cho nhà máy quy mô vừa, tòa nhà văn phòng, khách sạn, bệnh viện tuyến huyện, kho logistics.

    Lưu ý riêng của dải 180kVA: Cần tách riêng nhóm phụ tải ưu tiên. Cho máy gánh cả tòa nhà là cách nhanh nhất để phải mua máy lớn hơn nhu cầu thật.

    Bảo dưỡng máy 180kVA

    Mốc chuẩn là 250 giờ chạy hoặc 6 tháng, tùy điều kiện nào đến trước. Với máy 180kVA, ắc quy khởi động là bộ phận hỏng thầm lặng nhất. Ắc quy cạn là lý do phổ biến khiến máy dự phòng không khởi động được sau thời gian dài không chạy.

    Checklist trước khi chốt máy 180kVA

    • Đã cộng đủ tải liên tục và tải khởi động của động cơ lớn nhất chưa
    • Tủ ATS đã chọn đúng bậc 400A chưa, hay đang dùng bậc thấp hơn cho rẻ
    • Tuyến dẫn 1×185mm² đã tính vào ngân sách lắp đặt chưa
    • Phòng máy khoảng 25m² đã có chỗ chưa, thông gió và ống khói bố trí thế nào
    • Nhà máy có kế hoạch mở rộng tải trong 3 năm tới không
    • Ai chịu trách nhiệm chạy thử định kỳ sau khi bàn giao

    Cần khảo sát tải thực tế trước khi chốt cấu hình — gọi 0565.669.696.

    6. Câu hỏi thường gặp

    Máy phát điện AGG Power 180kVA cấp được bao nhiêu kW và bao nhiêu ampe?

    Tổ máy AGG Power 180kVA có công suất biểu kiến 180 kVA, tương đương khoảng 144 kW công suất hữu dụng với hệ số công suất 0,8. Dòng định mức khoảng 274 A ở lưới 380V ba pha. Vùng tải nên chạy là 86–115 kW.

    Tủ ATS cho máy phát điện AGG Power 180kVA nên chọn dòng bao nhiêu?

    Dòng định mức của tổ máy khoảng 274 A, nên tủ ATS chọn bậc 400 A, tức cộng biên 20–25% rồi làm tròn lên bậc chuẩn. Chọn tủ sát dòng máy sẽ làm nóng tiếp điểm và tăng rủi ro không chuyển được nguồn khi mất điện.

    Máy phát điện AGG Power 180kVA tiêu hao bao nhiêu nhiên liệu?

    Theo catalogue, mức tiêu hao là 42 lít/giờ. Con số này đo ở tải danh định; khi chạy trong vùng tải kinh tế 60–80%, lượng dầu mỗi giờ giảm theo tải và tiêu hao riêng trên mỗi kWh thường tốt hơn.

    Giá máy phát điện AGG Power 180kVA bao nhiêu?

    Giá tham khảo phụ thuộc cấu hình vỏ chống ồn, loại tủ điều khiển và tủ ATS đi kèm. Power Pro báo giá theo từng cấu hình sau khi khảo sát tải thực tế, giá cuối chốt theo thương thảo hai bên. Liên hệ 0565.669.696 để nhận báo giá và phương án lắp đặt.

    Xem thêm sản phẩm cùng nhóm: AGG POWER

    Máy 180kVA tương đương bao nhiêu kW?

    Khoảng 144kW, theo hệ số công suất tiêu chuẩn 0,8 của tổ máy phát điện 3 pha.

    Máy 180kVA tiêu thụ bao nhiêu dầu mỗi giờ?

    Tham chiếu khoảng 22–31 lít/giờ ở 75% tải. Vận hành non tải kéo dài làm chi phí nhiên liệu trên mỗi kWh đội lên so với mức tham chiếu.

    Bao lâu có báo giá và lắp đặt?

    phản hồi ban đầu trong 30 phút, và khảo sát tại nhà máy miễn phí. Hotline/Zalo 0565.669.696.

    Vui lòng để lại đánh giá!