Máy Phát Điện Yuchai 100kva là cỡ máy quen thuộc với nhà máy FDI phía Bắc. Điểm cần cân nhắc: phụ tải thực tế ban đêm thường thấp hơn ban ngày nhiều, nếu chọn theo đỉnh tuyệt đối máy sẽ chạy non tải phần lớn thời gian.
1. Thông Số Kĩ Thuật Chi Tiết
| Loại máy phát điện | Diesel xoay chiều 3 pha |
| Model | SP-100CY |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
| Công suất liên tục (Prime) | 100 kVA |
| Công suất dự phòng (Standby) | 110 kVA |
| Điện áp, tần số | 230/400V, 3 pha – 4 dây, 50 Hz |
| Độ ổn định điện áp | ± 1% |
| Động cơ | YUCHAI/YC4A140-D30 |
| Đầu phát | STAMFORD/LEROY SOMER |
| Bộ điều khiển | Deepsea (UK)/DSE6020 |
| Vỏ tiêu âm | Nhập khẩu đồng bộ theo máy |
| Kích thước máy (cả vỏ) | Dài 2920 – Rộng 1100 – Cao 1750 mm |
| Trọng lượng | 2.098 kg |
| Tiêu thụ nhiên liệu | 25,4 lít/giờ ở 100% tải |
| Bình dầu theo máy | 400 lít |
| Chế độ vận hành | Vận hành tự động (auto) hoặc điều khiển bằng tay (manual) |
THÔNG SỐ KỸ THUẬT CƠ BẢN CỦA ĐỘNG CƠ:
| Thông số | Động cơ YC4A140-D30 |
| Loại động cơ | Diesel 4 thì có turbo tăng áp |
| Hãng sản xuất | YUCHAI |
| Model | YC4A140-D30 |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
| Công suất liên tục | 95 kW |
| Số xi-lanh | 4 xi-lanh xếp thẳng hàng |
| Đường kính xi-lanh | 108 mm |
| Hành trình piston | 132 mm |
| Dung tích xi-lanh | 4,837 lít |
| Tỷ số nén | 17.5:1 |
| Dung tích dầu bôi trơn | 14 lít |
| Dung tích nước làm mát | 27 lít |
| Kiểu phun nhiên liệu | Trực tiếp |
| Điều tốc | Cơ khí/Điện tử |
THÔNG SỐ KỸ THUẬT CƠ BẢN CỦA ĐẦU PHÁT:
| Thông số | Đầu phát STAMFORD hoặc LEROY SOMER |
| Hãng sản xuất | STAMFORD/LEROY SOMER |
| Model | UCI274C/TAL-A44-D |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
| Công suất | 100 kVA |
| Điện áp, tần số | 230/400V, tần số 50 Hz |
| Số pha, dây | 3 pha, 4 dây |
| Độ ổn định điện áp | ±1% |
| Hệ số công suất | 0.8 |
| Cấp cách điện | Cấp H |
| Cấp bảo vệ | IP23 |
THÔNG SỐ KỸ THUẬT CƠ BẢN CỦA BẢNG ĐIỀU KHIỂN:
| Thông số | Bộ điều khiển Deepsea/DSE6020 |
| Hãng sản xuất | Deepsea (UK) |
| Model | DSE6020 |
| Màn hình hiển thị | LCD rộng 3.1 inch |
| Chức năng | Hiển thị thông số:Hiển thị thông số hoạt động của máy: Công suất (KVA); Điệp áp (V); Tần số (Hz), Mức nhiên liệu (%); số giờ hoạt động;…. |
| Cảnh báo:hệ điều khiển đưa tín hiệu khi thông số máy sắp vượt ngưỡng an toàn. | |
| Dừng máy:bộ điều khiển ra lệnh dừng để bảo vệ tổ máy khi thông số vượt ngưỡng cảnh báo. | |
| Kết nối | Kết nối với tủ ATSKết nối với máy tính (PC) |
Thông số cơ bản
| Loại máy phát điện | Diesel xoay chiều 3 pha |
| Công suất | liên tục (prime) 100 kVA, dự phòng (standby) 110 kVA |
| Điện áp, tần số | 230/400V, 3 pha – 4 dây, 50 Hz |
| Động cơ | Yuchai/YC4A140-D30 |
| Đầu phát | Stamford / Leroy Somer, UCI274C/TAL-A44-D |
| Bộ điều khiển | Deepsea (UK)/DSE7320, sản xuất tại Anh Quốc |
| Vỏ tiêu âm | Nhập khẩu đồng bộ |
| Nơi lắp ráp tổ máy | Trung Quốc |
| Nhà phân phối | Power Pro |
| Kích thước máy vỏ | Rộng x Dài x Cao (mm), 1100*2920*1750 |
| Trọng lượng máy | 2098 kgs |

Thông số quy đổi nhanh
| Công suất biểu kiến | 100 kVA |
| Công suất hữu dụng (cosφ 0,8) | ≈ 80 kW |
| Dòng điện định mức (3 pha 380V) | ≈ 152 A |
| Tiêu thụ dầu tham chiếu ở 75% tải | ≈ 12–17 lít/giờ |
Quy đổi theo I = S × 1000 / (√3 × U). Thông số tham chiếu; tiêu hao nhiên liệu thực tế còn phụ thuộc nhiệt độ môi trường và chất lượng dầu.
Ba lưu ý khi chốt công suất
- Dự phòng 20–25% so với tổng phụ tải tính toán; chạy quá 80% tải thường xuyên làm nóng máy và tăng chi phí bảo trì.
- Thiết bị khởi động trực tiếp — bơm, quạt, máy nén, máy nâng — có dòng khởi động gấp 5–7 lần dòng định mức. Chọn máy theo dòng khởi động, không theo nhãn công suất.
- Dưới 30% tải kéo dài, nhiên liệu cháy không hết và đóng muội. Nếu tải thực tế thấp hơn nhiều so với 80kW, một bậc công suất nhỏ hơn sẽ hợp lý hơn.
Cách tính cụ thể: vùng tải máy phát điện.
2. ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT CỦA MÁY PHÁT ĐIỆN YUCHAI 100KVA
- Động cơ: YUCHAI/YC4A140-D30 — khối động cơ diesel công nghiệp chạy được cả chế độ dự phòng và chế độ liên tục, chịu tải tốt trong điều kiện nhà máy Việt Nam.
- Đầu phát: STAMFORD/LEROY SOMER — cấp điện áp ổn định cho thiết bị điện tử nhạy cảm trong dây chuyền sản xuất.
- Bộ điều khiển: Deepsea (UK)/DSE6020 — tự động khởi động khi mất điện, giám sát điện áp, tần số, áp suất dầu và nhiệt độ nước, cảnh báo và dừng máy khi có sự cố.
- Công suất: 100 kVA — cơ sở để tính chọn theo tải khởi động của động cơ lớn nhất trong xưởng, tránh chọn thiếu gây sụt áp.
- Cấp cách điện: Vật liệu cách điện cấp H cho phép máy làm việc ở tải cao liên tục mà không suy giảm cách điện.
- Hồ sơ kỹ thuật đầy đủ: Chứng từ nghiệm thu đầy đủ — CO, CQ, phiếu bảo hành hãng, biên bản chạy thử — theo chuẩn hồ sơ nhà máy FDI.
3. ỨNG DỤNG CỦA SẢN PHẨM
- Quy mô tải phù hợp: Máy Phát Điện Yuchai 100kva gánh tốt nhất khi tải thường trực nằm trong khoảng 48–64 kW. Dải tải này tương ứng 60–80% công suất, vùng mà nhiệt độ buồng đốt ổn định và muội hầu như không hình thành. Chạy non tải dưới 30% trong thời gian dài là nguyên nhân phổ biến nhất gây hiện tượng rò dầu qua ống xả.
- Tủ chuyển nguồn ATS và tuyến cáp: dòng định mức của tổ máy là 152 A ở lưới 380 V ba pha, nên chọn tủ ATS từ 200 A trở lên và tính tiết diện cáp theo đúng con số này. Chọn tủ sát dòng máy làm nóng tiếp điểm và giảm tuổi thọ.
- Nhiên liệu cho một ca 8 giờ: khoảng 96–136 lít ở mức 75% tải. Từ con số này mới tính được bồn dầu ngoài cần bao nhiêu lít và bao lâu phải tiếp dầu một lần.
- Cấu hình tổ máy: động cơ Diesel 4 thì có turbo tăng áp; đầu phát STAMFORD/LEROY SOMER; bộ điều khiển Deepsea (UK)/DSE6020.
- Kiểm tra trước khi ký hợp đồng: kích thước cả vỏ Rộng x Dài x Cao (mm), 1100*2920*1750 — phải đo lối vào phòng máy và tính phương án cẩu hạ trước, nhiều nhà máy phải phá tường vì bỏ qua bước này.
- Ngành phù hợp: xưởng cơ khí, kho lạnh, trạm bơm, khách sạn và nhà hàng, cơ sở chế biến thực phẩm quy mô nhỏ.
- Lưu ý khi chốt công suất: phải tính thêm biên cho cú sốc dòng lúc khởi động — gấp 6–7 lần dòng định mức nếu đóng trực tiếp, còn 2–3 lần nếu qua khởi động mềm. Khảo sát tải thực tế: 0565 669 696.
4. Các Dòng Model tham khảo
- Máy Phát Điện Denyo 100kVA
- Máy Phát Điện Denyo 100kVA
- Máy Phát Điện Green Power Động Cơ Perkins 100kVA ( GP110 )
Xem toàn bộ máy phát điện 100kVA đang có tại Power Pro, hoặc tra nhanh theo dải công suất kVA.
Chưa cần đầu tư máy mới? Với tổ máy đã lắp đặt, Power Pro nhận bảo trì – sửa chữa máy phát điện theo hợp đồng năm; trường hợp cần bổ sung nguồn tạm thời có cho thuê máy phát điện.
5. Kiến thức liên quan
- Máy Phát Điện Cho Tòa Nhà 20 Tầng: Bài Toán Không Chỉ Là Công Suất
- Cách Chọn Máy Phát Điện Theo Tải: Công Thức 5 Bước Tính Đúng Công Suất Cho Nhà Máy, Tòa Nhà Và Trang Trại
- Công Thức Tính Dòng Điện 3 Pha Khi Chọn Máy Phát Điện
Xem thêm cùng dải công suất
- Tất cả máy phát điện 100kVA
- Máy phát điện 80kVA — mức thấp hơn liền kề
- Máy phát điện 125kVA — mức cao hơn liền kề
- Bảo trì – sửa chữa máy phát điện
- Cách tính công suất máy phát điện
Triển khai thực tế cho máy 100kVA
Phần này nêu các con số và lựa chọn cần chốt trước khi lắp đặt, tính riêng cho dải 100kVA.
| Hạng mục | Thông số cho dải 100kVA |
| Công suất tác dụng | 80 kW (hệ số công suất 0,8) |
| Dòng định mức 380V ba pha | 152 A |
| Vùng tải nên vận hành | 48–64 kW (60–80% công suất) |
| Ngưỡng non tải cần tránh | dưới 24 kW kéo dài |
| Bậc tủ ATS | 200 A |
| Aptomat tổng phía máy phát | 200 A |
| Tuyến dẫn | 1 × 70mm² mỗi pha |
| Diện tích phòng máy tham khảo | khoảng 18 m² |
Tuyến dẫn và tủ đóng cắt
Tuyến cáp từ máy về tủ phân phối: tối thiểu 1 × 70mm² ruột đồng mỗi pha, tính theo dòng định mức 152A cộng dự phòng 25%. Tuyến dài trên 50m cần nâng cỡ cáp để giữ điện áp tại tải trong ngưỡng cho phép.
Bậc ATS 200A lấy từ dòng định mức nhân hệ số 1,22 rồi làm tròn lên bậc chuẩn gần nhất. Nếu lấy bậc thấp hơn, tiếp điểm phải làm việc ở ngưỡng nhiệt cao mỗi khi máy chạy đầy tải.
Một máy 100kVA hay hai máy 50kVA
Chia thành hai máy 50kVA chỉ hợp lý khi nhà máy có hai khu tách biệt hoặc cần dự phòng chéo. Nếu chỉ một điểm tải, một máy 100kVA rẻ hơn cả về đầu tư lẫn bảo trì.
Vỏ chống ồn hay dạng trần
Máy 100kVA dạng trần rẻ hơn nhưng cần phòng máy có xử lý âm và thông gió cưỡng bức. Máy đặt ngoài trời hoặc cạnh khu dân cư thì vỏ chống ồn là hạng mục phải tính ngay, không để sau.
Chế độ vận hành và dòng khởi động
— nhà máy chạy một ca và nhà máy ba ca có bài toán hoàn toàn khác ở dải công suất này. Vận hành ba ca đòi hỏi cấu hình chịu tải lâu dài; dùng dự phòng thuần túy thì tối ưu theo chi phí ban đầu.
Động cơ đóng thẳng vào lưới rút dòng gấp 5–7 lần dòng định mức. Với máy 100kVA, một động cơ 20kW khởi động trực tiếp đã chiếm phần lớn khả năng chịu quá tải tức thời.
Công trình phù hợp với dải 100kVA
Dải này thường dùng cho xưởng sản xuất nhỏ, kho lạnh mini, quán ăn lớn, trạm viễn thông, công trình xây dựng.
Lưu ý riêng của dải 100kVA: Ở dải này dòng khởi động của động cơ lớn nhất thường quyết định công suất máy, không phải tổng tải.
Bảo dưỡng máy 100kVA
Mốc chuẩn là 250 giờ chạy hoặc 6 tháng, tùy điều kiện nào đến trước. Máy dải nhỏ thường bị bỏ quên vì ít chạy. Máy đứng yên không có nghĩa dầu còn tốt — chất lượng dầu giảm theo thời gian nên vẫn phải thay đúng hạn.
Checklist trước khi chốt máy 100kVA
- Đã cộng đủ tải liên tục và tải khởi động của động cơ lớn nhất chưa
- Tủ ATS đã chọn đúng bậc 200A chưa, hay đang dùng bậc thấp hơn cho rẻ
- Tuyến dẫn 1×70mm² đã tính vào ngân sách lắp đặt chưa
- Phòng máy khoảng 18m² đã có chỗ chưa, thông gió và ống khói bố trí thế nào
- Nhà máy có kế hoạch mở rộng tải trong 3 năm tới không
- Ai chịu trách nhiệm chạy thử định kỳ sau khi bàn giao
Cần khảo sát tải thực tế trước khi chốt cấu hình — gọi 0565.669.696.
6. Câu hỏi thường gặp
Tải tối đa của máy phát điện 100kVA là bao nhiêu (model SP-100CY)?
Công suất liên tục 100 kVA, dòng định mức khoảng 152 A ở lưới ba pha 380 V. Nên vận hành trong vùng 60–80% tải, tức khoảng 48–64 kW, để máy không bám muội khi non tải và còn dự phòng cho dòng khởi động.
Tổ máy SP-100CY lắp động cơ gì?
Động cơ YUCHAI/YC4A140-D30, đầu phát STAMFORD/LEROY SOMER. Xuất xứ Trung Quốc. Đây là cấu hình tiêu chuẩn của model SP-100CY tại Power Pro.
Tủ chuyển nguồn cho máy 100kVA cần bậc dòng nào (model SP-100CY)?
Dòng định mức khoảng 152 A, nhân hệ số dự phòng 1,22 rồi làm tròn lên bậc chuẩn được 200 A. Chọn thấp hơn một bậc thì không còn dự phòng, tủ sẽ nóng vào những giờ tải cao nhất.
Chi phí nhiên liệu của 100kVA tính thế nào (model SP-100CY)?
Ở 100% tải tiêu hao ≈ 12–17 lít/giờ, ở 75% tải là ≈ 12–17 lít/giờ. Tiền dầu bằng số giờ chạy nhân đơn giá, thường lớn hơn khoản chênh giá giữa các thương hiệu.
Phòng máy cho 100kVA cần rộng bao nhiêu (model SP-100CY)?
Kích thước Dài 2920 – Rộng 1100 – Cao 1750 mm, trọng lượng 2098 kgs. Bố trí phòng máy phải tính lối đi bảo trì bốn phía và nền chịu rung khi tổ máy vận hành.
Xem thêm sản phẩm cùng nhóm: YUCHAI
Máy 100kVA tương đương bao nhiêu kW?
Khoảng 80kW, theo hệ số công suất tiêu chuẩn 0,8 của tổ máy phát điện 3 pha.
Máy 100kVA tiêu thụ bao nhiêu dầu mỗi giờ?
Tham chiếu khoảng 12–17 lít/giờ ở 75% tải. Chạy non tải kéo dài làm suất tiêu thụ trên mỗi kWh cao hơn.
Bao lâu có báo giá và lắp đặt?
Power Pro phản hồi trong 30 phút, gửi và khảo sát thực tế miễn phí. Hotline/Zalo 0565.669.696.




















