Máy Phát Điện FPT IVECO 75kVA

Liên hệ

Máy Phát Điện FPT IVECO 75kVA – công suất liên tục (prime) 75 kVA, dự phòng (standby) 82 kVA; động cơ FPT IVECO/NEF45SM2A.S500; điện áp 230/400V, 3 pha – 4 dây, 50 Hz; vỏ tiêu âm: Nhập khẩu đồng bộ; xuất xứ OEM FPT IVECO, ITALY, CHÂU ÂU.

Phù hợp: xưởng cơ khí, nhà máy chế biến quy mô nhỏ, tòa nhà văn phòng, khách sạn vừa và kho lạnh.

Xem thêm: Dòng Fpt iveco · Cho thuê máy phát điện

– Nhập khẩu nguyên chiếc, đầy đủ hồ sơ gốc CO, CQ, Packing List
– Lắp đặt, hướng dẫn vận hành tận nơi
– Bảo hành chính hãng tại nơi sử dụng
– Phản hồi trong 30 phút làm việc, khảo sát hiện trường miễn phí

Phản hồi trong 30 phút làm việc

Chỉ cần họ tên và số điện thoại – các ô còn lại không bắt buộc, không cần email. Ghi thêm công suất đang cần thì kỹ sư chuẩn bị phương án trước khi gọi.







    Chỉ cần Họ tên và Số điện thoại. Khảo sát hiện trường miễn phí.

    Cần gấp, gọi ngay 0565.669.696 hoặc chat Zalo – khảo sát tận nhà máy miễn phí.

    Danh mục:
    Hổ trợ 0565.669.696 Liên hệ zalo

    Máy Phát Điện FPT IVECO 75kVA đáp ứng nhu cầu dự phòng cho xưởng gia công, kho lạnh nhỏ và văn phòng. Trước khi chốt, nên cộng riêng phần tải có động cơ khởi động trực tiếp vì đây là thứ kéo dòng cao nhất.

    1. Thông Số Kĩ Thuật Chi Tiết

    Loại máy phát điệnDiesel xoay chiều 3 pha
    Công suấtliên tục (prime) 75 kVA, dự phòng (standby) 82 kVA
    Điện áp, tần số230/400V, 3 pha – 4 dây, 50 Hz
    Động cơFPT IVECO/NEF45SM2A.S500
    Đầu phátStamford/Leroy Somer ; UCI224G/TAL-A44-B
    Bộ điều khiểnDeepsea (UK)/DSE6020, sản xuất tại Anh Quốc
    Vỏ tiêu âmNhập khẩu đồng bộ
    Nơi lắp ráp tổ máyOEM FPT IVECO, ITALY, CHÂU ÂU
    Nhà phân phốiPower Pro
    Kích thước máy vỏRộng x Dài x Cao (mm), 1000x2600x1545
    Máy Phát Điện FPT IVECO 75kVA – 60kW - hình chi tiết
    Máy Phát Điện FPT IVECO 75kVA — hình ảnh thực tế sản phẩm

    Thông số quy đổi nhanh

    Công suất biểu kiến75 kVA
    Công suất hữu dụng (cosφ 0,8)≈ 60 kW
    Dòng điện định mức (3 pha 380V)≈ 114 A
    Tiêu thụ dầu tham chiếu ở 75% tải≈ 9–13 lít/giờ

    Quy đổi theo I = S × 1000 / (√3 × U). Các con số trên mang tính tham chiếu — mức tiêu thụ thật thay đổi theo đời động cơ và mức tải thực tế.

    Trước khi chốt công suất, kiểm ba điểm

    • Biên dự phòng 20–25% so với tổng phụ tải — để máy làm việc trong vùng 60–80%, nơi suất tiêu hao nhiên liệu thấp nhất.
    • Dòng khởi động của bơm, quạt, máy nén khi đóng trực tiếp gấp 5–7 lần dòng định mức. Bỏ qua con số này là nguyên nhân phổ biến khiến máy sụt áp lúc khởi động.
    • Phụ tải thực tế thấp hơn nhiều so với 60kW thì mua dư chỉ tốn tiền và sinh muội buồng đốt.

    Đọc thêm về hai con số quyết định tuổi thọ máy phát.

    2. ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT CỦA MÁY PHÁT ĐIỆN FPT IVECO 75KVA

    • Động cơ: FPT IVECO/NEF45SM2A.S500 — khối động cơ diesel công nghiệp chạy được cả chế độ dự phòng và chế độ liên tục, chịu tải tốt trong điều kiện nhà máy Việt Nam.
    • Đầu phát: Stamford/Leroy Somer ; UCI224G/TAL-A44-B — cấp điện áp ổn định cho thiết bị điện tử nhạy cảm trong dây chuyền sản xuất.
    • Bộ điều khiển: Deepsea (UK)/DSE6020, sản xuất tại Anh Quốc — tự động khởi động khi mất điện, giám sát điện áp, tần số, áp suất dầu và nhiệt độ nước, cảnh báo và dừng máy khi có sự cố.
    • Công suất: liên tục (prime) 75 kVA, dự phòng (standby) 82 kVA — cơ sở để tính chọn theo tải khởi động của động cơ lớn nhất trong xưởng, tránh chọn thiếu gây sụt áp.
    • Tiêu hao nhiên liệu: ≈ 9–13 lít/giờ — số liệu để tính chi phí vận hành thực tế khi mất điện kéo dài.
    • Hồ sơ kỹ thuật đầy đủ: Giao kèm đầy đủ CO, CQ, bảo hành chính hãng và biên bản chạy thử để phục vụ công tác nghiệm thu tại nhà máy.

    3. ỨNG DỤNG CỦA SẢN PHẨM

    • Quy mô tải phù hợp: Máy Phát Điện FPT IVECO 75kVA gánh tốt nhất khi tải thường trực nằm trong khoảng 36–48 kW. Đây chính là vùng 60–80% công suất định mức — điểm làm việc mà nhà sản xuất tính toán để động cơ bền nhất. Nếu tải thực tế thường xuyên dưới 30%, máy sẽ đóng muội và khó nổ dần sau vài trăm giờ chạy.
    • Tủ chuyển nguồn ATS và tuyến cáp: dòng định mức của tổ máy là 114 A ở lưới 380 V ba pha, nên chọn tủ ATS từ 160 A trở lên và tính tiết diện cáp theo đúng con số này. Bậc dòng quá sát khiến tủ làm việc không còn dư địa nhiệt, tiếp điểm mòn nhanh hơn dự kiến.
    • Nhiên liệu cho một ca 8 giờ: khoảng 72–104 lít ở mức 75% tải. Con số này quyết định dung tích bồn ngoài và phương án tiếp dầu khi lưới mất điện kéo dài.
    • Cấu hình tổ máy: động cơ FPT IVECO/NEF45SM2A.S500; đầu phát Stamford/Leroy Somer ; UCI224G/TAL-A44-B; bộ điều khiển Deepsea (UK)/DSE6020, sản xuất tại Anh Quốc.
    • Kiểm tra trước khi ký hợp đồng: kích thước cả vỏ Rộng x Dài x Cao (mm), 1000x2600x1545 — phải đo lối vào phòng máy và tính phương án cẩu hạ trước, nhiều nhà máy phải phá tường vì bỏ qua bước này.
    • Ngành phù hợp: xưởng cơ khí, kho lạnh, trạm bơm, khách sạn và nhà hàng, cơ sở chế biến thực phẩm quy mô nhỏ.
    • Lưu ý khi chốt công suất: dòng khởi động mới là con số quyết định. Khởi động trực tiếp kéo dòng đỉnh gấp 6–7 lần, dùng biến tần hạ xuống còn 1–3 lần. Khảo sát tải thực tế: 0565 669 696.

    4. Các Dòng Model tham khảo

    Chưa cần đầu tư máy mới? Power Pro đồng thời triển khai thuê máy phát điện công nghiệp cho dự án ngắn hạn và sửa chữa máy phát điện tại hiện trường.

    5. Kiến thức liên quan

    Xem thêm

    Triển khai thực tế cho máy 75kVA

    Phần này nêu các con số và lựa chọn cần chốt trước khi lắp đặt, tính riêng cho dải 75kVA.

    Hạng mụcThông số cho dải 75kVA
    Công suất tác dụng60 kW (hệ số công suất 0,8)
    Dòng định mức 380V ba pha114 A
    Vùng tải nên vận hành36–48 kW (60–80% công suất)
    Ngưỡng non tải cần tránhdưới 18 kW kéo dài
    Bậc tủ ATS160 A
    Aptomat tổng phía máy phát160 A
    Tuyến dẫn1 × 50mm² mỗi pha
    Diện tích phòng máy tham khảokhoảng 18 m²

    Tuyến dẫn và tủ đóng cắt

    Tuyến cáp từ máy về tủ phân phối: tối thiểu 1 × 50mm² ruột đồng mỗi pha, tính theo dòng định mức 114A cộng dự phòng 25%. Từ 50m trở lên, sụt áp trên tuyến buộc phải cộng thêm tiết diện cáp.

    Bậc ATS 160A lấy từ dòng định mức nhân hệ số 1,22 rồi làm tròn lên bậc chuẩn gần nhất. Bậc dòng thấp hơn không còn biên an toàn — tủ nóng khi máy gánh đầy tải và dễ sự cố ngay lúc mất lưới.

    Một máy 75kVA hay hai máy 38kVA

    Chia thành hai máy 38kVA chỉ hợp lý khi nhà máy có hai khu tách biệt hoặc cần dự phòng chéo. Nếu chỉ một điểm tải, một máy 75kVA rẻ hơn cả về đầu tư lẫn bảo trì.

    Vỏ chống ồn hay dạng trần

    Máy 75kVA dạng trần rẻ hơn nhưng cần phòng máy có xử lý âm và thông gió cưỡng bức. Chọn vỏ chống ồn từ đầu nếu máy đặt ngoài trời hoặc gần nhà dân; làm lại về sau tốn kém gấp bội.

    Chế độ vận hành và dòng khởi động

    Nhà máy một ca và nhà máy ba ca có bài toán khác hẳn nhau ở dải này. Với nhà máy ba ca, độ bền quan trọng hơn giá; với máy dự phòng ít chạy, chi phí đầu tư mới là yếu tố quyết định.

    Động cơ khởi động trực tiếp có dòng gấp 5–7 lần dòng định mức. Với máy 75kVA, một động cơ 15kW khởi động trực tiếp đã chiếm phần lớn khả năng chịu quá tải tức thời.

    Công trình phù hợp với dải 75kVA

    Dải này thường dùng cho xưởng sản xuất nhỏ, kho lạnh mini, quán ăn lớn, trạm viễn thông, công trình xây dựng.

    Lưu ý riêng của dải 75kVA: Ở dải này dòng khởi động của động cơ lớn nhất thường quyết định công suất máy, không phải tổng tải.

    Bảo dưỡng máy 75kVA

    Mốc chuẩn là 250 giờ chạy hoặc 6 tháng, tùy điều kiện nào đến trước. Máy dải nhỏ thường bị bỏ quên vì ít chạy. Dầu bôi trơn biến chất theo thời gian dù máy nằm im, vì vậy mốc thay dầu tính theo tháng chứ không chỉ theo giờ chạy.

    Checklist trước khi chốt máy 75kVA

    • Đã cộng đủ tải liên tục và tải khởi động của động cơ lớn nhất chưa
    • Tủ ATS đã chọn đúng bậc 160A chưa, hay đang dùng bậc thấp hơn cho rẻ
    • Tuyến dẫn 1×50mm² đã tính vào ngân sách lắp đặt chưa
    • Phòng máy khoảng 18m² đã có chỗ chưa, thông gió và ống khói bố trí thế nào
    • Nhà máy có kế hoạch mở rộng tải trong 3 năm tới không
    • Ai chịu trách nhiệm chạy thử định kỳ sau khi bàn giao

    Cần khảo sát tải thực tế trước khi chốt cấu hình — gọi 0565.669.696.

    Tính chi phí vòng đời cho máy 75kVA


    Hai tổ máy 75kVA cùng công suất có thể chênh nhau đáng kể về chi phí vận hành, tùy suất tiêu hao nhiên liệu và giá phụ tùng chính hãng. Đây mới là con số cần so khi chọn.


    Tính lượng dầu cần dự trữ


    Muốn biết cần dự trữ bao nhiêu dầu, lấy suất tiêu hao mỗi giờ ở mức tải thực tế nhân với số giờ dự kiến chạy. Nhà máy nên tính cho tình huống mất điện kéo dài nhất từng gặp, không lấy trung bình.


    Hỏi về phụ tùng trước khi chốt máy


    Hãng động cơ phổ biến thì phụ tùng dễ kiếm, giá cạnh tranh, thợ nào cũng sửa được. Hãng hiếm thì mỗi lần thay lọc phải đặt hàng và chờ — rủi ro này lớn hơn khoản chênh giá mua.


    Với máy 75kVA, ắc quy khởi động là bộ phận hay gây sự cố nhất. Ắc quy yếu thì máy không nổ dù mọi thứ khác còn tốt — nên kiểm mỗi kỳ bảo dưỡng.


    Gọi 0565.669.696 để được báo giá kèm danh mục phụ tùng tiêu hao.

    6. Câu hỏi thường gặp

    Tải tối đa của máy phát điện Fpt Iveco 75kVA là bao nhiêu?

    Công suất liên tục 75 kVA, dòng định mức khoảng 114 A ở lưới ba pha 380 V. Nên vận hành trong vùng 60–80% tải, tức khoảng 36–48 kW, để máy không bám muội khi non tải và còn dự phòng cho dòng khởi động.

    Tổ máy Fpt Iveco 75kVA lắp động cơ gì?

    Động cơ FPT IVECO/NEF45SM2A.S500, đầu phát Stamford/Leroy Somer ; UCI224G/TAL-A44-B. Xuất xứ OEM FPT IVECO, ITALY, CHÂU ÂU. Đây là cấu hình tiêu chuẩn của model Fpt Iveco 75kVA tại Power Pro.

    Tủ chuyển nguồn cho máy Fpt Iveco 75kVA cần bậc dòng nào?

    Dòng định mức khoảng 114 A, nhân hệ số dự phòng 1,22 rồi làm tròn lên bậc chuẩn được 160 A. Lấy bậc dưới mức này thì tiếp điểm phải làm việc ở ngưỡng nhiệt cao khi tải đầy.

    Chi phí nhiên liệu của Fpt Iveco 75kVA tính thế nào?

    Ở 100% tải tiêu hao ≈ 9–13 lít/giờ, ở 75% tải là ≈ 9–13 lít/giờ. Lấy số giờ chạy dự kiến nhân đơn giá dầu sẽ ra chi phí vận hành — với máy chạy nhiều, khoản này vượt xa chênh lệch giá mua.

    Phòng máy cho Fpt Iveco 75kVA cần rộng bao nhiêu?

    Kích thước Rộng x Dài x Cao (mm), 1000x2600x1545, trọng lượng —. Nền đặt máy cần chịu tải trọng tĩnh cộng rung động, và phải còn lối đi để thao tác bảo trì.


    Xem thêm sản phẩm cùng nhóm: FPT IVECO

    Máy 75kVA tương đương bao nhiêu kW?

    Khoảng 60kW, theo hệ số công suất tiêu chuẩn 0,8 của tổ máy phát điện 3 pha.

    Máy 75kVA tiêu thụ bao nhiêu dầu mỗi giờ?

    Tham chiếu khoảng 9–13 lít/giờ ở 75% tải. Máy càng chạy xa vùng 60–80% tải thì lượng dầu cho mỗi kWh càng tăng.

    Bao lâu có báo giá và lắp đặt?

    Power Pro sau khi nhận yêu cầu, khảo sát thực tế miễn phí, phản hồi trong 30 phút. Hotline/Zalo 0565.669.696.

    Vui lòng để lại đánh giá!