Máy Phát Điện PERKINS 9kVA

Liên hệ

Máy Phát Điện PERKINS 9kVA – công suất 9 kVA / 7,2 kW; model SP-9PS; điện áp 400/230 VAC.

Phù hợp: xưởng sản xuất nhỏ, cửa hàng, văn phòng, công trình thi công và hộ kinh doanh cần nguồn dự phòng gọn nhẹ.

Xem thêm: Dòng Perkins · Cho thuê máy phát điện

– Nhập khẩu nguyên chiếc, đầy đủ hồ sơ gốc CO, CQ, Packing List
– Lắp đặt, hướng dẫn vận hành tận nơi
– Bảo hành chính hãng tại nơi sử dụng
– Phản hồi trong 30 phút làm việc, khảo sát hiện trường miễn phí

Phản hồi trong 30 phút làm việc

Chỉ cần họ tên và số điện thoại – các ô còn lại không bắt buộc, không cần email. Ghi thêm công suất đang cần thì kỹ sư chuẩn bị phương án trước khi gọi.







    Chỉ cần Họ tên và Số điện thoại. Khảo sát hiện trường miễn phí.

    Cần gấp, gọi ngay 0565.669.696 hoặc chat Zalo – khảo sát tận nhà máy miễn phí.

    Danh mục:
    Hổ trợ 0565.669.696 Liên hệ zalo

    Máy Phát Điện PERKINS 9kVA dành cho công trình quy mô vừa và nhỏ. Với dải công suất này, chi phí nhiên liệu chưa phải gánh nặng, nhưng chọn dư quá nhiều sẽ khiến máy đóng muội vì thường xuyên chạy dưới 30% tải.

    1. Thông Số Kĩ Thuật Chi Tiết

    CÁC ĐẶC TÍNH KỸ THUẬT CHÍNHMÃ HIỆU – QUI CÁCH – THÔNG SỐ
    TỔ MÁY PHÁT ĐIỆN
    Nhãn hiệuPERKINS
    ModelSP-9PS
    Thương hiệuAnh Quốc
    Tình trạngMới 100%, đã được nhiệt đới hóa để hoạt động trong điều kiện khí hậu Việt Nam
    Tiêu chuẩn quản lý chất lượngISO 9001:2015 ; ISO 14001:2015
    Công suất liên tục9 kVA / 7,2 kW
    Điện áp400/230 VAC
    Số pha3 pha – 4 dây
    Tần số50 Hz
    Hệ thống chống rungCó hệ thống chống rung bằng đệm cao su
    Đặc tính quá độPhục hồi sau ≤ 5 giây
    Điều chỉnh công suất khi tải thay đổiTự động điều chỉnh
    Thời gian đạt công suất tối đa< 60 giây
    Nhiệt độ môi trường hoạt độngTổ máy đảm bảo đặc tính kỹ thuật, chức năng vận hành tốt trong điều kiện môi trường khí hậu nhiệt đới, nhiệt độ môi trường đến 40oC (1040F), độ ẩm tối đa 95%
    Khung bệ máyĐược xử lý bề mặt bằng hóa chất để tránh oxy hóa và được sơn tĩnh điện
    Nhiên liệu sử dụngDầu diesel thông dụng
    Suất tiêu hao nhiên liệu tại 100% tải3 lít/giờ
    Trọng lượng máy532 kg
    Kích thước máy bao gồm vỏ chống ồn (LxWxH)1.750 x 800 x 1.150 (mm)
    ĐỘNG CƠ DIESEL
    • Nhãn hiệu
    PERKINS
    • Model
    403D-11G
    • Tình trạng
    Mới 100%
    • Loại động cơ
    Diesel 4 thì, loại chuyên dụng cho máy phát điện
    • Hệ thống nạp gió
    Tăng áp bằng Turbo (Turbocharge), có làm mát gió
    • Số xi lanh / Bố trí
    3 xi-lanh / thẳng hàng
    • Tốc độ quay
    1500 vòng/phút
    • Tỷ số nén
    23:1
    • Hành trình xi lanh
    77 x 81 mm
    • Công suất liên tục
    8,6 kW
    • Tiêu chuẩn quản lý chất lượng
    ISO 8528, ISO 3046, ISO 9001, ISO 14001, AS 2789, DIN 6271 and BS 5514
    • Cơ cấu truyền động
    Trực tiếp, sử dụng khớp nối đồng trục
    • Cơ cấu điều tốc
    Cơ khí
    • Hệ thống đốt
    Loại phun nhiên liệu trực tiếp
    • Hệ thống khởi động
    Đề điện DC 12V-24V, sử dụng ắc-qui chì
    • Dung lượng bình ắc-qui
    Đảm bảo > 6 lần đề
    • Nhiệt độ khởi động thấp nhất
    < 100
    • Bộ nạp bình ắc-qui
    Bằng Dynamo sạc nguyên thủy theo máy
    • Hệ thống phun nhiên liệu
    Phun cao áp có kiểm soát
    • Nhiên liệu sử dụng
    Dầu diesel thông dụng
    • Dầu bôi trơn
    Loại thông thường trên thị trường
    • Lọc nhiên liệu
    Sử dụng bộ lọc có thể thay thế
    • Lọc dầu bôi trơn
    Hệ thống màng lọc dầu bôi trơn có thể thay thế
    • Hệ thống lọc gió
    Đi kèm theo máy, loại màng khô, có thể thay thế và Ống góp gió vào
    • Hệ thống giải nhiệt làm mát
    Bộ tản nhiệt nước (dàn giải nhiệt tuần hoàn bằng thép không rỉ) kết hợp quạt gió đầu trục, đảm bảo máy hoạt động ổn định ngay cả khi ở chế độ quá tải 110%. Nhiệt độ nước cho phép 1050C
    • Điều kiện hoạt động
    Khí hậu nhiệt đới (50oC)
    • Động cơ diesel được trang bị đầy đủ các thiết bị phụ sau:
    + Bộ cao su giảm chấn

    + Bộ lọc gió

    + Ống góp gió vào

    + Ống thoát

    + Bơm nước tuần hoàn

    + Bộ lọc nước và chất chóng ăn mòn

    + Bơm dầu làm trơn

    + Máy nạp ắc-qui 12VDC

    + Động cơ khởi động 12VDC

    + Bộ tản nhiệt và quạt

    ĐẦU PHÁT ĐIỆN XOAY CHIỀU
    • Nhãn hiệu
    STAMFORD

    LEROY-SOMER

    • Model
    PI044E / LSA 40 VS1
    • Tình trạng
    Mới 100%
    • Loại đầu phát điện
    4 cực, không chổi than, kích từ nam châm vĩnh cữu theo kiểu PMG
    • Tiêu chuẩn quản lý chất lượng
    ISO 9001, ISO 14001, BS EN 60034; BS5000, BS6861, VDE 0530, NEMA MG1-32, IEC34, CSA C22.2-100, AS1359 ( STAMFORD )

    ISO 9001, ISO14001, IEC 60034, NEMA MG 1.32-33, ISO 8528-3, CSA C22.2 n°100-14 và UL 1446, IEC 61000-6-2, IEC 61000-6-3, IEC 61000-6-4, VDE 0875G, VDE 0875N và EN 55011 ( LEROY SOMER )

    • Số pha
    3 pha / 4 dây (có dây trung tính)
    • Điện áp
    400/230 VAC
    • Tần số
    50Hz
    • Sự thay đổi tần số ngẫu nhiên
    Không vượt quá ± 0,25% ở tải ổn định, từ không tải đến đầy tải
    • Đặc điểm vận hành
    Vận hành với tải dao động, trong các chế độ làm việc độc lập hoặc hòa đồng bộ giữa các tổ máy
    • Bộ điều thế tự động (vi xử lý AVR)
    Được tích hợp trong Board điều khiển)
    • Sự thay đổi điện thế
    – ≤ ±0,5% ở tải không đổi – từ không tải đến đầy tải

    – Mọi gía trị tải (không tải – đầy tải)

    – Mọi trạng thái máy từ lạnh đến nóng

    – Độ tụt vận tốc đến 4,5%

    • Hệ số công suất cos phi φ
    0,8
    • Cấp bảo vệ cơ học
    IP 23
    • Cấp cách điện
    Cấp H
    BỘ ĐIỀU KHIỂN
    • Nhãn hiệu
    DEEP SEA ELECTRONICS 6020
     

    • Hệ thống điều khiển
    – Điều khiển bằng tay và tự động

    – Khóa cấp nguồn điều kiển

    – Các nút điều khiển và cài đặt hệ thống như: STOP/RESET-MANUAL-AUTO-TEST-START

    – Dừng máy khi có các lỗi sự cố và dừng máy khẩn cấp bằng tay

    – Báo lỗi sự cố, tắt máy và lưu lại các lỗi

    • Tiêu chuẩn quản lý chất lượng
    ISO 9001, ISO 14001, BS EN 61000-6-2, BS EN 61000-6-4, BS EN 60950, BS EN 60068-2-1, BS EN 60068-2-2, BS EN 60068-2-6, BS EN 60068-2-30, BS EN 60068-2-78, BS EN 60068-2-27, BS EN 60529
    • Loại thiết bị
    Bộ điều khiển kỹ thuật số LCD
    • Hệ thống đo lường và chỉ thị
    1.Các thông số động cơ
    – Nhiệt độ động cơ
    – Mức nhiên liệu
    – Điện áp bình ắc quy
    – Áp suất dầu động cơ
    – Tốc độ động cơ- Số giờ chạy của động cơ
    2.Các thông số đầu phát
    – Điện áp trên 3 pha( pha-pha, pha và trung tính)(V)
    – Tần số (Hz)
    – Dòng điện trên 3 pha (A)- Công suất hoạt động trên từng pha và tổng (KW)- Công suất biểu thị của từng pha và tổng (kVA)- Công suất phản hồi của từng pha và tổng (kVAr)- Hệ số hoạt động của từng pha và hệ số trung bình- Điện áp nạp bình ắc quy- Ngày/giờ
    • Hệ thống cảnh báo và bảo vệ
    1. Hệ thống cảnh báo

    – Tốc độ vòng tua của động cơ Cao/thấp

    – Điện áp Acquy Cao/thấp

    – Báo lỗi bật/tắt máy

    – Lỗi sạc acquy

    – Dòng điện đầu ra Cao

    – Điện áp đầu ra Cao/thấp

    – áp suất dầu bôi trơn thấp

    – Lỗi dừng khẩn cấp

    – Nhiệt độ nước làm mát động cơ cao

    2. Đèn LED chỉ dẫn

    – Đèn báo màn hình chính hoạt động

    – Đầu phát điện hoạt động

    – Điện áp trên tải

    Phụ kiện kèm theo máyPhụ kiện nhập khẩu đồng bộ theo máy gồm:

    + Pô giảm thanh

    + Ống nhún đàn hồi

    + Bình ắc-qui

    + Bộ sạc duy trì bình ắc-qui (điện thế 220~230Vac)

    + Sổ tay vận hành máy phát điện

    + Bồn nhiên liệu nằm dưới chân máy

    + Nhớt bôi trơn, nước làm mát (cấp tại Việt Nam)

    Máy Phát Điện PERKINS 9kVA – 7,2kW
    Máy Phát Điện PERKINS 9kVA — hình ảnh thực tế sản phẩm

    Thông số quy đổi nhanh

    Công suất biểu kiến9 kVA
    Công suất hữu dụng (cosφ 0,8)≈ 7 kW
    Dòng điện định mức (3 pha 380V)≈ 14 A
    Tiêu thụ dầu tham chiếu ở 75% tải≈ 1,2–1,8 lít/giờ

    Quy đổi theo I = S × 1000 / (√3 × U). Đây là số liệu tra cứu. Con số thực tế tại nhà máy sẽ lệch tùy động cơ, tải và cách vận hành.

    Chốt công suất đúng — ba điểm không được bỏ

    • Cộng biên dự phòng 20–25% trên tổng phụ tải. Vận hành thường xuyên trên 80% tải làm vòng bi, xéc-măng và gioăng chịu ứng suất nhiệt liên tục.
    • Dòng khởi động của động cơ đóng trực tiếp gấp 5–7 lần dòng định mức — phải cộng vào bài toán chọn máy ngay từ đầu.
    • Chạy non tải dưới 30% kéo dài gây đóng muội buồng đốt. Phụ tải thực tế thấp hơn nhiều so với 7kW thì nên cân nhắc mức công suất thấp hơn.

    Tham khảo phân tích chi tiết vùng tải 60–80%.

    2. ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT CỦA MÁY PHÁT ĐIỆN PERKINS 9KVA

    • Động cơ: Diesel 4 thì, loại chuyên dụng cho máy phát điện — khối động cơ diesel công nghiệp chạy được cả chế độ dự phòng và chế độ liên tục, chịu tải tốt trong điều kiện nhà máy Việt Nam.
    • Đầu phát: 4 cực, không chổi than, kích từ nam châm vĩnh cữu theo kiểu PMG — cấp điện áp ổn định cho thiết bị điện tử nhạy cảm trong dây chuyền sản xuất.
    • Công suất: 9 kVA — cơ sở để tính chọn theo tải khởi động của động cơ lớn nhất trong xưởng, tránh chọn thiếu gây sụt áp.
    • Cấp cách điện: Cấp cách điện H — ngưỡng chịu nhiệt phù hợp với điều kiện khí hậu nóng ẩm tại Việt Nam.
    • Hệ thống khởi động: Đề điện DC 12V-24V, sử dụng ắc-qui chì.
    • Hồ sơ kỹ thuật đầy đủ: Hồ sơ bàn giao có CO, CQ, phiếu bảo hành chính hãng và biên bản chạy thử, đủ điều kiện nghiệm thu ở khu công nghiệp.

    3. ỨNG DỤNG CỦA SẢN PHẨM

    • Quy mô tải phù hợp: Máy Phát Điện PERKINS 9kVA gánh tốt nhất khi tải thường trực nằm trong khoảng 4–6 kW. Con số này nằm trong vùng 60–80% công suất — khoảng vận hành cho chi phí nhiên liệu trên mỗi kWh thấp nhất. Chạy dưới 30% tải kéo dài sinh muội và rò dầu vào buồng đốt.
    • Tủ chuyển nguồn ATS và tuyến cáp: dòng định mức của tổ máy là 14 A ở lưới 380 V ba pha, nên chọn tủ ATS từ 100 A trở lên và tính tiết diện cáp theo đúng con số này. Chọn tủ có bậc dòng sát với dòng định mức của máy sẽ khiến tiếp điểm nóng lên và mòn nhanh.
    • Nhiên liệu cho một ca 8 giờ: khoảng 10–14 lít ở mức 75% tải. Đây là căn cứ để chốt dung tích bồn phụ và lên kế hoạch tiếp nhiên liệu nếu mất lưới nhiều ngày.
    • Cấu hình tổ máy: Tổ máy dùng động cơ Diesel 4 thì loại chuyên cho máy phát, ghép đầu phát 4 cực không chổi than với hệ kích từ PMG.
    • Ngành phù hợp: xưởng sản xuất nhỏ, cửa hàng, văn phòng, trạm viễn thông và hệ thống an ninh.
    • Lưu ý khi chốt công suất: cần cộng dự phòng cho dòng khởi động của động cơ lớn nhất: đóng trực tiếp gấp 6–7 lần dòng định mức, qua biến tần giảm còn 2–3 lần. Khảo sát tải thực tế: 0565 669 696.

    4. Các Dòng Model tham khảo

    Chưa cần đầu tư máy mới? Đội kỹ thuật Power Pro phụ trách bảo dưỡng và sửa chữa máy phát điện tại nhà máy, song song với dịch vụ cho thuê máy phát điện cho nhu cầu phát sinh.

    5. Kiến thức liên quan

    Xem thêm

    Triển khai thực tế cho máy 9kVA

    Phần này nêu các con số và lựa chọn cần chốt trước khi lắp đặt, tính riêng cho dải 9kVA.

    Hạng mụcThông số cho dải 9kVA
    Công suất tác dụng7 kW (hệ số công suất 0,8)
    Dòng định mức 380V ba pha14 A
    Vùng tải nên vận hành4–6 kW (60–80% công suất)
    Ngưỡng non tải cần tránhdưới 2 kW kéo dài
    Bậc tủ ATS20 A
    Aptomat tổng phía máy phát20 A
    Tuyến dẫn1 × 16mm² mỗi pha
    Diện tích phòng máy tham khảokhoảng 12 m²

    Tuyến dẫn và tủ đóng cắt

    Tuyến cáp từ máy về tủ phân phối: tối thiểu 1 × 16mm² ruột đồng mỗi pha, tính theo dòng định mức 14A cộng dự phòng 25%. Cáp dài trên 50m cần tăng tiết diện để bù sụt áp.

    Bậc ATS 20A lấy từ dòng định mức nhân hệ số 1,22 rồi làm tròn lên bậc chuẩn gần nhất. Chọn thiếu một bậc dòng khiến tủ sinh nhiệt lúc tải cao, và hỏng hóc thường rơi đúng vào thời điểm mất điện.

    Một máy 9kVA hay hai máy 5kVA

    Ở dải này gần như không có lý do chia máy. Chi phí hai bộ vỏ, hai bộ điều khiển và hai lần bảo dưỡng vượt xa lợi ích thu được. Một máy 9kVA là phương án gọn nhất.

    Vỏ chống ồn hay dạng trần

    Dải 9kVA thường đặt sát khu làm việc nên vỏ chống ồn gần như bắt buộc. Máy dạng trần chỉ hợp lý khi có phòng máy xây riêng, tường cách âm.

    Chế độ vận hành và dòng khởi động

    Tải thực tế ở dải này hay thay đổi theo ca. Nếu phụ tải ban đêm tụt dưới 2kW, nên tách nhóm tải để máy không chạy non tải kéo dài.

    Một máy hàn hoặc một máy nén khí khởi động trực tiếp đã đủ làm máy 9kVA sụt áp. Kiểm dòng khởi động của thiết bị lớn nhất trước khi chốt.

    Công trình phù hợp với dải 9kVA

    Dải này thường dùng cho xưởng cơ khí nhỏ, cửa hàng, văn phòng dưới 500m², hộ kinh doanh.

    Lưu ý riêng của dải 9kVA: Dải nhỏ thường bị chọn sát tải. Chỉ một máy hàn hoặc một máy nén khí khởi động là máy đã quá tải.

    Bảo dưỡng máy 9kVA

    Mốc chuẩn là 250 giờ chạy hoặc 6 tháng, tùy điều kiện nào đến trước. Máy dải nhỏ thường bị bỏ quên vì ít chạy. Thời gian cũng làm dầu nhớt xuống cấp, nên mốc thay dầu phải tính cả theo lịch chứ không chỉ theo giờ vận hành.

    Checklist trước khi chốt máy 9kVA

    • Đã cộng đủ tải liên tục và tải khởi động của động cơ lớn nhất chưa
    • Tủ ATS đã chọn đúng bậc 20A chưa, hay đang dùng bậc thấp hơn cho rẻ
    • Tuyến dẫn 1×16mm² đã tính vào ngân sách lắp đặt chưa
    • Phòng máy khoảng 12m² đã có chỗ chưa, thông gió và ống khói bố trí thế nào
    • Nhà máy có kế hoạch mở rộng tải trong 3 năm tới không
    • Ai chịu trách nhiệm chạy thử định kỳ sau khi bàn giao

    Cần khảo sát tải thực tế trước khi chốt cấu hình — gọi 0565.669.696.

    6. Câu hỏi thường gặp

    Máy phát điện PERKINS 9kVA cấp được công suất bao nhiêu?

    Công suất liên tục 9 kVA / 7,2 kW, dòng định mức khoảng 14 A ở lưới ba pha 380 V. Nên vận hành trong vùng 60–80% tải, tức khoảng 4–6 kW, để máy không bám muội khi non tải và còn dự phòng cho dòng khởi động.

    Cấu hình động cơ và đầu phát của SP-9PS ra sao?

    Động cơ PERKINS model 403D-11G, đầu phát STAMFORD LEROY-SOMER. Đây là cấu hình tiêu chuẩn của model SP-9PS tại Power Pro.

    Chọn tủ ATS bao nhiêu ampe cho máy PERKINS 9kVA?

    Dòng định mức khoảng 14 A, nhân hệ số dự phòng 1,22 rồi làm tròn lên bậc chuẩn được 32 A. Chọn dưới bậc này, tủ sẽ tích nhiệt trong những giờ máy gánh tải cao nhất.

    Mức tiêu thụ dầu của máy PERKINS 9kVA là bao nhiêu?

    Ở 100% tải tiêu hao 3 lít/giờ, ở 75% tải là ≈ 1,2–1,8 lít/giờ. Ước chi phí vận hành bằng giờ chạy nhân giá dầu; máy chạy thường xuyên thì khoản này quyết định hơn giá mua.

    Máy PERKINS 9kVA nặng bao nhiêu và cần diện tích ra sao?

    Kích thước 1.750 x 800 x 1.150 (mm), trọng lượng 532 kg. Cần khoảng trống quanh máy cho thao tác bảo trì, nền phải chịu được rung động khi chạy tải.


    Xem thêm sản phẩm cùng nhóm: PERKINS

    Máy 9kVA tương đương bao nhiêu kW?

    Khoảng 7kW, theo hệ số công suất tiêu chuẩn 0,8 của tổ máy phát điện 3 pha.

    Máy 9kVA tiêu thụ bao nhiêu dầu mỗi giờ?

    Tham chiếu khoảng 1,2–1,8 lít/giờ ở 75% tải. Nếu máy thường xuyên chạy non tải, lượng dầu tốn trên mỗi kWh phát ra sẽ cao hơn mức này.

    Bao lâu có báo giá và lắp đặt?

    Yêu cầu gửi về được phản hồi trong 30 phút, kèm khảo sát miễn phí tại nhà máy. Hotline/Zalo 0565.669.696.

    Vui lòng để lại đánh giá!