Máy Phát Điện Agg Power 410kVA được chọn khi nhà máy cần nguồn dự phòng cho cả dây chuyền chính lẫn hệ thống phụ trợ. Với cỡ máy này, chênh lệch suất tiêu hao giữa các động cơ quy ra tiền dầu mỗi năm là con số lớn.
1. Thông Số Kĩ Thuật Chi Tiết
*Thống số có thể thay đổi từng thời điểm, vui lòng liên hệ trực tiếp
| CÁC ĐẶC TÍNH KỸ THUẬT CHÍNH | MÃ HIỆU – QUI CÁCH – THÔNG SỐ |
| TỔ MÁY PHÁT ĐIỆN | |
| Nhãn hiệu | AGG POWER |
| Model | AGG C450E5 |
| Xuất xứ | China |
| Tình trạng | Mới 100%, đã được nhiệt đới hóa để hoạt động trong điều kiện khí hậu Việt Nam |
| Tiêu chuẩn chất lượng chế tạo | BS4999, BS5000, BS5514, IEC 34, ISO 3046, ISO8528, DIN6271, VDE |
| Tiêu chuẩn quản lý chất lượng | ISO 9001:2015 ; ISO 14001:2015 |
| Công suất liên tục | 410 kVA / 328 kW |
| Điện áp ngõ ra danh định | 380/220 VAC |
| Số pha dòng điện ngõ ra | 3 pha – 4 dây |
| Tần số | 50 Hz |
| Hệ thống chống rung | Có hệ thống chống rung bằng đệm cao su |
| Đặc tính quá độ | Phục hồi sau ≤ 5 giây |
| Điều chỉnh công suất khi tải thay đổi | Tự động điều chỉnh |
| Thời gian đạt công suất tối đa | < 60 giây |
| Nhiệt độ môi trường hoạt động | Tổ máy đảm bảo đặc tính kỹ thuật, chức năng vận hành tốt trong điều kiện môi trường khí hậu nhiệt đới, nhiệt độ môi trường đến 40oC (1040F), độ ẩm tối đa 95% |
| Khung bệ máy | Được xử lý bề mặt bằng hóa chất để tránh oxy hóa và được sơn tĩnh điện |
| Nhiên liệu sử dụng | Dầu diesel thông dụng |
| Suất tiêu hao nhiên liệu tại 100% tải | 82 lít/giờ |
| Trọng lượng máy | 3.818 kg |
| Kích thước máy có vỏ chống ồn (LxWxH) | 4.365 x 1.450 x 2.260 (mm) |
| ĐỘNG CƠ DIESEL | |
| CUMMINS |
| QSG12G2 |
| Mới 100% |
| Diesel 4 thì, loại chuyên dụng cho máy phát điện |
| Tăng áp bằng Turbo (Turbocharge), có làm mát gió |
| 6 xi-lanh / thẳng hàng |
| 1500 vòng/phút |
| 17:1 |
| 132 x 144 mm |
| 371 kW |
| ISO 9001, ISO 14001 |
| Trực tiếp, sử dụng khớp nối đồng trục |
| Điện tử |
| Loại phun nhiên liệu trực tiếp |
| Đề điện DC 12V-24V, sử dụng ắc-qui chì |
| Đảm bảo > 6 lần đề |
| < 100 |
| Bằng Dynamo sạc nguyên thủy theo máy |
| Phun cao áp có kiểm soát |
| Dầu diesel thông dụng |
| Loại thông thường trên thị trường |
| Sử dụng bộ lọc có thể thay thế |
| Hệ thống màng lọc dầu bôi trơn có thể thay thế |
| Đi kèm theo máy, loại màng khô, có thể thay thế và Ống góp gió vào |
| Bộ tản nhiệt nước (dàn giải nhiệt tuần hoàn bằng thép không rỉ) kết hợp quạt gió đầu trục, đảm bảo máy hoạt động ổn định ngay cả khi ở chế độ quá tải 110%. Nhiệt độ nước cho phép 1050C |
| Khí hậu nhiệt đới (50oC) |
| + Bộ cao su giảm chấn + Bộ lọc gió + Ống góp gió vào + Ống thoát + Bơm nước tuần hoàn + Bộ lọc nước và chất chóng ăn mòn + Bơm dầu làm trơn + Máy nạp ắc-qui 12VDC + Động cơ khởi động 12VDC + Bộ tản nhiệt và quạt |
| ĐẦU PHÁT ĐIỆN XOAY CHIỀU | |
| STAMFORD |
| S4L1D-F4 |
| Mới 100% |
| 4 cực, không chổi than, kích từ nam châm vĩnh cữu theo kiểu PMG |
| BS EN 60034, BS 5000, VDE 0530, NEMA MG1-32, IEC34, CSA22.2-100, AS1359 |
| ISO 9001, ISO 14001 |
| 3 pha / 4 dây (có dây trung tính) |
| 400/230 VAC |
| 50Hz |
| Không vượt quá ± 0,25% ở tải ổn định, từ không tải đến đầy tải |
| Vận hành với tải dao động, trong các chế độ làm việc độc lập hoặc hòa đồng bộ giữa các tổ máy |
| Được tích hợp trong Board điều khiển) |
| – ≤ ±0,5% ở tải không đổi – từ không tải đến đầy tải – Mọi gía trị tải (không tải – đầy tải) – Mọi trạng thái máy từ lạnh đến nóng – Độ tụt vận tốc đến 4,5% |
| 0,8 – 1.0 |
| IP 23 |
| Cấp H |
| THD ≤ 0,5% |
| ≥ 92,5% |
| Đáp ứng tiêu chuẩn BS EN 61000-6-2, BS EN 61000-6-4, VDE 0875 cấp G, N |
| BỘ ĐIỀU KHIỂN | |
| DEEP SEA ELECTRONICS 7320 |
| Mới 100% – Bảng điều khiển máy phát điện được bố trí thuận lợi, dễ nhìn, dễ thao tác .tất cả hệ thống chỉ thị, cảnh báo trên bảng điều khiển đầy đủ, rõ ràng, chính xác – Có 2 ngõ vào và ngõ ra – Thiết kế gắn trên máy phát – Có đèn báo máy đang hoạt động – Có đèn chiếu sáng bảng điều khiển – Có chức điều áp kỹ thuật số – Giám sát và bảo vệ các trạng thái hoạt động của động cơ và đầu phát – Board mạch chủ điều khiển được bọc lớp vỏ bảo vệ để tránh các tác động từ môi trường – Tất cả các dữ liệu trên bộ điều khiển có thể được giám sát bằng chức năng cuộn màn hình thông qua các phím hoa tiêu (chỉ hướng) – Có chế độ tiết kiệm năng lượng màn hình – Bộ điều khiển và bảng hiển thị có thể vận hành ở nhiệt độ môi trường đến 700C với độ ẩm 95%. Khả năng lưu kho o nhiệt độ đến 800C |
| ISO 9001, ISO 14001 |
| Sản xuất theo tiêu chuẩn G7 Phù hợp với các tiêu chuẩn, quy định liên quan như + NFPA 110 + ISO 8528-4 : 1993 Compliance + BS EN 60950: Tiêu chuẩn an toàn về thiết bị công nghệ thông tin + BS EN 61000-6-2, BS EN 61000-6-4: EMC Generic Emission Standard (Industrial) + BS EN 60068-2-1: Nhiệt độ thấp -30oC + BS EN 60068-2-2: Nhiệt độ cao +70oC + BS EN 60068-2-6: Tiêu chuẩn chịu rung động + BS EN 60068-2-27: Tiêu chuẩn chịu chấn động + EN 50081-1,2: EMC Directive + EN 50082-1,2: EMC Directive + BS2011-2-1 : Tiêu chuẩn độ ẩm + BS EN 60529, IP65/IP42 + Mil Std 202C, Mothod 101 và ASTM B117 + ISO 7637-2, level 2 + CE Marking: Chứng nhận CE + UL 2200, NEMA rating |
| Bộ điều khiển kỹ thuật số LCD |
| Ứng dụng công nghệ mới nhất, bao gồm: + Bảo vệ đầu phát điện và hệ thống điện tránh các tác động của các sự cố như ngắn mạch, quá tải, sụt điện áp, giảm tần số (các chức năng điều khiển bằng vi xử lý) + Tất cả các thiết bị, thành phần của hệ thống điều khiển được thiết kế để chịu đựng được độ rung vận hành của tổ máy phát điện Điều khiển bằng nút nhấn Có nút dừng máy khẩn cấp Màn hình LCD, hiển thị các thông số và các chức năng điều khiển Ghi nhận và lưu lại 30 sự kiện lỗi gần nhất theo thời gian thực giúp việc chuẩn đoán và xử lý lỗi được dễ dàng Có 06 ngõ vào và 06 ngõ ra mở rộng cho người sử dụng có thể lập trình được |
| Có các chức năng: + Bộ điều khiển chu kỳ đề + Bảng điều khiển hiển thị số + Công tắc dừng khẩn cấp + Bộ điều khiển chạy cầm chừng (idle) + Công tắc menu + Bảng điều khiển được chiếu sáng + Khởi động từ xa + Công tắc reset + Công tắc Run-Off-Auto + Công tắc chọn pha, Volt, Ammeter |
| Dựa trên công nghệ vi xử lý – kỹ thuật số Tổ máy phát điện diesel được trang bị hệ thống bảo vệ báo động khi xảy ra các trường hợp sau: + Nhiệt dộ nước làm mát cao + Hiệu điện thế DC cao/thấp + Nhiệt độ nước làm mát cao/thấp + Áp lực nhớt thấp + Quá dòng + Sự cố của bộ cảm biến áp lực nhớ + Công tắc cắt tải khi quá tải + Sự cố của bộ cảm biến nhiệt độ + Bình yếu + Lỗ không dừng máy |
| Tổ máy phát điện diesel được trang bị hệ thống bảo vệ tự động dừng máy khi xảy ra các trường hợp sau + Dừng khẩn cấp + Sự cố không đề được + Hiệu điện thế AC cao/thấp + Nhiệt độ nước làm mát cao + Mực nước làm mát thấp + Áp lực nhớt thấp + Bộ kích từ hỏng + Đề quá nhiều lần + Quá dòng + Vượt tốc/thấp tốc + Ngắn mạch + Tần số quá thấp cao |
| + Dòng điện pha (A) + Ki-lô-wat (kW) + Ki-lô-wat-giờ (kWh) + Hệ số công suất + Điện áp dây (L-L) + Điện áp pha (L-N) |
Các chức năng điều khiển | + Hiệu điện thế bình ắc-qui + Nhiệt độ nước làm mát + Số giờ chạy động cơ + Số lần khởi động động cơ + Áp lực nhớt + Tốc độ RPM – Phần điều khiển động cơ : – Điều khiển tốc độ động cơ trong khoảng ± 0,25% từ không tải đến đầy tải + Độ trôi tần số không vượt quá ± 0,5% khi nhiệt độ xung quanh máy thay đổi đến 500C trong 8h + Cho phép dừng khẩn cấp từ xa – Phần điều khiển đầu phát : + Điều chỉnh điện áp ngõ ra trong khoảng 0,5% từ không tải đến đầy tải + Độ trôi điện áp không vượt quá ± 0,5% khi nhiệt độ môi trường thay đổi đến 33oC trong 8h + Khi khởi động hoặc khi có tải đột ngột, điện áp dao động không vượt quá 5% điện áp định mức |
| Phụ kiện kèm theo máy | Phụ kiện nhập khẩu đồng bộ theo máy gồm: + Pô giảm thanh + Ống nhún đàn hồi + Bình ắc-qui + Bộ sạc duy trì bình ắc-qui (điện thế 220~230Vac) + Sổ tay vận hành máy phát điện + Bồn nhiên liệu nằm dưới chân máy + Nhớt bôi trơn, nước làm mát (cấp tại Việt Nam) |

Thông số quy đổi nhanh
| Công suất biểu kiến | 410 kVA |
| Công suất hữu dụng (cosφ 0,8) | ≈ 328 kW |
| Dòng điện định mức (3 pha 380V) | ≈ 623 A |
| Tiêu thụ dầu tham chiếu ở 75% tải | ≈ 44–62 lít/giờ |
Quy đổi theo I = S × 1000 / (√3 × U). Các con số trên mang tính tham chiếu — mức tiêu thụ thật thay đổi theo đời động cơ và mức tải thực tế.
Trước khi chốt công suất, kiểm ba điểm
- Biên dự phòng 20–25% so với tổng phụ tải — để máy làm việc trong vùng 60–80%, nơi suất tiêu hao nhiên liệu thấp nhất.
- Dòng khởi động của bơm, quạt, máy nén khi đóng trực tiếp gấp 5–7 lần dòng định mức. Bỏ qua con số này là nguyên nhân phổ biến khiến máy sụt áp lúc khởi động.
- Phụ tải thực tế thấp hơn nhiều so với 328kW thì mua dư chỉ tốn tiền và sinh muội buồng đốt.
Đọc thêm về hai con số quyết định tuổi thọ máy phát.
2. ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT CỦA MÁY PHÁT ĐIỆN AGG POWER 410KVA
- Động cơ: Diesel 4 thì, loại chuyên dụng cho máy phát điện — khối động cơ diesel công nghiệp chạy được cả chế độ dự phòng và chế độ liên tục, chịu tải tốt trong điều kiện nhà máy Việt Nam.
- Đầu phát: 4 cực, không chổi than, kích từ nam châm vĩnh cữu theo kiểu PMG — cấp điện áp ổn định cho thiết bị điện tử nhạy cảm trong dây chuyền sản xuất.
- Công suất: 410 kVA — cơ sở để tính chọn theo tải khởi động của động cơ lớn nhất trong xưởng, tránh chọn thiếu gây sụt áp.
- Cấp cách điện: Cấp cách điện H, giữ được đặc tính khi cuộn dây nóng lên lúc máy chạy tải cao kéo dài.
- Hệ thống khởi động: Đề điện DC 12V-24V, sử dụng ắc-qui chì.
- Hồ sơ kỹ thuật đầy đủ: Giao kèm đầy đủ CO, CQ, bảo hành chính hãng và biên bản chạy thử để phục vụ công tác nghiệm thu tại nhà máy.
3. ỨNG DỤNG CỦA SẢN PHẨM
- Quy mô tải phù hợp: Máy Phát Điện Agg Power 410kVA gánh tốt nhất khi tải thường trực nằm trong khoảng 197–262 kW. Đây chính là vùng 60–80% công suất định mức — điểm làm việc mà nhà sản xuất tính toán để động cơ bền nhất. Nếu tải thực tế thường xuyên dưới 30%, máy sẽ đóng muội và khó nổ dần sau vài trăm giờ chạy.
- Tủ chuyển nguồn ATS và tuyến cáp: dòng định mức của tổ máy là 623 A ở lưới 380 V ba pha, nên chọn tủ ATS từ 800 A trở lên và tính tiết diện cáp theo đúng con số này. Bậc dòng quá sát khiến tủ làm việc không còn dư địa nhiệt, tiếp điểm mòn nhanh hơn dự kiến.
- Nhiên liệu cho một ca 8 giờ: khoảng 352–496 lít ở mức 75% tải. Con số này quyết định dung tích bồn ngoài và phương án tiếp dầu khi lưới mất điện kéo dài.
- Cấu hình tổ máy: động cơ Diesel 4 thì, loại chuyên dụng cho máy phát điện; đầu phát 4 cực, không chổi than, kích từ nam châm vĩnh cữu theo kiểu PMG.
- Ngành phù hợp: nhà máy vốn Nhật Bản, Hàn Quốc, Đài Loan; sản xuất điện tử, dược phẩm phòng sạch; bệnh viện; trung tâm thương mại.
- Lưu ý khi chốt công suất: dòng khởi động mới là con số quyết định. Khởi động trực tiếp kéo dòng đỉnh gấp 6–7 lần, dùng biến tần hạ xuống còn 1–3 lần. Khảo sát tải thực tế: 0565 669 696.
4. Các Dòng Model tham khảo
Chưa cần đầu tư máy mới? Power Pro đồng thời triển khai thuê máy phát điện công nghiệp cho dự án ngắn hạn và sửa chữa máy phát điện tại hiện trường.
5. Kiến thức liên quan
- Máy Phát Điện Cho Nhà Máy Sản Xuất: Giải Pháp Nguồn Điện Không Gián Đoạn Cho Dây Chuyền Công Nghiệp
- Chi Phí Vận Hành Máy Phát Điện Công Nghiệp: 5 Khoản Thường Bị Bỏ Sót Trong Ngân Sách
- Bảo Dưỡng Máy Phát Điện: Chu Kỳ Và Checklist Đầy Đủ
Xem thêm
- Máy phát điện 400kVA — mức công suất gần nhất có sẵn danh sách
- Tra máy phát điện theo công suất
- Cho thuê máy phát điện công nghiệp
- Cách tính công suất máy phát điện
- Tủ chuyển nguồn tự động ATS
- Máy phát điện AGG Power: chọn đúng bậc công suất cho nhà máy
Triển khai thực tế cho máy 410kVA
Phần này nêu các con số và lựa chọn cần chốt trước khi lắp đặt, tính riêng cho dải 410kVA.
| Hạng mục | Thông số cho dải 410kVA |
| Công suất tác dụng | 328 kW (hệ số công suất 0,8) |
| Dòng định mức 380V ba pha | 623 A |
| Vùng tải nên vận hành | 197–262 kW (60–80% công suất) |
| Ngưỡng non tải cần tránh | dưới 98 kW kéo dài |
| Bậc tủ ATS | 800 A |
| Aptomat tổng phía máy phát | 800 A |
| Tuyến dẫn | 2 × 240mm² mỗi pha |
| Diện tích phòng máy tham khảo | khoảng 35 m² |
Tuyến dẫn và tủ đóng cắt
Tuyến cáp từ máy về tủ phân phối: tối thiểu 2 × 240mm² ruột đồng mỗi pha, tính theo dòng định mức 623A cộng dự phòng 25%. Từ 50m trở lên, sụt áp trên tuyến buộc phải cộng thêm tiết diện cáp.
Bậc ATS 800A lấy từ dòng định mức nhân hệ số 1,22 rồi làm tròn lên bậc chuẩn gần nhất. Bậc dòng thấp hơn không còn biên an toàn — tủ nóng khi máy gánh đầy tải và dễ sự cố ngay lúc mất lưới.
Một máy 410kVA hay hai máy 205kVA
Từ dải này bài toán chia máy đáng cân nhắc thật. Hai máy 205kVA chạy hòa đồng bộ cho phép tắt bớt một máy khi tải thấp, tránh chạy non tải kéo dài. Đổi lại phải đầu tư tủ hòa đồng bộ và phòng máy rộng hơn.
Vỏ chống ồn hay dạng trần
Ở dải 410kVA, phần lớn dự án chọn máy dạng trần đặt trong phòng máy xây riêng. Với dải công suất này, vỏ chống ồn cồng kềnh và cản trở việc bảo dưỡng định kỳ.
Chế độ vận hành và dòng khởi động
Biểu đồ tải theo giờ quyết định cấu hình. Nếu tải nền chỉ 98kW mà đỉnh lên 262kW theo đợt ngắn, phương án hai máy nhỏ hòa đồng bộ vận hành kinh tế hơn một máy đơn.
Nhóm động cơ công suất lớn phải tính dòng khởi động cộng dồn theo trình tự vận hành. Khởi động đồng thời nhiều động cơ là nguyên nhân phổ biến nhất khiến máy đủ công suất trên giấy vẫn sụt áp khi chạy thật.
Công trình phù hợp với dải 410kVA
Dải này thường dùng cho nhà máy FDI, trung tâm thương mại, bệnh viện tuyến tỉnh, nhà máy chế biến thực phẩm.
Lưu ý riêng của dải 410kVA: Từ dải này tuyến cáp và thanh cái bắt đầu chiếm phần đáng kể trong chi phí lắp đặt. Tính tuyến cáp cùng lúc với chọn máy.
Bảo dưỡng máy 410kVA
Mốc chuẩn là 250 giờ chạy hoặc 6 tháng, tùy điều kiện nào đến trước. Với máy 410kVA, ắc quy khởi động là bộ phận hỏng thầm lặng nhất. Máy nằm im nhiều tháng rồi không nổ được đúng lúc mất điện, nguyên nhân thường là ắc quy đã cạn.
Checklist trước khi chốt máy 410kVA
- Đã cộng đủ tải liên tục và tải khởi động của động cơ lớn nhất chưa
- Tủ ATS đã chọn đúng bậc 800A chưa, hay đang dùng bậc thấp hơn cho rẻ
- Tuyến dẫn 2×240mm² đã tính vào ngân sách lắp đặt chưa
- Phòng máy khoảng 35m² đã có chỗ chưa, thông gió và ống khói bố trí thế nào
- Nhà máy có kế hoạch mở rộng tải trong 3 năm tới không
- Ai chịu trách nhiệm chạy thử định kỳ sau khi bàn giao
Cần khảo sát tải thực tế trước khi chốt cấu hình — gọi 0565.669.696.
6. Câu hỏi thường gặp
Tải tối đa của máy phát điện AGG POWER 410kVA là bao nhiêu?
Công suất liên tục 410 kVA / 328 kW, dòng định mức khoảng 623 A ở lưới ba pha 380 V. Nên vận hành trong vùng 60–80% tải, tức khoảng 197–262 kW, để máy không bám muội khi non tải và còn dự phòng cho dòng khởi động.
Tổ máy AGG C450E5 lắp động cơ gì?
Động cơ CUMMINS model QSG12G2, đầu phát STAMFORD. Xuất xứ China. Đây là cấu hình tiêu chuẩn của model AGG C450E5 tại Power Pro.
Tủ chuyển nguồn cho máy AGG POWER 410kVA cần bậc dòng nào?
Dòng định mức khoảng 623 A, nhân hệ số dự phòng 1,22 rồi làm tròn lên bậc chuẩn được 800 A. Lấy bậc dưới mức này thì tiếp điểm phải làm việc ở ngưỡng nhiệt cao khi tải đầy.
Chi phí nhiên liệu của AGG POWER 410kVA tính thế nào?
Ở 100% tải tiêu hao 82 lít/giờ, ở 75% tải là ≈ 44–62 lít/giờ. Lấy số giờ chạy dự kiến nhân đơn giá dầu sẽ ra chi phí vận hành — với máy chạy nhiều, khoản này vượt xa chênh lệch giá mua.
Phòng máy cho AGG POWER 410kVA cần rộng bao nhiêu?
Kích thước 4.365 x 1.450 x 2.260 (mm), trọng lượng 3.818 kg. Nền đặt máy cần chịu tải trọng tĩnh cộng rung động, và phải còn lối đi để thao tác bảo trì.
Xem thêm sản phẩm cùng nhóm: AGG POWER
Máy 410kVA tương đương bao nhiêu kW?
Khoảng 328kW, theo hệ số công suất tiêu chuẩn 0,8 của tổ máy phát điện 3 pha.
Máy 410kVA tiêu thụ bao nhiêu dầu mỗi giờ?
Tham chiếu khoảng 44–62 lít/giờ ở 75% tải. Máy càng chạy xa vùng 60–80% tải thì lượng dầu cho mỗi kWh càng tăng.
Bao lâu có báo giá và lắp đặt?
Power Pro sau khi nhận yêu cầu, khảo sát thực tế miễn phí, phản hồi trong 30 phút. Hotline/Zalo 0565.669.696.























