Máy Phát Điện Cummins Chính Hãng 500kVA

Liên hệ

Máy Phát Điện Cummins Chính Hãng 500kVA – công suất 500 kVA / 400 kW; model C550D5e; động cơ Diesel 4 thì, loại chuyên dụng cho máy phát điện; điện áp 380 / 400 / 415 V; xuất xứ Châu Âu.

Phù hợp: nhà máy FDI, dây chuyền sản xuất liên tục, trung tâm dữ liệu, bệnh viện lớn và nhà xưởng trong khu công nghiệp mới xây dựng.

Xem thêm: Máy phát điện 500kVA khác · Dòng Cummins chính hãng · Cho thuê máy phát điện

– Nhập khẩu nguyên chiếc, đầy đủ hồ sơ gốc CO, CQ, Packing List
– Lắp đặt, hướng dẫn vận hành tận nơi
– Bảo hành chính hãng tại nơi sử dụng
– Phản hồi trong 30 phút làm việc, khảo sát hiện trường miễn phí

Phản hồi trong 30 phút làm việc

Chỉ cần họ tên và số điện thoại – các ô còn lại không bắt buộc, không cần email. Ghi thêm công suất đang cần thì kỹ sư chuẩn bị phương án trước khi gọi.







    Chỉ cần Họ tên và Số điện thoại. Khảo sát hiện trường miễn phí.

    Cần gấp, gọi ngay 0565.669.696 hoặc chat Zalo – khảo sát tận nhà máy miễn phí.

    Hổ trợ 0565.669.696 Liên hệ zalo

    Máy Phát Điện Cummins Chính Hãng 500kVA dành cho nhà máy có phụ tải thường trực cao. Ở dải này, chi phí vòng đời — nhiên liệu, bảo trì và phụ tùng trong 10 năm — thường vượt xa giá mua ban đầu.

    1. Thông Số Kĩ Thuật Chi Tiết

    *Thống số có thể thay đổi từng thời điểm, vui lòng liên hệ trực tiếp 

    CÁC ĐẶC TÍNH KỸ THUẬT CHÍNHMÃ HIỆU – QUI CÁCH – THÔNG SỐ
    TỔ MÁY PHÁT ĐIỆN
    Nhãn hiệuCUMMINS
    ModelC550D5e
    Xuất xứChâu Âu
    Tình trạngMới 100%, đã được nhiệt đới hóa để hoạt động trong điều kiện khí hậu Việt Nam
    Tiêu chuẩn chất lượng chế tạoIS/IEC 60034-1, IS 1460, ISO 8528, ISO 3046, IS 13018, ISO 9001
    Tiêu chuẩn quản lý chất lượngISO 9001:2015 ; ISO14001:2015
    Công suất liên tục (100% tải)500 kVA / 400 kW
    Điện áp ngõ ra danh định380 / 400 / 415 V
    Số pha dòng điện ngõ ra3 pha – 4 dây
    Tần số50 Hz
    Hệ thống chống rungCó hệ thống chống rung bằng đệm cao su
    Đặc tính quá độPhục hồi sau ≤ 5 giây
    Điều chỉnh công suất khi tải thay đổiTự động điều chỉnh
    Thời gian chạy liên tụcKhông hạn chế
    Thời gian đạt công suất tối đa< 60 giây
    Nhiệt độ môi trường hoạt độngTổ máy đảm bảo đặc tính kỹ thuật, chức năng vận hành tốt trong điều kiện môi trường khí hậu nhiệt đới, nhiệt độ môi trường đến 40oC (104oF), độ ẩm tối đa 95%
    Khung bệ máyĐược xử lý bề mặt bằng hóa chất để tránh oxy hóa và được sơn tĩnh điện
    Nhiên liệu sử dụngDầu diesel thông dụng
    Suất tiêu hao nhiên liệu tại 75% tải80,61 lít/giờ
    Suất tiêu hao nhiên liệu tại 100% tải104,24 lít/giờ
    Trọng lượng máy6.280 kg
    Kích thước máy có vỏ chống ồn (LxWxH)5.106 x 1.553 x 2.447 (mm)
    ĐỘNG CƠ DIESEL
    Nhãn hiệuCUMMINS
    ModelQSX15 G8
    Tình trạngMới 100%
    Loại động cơDiesel 4 thì, loại chuyên dụng cho máy phát điện
    Hệ thống nạp gióTăng áp bằng Turbo (Turbocharge), có làm mát gió
    Số xi lanh / Bố trí6 xi-lanh / thẳng hàng
    Tốc độ quay1500 vòng/phút
    Tỷ số nén17:1
    Hành trình xi lanh137 x 169 (mm)
    Tiêu chuẩn quản lý chất lượngISO 9001, ISO14001
    Cơ cấu truyền độngTrực tiếp, sử dụng khớp nối đồng trục
    Cơ cấu điều tốcĐiện tử
    Hệ thống đốtLoại phun nhiên liệu trực tiếp
    Hệ thống khởi độngĐề điện DC 12V-24V, sử dụng ắc-qui chì
    Dung lượng bình ắc-quiĐảm bảo > 6 lần đề
    Nhiệt độ khởi động thấp nhất< 10oC
    Bộ nạp bình ắc-quiBằng Dynamo sạc nguyên thủy theo máy
    Hệ thống phun nhiên liệuPhun cao áp có kiểm soát
    Nhiên liệu sử dụngDầu diesel thông dụng
    Dầu bôi trơnLoại thông thường trên thị trường
    Lọc nhiên liệuSử dụng bộ lọc có thể thay thế
    Lọc dầu bôi trơnHệ thống màng lọc dầu bôi trơn có thể thay thế
    Hệ thống lọc gióĐi kèm theo máy, loại màng khô, có thể thay thế và Ống góp gió vào
    Hệ thống giải nhiệt làm mátBộ tản nhiệt nước (dàn giải nhiệt tuần hoàn bằng thép không rỉ) kết hợp quạt gió đầu trục, đảm bảo máy hoạt động ổn định ngay cả khi ở chế độ quá tải 110%. Nhiệt độ nước cho phép 105oC
    Điều kiện hoạt độngKhí hậu nhiệt đới (50oC)
    ĐẦU PHÁT ĐIỆN XOAY CHIỀU
    Nhãn hiệuSTAMFORD
    ModelHC5E
    Tình trạngMới 100%
    Loại đầu phát điện4 cực, không chổi than, kích từ nam châm vĩnh cữu theo kiểu PMG
    Tiêu chuẩn sản xuấtBS EN 60034, BS 5000, VDE 0530, 

    NEMA MG1-32, IEC34, CSA22.2-100, AS1359

    Tiêu chuẩn quản lý chất lượngISO 9001, ISO14001
    Số pha3 pha / 4 dây (có dây trung tính)
    Tần số danh định50Hz
    Sự thay đổi tần số ngẫu nhiênKhông vượt quá ± 0,25% ở tải ổn định, từ không tải đến đầy tải
    Đặc điểm vận hànhVận hành với tải dao động, trong các chế độ làm việc độc lập hoặc hòa đồng bộ giữa các tổ máy
    Bộ điều thế tự động (vi xử lý AVR)Được tích hợp trong Board điều khiển)
    Sự thay đổi điện thế– ≤ ±0,5% ở tải không đổi – từ không tải đến đầy tải 

    – Mọi giá trị tải (không tải – đầy tải)

    – Mọi trạng thái máy từ lạnh đến nóng

    – Độ tụt vận tốc đến 4,5%

    Hệ số công suất cos phi φ0,8 – 1.0
    Cấp bảo vệ cơ họcIP 23
    Cấp cách điệnCấp H
    Độ lệch sóng hàiTHD ≤ 0,5%
    Hiệu suất≥ 92,5%
    Hệ số nhiễu sóng vô tuyếnĐáp ứng tiêu chuẩn BS EN 61000-6-2, BS EN 61000-6-4, VDE 0875 cấp G, N
    BỘ ĐIỀU KHIỂN
    Nhãn hiệuPowerCommand® 2.2
     

    Tình trạng

    Bộ điều khiển

    Mới 100% 

    – Bảng điều khiển máy phát điện được bố trí thuận lợi, dễ nhìn, dễ thao tác tất cả hệ thống chỉ thị, cảnh báo trên bảng điều khiển đầy đủ, rõ ràng, chính xác

    – Có 2 ngõ vào và ngõ ra

    – Thiết kế gắn trên máy phát

    – Có đèn báo máy đang hoạt động

    – Có đèn chiếu sáng bảng điều khiển

    – Có chức điều áp kỹ thuật số

    – Giám sát và bảo vệ các trạng thái hoạt động của động cơ và đầu phát

    – Board mạch chủ điều khiển được bọc lớp vỏ bảo vệ để tránh các tác động từ môi trường

    – Tất cả các dữ liệu trên bộ điều khiển có thể được giám sát bằng chức năng cuộn màn hình thông qua các phím hoa tiêu (chỉ hướng)

    – Có chế độ tiết kiệm năng lượng màn hình

    – Bộ điều khiển và bảng hiển thị có thể vận hành ở nhiệt độ môi trường đến 70oC với độ ẩm 95%, khả năng lưu kho ở nhiệt độ đến 800C

    Tiêu chuẩn quản lý chất lượngISO 9001
    Tiêu chuẩn sản xuấtSản xuất theo tiêu chuẩn G7 

    Phù hợp với các tiêu chuẩn, quy định liên quan như:

    + NFPA 110

    + ISO 8528-4 : 1993 Compliance

    + BS EN 60950: Tiêu chuẩn an toàn về thiết bị công nghệ thông tin

    + BS EN 61000-6-2, BS EN 61000-6-4: EMC Generic Emission Standard (Industrial)

    + BS EN 60068-2-1: Nhiệt độ thấp -30oC

    + BS EN 60068-2-2: Nhiệt độ cao +700C

    + BS EN 60068-2-6: Tiêu chuẩn chịu rung động

    + BS EN 60068-2-27: Tiêu chuẩn chịu chấn động

    + EN 50081-1,2: EMC Directive

    + EN 50082-1,2: EMC Directive

    + BS2011-2-1 : Tiêu chuẩn độ ẩm

    + BS EN 60529, IP65/IP42

    + Mil Std 202C, Mothod 101 và ASTM B117

    + ISO 7637-2, level 2

    + CE Marking: Chứng nhận CE

    + UL 2200, NEMA rating

    Loại thiết bịBộ điều khiển kỹ thuật số LCD
    Hệ thống điều khiển và bảo vệỨng dụng công nghệ mới nhất, bao gồm: 

    + Bảo vệ đầu phát điện và hệ thống điện tránh các tác động của các sự cố như ngắn mạch, quá tải, sụt điện áp, giảm tần số (các chức năng điều khiển bằng vi xử lý)

    + Tất cả các thiết bị, thành phần của hệ thống điều khiển được thiết kế để chịu đựng được độ rung vận hành của tổ máy phát điện

    Điều khiển bằng nút nhấn

    Có nút dừng máy khẩn cấp

    Màn hình LCD, hiển thị các thông số và các chức năng điều khiển

    Ghi nhận và lưu lại 30 sự kiện lỗi gần nhất theo thời gian thực giúp việc chuẩn đoán và xử lý lỗi được dễ dàng

    Có 06 ngõ vào và 06 ngõ ra mở rộng cho người sử dụng có thể lập trình được

    Bộ điều khiển tiêu chuẩnCó các chức năng: 

    + Bộ điều khiển chu kỳ đề

    + Bảng điều khiển hiển thị số

    + Công tắc dừng khẩn cấp

    + Bộ điều khiển chạy cầm chừng (idle)

    + Công tắc menu

    + Bảng điều khiển được chiếu sáng

    + Khởi động từ xa

    + Công tắc reset

    + Công tắc Run-Off-Auto

    + Công tắc chọn pha, Volt, Ammeter

    Chức năng bảo vệ tiêu chuẩn – cảnh báoDựa trên công nghệ vi xử lý – kỹ thuật số 

    Tổ máy phát điện diesel được trang bị hệ thống bảo vệ báo động khi xảy ra các trường hợp sau:

    + Nhiệt dộ nước làm mát cao

    + Hiệu điện thế DC cao/thấp

    + Nhiệt độ nước làm mát cao/thấp

    + Áp lực nhớt thấp

    + Quá dòng

    + Sự cố của bộ cảm biến áp lực nhớ

    + Công tắc cắt tải khi quá tải

    + Sự cố của bộ cảm biến nhiệt độ

    + Bình yếu

    + Lỗ không dừng máy

    Chức năng bảo vệ tiêu chuẩn – dừng máyTổ máy phát điện diesel được trang bị hệ thống bảo vệ tự động dừng máy khi xảy ra các trường hợp sau 

    + Dừng khẩn cấp

    + Sự cố không đề được

    + Hiệu điện thế AC cao/thấp

    + Nhiệt độ nước làm mát cao

    + Mực nước làm mát thấp

    + Áp lực nhớt thấp

    + Bộ kích từ hỏng

    + Đề quá nhiều lần

    + Quá dòng

    + Vượt tốc/thấp tốc

    + Ngắn mạch

    + Tần số quá thấp cao

    Thông số hoạt động tiêu chuẩn – Thông số đầu phát điện xoay chiều+ Dòng điện pha (A) 

    + Ki-lô-wat (kW)

    +Ki-lô-wat-giờ (kWh)

    + Hệ số công suất

    + Điện áp dây (L-L)

    + Điện áp pha (L-N)

    Thông số hoạt động tiêu chuẩn – Thông số động cơ 

     

     

     

    Các chức năng điều khiển

    + Hiệu điện thế bình ắc-qui 

    + Nhiệt độ nước làm mát

    + Số giờ chạy động cơ

    + Số lần khởi động động cơ

    + Áp lực nhớt

    + Tốc độ RPM

    – Phần điều khiển động cơ :

    – Điều khiển tốc độ động cơ trong khoảng ± 0,25% từ không tải đến đầy tải

    + Độ trôi tần số không vượt quá ± 0,5% khi nhiệt độ xung quanh máy thay đổi đến 50oC trong 8h

    + Cho phép dừng khẩn cấp từ xa

    – Phần điều khiển đầu phát :

    + Điều chỉnh điện áp ngõ ra trong khoảng 0,5% từ không tải đến đầy tải

    + Độ trôi điện áp không vượt quá ± 0,5% khi nhiệt độ môi trường thay đổi đến 33oC trong 8h

    + Khi khởi động hoặc khi có tải đột ngột, điện áp dao động không vượt quá 5% điện áp định mức

    Phụ kiện kèm theo máyPhụ kiện nhập khẩu đồng bộ theo máy gồm: 

    + Pô giảm thanh

    + Ống nhún đàn hồi

    + Bình ắc-qui

    + Bộ sạc duy trì bình ắc-qui (điện thế 220~230Vac)

    + Sổ tay vận hành máy phát điện

    + Bồn nhiên liệu nằm dưới chân máy

    + Nhớt bôi trơn, nước làm mát (cấp tại Việt Nam)

    Liên hệ tư vấn giải pháp, lắp đặt máy phát điện CUMMINS CHÍNH HÃNG

    Máy Phát Điện Cummins Chính Hãng 500kVA – 400kW
    Máy Phát Điện Cummins Chính Hãng 500kVA — hình ảnh thực tế sản phẩm

    Thông số quy đổi nhanh

    Công suất biểu kiến500 kVA
    Công suất hữu dụng (cosφ 0,8)≈ 400 kW
    Dòng điện định mức (3 pha 380V)≈ 760 A
    Tiêu thụ dầu tham chiếu ở 75% tải≈ 54–76 lít/giờ

    Quy đổi theo I = S × 1000 / (√3 × U). Đây là số liệu tra cứu. Con số thực tế tại nhà máy sẽ lệch tùy động cơ, tải và cách vận hành.

    Chốt công suất đúng — ba điểm không được bỏ

    • Cộng biên dự phòng 20–25% trên tổng phụ tải. Vận hành thường xuyên trên 80% tải làm vòng bi, xéc-măng và gioăng chịu ứng suất nhiệt liên tục.
    • Dòng khởi động của động cơ đóng trực tiếp gấp 5–7 lần dòng định mức — phải cộng vào bài toán chọn máy ngay từ đầu.
    • Chạy non tải dưới 30% kéo dài gây đóng muội buồng đốt. Phụ tải thực tế thấp hơn nhiều so với 400kW thì nên cân nhắc mức công suất thấp hơn.

    Tham khảo phân tích chi tiết vùng tải 60–80%.

    2. ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT CỦA MÁY PHÁT ĐIỆN CUMMINS CHÍNH HÃNG 500KVA

    • Động cơ Cummins chính hãng mạnh mẽ: Sử dụng khối động cơ Diesel Heavy-Duty, mang lại hiệu suất vượt trội, chịu tải tốt và có khả năng hoạt động liên tục bền bỉ trong những môi trường khắc nghiệt nhất.

    • Đầu phát điện đồng bộ: Đầu phát Stamford/Cummins đạt tiêu chuẩn lớp cách điện H, giúp cung cấp dòng điện chất lượng cao, ổn định, an toàn cho các thiết bị điện tử nhạy cảm.

    • Hệ thống điều khiển thông minh: Trang bị bảng điều khiển PowerCommand (PCC) vi xử lý hiện đại, cho phép giám sát toàn diện thông số (điện áp, áp suất dầu, nhiệt độ nước), tự động khởi động khi mất điện và cảnh báo khi có sự cố.

    • Tiết kiệm nhiên liệu & thân thiện môi trường: Hệ thống phun nhiên liệu điện tử điều khiển chính xác, tối ưu hóa quá trình đốt cháy, giúp giảm thiểu mức tiêu hao nhiên liệu và khí xả độc hại.

    3. ỨNG DỤNG CỦA SẢN PHẨM

    • Quy mô tải phù hợp: Máy Phát Điện Cummins Chính Hãng 500kVA gánh tốt nhất khi tải thường trực nằm trong khoảng 240–320 kW. Con số này nằm trong vùng 60–80% công suất — khoảng vận hành cho chi phí nhiên liệu trên mỗi kWh thấp nhất. Chạy dưới 30% tải kéo dài sinh muội và rò dầu vào buồng đốt.
    • Tủ chuyển nguồn ATS và tuyến cáp: dòng định mức của tổ máy là 760 A ở lưới 380 V ba pha, nên chọn tủ ATS từ 1.000 A trở lên và tính tiết diện cáp theo đúng con số này. Chọn tủ có bậc dòng sát với dòng định mức của máy sẽ khiến tiếp điểm nóng lên và mòn nhanh.
    • Nhiên liệu cho một ca 8 giờ: khoảng 432–608 lít ở mức 75% tải. Đây là căn cứ để chốt dung tích bồn phụ và lên kế hoạch tiếp nhiên liệu nếu mất lưới nhiều ngày.
    • Cấu hình tổ máy: Tổ máy dùng động cơ Diesel 4 thì loại chuyên cho máy phát, ghép đầu phát 4 cực không chổi than với hệ kích từ PMG.
    • Ngành phù hợp: nhà máy FDI Đông Bắc Á, sản xuất điện tử và dược phẩm yêu cầu phòng sạch, bệnh viện, trung tâm thương mại.
    • Lưu ý khi chốt công suất: cần cộng dự phòng cho dòng khởi động của động cơ lớn nhất: đóng trực tiếp gấp 6–7 lần dòng định mức, qua biến tần giảm còn 2–3 lần. Khảo sát tải thực tế: 0565 669 696.

    4. Các Dòng Model tham khảo

    Xem toàn bộ máy phát điện 500kVA đang có tại Power Pro, hoặc tra nhanh theo dải công suất kVA.

    Chưa cần đầu tư máy mới? Đội kỹ thuật Power Pro phụ trách bảo dưỡng và sửa chữa máy phát điện tại nhà máy, song song với dịch vụ cho thuê máy phát điện cho nhu cầu phát sinh.

    5. Kiến thức liên quan

    Xem thêm cùng dải công suất

    Triển khai thực tế cho máy 500kVA

    Phần này nêu các con số và lựa chọn cần chốt trước khi lắp đặt, tính riêng cho dải 500kVA.

    Hạng mụcThông số cho dải 500kVA
    Công suất tác dụng400 kW (hệ số công suất 0,8)
    Dòng định mức 380V ba pha760 A
    Vùng tải nên vận hành240–320 kW (60–80% công suất)
    Ngưỡng non tải cần tránhdưới 120 kW kéo dài
    Bậc tủ ATS1000 A
    Aptomat tổng phía máy phát1000 A
    Tuyến dẫn2 × 300mm² mỗi pha
    Diện tích phòng máy tham khảokhoảng 35 m²

    Tuyến dẫn và tủ đóng cắt

    Tuyến cáp từ máy về tủ phân phối: tối thiểu 2 × 300mm² ruột đồng mỗi pha, tính theo dòng định mức 760A cộng dự phòng 25%. Cáp dài trên 50m cần tăng tiết diện để bù sụt áp.

    Bậc ATS 1000A lấy từ dòng định mức nhân hệ số 1,22 rồi làm tròn lên bậc chuẩn gần nhất. Chọn thiếu một bậc dòng khiến tủ sinh nhiệt lúc tải cao, và hỏng hóc thường rơi đúng vào thời điểm mất điện.

    Một máy 500kVA hay hai máy 250kVA

    Từ dải này bài toán chia máy đáng cân nhắc thật. Hai máy 250kVA chạy hòa đồng bộ cho phép tắt bớt một máy khi tải thấp, tránh chạy non tải kéo dài. Đánh đổi là chi phí tủ hòa đồng bộ và diện tích phòng máy lớn hơn.

    Vỏ chống ồn hay dạng trần

    Ở dải 500kVA, phần lớn dự án chọn máy dạng trần đặt trong phòng máy xây riêng. Ở mức công suất này, vỏ chống ồn làm tăng trọng lượng và gây khó cho công tác bảo dưỡng.

    Chế độ vận hành và dòng khởi động

    — cấu hình tổ máy phải bám theo biểu đồ tải trong ngày. Nếu tải nền chỉ 120kW mà đỉnh lên 320kW theo đợt ngắn, phương án hai máy nhỏ hòa đồng bộ vận hành kinh tế hơn một máy đơn.

    Dòng khởi động nhóm động cơ lớn tính theo trình tự đóng máy, không lấy riêng lẻ từng cái. Khởi động đồng loạt nhiều động cơ khiến tổ máy tụt áp dù công suất trên nhãn hoàn toàn đủ.

    Công trình phù hợp với dải 500kVA

    Dải này thường dùng cho nhà máy FDI, trung tâm thương mại, bệnh viện tuyến tỉnh, nhà máy chế biến thực phẩm.

    Lưu ý riêng của dải 500kVA: Từ dải này tuyến cáp và thanh cái bắt đầu chiếm phần đáng kể trong chi phí lắp đặt. Tính tuyến cáp cùng lúc với chọn máy.

    Bảo dưỡng máy 500kVA

    Mốc chuẩn là 250 giờ chạy hoặc 6 tháng, tùy điều kiện nào đến trước. Với máy 500kVA, ắc quy khởi động là bộ phận hỏng thầm lặng nhất. Tổ máy để lâu không vận hành dễ rơi vào tình trạng ắc quy hết điện và không nổ khi cần.

    Checklist trước khi chốt máy 500kVA

    • Đã cộng đủ tải liên tục và tải khởi động của động cơ lớn nhất chưa
    • Tủ ATS đã chọn đúng bậc 1000A chưa, hay đang dùng bậc thấp hơn cho rẻ
    • Tuyến dẫn 2×300mm² đã tính vào ngân sách lắp đặt chưa
    • Phòng máy khoảng 35m² đã có chỗ chưa, thông gió và ống khói bố trí thế nào
    • Nhà máy có kế hoạch mở rộng tải trong 3 năm tới không
    • Ai chịu trách nhiệm chạy thử định kỳ sau khi bàn giao

    Cần khảo sát tải thực tế trước khi chốt cấu hình — gọi 0565.669.696.

    6. Câu hỏi thường gặp

    Tải tối đa của máy phát điện CUMMINS 500kVA là bao nhiêu?

    Công suất liên tục 500 kVA / 400 kW, dòng định mức khoảng 760 A ở lưới ba pha 380 V. Nên vận hành trong vùng 60–80% tải, tức khoảng 240–320 kW, để máy không bám muội khi non tải và còn dự phòng cho dòng khởi động.

    Tổ máy C550D5e lắp động cơ gì?

    Động cơ CUMMINS model QSX15 G8, đầu phát STAMFORD. Xuất xứ Châu Âu. Đây là cấu hình tiêu chuẩn của model C550D5e tại Power Pro.

    Tủ chuyển nguồn cho máy CUMMINS 500kVA cần bậc dòng nào?

    Dòng định mức khoảng 760 A, nhân hệ số dự phòng 1,22 rồi làm tròn lên bậc chuẩn được 1000 A. Chọn dưới bậc này, tủ sẽ tích nhiệt trong những giờ máy gánh tải cao nhất.

    Chi phí nhiên liệu của CUMMINS 500kVA tính thế nào?

    Ở 100% tải tiêu hao 104,24 lít/giờ, ở 75% tải là 80,61 lít/giờ. Ước chi phí vận hành bằng giờ chạy nhân giá dầu; máy chạy thường xuyên thì khoản này quyết định hơn giá mua.

    Phòng máy cho CUMMINS 500kVA cần rộng bao nhiêu?

    Kích thước 5.106 x 1.553 x 2.447 (mm), trọng lượng 6.280 kg. Cần khoảng trống quanh máy cho thao tác bảo trì, nền phải chịu được rung động khi chạy tải.


    Xem thêm sản phẩm cùng nhóm: CUMMINS CHÍNH HÃNG

    Máy 500kVA tương đương bao nhiêu kW?

    Khoảng 400kW, theo hệ số công suất tiêu chuẩn 0,8 của tổ máy phát điện 3 pha.

    Máy 500kVA tiêu thụ bao nhiêu dầu mỗi giờ?

    Tham chiếu khoảng 54–76 lít/giờ ở 75% tải. Nếu máy thường xuyên chạy non tải, lượng dầu tốn trên mỗi kWh phát ra sẽ cao hơn mức này.

    Bao lâu có báo giá và lắp đặt?

    Yêu cầu gửi về được phản hồi trong 30 phút, kèm khảo sát miễn phí tại nhà máy. Hotline/Zalo 0565.669.696.

    Vui lòng để lại đánh giá!