Máy Phát Điện Baudouin 600kVA được Power Pro cung cấp chính hãng, kèm hồ sơ kỹ thuật đầy đủ và dịch vụ lắp đặt, bảo trì tại nhà máy. Thông số chi tiết và hướng dẫn chọn đúng cấu hình trình bày dưới đây.
1. Thông Số Kĩ Thuật Chi Tiết
Máy phát điện Baudouin 600kVA là giải pháp năng lượng dự phòng lý tưởng cho các nhu cầu công suất lớn, nơi sự ổn định và độ bền là tối quan trọng. Với động cơ Diesel Baudouin (thương hiệu Pháp lâu đời), tổ máy này cung cấp công suất mạnh mẽ và đáng tin cậy, đáp ứng hoàn hảo cho các nhà máy sản xuất quy mô lớn, bệnh viện đa khoa, hay các dự án cơ sở hạ tầng trọng yếu.
*Thống số có thể thay đổi từng thời điểm, vui lòng liên hệ trực tiếp
| CÁC ĐẶC TÍNH KỸ THUẬT CHÍNH | MÃ HIỆU – QUI CÁCH – THÔNG SỐ |
| TỔ MÁY PHÁT ĐIỆN | |
| Nhãn hiệu | Baudouin |
| Model | SP-600BS |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
| Tình trạng | Mới 100%, đã được nhiệt đới hóa để hoạt động trong điều kiện khí hậu Việt Nam |
| Tiêu chuẩn quản lý chất lượng | ISO 9001:2015 ; ISO 14001:2015 |
| Công suất liên tục | 600 kVA / 480 kW |
| Điện áp | 400/230 VAC |
| Số pha | 3 pha – 4 dây |
| Tần số | 50 Hz |
| Hệ thống chống rung | Có hệ thống chống rung bằng đệm cao su |
| Đặc tính quá độ | Phục hồi sau ≤ 5 giây |
| Điều chỉnh công suất khi tải thay đổi | Tự động điều chỉnh |
| Thời gian đạt công suất tối đa | < 60 giây |
| Nhiệt độ môi trường hoạt động | Tổ máy đảm bảo đặc tính kỹ thuật, chức năng vận hành tốt trong điều kiện môi trường khí hậu nhiệt đới, nhiệt độ môi trường đến 40oC (1040F), độ ẩm tối đa 95% |
| Khung bệ máy | Được xử lý bề mặt bằng hóa chất để tránh oxy hóa và được sơn tĩnh điện |
| Nhiên liệu sử dụng | Dầu diesel thông dụng |
| Suất tiêu hao nhiên liệu tại 100% tải | 124,2 lít/giờ |
| Trọng lượng máy | 5.530 kg |
| Kích thước máy bao gồm vỏ chống ồn (LxWxH) | 4.200 x 1.618 x 2.810 (mm) |
| ĐỘNG CƠ DIESEL | |
|
Baudouin |
|
8M21G660/5 |
|
Mới 100% |
|
Diesel 4 thì, loại chuyên dụng cho máy phát điện |
|
Tăng áp bằng Turbo (Turbocharge), có làm mát gió |
|
8 xi-lanh / kiểu V |
|
1500 vòng/phút |
|
15:1 |
|
127 x 165 mm |
|
530 kW |
|
ISO 8528, ISO 3046, ISO 9001, ISO 14001, DIN 6271 |
|
Trực tiếp, sử dụng khớp nối đồng trục |
|
Điện tử |
|
Loại phun nhiên liệu trực tiếp |
|
Đề điện DC 12V-24V, sử dụng ắc-qui chì |
|
Đảm bảo > 6 lần đề |
|
< 100 |
|
Bằng Dynamo sạc nguyên thủy theo máy |
|
Phun cao áp có kiểm soát |
|
Dầu diesel thông dụng |
|
Loại thông thường trên thị trường |
|
Sử dụng bộ lọc có thể thay thế |
|
Hệ thống màng lọc dầu bôi trơn có thể thay thế |
|
Đi kèm theo máy, loại màng khô, có thể thay thế và Ống góp gió vào |
|
Bộ tản nhiệt nước (dàn giải nhiệt tuần hoàn bằng thép không rỉ) kết hợp quạt gió đầu trục, đảm bảo máy hoạt động ổn định ngay cả khi ở chế độ quá tải 110%. Nhiệt độ nước cho phép 1050C |
|
Khí hậu nhiệt đới (50oC) |
|
+ Bộ cao su giảm chấn
+ Bộ lọc gió + Ống góp gió vào + Ống thoát + Bơm nước tuần hoàn + Bộ lọc nước và chất chóng ăn mòn + Bơm dầu làm trơn + Máy nạp ắc-qui 12VDC + Động cơ khởi động 12VDC + Bộ tản nhiệt và quạt |
| ĐẦU PHÁT ĐIỆN XOAY CHIỀU | |
|
|
|
HCI544E / TAL-A47-E |
|
Mới 100% |
|
4 cực, không chổi than, kích từ nam châm vĩnh cữu theo kiểu PMG |
|
ISO 9001 , ISO 14001, BS EN 60034; BS5000, BS6861, VDE 0530, NEMA MG1-32, IEC34, CSA C22.2-100, AS1359 ( STAMFORD )ISO 9001, ISO14001, IEC 60034, NEMA MG 1.32-33, ISO 8528-3, CSA C22.2 n°100-14 và UL 1446, IEC 61000-6-2, IEC 61000-6-3, IEC 61000-6-4, VDE 0875G, VDE 0875N và EN 55011 ( LEROY SOMER ) |
|
3 pha / 4 dây (có dây trung tính) |
|
400/230 VAC |
|
50Hz |
|
Không vượt quá ± 0,25% ở tải ổn định, từ không tải đến đầy tải |
|
Vận hành với tải dao động, trong các chế độ làm việc độc lập hoặc hòa đồng bộ giữa các tổ máy |
|
Được tích hợp trong Board điều khiển) |
|
– ≤ ±0,5% ở tải không đổi – từ không tải đến đầy tải– Mọi gía trị tải (không tải – đầy tải)
– Mọi trạng thái máy từ lạnh đến nóng – Độ tụt vận tốc đến 4,5% |
|
0,8 |
|
IP 23 |
|
Cấp H |
|
THD ≤ 0,5% |
|
≥ 92,5% |
|
Đáp ứng tiêu chuẩn BS EN 61000-6-2, BS EN 61000-6-4, VDE 0875 cấp G, N |
| BỘ ĐIỀU KHIỂN | |
|
DEEP SEA ELECTRONICS 7320 |
|
– Điều khiển bằng tay và tự động
– Khóa cấp nguồn điều kiển – Các nút điều khiển và cài đặt hệ thống như: STOP/RESET-MANUAL-AUTO-TEST-START – Dừng máy khi có các lỗi sự cố và dừng máy khẩn cấp bằng tay – Báo lỗi sự cố , tắt máy và lưu lại các lỗi |
|
ISO 9001 , ISO 14001, BS EN 61000-6-2, BS EN 61000-6-4, BS EN 60950, BS EN 60068-2-1, BS EN 60068-2-2, BS EN 60068-2-6, BS EN 60068-2-30, BS EN 60068-2-78, BS EN 60068-2-27, BS EN 60529 |
|
Bộ điều khiển kỹ thuật số LCD |

Thông số quy đổi nhanh
| Công suất biểu kiến | 600 kVA |
| Công suất hữu dụng (cosφ 0,8) | ≈ 480 kW |
| Dòng điện định mức (3 pha 380V) | ≈ 912 A |
| Tiêu thụ dầu tham chiếu ở 75% tải | ≈ 64–91 lít/giờ |
Quy đổi theo I = S × 1000 / (√3 × U). Số liệu tham chiếu kỹ thuật; mức tiêu thụ thực tế phụ thuộc động cơ, tải và điều kiện vận hành.
Ba lưu ý khi chốt công suất
- Dự phòng 20–25% so với tổng phụ tải tính toán. Chạy thường xuyên trên 80% tải rút ngắn tuổi thọ động cơ và tăng chi phí bảo trì.
- Bơm, quạt, máy nén, máy nâng khởi động trực tiếp có dòng khởi động gấp 5–7 lần dòng định mức — phải tính theo dòng khởi động, không theo công suất trên nhãn.
- Chạy non tải dưới 30% công suất kéo dài gây đóng muội buồng đốt. Nếu phụ tải thực tế thấp hơn nhiều so với 480kW, mức công suất nhỏ hơn kinh tế hơn.
2. ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT CỦA MÁY PHÁT ĐIỆN BAUDOUIN 600KVA
- Động cơ: Diesel 4 thì, loại chuyên dụng cho máy phát điện — khối động cơ diesel công nghiệp chạy được cả chế độ dự phòng và chế độ liên tục, chịu tải tốt trong điều kiện nhà máy Việt Nam.
- Đầu phát: 4 cực, không chổi than, kích từ nam châm vĩnh cữu theo kiểu PMG — cấp điện áp ổn định cho thiết bị điện tử nhạy cảm trong dây chuyền sản xuất.
- Công suất: 600 kVA — cơ sở để tính chọn theo tải khởi động của động cơ lớn nhất trong xưởng, tránh chọn thiếu gây sụt áp.
- Cấp cách điện: Cấp H — chịu nhiệt tốt khi máy chạy tải cao liên tục trong mùa nắng nóng.
- Hệ thống khởi động: Đề điện DC 12V-24V, sử dụng ắc-qui chì.
- Hồ sơ kỹ thuật đầy đủ: CO, CQ, phiếu bảo hành chính hãng và biên bản chạy thử — đáp ứng yêu cầu nghiệm thu của nhà máy FDI và ban quản lý khu công nghiệp.
3. ỨNG DỤNG CỦA SẢN PHẨM
- Quy mô tải phù hợp: Máy Phát Điện Baudouin 600kVA gánh tốt nhất khi tải thường trực nằm trong khoảng 288–384 kW. Đây là vùng 60–80% công suất, nơi động cơ đốt sạch và suất tiêu hao trên mỗi kWh thấp nhất. Chạy dưới 30% tải kéo dài sinh muội và rò dầu vào buồng đốt.
- Tủ chuyển nguồn ATS và tuyến cáp: dòng định mức của tổ máy là 912 A ở lưới 380 V ba pha, nên chọn tủ ATS từ 1.250 A trở lên và tính tiết diện cáp theo đúng con số này. Chọn tủ sát dòng máy làm nóng tiếp điểm và giảm tuổi thọ.
- Nhiên liệu cho một ca 8 giờ: khoảng 512–728 lít ở mức 75% tải. Con số này quyết định dung tích bồn ngoài và phương án tiếp dầu khi lưới mất điện kéo dài.
- Cấu hình tổ máy: động cơ Diesel 4 thì, loại chuyên dụng cho máy phát điện; đầu phát 4 cực, không chổi than, kích từ nam châm vĩnh cữu theo kiểu PMG.
- Ngành phù hợp: nhà máy FDI vốn Nhật – Hàn – Đài Loan, nhà máy điện tử và dược phẩm có phòng sạch, bệnh viện, trung tâm thương mại.
- Lưu ý khi chốt công suất: phải cộng thêm biên cho dòng khởi động — động cơ khởi động trực tiếp rút dòng đỉnh gấp 6–7 lần dòng định mức, qua biến tần hoặc khởi động mềm còn 2–3 lần. Khảo sát tải thực tế: 0565 669 696.
4. Các Dòng Model tham khảo
Xem toàn bộ máy phát điện 600kVA đang có tại Power Pro, hoặc tra nhanh theo dải công suất kVA.
Chưa cần đầu tư máy mới? Power Pro còn nhận cho thuê máy phát điện công nghiệp và bảo trì – sửa chữa máy phát điện cho nhà máy tại miền Bắc.
5. Kiến thức liên quan
- So Sánh Máy Phát Điện Baudouin Và Cummins: 7 Tiêu Chí Thực Chiến Để Chọn Đúng Cho Dự Án Của Bạn
- Máy Phát Điện Cho Nhà Máy Dược Phẩm: Giải Pháp Điện Dự Phòng Đạt Chuẩn GMP WHO, EU-GMP Và Thông Tư 35/BYT
- Bảo Dưỡng Máy Phát Điện: Chu Kỳ Và Checklist Đầy Đủ
Xem thêm cùng dải công suất
- Tất cả máy phát điện 600kVA
- Máy phát điện 500kVA — mức thấp hơn liền kề
- Máy phát điện 625kVA — mức cao hơn liền kề
- Cho thuê máy phát điện công nghiệp
- Cách tính công suất máy phát điện
Triển khai thực tế cho máy 600kVA
Phần này nêu các con số và lựa chọn cần chốt trước khi lắp đặt, tính riêng cho dải 600kVA.
| Hạng mục | Thông số cho dải 600kVA |
| Công suất tác dụng | 480 kW (hệ số công suất 0,8) |
| Dòng định mức 380V ba pha | 912 A |
| Vùng tải nên vận hành | 288–384 kW (60–80% công suất) |
| Ngưỡng non tải cần tránh | dưới 144 kW kéo dài |
| Bậc tủ ATS | 1250 A |
| Aptomat tổng phía máy phát | 1250 A |
| Tuyến dẫn | 3 × 240mm² mỗi pha |
| Diện tích phòng máy tham khảo | khoảng 45 m² |
Tuyến dẫn và tủ đóng cắt
Tuyến cáp từ máy về tủ phân phối: tối thiểu 3 × 240mm² ruột đồng mỗi pha, tính theo dòng định mức 912A cộng dự phòng 25%. Cáp dài trên 50m cần tăng tiết diện để bù sụt áp.
Bậc ATS 1250A lấy từ dòng định mức nhân hệ số 1,22 rồi làm tròn lên bậc chuẩn gần nhất. Chọn bậc thấp hơn thì tủ phát nhiệt khi máy chạy đầy tải, tiếp điểm mòn nhanh và dễ hỏng đúng lúc mất điện.
Một máy 600kVA hay hai máy 300kVA
Từ dải này bài toán chia máy đáng cân nhắc thật. Hai máy 300kVA chạy hòa đồng bộ cho phép tắt bớt một máy khi tải thấp, tránh chạy non tải kéo dài. Đổi lại phải đầu tư tủ hòa đồng bộ và phòng máy rộng hơn.
Vỏ chống ồn hay dạng trần
Ở dải 600kVA, phần lớn dự án chọn máy dạng trần đặt trong phòng máy xây riêng. Vỏ chống ồn cho công suất này vừa nặng vừa hạn chế thao tác bảo dưỡng.
Chế độ vận hành và dòng khởi động
Biểu đồ tải theo giờ quyết định cấu hình. Nếu tải nền chỉ 144kW mà đỉnh lên 384kW theo đợt ngắn, phương án hai máy nhỏ hòa đồng bộ vận hành kinh tế hơn một máy đơn.
Dòng khởi động của nhóm động cơ lớn cần tính cộng dồn theo trình tự khởi động. Khởi động đồng thời nhiều động cơ là nguyên nhân phổ biến nhất khiến máy đủ công suất trên giấy vẫn sụt áp khi chạy thật.
Công trình phù hợp với dải 600kVA
Dải này thường dùng cho nhà máy FDI, trung tâm thương mại, bệnh viện tuyến tỉnh, nhà máy chế biến thực phẩm.
Lưu ý riêng của dải 600kVA: Từ dải này tuyến cáp và thanh cái bắt đầu chiếm phần đáng kể trong chi phí lắp đặt. Tính tuyến cáp cùng lúc với chọn máy.
Bảo dưỡng máy 600kVA
Mốc chuẩn là 250 giờ chạy hoặc 6 tháng, tùy điều kiện nào đến trước. Máy 600kVA cần chạy thử có tải định kỳ, không chỉ chạy không tải. Chạy không tải kéo dài gây đóng muội và không kiểm chứng được khả năng nhận tải thật của hệ thống.
Checklist trước khi chốt máy 600kVA
- Đã cộng đủ tải liên tục và tải khởi động của động cơ lớn nhất chưa
- Tủ ATS đã chọn đúng bậc 1250A chưa, hay đang dùng bậc thấp hơn cho rẻ
- Tuyến dẫn 3×240mm² đã tính vào ngân sách lắp đặt chưa
- Phòng máy khoảng 45m² đã có chỗ chưa, thông gió và ống khói bố trí thế nào
- Nhà máy có kế hoạch mở rộng tải trong 3 năm tới không
- Ai chịu trách nhiệm chạy thử định kỳ sau khi bàn giao
Cần khảo sát tải thực tế trước khi chốt cấu hình — gọi 0565.669.696.
6. Câu hỏi thường gặp
Tải tối đa của máy phát điện Baudouin 600kVA là bao nhiêu?
Công suất liên tục 600 kVA / 480 kW, dòng định mức khoảng 912 A ở lưới ba pha 380 V. Nên vận hành trong vùng 60–80% tải, tức khoảng 288–384 kW, để máy không bám muội khi non tải và còn dự phòng cho dòng khởi động.
Tổ máy SP-600BS lắp động cơ gì?
Động cơ Baudouin model 8M21G660/5, đầu phát —. Xuất xứ Trung Quốc. Đây là cấu hình tiêu chuẩn của model SP-600BS tại Power Pro.
Tủ chuyển nguồn cho máy Baudouin 600kVA cần bậc dòng nào?
Dòng định mức khoảng 912 A, nhân hệ số dự phòng 1,22 rồi làm tròn lên bậc chuẩn được 1250 A. Chọn thấp hơn bậc này thì tủ nóng khi máy chạy đầy tải.
Chi phí nhiên liệu của Baudouin 600kVA tính thế nào?
Ở 100% tải tiêu hao 124,2 lít/giờ, ở 75% tải là ≈ 64–91 lít/giờ. Nhân số giờ chạy dự kiến với đơn giá dầu để ước chi phí vận hành — đây là khoản lớn hơn chênh lệch giá mua nếu máy chạy thường xuyên.
Phòng máy cho Baudouin 600kVA cần rộng bao nhiêu?
Kích thước 4.200 x 1.618 x 2.810 (mm), trọng lượng 5.530 kg. Cần chừa lối đi bảo trì quanh máy và nền chịu được tải trọng tĩnh cộng rung động khi vận hành.
Xem thêm sản phẩm cùng nhóm: BAUDOUIN
Máy 600kVA tương đương bao nhiêu kW?
Khoảng 480kW, theo hệ số công suất tiêu chuẩn 0,8 của tổ máy phát điện 3 pha.
Máy 600kVA tiêu thụ bao nhiêu dầu mỗi giờ?
Tham chiếu khoảng 64–91 lít/giờ ở 75% tải. Chạy non tải kéo dài làm suất tiêu thụ trên mỗi kWh cao hơn.
Bao lâu có báo giá và lắp đặt?
Power Pro báo giá trong 2–3 giờ làm việc sau khi nhận yêu cầu, khảo sát thực tế miễn phí, phản hồi trong 30 phút. Hotline/Zalo 0565.669.696.



















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.