Máy Phát Điện FPT IVECO 300kVA

Liên hệ

Máy Phát Điện FPT IVECO 300kVA – công suất liên tục (prime) 305 kVA, dự phòng (standby) 330 kVA; động cơ FPT IVECO/CURSOR87TE4.S550; điện áp 230/400V, 3 pha – 4 dây, 50 Hz; vỏ tiêu âm: Nhập khẩu đồng bộ; xuất xứ OEM FPT IVECO, ITALY, CHÂU ÂU.

Phù hợp: nhà máy FDI, dây chuyền sản xuất liên tục, trung tâm dữ liệu, bệnh viện lớn và nhà xưởng trong khu công nghiệp mới xây dựng.

Xem thêm: Máy phát điện 300kVA khác · Dòng Fpt iveco · Bảo trì – sửa chữa

– Nhập khẩu nguyên chiếc, đầy đủ hồ sơ gốc CO, CQ, Packing List
– Lắp đặt, hướng dẫn vận hành tận nơi
– Bảo hành chính hãng tại nơi sử dụng
– Phản hồi trong 30 phút làm việc, khảo sát hiện trường miễn phí

Phản hồi trong 30 phút làm việc

Chỉ cần họ tên và số điện thoại – các ô còn lại không bắt buộc, không cần email. Ghi thêm công suất đang cần thì kỹ sư chuẩn bị phương án trước khi gọi.







    Chỉ cần Họ tên và Số điện thoại. Khảo sát hiện trường miễn phí.

    Cần gấp, gọi ngay 0565.669.696 hoặc chat Zalo – khảo sát tận nhà máy miễn phí.

    Hổ trợ 0565.669.696 Liên hệ zalo

    Máy Phát Điện FPT IVECO 300kVA thuộc nhóm tổ máy công suất lớn cho nhà máy FDI và khu công nghiệp. Cần khảo sát thực tế trước khi chốt, vì chỗ đặt máy và tuyến thoát khói thường là ràng buộc khó gỡ hơn cả công suất.

    1. Thông Số Kĩ Thuật Chi Tiết

    Loại máy phát điệnDiesel xoay chiều 3 pha
    Công suấtliên tục (prime) 305 kVA, dự phòng (standby) 330 kVA
    Điện áp, tần số230/400V, 3 pha – 4 dây, 50 Hz
    Động cơFPT IVECO/CURSOR87TE4.S550
    Đầu phátStamford/Leroy Somer ; S4L1D-D/TAL-A46-F
    Bộ điều khiểnDeepsea (UK)/DSE7320, sản xuất tại Anh Quốc
    Vỏ tiêu âmNhập khẩu đồng bộ
    Nơi lắp ráp tổ máyOEM FPT IVECO, ITALY, CHÂU ÂU
    Nhà phân phốiPower Pro
    Kích thước máy vỏRộng x Dài x Cao (mm), 1400x3750x2646*
    Máy Phát Điện FPT IVECO 300kVA – 240kW
    Máy Phát Điện FPT IVECO 300kVA — hình ảnh thực tế sản phẩm

    Thông số quy đổi nhanh

    Công suất biểu kiến300 kVA
    Công suất hữu dụng (cosφ 0,8)≈ 240 kW
    Dòng điện định mức (3 pha 380V)≈ 456 A
    Tiêu thụ dầu tham chiếu ở 75% tải≈ 32–45 lít/giờ

    Quy đổi theo I = S × 1000 / (√3 × U). Thông số tham chiếu; tiêu hao nhiên liệu thực tế còn phụ thuộc nhiệt độ môi trường và chất lượng dầu.

    Ba lưu ý khi chốt công suất

    • Dự phòng 20–25% so với tổng phụ tải tính toán; chạy quá 80% tải thường xuyên làm nóng máy và tăng chi phí bảo trì.
    • Thiết bị khởi động trực tiếp — bơm, quạt, máy nén, máy nâng — có dòng khởi động gấp 5–7 lần dòng định mức. Chọn máy theo dòng khởi động, không theo nhãn công suất.
    • Dưới 30% tải kéo dài, nhiên liệu cháy không hết và đóng muội. Nếu tải thực tế thấp hơn nhiều so với 240kW, một bậc công suất nhỏ hơn sẽ hợp lý hơn.

    Cách tính cụ thể: vùng tải máy phát điện.

    2. ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT CỦA MÁY PHÁT ĐIỆN FPT IVECO 300KVA

    • Động cơ: FPT IVECO/CURSOR87TE4.S550 — khối động cơ diesel công nghiệp chạy được cả chế độ dự phòng và chế độ liên tục, chịu tải tốt trong điều kiện nhà máy Việt Nam.
    • Đầu phát: Stamford/Leroy Somer ; S4L1D-D/TAL-A46-F — cấp điện áp ổn định cho thiết bị điện tử nhạy cảm trong dây chuyền sản xuất.
    • Bộ điều khiển: Deepsea (UK)/DSE7320, sản xuất tại Anh Quốc — tự động khởi động khi mất điện, giám sát điện áp, tần số, áp suất dầu và nhiệt độ nước, cảnh báo và dừng máy khi có sự cố.
    • Công suất: liên tục (prime) 305 kVA, dự phòng (standby) 330 kVA — cơ sở để tính chọn theo tải khởi động của động cơ lớn nhất trong xưởng, tránh chọn thiếu gây sụt áp.
    • Tiêu hao nhiên liệu: ≈ 32–45 lít/giờ — số liệu để tính chi phí vận hành thực tế khi mất điện kéo dài.
    • Hồ sơ kỹ thuật đầy đủ: Chứng từ nghiệm thu đầy đủ — CO, CQ, phiếu bảo hành hãng, biên bản chạy thử — theo chuẩn hồ sơ nhà máy FDI.

    3. ỨNG DỤNG CỦA SẢN PHẨM

    • Quy mô tải phù hợp: Máy Phát Điện FPT IVECO 300kVA gánh tốt nhất khi tải thường trực nằm trong khoảng 144–192 kW. Dải tải này tương ứng 60–80% công suất, vùng mà nhiệt độ buồng đốt ổn định và muội hầu như không hình thành. Chạy non tải dưới 30% trong thời gian dài là nguyên nhân phổ biến nhất gây hiện tượng rò dầu qua ống xả.
    • Tủ chuyển nguồn ATS và tuyến cáp: dòng định mức của tổ máy là 456 A ở lưới 380 V ba pha, nên chọn tủ ATS từ 630 A trở lên và tính tiết diện cáp theo đúng con số này. Chọn tủ sát dòng máy làm nóng tiếp điểm và giảm tuổi thọ.
    • Nhiên liệu cho một ca 8 giờ: khoảng 256–360 lít ở mức 75% tải. Từ con số này mới tính được bồn dầu ngoài cần bao nhiêu lít và bao lâu phải tiếp dầu một lần.
    • Cấu hình tổ máy: động cơ FPT IVECO/CURSOR87TE4.S550; đầu phát Stamford/Leroy Somer ; S4L1D-D/TAL-A46-F; bộ điều khiển Deepsea (UK)/DSE7320, sản xuất tại Anh Quốc.
    • Kiểm tra trước khi ký hợp đồng: kích thước cả vỏ Rộng x Dài x Cao (mm), 1400x3750x2646* — phải đo lối vào phòng máy và tính phương án cẩu hạ trước, nhiều nhà máy phải phá tường vì bỏ qua bước này.
    • Ngành phù hợp: nhà máy quy mô vừa trong khu công nghiệp, toà nhà văn phòng, dây chuyền đóng gói, nhà máy dệt may.
    • Lưu ý khi chốt công suất: phải tính thêm biên cho cú sốc dòng lúc khởi động — gấp 6–7 lần dòng định mức nếu đóng trực tiếp, còn 2–3 lần nếu qua khởi động mềm. Khảo sát tải thực tế: 0565 669 696.

    4. Các Dòng Model tham khảo

    Xem toàn bộ máy phát điện 300kVA đang có tại Power Pro, hoặc tra nhanh theo dải công suất kVA.

    Chưa cần đầu tư máy mới? Với tổ máy đã lắp đặt, Power Pro nhận bảo trì – sửa chữa máy phát điện theo hợp đồng năm; trường hợp cần bổ sung nguồn tạm thời có cho thuê máy phát điện.

    5. Kiến thức liên quan

    Xem thêm cùng dải công suất

    Triển khai thực tế cho máy 300kVA

    Phần này nêu các con số và lựa chọn cần chốt trước khi lắp đặt, tính riêng cho dải 300kVA.

    Hạng mụcThông số cho dải 300kVA
    Công suất tác dụng240 kW (hệ số công suất 0,8)
    Dòng định mức 380V ba pha456 A
    Vùng tải nên vận hành144–192 kW (60–80% công suất)
    Ngưỡng non tải cần tránhdưới 72 kW kéo dài
    Bậc tủ ATS630 A
    Aptomat tổng phía máy phát630 A
    Tuyến dẫn2 × 150mm² mỗi pha
    Diện tích phòng máy tham khảokhoảng 25 m²

    Tuyến dẫn và tủ đóng cắt

    Tuyến cáp từ máy về tủ phân phối: tối thiểu 2 × 150mm² ruột đồng mỗi pha, tính theo dòng định mức 456A cộng dự phòng 25%. Tuyến dài trên 50m cần nâng cỡ cáp để giữ điện áp tại tải trong ngưỡng cho phép.

    Bậc ATS 630A lấy từ dòng định mức nhân hệ số 1,22 rồi làm tròn lên bậc chuẩn gần nhất. Nếu lấy bậc thấp hơn, tiếp điểm phải làm việc ở ngưỡng nhiệt cao mỗi khi máy chạy đầy tải.

    Một máy 300kVA hay hai máy 150kVA

    Chia thành hai máy 150kVA chỉ hợp lý khi nhà máy có hai khu tách biệt hoặc cần dự phòng chéo. Nếu chỉ một điểm tải, một máy 300kVA rẻ hơn cả về đầu tư lẫn bảo trì.

    Vỏ chống ồn hay dạng trần

    Máy 300kVA dạng trần rẻ hơn nhưng cần phòng máy có xử lý âm và thông gió cưỡng bức. Máy đặt ngoài trời hoặc cạnh khu dân cư thì vỏ chống ồn là hạng mục phải tính ngay, không để sau.

    Chế độ vận hành và dòng khởi động

    — nhà máy chạy một ca và nhà máy ba ca có bài toán hoàn toàn khác ở dải công suất này. Vận hành ba ca đòi hỏi cấu hình chịu tải lâu dài; dùng dự phòng thuần túy thì tối ưu theo chi phí ban đầu.

    Động cơ đóng thẳng vào lưới rút dòng gấp 5–7 lần dòng định mức. Với máy 300kVA, một động cơ 60kW khởi động trực tiếp đã chiếm phần lớn khả năng chịu quá tải tức thời.

    Công trình phù hợp với dải 300kVA

    Dải này thường dùng cho nhà máy quy mô vừa, tòa nhà văn phòng, khách sạn, bệnh viện tuyến huyện, kho logistics.

    Lưu ý riêng của dải 300kVA: Cần tách riêng nhóm phụ tải ưu tiên. Cho máy gánh cả tòa nhà là cách nhanh nhất để phải mua máy lớn hơn nhu cầu thật.

    Bảo dưỡng máy 300kVA

    Mốc chuẩn là 250 giờ chạy hoặc 6 tháng, tùy điều kiện nào đến trước. Với máy 300kVA, ắc quy khởi động là bộ phận hỏng thầm lặng nhất. Ắc quy cạn là lý do phổ biến khiến máy dự phòng không khởi động được sau thời gian dài không chạy.

    Checklist trước khi chốt máy 300kVA

    • Đã cộng đủ tải liên tục và tải khởi động của động cơ lớn nhất chưa
    • Tủ ATS đã chọn đúng bậc 630A chưa, hay đang dùng bậc thấp hơn cho rẻ
    • Tuyến dẫn 2×150mm² đã tính vào ngân sách lắp đặt chưa
    • Phòng máy khoảng 25m² đã có chỗ chưa, thông gió và ống khói bố trí thế nào
    • Nhà máy có kế hoạch mở rộng tải trong 3 năm tới không
    • Ai chịu trách nhiệm chạy thử định kỳ sau khi bàn giao

    Cần khảo sát tải thực tế trước khi chốt cấu hình — gọi 0565.669.696.

    Chi phí vận hành thực tế của tổ máy 300kVA


    Giá mua chỉ là khoản đầu tiên. Với tổ máy 300kVA, phần lớn chi phí trong vòng đời nằm ở nhiên liệu, bảo dưỡng định kỳ và phụ tùng thay thế — không phải ở giá ban đầu.


    Nhiên liệu — khoản lớn nhất khi chạy nhiều


    Tổ máy 300kVA cho công suất tác dụng 240 kW. Khi chạy ở mức tải khuyến nghị khoảng 180 kW, lượng nhiên liệu tiêu thụ mỗi giờ là con số cần lấy từ tài liệu kỹ thuật của chính model, vì khác nhau giữa các hãng động cơ.


    Phụ tùng và tính sẵn có


    Câu hỏi quan trọng không phải bảo hành mấy năm, mà là sau bảo hành có mua được phụ tùng trong bao lâu. Lọc dầu, lọc nhiên liệu, lọc gió là hàng tiêu hao — phải có sẵn tại Việt Nam.


    Dải 300kVA thường phục vụ xưởng nhỏ hoặc nhóm tải riêng. Chi phí bảo dưỡng thấp, nhưng vẫn phải làm đúng lịch — máy nhỏ hỏng cũng dừng sản xuất như máy lớn.


    Cần tính chi phí vòng đời và so sánh cấu hình cho tổ máy 300kVA: 0565.669.696.

    6. Câu hỏi thường gặp

    Tải tối đa của máy phát điện Fpt Iveco 300kVA là bao nhiêu?

    Công suất liên tục 300 kVA, dòng định mức khoảng 456 A ở lưới ba pha 380 V. Nên vận hành trong vùng 60–80% tải, tức khoảng 144–192 kW, để máy không bám muội khi non tải và còn dự phòng cho dòng khởi động.

    Tổ máy Fpt Iveco 300kVA lắp động cơ gì?

    Động cơ FPT IVECO/CURSOR87TE4.S550, đầu phát Stamford/Leroy Somer ; S4L1D-D/TAL-A46-F. Xuất xứ OEM FPT IVECO, ITALY, CHÂU ÂU. Đây là cấu hình tiêu chuẩn của model Fpt Iveco 300kVA tại Power Pro.

    Tủ chuyển nguồn cho máy Fpt Iveco 300kVA cần bậc dòng nào?

    Dòng định mức khoảng 456 A, nhân hệ số dự phòng 1,22 rồi làm tròn lên bậc chuẩn được 630 A. Chọn thấp hơn một bậc thì không còn dự phòng, tủ sẽ nóng vào những giờ tải cao nhất.

    Chi phí nhiên liệu của Fpt Iveco 300kVA tính thế nào?

    Ở 100% tải tiêu hao ≈ 32–45 lít/giờ, ở 75% tải là ≈ 32–45 lít/giờ. Tiền dầu bằng số giờ chạy nhân đơn giá, thường lớn hơn khoản chênh giá giữa các thương hiệu.

    Phòng máy cho Fpt Iveco 300kVA cần rộng bao nhiêu?

    Kích thước Rộng x Dài x Cao (mm), 1400x3750x2646*, trọng lượng —. Bố trí phòng máy phải tính lối đi bảo trì bốn phía và nền chịu rung khi tổ máy vận hành.


    Xem thêm sản phẩm cùng nhóm: FPT IVECO

    Máy 300kVA tương đương bao nhiêu kW?

    Khoảng 240kW, theo hệ số công suất tiêu chuẩn 0,8 của tổ máy phát điện 3 pha.

    Máy 300kVA tiêu thụ bao nhiêu dầu mỗi giờ?

    Tham chiếu khoảng 32–45 lít/giờ ở 75% tải. Chạy non tải kéo dài làm suất tiêu thụ trên mỗi kWh cao hơn.

    Bao lâu có báo giá và lắp đặt?

    Power Pro phản hồi trong 30 phút, gửi và khảo sát thực tế miễn phí. Hotline/Zalo 0565.669.696.

    Vui lòng để lại đánh giá!