Máy Phát Điện Isuzu 50kVA

Liên hệ

Máy Phát Điện Isuzu 50kVA – công suất 50 kVA; model SP-50IS; động cơ ISUZU/JE493GTB; đầu phát STAMFORD/LEROY SOMER; điện áp 230/400V, 3 pha – 4 dây, 50 Hz.

Phù hợp: xưởng cơ khí, nhà máy chế biến quy mô nhỏ, tòa nhà văn phòng, khách sạn vừa và kho lạnh.

Xem thêm: Máy phát điện 50kVA khác · Dòng Isuzu · Bảo trì – sửa chữa

– Nhập khẩu nguyên chiếc, đầy đủ hồ sơ gốc CO, CQ, Packing List
– Lắp đặt, hướng dẫn vận hành tận nơi
– Bảo hành chính hãng tại nơi sử dụng
– Phản hồi trong 30 phút làm việc, khảo sát hiện trường miễn phí

Phản hồi trong 30 phút làm việc

Chỉ cần họ tên và số điện thoại – các ô còn lại không bắt buộc, không cần email. Ghi thêm công suất đang cần thì kỹ sư chuẩn bị phương án trước khi gọi.







    Chỉ cần Họ tên và Số điện thoại. Khảo sát hiện trường miễn phí.

    Cần gấp, gọi ngay 0565.669.696 hoặc chat Zalo – khảo sát tận nhà máy miễn phí.

    Hổ trợ 0565.669.696 Liên hệ zalo

    Máy Phát Điện Isuzu 50kVA thuộc dải công suất nhỏ, thường dùng cho xưởng sản xuất, tòa nhà văn phòng và hộ kinh doanh cần giữ điện cho một vài tủ tải quan trọng. Ở dải này, sai lầm hay gặp nhất là chọn theo tổng công suất thiết bị mà quên dòng khởi động của động cơ.

    1. Thông Số Kĩ Thuật Chi Tiết

    Loại máy phát điệnDiesel xoay chiều 3 pha
    ModelSP-50IS
    Xuất xứTrung Quốc
    Công suất liên tục (Prime)50 kVA
    Công suất dự phòng (Standby)55 kVA
    Điện áp, tần số230/400V, 3 pha – 4 dây, 50 Hz
    Độ ổn định điện áp± 1%
    Động cơISUZU/JE493GTB
    Đầu phátSTAMFORD/LEROY SOMER
    Bộ điều khiểnDeepsea (UK)/DSE6020
    Vỏ tiêu âmNhập khẩu đồng bộ theo máy
    Kích thước máy (cả vỏ)Dài 2200 – Rộng 950 – Cao 1130 mm
    Trọng lượng950 kg
    Tiêu thụ nhiên liệu11 lít/giờ ở 100% tải
    Bình dầu theo máy90 lít, đủ cho máy vận hành trong 8 giờ
    Chế độ vận hànhVận hành tự động (auto) hoặc điều khiển bằng tay (manual)

    THÔNG SỐ KỸ THUẬT CƠ BẢN CỦA ĐỘNG CƠ:

    Thông sốĐộng cơ JE493GTB
    Loại động cơDiesel 4 thì có turbo tăng áp
    Hãng sản xuấtISUZU
    ModelJE493GTB
    Xuất xứTrung Quốc
    Công suất liên tục50 kW
    Số xi-lanh4 xi-lanh xếp thẳng hàng
    Đường kính xi-lanh93 mm
    Hành trình piston102 mm
    Dung tích xi-lanh2,7 lít
    Tỷ số nén18.2:1
    Dung tích dầu bôi trơn5,6 lít
    Dung tích nước làm mát11 lít
    Kiểu phun nhiên liệuTrực tiếp
    Điều tốcCơ khí/Điện tử

    THÔNG SỐ KỸ THUẬT CƠ BẢN CỦA ĐẦU PHÁT:

    Thông sốĐầu phát STAMFORD hoặc LEROY SOMER
    Hãng sản xuấtSTAMFORD/LEROY SOMER
    ModelUCI224D/TAL-A42-G
    Xuất xứTrung Quốc
    Công suất50 kVA
    Điện áp, tần số230/400V, tần số 50 Hz
    Số pha, dây3 pha, 4 dây
    Độ ổn định điện áp±1%
    Hệ số công suất0.8
    Cấp cách điệnCấp H
    Cấp bảo vệIP23

    THÔNG SỐ KỸ THUẬT CƠ BẢN CỦA BẢNG ĐIỀU KHIỂN:

    Thông sốBộ điều khiển Deepsea/DSE6020
    Hãng sản xuấtDeepsea (UK)
    ModelDSE6020
    Màn hình hiển thịLCD rộng 3.1 inch
    Chức năngHiển thị thông số:Hiển thị thông số hoạt động của máy: Công suất (KVA); Điệp áp (V); Tần số (Hz), Mức nhiên liệu (%); số giờ hoạt động;….
    Cảnh báo:Bộ điều khiển sẽ đưa ra các tín hiệu cảnh báo khi các thông sắp vượt qua ngưỡng an toàn.
    Dừng máy:hệ điều khiển cắt máy ngay khi thông số hoạt động vượt quá ngưỡng cho phép.
    Kết nốiKết nối với tủ ATSKết nối với máy tính (PC)

    Thông số cơ bản

    Loại máy phát điệnDiesel xoay chiều 3 pha
    Công suấtliên tục (prime) 50 kVA, dự phòng (standby) 55 kVA
    Điện áp, tần số230/400V, 3 pha – 4 dây, 50 Hz
    Động cơISUZU/JE493GTB
    Đầu phátStamford/Leroy Somer ; UCI224D/TAL-A42-G
    Bộ điều khiểnDeepsea (UK)/DSE6020, sản xuất tại Anh Quốc
    Vỏ tiêu âmNhập khẩu đồng bộ
    Nơi lắp ráp tổ máyTrung Quốc
    Nhà phân phốiPower Pro
    Kích thước máy vỏDài x Rộng x Cao (mm), 2200*950*1130
    Trọng lượng950 kg
    Tiêu thụ nhiên liệu11 lít/giờ ở 100% tải
    Bình dầu theo máyCó
    Dung tích dầu bôi trơn5.6 lít
    Dung tích nước làm mát11 lít
    Bảo hành12-24 tháng
    Phụ kiện– Ắc-quy khởi động & bộ sạc bù
    – Bình giảm thanh
    – Tủ bảo vệ đầu phát
    – Dầu bôi trơn & nước làm mát
    Máy Phát Điện Isuzu 50kVA
    Máy Phát Điện Isuzu 50kVA — hình ảnh thực tế sản phẩm

    Thông số quy đổi nhanh

    Công suất biểu kiến50 kVA
    Công suất hữu dụng (cosφ 0,8)≈ 40 kW
    Dòng điện định mức (3 pha 380V)≈ 76 A
    Tiêu thụ dầu tham chiếu ở 75% tải≈ 6,1–8,6 lít/giờ

    Quy đổi theo I = S × 1000 / (√3 × U). Số liệu mang tính tham khảo — cần đo tại chỗ mới có mức tiêu thụ chính xác cho từng tổ máy.

    Ba lưu ý khi chốt công suất

    • Dự phòng 20–25% so với tổng phụ tải tính toán. Chạy thường xuyên trên 80% tải rút ngắn tuổi thọ động cơ và tăng chi phí bảo trì.
    • Bơm, quạt, máy nén, máy nâng khởi động trực tiếp có dòng khởi động gấp 5–7 lần dòng định mức — phải tính theo dòng khởi động, không theo công suất trên nhãn.
    • Chạy non tải dưới 30% công suất kéo dài gây đóng muội buồng đốt. Nếu phụ tải thực tế thấp hơn nhiều so với 40kW, mức công suất nhỏ hơn kinh tế hơn.

    Chi tiết cách xác định hai con số này: vùng tải và dòng khởi động máy phát điện.

    2. ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT CỦA MÁY PHÁT ĐIỆN ISUZU 50KVA

    • Động cơ: ISUZU/JE493GTB — khối động cơ diesel công nghiệp chạy được cả chế độ dự phòng và chế độ liên tục, chịu tải tốt trong điều kiện nhà máy Việt Nam.
    • Đầu phát: STAMFORD/LEROY SOMER — cấp điện áp ổn định cho thiết bị điện tử nhạy cảm trong dây chuyền sản xuất.
    • Bộ điều khiển: Deepsea (UK)/DSE6020 — tự động khởi động khi mất điện, giám sát điện áp, tần số, áp suất dầu và nhiệt độ nước, cảnh báo và dừng máy khi có sự cố.
    • Công suất: 50 kVA — cơ sở để tính chọn theo tải khởi động của động cơ lớn nhất trong xưởng, tránh chọn thiếu gây sụt áp.
    • Cấp cách điện: Cuộn dây dùng cách điện cấp H, bền nhiệt khi tổ máy chạy tải cao nhiều giờ liền.
    • Hồ sơ kỹ thuật đầy đủ: CO, CQ, phiếu bảo hành chính hãng và biên bản chạy thử — đáp ứng yêu cầu nghiệm thu của nhà máy FDI và ban quản lý khu công nghiệp.

    3. ỨNG DỤNG CỦA SẢN PHẨM

    • Quy mô tải phù hợp: Máy Phát Điện Isuzu 50kVA gánh tốt nhất khi tải thường trực nằm trong khoảng 24–32 kW. Đây là vùng 60–80% công suất, nơi động cơ đốt sạch và suất tiêu hao trên mỗi kWh thấp nhất. Để máy chạy dưới 30% tải trong thời gian dài sẽ đóng muội đỉnh piston và rò dầu qua ống xả.
    • Tủ chuyển nguồn ATS và tuyến cáp: dòng định mức của tổ máy là 76 A ở lưới 380 V ba pha, nên chọn tủ ATS từ 100 A trở lên và tính tiết diện cáp theo đúng con số này. Nếu bậc dòng của tủ chỉ vừa đủ, tiếp điểm sẽ làm việc ở ngưỡng nhiệt cao và hỏng sớm.
    • Nhiên liệu cho một ca 8 giờ: khoảng 49–69 lít ở mức 75% tải. Mức tiêu thụ này quyết định nhà máy cần bồn ngoài cỡ nào để chạy hết thời gian dự phòng mong muốn.
    • Cấu hình tổ máy: động cơ Diesel 4 thì có turbo tăng áp; đầu phát STAMFORD/LEROY SOMER; bộ điều khiển Deepsea (UK)/DSE6020.
    • Kiểm tra trước khi ký hợp đồng: kích thước cả vỏ Dài x Rộng x Cao (mm), 2200*950*1130 — phải đo lối vào phòng máy và tính phương án cẩu hạ trước, nhiều nhà máy phải phá tường vì bỏ qua bước này.
    • Ngành phù hợp: xưởng sản xuất nhỏ, cửa hàng, văn phòng, trạm viễn thông và hệ thống an ninh.
    • Lưu ý khi chốt công suất: biên cho dòng khởi động là bắt buộc. Động cơ khởi động trực tiếp rút dòng gấp 6–7 lần dòng định mức, phương thức khởi động mềm kéo xuống 2–3 lần. Khảo sát tải thực tế: 0565 669 696.

    4. Các Dòng Model tham khảo

    Xem toàn bộ máy phát điện 50kVA đang có tại Power Pro, hoặc tra nhanh theo dải công suất kVA.

    Chưa cần đầu tư máy mới? Power Pro còn nhận cho thuê máy phát điện công nghiệp và bảo trì – sửa chữa máy phát điện cho nhà máy tại miền Bắc.

    5. Kiến thức liên quan

    Xem thêm cùng dải công suất

    Chi phí vận hành thực tế của tổ máy 50kVA


    Giá mua chỉ là khoản đầu tiên. Với tổ máy 50kVA, phần lớn chi phí trong vòng đời nằm ở nhiên liệu, bảo dưỡng định kỳ và phụ tùng thay thế — không phải ở giá ban đầu.


    Nhiên liệu — khoản lớn nhất khi chạy nhiều


    Tổ máy 50kVA cho công suất tác dụng 40 kW. Khi chạy ở mức tải khuyến nghị khoảng 30 kW, lượng nhiên liệu tiêu thụ mỗi giờ là con số cần lấy từ tài liệu kỹ thuật của chính model, vì khác nhau giữa các hãng động cơ.


    Phụ tùng và tính sẵn có


    Câu hỏi quan trọng không phải bảo hành mấy năm, mà là sau bảo hành có mua được phụ tùng trong bao lâu. Lọc dầu, lọc nhiên liệu, lọc gió là hàng tiêu hao — phải có sẵn tại Việt Nam.


    Dải 50kVA thường phục vụ xưởng nhỏ hoặc nhóm tải riêng. Chi phí bảo dưỡng thấp, nhưng vẫn phải làm đúng lịch — máy nhỏ hỏng cũng dừng sản xuất như máy lớn.


    Cần tính chi phí vòng đời và so sánh cấu hình cho tổ máy 50kVA: 0565.669.696.

    Triển khai thực tế cho máy 50kVA

    Phần này nêu các con số và lựa chọn cần chốt trước khi lắp đặt, tính riêng cho dải 50kVA.

    Hạng mụcThông số cho dải 50kVA
    Công suất tác dụng40 kW (hệ số công suất 0,8)
    Dòng định mức 380V ba pha76 A
    Vùng tải nên vận hành24–32 kW (60–80% công suất)
    Ngưỡng non tải cần tránhdưới 12 kW kéo dài
    Bậc tủ ATS100 A
    Aptomat tổng phía máy phát100 A
    Tuyến dẫn1 × 25mm² mỗi pha
    Diện tích phòng máy tham khảokhoảng 12 m²

    Tuyến dẫn và tủ đóng cắt

    Tuyến cáp từ máy về tủ phân phối: tối thiểu 1 × 25mm² ruột đồng mỗi pha, tính theo dòng định mức 76A cộng dự phòng 25%. Tuyến cáp dài quá 50m phải nâng tiết diện để bù phần sụt áp trên đường dây.

    Bậc ATS 100A lấy từ dòng định mức nhân hệ số 1,22 rồi làm tròn lên bậc chuẩn gần nhất. Chọn bậc thấp hơn thì tủ phát nhiệt khi máy chạy đầy tải, tiếp điểm mòn nhanh và dễ hỏng đúng lúc mất điện.

    Một máy 50kVA hay hai máy 25kVA

    Ở dải này gần như không có lý do chia máy. Chi phí hai bộ vỏ, hai bộ điều khiển và hai lần bảo dưỡng vượt xa lợi ích thu được. Một máy 50kVA là phương án gọn nhất.

    Vỏ chống ồn hay dạng trần

    Dải 50kVA thường đặt sát khu làm việc nên vỏ chống ồn gần như bắt buộc. Máy dạng trần chỉ hợp lý khi có phòng máy xây riêng, tường cách âm.

    Chế độ vận hành và dòng khởi động

    Tải thực tế ở dải này hay thay đổi theo ca. Nếu phụ tải ban đêm tụt dưới 12kW, nên tách nhóm tải để máy không chạy non tải kéo dài.

    Một máy hàn hoặc một máy nén khí khởi động trực tiếp đã đủ làm máy 50kVA sụt áp. Kiểm dòng khởi động của thiết bị lớn nhất trước khi chốt.

    Công trình phù hợp với dải 50kVA

    Dải này thường dùng cho xưởng sản xuất nhỏ, kho lạnh mini, quán ăn lớn, trạm viễn thông, công trình xây dựng.

    Lưu ý riêng của dải 50kVA: Ở dải này dòng khởi động của động cơ lớn nhất thường quyết định công suất máy, không phải tổng tải.

    Bảo dưỡng máy 50kVA

    Mốc chuẩn là 250 giờ chạy hoặc 6 tháng, tùy điều kiện nào đến trước. Máy dải nhỏ thường bị bỏ quên vì ít chạy. Nhưng dầu nhớt xuống cấp cả khi máy đứng yên, nên vẫn phải thay theo mốc thời gian chứ không chờ đủ giờ chạy.

    Checklist trước khi chốt máy 50kVA

    • Đã cộng đủ tải liên tục và tải khởi động của động cơ lớn nhất chưa
    • Tủ ATS đã chọn đúng bậc 100A chưa, hay đang dùng bậc thấp hơn cho rẻ
    • Tuyến dẫn 1×25mm² đã tính vào ngân sách lắp đặt chưa
    • Phòng máy khoảng 12m² đã có chỗ chưa, thông gió và ống khói bố trí thế nào
    • Nhà máy có kế hoạch mở rộng tải trong 3 năm tới không
    • Ai chịu trách nhiệm chạy thử định kỳ sau khi bàn giao

    Cần khảo sát tải thực tế trước khi chốt cấu hình — gọi 0565.669.696.

    6. Câu hỏi thường gặp

    Các model liên quan trong cùng nhóm: Máy Phát Điện Isuzu 30kVA chính hãng.

    Tải tối đa của máy phát điện Isuzu 50kVA là bao nhiêu?

    Công suất liên tục 50 kVA, dòng định mức khoảng 76 A ở lưới ba pha 380 V. Nên vận hành trong vùng 60–80% tải, tức khoảng 24–32 kW, để máy không bám muội khi non tải và còn dự phòng cho dòng khởi động.

    Tổ máy SP-50IS lắp động cơ gì?

    Động cơ ISUZU/JE493GTB, đầu phát STAMFORD/LEROY SOMER. Xuất xứ Trung Quốc. Đây là cấu hình tiêu chuẩn của model SP-50IS tại Power Pro.

    Tủ chuyển nguồn cho máy Isuzu 50kVA cần bậc dòng nào?

    Dòng định mức khoảng 76 A, nhân hệ số dự phòng 1,22 rồi làm tròn lên bậc chuẩn được 100 A. Hạ một bậc dòng là mất biên an toàn — tủ nóng lên khi máy chạy đầy tải.

    Chi phí nhiên liệu của Isuzu 50kVA tính thế nào?

    Ở 100% tải tiêu hao ≈ 6,1–8,6 lít/giờ, ở 75% tải là ≈ 6,1–8,6 lít/giờ. Nhân giờ vận hành dự kiến với giá dầu để ra chi phí thực — con số này thường lớn hơn chênh lệch đầu tư ban đầu.

    Phòng máy cho Isuzu 50kVA cần rộng bao nhiêu?

    Kích thước Dài 2200 – Rộng 950 – Cao 1130 mm, trọng lượng 950 kg. Móng máy chịu tải trọng tĩnh và rung động; quanh máy phải còn chỗ để kỹ thuật viên thao tác.


    Xem thêm sản phẩm cùng nhóm: ISUZU

    Máy 50kVA tương đương bao nhiêu kW?

    Khoảng 40kW, theo hệ số công suất tiêu chuẩn 0,8 của tổ máy phát điện 3 pha.

    Máy 50kVA tiêu thụ bao nhiêu dầu mỗi giờ?

    Tham chiếu khoảng 6,1–8,6 lít/giờ ở 75% tải. Chạy dưới vùng tải tối ưu khiến suất tiêu hao nhiên liệu trên mỗi kWh tăng lên đáng kể.

    Bao lâu có báo giá và lắp đặt?

    Thời gian phản hồi là 30 phút làm việc kể từ khi nhận yêu cầu. Khảo sát tại hiện trường không tính phí. Hotline/Zalo 0565.669.696.

    Vui lòng để lại đánh giá!