Máy Phát Điện Kofo 63kVA

Liên hệ

Máy Phát Điện Kofo 63kVA – công suất 63 kVA; model SP-63KS; động cơ KOFO/N4105ZDS; đầu phát STAMFORD/LEROY SOMER; điện áp 230/400V, 3 pha – 4 dây, 50 Hz.

Phù hợp: xưởng cơ khí, nhà máy chế biến quy mô nhỏ, tòa nhà văn phòng, khách sạn vừa và kho lạnh.

Xem thêm: Dòng Kofo · Bảo trì – sửa chữa

– Nhập khẩu nguyên chiếc, đầy đủ hồ sơ gốc CO, CQ, Packing List
– Lắp đặt, hướng dẫn vận hành tận nơi
– Bảo hành chính hãng tại nơi sử dụng
– Phản hồi trong 30 phút làm việc, khảo sát hiện trường miễn phí

Phản hồi trong 30 phút làm việc

Chỉ cần họ tên và số điện thoại – các ô còn lại không bắt buộc, không cần email. Ghi thêm công suất đang cần thì kỹ sư chuẩn bị phương án trước khi gọi.







    Chỉ cần Họ tên và Số điện thoại. Khảo sát hiện trường miễn phí.

    Cần gấp, gọi ngay 0565.669.696 hoặc chat Zalo – khảo sát tận nhà máy miễn phí.

    Danh mục:
    Hổ trợ 0565.669.696 Liên hệ zalo

    Máy Phát Điện Kofo 63kVA nằm trong dải công suất thường được chọn cho nhà xưởng nhỏ và tòa nhà ít tầng. Với cỡ máy này, bồn dầu tích hợp chỉ đủ chạy vài giờ — cần tính trước phương án tiếp dầu nếu mất điện kéo dài.

    1. Thông Số Kĩ Thuật Chi Tiết

    Loại máy phát điệnDiesel xoay chiều 3 pha
    ModelSP-63KS
    Xuất xứTrung Quốc
    Công suất liên tục (Prime)63 kVA
    Công suất dự phòng (Standby)69 kVA
    Điện áp, tần số230/400V, 3 pha – 4 dây, 50 Hz
    Độ ổn định điện áp± 1%
    Động cơKOFO/N4105ZDS
    Đầu phátSTAMFORD/LEROY SOMER
    Bộ điều khiểnDeepsea (UK)/DSE6020
    Vỏ tiêu âmNhập khẩu đồng bộ theo máy
    Kích thước máy (cả vỏ)Dài 2370 – Rộng 1000 – Cao 1710 mm
    Trọng lượng1.279 kg
    Tiêu thụ nhiên liệu14,8 lít/giờ ở 100% tải
    Bình dầu theo máy139 lít, đủ cho máy vận hành trong 8 giờ
    Chế độ vận hànhVận hành tự động (auto) hoặc điều khiển bằng tay (manual)

     

    THÔNG SỐ KỸ THUẬT CƠ BẢN CỦA ĐỘNG CƠ:

    Thông sốĐộng cơ N4105ZDS
    Loại động cơDiesel 4 thì có turbo tăng áp
    Hãng sản xuấtKOFO
    ModelN4105ZDS
    Xuất xứTrung Quốc
    Công suất liên tục56 kW
    Số xi-lanh4 xi-lanh xếp thẳng hàng
    Đường kính xi-lanh105 mm
    Hành trình piston120 mm
    Dung tích xi-lanh4,15 lít
    Tỷ số nén17:1
    Dung tích dầu bôi trơn13 lít
    Dung tích nước làm mát13 lít
    Kiểu phun nhiên liệuTrực tiếp
    Điều tốcCơ khí/Điện tử

     

    THÔNG SỐ KỸ THUẬT CƠ BẢN CỦA ĐẦU PHÁT:

    Thông sốĐầu phát STAMFORD hoặc LEROY SOMER
    Hãng sản xuấtSTAMFORD/LEROY SOMER
    ModelUCI224E/TAL-A42-H
    Xuất xứTrung Quốc
    Công suất63 kVA
    Điện áp, tần số230/400V, tần số 50 Hz
    Số pha, dây3 pha, 4 dây
    Độ ổn định điện áp±1%
    Hệ số công suất0.8
    Cấp cách điệnCấp H
    Cấp bảo vệIP23

     

    THÔNG SỐ KỸ THUẬT CƠ BẢN CỦA BẢNG ĐIỀU KHIỂN:

    Thông sốBộ điều khiển Deepsea/DSE6020
    Hãng sản xuấtDeepsea (UK)
    ModelDSE6020
    Màn hình hiển thịLCD rộng 3.1 inch
    Chức năngHiển thị thông số:Hiển thị thông số hoạt động của máy: Công suất (KVA); Điệp áp (V); Tần số (Hz), Mức nhiên liệu (%); số giờ hoạt động;….
    Cảnh báo:khi thông số vận hành tiến sát ngưỡng an toàn, bộ điều khiển sẽ báo động.
    Dừng máy:lệnh dừng được phát khi các thông số vận hành đã vượt ngưỡng an toàn.
    Kết nốiKết nối với tủ ATSKết nối với máy tính (PC)
    Máy Phát Điện Kofo 20kVA – 16kW - hình 3
    Máy Phát Điện Kofo 63kVA — hình ảnh thực tế sản phẩm

    Thông số quy đổi nhanh

    Công suất biểu kiến63 kVA
    Công suất hữu dụng (cosφ 0,8)≈ 50 kW
    Dòng điện định mức (3 pha 380V)≈ 96 A
    Tiêu thụ dầu tham chiếu ở 75% tải≈ 7,6–10,8 lít/giờ

    Quy đổi theo I = S × 1000 / (√3 × U). Số liệu tham chiếu kỹ thuật; mức tiêu thụ thực tế phụ thuộc động cơ, tải và điều kiện vận hành.

    Ba lưu ý khi chốt công suất

    • Cộng dự phòng 20–25% trên tổng phụ tải tính toán, đừng chọn sát mép.
    • Động cơ khởi động trực tiếp kéo dòng gấp 5–7 lần dòng định mức — đây mới là con số quyết định cỡ máy, không phải công suất trên nhãn.
    • Máy chạy dưới 30% tải kéo dài sẽ đóng muội; trên 80% thì tốn bảo trì. Phụ tải thực tế thấp hơn nhiều so với 50kW thì nên hạ một bậc công suất.

    Phân tích kỹ hơn trong hướng dẫn tính dòng khởi động của Power Pro.

    2. ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT CỦA MÁY PHÁT ĐIỆN KOFO 63KVA

    • Động cơ: KOFO/N4105ZDS — khối động cơ diesel công nghiệp chạy được cả chế độ dự phòng và chế độ liên tục, chịu tải tốt trong điều kiện nhà máy Việt Nam.
    • Đầu phát: STAMFORD/LEROY SOMER — cấp điện áp ổn định cho thiết bị điện tử nhạy cảm trong dây chuyền sản xuất.
    • Bộ điều khiển: Deepsea (UK)/DSE6020 — tự động khởi động khi mất điện, giám sát điện áp, tần số, áp suất dầu và nhiệt độ nước, cảnh báo và dừng máy khi có sự cố.
    • Công suất: 63 kVA — cơ sở để tính chọn theo tải khởi động của động cơ lớn nhất trong xưởng, tránh chọn thiếu gây sụt áp.
    • Cấp cách điện: Cách điện cấp H — chịu được nhiệt độ cao khi máy gánh tải lớn liên tục trong những ngày nắng nóng.
    • Hồ sơ kỹ thuật đầy đủ: CO, CQ, phiếu bảo hành hãng và biên bản chạy thử, đáp ứng yêu cầu hồ sơ của khách FDI.

    3. ỨNG DỤNG CỦA SẢN PHẨM

    • Quy mô tải phù hợp: Máy Phát Điện Kofo 63kVA gánh tốt nhất khi tải thường trực nằm trong khoảng 30–40 kW. Khoảng tải này rơi vào vùng 60–80% công suất, nơi máy cho suất tiêu hao nhiên liệu tốt nhất trên mỗi kWh phát ra. Vận hành lâu dưới 30% tải khiến dầu bôi trơn lọt vào buồng đốt và muội bám dần trên xupap.
    • Tủ chuyển nguồn ATS và tuyến cáp: dòng định mức của tổ máy là 96 A ở lưới 380 V ba pha, nên chọn tủ ATS từ 125 A trở lên và tính tiết diện cáp theo đúng con số này. Lấy bậc dòng ngang bằng dòng định mức là chọn thiếu biên — tủ sẽ nóng và tuổi thọ giảm rõ rệt.
    • Nhiên liệu cho một ca 8 giờ: khoảng 61–86 lít ở mức 75% tải. Dung tích bồn ngoài và nhịp tiếp dầu đều tính ngược từ mức tiêu thụ này.
    • Cấu hình tổ máy: động cơ Diesel 4 thì có turbo tăng áp; đầu phát STAMFORD/LEROY SOMER; bộ điều khiển Deepsea (UK)/DSE6020.
    • Ngành phù hợp: xưởng cơ khí, kho lạnh, trạm bơm, khách sạn và nhà hàng, cơ sở chế biến thực phẩm quy mô nhỏ.
    • Lưu ý khi chốt công suất: phải cộng biên cho dòng khởi động. Động cơ đóng thẳng vào lưới rút dòng gấp 6–7 lần dòng định mức; qua khởi động mềm hoặc biến tần chỉ còn 2–3 lần. Khảo sát tải thực tế: 0565 669 696.

    4. Các Dòng Model tham khảo

    Chưa cần đầu tư máy mới? Nhà máy cần nguồn dự phòng ngắn hạn có thể tham khảo dịch vụ cho thuê máy phát điệnhoặc gói bảo trì – sửa chữa cho tổ máy đang vận hành.

    5. Kiến thức liên quan

    Xem thêm

    Chi phí vận hành thực tế của tổ máy 63kVA


    Giá mua chỉ là khoản đầu tiên. Với tổ máy 63kVA, phần lớn chi phí trong vòng đời nằm ở nhiên liệu, bảo dưỡng định kỳ và phụ tùng thay thế — không phải ở giá ban đầu.


    Nhiên liệu — khoản lớn nhất khi chạy nhiều


    Tổ máy 63kVA cho công suất tác dụng 50 kW. Khi chạy ở mức tải khuyến nghị khoảng 38 kW, lượng nhiên liệu tiêu thụ mỗi giờ là con số cần lấy từ tài liệu kỹ thuật của chính model, vì khác nhau giữa các hãng động cơ.


    Phụ tùng và tính sẵn có


    Câu hỏi quan trọng không phải bảo hành mấy năm, mà là sau bảo hành có mua được phụ tùng trong bao lâu. Lọc dầu, lọc nhiên liệu, lọc gió là hàng tiêu hao — phải có sẵn tại Việt Nam.


    Dải 63kVA thường phục vụ xưởng nhỏ hoặc nhóm tải riêng. Chi phí bảo dưỡng thấp, nhưng vẫn phải làm đúng lịch — máy nhỏ hỏng cũng dừng sản xuất như máy lớn.


    Cần tính chi phí vòng đời và so sánh cấu hình cho tổ máy 63kVA: 0565.669.696.

    Triển khai thực tế cho máy 63kVA

    Phần này nêu các con số và lựa chọn cần chốt trước khi lắp đặt, tính riêng cho dải 63kVA.

    Hạng mụcThông số cho dải 63kVA
    Công suất tác dụng50 kW (hệ số công suất 0,8)
    Dòng định mức 380V ba pha96 A
    Vùng tải nên vận hành30–40 kW (60–80% công suất)
    Ngưỡng non tải cần tránhdưới 15 kW kéo dài
    Bậc tủ ATS125 A
    Aptomat tổng phía máy phát125 A
    Tuyến dẫn1 × 35mm² mỗi pha
    Diện tích phòng máy tham khảokhoảng 18 m²

    Tuyến dẫn và tủ đóng cắt

    Tuyến cáp từ máy về tủ phân phối: tối thiểu 1 × 35mm² ruột đồng mỗi pha, tính theo dòng định mức 96A cộng dự phòng 25%. Cáp đi xa hơn 50m thì tiết diện phải tăng, nếu không điện áp tới tải sẽ tụt.

    Bậc ATS 125A lấy từ dòng định mức nhân hệ số 1,22 rồi làm tròn lên bậc chuẩn gần nhất. Chọn bậc dòng thấp hơn là tiết kiệm sai chỗ: tủ phát nhiệt khi tải cao, tuổi thọ tiếp điểm giảm rõ rệt.

    Một máy 63kVA hay hai máy 32kVA

    Chia thành hai máy 32kVA chỉ hợp lý khi nhà máy có hai khu tách biệt hoặc cần dự phòng chéo. Nếu chỉ một điểm tải, một máy 63kVA rẻ hơn cả về đầu tư lẫn bảo trì.

    Vỏ chống ồn hay dạng trần

    Máy 63kVA dạng trần rẻ hơn nhưng cần phòng máy có xử lý âm và thông gió cưỡng bức. Vị trí ngoài trời hay sát khu dân cư đòi hỏi vỏ chống ồn ngay lúc mua — lắp bổ sung sau đắt hơn nhiều.

    Chế độ vận hành và dòng khởi động

    — số ca sản xuất quyết định hướng chọn cấu hình ở dải công suất này. Ba ca liên tục cần cấu hình bền và chấp nhận suất đầu tư cao; máy chỉ để dự phòng thì cân nhắc giá mua trước.

    Động cơ khởi động kiểu đóng trực tiếp sinh dòng gấp 5–7 lần mức định mức. Với máy 63kVA, một động cơ 13kW khởi động trực tiếp đã chiếm phần lớn khả năng chịu quá tải tức thời.

    Công trình phù hợp với dải 63kVA

    Dải này thường dùng cho xưởng sản xuất nhỏ, kho lạnh mini, quán ăn lớn, trạm viễn thông, công trình xây dựng.

    Lưu ý riêng của dải 63kVA: Ở dải này dòng khởi động của động cơ lớn nhất thường quyết định công suất máy, không phải tổng tải.

    Bảo dưỡng máy 63kVA

    Mốc chuẩn là 250 giờ chạy hoặc 6 tháng, tùy điều kiện nào đến trước. Máy dải nhỏ thường bị bỏ quên vì ít chạy. Kể cả máy không chạy, dầu nhớt vẫn lão hóa — thay theo lịch thời gian, đừng chờ đủ số giờ.

    Checklist trước khi chốt máy 63kVA

    • Đã cộng đủ tải liên tục và tải khởi động của động cơ lớn nhất chưa
    • Tủ ATS đã chọn đúng bậc 125A chưa, hay đang dùng bậc thấp hơn cho rẻ
    • Tuyến dẫn 1×35mm² đã tính vào ngân sách lắp đặt chưa
    • Phòng máy khoảng 18m² đã có chỗ chưa, thông gió và ống khói bố trí thế nào
    • Nhà máy có kế hoạch mở rộng tải trong 3 năm tới không
    • Ai chịu trách nhiệm chạy thử định kỳ sau khi bàn giao

    Cần khảo sát tải thực tế trước khi chốt cấu hình — gọi 0565.669.696.

    6. Câu hỏi thường gặp

    Máy phát điện Kofo 63kVA cấp được công suất bao nhiêu?

    Công suất liên tục 63 kVA, dòng định mức khoảng 96 A ở lưới ba pha 380 V. Nên vận hành trong vùng 60–80% tải, tức khoảng 30–40 kW, để máy không bám muội khi non tải và còn dự phòng cho dòng khởi động.

    Cấu hình động cơ và đầu phát của SP-63KS ra sao?

    Động cơ KOFO/N4105ZDS, đầu phát STAMFORD/LEROY SOMER. Xuất xứ Trung Quốc. Đây là cấu hình tiêu chuẩn của model SP-63KS tại Power Pro.

    Chọn tủ ATS bao nhiêu ampe cho máy Kofo 63kVA?

    Dòng định mức khoảng 96 A, nhân hệ số dự phòng 1,22 rồi làm tròn lên bậc chuẩn được 125 A. Bậc dòng thấp hơn khiến tủ phát nhiệt mỗi khi máy chạy hết công suất.

    Mức tiêu thụ dầu của máy Kofo 63kVA là bao nhiêu?

    Ở 100% tải tiêu hao ≈ 7,6–10,8 lít/giờ, ở 75% tải là ≈ 7,6–10,8 lít/giờ. Nhân giờ chạy với giá dầu sẽ thấy chi phí nhiên liệu lớn hơn khoản chênh giá thiết bị.

    Máy Kofo 63kVA nặng bao nhiêu và cần diện tích ra sao?

    Kích thước Dài 2370 – Rộng 1000 – Cao 1710 mm, trọng lượng 1.279 kg. Phải chừa lối đi bảo trì quanh máy, nền móng chịu được cả tải trọng tĩnh lẫn rung động lúc chạy.


    Xem thêm sản phẩm cùng nhóm: KOFO

    Máy 63kVA tương đương bao nhiêu kW?

    Khoảng 50kW, theo hệ số công suất tiêu chuẩn 0,8 của tổ máy phát điện 3 pha.

    Máy 63kVA tiêu thụ bao nhiêu dầu mỗi giờ?

    Tham chiếu khoảng 7,6–10,8 lít/giờ ở 75% tải. Vận hành non tải kéo dài làm chi phí nhiên liệu trên mỗi kWh đội lên so với mức tham chiếu.

    Bao lâu có báo giá và lắp đặt?

    phản hồi ban đầu trong 30 phút, và khảo sát tại nhà máy miễn phí. Hotline/Zalo 0565.669.696.

    Vui lòng để lại đánh giá!