Máy Phát Điện Cummins 40kVA dành cho công trình quy mô vừa và nhỏ. Với dải công suất này, chi phí nhiên liệu chưa phải gánh nặng, nhưng chọn dư quá nhiều sẽ khiến máy đóng muội vì thường xuyên chạy dưới 30% tải.
1. Thông Số Kĩ Thuật Chi Tiết
Thông số | Cummins 40 kVA |
| Thông số chung của tổ máy | |
| Loại máy phát điện | Diesel xoay chiều 3 pha |
| Hãng lắp ráp | Cummins OEM |
| Model | SP-40CS |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
| Công suất | Liên tục (prime) 40 kVA Dự phòng (standby) 44 kVA |
| Điện áp, tần số | 230/400V, 3 pha – 4 dây, 50 Hz |
| Độ ổn định điện áp | ≤± 1% |
| Động cơ | Dongfeng Cummins/4BT3.9G1 |
| Đầu phát | Stamford (Anh Quốc) hoặc Leroy Somer (Pháp) |
| Bộ điều khiển | Deepsea (UK)/DSE6120 |
| Vỏ tiêu âm | Nhập khẩu đồng bộ theo máy, độ ồn 70 dB(A) |
| Kích thước máy (cả vỏ) | Dài 2250 – Rộng 1000 – Cao 1540 mm |
| Trọng lượng | 1.150 kg |
| Tiêu thụ nhiên liệu | 10 lít/giờ ở 100% tải |
| Bình dầu theo máy | 80 lít, đủ cho máy vận hành trong 8 giờ |
| Chế độ vận hành | Vận hành tự động (auto) hoặc điều khiển bằng tay (manual) |
2/ Động cơ Cummins (USA)
Bảng thông số cơ bản của động cơ 4B3.9G12:
Thông số | Động cơ 4BT3.9G1 |
| Loại động cơ | Diesel 4 thì có turbo tăng áp |
| Hãng sản xuất | Dongfeng Cummins (DCEC) là liên doanh của Cummins (USA) tại Hồ Bắc, Trung Quốc. |
| Model | 4BT3.9G1 |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
| Công suất cực đại | 40 kW |
| Hệ thống làm mát | Làm mát bằng nước kết hợp với quạt gió đầu trục |
| Số xi-lanh | 4 xi-lanh xếp thẳng hàng |
| Đường kính xi-lanh | 102 mm |
| Hành trình piston | 120 mm |
| Dung tích xi-lanh | 3.9 lít |
| Tỷ số nén | 18.0:1 |
| Dung tích dầu bôi trơn | 10.9 lít |
| Kiểu phun nhiên liệu | Trực tiếp |
| Điều tốc | Điện tử |
3/ Đầu phát cao cấp Stamford (Anh Quốc)/Leroy Somer (Pháp)
Bảng thông số đầu phát Stamford và Leroy Somer
Thông số | Đầu phát Stamford/Leroy Somer |
| Hãng sản xuất | Stamford (UK)/Leroy Somer (Pháp) |
| Model | PI144H/TAL-A42-E |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
| Công suất | ≥ 40 kVA |
| Điện áp, tần số | 230/400V, tần số 50 Hz |
| Số pha, dây | 3 pha, 4 dây |
| Độ ổn định điện áp | ≤ ±1% |
| Hệ số công suất | 0.8 |
| Cấp cách điện | Cấp H |
| Cấp bảo vệ | IP23 |
Ghi chú: Ngoài phương án đầu phát Stamford, khách hàng có thể lựa chọn giải pháp đầu phát Leroy Somer (thương hiệu của Pháp sản xuất tại Trung Quốc) để tiết kiệm chi phí (so với Stamford).
4/ Bộ điều khiển thông minh Deepsea (UK)
Thông số cơ bản bộ điều khiển Deepsea/DSE6120
Thông số | Bộ điều khiển Deepsea/DSE6120 |
| Hãng sản xuất | Deepsea (UK) |
| Model | DSE6120 |
| Màn hình hiển thị | LCD rộng 3.1 inch |
| Chức năng | Hiển thị thông số:Hiển thị thông số hoạt động của máy: Công suất (KVA); Điệp áp (V); Tần số (Hz), Mức nhiên liệu (%); số giờ hoạt động;…. |
| Cảnh báo:tín hiệu được phát ra ngay khi thông số vận hành tiệm cận ngưỡng an toàn. | |
| Dừng máy:khi chỉ số vận hành vượt ngưỡng cảnh báo, bộ điều khiển tự động ngắt để giữ an toàn cho máy. | |
| Kết nối | Kết nối với tủ ATS Kết nối với máy tính (PC) |
5/ Vỏ siêu cách âm
Thiết kế vỏ máy còn được chú trọng đến từng chi tiết nhỏ, mang lại sự tiện lợi và an toàn tối đa cho người sử dụng:
- (1) Nút dừng khẩn cấp (Emergency): Dễ dàng tiếp cận để ngắt máy ngay lập tức trong trường hợp khẩn cấp.
- (2) Nắp ống khói tự lật mở: Thiết kế thông minh, tiện lợi cho việc bảo trì.
- (3) Bản lề thép chắc khỏe: Đảm bảo độ bền và an toàn khi mở/đóng cửa.
- (4) Khóa cửa bằng thép an toàn: Bảo vệ máy khỏi các tác động bên ngoài.
6/ Phụ kiện kèm theo
Tổ máy SP-40CS được trang bị miễn phí những phụ kiện sau đây:
Stt | Phụ kiện | Thông số |
1 | Bộ ắc-quy khởi động | 02 bình 12V – loại ắc quy khô không cần bảo dưỡng, là sản phẩm của hãng sản xuất tại Trung Quốc. |
2 | Bộ sạc ắc-quy | Bộ sạc (bù) tự động đầu vào lấy từ nguồn điện lưới điện áp 220 VAC, đầu ra 24 VDC |
3 | Bình dầu | Dung tích 80 lít nằm trong máy |
4 | Bình giảm thanh | 01 bình – đồng bộ theo máy |
5 | Tủ bảo vệ đầu phát | Loại 50A-3P sản xuất tại Trung Quốc |
6 | Dầu bôi trơn | loại 15W40 (cấp tại Việt Nam) |
7 | Dung dịch chống đông cặn | Dung dịch nước làm mát loại DAC65L do hãng Fleetguard (một thương hiệu của tập đoàn Cummins) sản xuất |
8 | Bộ dụng cụ cơ bản | Tua-vít, mỏ lết, bộ lục giác, bộ cờ-lê, bút thử điện, bộ dụng cụ mở lọc. |

Thông số quy đổi nhanh
| Công suất biểu kiến | 40 kVA |
| Công suất hữu dụng (cosφ 0,8) | ≈ 32 kW |
| Dòng điện định mức (3 pha 380V) | ≈ 61 A |
| Tiêu thụ dầu tham chiếu ở 75% tải | ≈ 5,7–8,1 lít/giờ |
Quy đổi theo I = S × 1000 / (√3 × U). Đây là số liệu tra cứu. Con số thực tế tại nhà máy sẽ lệch tùy động cơ, tải và cách vận hành.
Chốt công suất đúng — ba điểm không được bỏ
- Cộng biên dự phòng 20–25% trên tổng phụ tải. Vận hành thường xuyên trên 80% tải làm vòng bi, xéc-măng và gioăng chịu ứng suất nhiệt liên tục.
- Dòng khởi động của động cơ đóng trực tiếp gấp 5–7 lần dòng định mức — phải cộng vào bài toán chọn máy ngay từ đầu.
- Chạy non tải dưới 30% kéo dài gây đóng muội buồng đốt. Phụ tải thực tế thấp hơn nhiều so với 32kW thì nên cân nhắc mức công suất thấp hơn.
Tham khảo phân tích chi tiết vùng tải 60–80%.
2. ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT CỦA MÁY PHÁT ĐIỆN CUMMINS 40KVA
Động cơ Cummins chính hãng mạnh mẽ: Sử dụng khối động cơ Diesel Heavy-Duty, mang lại hiệu suất vượt trội, chịu tải tốt và có khả năng hoạt động liên tục bền bỉ trong những môi trường khắc nghiệt nhất.
Đầu phát điện đồng bộ: Đầu phát Stamford/Cummins đạt tiêu chuẩn lớp cách điện H, giúp cung cấp dòng điện chất lượng cao, ổn định, an toàn cho các thiết bị điện tử nhạy cảm.
Hệ thống điều khiển thông minh: Trang bị bảng điều khiển PowerCommand (PCC) vi xử lý hiện đại, cho phép giám sát toàn diện thông số (điện áp, áp suất dầu, nhiệt độ nước), tự động khởi động khi mất điện và cảnh báo khi có sự cố.
Tiết kiệm nhiên liệu & thân thiện môi trường: Hệ thống phun nhiên liệu điện tử điều khiển chính xác, tối ưu hóa quá trình đốt cháy, giúp giảm thiểu mức tiêu hao nhiên liệu và khí xả độc hại.
3. ỨNG DỤNG CỦA SẢN PHẨM
- Quy mô tải phù hợp: Máy Phát Điện Cummins 40kVA gánh tốt nhất khi tải thường trực nằm trong khoảng 19–26 kW. Con số này nằm trong vùng 60–80% công suất — khoảng vận hành cho chi phí nhiên liệu trên mỗi kWh thấp nhất. Chạy dưới 30% tải kéo dài sinh muội và rò dầu vào buồng đốt.
- Tủ chuyển nguồn ATS và tuyến cáp: dòng định mức của tổ máy là 61 A ở lưới 380 V ba pha, nên chọn tủ ATS từ 100 A trở lên và tính tiết diện cáp theo đúng con số này. Chọn tủ có bậc dòng sát với dòng định mức của máy sẽ khiến tiếp điểm nóng lên và mòn nhanh.
- Nhiên liệu cho một ca 8 giờ: khoảng 46–65 lít ở mức 75% tải. Đây là căn cứ để chốt dung tích bồn phụ và lên kế hoạch tiếp nhiên liệu nếu mất lưới nhiều ngày.
- Cấu hình tổ máy: động cơ Diesel 4 thì có turbo tăng áp; đầu phát Stamford (Anh Quốc) hoặc Leroy Somer (Pháp); bộ điều khiển Deepsea (UK)/DSE6120.
- Ngành phù hợp: xưởng sản xuất nhỏ, cửa hàng, văn phòng, trạm viễn thông và hệ thống an ninh.
- Lưu ý khi chốt công suất: cần cộng dự phòng cho dòng khởi động của động cơ lớn nhất: đóng trực tiếp gấp 6–7 lần dòng định mức, qua biến tần giảm còn 2–3 lần. Khảo sát tải thực tế: 0565 669 696.
4. Các Dòng Model tham khảo
- Máy Phát Điện Isuzu 40kVA
- Máy Phát Điện Green Power Động Cơ Baudouin 40kVA ( GP44-N )
- Máy Phát Điện Hyundai 40kVA
Xem toàn bộ máy phát điện 40kVA đang có tại Power Pro, hoặc tra nhanh theo dải công suất kVA.
Chưa cần đầu tư máy mới? Đội kỹ thuật Power Pro phụ trách bảo dưỡng và sửa chữa máy phát điện tại nhà máy, song song với dịch vụ cho thuê máy phát điện cho nhu cầu phát sinh.
5. Kiến thức liên quan
- So Sánh Máy Phát Điện Baudouin Và Cummins: 7 Tiêu Chí Thực Chiến Để Chọn Đúng Cho Dự Án Của Bạn
- Máy Phát Điện Cho Trang Trại Nông Nghiệp: Bảo Vệ Đàn Vật Nuôi, Nhà Kính Và Hệ Thống Tưới Khi Lưới Điện Mất
- Báo Giá Máy Phát Điện Công Nghiệp 2026: Bảng Giá Cummins, Perkins, FPT IVECO, Yuchai Từ 20kVA Đến 2.500kVA
Xem thêm cùng dải công suất
- Tất cả máy phát điện 40kVA
- Máy phát điện 30kVA — mức thấp hơn liền kề
- Máy phát điện 45kVA — mức cao hơn liền kề
- Cho thuê máy phát điện công nghiệp
- Cách tính công suất máy phát điện
Triển khai thực tế cho máy 40kVA
Phần này nêu các con số và lựa chọn cần chốt trước khi lắp đặt, tính riêng cho dải 40kVA.
| Hạng mục | Thông số cho dải 40kVA |
| Công suất tác dụng | 32 kW (hệ số công suất 0,8) |
| Dòng định mức 380V ba pha | 61 A |
| Vùng tải nên vận hành | 19–26 kW (60–80% công suất) |
| Ngưỡng non tải cần tránh | dưới 10 kW kéo dài |
| Bậc tủ ATS | 80 A |
| Aptomat tổng phía máy phát | 80 A |
| Tuyến dẫn | 1 × 16mm² mỗi pha |
| Diện tích phòng máy tham khảo | khoảng 12 m² |
Tuyến dẫn và tủ đóng cắt
Tuyến cáp từ máy về tủ phân phối: tối thiểu 1 × 16mm² ruột đồng mỗi pha, tính theo dòng định mức 61A cộng dự phòng 25%. Cáp dài trên 50m cần tăng tiết diện để bù sụt áp.
Bậc ATS 80A lấy từ dòng định mức nhân hệ số 1,22 rồi làm tròn lên bậc chuẩn gần nhất. Chọn thiếu một bậc dòng khiến tủ sinh nhiệt lúc tải cao, và hỏng hóc thường rơi đúng vào thời điểm mất điện.
Một máy 40kVA hay hai máy 20kVA
Ở dải này gần như không có lý do chia máy. Chi phí hai bộ vỏ, hai bộ điều khiển và hai lần bảo dưỡng vượt xa lợi ích thu được. Một máy 40kVA là phương án gọn nhất.
Vỏ chống ồn hay dạng trần
Dải 40kVA thường đặt sát khu làm việc nên vỏ chống ồn gần như bắt buộc. Máy dạng trần chỉ hợp lý khi có phòng máy xây riêng, tường cách âm.
Chế độ vận hành và dòng khởi động
Tải thực tế ở dải này hay thay đổi theo ca. Nếu phụ tải ban đêm tụt dưới 10kW, nên tách nhóm tải để máy không chạy non tải kéo dài.
Một máy hàn hoặc một máy nén khí khởi động trực tiếp đã đủ làm máy 40kVA sụt áp. Kiểm dòng khởi động của thiết bị lớn nhất trước khi chốt.
Công trình phù hợp với dải 40kVA
Dải này thường dùng cho xưởng sản xuất nhỏ, kho lạnh mini, quán ăn lớn, trạm viễn thông, công trình xây dựng.
Lưu ý riêng của dải 40kVA: Ở dải này dòng khởi động của động cơ lớn nhất thường quyết định công suất máy, không phải tổng tải.
Bảo dưỡng máy 40kVA
Mốc chuẩn là 250 giờ chạy hoặc 6 tháng, tùy điều kiện nào đến trước. Máy dải nhỏ thường bị bỏ quên vì ít chạy. Thời gian cũng làm dầu nhớt xuống cấp, nên mốc thay dầu phải tính cả theo lịch chứ không chỉ theo giờ vận hành.
Checklist trước khi chốt máy 40kVA
- Đã cộng đủ tải liên tục và tải khởi động của động cơ lớn nhất chưa
- Tủ ATS đã chọn đúng bậc 80A chưa, hay đang dùng bậc thấp hơn cho rẻ
- Tuyến dẫn 1×16mm² đã tính vào ngân sách lắp đặt chưa
- Phòng máy khoảng 12m² đã có chỗ chưa, thông gió và ống khói bố trí thế nào
- Nhà máy có kế hoạch mở rộng tải trong 3 năm tới không
- Ai chịu trách nhiệm chạy thử định kỳ sau khi bàn giao
Cần khảo sát tải thực tế trước khi chốt cấu hình — gọi 0565.669.696.
6. Câu hỏi thường gặp
Máy phát điện Cummins 40kVA phù hợp với tải bao nhiêu?
Công suất liên tục 40 kVA, dòng định mức khoảng 61 A ở lưới ba pha 380 V. Nên vận hành trong vùng 60–80% tải, tức khoảng 19–26 kW, để máy không bám muội khi non tải và còn dự phòng cho dòng khởi động.
Model SP-40CS dùng động cơ và đầu phát nào?
Động cơ Dongfeng Cummins/4BT3.9G1, đầu phát Stamford (Anh Quốc) hoặc Leroy Somer (Pháp). Xuất xứ Trung Quốc. Đây là cấu hình tiêu chuẩn của model SP-40CS tại Power Pro.
Máy Cummins 40kVA nên đi kèm tủ ATS bậc nào?
Dòng định mức khoảng 61 A, nhân hệ số dự phòng 1,22 rồi làm tròn lên bậc chuẩn được 80 A. Chọn dưới bậc này, tủ sẽ tích nhiệt trong những giờ máy gánh tải cao nhất.
Máy phát Cummins 40kVA tiêu hao bao nhiêu nhiên liệu?
Ở 100% tải tiêu hao ≈ 5,7–8,1 lít/giờ, ở 75% tải là ≈ 5,7–8,1 lít/giờ. Ước chi phí vận hành bằng giờ chạy nhân giá dầu; máy chạy thường xuyên thì khoản này quyết định hơn giá mua.
Kích thước và trọng lượng máy Cummins 40kVA?
Kích thước Dài 2250 – Rộng 1000 – Cao 1540 mm, trọng lượng 1.150 kg. Cần khoảng trống quanh máy cho thao tác bảo trì, nền phải chịu được rung động khi chạy tải.
Xem thêm sản phẩm cùng nhóm: CUMMINS TRUNG QUỐC
Máy 40kVA tương đương bao nhiêu kW?
Khoảng 32kW, theo hệ số công suất tiêu chuẩn 0,8 của tổ máy phát điện 3 pha.
Máy 40kVA tiêu thụ bao nhiêu dầu mỗi giờ?
Tham chiếu khoảng 5,7–8,1 lít/giờ ở 75% tải. Nếu máy thường xuyên chạy non tải, lượng dầu tốn trên mỗi kWh phát ra sẽ cao hơn mức này.
Bao lâu có báo giá và lắp đặt?
Yêu cầu gửi về được phản hồi trong 30 phút, kèm khảo sát miễn phí tại nhà máy. Hotline/Zalo 0565.669.696.






















