Bảng giá cho thuê máy phát điện 2026 tại Power Pro Hà Nội — cập nhật mới nhất theo công suất và hình thức thuê. Giá tham khảo nhanh: 30kVA: 1,2–1,8 triệu/ngày | 15–22 triệu/tháng, 100kVA: 2,5–3,5 triệu/ngày | 35–55 triệu/tháng, 350kVA: 6–9 triệu/ngày | 90–140 triệu/tháng, 1.000kVA: 15–22 triệu/ngày | Liên hệ gói dự án. Lưu ý: Giá trên chưa bao gồm nhiên liệu diesel, VAT 10% và phí vận chuyển. Báo giá chính xác: 0565 669 696 
Gọi ngay 0565 669 696 để khảo sát tải và nhận phương án thuê máy phát điện. Phản hồi trong 30 phút.
Tóm tắt nhanh
- Bảng giá cho thuê máy phát điện 2026 chia theo công suất từ 30kVA đến trên 1.000kVA và theo kỳ hạn thuê: ngày, tuần, tháng và gói dự án 3–18 tháng.
- Thuê càng dài đơn giá mỗi ngày càng giảm; gói dự án nhiều tháng tiết kiệm rõ rệt so với cộng dồn giá thuê ngày.
- Ngoài giá thuê máy còn ba khoản phải tính vào ngân sách: vận chuyển hai chiều, nhiên liệu và nhân công trực vận hành nếu công trình yêu cầu.
Câu trả lời ngắn
Giá thuê máy phát điện năm 2026 tính theo ba mốc: theo ngày cho nhu cầu ngắn, theo tuần cho công trình, và theo tháng cho dự án dài — thuê càng dài đơn giá ngày càng giảm. Ngoài tiền thuê máy còn ba khoản cần hỏi rõ trước khi ký: chi phí vận chuyển hai chiều, nhiên liệu do bên nào chịu, và có kèm kỹ thuật viên vận hành hay không.
Gửi thông số tải – nhận tư vấn trong 30 phút
Báo công suất tải, điện áp và thời gian cần chạy. Kỹ sư Power Pro phản hồi trong 30 phút, báo giá trong ngày làm việc. Gọi 0565.669.696
Xem thêm: Báo giá máy phát điện công nghiệp 2026 · Máy phát điện theo công suất
Bảng Giá Thuê Theo Ngày — Cập Nhật Tháng 7/2026
Giá tham khảo Power Pro. Chưa bao gồm: nhiên liệu, VAT 10%, vận chuyển và kỹ thuật viên trực.
1.1 Nhóm Công Suất Nhỏ (30–75kVA) — Sự Kiện, Nhà Hàng, Văn Phòng
| Công suất | Thương hiệu | Giá/ngày | Phù hợp |
|---|---|---|---|
| 30kVA | Cummins DCEC | 1,2–1,8 triệu | Văn phòng 50 người, nhà hàng nhỏ, sự kiện < 200 khách |
| 50kVA | Cummins/FPT IVECO | 1,8–2,5 triệu | Sự kiện 200–500 người, công trường nhỏ, xưởng vừa |
| 75kVA | Cummins DCEC | 2,2–3,0 triệu | Khách sạn nhỏ, nhà máy chế biến nhỏ |
Lưu ý nhóm này: Với sự kiện ngoài trời, máy cần đặt cách sân khấu tối thiểu 20–30m vì tiếng ồn 72–76 dB(A). Nếu địa điểm chật hẹp, cần thuê thêm cáp điện dài (tính phí riêng 200–500k).
1.2 Nhóm Công Suất Vừa (100–200kVA) — Phổ Biến Nhất
| Công suất | Thương hiệu | Giá/ngày | Phù hợp |
|---|---|---|---|
| 100kVA | Cummins DCEC | 2,5–3,5 triệu | Sự kiện 500–1.000 người, xưởng 30–60 CN, kho lạnh vừa |
| 150kVA | Cummins DCEC | 3,5–5,0 triệu | Công trình vừa, nhà máy thực phẩm nhỏ |
| 200kVA | Cummins DCEC | 4,0–6,0 triệu | Công trình lớn, sự kiện 1.000–2.000 người |
Lưu ý nhóm này: 100kVA là công suất được thuê nhiều nhất — phù hợp rộng nhất từ sự kiện đến công trình. Nên chọn 150kVA nếu có motor lớn khởi động DOL vì dòng đỉnh có thể vượt quá 100kVA.
1.3 Nhóm Công Suất Lớn (250–500kVA) — Nhà Máy, Công Trình Quy Mô Lớn
| Công suất | Thương hiệu | Giá/ngày | Phù hợp |
|---|---|---|---|
| 250kVA | Cummins DCEC | 5,0–7,0 triệu | Nhà máy 60–120 CN, sự kiện 2.000–3.000 người |
| 350kVA | Cummins DCEC | 6,0–9,0 triệu | Công trình lớn, nhà máy FDI vừa, kho lạnh lớn |
| 500kVA | Cummins DCEC/India | 8,0–12,0 triệu | Nhà máy 150–200 CN, KCN cần điện bổ sung |
1.4 Nhóm Công Suất Rất Lớn (600kVA–1.000kVA) — Festival, Dự Án Lớn
| Công suất | Thương hiệu | Giá/ngày | Phù hợp |
|---|---|---|---|
| 600kVA | Cummins India | 10–15 triệu | Nhà máy lớn, festival 5.000+ người |
| 750kVA | Cummins India | 12–18 triệu | Dự án hạ tầng lớn, hội chợ quốc tế |
| 1.000kVA | Cummins India | 15–22 triệu | Concert quy mô lớn, KCN, dự án điện chính |
Bảng Giá Thuê Theo Tuần — Tiết Kiệm 10–15%
Giá tham khảo. Chưa bao gồm: nhiên liệu, VAT 10%, vận chuyển và kỹ thuật viên trực.
Phù hợp cho sự kiện dài ngày, triển lãm, lễ hội văn hóa 5–14 ngày.
| Công suất | Giá/tuần (7 ngày) | So với giá ngày × 7 | Tiết kiệm |
|---|---|---|---|
| 30kVA | 7–10 triệu | 8,4–12,6 triệu | ~15% |
| 50kVA | 10–15 triệu | 12,6–17,5 triệu | ~14% |
| 100kVA | 15–22 triệu | 17,5–24,5 triệu | ~10% |
| 200kVA | 24–38 triệu | 28–42 triệu | ~10% |
| 350kVA | 38–55 triệu | 42–63 triệu | ~13% |
Khi nào chọn gói tuần thay vì ngày? Sự kiện triển lãm 7–10 ngày, festival âm nhạc nhiều ngày, công trình xây dựng đoạn ngắn chưa có điện lưới.
Bảng Giá Thuê Theo Tháng — Tiết Kiệm 20–25%
Giá tham khảo. Chưa bao gồm: nhiên liệu, VAT 10%, vận chuyển và kỹ thuật viên trực.
Phù hợp cho công trình 1–3 tháng, nhà máy đang bảo dưỡng hệ thống điện, dự án pilot.
| Công suất | Giá/tháng | So với ngày × 30 | Tiết kiệm |
|---|---|---|---|
| 30kVA | 15–22 triệu | 36–54 triệu | ~58% |
| 50kVA | 22–35 triệu | 54–75 triệu | ~53% |
| 100kVA | 35–55 triệu | 75–105 triệu | ~47% |
| 200kVA | 60–95 triệu | 120–180 triệu | ~47% |
| 350kVA | 90–140 triệu | 180–270 triệu | ~48% |
| 500kVA | 130–200 triệu | 240–360 triệu | ~44% |
Tại sao giá tháng rẻ hơn nhiều so với ngày × 30?
Giá ngày bao gồm chi phí cố định cao: vận chuyển 2 chiều, lắp đặt, thu hồi, kiểm tra máy trước và sau thuê. Khi thuê tháng, những chi phí này được chia đều — chỉ phát sinh 1 lần thay vì mỗi ngày. Nếu nhu cầu chỉ là ánh sáng ca đêm, chi phí thuê tháp đèn chiếu sáng công trường thường thấp hơn nhiều so với thuê một tổ máy phát chạy suốt đêm.
Điều kiện gói tháng Power Pro:
- Bảo dưỡng định kỳ: thống nhất lịch và điều khoản trong hợp đồng
- Phương án thay máy khi sự cố không sửa được tại chỗ: thỏa thuận trong hợp đồng
- Hóa đơn VAT xuất theo tháng để khách hàng quyết toán
Gói Thuê Dự Án 3–18 Tháng — Tiết Kiệm 30–35%
Dành cho công trình xây dựng lớn, dự án FDI đang triển khai, nhà máy xa lưới điện.
| Công suất | Giá/tháng (gói dự án) | So với giá tháng tiêu chuẩn | Tiết kiệm |
|---|---|---|---|
| 100kVA | 28–42 triệu | 35–55 triệu | ~25% |
| 200kVA | 45–72 triệu | 60–95 triệu | ~25% |
| 350kVA | 65–100 triệu | 90–140 triệu | ~28% |
| 500kVA | 90–145 triệu | 130–200 triệu | ~27% |
Điều kiện gói dự án:
- Hợp đồng tối thiểu 3 tháng
- Bảo dưỡng định kỳ: thống nhất lịch và điều khoản trong hợp đồng
- Phương án máy thay thế khi máy chính sự cố: thỏa thuận trong hợp đồng
- Điều khoản kết thúc sớm: thỏa thuận theo từng hợp đồng
- CO/CQ và hồ sơ kỹ thuật đầy đủ nếu dự án FDI cần nộp chủ đầu tư
📞 Nhận báo giá chính xác trong 30 phút: 0565 669 696
Chi Phí Phát Sinh — Phải Tính Vào Ngân Sách

Đây là phần nhiều khách hàng bị “sốc” khi nhận hóa đơn cuối. Tính đủ ngay từ đầu để tránh bất ngờ.
Cần kỹ sư tính giúp công suất theo bảng tải thực tế của nhà máy?
Gọi 0565 669 696 hoặc nhắn Zalo — phản hồi trong 30 phút giờ hành chính, khảo sát hiện trường miễn phí.
5.1 Nhiên Liệu Diesel — Chi Phí Lớn Nhất Hay Bị Bỏ Qua
Bảng tiêu thụ nhiên liệu thực tế (tải 75%):
| Công suất | Tiêu thụ/giờ | Chi phí/giờ (18k/lít) | Chi phí/ngày (8h) |
|---|---|---|---|
| 30kVA | 5–6 lít | 90–108k | 720k–864k |
| 50kVA | 8–9 lít | 144–162k | 1,15–1,3 triệu |
| 100kVA | 15–17 lít | 270–306k | 2,16–2,45 triệu |
| 200kVA | 30–34 lít | 540–612k | 4,32–4,9 triệu |
| 350kVA | 55–63 lít | 990k–1,13 triệu | 7,92–9,07 triệu |
| 500kVA | 80–90 lít | 1,44–1,62 triệu | 11,5–13 triệu |
Ví dụ thực tế — Thuê 100kVA trong 3 ngày cho sự kiện:
| Hạng mục | Chi phí |
|---|---|
| Thuê máy 3 ngày | 2,5 triệu × 3 = 7,5 triệu |
| Nhiên liệu 3 ngày × 10h | 2,3 triệu × 3 = 6,9 triệu |
| Vận chuyển 2 chiều | 1,5 triệu |
| Kỹ thuật viên trực 3 ngày | 1 triệu × 3 = 3 triệu |
| VAT 10% | (7,5 + 3) × 10% = 1,05 triệu |
| Tổng thực tế | ~19,95 triệu |
Nếu chỉ nhìn vào “giá thuê 2,5 triệu/ngày” → kỳ vọng 7,5 triệu. Thực tế gần 20 triệu. Chênh hơn 2,5 lần.
5.2 Vận Chuyển — Tính Theo Khoảng Cách Và Trọng Tải
| Khu vực | Máy 30–100kVA | Máy 200–350kVA | Máy 500kVA+ |
|---|---|---|---|
| Nội thành Hà Nội | 500k–1 triệu/chiều | 1–1,5 triệu/chiều | 1,5–2 triệu/chiều |
| Ngoại thành (< 30km) | 1–1,5 triệu/chiều | 1,5–2,5 triệu/chiều | 2–3 triệu/chiều |
| Tỉnh lân cận (30–80km) | 2–3 triệu/chiều | 3–5 triệu/chiều | 4–7 triệu/chiều |
| Tỉnh xa (80–200km) | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
5.3 Kỹ Thuật Viên Trực — Tùy Chọn Nhưng Quan Trọng
| Hình thức | Chi phí | Phù hợp |
|---|---|---|
| Không cần KTV trực | 0 | Công trình có người tự vận hành |
| KTV trực theo ca 8h | 500k–800k/ca | Công trường ban ngày |
| KTV trực tại chỗ nhiều ca | 1,5–2 triệu/ngày | Sự kiện lớn, nhà máy không có chuyên môn |
| KTV trực từ xa (điện thoại) | 300–500k/ngày | Nhà máy có người vận hành tại chỗ |
5.4 Phụ Kiện Và Cáp Điện
| Hạng mục | Chi phí |
|---|---|
| Cáp điện thêm mỗi 20m | 200–400k/đoạn |
| Tủ phân phối điện tạm | 500k–2 triệu/ngày |
| Đấu nối ATS tạm thời | 1–3 triệu (1 lần) |
| Bồn dầu phụ 200 lít | 500k–1 triệu/ngày |
Cần báo giá thuê theo đúng thời gian sử dụng thực tế, gọi 0565.669.696.
So Sánh Tổng Chi Phí Thực Tế Theo Từng Mục Đích
Ca 1 — Sự Kiện Gala Dinner 1.000 Người (1 Ngày)
Cần: 150kVA, kỹ thuật viên trực, tại khách sạn ngoại thành 15km
| Hạng mục | Chi phí |
|---|---|
| Thuê máy 150kVA (1 ngày) | 3,5–5 triệu |
| Nhiên liệu 6 giờ sự kiện | 1,4–1,8 triệu |
| Vận chuyển 2 chiều (15km) | 2–3 triệu |
| KTV trực suốt sự kiện | 800k–1,2 triệu |
| VAT 10% | 0,8–1 triệu |
| Tổng | 8,5–12 triệu |
Ca 2 — Công Trường Xây Dựng 1 Tháng
Cần: 200kVA, vận hành ban ngày 10h/ngày, cách trung tâm 20km
| Hạng mục | Chi phí |
|---|---|
| Thuê máy 200kVA (1 tháng) | 60–95 triệu |
| Nhiên liệu 22 ngày × 10h × 30 lít | ~119 triệu |
| Vận chuyển 2 chiều (20km) | 3–5 triệu |
| KTV trực theo ca (22 ngày) | 17–18 triệu |
| VAT 10% | ~19 triệu |
| Tổng | ~218–256 triệu |
Ca 3 — Nhà Máy Cần Điện Bổ Sung 6 Tháng
Cần: 350kVA gói dự án, vận hành 16h/ngày, trong KCN Hưng Yên
| Hạng mục | Chi phí |
|---|---|
| Thuê máy 350kVA (6 tháng, gói dự án) | 65–100 triệu × 6 = 390–600 triệu |
| Nhiên liệu 6 tháng × 26 ngày × 16h × 58 lít | ~328 triệu |
| Vận chuyển 2 chiều (50km) | 6–10 triệu |
| Bảo dưỡng 250h (2 lần) | Theo hợp đồng |
| VAT 10% | ~73 triệu |
| Tổng | ~797–1.011 triệu |
So sánh với mua máy mới Cummins 350kVA: 760–960 triệu mua máy + 50 triệu lắp đặt + 328 triệu nhiên liệu 6 tháng = ~1.138–1.338 triệu
Kết luận: Thuê 6 tháng rẻ hơn mua khoảng 200–400 triệu trong trường hợp này. Lý do: không mất 760–960 triệu vốn mua máy upfront, không lo khấu hao và thanh lý sau khi dự án kết thúc.
Bảng So Sánh Giá Power Pro Với Thị Trường

Dựa trên khảo sát giá thị trường Hà Nội tháng 7/2026.
| Công suất | Giá thị trường thấp nhất | Giá Power Pro | Giá thị trường cao nhất |
|---|---|---|---|
| 30kVA | 700k/ngày | 1,2–1,8 triệu/ngày | 2 triệu/ngày |
| 100kVA | 1 triệu/ngày | 2,5–3,5 triệu/ngày | 4 triệu/ngày |
| 200kVA | 1,9 triệu/ngày | 4–6 triệu/ngày | 7 triệu/ngày |
| 350kVA | 3,5 triệu/ngày | 6–9 triệu/ngày | 11 triệu/ngày |
Tại sao Power Pro không phải giá thấp nhất?
Giá thấp nhất thị trường thường là:
- Máy Trung Quốc nội địa không rõ thương hiệu, tuổi 8–15 năm
- Không có kỹ thuật viên trực — giao máy rồi về
- Không thỏa thuận rõ phương án thay máy khi sự cố
- Không xuất hóa đơn VAT
Power Pro không cạnh tranh bằng giá thấp nhất — mà bằng tư vấn đúng công suất, phương án vận hành rõ ràng và hóa đơn đầy đủ.
Công Cụ Tính Nhanh Ngân Sách Thuê
Dùng công thức đơn giản này để ước tính ngân sách trước khi liên hệ:
Tổng ngân sách =
(Giá thuê máy/ngày × Số ngày)
+ (Lít dầu/giờ × Giờ vận hành × 18.000đ)
+ (Phí vận chuyển 2 chiều)
+ (Phí KTV trực × Số ngày, nếu cần)
+ VAT 10% trên giá thuê và KTVVí dụ nhanh — Sự kiện 2 ngày cần 100kVA, tại Hà Nội:
= (3 triệu × 2 ngày)
+ (16 lít/h × 10h/ngày × 2 ngày × 18.000đ)
+ (1 triệu vận chuyển 2 chiều)
+ (800k × 2 ngày KTV trực)
+ VAT 10% trên 6 triệu + 1,6 triệu = 760k
= 6 triệu + 5,76 triệu + 1 triệu + 1,6 triệu + 0,76 triệu
≈ 15,1 triệu tổngSản Phẩm Power Pro Có Thể Mua Khi Nhu Cầu Dài Hạn
Khi nhu cầu vượt 18 tháng, mua máy thường rẻ hơn thuê. Power Pro tư vấn miễn phí điểm hòa vốn:
- Yuchai 25kVA — 130–170 triệu
- Perkins 20kVA — 150–200 triệu
- Cummins 30kVA — 180–260 triệu
- FPT IVECO 50kVA — 280–360 triệu
- Cummins 100kVA — 350–430 triệu
- Cummins 350kVA — 760–960 triệu
- Cummins Ấn Độ 600kVA — 1,5–1,9 tỷ
- Bộ Tủ Điện ATS 75A — 15–40 triệu
Bài Viết Liên Quan – Bảng Giá Cho Thuê Máy Phát Điện
Bài trụ cột cho thuê:
Tổng quan sản phẩm:
Bài liên quan:
- Cách Chọn Máy Phát Điện Theo Tải
- Nhà Cung Cấp Máy Phát Điện Chính Hãng Power Pro
- Báo Giá Máy Phát Điện Công Nghiệp 2026
Dịch vụ:
- Bảo Trì, Bảo Dưỡng & Sửa Chữa Máy Phát Điện
- Cho Thuê Máy Phát Điện Tại Bắc Giang: 9 Khu Công Nghiệp Và Bốn Tình Huống Thuê Thường Gặp
Outbound Link
- Cummins Inc. – Dải công suất máy phát điện chính hãng
- EVN Hà Nội – Biểu giá điện và thông báo sự cố
- ISO 8528 – Tiêu chuẩn tổ máy phát điện
- QCVN 26:2010/BTNMT – Quy chuẩn tiếng ồn môi trường
FAQ – Bảng Giá Cho Thuê Máy Phát Điện
Model phù hợp cho bài toán này
Ba model sau nằm ở ba mức tải khác nhau, tiện cho việc cân đối giữa dự phòng và chi phí:
- Máy Phát Điện FPT IVECO 600kVA
- Máy Phát Điện Cummins Ấn Độ 40kVA
- Máy Phát Điện FPT IVECO 75kVA
- Máy Phát Điện Mamkins 900kva
- Máy Phát Điện Kohler 60kVA ( KD66 )
- Máy Phát Điện Agg Power 100kVA
Thiết bị bổ trợ cho phương án này
Ngoài tổ máy, đây là những hạng mục thường nằm trong cùng một phương án:
Xem thêm: chọn công suất máy phát khi thuê.
1. Giá thuê máy phát điện 100kVA theo ngày tại Hà Nội 2026 là bao nhiêu?
Power Pro báo giá 2,5–3,5 triệu/ngày chưa bao gồm nhiên liệu, vận chuyển và VAT. Tổng thực tế cho 1 ngày thuê 100kVA tại Hà Nội (bao gồm đủ chi phí): 8–12 triệu tùy thời gian vận hành và có kỹ thuật viên trực hay không. Đây là giá tham khảo, giá cuối chốt theo thương thảo hai bên.
2. Thuê máy phát điện theo tháng rẻ hơn theo ngày bao nhiêu?
Rẻ hơn 45–58% so với giá ngày × 30. Ví dụ: 100kVA giá ngày 3 triệu × 30 = 90 triệu. Giá tháng Power Pro: 35–55 triệu — tiết kiệm khoảng 40–60%. Lý do: chi phí vận chuyển và lắp đặt chỉ phát sinh 1 lần. Đây là giá tham khảo, giá cuối chốt theo thương thảo hai bên.
3. Chi phí nhiên liệu khi thuê máy phát điện tính như thế nào?
Nhiên liệu thường không gồm trong giá thuê. Máy 100kVA chạy 75% tải tiêu thụ 15–17 lít dầu/giờ. Mỗi ngày 8 giờ tiêu thụ khoảng 120–136 lít × 18.000đ = 2,16–2,45 triệu. Đây thường là chi phí lớn thứ hai sau giá thuê máy. Đây là giá tham khảo, giá cuối chốt theo thương thảo hai bên.
4. Có cần thuê kỹ thuật viên trực khi thuê máy phát điện không?
Không bắt buộc — nhưng khuyến nghị với sự kiện lớn và nhà máy không có chuyên môn. Kỹ thuật viên trực phí thêm 500k–2 triệu/ngày tùy hình thức. Nếu không có KTV trực và máy hỏng lúc 11 giờ đêm — ai sẽ xử lý? Đây là giá tham khảo, giá cuối chốt theo thương thảo hai bên.
5. Giá thuê máy phát điện 350kVA theo tháng là bao nhiêu?
Power Pro báo giá 90–140 triệu/tháng (tiêu chuẩn) hoặc 65–100 triệu/tháng (gói dự án 3+ tháng). Chưa bao gồm nhiên liệu, vận chuyển và VAT. Bảo dưỡng định kỳ được thống nhất trong hợp đồng gói dự án. Đây là giá tham khảo, giá cuối chốt theo thương thảo hai bên.
6. Tại sao giá thuê máy phát điện trên thị trường dao động quá lớn?
Vì các đơn vị báo giá khác nhau về: (1) Thương hiệu và nguồn gốc máy; (2) Có kỹ thuật viên trực hay không; (3) Có nhiên liệu hay không; (4) Có thỏa thuận thay máy khi sự cố hay không. So sánh phải đảm bảo cùng điều kiện.
7. Thuê máy phát điện ngắn hạn hay mua máy mới có lợi hơn?
Dưới 12–18 tháng: thuê có lợi hơn — không cần vốn lớn, linh hoạt và không lo thanh lý. Trên 24 tháng: mua thường rẻ hơn khi tính TCO. Power Pro tư vấn điểm hòa vốn miễn phí theo từng trường hợp cụ thể.
8. Power Pro có cho thuê máy phát điện ngoài Hà Nội không?
Có. Power Pro nhận thuê máy cho Bắc Ninh, Hưng Yên, Hà Nam, Vĩnh Phúc, Hải Dương; thời gian giao được xác nhận theo địa điểm khi nhận yêu cầu. Hải Phòng, Quảng NinhThanh Hóa theo thỏa thuận dự án. Phí vận chuyển tính thêm theo khoảng cách.
Để lại thông tin để được chọn đúng công suất
Điền họ tên, số điện thoại và nhu cầu. Kỹ sư Power Pro phản hồi trong 30 phút.
Ngại điền? Gọi hoặc nhắn Zalo 0565.669.696 – kỹ sư trả lời trong 30 phút.
Liên Hệ Khảo Sát Bảng Giá Cho Thuê Máy Phát Điện
Báo giá chính xác chỉ có khi biết đủ thông tin: địa điểm, công suất cần, thời gian thuê, có cần KTV trực không, nhiên liệu ai cung cấp.
Gọi Power Pro — kỹ sư báo giá đầy đủ trong 30 phút, không có chi phí ẩn.
📞 Hotline / Zalo: 0565 669 696
🌐 Website: https://mayphatdienpro.com
📍 Địa chỉ: 175 Định Công, Phường Định Công, Hà Nội
⏱ Phản hồi trong 30 phút – Báo giá trong ngày làm việc – Khảo sát thực tế miễn phí
Hiếu Phát Chuyên gia Giải pháp Nguồn Điện Công Nghiệp | Giám đốc Kinh doanh & Marketing – Power Pro
Hơn 10 năm kinh nghiệm tư vấn và cung cấp dịch vụ cho thuê máy phát điện cho sự kiện, công trình, nhà máy và khu công nghiệp tại Hà Nội và miền Bắc Việt Nam. Am hiểu cấu trúc chi phí thực tế và giúp khách hàng tránh bị “sốc” hóa đơn cuối vì chi phí phát sinh không được thông báo từ đầu.
Cập nhật: Tháng 8/2026
Giải pháp liên quan từ Power Pro
- Tra nhanh máy phát điện 30kVA theo công suất
- Chưa cần đầu tư máy mới? Tham khảo cho thuê máy phát điện công nghiệp mọi công suất
- Máy đang dùng cần kiểm tra định kỳ? Xem bảo trì – sửa chữa máy phát điện
Bài viết khác về cho thuê máy phát điện
- Chi phí thuê máy phát điện
- Máy Phát Điện Cho Thuê Và Máy Phát Điện Mua
- Dịch Vụ Cho Thuê Máy Phát Điện
- Cho Thuê Máy Phát Điện Tại Bắc Ninh
- Cho Thuê Máy Phát Điện Tại Hải Phòng
Báo giá thuê máy trong ngày làm việc
Để lại họ tên và số điện thoạikỹ sư Power Pro gọi lại kèm phương án thuê và giá theo thời gian sử dụng. Chỉ hai ô này là bắt buộc – không cần email.
Cần gấp, gọi ngay 0565 669 696 hoặc chat Zalo – khảo sát tận nhà máy miễn phí.
Xem sản phẩm liên quan: Máy phát điện Denyo chống ồn · Chọn theo công suất kVA · Tủ ATS chuyển nguồn
Xem mức giá cho một khu công nghiệp cụ thể: thuê máy phát tại KCN Thăng Long.







